RTX 4080 với FX-4100 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây RTX 4080 và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p RTX 4080 màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý RTX 4080 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 4080 , 16384 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp RTX 4080 này AMD FX-4100 Quad-Core giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về RTX 4080 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 4080 với FX-4100 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 4080
Giá ₫ 28,009,767.1
Năm 2022
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 700W
Benchmark CPU AMD FX-4100 Quad-Core ($129.99)
CPU tác động trên FPS -206.8 FPS
CPU tác động trên FPS% -70.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 218.1 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 177.3 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 159.6 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 123.7 FPS
Bộ nhớ 16 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 275,191.9
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 359,524.9
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 411,386.2
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 566,970.0
Loạt RTX 4080
Variant NVIDIA GeForce RTX 4080
Điểm kết hợp tổng thể 66/100 Tốt

Thông số kỹ thuật, RTX 4080 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 3080, bằng cách khoe khoang 32.8 % fps nhiều hơn. RTX 4080 có 16 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 3080 ' 10 GB.

Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RTX 4080 thổi qua RTX 3080, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả RTX 3090 cũng vậy. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 4080 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 3080, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Starfield, Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II tại 69 fps đến 104 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 92 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Starfield, Immortals of Aveum, Remnant II, The Callisto Protocol, Microsoft Flight Simulator tại 63 fps đến 80 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 70 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Atomic Heart, Microsoft Flight Simulator, Marvel's Avengers, Ratchet and Clank Rift Apart, Borderlands 3 tại 63 fps đến 80 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 68 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
308.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
94.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
227.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.6 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
578.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
551.9 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
191.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
511.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
480.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
468.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
450.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
446.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
438.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
432.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
420.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
419.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
392.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
376.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS

RTX 4080 nằm giữa RTX 4080 Ti và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RTX 4080 Ti bởi 5 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 2.7 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 191.49654325733 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
308.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
94.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
227.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.6 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
539.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
515.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
176.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
476.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
452.5 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
436.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
423.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
414.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
407.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
401.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
395.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
390.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
368.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
352.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS

RTX 4080 nằm giữa RTX 4080 Ti và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RTX 4080 Ti bởi 5.2 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 2.8 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 176.42434088756 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
635.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
608.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
586.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
214.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
564.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
549.9 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
518.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
516.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
493.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
485.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
483.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
478.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
465.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
464.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.2 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 2.6 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 214.4683370967 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
38
152.0
2023 A Plague Tale: Requiem
28
111.9
2023 Hogwarts Legacy
25
99.7
2023 The Last of Us Part I
20
80.6
2023 Forspoken
22
90.8
2023 The Callisto Protocol
18
73.9
2023 Dead Space
28
111.9
2023 Baldur's Gate 3
32
128.5
2023 Armored Core VI
32
128.5
2023 Immortals of Aveum
16
67.1
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
29
117.8
2023 Remnant II
18
73.9
2023 Star Wars Jedi: Survivor
23
93.4
2023 Atomic Heart
23
93.4
2023 Starfield
13
52.6
2022 Elden Ring
29
115.8
2022 God of War
27
111.1
2022 Overwatch 2
45
181.4
2022 F1 22
32
129.7
2022 Dying Light 2
31
123.7
2022 Total War: Warhammer III
31
123.7
2022 Spider-Man Remastered
46
183.7
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
35
141.0
2021 Forza Horizon 5
28
112.1
2021 Halo Infinite
22
89.7
2021 Battlefield 2042
36
146.9
2021 Hitman 3
39
157.4
2021 Far Cry 6
37
148.6
2021 Guardians of the Galaxy
40
159.6
2020 Watch Dogs: Legion
40
160.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
23
94.1
2020 Microsoft Flight Simulator
16
66.1
2020 Valorant
75
298.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
36
145.5
2020 Death Stranding
40
162.9
2020 Marvel's Avengers
29
115.8
2020 Godfall
40
159.6
2020 Cyberpunk 2077
23
94.1
2019 Apex Legends
49
195.8
2019 Anthem
35
139.2
2019 Far Cry New Dawn
47
188.0
2019 Resident Evil 2
54
218.1
2019 Metro Exodus
28
114.8
2019 World War Z
48
193.6
2019 Gears of War 5
38
154.0
2019 F1 2019
46
184.0
2019 GreedFall
42
169.8
2019 Borderlands 3
32
128.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
53
214.5
2019 Red Dead Redemption 2
25
101.2
2019 Need For Speed: Heat
36
145.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
55
221.9
2018 F1 2018
49
197.5
2018 Far Cry 5
42
167.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
28
114.8
2018 Final Fantasy XV
40
160.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
40
162.9
2018 Forza Horizon 4
48
191.5
2018 Fallout 76
53
211.5
2018 Hitman 2
43
174.3
2018 Just Cause 4
38
154.6
2018 Monster Hunter: World
41
164.2
2018 Strange Brigade
56
223.5
2018 Battlefield V
48
193.6
2017 Assassin's Creed Origins
37
147.8
2017 Shadow of War
45
181.4
2017 Total War: Warhammer II
37
150.3
2017 Wolfenstein II
64
256.3
2017 Destiny 2
61
245.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
40
162.9
2017 Fortnite Battle Royale
48
191.5
2017 Need For Speed: Payback
49
198.9
2017 For Honor
62
248.3
2017 Project CARS 2
47
189.8
2017 Forza Motorsport 7
55
221.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
38
154.6
2016 Battlefield 1
55
218.9
2016 Overwatch
67
267.2
2016 Dishonored 2
37
148.8
2015 Grand Theft Auto V
44
176.4
2015 Rocket League
134
535.3
2015 Need For Speed
52
210.2
2015 Project CARS
51
204.3
2015 Rainbow Six Siege
80
321.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
103
412.2
2009 League of Legends
158
631.5

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
29
117.8
2023 A Plague Tale: Requiem
21
87.1
2023 Hogwarts Legacy
20
80.6
2023 The Last of Us Part I
16
64.2
2023 Forspoken
16
64.2
2023 The Callisto Protocol
13
55.7
2023 Dead Space
20
80.6
2023 Baldur's Gate 3
27
108.4
2023 Armored Core VI
27
108.4
2023 Immortals of Aveum
12
49.9
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
21
87.1
2023 Remnant II
13
52.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
18
73.9
2023 Atomic Heart
17
71.1
2023 Starfield
12
48.3
2022 Elden Ring
24
95.6
2022 God of War
24
98.0
2022 Overwatch 2
40
161.1
2022 F1 22
21
87.1
2022 Dying Light 2
21
87.1
2022 Total War: Warhammer III
23
93.4
2022 Spider-Man Remastered
35
141.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
25
99.7
2021 Forza Horizon 5
24
99.1
2021 Halo Infinite
20
82.4
2021 Battlefield 2042
26
105.9
2021 Hitman 3
30
120.3
2021 Far Cry 6
29
117.8
2021 Guardians of the Galaxy
30
121.5
2020 Watch Dogs: Legion
28
114.4
2020 Assassin's Creed Valhalla
20
83.5
2020 Microsoft Flight Simulator
14
59.4
2020 Valorant
64
256.8
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
30
119.5
2020 Death Stranding
33
133.4
2020 Marvel's Avengers
22
88.0
2020 Godfall
29
115.8
2020 Cyberpunk 2077
22
89.1
2019 Apex Legends
39
158.7
2019 Anthem
29
117.4
2019 Far Cry New Dawn
39
156.4
2019 Resident Evil 2
40
162.9
2019 Metro Exodus
24
95.6
2019 World War Z
38
154.6
2019 Gears of War 5
30
121.9
2019 F1 2019
35
143.1
2019 GreedFall
33
134.0
2019 Borderlands 3
24
98.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
42
169.8
2019 Red Dead Redemption 2
22
88.0
2019 Need For Speed: Heat
30
121.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
42
170.7
2018 F1 2018
42
169.8
2018 Far Cry 5
37
148.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
23
92.4
2018 Final Fantasy XV
31
125.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
31
124.5
2018 Forza Horizon 4
42
169.8
2018 Fallout 76
44
175.5
2018 Hitman 2
31
126.9
2018 Just Cause 4
31
124.5
2018 Monster Hunter: World
31
125.5
2018 Strange Brigade
43
172.5
2018 Battlefield V
40
160.5
2017 Assassin's Creed Origins
31
125.5
2017 Shadow of War
35
140.8
2017 Total War: Warhammer II
29
117.4
2017 Wolfenstein II
50
199.7
2017 Destiny 2
55
221.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
33
133.0
2017 Fortnite Battle Royale
34
138.3
2017 Need For Speed: Payback
39
157.7
2017 For Honor
42
167.4
2017 Project CARS 2
37
148.4
2017 Forza Motorsport 7
52
208.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
34
138.3
2016 Battlefield 1
46
184.0
2016 Overwatch
51
204.0
2016 Dishonored 2
33
134.0
2015 Grand Theft Auto V
35
142.1
2015 Rocket League
75
298.9
2015 Need For Speed
44
175.5
2015 Project CARS
42
168.4
2015 Rainbow Six Siege
59
236.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
92
369.2
2009 League of Legends
108
432.7

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
36
145.9
2019 Anthem
26
104.8
2019 Far Cry New Dawn
35
139.2
2019 Resident Evil 2
35
142.1
2019 Metro Exodus
22
89.1
2019 World War Z
35
140.2
2019 Gears of War 5
28
113.7
2019 F1 2019
33
134.0
2019 GreedFall
28
111.7
2019 Borderlands 3
21
86.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
39
155.9
2019 Red Dead Redemption 2
20
81.9
2019 Need For Speed: Heat
28
113.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
38
152.2
2018 F1 2018
40
160.5
2018 Far Cry 5
33
133.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
22
90.2
2018 Final Fantasy XV
28
113.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
28
111.7
2018 Forza Horizon 4
40
161.1
2018 Fallout 76
39
158.3
2018 Hitman 2
29
115.8
2018 Just Cause 4
27
109.0
2018 Monster Hunter: World
27
107.9
2018 Strange Brigade
38
154.6
2018 Battlefield V
36
145.5
2017 Assassin's Creed Origins
29
118.4
2017 Shadow of War
32
129.5
2017 Total War: Warhammer II
26
106.5
2017 Wolfenstein II
46
185.8
2017 Destiny 2
49
195.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
30
120.9
2017 Fortnite Battle Royale
31
124.5
2017 Need For Speed: Payback
38
152.2
2017 For Honor
36
145.9
2017 Project CARS 2
38
152.2
2017 Forza Motorsport 7
53
213.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
35
141.7
2016 Battlefield 1
42
167.1
2016 Overwatch
45
181.4
2016 Dishonored 2
33
134.4
2015 Grand Theft Auto V
31
124.5
2015 Rocket League
65
259.1
2015 Need For Speed
42
167.1
2015 Project CARS
41
163.8
2015 Rainbow Six Siege
51
204.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
97
386.8
2009 League of Legends
91
364.7

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
23
93.4
2023 A Plague Tale: Requiem
15
60.1
2023 Hogwarts Legacy
15
60.1
2023 The Last of Us Part I
9
37.4
2023 Forspoken
8
34.4
2023 The Callisto Protocol
7
31.1
2023 Dead Space
9
37.4
2023 Baldur's Gate 3
16
67.1
2023 Armored Core VI
16
67.1
2023 Immortals of Aveum
6
26.1
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
13
52.6
2023 Remnant II
7
29.3
2023 Star Wars Jedi: Survivor
10
40.7
2023 Atomic Heart
12
48.3
2023 Starfield
8
34.4
2022 Elden Ring
15
60.1
2022 God of War
20
80.1
2022 Overwatch 2
32
128.9
2022 F1 22
16
67.1
2022 Dying Light 2
16
67.1
2022 Total War: Warhammer III
18
73.9
2022 Spider-Man Remastered
26
105.9
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
16
67.1
2021 Forza Horizon 5
20
80.8
2021 Halo Infinite
15
60.6
2021 Battlefield 2042
18
74.4
2021 Hitman 3
20
80.6
2021 Far Cry 6
17
71.1
2021 Guardians of the Galaxy
18
73.9
2020 Watch Dogs: Legion
20
80.6
2020 Assassin's Creed Valhalla
15
60.6
2020 Microsoft Flight Simulator
12
48.6
2020 Valorant
58
231.2
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
18
72.0
2020 Death Stranding
22
89.1
2020 Marvel's Avengers
12
51.1
2020 Godfall
15
63.0
2020 Cyberpunk 2077
15
63.0
2019 Apex Legends
27
108.6
2019 Anthem
18
74.8
2019 Far Cry New Dawn
24
96.9
2019 Resident Evil 2
24
95.6
2019 Metro Exodus
17
68.5
2019 World War Z
25
103.3
2019 Gears of War 5
21
86.9
2019 F1 2019
25
103.3
2019 GreedFall
16
67.3
2019 Borderlands 3
14
59.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
29
115.8
2019 Red Dead Redemption 2
15
62.5
2019 Need For Speed: Heat
21
86.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
26
105.9
2018 F1 2018
31
124.9
2018 Far Cry 5
24
95.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
18
73.2
2018 Final Fantasy XV
20
81.9
2018 Shadow of the Tomb Raider
19
79.0
2018 Forza Horizon 4
31
126.9
2018 Fallout 76
28
113.1
2018 Hitman 2
21
85.7
2018 Just Cause 4
18
74.8
2018 Monster Hunter: World
17
71.3
2018 Strange Brigade
27
109.6
2018 Battlefield V
26
105.9
2017 Assassin's Creed Origins
22
91.3
2017 Shadow of War
24
95.6
2017 Total War: Warhammer II
19
76.2
2017 Wolfenstein II
35
141.7
2017 Destiny 2
34
135.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
22
88.6
2017 Fortnite Battle Royale
22
88.6
2017 Need For Speed: Payback
30
121.5
2017 For Honor
24
99.1
2017 Project CARS 2
33
132.4
2017 Forza Motorsport 7
47
187.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
30
122.5
2016 Battlefield 1
30
122.5
2016 Overwatch
31
126.9
2016 Dishonored 2
28
114.8
2015 Grand Theft Auto V
21
84.2
2015 Rocket League
43
172.9
2015 Need For Speed
33
132.4
2015 Project CARS
33
132.4
2015 Rainbow Six Siege
33
135.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
88
351.5
2009 League of Legends
57
227.1
RTX 4080 with FX-4100 at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RTX 4080 with FX-4100 at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RTX 4080 with FX-4100 at 4K and Chất lượng trung bình settings

RTX 4080 Kỹ thuật

RTX 4080 Board Design

Board NumberPG139 SKU 360
Height61 mm 2.4 inches
Length310 mm 12.2 inches
Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 16-pin
Slot WidthTriple-slot
Suggested PSU700 W
TDP320 W
Width140 mm 5.5 inches

RTX 4080 Clock Speeds

Base Clock2205 MHz
Boost Clock2505 MHz
Memory Clock1400 MHz 22.4 Gbps effective

RTX 4080 Graphics Card

AvailabilityNov 16th, 2022
Bus InterfacePCIe 4.0 x16
Current PriceAmazon / Newegg
GenerationGeForce 40
Launch Price1,199 USD
PredecessorGeForce 30
ProductionActive
Release DateSep 20th, 2022
Reviews42 in our database

RTX 4080 Graphics Features

CUDA8.9
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL3.0
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RTX 4080 Graphics Processor

ArchitectureAda Lovelace
Die Size379 mm²
FoundryTSMC
GPU NameAD103
GPU VariantAD103-300-A1
Graphics ProcessorAD103
Process Size4 nm
Transistors45,900 million

RTX 4080 Memory

Bandwidth716.8 GB/s
Memory Bus256 bit
Memory Size16 GB
Memory TypeGDDR6X

RTX 4080 Render Config

L1 Cache128 KB (per SM)
L2 Cache64 MB
ROPs112
RT Cores76
SM Count76
Shading Units9728
TMUs304
Tensor Cores304

RTX 4080 Theoretical Performance

FP16 (half) performance48.74 TFLOPS (1:1)
FP32 (float) performance48.74 TFLOPS
FP64 (double) performance761.5 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate280.6 GPixel/s
Texture Rate761.5 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn