RTX 3080 với Ryzen Threadripper 1920X điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Nó là đáng chú ý RTX 3080 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 3080 , 10240 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp RTX 3080 này AMD Ryzen Threadripper 1920X giữa và có ít hơn 8% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và là hoàn hảo phù hợp để tránh mất FPS. Quyết định liệu để đầu tư tiền quá nhiều trong một GPU cao cấp RTX 3080 như đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận. 4k chơi game là vui mừng về RTX 3080 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình. Sự kết hợp RTX 3080 này AMD Ryzen Threadripper 1920X giữa và là một kết hợp hoàn hảo để tránh mất FPS.

 RTX 3080 với Ryzen Threadripper 1920X điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 3080
Giá ₫ 16,329,297.1
Năm 2020
Nhiệt độ tối đa ghi 79C
Max fan tiếng ồn 47.7dB
Đề nghị Power Supply 700W
Benchmark CPU AMD Ryzen Threadripper 1920X ($419.99)
CPU tác động trên FPS -44.2 FPS
CPU tác động trên FPS% -20.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 188.2 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 140.1 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 120.5 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 85.1 FPS
Bộ nhớ 10 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 86,669.1
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 116,571.1
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 135,493.5
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 191,793.3
Loạt RTX 3080
Variant NVIDIA GeForce RTX 3080
Điểm kết hợp tổng thể 65/100 Tốt

RTX 3090 có thể là extreme của bộ card đồ họa Ampere mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết high-end game thủ PC high-end. Mặt khác, RTX 3080 gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 16329297.1. Tin tốt là, với việc phát hành RTX 3080 Ti, giá của RTX 3080 đang được giảm giá nhiều hơn.

Thông số kỹ thuật, RTX 3080 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 2080, bằng cách khoe khoang 69.4 % fps nhiều hơn. RTX 3080 có 10 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 2080 ' 8 GB.

May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 3080 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 2080, NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp. So với đối thủ gần nhất của RX 6800 XT AMD, RX 6800 XT, RTX 3080 chậm hơn -1.6 %.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II, The Last of Us Part I tại 67 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 75 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi The Last of Us Part I, Forspoken, Atomic Heart, Star Wars Jedi: Survivor, Hogwarts Legacy tại 65 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 73 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Halo Infinite, Assassin's Creed Valhalla, GreedFall, Cyberpunk 2077, Godfall tại 61 fps đến 64 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 62 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
151.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
143.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
140.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
134.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
130.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
118.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
112.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
106.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
106.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
103.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
85.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
90.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
84.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
82.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
80.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
78.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
74.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
71.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
70.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
69.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
68.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
67.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
63.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
62.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
61.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
60.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
58.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
58.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
57.8 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
56.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
56.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
55.5 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6800 XT và RX 6800 , giảm chậm hơn RX 6800 XT bởi 0.4 % và nhanh hơn RX 6800 bởi 13.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 XT . Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 XT , RTX 3080 chậm hơn nhiều. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
368.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
342.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
329.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
300.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
273.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
270.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
258.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
248.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
203.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
225.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
211.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
198.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
189.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
176.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
170.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
160.1 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
152.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
148.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
147.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
146.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
144.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
139.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
135.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
133.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
132.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
132.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
131.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
128.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
125.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
121.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
113.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
109.7 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 0.4 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 9.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6950 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 203.7 fps. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
151.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
143.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
140.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
134.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
130.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
118.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
112.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
106.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
106.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
103.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
85.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
90.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
84.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
82.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
80.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
77.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
74.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
70.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
69.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
69.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
68.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
67.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
63.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
62.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
61.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
60.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
58.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
58.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
57.8 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
56.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
56.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
55.5 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6800 XT và RX 6800 , giảm chậm hơn RX 6800 XT bởi 0.4 % và nhanh hơn RX 6800 bởi 13.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 XT . Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 XT , RTX 3080 chậm hơn nhiều. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
332.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
308.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
296.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
275.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
250.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
243.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
232.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
227.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
183.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
206.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
193.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
179.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
171.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
161.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
157.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
152.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
144.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
142.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
140.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
137.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
134.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
132.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
129.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
126.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
125.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
123.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
122.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
122.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
120.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
111.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
104.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
100.7 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 1.8 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 8.3 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6950 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 183.9 fps. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
427.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
403.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
396.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
381.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
366.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
333.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
312.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
303.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
298.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
235.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
285.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
237.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
230.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
219.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
213.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
206.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
196.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
189.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
186.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
184.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
179.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
178.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
170.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
163.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
163.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
159.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
156.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
154.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
153.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
150.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
148.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
148.0 FPS

RTX 3080 nằm giữa RTX 3080 Ti và RX 6800 XT , giảm chậm hơn RTX 3080 Ti bởi 4.2 % và nhanh hơn RX 6800 XT bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 235.9 fps. Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 XT , RTX 3080 chậm hơn nhiều. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
127
154.3
2023 A Plague Tale: Requiem
86
105.3
2023 Hogwarts Legacy
75
91.2
2023 The Last of Us Part I
57
70.2
2023 Forspoken
67
81.4
2023 The Callisto Protocol
52
63.2
2023 Dead Space
86
105.3
2023 Baldur's Gate 3
103
124.9
2023 Armored Core VI
103
124.9
2023 Immortals of Aveum
46
56.2
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
92
112.3
2023 Remnant II
52
63.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
69
84.2
2023 Atomic Heart
69
84.2
2023 Starfield
34
42.1
2022 Elden Ring
90
110.0
2022 God of War
86
104.3
2022 Overwatch 2
159
193.9
2022 F1 22
104
126.3
2022 Dying Light 2
98
119.3
2022 Total War: Warhammer III
98
119.3
2022 Spider-Man Remastered
162
196.5
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
115
140.3
2021 Forza Horizon 5
87
105.5
2021 Halo Infinite
66
80.5
2021 Battlefield 2042
122
148.6
2021 Hitman 3
133
161.4
2021 Far Cry 6
123
150.1
2021 Guardians of the Galaxy
135
164.2
2020 Watch Dogs: Legion
136
165.6
2020 Assassin's Creed Valhalla
70
85.0
2020 Microsoft Flight Simulator
45
55.6
2020 Valorant
307
373.2
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
120
146.3
2020 Death Stranding
139
169.0
2020 Marvel's Avengers
90
110.0
2020 Godfall
135
164.5
2020 Cyberpunk 2077
70
85.0
2019 Apex Legends
172
209.5
2019 Anthem
112
136.1
2019 Far Cry New Dawn
164
199.6
2019 Resident Evil 2
199
241.7
2019 Metro Exodus
88
107.2
2019 World War Z
170
207.0
2019 Gears of War 5
127
155.1
2019 F1 2019
159
193.8
2019 GreedFall
144
174.9
2019 Borderlands 3
101
122.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
194
235.9
2019 Red Dead Redemption 2
74
90.7
2019 Need For Speed: Heat
117
142.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
204
247.5
2018 F1 2018
175
212.8
2018 Far Cry 5
142
172.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
88
107.2
2018 Final Fantasy XV
134
163.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
136
165.8
2018 Forza Horizon 4
168
203.7
2018 Fallout 76
191
232.6
2018 Hitman 2
149
181.5
2018 Just Cause 4
127
155.1
2018 Monster Hunter: World
138
167.5
2018 Strange Brigade
205
249.1
2018 Battlefield V
170
207.0
2017 Assassin's Creed Origins
121
146.8
2017 Shadow of War
157
190.5
2017 Total War: Warhammer II
123
149.3
2017 Wolfenstein II
246
298.6
2017 Destiny 2
232
282.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
136
165.8
2017 Fortnite Battle Royale
168
203.7
2017 Need For Speed: Payback
176
214.5
2017 For Honor
236
287.1
2017 Project CARS 2
166
202.1
2017 Forza Motorsport 7
202
245.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
127
155.1
2016 Battlefield 1
200
243.3
2016 Overwatch
259
315.1
2016 Dishonored 2
121
147.7
2015 Grand Theft Auto V
151
183.9
2015 Rocket League
688
834.8
2015 Need For Speed
190
231.0
2015 Project CARS
183
221.9
2015 Rainbow Six Siege
333
404.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
472
572.5
2009 League of Legends
885
1,073.2

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
89
112.3
2023 A Plague Tale: Requiem
61
77.2
2023 Hogwarts Legacy
56
70.2
2023 The Last of Us Part I
42
53.4
2023 Forspoken
42
53.4
2023 The Callisto Protocol
35
44.9
2023 Dead Space
56
70.2
2023 Baldur's Gate 3
80
101.0
2023 Armored Core VI
80
101.0
2023 Immortals of Aveum
31
39.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
61
77.2
2023 Remnant II
33
42.1
2023 Star Wars Jedi: Survivor
50
63.2
2023 Atomic Heart
48
60.4
2023 Starfield
30
37.9
2022 Elden Ring
69
86.9
2022 God of War
71
89.6
2022 Overwatch 2
133
166.7
2022 F1 22
61
77.2
2022 Dying Light 2
61
77.2
2022 Total War: Warhammer III
67
84.2
2022 Spider-Man Remastered
112
140.3
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
72
91.2
2021 Forza Horizon 5
72
90.7
2021 Halo Infinite
58
72.6
2021 Battlefield 2042
78
98.7
2021 Hitman 3
92
115.1
2021 Far Cry 6
89
112.3
2021 Guardians of the Galaxy
93
116.5
2020 Watch Dogs: Legion
86
108.1
2020 Assassin's Creed Valhalla
58
73.7
2020 Microsoft Flight Simulator
39
48.8
2020 Valorant
244
305.1
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
91
114.6
2020 Death Stranding
104
131.2
2020 Marvel's Avengers
62
78.3
2020 Godfall
88
110.0
2020 Cyberpunk 2077
63
79.4
2019 Apex Legends
125
156.7
2019 Anthem
85
107.2
2019 Far Cry New Dawn
123
154.3
2019 Resident Evil 2
129
161.7
2019 Metro Exodus
66
83.3
2019 World War Z
120
151.0
2019 Gears of War 5
89
112.2
2019 F1 2019
110
137.8
2019 GreedFall
100
126.2
2019 Borderlands 3
68
85.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
135
169.9
2019 Red Dead Redemption 2
59
74.2
2019 Need For Speed: Heat
89
112.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
137
172.4
2018 F1 2018
136
170.8
2018 Far Cry 5
114
143.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
64
80.0
2018 Final Fantasy XV
93
116.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
91
114.7
2018 Forza Horizon 4
136
170.8
2018 Fallout 76
142
178.2
2018 Hitman 2
94
118.0
2018 Just Cause 4
91
114.7
2018 Monster Hunter: World
93
116.3
2018 Strange Brigade
138
173.2
2018 Battlefield V
126
158.4
2017 Assassin's Creed Origins
93
116.3
2017 Shadow of War
107
134.5
2017 Total War: Warhammer II
85
107.2
2017 Wolfenstein II
167
209.5
2017 Destiny 2
192
240.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
100
125.4
2017 Fortnite Battle Royale
104
131.2
2017 Need For Speed: Payback
124
155.1
2017 For Honor
134
167.5
2017 Project CARS 2
114
143.5
2017 Forza Motorsport 7
177
221.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
104
131.2
2016 Battlefield 1
151
188.9
2016 Overwatch
172
216.1
2016 Dishonored 2
101
127.0
2015 Grand Theft Auto V
108
136.1
2015 Rocket League
286
358.0
2015 Need For Speed
142
178.2
2015 Project CARS
135
169.1
2015 Rainbow Six Siege
209
262.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
381
476.8
2009 League of Legends
477
596.4

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
102
134.5
2019 Anthem
67
89.1
2019 Far Cry New Dawn
95
126.2
2019 Resident Evil 2
98
129.5
2019 Metro Exodus
55
72.6
2019 World War Z
97
127.9
2019 Gears of War 5
74
98.2
2019 F1 2019
91
120.4
2019 GreedFall
72
95.7
2019 Borderlands 3
53
70.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
110
145.2
2019 Red Dead Redemption 2
49
65.2
2019 Need For Speed: Heat
74
98.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
106
140.2
2018 F1 2018
114
151.0
2018 Far Cry 5
90
119.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
55
73.4
2018 Final Fantasy XV
73
97.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
72
94.9
2018 Forza Horizon 4
115
151.8
2018 Fallout 76
112
147.7
2018 Hitman 2
75
99.8
2018 Just Cause 4
70
93.2
2018 Monster Hunter: World
70
92.4
2018 Strange Brigade
109
143.5
2018 Battlefield V
101
133.6
2017 Assassin's Creed Origins
77
102.3
2017 Shadow of War
87
114.7
2017 Total War: Warhammer II
68
89.9
2017 Wolfenstein II
137
181.5
2017 Destiny 2
147
194.7
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
80
105.6
2017 Fortnite Battle Royale
82
108.9
2017 Need For Speed: Payback
106
140.2
2017 For Honor
102
134.5
2017 Project CARS 2
106
140.2
2017 Forza Motorsport 7
165
217.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
97
128.7
2016 Battlefield 1
120
159.2
2016 Overwatch
133
175.7
2016 Dishonored 2
92
121.3
2015 Grand Theft Auto V
82
108.9
2015 Rocket League
213
281.3
2015 Need For Speed
120
159.2
2015 Project CARS
117
154.3
2015 Rainbow Six Siege
156
206.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
367
484.2
2009 League of Legends
339
446.3

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
58
84.2
2023 A Plague Tale: Requiem
34
49.1
2023 Hogwarts Legacy
34
49.1
2023 The Last of Us Part I
19
28.0
2023 Forspoken
17
25.2
2023 The Callisto Protocol
15
22.4
2023 Dead Space
19
28.0
2023 Baldur's Gate 3
39
56.2
2023 Armored Core VI
39
56.2
2023 Immortals of Aveum
12
18.2
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
29
42.1
2023 Remnant II
14
21.0
2023 Star Wars Jedi: Survivor
21
30.9
2023 Atomic Heart
26
37.9
2023 Starfield
17
25.2
2022 Elden Ring
34
49.5
2022 God of War
48
69.6
2022 Overwatch 2
88
125.9
2022 F1 22
39
56.2
2022 Dying Light 2
39
56.2
2022 Total War: Warhammer III
44
63.2
2022 Spider-Man Remastered
68
98.2
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
39
56.2
2021 Forza Horizon 5
49
70.4
2021 Halo Infinite
34
49.9
2021 Battlefield 2042
44
63.5
2021 Hitman 3
49
70.2
2021 Far Cry 6
42
60.4
2021 Guardians of the Galaxy
44
63.2
2020 Watch Dogs: Legion
49
70.2
2020 Assassin's Creed Valhalla
34
49.9
2020 Microsoft Flight Simulator
27
38.6
2020 Valorant
185
265.4
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
42
61.3
2020 Death Stranding
55
79.6
2020 Marvel's Avengers
28
41.1
2020 Godfall
36
52.4
2020 Cyberpunk 2077
36
52.2
2019 Apex Legends
65
93.2
2019 Anthem
41
58.6
2019 Far Cry New Dawn
57
81.7
2019 Resident Evil 2
56
80.0
2019 Metro Exodus
36
52.8
2019 World War Z
61
87.4
2019 Gears of War 5
49
70.9
2019 F1 2019
61
87.4
2019 GreedFall
36
52.0
2019 Borderlands 3
31
44.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
71
101.5
2019 Red Dead Redemption 2
32
47.0
2019 Need For Speed: Heat
49
70.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
63
90.7
2018 F1 2018
77
111.4
2018 Far Cry 5
56
80.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
40
57.7
2018 Final Fantasy XV
46
66.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
44
63.5
2018 Forza Horizon 4
79
113.0
2018 Fallout 76
68
98.2
2018 Hitman 2
48
69.3
2018 Just Cause 4
41
58.6
2018 Monster Hunter: World
39
56.1
2018 Strange Brigade
66
94.9
2018 Battlefield V
63
90.7
2017 Assassin's Creed Origins
53
75.9
2017 Shadow of War
56
80.0
2017 Total War: Warhammer II
42
60.2
2017 Wolfenstein II
90
129.5
2017 Destiny 2
86
123.7
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
50
72.6
2017 Fortnite Battle Royale
50
72.6
2017 Need For Speed: Payback
75
107.2
2017 For Honor
58
83.3
2017 Project CARS 2
83
119.6
2017 Forza Motorsport 7
129
185.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
76
108.9
2016 Battlefield 1
76
108.9
2016 Overwatch
79
113.0
2016 Dishonored 2
69
99.8
2015 Grand Theft Auto V
47
67.6
2015 Rocket League
117
167.5
2015 Need For Speed
83
119.6
2015 Project CARS
83
119.6
2015 Rainbow Six Siege
85
122.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
300
428.9
2009 League of Legends
166
238.4
RTX 3080 with Ryzen Threadripper 1920X at 1080p and Chất lượng cực settings
RTX 3080 with Ryzen Threadripper 1920X at 1440p and Chất lượng cực settings
RTX 3080 with Ryzen Threadripper 1920X at 4K and Chất lượng cực settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RTX 3080 Kỹ thuật

RTX 3080 Board Design

Length285 mm 11.2 inches
Outputs1x HDMI 3x DisplayPort 1x USB Type-C
Power Connectors1x 12-pin
Slot WidthDual-slot
TDP320 W

RTX 3080 Clock Speeds

Boost Clock1710 MHz
GPU Clock1440 MHz
Memory Clock2375 MHz 19000 MHz effective

RTX 3080 Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationGeForce 30
Launch Price699 USD
ProductionActive
Release DateSep 17th, 2020

RTX 3080 Graphics Features

CUDA8.5
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.0
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2.140

RTX 3080 Graphics Processor

ArchitectureAmpere
Die Size627 mm²
GPU NameGA102
GPU VariantGA102-200-K1-A1
Process Size8 nm
Transistors28,000 million

RTX 3080 Memory

Bandwidth760.0 GB/s
Memory Bus320 bit
Memory Size10240 MB
Memory TypeGDDR6X

RTX 3080 Render Config

ROPs88
RT Cores68
SM Count68
Shading Units8704
TMUs272
Tensor CoresTBD

RTX 3080 Theoretical Performance

FP16 (half) performance59.54 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance29.77 TFLOPS
FP64 (double) performance930.2 GFLOPS (1:32)
Pixel Rate150.5 GPixel/s
Texture Rate465.1 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn