RTX 4080 với FX-4100 điểm chuẩn Chất lượng cao tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây RTX 4080 và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p RTX 4080 màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý RTX 4080 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 4080 , 16384 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp RTX 4080 này AMD FX-4100 Quad-Core giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về RTX 4080 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 4080 với FX-4100 điểm chuẩn Chất lượng cao tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 4080
Giá ₫ 28,009,767.1
Năm 2022
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 700W
Benchmark CPU AMD FX-4100 Quad-Core ($129.99)
CPU tác động trên FPS -206.8 FPS
CPU tác động trên FPS% -70.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn High Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 159.9 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 127.6 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 113.8 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 86.5 FPS
Bộ nhớ 16 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 275,191.9
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 359,524.9
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 411,386.2
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 566,970.0
Loạt RTX 4080
Variant NVIDIA GeForce RTX 4080
Điểm kết hợp tổng thể 66/100 Tốt

Thông số kỹ thuật, RTX 4080 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 3080, bằng cách khoe khoang 32.8 % fps nhiều hơn. RTX 4080 có 16 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 3080 ' 10 GB.

Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RTX 4080 thổi qua RTX 3080, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả RTX 3090 cũng vậy. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 4080 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 3080, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Starfield, Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II tại 69 fps đến 104 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 92 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Starfield, Immortals of Aveum, Remnant II, The Callisto Protocol, Microsoft Flight Simulator tại 63 fps đến 80 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 70 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Atomic Heart, Microsoft Flight Simulator, Marvel's Avengers, Ratchet and Clank Rift Apart, Borderlands 3 tại 63 fps đến 80 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 68 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
234.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
222.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
212.5 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
64.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
201.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
196.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
181.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
181.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
173.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
167.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
166.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
165.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
162.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
161.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
145.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
137.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
134.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
127.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
122.2 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.8 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.7 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Hiệu suất của RTX 4080 trong trò chơi này dao động quanh mốc 60fps. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
486.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
460.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
138.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
420.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
390.3 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
378.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
361.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
358.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
350.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
345.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
334.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
333.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
308.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
294.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
278.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
267.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
252.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
245.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
216.2 FPS

RTX 4080 nằm giữa RTX 4080 Ti và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RTX 4080 Ti bởi 6 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.2 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 138.74827162867 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
234.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
222.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
212.5 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
64.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
201.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
196.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
181.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
181.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
173.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
167.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
166.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
165.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
162.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
161.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
145.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
137.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
134.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
126.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
122.2 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.8 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.7 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Hiệu suất của RTX 4080 trong trò chơi này dao động quanh mốc 60fps. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
447.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
423.5 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
126.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
386.1 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
363.8 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
348.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
336.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
328.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
322.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
316.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
311.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
306.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
287.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
273.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
256.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
246.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
234.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
229.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
201.3 FPS

RTX 4080 nằm giữa RTX 4080 Ti và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RTX 4080 Ti bởi 6.2 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 126.91217044378 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
546.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
517.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
494.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
157.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
472.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
458.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
426.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
424.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
402.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
395.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
393.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
388.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
375.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
375.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
322.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
314.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
302.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
287.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
275.9 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.4 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.1 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 157.03416854835 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng cao chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
27
108.0
2023 A Plague Tale: Requiem
19
77.7
2023 Hogwarts Legacy
17
68.8
2023 The Last of Us Part I
13
54.8
2023 Forspoken
15
62.3
2023 The Callisto Protocol
12
50.1
2023 Dead Space
19
77.7
2023 Baldur's Gate 3
22
90.1
2023 Armored Core VI
22
90.1
2023 Immortals of Aveum
11
45.2
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
20
82.2
2023 Remnant II
12
50.1
2023 Star Wars Jedi: Survivor
16
64.2
2023 Atomic Heart
16
64.2
2023 Starfield
8
35.0
2022 Elden Ring
20
80.6
2022 God of War
19
77.1
2022 Overwatch 2
32
130.8
2022 F1 22
22
91.0
2022 Dying Light 2
21
86.5
2022 Total War: Warhammer III
21
86.5
2022 Spider-Man Remastered
33
132.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
25
99.6
2021 Forza Horizon 5
19
77.9
2021 Halo Infinite
15
61.5
2021 Battlefield 2042
26
104.1
2021 Hitman 3
28
112.1
2021 Far Cry 6
26
105.4
2021 Guardians of the Galaxy
28
113.8
2020 Watch Dogs: Legion
28
114.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
16
64.7
2020 Microsoft Flight Simulator
11
44.5
2020 Valorant
56
226.5
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
25
103.1
2020 Death Stranding
29
116.4
2020 Marvel's Avengers
20
80.6
2020 Godfall
28
113.8
2020 Cyberpunk 2077
16
64.7
2019 Apex Legends
35
142.1
2019 Anthem
24
98.3
2019 Far Cry New Dawn
34
136.0
2019 Resident Evil 2
40
159.9
2019 Metro Exodus
20
79.9
2019 World War Z
35
140.4
2019 Gears of War 5
27
109.6
2019 F1 2019
33
132.9
2019 GreedFall
30
121.7
2019 Borderlands 3
22
90.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
39
157.0
2019 Red Dead Redemption 2
17
69.8
2019 Need For Speed: Heat
25
102.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
40
163.0
2018 F1 2018
36
143.5
2018 Far Cry 5
30
119.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
20
79.9
2018 Final Fantasy XV
28
114.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
29
116.4
2018 Forza Horizon 4
34
138.7
2018 Fallout 76
38
154.6
2018 Hitman 2
31
125.2
2018 Just Cause 4
27
110.0
2018 Monster Hunter: World
29
117.4
2018 Strange Brigade
41
164.3
2018 Battlefield V
35
140.4
2017 Assassin's Creed Origins
26
104.8
2017 Shadow of War
32
130.8
2017 Total War: Warhammer II
26
106.7
2017 Wolfenstein II
48
191.1
2017 Destiny 2
45
182.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
29
116.4
2017 Fortnite Battle Royale
34
138.7
2017 Need For Speed: Payback
36
144.6
2017 For Honor
46
184.5
2017 Project CARS 2
34
137.4
2017 Forza Motorsport 7
40
162.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
27
110.0
2016 Battlefield 1
40
160.6
2016 Overwatch
50
200.1
2016 Dishonored 2
26
105.5
2015 Grand Theft Auto V
31
126.9
2015 Rocket League
111
443.4
2015 Need For Speed
38
153.6
2015 Project CARS
37
148.9
2015 Rainbow Six Siege
61
245.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
82
326.5
2009 League of Legends
136
541.7

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
20
82.2
2023 A Plague Tale: Requiem
14
59.5
2023 Hogwarts Legacy
13
54.8
2023 The Last of Us Part I
10
43.2
2023 Forspoken
10
43.2
2023 The Callisto Protocol
9
37.1
2023 Dead Space
13
54.8
2023 Baldur's Gate 3
18
75.1
2023 Armored Core VI
18
75.1
2023 Immortals of Aveum
8
33.1
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
14
59.5
2023 Remnant II
8
35.0
2023 Star Wars Jedi: Survivor
12
50.1
2023 Atomic Heart
12
48.1
2023 Starfield
8
32.0
2022 Elden Ring
16
65.8
2022 God of War
16
67.5
2022 Overwatch 2
28
115.0
2022 F1 22
14
59.5
2022 Dying Light 2
14
59.5
2022 Total War: Warhammer III
16
64.2
2022 Spider-Man Remastered
25
99.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
17
68.8
2021 Forza Horizon 5
17
68.3
2021 Halo Infinite
14
56.1
2021 Battlefield 2042
18
73.3
2021 Hitman 3
21
84.0
2021 Far Cry 6
20
82.2
2021 Guardians of the Galaxy
21
84.9
2020 Watch Dogs: Legion
20
79.6
2020 Assassin's Creed Valhalla
14
56.9
2020 Microsoft Flight Simulator
9
39.7
2020 Valorant
48
191.5
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
20
83.4
2020 Death Stranding
23
93.8
2020 Marvel's Avengers
15
60.2
2020 Godfall
20
80.6
2020 Cyberpunk 2077
15
61.0
2019 Apex Legends
28
113.1
2019 Anthem
20
81.9
2019 Far Cry New Dawn
28
111.4
2019 Resident Evil 2
29
116.4
2019 Metro Exodus
16
65.8
2019 World War Z
27
110.0
2019 Gears of War 5
21
85.2
2019 F1 2019
25
101.2
2019 GreedFall
23
94.3
2019 Borderlands 3
17
67.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
30
121.7
2019 Red Dead Redemption 2
15
60.2
2019 Need For Speed: Heat
21
85.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
30
122.4
2018 F1 2018
30
121.7
2018 Far Cry 5
26
105.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
15
63.4
2018 Final Fantasy XV
22
87.9
2018 Shadow of the Tomb Raider
21
87.1
2018 Forza Horizon 4
30
121.7
2018 Fallout 76
31
126.2
2018 Hitman 2
22
88.9
2018 Just Cause 4
21
87.1
2018 Monster Hunter: World
22
87.9
2018 Strange Brigade
31
123.8
2018 Battlefield V
28
114.6
2017 Assassin's Creed Origins
22
87.9
2017 Shadow of War
24
99.4
2017 Total War: Warhammer II
20
81.9
2017 Wolfenstein II
36
145.3
2017 Destiny 2
40
162.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
23
93.6
2017 Fortnite Battle Royale
24
97.5
2017 Need For Speed: Payback
28
112.4
2017 For Honor
30
119.9
2017 Project CARS 2
26
105.2
2017 Forza Motorsport 7
38
152.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
24
97.5
2016 Battlefield 1
33
132.9
2016 Overwatch
37
148.6
2016 Dishonored 2
23
94.3
2015 Grand Theft Auto V
25
100.5
2015 Rocket League
57
226.8
2015 Need For Speed
31
126.2
2015 Project CARS
30
120.6
2015 Rainbow Six Siege
44
175.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
72
287.8
2009 League of Legends
86
345.3

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
25
103.4
2019 Anthem
18
72.5
2019 Far Cry New Dawn
24
98.3
2019 Resident Evil 2
25
100.5
2019 Metro Exodus
15
61.0
2019 World War Z
24
99.0
2019 Gears of War 5
19
79.1
2019 F1 2019
23
94.3
2019 GreedFall
19
77.6
2019 Borderlands 3
14
59.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
27
111.0
2019 Red Dead Redemption 2
14
55.8
2019 Need For Speed: Heat
19
79.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
27
108.1
2018 F1 2018
28
114.6
2018 Far Cry 5
23
93.8
2018 Assassin's Creed Odyssey
15
61.8
2018 Final Fantasy XV
19
79.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
19
77.6
2018 Forza Horizon 4
28
115.0
2018 Fallout 76
28
112.8
2018 Hitman 2
20
80.6
2018 Just Cause 4
19
75.6
2018 Monster Hunter: World
18
74.8
2018 Strange Brigade
27
110.0
2018 Battlefield V
25
103.1
2017 Assassin's Creed Origins
20
82.6
2017 Shadow of War
22
90.9
2017 Total War: Warhammer II
18
73.7
2017 Wolfenstein II
33
134.2
2017 Destiny 2
35
142.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
21
84.4
2017 Fortnite Battle Royale
21
87.1
2017 Need For Speed: Payback
27
108.1
2017 For Honor
25
103.4
2017 Project CARS 2
27
108.1
2017 Forza Motorsport 7
39
156.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
25
100.2
2016 Battlefield 1
30
119.6
2016 Overwatch
32
130.8
2016 Dishonored 2
23
94.6
2015 Grand Theft Auto V
21
87.1
2015 Rocket League
48
193.4
2015 Need For Speed
30
119.6
2015 Project CARS
29
117.1
2015 Rainbow Six Siege
37
148.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
76
303.5
2009 League of Legends
71
283.8

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
16
64.2
2023 A Plague Tale: Requiem
10
40.3
2023 Hogwarts Legacy
10
40.3
2023 The Last of Us Part I
6
24.5
2023 Forspoken
5
22.5
2023 The Callisto Protocol
5
20.2
2023 Dead Space
6
24.5
2023 Baldur's Gate 3
11
45.2
2023 Armored Core VI
11
45.2
2023 Immortals of Aveum
4
16.9
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
8
35.0
2023 Remnant II
4
19.0
2023 Star Wars Jedi: Survivor
6
26.7
2023 Atomic Heart
8
32.0
2023 Starfield
5
22.5
2022 Elden Ring
10
40.3
2022 God of War
13
54.5
2022 Overwatch 2
22
90.4
2022 F1 22
11
45.2
2022 Dying Light 2
11
45.2
2022 Total War: Warhammer III
12
50.1
2022 Spider-Man Remastered
18
73.3
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
11
45.2
2021 Forza Horizon 5
13
55.0
2021 Halo Infinite
10
40.6
2021 Battlefield 2042
12
50.4
2021 Hitman 3
13
54.8
2021 Far Cry 6
12
48.1
2021 Guardians of the Galaxy
12
50.1
2020 Watch Dogs: Legion
13
54.8
2020 Assassin's Creed Valhalla
10
40.6
2020 Microsoft Flight Simulator
8
32.2
2020 Valorant
42
170.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
12
48.7
2020 Death Stranding
15
61.0
2020 Marvel's Avengers
8
34.0
2020 Godfall
10
42.3
2020 Cyberpunk 2077
10
42.3
2019 Apex Legends
18
75.3
2019 Anthem
12
50.7
2019 Far Cry New Dawn
16
66.7
2019 Resident Evil 2
16
65.8
2019 Metro Exodus
11
46.2
2019 World War Z
17
71.4
2019 Gears of War 5
14
59.4
2019 F1 2019
17
71.4
2019 GreedFall
11
45.4
2019 Borderlands 3
9
39.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
20
80.6
2019 Red Dead Redemption 2
10
42.0
2019 Need For Speed: Heat
14
59.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
18
73.3
2018 F1 2018
21
87.4
2018 Far Cry 5
16
65.8
2018 Assassin's Creed Odyssey
12
49.6
2018 Final Fantasy XV
14
55.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
13
53.7
2018 Forza Horizon 4
22
88.9
2018 Fallout 76
19
78.7
2018 Hitman 2
14
58.6
2018 Just Cause 4
12
50.7
2018 Monster Hunter: World
12
48.2
2018 Strange Brigade
19
76.1
2018 Battlefield V
18
73.3
2017 Assassin's Creed Origins
15
62.6
2017 Shadow of War
16
65.8
2017 Total War: Warhammer II
12
51.7
2017 Wolfenstein II
25
100.2
2017 Destiny 2
24
95.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
15
60.7
2017 Fortnite Battle Royale
15
60.7
2017 Need For Speed: Payback
21
84.9
2017 For Honor
17
68.3
2017 Project CARS 2
23
93.1
2017 Forza Motorsport 7
34
135.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
21
85.6
2016 Battlefield 1
21
85.6
2016 Overwatch
22
88.9
2016 Dishonored 2
20
79.9
2015 Grand Theft Auto V
14
57.4
2015 Rocket League
31
124.1
2015 Need For Speed
23
93.1
2015 Project CARS
23
93.1
2015 Rainbow Six Siege
23
95.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
68
272.1
2009 League of Legends
42
167.2
RTX 4080 with FX-4100 at 1080p and Chất lượng cao settings
RTX 4080 with FX-4100 at 1440p and Chất lượng cao settings
RTX 4080 with FX-4100 at 4K and Chất lượng cao settings

RTX 4080 Kỹ thuật

RTX 4080 Board Design

Board NumberPG139 SKU 360
Height61 mm 2.4 inches
Length310 mm 12.2 inches
Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 16-pin
Slot WidthTriple-slot
Suggested PSU700 W
TDP320 W
Width140 mm 5.5 inches

RTX 4080 Clock Speeds

Base Clock2205 MHz
Boost Clock2505 MHz
Memory Clock1400 MHz 22.4 Gbps effective

RTX 4080 Graphics Card

AvailabilityNov 16th, 2022
Bus InterfacePCIe 4.0 x16
Current PriceAmazon / Newegg
GenerationGeForce 40
Launch Price1,199 USD
PredecessorGeForce 30
ProductionActive
Release DateSep 20th, 2022
Reviews42 in our database

RTX 4080 Graphics Features

CUDA8.9
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL3.0
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RTX 4080 Graphics Processor

ArchitectureAda Lovelace
Die Size379 mm²
FoundryTSMC
GPU NameAD103
GPU VariantAD103-300-A1
Graphics ProcessorAD103
Process Size4 nm
Transistors45,900 million

RTX 4080 Memory

Bandwidth716.8 GB/s
Memory Bus256 bit
Memory Size16 GB
Memory TypeGDDR6X

RTX 4080 Render Config

L1 Cache128 KB (per SM)
L2 Cache64 MB
ROPs112
RT Cores76
SM Count76
Shading Units9728
TMUs304
Tensor Cores304

RTX 4080 Theoretical Performance

FP16 (half) performance48.74 TFLOPS (1:1)
FP32 (float) performance48.74 TFLOPS
FP64 (double) performance761.5 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate280.6 GPixel/s
Texture Rate761.5 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn