HyperX Cloud Core
vs
HyperX Cloud Alpha

HyperX Cloud Core
HyperX Cloud Alpha
Cloud Core Cloud Alpha Sự khác biệt
Mô hình HyperX Cloud Core HyperX Cloud Core
Thân thiện với du lịch / Cách ly tiếng ồn bên ngoài 3.0 / 5.0 3.0 / 5.0 0 (0%)
Nghe quan trọng / Chất lượng âm thanh 3.8 / 5.0 3.9 / 5.0 0.15 (4%)
Chất lượng chơi game 3.4 / 5.0 3.6 / 5.0 0.2 (6%)
Môi trường văn phòng Cách ly âm thanh 3.2 / 5.0 3.3 / 5.0 0.05 (2%)
Thoải mái và ổn định khi chơi thể thao 2.9 / 5.0 3.1 / 5.0 0.15 (5%)
Xem trải nghiệm âm thanh TV 3.0 / 5.0 3.1 / 5.0 0.05 (2%)
Giá ₫ 1,634,565.0 ₫ 2,079,123.7 444558.7 (27%)
Năm 2016 2017 1 (0%)
Micro Yes Yes
Không dây No No
Tuổi thọ pin 0.0 / 5.0 0.0 / 5.0 0 (0%)
Thở bằng tai 3.1 / 5.0 3.2 / 5.0 0.1 (3%)
Thoải mái 4.0 / 5.0 4.0 / 5.0 0 (0%)
Kiểm soát 0.0 / 5.0 3.0 / 5.0 2.95 (295000000%)
Xử lý tiếng ồn 4.3 / 5.0 4.2 / 5.0 0.15 (3%)
Chất lượng micro 4.3 / 5.0 3.7 / 5.0 0.55 (13%)

HyperX Cloud Core

Về chất lượng âm thanh, HyperX Cloud Core là một trong những tai nghe có âm thanh tốt nhất với âm thanh rất rõ và rõ nét. HyperX Cloud Core có khả năng khử tiếng ồn tuyệt vời. Đối với những người đam mê thể thao và thể dục, HyperX Cloud Core không được khuyến khích vì nó thiếu sự thoải mái và ổn định khi chơi thể thao. Để chơi game, HyperX Cloud Core không ngang bằng với các tai nghe tương tự khác. HyperX Cloud Core không phù hợp với những người muốn có trải nghiệm âm thanh và sự thuận tiện tốt nhất khi xem tv. HyperX Cloud Core chịu sự cách ly tiếng ồn bên ngoài và không thuận tiện cho việc đi lại và đi lại trong môi trường ồn ào. Về chất lượng ghi âm và sử dụng trò chuyện bằng giọng nói, HyperX Cloud Core khá tốt so với đối thủ. Rò rỉ âm thanh là tồi tệ hơn các đối thủ cạnh tranh khác.

HyperX Cloud Alpha

Để chơi trò chơi, HyperX Cloud Alpha có bộ tính năng và hỗ trợ tuyệt vời cho phép trải nghiệm chơi trò chơi tuyệt vời. HyperX Cloud Alpha là một tai nghe tương đối mới. HyperX Cloud Alpha có khả năng khử tiếng ồn tuyệt vời. Về chất lượng âm thanh, HyperX Cloud Alpha là một trong những tai nghe có âm thanh tốt nhất với âm thanh rất rõ và rõ nét. HyperX Cloud Alpha không phù hợp với những người muốn có trải nghiệm âm thanh và sự thuận tiện tốt nhất khi xem tv. Đối với những người đam mê thể thao và thể dục, HyperX Cloud Alpha không được khuyến khích vì nó thiếu sự thoải mái và ổn định khi chơi thể thao. Rò rỉ âm thanh là tồi tệ hơn các đối thủ cạnh tranh khác. HyperX Cloud Alpha chịu sự cách ly tiếng ồn bên ngoài và không thuận tiện cho việc đi lại và đi lại trong môi trường ồn ào.

HyperX Cloud Core vs HyperX Cloud Alpha Specifications Comparison

Base/Dock

Cloud Core Cloud Alpha
Dock ChargingN/AN/A
Line InNoN/A
Line OutNoN/A
Optical InputNoN/A
PC CompatibleN/AN/A
PS4 CompatibleN/AN/A
Power SupplyN/AN/A
RCA InputNoN/A
TypeN/AN/A
USB InputNoN/A
Xbox One CompatibleN/AN/A

Bass

Cloud Core Cloud Alpha
High-Bass2.58 dB2.2 dB
Low-Bass0.23 dB0.76 dB
Low-Frequency Extension14.56 Hz10 Hz
Mid-Bass1.87 dB0.63 dB
Std. Err.1.85 dB1.32 dB

Battery

Cloud Core Cloud Alpha
Audio while chargingN/AN/A
Battery LifeN/AN/A
Battery TypeN/AN/A
Charge TimeN/AN/A
Passive PlaybackN/AN/A
Power Saving FeatureN/AN/A

Bluetooth

Cloud Core Cloud Alpha
Bluetooth VersionN/AN/A
Multi-Device PairingN/AN/A
NFC PairingN/AN/A

Breathability

Cloud Core Cloud Alpha
Avg.Temp.Difference6.7 C6.2 C

Cable

Cloud Core Cloud Alpha

Case

Cloud Core Cloud Alpha
HN/AN/A
LN/AN/A
TypeNo casePouch
VolumeN/AN/A
WN/AN/A

Comfort

Cloud Core Cloud Alpha
Clamping Force1.0 lbs0.9 lbs
Weight0.69 lbs0.7 lbs

Controls

Cloud Core Cloud Alpha
Additional ButtonsN/ANo
Call/Music ControlNoNo
Channel MixingN/ANo
Ease of useN/ADecent
FeedbackN/AOkay
Microphone ControlNoYes
Noise Canceling ControlN/AN/A
Talk-ThroughN/AN/A
Volume ControlNoYes

Frequency Response Consistency

Cloud Core Cloud Alpha
Avg. Std. Deviation1.18 dB1.03 dB

Latency

Cloud Core Cloud Alpha
Default Latency0 ms0 ms
aptX LatencyN/AN/A
aptX(LL) LatencyN/AN/A

Leakage

Cloud Core Cloud Alpha
Overall Leakage @ 1ft40.67 dB35.21 dB

Mid

Cloud Core Cloud Alpha
High-Mid-1.41 dB0.68 dB
Low-Mid-0.82 dB1.75 dB
Mid-Mid-1.06 dB-0.47 dB
Std. Err.1.35 dB1.45 dB

Noise Handling

Cloud Core Cloud Alpha
SpNR36.33 dB32.11 dB

Noise Isolation

Cloud Core Cloud Alpha
Bass0.93 dB0.56 dB
Mid-9.99 dB-5.15 dB
Overall Attenuation-13.39 dB-11.06 dB
Self-Noise0 dB0 dB
Treble-32.02 dB-28.86 dB

Portability

Cloud Core Cloud Alpha
H3.2 "3.2 "
L7.1 "7.3 "
Transmitter requiredN/AN/A
Volume125 Cu. Inches142 Cu. Inches
W5.5 "6 "

Recording Quality

Cloud Core Cloud Alpha
FR Std. Dev.2.62 dB3.04 dB
Gain29.86 dB30.13 dB
HFE9665.27 Hz10388.94 Hz
LFE96.52 Hz359.19 Hz
Weighted THD0.3750.46

Soundstage

Cloud Core Cloud Alpha
Correlated Crosstalk0.0 dB0.0 dB
PRTF Accuracy (Std. Dev.)1.49 dB3.09 dB
PRTF Distance9.22 dB12.45 dB
PRTF Size (Avg.)4.06 dB3.79 dB

Total Harmonic Distortion

Cloud Core Cloud Alpha
Weighted THD @ 1005.4921.106
Weighted THD @ 900.7660.652

Treble

Cloud Core Cloud Alpha
High-Treble0.36 dB-2.32 dB
Low-Treble-2.98 dB-2.0 dB
Mid-Treble1.99 dB-1.12 dB
Std. Err.4.56 dB4.45 dB

Wired

Cloud Core Cloud Alpha
Analog AudioYesYes
OS CompatibilityNot OS specificNot OS specific
PC CompatibleAudio + MicrophoneAudio + Microphone
PS4 CompatibleAudio + MicrophoneAudio + Microphone
USB AudioNoNo
Xbox One CompatibleAudio + MicrophoneAudio + Microphone

Wireless Range

Cloud Core Cloud Alpha
Line of Sight RangeN/AN/A
Obstructed RangeN/AN/A

Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn