RTX 3080 với Ryzen Threadripper 1920X điểm chuẩn Chất lượng thấp tại các thiết lập chất lượng

Nó là đáng chú ý RTX 3080 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 3080 , 10240 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp RTX 3080 này AMD Ryzen Threadripper 1920X giữa và có ít hơn 8% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và là hoàn hảo phù hợp để tránh mất FPS. Quyết định liệu để đầu tư tiền quá nhiều trong một GPU cao cấp RTX 3080 như đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận. 4k chơi game là vui mừng về RTX 3080 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình. Sự kết hợp RTX 3080 này AMD Ryzen Threadripper 1920X giữa và là một kết hợp hoàn hảo để tránh mất FPS.

 RTX 3080 với Ryzen Threadripper 1920X điểm chuẩn Chất lượng thấp tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 3080
Giá ₫ 16,329,297.1
Năm 2020
Nhiệt độ tối đa ghi 79C
Max fan tiếng ồn 47.7dB
Đề nghị Power Supply 700W
Benchmark CPU AMD Ryzen Threadripper 1920X ($419.99)
CPU tác động trên FPS -44.2 FPS
CPU tác động trên FPS% -20.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Low Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 502.5 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 415.5 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 375.5 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 294.8 FPS
Bộ nhớ 10 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 86,669.1
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 116,571.1
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 135,493.5
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 191,793.3
Loạt RTX 3080
Variant NVIDIA GeForce RTX 3080
Điểm kết hợp tổng thể 65/100 Tốt

RTX 3090 có thể là extreme của bộ card đồ họa Ampere mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết high-end game thủ PC high-end. Mặt khác, RTX 3080 gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 16329297.1. Tin tốt là, với việc phát hành RTX 3080 Ti, giá của RTX 3080 đang được giảm giá nhiều hơn.

Thông số kỹ thuật, RTX 3080 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 2080, bằng cách khoe khoang 69.4 % fps nhiều hơn. RTX 3080 có 10 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 2080 ' 8 GB.

May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 3080 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 2080, NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp. So với đối thủ gần nhất của RX 6800 XT AMD, RX 6800 XT, RTX 3080 chậm hơn -1.6 %.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II, The Last of Us Part I tại 67 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 75 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi The Last of Us Part I, Forspoken, Atomic Heart, Star Wars Jedi: Survivor, Hogwarts Legacy tại 65 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 73 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Halo Infinite, Assassin's Creed Valhalla, GreedFall, Cyberpunk 2077, Godfall tại 61 fps đến 64 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 62 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
436.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
421.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
415.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
403.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
395.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
370.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
357.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
345.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
343.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
338.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
294.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
294.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
288.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
282.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
277.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
266.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
259.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
256.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
253.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.8 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
248.1 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
239.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
234.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
231.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
228.8 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
224.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
223.1 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
222.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
218.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
217.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.0 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6800 XT và RX 6800 , giảm chậm hơn RX 6800 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6800 bởi 9.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 294.5338419118 fps. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
735.9 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
708.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
694.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
661.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
627.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
623.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
607.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
593.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
527.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
560.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
540.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
519.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
503.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
481.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
471.2 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
453.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
439.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
430.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
430.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
426.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
423.1 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
413.3 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
405.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
401.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
399.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
399.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
397.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
391.1 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
384.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
376.5 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
360.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
352.1 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 0.2 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 5.7 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6950 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 527.80848688615 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3080 và đối thủ của nó RX 6800 XT đối RX 6800 XT bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
436.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
421.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
415.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
403.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
395.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
370.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
357.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
345.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
343.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
338.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
294.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
294.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
288.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
282.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
274.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
266.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
256.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
255.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
253.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.8 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
248.1 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
239.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
234.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
231.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
228.8 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
224.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
223.1 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
222.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
218.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
217.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.0 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6800 XT và RX 6800 , giảm chậm hơn RX 6800 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6800 bởi 9.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 294.5338419118 fps. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
698.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
670.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
656.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
630.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
596.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
586.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
571.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
563.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
495.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
531.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
512.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
488.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
473.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
455.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
447.7 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
439.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
423.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
419.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
416.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
409.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
403.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
400.5 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
393.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
387.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
384.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
380.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
378.7 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
378.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
374.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
355.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
340.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
331.9 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 1.1 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 4.9 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6950 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 495.30948280169 fps. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
790.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
769.3 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
762.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
748.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
733.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
699.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
675.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
664.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
658.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
576.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
643.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
578.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
568.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
551.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
542.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
531.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
515.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
505.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
498.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
495.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
486.9 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
485.2 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
471.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
458.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
458.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
451.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
446.4 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
442.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
440.2 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
434.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
430.8 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
430.8 FPS

RTX 3080 nằm giữa RTX 3080 Ti và RX 6800 XT , giảm chậm hơn RTX 3080 Ti bởi 2.3 % và nhanh hơn RX 6800 XT bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3080 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 576.62152631691 fps. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt.

Hiệu suất trò Chất lượng thấp chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
365
442.7
2023 A Plague Tale: Requiem
282
342.3
2023 Hogwarts Legacy
255
309.6
2023 The Last of Us Part I
211
256.7
2023 Forspoken
235
285.6
2023 The Callisto Protocol
196
237.7
2023 Dead Space
282
342.3
2023 Baldur's Gate 3
317
384.7
2023 Armored Core VI
317
384.7
2023 Immortals of Aveum
179
218.0
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
295
357.9
2023 Remnant II
196
237.7
2023 Star Wars Jedi: Survivor
241
292.6
2023 Atomic Heart
241
292.6
2023 Starfield
144
175.5
2022 Elden Ring
291
352.8
2022 God of War
280
340.1
2022 Overwatch 2
422
512.0
2022 F1 22
319
387.6
2022 Dying Light 2
307
372.9
2022 Total War: Warhammer III
307
372.9
2022 Spider-Man Remastered
425
516.2
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
343
415.8
2021 Forza Horizon 5
282
342.8
2021 Halo Infinite
233
283.3
2021 Battlefield 2042
356
431.9
2021 Hitman 3
375
455.8
2021 Far Cry 6
358
434.8
2021 Guardians of the Galaxy
380
460.9
2020 Watch Dogs: Legion
382
463.4
2020 Assassin's Creed Valhalla
242
294.5
2020 Microsoft Flight Simulator
178
216.3
2020 Valorant
611
741.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
352
427.5
2020 Death Stranding
387
469.5
2020 Marvel's Avengers
291
352.8
2020 Godfall
380
461.4
2020 Cyberpunk 2077
242
294.5
2019 Apex Legends
442
537.0
2019 Anthem
336
407.5
2019 Far Cry New Dawn
429
521.2
2019 Resident Evil 2
482
584.9
2019 Metro Exodus
285
346.6
2019 World War Z
439
533.0
2019 Gears of War 5
366
444.2
2019 F1 2019
422
511.8
2019 GreedFall
395
479.8
2019 Borderlands 3
313
380.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
475
576.6
2019 Red Dead Redemption 2
254
308.4
2019 Need For Speed: Heat
346
420.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
489
593.1
2018 F1 2018
447
542.1
2018 Far Cry 5
392
475.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
285
346.6
2018 Final Fantasy XV
378
459.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
382
463.7
2018 Forza Horizon 4
435
527.8
2018 Fallout 76
471
571.8
2018 Hitman 2
405
491.2
2018 Just Cause 4
366
444.2
2018 Monster Hunter: World
385
466.8
2018 Strange Brigade
491
595.3
2018 Battlefield V
439
533.0
2017 Assassin's Creed Origins
353
428.5
2017 Shadow of War
417
506.4
2017 Total War: Warhammer II
357
433.2
2017 Wolfenstein II
544
659.5
2017 Destiny 2
527
639.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
382
463.7
2017 Fortnite Battle Royale
435
527.8
2017 Need For Speed: Payback
449
544.7
2017 For Honor
532
645.4
2017 Project CARS 2
433
525.3
2017 Forza Motorsport 7
487
590.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
366
444.2
2016 Battlefield 1
484
587.2
2016 Overwatch
560
679.0
2016 Dishonored 2
354
430.2
2015 Grand Theft Auto V
408
495.3
2015 Rocket League
812
985.5
2015 Need For Speed
469
569.5
2015 Project CARS
458
556.0
2015 Rainbow Six Siege
635
770.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
735
891.8
2009 League of Legends
822
997.4

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
286
357.9
2023 A Plague Tale: Requiem
219
274.9
2023 Hogwarts Legacy
205
256.7
2023 The Last of Us Part I
167
209.9
2023 Forspoken
167
209.9
2023 The Callisto Protocol
147
184.2
2023 Dead Space
205
256.7
2023 Baldur's Gate 3
266
332.6
2023 Armored Core VI
266
332.6
2023 Immortals of Aveum
133
166.5
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
219
274.9
2023 Remnant II
140
175.5
2023 Star Wars Jedi: Survivor
190
237.7
2023 Atomic Heart
183
229.9
2023 Starfield
129
161.9
2022 Elden Ring
239
299.2
2022 God of War
244
305.8
2022 Overwatch 2
372
465.4
2022 F1 22
219
274.9
2022 Dying Light 2
219
274.9
2022 Total War: Warhammer III
234
292.6
2022 Spider-Man Remastered
332
415.8
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
247
309.6
2021 Forza Horizon 5
246
308.4
2021 Halo Infinite
210
263.0
2021 Battlefield 2042
261
327.3
2021 Hitman 3
291
363.9
2021 Far Cry 6
286
357.9
2021 Guardians of the Galaxy
293
367.0
2020 Watch Dogs: Legion
278
348.6
2020 Assassin's Creed Valhalla
212
265.9
2020 Microsoft Flight Simulator
156
196.2
2020 Valorant
533
667.3
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
290
362.9
2020 Death Stranding
318
397.7
2020 Marvel's Avengers
222
277.7
2020 Godfall
282
352.8
2020 Cyberpunk 2077
224
280.5
2019 Apex Legends
357
447.1
2019 Anthem
277
346.6
2019 Far Cry New Dawn
354
442.7
2019 Resident Evil 2
365
456.3
2019 Metro Exodus
232
290.3
2019 World War Z
349
436.5
2019 Gears of War 5
286
357.6
2019 F1 2019
328
410.9
2019 GreedFall
309
387.4
2019 Borderlands 3
237
296.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
376
471.1
2019 Red Dead Redemption 2
213
267.2
2019 Need For Speed: Heat
286
357.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
380
475.5
2018 F1 2018
378
472.6
2018 Far Cry 5
337
422.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
225
282.1
2018 Final Fantasy XV
293
366.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
290
363.1
2018 Forza Horizon 4
378
472.6
2018 Fallout 76
388
485.6
2018 Hitman 2
296
370.2
2018 Just Cause 4
290
363.1
2018 Monster Hunter: World
293
366.5
2018 Strange Brigade
381
476.9
2018 Battlefield V
360
450.3
2017 Assassin's Creed Origins
293
366.5
2017 Shadow of War
323
404.3
2017 Total War: Warhammer II
277
346.6
2017 Wolfenstein II
429
537.0
2017 Destiny 2
466
582.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
308
385.8
2017 Fortnite Battle Royale
318
397.7
2017 Need For Speed: Payback
355
444.2
2017 For Honor
373
466.8
2017 Project CARS 2
337
422.1
2017 Forza Motorsport 7
444
556.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
318
397.7
2016 Battlefield 1
402
503.7
2016 Overwatch
437
547.2
2016 Dishonored 2
311
389.1
2015 Grand Theft Auto V
326
407.5
2015 Rocket League
580
725.7
2015 Need For Speed
388
485.6
2015 Project CARS
375
469.6
2015 Rainbow Six Siege
490
613.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
663
829.9
2009 League of Legends
723
904.6

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
307
404.3
2019 Anthem
231
304.5
2019 Far Cry New Dawn
294
387.4
2019 Resident Evil 2
299
394.2
2019 Metro Exodus
199
263.0
2019 World War Z
297
390.9
2019 Gears of War 5
247
326.1
2019 F1 2019
285
375.3
2019 GreedFall
243
320.3
2019 Borderlands 3
194
256.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
323
425.4
2019 Red Dead Redemption 2
184
243.2
2019 Need For Speed: Heat
247
326.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
315
415.6
2018 F1 2018
331
436.5
2018 Far Cry 5
283
373.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
201
265.1
2018 Final Fantasy XV
246
324.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
241
318.4
2018 Forza Horizon 4
332
438.0
2018 Fallout 76
326
430.2
2018 Hitman 2
250
329.8
2018 Just Cause 4
238
314.4
2018 Monster Hunter: World
237
312.5
2018 Strange Brigade
320
422.1
2018 Battlefield V
305
402.5
2017 Assassin's Creed Origins
255
335.5
2017 Shadow of War
275
363.1
2017 Total War: Warhammer II
232
306.5
2017 Wolfenstein II
373
491.2
2017 Destiny 2
390
513.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
260
343.0
2017 Fortnite Battle Royale
266
350.4
2017 Need For Speed: Payback
315
415.6
2017 For Honor
307
404.3
2017 Project CARS 2
315
415.6
2017 Forza Motorsport 7
417
549.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
298
392.6
2016 Battlefield 1
343
451.7
2016 Overwatch
365
481.2
2016 Dishonored 2
286
377.2
2015 Grand Theft Auto V
266
350.4
2015 Rocket League
484
638.1
2015 Need For Speed
343
451.7
2015 Project CARS
336
442.7
2015 Rainbow Six Siege
404
531.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
634
835.4
2009 League of Legends
612
806.4

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
204
292.6
2023 A Plague Tale: Requiem
137
197.1
2023 Hogwarts Legacy
137
197.1
2023 The Last of Us Part I
89
128.1
2023 Forspoken
82
118.0
2023 The Callisto Protocol
75
107.5
2023 Dead Space
89
128.1
2023 Baldur's Gate 3
152
218.0
2023 Armored Core VI
152
218.0
2023 Immortals of Aveum
63
91.1
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
122
175.5
2023 Remnant II
71
102.1
2023 Star Wars Jedi: Survivor
96
138.3
2023 Atomic Heart
113
161.9
2023 Starfield
82
118.0
2022 Elden Ring
138
198.3
2022 God of War
178
255.1
2022 Overwatch 2
270
386.8
2022 F1 22
152
218.0
2022 Dying Light 2
152
218.0
2022 Total War: Warhammer III
166
237.7
2022 Spider-Man Remastered
228
326.1
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
152
218.0
2021 Forza Horizon 5
180
257.2
2021 Halo Infinite
139
199.5
2021 Battlefield 2042
166
238.6
2021 Hitman 3
179
256.7
2021 Far Cry 6
160
229.9
2021 Guardians of the Galaxy
166
237.7
2020 Watch Dogs: Legion
179
256.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
139
199.5
2020 Microsoft Flight Simulator
114
164.2
2020 Valorant
432
617.5
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
162
232.4
2020 Death Stranding
196
281.0
2020 Marvel's Avengers
120
172.3
2020 Godfall
144
206.9
2020 Cyberpunk 2077
144
206.3
2019 Apex Legends
220
314.4
2019 Anthem
157
224.8
2019 Far Cry New Dawn
200
286.3
2019 Resident Evil 2
197
282.1
2019 Metro Exodus
145
208.1
2019 World War Z
210
300.4
2019 Gears of War 5
180
258.5
2019 F1 2019
210
300.4
2019 GreedFall
144
205.7
2019 Borderlands 3
128
183.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
233
333.7
2019 Red Dead Redemption 2
133
190.7
2019 Need For Speed: Heat
180
258.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
215
308.4
2018 F1 2018
249
355.9
2018 Far Cry 5
197
282.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
155
222.3
2018 Final Fantasy XV
173
247.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
166
238.6
2018 Forza Horizon 4
251
359.4
2018 Fallout 76
228
326.1
2018 Hitman 2
177
254.3
2018 Just Cause 4
157
224.8
2018 Monster Hunter: World
152
217.7
2018 Strange Brigade
222
318.4
2018 Battlefield V
215
308.4
2017 Assassin's Creed Origins
190
271.6
2017 Shadow of War
197
282.1
2017 Total War: Warhammer II
160
229.4
2017 Wolfenstein II
275
394.2
2017 Destiny 2
267
382.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
184
263.0
2017 Fortnite Battle Royale
184
263.0
2017 Need For Speed: Payback
242
346.6
2017 For Honor
203
290.3
2017 Project CARS 2
261
373.6
2017 Forza Motorsport 7
348
498.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
245
350.4
2016 Battlefield 1
245
350.4
2016 Overwatch
251
359.4
2016 Dishonored 2
230
329.8
2015 Grand Theft Auto V
174
249.7
2015 Rocket League
326
466.8
2015 Need For Speed
261
373.6
2015 Project CARS
261
373.6
2015 Rainbow Six Siege
265
378.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
554
792.0
2009 League of Legends
406
580.2
RTX 3080 with Ryzen Threadripper 1920X at 1080p and Chất lượng thấp settings
RTX 3080 with Ryzen Threadripper 1920X at 1440p and Chất lượng thấp settings
RTX 3080 with Ryzen Threadripper 1920X at 4K and Chất lượng thấp settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RTX 3080 Kỹ thuật

RTX 3080 Board Design

Length285 mm 11.2 inches
Outputs1x HDMI 3x DisplayPort 1x USB Type-C
Power Connectors1x 12-pin
Slot WidthDual-slot
TDP320 W

RTX 3080 Clock Speeds

Boost Clock1710 MHz
GPU Clock1440 MHz
Memory Clock2375 MHz 19000 MHz effective

RTX 3080 Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationGeForce 30
Launch Price699 USD
ProductionActive
Release DateSep 17th, 2020

RTX 3080 Graphics Features

CUDA8.5
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.0
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2.140

RTX 3080 Graphics Processor

ArchitectureAmpere
Die Size627 mm²
GPU NameGA102
GPU VariantGA102-200-K1-A1
Process Size8 nm
Transistors28,000 million

RTX 3080 Memory

Bandwidth760.0 GB/s
Memory Bus320 bit
Memory Size10240 MB
Memory TypeGDDR6X

RTX 3080 Render Config

ROPs88
RT Cores68
SM Count68
Shading Units8704
TMUs272
Tensor CoresTBD

RTX 3080 Theoretical Performance

FP16 (half) performance59.54 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance29.77 TFLOPS
FP64 (double) performance930.2 GFLOPS (1:32)
Pixel Rate150.5 GPixel/s
Texture Rate465.1 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn