RTX 3080 với Ryzen Threadripper 1920X điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Nó là đáng chú ý RTX 3080 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 3080 , 10240 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp RTX 3080 này AMD Ryzen Threadripper 1920X giữa và có ít hơn 8% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và là hoàn hảo phù hợp để tránh mất FPS. Quyết định liệu để đầu tư tiền quá nhiều trong một GPU cao cấp RTX 3080 như đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận. 4k chơi game là vui mừng về RTX 3080 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình. Sự kết hợp RTX 3080 này AMD Ryzen Threadripper 1920X giữa và là một kết hợp hoàn hảo để tránh mất FPS.

 RTX 3080 với Ryzen Threadripper 1920X điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 3080
Giá ₫ 16,329,297.1
Năm 2020
Nhiệt độ tối đa ghi 79C
Max fan tiếng ồn 47.7dB
Đề nghị Power Supply 700W
Benchmark CPU AMD Ryzen Threadripper 1920X ($419.99)
CPU tác động trên FPS -44.2 FPS
CPU tác động trên FPS% -20.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 345.4 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 277.8 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 248.0 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 189.9 FPS
Bộ nhớ 10 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 86,669.1
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 116,571.1
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 135,493.5
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 191,793.3
Loạt RTX 3080
Variant NVIDIA GeForce RTX 3080
Điểm kết hợp tổng thể 65/100 Tốt

RTX 3090 có thể là extreme của bộ card đồ họa Ampere mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết high-end game thủ PC high-end. Mặt khác, RTX 3080 gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 16329297.1. Tin tốt là, với việc phát hành RTX 3080 Ti, giá của RTX 3080 đang được giảm giá nhiều hơn.

Thông số kỹ thuật, RTX 3080 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 2080, bằng cách khoe khoang 69.4 % fps nhiều hơn. RTX 3080 có 10 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 2080 ' 8 GB.

May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 3080 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 2080, NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp. So với đối thủ gần nhất của RX 6800 XT AMD, RX 6800 XT, RTX 3080 chậm hơn -1.6 %.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II, The Last of Us Part I tại 67 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 75 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi The Last of Us Part I, Forspoken, Atomic Heart, Star Wars Jedi: Survivor, Hogwarts Legacy tại 65 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 73 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Halo Infinite, Assassin's Creed Valhalla, GreedFall, Cyberpunk 2077, Godfall tại 61 fps đến 64 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 62 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
277.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
189.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
181.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
165.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
141.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
140.2 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6800 XT và RX 6800 , giảm chậm hơn RX 6800 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6800 bởi 10.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 189.7669209559 fps. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
551.9 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
525.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
511.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
480.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
450.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
446.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
432.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
420.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
365.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
392.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
376.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
306.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
296.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
289.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
289.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
283.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
276.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
270.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
267.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
265.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
265.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
264.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
259.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
255.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
248.8 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
237.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
230.9 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 6.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6950 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 365.75424344307 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3080 và đối thủ của nó RX 6800 XT đối RX 6800 XT bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
277.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
189.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
181.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
162.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
141.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
140.2 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6800 XT và RX 6800 , giảm chậm hơn RX 6800 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6800 bởi 10.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 189.7669209559 fps. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
515.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
489.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
476.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
452.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
423.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
414.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
401.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
395.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
339.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
368.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
352.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
296.2 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
284.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
280.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
278.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
273.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
266.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
261.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
256.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
255.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
251.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
250.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
247.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
233.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
222.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.3 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 1.3 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 5.9 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6950 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 339.60474140084 fps. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
608.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
586.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
579.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
564.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
549.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
516.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
493.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
483.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
478.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
406.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
464.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
378.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
347.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
342.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
339.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
333.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
331.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
321.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
310.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
310.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
305.2 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
301.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
298.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
296.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
292.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
289.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
289.4 FPS

RTX 3080 nằm giữa RTX 3080 Ti và RX 6800 XT , giảm chậm hơn RTX 3080 Ti bởi 2.9 % và nhanh hơn RX 6800 XT bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3080 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 406.26076315846 fps. Ngoài ra, RTX 3080 cũng nhanh hơn RTX 2080 bởi một lề tốt.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
246
298.5
2023 A Plague Tale: Requiem
184
223.8
2023 Hogwarts Legacy
165
200.4
2023 The Last of Us Part I
134
163.4
2023 Forspoken
151
183.5
2023 The Callisto Protocol
124
150.5
2023 Dead Space
184
223.8
2023 Baldur's Gate 3
210
254.8
2023 Armored Core VI
210
254.8
2023 Immortals of Aveum
113
137.1
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
193
235.1
2023 Remnant II
124
150.5
2023 Star Wars Jedi: Survivor
155
188.4
2023 Atomic Heart
155
188.4
2023 Starfield
89
108.8
2022 Elden Ring
190
231.4
2022 God of War
183
222.2
2022 Overwatch 2
291
352.9
2022 F1 22
211
257.0
2022 Dying Light 2
203
246.1
2022 Total War: Warhammer III
203
246.1
2022 Spider-Man Remastered
293
356.4
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
229
278.1
2021 Forza Horizon 5
184
224.1
2021 Halo Infinite
150
181.9
2021 Battlefield 2042
239
290.3
2021 Hitman 3
254
308.6
2021 Far Cry 6
241
292.4
2021 Guardians of the Galaxy
257
312.5
2020 Watch Dogs: Legion
259
314.5
2020 Assassin's Creed Valhalla
156
189.8
2020 Microsoft Flight Simulator
112
135.9
2020 Valorant
459
557.1
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
236
286.9
2020 Death Stranding
263
319.2
2020 Marvel's Avengers
190
231.4
2020 Godfall
258
312.9
2020 Cyberpunk 2077
156
189.8
2019 Apex Legends
307
373.2
2019 Anthem
224
271.8
2019 Far Cry New Dawn
297
360.4
2019 Resident Evil 2
340
413.3
2019 Metro Exodus
187
226.9
2019 World War Z
305
370.0
2019 Gears of War 5
247
299.6
2019 F1 2019
291
352.8
2019 GreedFall
270
327.4
2019 Borderlands 3
207
251.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
335
406.3
2019 Red Dead Redemption 2
164
199.5
2019 Need For Speed: Heat
232
281.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
346
420.3
2018 F1 2018
311
377.4
2018 Far Cry 5
267
323.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
187
226.9
2018 Final Fantasy XV
256
311.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
259
314.8
2018 Forza Horizon 4
301
365.8
2018 Fallout 76
331
402.2
2018 Hitman 2
277
336.4
2018 Just Cause 4
247
299.6
2018 Monster Hunter: World
261
317.1
2018 Strange Brigade
348
422.2
2018 Battlefield V
305
370.0
2017 Assassin's Creed Origins
237
287.6
2017 Shadow of War
287
348.4
2017 Total War: Warhammer II
240
291.3
2017 Wolfenstein II
395
479.1
2017 Destiny 2
379
460.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
259
314.8
2017 Fortnite Battle Royale
301
365.8
2017 Need For Speed: Payback
313
379.6
2017 For Honor
384
466.2
2017 Project CARS 2
299
363.7
2017 Forza Motorsport 7
345
418.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
247
299.6
2016 Battlefield 1
342
415.2
2016 Overwatch
410
497.0
2016 Dishonored 2
238
288.9
2015 Grand Theft Auto V
280
339.6
2015 Rocket League
750
910.2
2015 Need For Speed
330
400.2
2015 Project CARS
320
388.9
2015 Rainbow Six Siege
484
587.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
603
732.2
2009 League of Legends
853
1,035.3

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
188
235.1
2023 A Plague Tale: Requiem
140
176.1
2023 Hogwarts Legacy
130
163.4
2023 The Last of Us Part I
105
131.6
2023 Forspoken
105
131.6
2023 The Callisto Protocol
91
114.6
2023 Dead Space
130
163.4
2023 Baldur's Gate 3
173
216.8
2023 Armored Core VI
173
216.8
2023 Immortals of Aveum
82
102.9
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
140
176.1
2023 Remnant II
87
108.8
2023 Star Wars Jedi: Survivor
120
150.5
2023 Atomic Heart
116
145.2
2023 Starfield
79
99.9
2022 Elden Ring
154
193.0
2022 God of War
158
197.7
2022 Overwatch 2
252
316.0
2022 F1 22
140
176.1
2022 Dying Light 2
140
176.1
2022 Total War: Warhammer III
150
188.4
2022 Spider-Man Remastered
222
278.1
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
160
200.4
2021 Forza Horizon 5
159
199.5
2021 Halo Infinite
134
167.8
2021 Battlefield 2042
170
213.0
2021 Hitman 3
191
239.5
2021 Far Cry 6
188
235.1
2021 Guardians of the Galaxy
193
241.7
2020 Watch Dogs: Legion
182
228.3
2020 Assassin's Creed Valhalla
135
169.8
2020 Microsoft Flight Simulator
97
122.5
2020 Valorant
388
486.2
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
190
238.7
2020 Death Stranding
211
264.4
2020 Marvel's Avengers
142
178.0
2020 Godfall
185
231.4
2020 Cyberpunk 2077
143
180.0
2019 Apex Legends
241
301.9
2019 Anthem
181
226.9
2019 Far Cry New Dawn
238
298.5
2019 Resident Evil 2
247
309.0
2019 Metro Exodus
149
186.8
2019 World War Z
234
293.7
2019 Gears of War 5
187
234.9
2019 F1 2019
219
274.4
2019 GreedFall
205
256.8
2019 Borderlands 3
152
191.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
256
320.5
2019 Red Dead Redemption 2
136
170.7
2019 Need For Speed: Heat
187
234.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
259
323.9
2018 F1 2018
257
321.7
2018 Far Cry 5
226
282.8
2018 Assassin's Creed Odyssey
144
181.0
2018 Final Fantasy XV
193
241.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
191
238.9
2018 Forza Horizon 4
257
321.7
2018 Fallout 76
265
331.9
2018 Hitman 2
195
244.1
2018 Just Cause 4
191
238.9
2018 Monster Hunter: World
193
241.4
2018 Strange Brigade
260
325.0
2018 Battlefield V
243
304.3
2017 Assassin's Creed Origins
193
241.4
2017 Shadow of War
215
269.4
2017 Total War: Warhammer II
181
226.9
2017 Wolfenstein II
298
373.2
2017 Destiny 2
329
411.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
204
255.6
2017 Fortnite Battle Royale
211
264.4
2017 Need For Speed: Payback
239
299.6
2017 For Honor
253
317.1
2017 Project CARS 2
226
282.8
2017 Forza Motorsport 7
311
388.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
211
264.4
2016 Battlefield 1
277
346.3
2016 Overwatch
305
381.6
2016 Dishonored 2
206
258.0
2015 Grand Theft Auto V
217
271.8
2015 Rocket League
433
541.9
2015 Need For Speed
265
331.9
2015 Project CARS
255
319.4
2015 Rainbow Six Siege
350
437.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
522
653.4
2009 League of Legends
600
750.5

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
204
269.4
2019 Anthem
149
196.8
2019 Far Cry New Dawn
195
256.8
2019 Resident Evil 2
199
261.9
2019 Metro Exodus
127
167.8
2019 World War Z
197
259.4
2019 Gears of War 5
161
212.1
2019 F1 2019
188
247.8
2019 GreedFall
158
208.0
2019 Borderlands 3
124
163.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
216
285.3
2019 Red Dead Redemption 2
117
154.2
2019 Need For Speed: Heat
161
212.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
211
277.9
2018 F1 2018
223
293.7
2018 Far Cry 5
187
246.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
128
169.3
2018 Final Fantasy XV
160
210.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
157
206.6
2018 Forza Horizon 4
224
294.9
2018 Fallout 76
219
288.9
2018 Hitman 2
163
214.8
2018 Just Cause 4
154
203.8
2018 Monster Hunter: World
153
202.4
2018 Strange Brigade
214
282.8
2018 Battlefield V
203
268.1
2017 Assassin's Creed Origins
166
218.9
2017 Shadow of War
181
238.9
2017 Total War: Warhammer II
150
198.2
2017 Wolfenstein II
255
336.4
2017 Destiny 2
269
354.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
170
224.3
2017 Fortnite Battle Royale
174
229.6
2017 Need For Speed: Payback
211
277.9
2017 For Honor
204
269.4
2017 Project CARS 2
211
277.9
2017 Forza Motorsport 7
291
383.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
198
260.6
2016 Battlefield 1
232
305.5
2016 Overwatch
249
328.5
2016 Dishonored 2
189
249.2
2015 Grand Theft Auto V
174
229.6
2015 Rocket League
349
459.7
2015 Need For Speed
232
305.5
2015 Project CARS
226
298.5
2015 Rainbow Six Siege
280
369.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
501
659.8
2009 League of Legends
476
626.3

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
131
188.4
2023 A Plague Tale: Requiem
86
123.1
2023 Hogwarts Legacy
86
123.1
2023 The Last of Us Part I
54
78.1
2023 Forspoken
50
71.6
2023 The Callisto Protocol
45
64.9
2023 Dead Space
54
78.1
2023 Baldur's Gate 3
95
137.1
2023 Armored Core VI
95
137.1
2023 Immortals of Aveum
38
54.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
76
108.8
2023 Remnant II
43
61.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
59
84.6
2023 Atomic Heart
69
99.9
2023 Starfield
50
71.6
2022 Elden Ring
86
123.9
2022 God of War
113
162.3
2022 Overwatch 2
179
256.3
2022 F1 22
95
137.1
2022 Dying Light 2
95
137.1
2022 Total War: Warhammer III
105
150.5
2022 Spider-Man Remastered
148
212.1
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
95
137.1
2021 Forza Horizon 5
114
163.8
2021 Halo Infinite
87
124.7
2021 Battlefield 2042
105
151.0
2021 Hitman 3
114
163.4
2021 Far Cry 6
101
145.2
2021 Guardians of the Galaxy
105
150.5
2020 Watch Dogs: Legion
114
163.4
2020 Assassin's Creed Valhalla
87
124.7
2020 Microsoft Flight Simulator
70
101.4
2020 Valorant
309
441.4
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
102
146.9
2020 Death Stranding
126
180.3
2020 Marvel's Avengers
74
106.7
2020 Godfall
90
129.7
2020 Cyberpunk 2077
90
129.3
2019 Apex Legends
142
203.8
2019 Anthem
99
141.7
2019 Far Cry New Dawn
128
184.0
2019 Resident Evil 2
126
181.0
2019 Metro Exodus
91
130.4
2019 World War Z
135
193.9
2019 Gears of War 5
115
164.7
2019 F1 2019
135
193.9
2019 GreedFall
90
128.9
2019 Borderlands 3
79
113.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
152
217.6
2019 Red Dead Redemption 2
83
118.9
2019 Need For Speed: Heat
115
164.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
139
199.5
2018 F1 2018
163
233.6
2018 Far Cry 5
126
181.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
97
140.0
2018 Final Fantasy XV
110
157.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
105
151.0
2018 Forza Horizon 4
165
236.2
2018 Fallout 76
148
212.1
2018 Hitman 2
113
161.8
2018 Just Cause 4
99
141.7
2018 Monster Hunter: World
95
136.9
2018 Strange Brigade
144
206.6
2018 Battlefield V
139
199.5
2017 Assassin's Creed Origins
121
173.7
2017 Shadow of War
126
181.0
2017 Total War: Warhammer II
101
144.8
2017 Wolfenstein II
183
261.9
2017 Destiny 2
177
253.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
117
167.8
2017 Fortnite Battle Royale
117
167.8
2017 Need For Speed: Payback
158
226.9
2017 For Honor
130
186.8
2017 Project CARS 2
172
246.6
2017 Forza Motorsport 7
239
341.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
160
229.6
2016 Battlefield 1
160
229.6
2016 Overwatch
165
236.2
2016 Dishonored 2
150
214.8
2015 Grand Theft Auto V
111
158.7
2015 Rocket League
221
317.1
2015 Need For Speed
172
246.6
2015 Project CARS
172
246.6
2015 Rainbow Six Siege
175
250.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
427
610.4
2009 League of Legends
286
409.3
RTX 3080 with Ryzen Threadripper 1920X at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RTX 3080 with Ryzen Threadripper 1920X at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RTX 3080 with Ryzen Threadripper 1920X at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RTX 3080 Kỹ thuật

RTX 3080 Board Design

Length285 mm 11.2 inches
Outputs1x HDMI 3x DisplayPort 1x USB Type-C
Power Connectors1x 12-pin
Slot WidthDual-slot
TDP320 W

RTX 3080 Clock Speeds

Boost Clock1710 MHz
GPU Clock1440 MHz
Memory Clock2375 MHz 19000 MHz effective

RTX 3080 Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationGeForce 30
Launch Price699 USD
ProductionActive
Release DateSep 17th, 2020

RTX 3080 Graphics Features

CUDA8.5
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.0
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2.140

RTX 3080 Graphics Processor

ArchitectureAmpere
Die Size627 mm²
GPU NameGA102
GPU VariantGA102-200-K1-A1
Process Size8 nm
Transistors28,000 million

RTX 3080 Memory

Bandwidth760.0 GB/s
Memory Bus320 bit
Memory Size10240 MB
Memory TypeGDDR6X

RTX 3080 Render Config

ROPs88
RT Cores68
SM Count68
Shading Units8704
TMUs272
Tensor CoresTBD

RTX 3080 Theoretical Performance

FP16 (half) performance59.54 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance29.77 TFLOPS
FP64 (double) performance930.2 GFLOPS (1:32)
Pixel Rate150.5 GPixel/s
Texture Rate465.1 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn