RTX 4080 với Phenom 9150e điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây RTX 4080 và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p RTX 4080 màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý RTX 4080 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 4080 , 16384 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp RTX 4080 này AMD Phenom 9150e Quad-Core giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về RTX 4080 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 4080 với Phenom 9150e điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 4080
Giá ₫ 28,009,767.1
Năm 2022
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 700W
Benchmark CPU AMD Phenom 9150e Quad-Core ($39.95)
CPU tác động trên FPS -212.9 FPS
CPU tác động trên FPS% -70.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 208.0 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 168.9 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 152.0 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 117.6 FPS
Bộ nhớ 16 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 292,712.6
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 382,652.2
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 437,550.4
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 603,646.7
Loạt RTX 4080
Variant NVIDIA GeForce RTX 4080
Điểm kết hợp tổng thể 66/100 Tốt

Thông số kỹ thuật, RTX 4080 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 3080, bằng cách khoe khoang 32.8 % fps nhiều hơn. RTX 4080 có 16 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 3080 ' 10 GB.

Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RTX 4080 thổi qua RTX 3080, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả RTX 3090 cũng vậy. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 4080 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 3080, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Starfield, Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II tại 69 fps đến 104 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 92 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Starfield, Immortals of Aveum, Remnant II, The Callisto Protocol, Microsoft Flight Simulator tại 63 fps đến 80 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 70 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Atomic Heart, Microsoft Flight Simulator, Marvel's Avengers, Ratchet and Clank Rift Apart, Borderlands 3 tại 63 fps đến 80 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 68 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
308.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
84.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
227.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.6 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
578.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
551.9 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
172.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
511.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
480.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
468.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
450.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
446.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
438.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
432.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
420.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
419.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
392.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
376.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS

RTX 4080 nằm giữa RTX 4080 Ti và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RTX 4080 Ti bởi 5 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 2.7 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 172.8525397496 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
308.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
84.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
227.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.6 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
539.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
515.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
159.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
476.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
452.5 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
436.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
423.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
414.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
407.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
401.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
395.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
390.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
368.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
352.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS

RTX 4080 nằm giữa RTX 4080 Ti và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RTX 4080 Ti bởi 5.2 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 2.8 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 159.21596834797 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
635.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
608.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
586.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
193.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
564.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
549.9 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
518.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
516.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
493.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
485.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
483.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
478.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
465.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
464.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.2 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 2.6 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 193.73637022436 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
30
136.9
2023 A Plague Tale: Requiem
22
100.8
2023 Hogwarts Legacy
19
89.5
2023 The Last of Us Part I
15
72.3
2023 Forspoken
18
81.7
2023 The Callisto Protocol
14
66.1
2023 Dead Space
22
100.8
2023 Baldur's Gate 3
25
115.6
2023 Armored Core VI
25
115.6
2023 Immortals of Aveum
13
60.1
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
23
106.1
2023 Remnant II
14
66.1
2023 Star Wars Jedi: Survivor
18
83.9
2023 Atomic Heart
18
83.9
2023 Starfield
10
47.3
2022 Elden Ring
22
104.2
2022 God of War
22
99.9
2022 Overwatch 2
36
163.6
2022 F1 22
25
116.6
2022 Dying Light 2
24
111.3
2022 Total War: Warhammer III
24
111.3
2022 Spider-Man Remastered
36
165.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
27
126.9
2021 Forza Horizon 5
22
100.8
2021 Halo Infinite
17
80.6
2021 Battlefield 2042
29
132.4
2021 Hitman 3
31
141.7
2021 Far Cry 6
29
134.0
2021 Guardians of the Galaxy
31
143.6
2020 Watch Dogs: Legion
31
144.8
2020 Assassin's Creed Valhalla
18
84.4
2020 Microsoft Flight Simulator
13
59.4
2020 Valorant
59
270.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
28
131.0
2020 Death Stranding
32
146.9
2020 Marvel's Avengers
22
104.2
2020 Godfall
31
143.8
2020 Cyberpunk 2077
18
84.4
2019 Apex Legends
38
176.8
2019 Anthem
27
125.3
2019 Far Cry New Dawn
37
169.6
2019 Resident Evil 2
43
197.0
2019 Metro Exodus
22
103.1
2019 World War Z
38
174.8
2019 Gears of War 5
30
138.8
2019 F1 2019
36
166.0
2019 GreedFall
33
153.1
2019 Borderlands 3
25
115.6
2019 Call of Duty Modern Warfare
42
193.7
2019 Red Dead Redemption 2
20
90.8
2019 Need For Speed: Heat
28
130.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
44
200.4
2018 F1 2018
39
178.2
2018 Far Cry 5
33
151.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
22
103.1
2018 Final Fantasy XV
31
144.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
32
146.9
2018 Forza Horizon 4
38
172.9
2018 Fallout 76
42
191.0
2018 Hitman 2
34
157.2
2018 Just Cause 4
30
139.2
2018 Monster Hunter: World
32
148.0
2018 Strange Brigade
44
201.9
2018 Battlefield V
38
174.8
2017 Assassin's Creed Origins
29
133.2
2017 Shadow of War
36
163.6
2017 Total War: Warhammer II
29
135.3
2017 Wolfenstein II
51
232.0
2017 Destiny 2
48
222.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
32
146.9
2017 Fortnite Battle Royale
38
172.9
2017 Need For Speed: Payback
39
179.4
2017 For Honor
49
224.6
2017 Project CARS 2
37
171.2
2017 Forza Motorsport 7
44
199.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
30
139.2
2016 Battlefield 1
43
197.8
2016 Overwatch
53
241.9
2016 Dishonored 2
29
134.0
2015 Grand Theft Auto V
35
159.2
2015 Rocket League
107
489.4
2015 Need For Speed
41
189.9
2015 Project CARS
40
184.5
2015 Rainbow Six Siege
64
291.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
82
375.3
2009 League of Legends
127
579.6

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
23
106.1
2023 A Plague Tale: Requiem
17
78.1
2023 Hogwarts Legacy
15
72.3
2023 The Last of Us Part I
12
57.6
2023 Forspoken
12
57.6
2023 The Callisto Protocol
10
49.9
2023 Dead Space
15
72.3
2023 Baldur's Gate 3
21
97.3
2023 Armored Core VI
21
97.3
2023 Immortals of Aveum
9
44.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
17
78.1
2023 Remnant II
10
47.3
2023 Star Wars Jedi: Survivor
14
66.1
2023 Atomic Heart
14
63.7
2023 Starfield
9
43.4
2022 Elden Ring
18
86.0
2022 God of War
19
88.0
2022 Overwatch 2
31
145.2
2022 F1 22
17
78.1
2022 Dying Light 2
17
78.1
2022 Total War: Warhammer III
18
83.9
2022 Spider-Man Remastered
27
126.9
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
19
89.5
2021 Forza Horizon 5
19
88.8
2021 Halo Infinite
16
73.9
2021 Battlefield 2042
20
95.2
2021 Hitman 3
23
108.2
2021 Far Cry 6
23
106.1
2021 Guardians of the Galaxy
24
109.2
2020 Watch Dogs: Legion
22
102.9
2020 Assassin's Creed Valhalla
16
75.1
2020 Microsoft Flight Simulator
11
53.2
2020 Valorant
51
232.4
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
23
107.3
2020 Death Stranding
26
120.1
2020 Marvel's Avengers
17
79.0
2020 Godfall
22
104.2
2020 Cyberpunk 2077
17
80.1
2019 Apex Legends
31
143.1
2019 Anthem
23
105.4
2019 Far Cry New Dawn
31
141.0
2019 Resident Evil 2
32
146.9
2019 Metro Exodus
18
86.0
2019 World War Z
30
139.2
2019 Gears of War 5
24
109.6
2019 F1 2019
28
128.9
2019 GreedFall
26
120.5
2019 Borderlands 3
19
88.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
33
153.1
2019 Red Dead Redemption 2
17
79.0
2019 Need For Speed: Heat
24
109.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
33
153.8
2018 F1 2018
33
153.1
2018 Far Cry 5
29
133.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
18
83.0
2018 Final Fantasy XV
24
112.9
2018 Shadow of the Tomb Raider
24
111.9
2018 Forza Horizon 4
33
153.1
2018 Fallout 76
34
158.3
2018 Hitman 2
25
114.2
2018 Just Cause 4
24
111.9
2018 Monster Hunter: World
24
112.9
2018 Strange Brigade
34
155.5
2018 Battlefield V
31
144.8
2017 Assassin's Creed Origins
24
112.9
2017 Shadow of War
27
126.7
2017 Total War: Warhammer II
23
105.4
2017 Wolfenstein II
39
180.1
2017 Destiny 2
44
200.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
26
119.7
2017 Fortnite Battle Royale
27
124.5
2017 Need For Speed: Payback
31
142.1
2017 For Honor
33
151.0
2017 Project CARS 2
29
133.6
2017 Forza Motorsport 7
41
188.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
27
124.5
2016 Battlefield 1
36
166.0
2016 Overwatch
40
184.0
2016 Dishonored 2
26
120.5
2015 Grand Theft Auto V
28
128.1
2015 Rocket League
59
270.9
2015 Need For Speed
34
158.3
2015 Project CARS
33
151.8
2015 Rainbow Six Siege
47
214.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
73
335.6
2009 League of Legends
86
394.2

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
28
131.4
2019 Anthem
20
94.3
2019 Far Cry New Dawn
27
125.3
2019 Resident Evil 2
28
128.1
2019 Metro Exodus
17
80.1
2019 World War Z
27
126.3
2019 Gears of War 5
22
102.3
2019 F1 2019
26
120.5
2019 GreedFall
22
100.3
2019 Borderlands 3
17
77.6
2019 Call of Duty Modern Warfare
30
140.4
2019 Red Dead Redemption 2
16
73.4
2019 Need For Speed: Heat
22
102.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
30
137.1
2018 F1 2018
31
144.8
2018 Far Cry 5
26
120.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
17
81.0
2018 Final Fantasy XV
22
102.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
22
100.3
2018 Forza Horizon 4
31
145.2
2018 Fallout 76
31
142.7
2018 Hitman 2
22
104.2
2018 Just Cause 4
21
98.0
2018 Monster Hunter: World
21
97.1
2018 Strange Brigade
30
139.2
2018 Battlefield V
28
131.0
2017 Assassin's Creed Origins
23
106.5
2017 Shadow of War
25
116.4
2017 Total War: Warhammer II
21
95.6
2017 Wolfenstein II
36
167.6
2017 Destiny 2
38
176.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
23
108.8
2017 Fortnite Battle Royale
24
111.9
2017 Need For Speed: Payback
30
137.1
2017 For Honor
28
131.4
2017 Project CARS 2
30
137.1
2017 Forza Motorsport 7
42
192.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
28
127.5
2016 Battlefield 1
33
150.5
2016 Overwatch
36
163.6
2016 Dishonored 2
26
120.9
2015 Grand Theft Auto V
24
111.9
2015 Rocket League
51
234.4
2015 Need For Speed
33
150.5
2015 Project CARS
32
147.6
2015 Rainbow Six Siege
40
184.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
77
351.7
2009 League of Legends
73
331.3

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
18
83.9
2023 A Plague Tale: Requiem
11
53.7
2023 Hogwarts Legacy
11
53.7
2023 The Last of Us Part I
7
33.6
2023 Forspoken
6
30.8
2023 The Callisto Protocol
6
27.9
2023 Dead Space
7
33.6
2023 Baldur's Gate 3
13
60.1
2023 Armored Core VI
13
60.1
2023 Immortals of Aveum
5
23.2
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
10
47.3
2023 Remnant II
5
26.1
2023 Star Wars Jedi: Survivor
8
36.4
2023 Atomic Heart
9
43.4
2023 Starfield
6
30.8
2022 Elden Ring
11
53.7
2022 God of War
15
71.8
2022 Overwatch 2
25
116.0
2022 F1 22
13
60.1
2022 Dying Light 2
13
60.1
2022 Total War: Warhammer III
14
66.1
2022 Spider-Man Remastered
20
95.2
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
13
60.1
2021 Forza Horizon 5
15
72.5
2021 Halo Infinite
11
54.4
2021 Battlefield 2042
14
66.6
2021 Hitman 3
15
72.3
2021 Far Cry 6
14
63.7
2021 Guardians of the Galaxy
14
66.1
2020 Watch Dogs: Legion
15
72.3
2020 Assassin's Creed Valhalla
11
54.4
2020 Microsoft Flight Simulator
9
43.6
2020 Valorant
46
209.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
14
64.7
2020 Death Stranding
17
80.1
2020 Marvel's Avengers
10
46.0
2020 Godfall
12
56.4
2020 Cyberpunk 2077
12
56.4
2019 Apex Legends
21
97.6
2019 Anthem
14
67.3
2019 Far Cry New Dawn
19
86.9
2019 Resident Evil 2
18
86.0
2019 Metro Exodus
13
61.3
2019 World War Z
20
92.8
2019 Gears of War 5
17
78.1
2019 F1 2019
20
92.8
2019 GreedFall
13
60.3
2019 Borderlands 3
11
53.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
22
104.2
2019 Red Dead Redemption 2
12
55.9
2019 Need For Speed: Heat
17
78.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
20
95.2
2018 F1 2018
24
112.3
2018 Far Cry 5
18
86.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
14
65.7
2018 Final Fantasy XV
16
73.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
15
70.9
2018 Forza Horizon 4
25
114.2
2018 Fallout 76
22
101.8
2018 Hitman 2
16
76.9
2018 Just Cause 4
14
67.3
2018 Monster Hunter: World
14
64.0
2018 Strange Brigade
21
98.4
2018 Battlefield V
20
95.2
2017 Assassin's Creed Origins
18
81.9
2017 Shadow of War
18
86.0
2017 Total War: Warhammer II
15
68.3
2017 Wolfenstein II
28
127.5
2017 Destiny 2
26
122.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
17
79.4
2017 Fortnite Battle Royale
17
79.4
2017 Need For Speed: Payback
24
109.2
2017 For Honor
19
88.8
2017 Project CARS 2
26
119.3
2017 Forza Motorsport 7
37
168.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
24
110.0
2016 Battlefield 1
24
110.0
2016 Overwatch
25
114.2
2016 Dishonored 2
22
103.1
2015 Grand Theft Auto V
16
75.5
2015 Rocket League
34
155.9
2015 Need For Speed
26
119.3
2015 Project CARS
26
119.3
2015 Rainbow Six Siege
26
121.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
70
319.2
2009 League of Legends
45
205.3
RTX 4080 with Phenom 9150e at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RTX 4080 with Phenom 9150e at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RTX 4080 with Phenom 9150e at 4K and Chất lượng trung bình settings

RTX 4080 Kỹ thuật

RTX 4080 Board Design

Board NumberPG139 SKU 360
Height61 mm 2.4 inches
Length310 mm 12.2 inches
Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 16-pin
Slot WidthTriple-slot
Suggested PSU700 W
TDP320 W
Width140 mm 5.5 inches

RTX 4080 Clock Speeds

Base Clock2205 MHz
Boost Clock2505 MHz
Memory Clock1400 MHz 22.4 Gbps effective

RTX 4080 Graphics Card

AvailabilityNov 16th, 2022
Bus InterfacePCIe 4.0 x16
Current PriceAmazon / Newegg
GenerationGeForce 40
Launch Price1,199 USD
PredecessorGeForce 30
ProductionActive
Release DateSep 20th, 2022
Reviews42 in our database

RTX 4080 Graphics Features

CUDA8.9
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL3.0
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RTX 4080 Graphics Processor

ArchitectureAda Lovelace
Die Size379 mm²
FoundryTSMC
GPU NameAD103
GPU VariantAD103-300-A1
Graphics ProcessorAD103
Process Size4 nm
Transistors45,900 million

RTX 4080 Memory

Bandwidth716.8 GB/s
Memory Bus256 bit
Memory Size16 GB
Memory TypeGDDR6X

RTX 4080 Render Config

L1 Cache128 KB (per SM)
L2 Cache64 MB
ROPs112
RT Cores76
SM Count76
Shading Units9728
TMUs304
Tensor Cores304

RTX 4080 Theoretical Performance

FP16 (half) performance48.74 TFLOPS (1:1)
FP32 (float) performance48.74 TFLOPS
FP64 (double) performance761.5 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate280.6 GPixel/s
Texture Rate761.5 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn