RTX 4080 với Phenom 9150e điểm chuẩn Chất lượng cao tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây RTX 4080 và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p RTX 4080 màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý RTX 4080 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 4080 , 16384 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp RTX 4080 này AMD Phenom 9150e Quad-Core giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về RTX 4080 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 4080 với Phenom 9150e điểm chuẩn Chất lượng cao tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 4080
Giá ₫ 28,009,767.1
Năm 2022
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 700W
Benchmark CPU AMD Phenom 9150e Quad-Core ($39.95)
CPU tác động trên FPS -212.9 FPS
CPU tác động trên FPS% -70.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn High Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 151.8 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 121.0 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 108.0 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 82.0 FPS
Bộ nhớ 16 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 292,712.6
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 382,652.2
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 437,550.4
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 603,646.7
Loạt RTX 4080
Variant NVIDIA GeForce RTX 4080
Điểm kết hợp tổng thể 66/100 Tốt

Thông số kỹ thuật, RTX 4080 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 3080, bằng cách khoe khoang 32.8 % fps nhiều hơn. RTX 4080 có 16 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 3080 ' 10 GB.

Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RTX 4080 thổi qua RTX 3080, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả RTX 3090 cũng vậy. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 4080 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 3080, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Starfield, Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II tại 69 fps đến 104 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 92 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Starfield, Immortals of Aveum, Remnant II, The Callisto Protocol, Microsoft Flight Simulator tại 63 fps đến 80 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 70 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Atomic Heart, Microsoft Flight Simulator, Marvel's Avengers, Ratchet and Clank Rift Apart, Borderlands 3 tại 63 fps đến 80 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 68 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
234.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
222.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
212.5 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
57.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
201.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
196.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
181.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
181.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
173.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
167.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
166.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
165.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
162.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
161.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
145.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
137.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
134.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
127.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
122.2 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.8 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.7 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Hiệu suất của RTX 4080 trong trò chơi này dao động quanh mốc 60fps. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
486.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
460.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
124.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
420.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
390.3 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
378.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
361.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
358.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
350.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
345.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
334.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
333.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
308.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
294.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
278.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
267.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
252.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
245.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
216.2 FPS

RTX 4080 nằm giữa RTX 4080 Ti và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RTX 4080 Ti bởi 6 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.2 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 124.1262698748 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
234.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
222.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
212.5 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
57.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
201.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
196.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
181.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
181.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
173.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
167.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
166.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
165.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
162.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
161.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
145.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
137.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
134.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
126.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
122.2 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.8 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.7 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Hiệu suất của RTX 4080 trong trò chơi này dao động quanh mốc 60fps. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
447.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
423.5 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
113.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
386.1 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
363.8 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
348.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
336.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
328.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
322.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
316.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
311.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
306.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
287.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
273.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
256.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
246.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
234.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
229.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
201.3 FPS

RTX 4080 nằm giữa RTX 4080 Ti và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RTX 4080 Ti bởi 6.2 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
546.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
517.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
494.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
140.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
472.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
458.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
426.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
424.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
402.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
395.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
393.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
388.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
375.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
375.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
322.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
314.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
302.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
287.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
275.9 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.4 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.1 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 140.51818511218 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng cao chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
21
96.5
2023 A Plague Tale: Requiem
15
69.5
2023 Hogwarts Legacy
13
61.3
2023 The Last of Us Part I
10
48.9
2023 Forspoken
12
55.6
2023 The Callisto Protocol
9
44.5
2023 Dead Space
15
69.5
2023 Baldur's Gate 3
17
80.5
2023 Armored Core VI
17
80.5
2023 Immortals of Aveum
8
40.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
16
73.4
2023 Remnant II
9
44.5
2023 Star Wars Jedi: Survivor
12
57.3
2023 Atomic Heart
12
57.3
2023 Starfield
6
31.3
2022 Elden Ring
15
72.0
2022 God of War
15
68.9
2022 Overwatch 2
25
117.0
2022 F1 22
17
81.3
2022 Dying Light 2
17
77.3
2022 Total War: Warhammer III
17
77.3
2022 Spider-Man Remastered
26
118.5
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
19
88.9
2021 Forza Horizon 5
15
69.5
2021 Halo Infinite
12
54.8
2021 Battlefield 2042
20
93.1
2021 Hitman 3
22
100.2
2021 Far Cry 6
20
94.3
2021 Guardians of the Galaxy
22
101.6
2020 Watch Dogs: Legion
22
102.5
2020 Assassin's Creed Valhalla
12
57.6
2020 Microsoft Flight Simulator
8
39.7
2020 Valorant
44
203.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
20
92.1
2020 Death Stranding
22
104.1
2020 Marvel's Avengers
15
72.0
2020 Godfall
22
101.8
2020 Cyberpunk 2077
12
57.6
2019 Apex Legends
28
127.2
2019 Anthem
19
87.7
2019 Far Cry New Dawn
26
121.6
2019 Resident Evil 2
31
143.1
2019 Metro Exodus
15
71.3
2019 World War Z
27
125.7
2019 Gears of War 5
21
98.0
2019 F1 2019
26
118.8
2019 GreedFall
23
108.8
2019 Borderlands 3
17
80.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
30
140.5
2019 Red Dead Redemption 2
13
62.3
2019 Need For Speed: Heat
20
91.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
32
145.8
2018 F1 2018
28
128.3
2018 Far Cry 5
23
107.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
15
71.3
2018 Final Fantasy XV
22
102.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
22
104.1
2018 Forza Horizon 4
27
124.1
2018 Fallout 76
30
138.3
2018 Hitman 2
24
112.0
2018 Just Cause 4
21
98.3
2018 Monster Hunter: World
23
105.0
2018 Strange Brigade
32
147.0
2018 Battlefield V
27
125.7
2017 Assassin's Creed Origins
20
93.7
2017 Shadow of War
25
117.0
2017 Total War: Warhammer II
21
95.3
2017 Wolfenstein II
37
171.2
2017 Destiny 2
35
163.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
22
104.1
2017 Fortnite Battle Royale
27
124.1
2017 Need For Speed: Payback
28
129.3
2017 For Honor
36
165.2
2017 Project CARS 2
27
122.9
2017 Forza Motorsport 7
32
145.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
21
98.3
2016 Battlefield 1
31
143.8
2016 Overwatch
39
179.2
2016 Dishonored 2
20
94.3
2015 Grand Theft Auto V
25
113.6
2015 Rocket League
87
398.7
2015 Need For Speed
30
137.5
2015 Project CARS
29
133.3
2015 Rainbow Six Siege
48
220.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
64
293.2
2009 League of Legends
107
487.9

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
16
73.4
2023 A Plague Tale: Requiem
11
53.0
2023 Hogwarts Legacy
10
48.9
2023 The Last of Us Part I
8
38.5
2023 Forspoken
8
38.5
2023 The Callisto Protocol
7
33.1
2023 Dead Space
10
48.9
2023 Baldur's Gate 3
14
67.0
2023 Armored Core VI
14
67.0
2023 Immortals of Aveum
6
29.5
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
11
53.0
2023 Remnant II
6
31.3
2023 Star Wars Jedi: Survivor
9
44.5
2023 Atomic Heart
9
42.8
2023 Starfield
6
28.6
2022 Elden Ring
12
58.7
2022 God of War
13
60.2
2022 Overwatch 2
22
102.8
2022 F1 22
11
53.0
2022 Dying Light 2
11
53.0
2022 Total War: Warhammer III
12
57.3
2022 Spider-Man Remastered
19
88.9
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
13
61.3
2021 Forza Horizon 5
13
60.8
2021 Halo Infinite
11
50.1
2021 Battlefield 2042
14
65.4
2021 Hitman 3
16
75.0
2021 Far Cry 6
16
73.4
2021 Guardians of the Galaxy
16
75.7
2020 Watch Dogs: Legion
15
71.1
2020 Assassin's Creed Valhalla
11
50.9
2020 Microsoft Flight Simulator
7
35.4
2020 Valorant
37
171.5
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
16
74.4
2020 Death Stranding
18
83.8
2020 Marvel's Avengers
11
53.7
2020 Godfall
15
72.0
2020 Cyberpunk 2077
12
54.5
2019 Apex Legends
22
101.2
2019 Anthem
16
73.0
2019 Far Cry New Dawn
21
99.6
2019 Resident Evil 2
22
104.1
2019 Metro Exodus
12
58.7
2019 World War Z
21
98.3
2019 Gears of War 5
16
76.1
2019 F1 2019
19
90.4
2019 GreedFall
18
84.1
2019 Borderlands 3
13
60.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
23
108.8
2019 Red Dead Redemption 2
11
53.7
2019 Need For Speed: Heat
16
76.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
24
109.4
2018 F1 2018
23
108.8
2018 Far Cry 5
20
94.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
12
56.6
2018 Final Fantasy XV
17
78.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
17
77.7
2018 Forza Horizon 4
23
108.8
2018 Fallout 76
24
112.8
2018 Hitman 2
17
79.4
2018 Just Cause 4
17
77.7
2018 Monster Hunter: World
17
78.5
2018 Strange Brigade
24
110.7
2018 Battlefield V
22
102.5
2017 Assassin's Creed Origins
17
78.5
2017 Shadow of War
19
88.8
2017 Total War: Warhammer II
16
73.0
2017 Wolfenstein II
28
129.8
2017 Destiny 2
32
145.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
18
83.5
2017 Fortnite Battle Royale
19
87.1
2017 Need For Speed: Payback
22
100.5
2017 For Honor
23
107.3
2017 Project CARS 2
20
94.0
2017 Forza Motorsport 7
30
136.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
19
87.1
2016 Battlefield 1
26
118.8
2016 Overwatch
29
132.9
2016 Dishonored 2
18
84.1
2015 Grand Theft Auto V
19
89.8
2015 Rocket League
44
203.2
2015 Need For Speed
24
112.8
2015 Project CARS
23
107.8
2015 Rainbow Six Siege
34
156.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
56
258.2
2009 League of Legends
68
310.1

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
20
92.4
2019 Anthem
14
64.8
2019 Far Cry New Dawn
19
87.7
2019 Resident Evil 2
19
89.8
2019 Metro Exodus
12
54.5
2019 World War Z
19
88.5
2019 Gears of War 5
15
70.6
2019 F1 2019
18
84.1
2019 GreedFall
15
69.2
2019 Borderlands 3
11
52.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
21
99.1
2019 Red Dead Redemption 2
10
49.7
2019 Need For Speed: Heat
15
70.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
21
96.6
2018 F1 2018
22
102.5
2018 Far Cry 5
18
83.8
2018 Assassin's Creed Odyssey
12
55.2
2018 Final Fantasy XV
15
70.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
15
69.2
2018 Forza Horizon 4
22
102.8
2018 Fallout 76
22
100.9
2018 Hitman 2
15
72.0
2018 Just Cause 4
14
67.5
2018 Monster Hunter: World
14
66.9
2018 Strange Brigade
21
98.3
2018 Battlefield V
20
92.1
2017 Assassin's Creed Origins
16
73.7
2017 Shadow of War
17
81.1
2017 Total War: Warhammer II
14
65.8
2017 Wolfenstein II
26
120.1
2017 Destiny 2
28
127.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
16
75.4
2017 Fortnite Battle Royale
17
77.7
2017 Need For Speed: Payback
21
96.6
2017 For Honor
20
92.4
2017 Project CARS 2
21
96.6
2017 Forza Motorsport 7
30
139.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
19
89.4
2016 Battlefield 1
23
106.8
2016 Overwatch
25
117.0
2016 Dishonored 2
18
84.4
2015 Grand Theft Auto V
17
77.7
2015 Rocket League
38
173.2
2015 Need For Speed
23
106.8
2015 Project CARS
23
104.7
2015 Rainbow Six Siege
29
133.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
60
272.4
2009 League of Legends
56
254.6

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
12
57.3
2023 A Plague Tale: Requiem
7
35.7
2023 Hogwarts Legacy
7
35.7
2023 The Last of Us Part I
4
21.9
2023 Forspoken
4
20.0
2023 The Callisto Protocol
3
18.0
2023 Dead Space
4
21.9
2023 Baldur's Gate 3
8
40.3
2023 Armored Core VI
8
40.3
2023 Immortals of Aveum
3
14.9
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
6
31.3
2023 Remnant II
3
16.9
2023 Star Wars Jedi: Survivor
5
23.8
2023 Atomic Heart
6
28.6
2023 Starfield
4
20.0
2022 Elden Ring
7
35.7
2022 God of War
10
48.6
2022 Overwatch 2
17
80.8
2022 F1 22
8
40.3
2022 Dying Light 2
8
40.3
2022 Total War: Warhammer III
9
44.5
2022 Spider-Man Remastered
14
65.4
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
8
40.3
2021 Forza Horizon 5
10
49.1
2021 Halo Infinite
7
36.3
2021 Battlefield 2042
9
44.9
2021 Hitman 3
10
48.9
2021 Far Cry 6
9
42.8
2021 Guardians of the Galaxy
9
44.5
2020 Watch Dogs: Legion
10
48.9
2020 Assassin's Creed Valhalla
7
36.3
2020 Microsoft Flight Simulator
6
28.8
2020 Valorant
33
152.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
9
43.5
2020 Death Stranding
12
54.5
2020 Marvel's Avengers
6
30.4
2020 Godfall
8
37.7
2020 Cyberpunk 2077
8
37.7
2019 Apex Legends
14
67.2
2019 Anthem
9
45.4
2019 Far Cry New Dawn
13
59.4
2019 Resident Evil 2
12
58.7
2019 Metro Exodus
9
41.1
2019 World War Z
14
63.7
2019 Gears of War 5
11
53.0
2019 F1 2019
14
63.7
2019 GreedFall
8
40.4
2019 Borderlands 3
7
35.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
15
72.0
2019 Red Dead Redemption 2
8
37.3
2019 Need For Speed: Heat
11
53.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
14
65.4
2018 F1 2018
17
78.1
2018 Far Cry 5
12
58.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
9
44.2
2018 Final Fantasy XV
10
49.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
10
47.9
2018 Forza Horizon 4
17
79.4
2018 Fallout 76
15
70.3
2018 Hitman 2
11
52.2
2018 Just Cause 4
9
45.4
2018 Monster Hunter: World
9
43.0
2018 Strange Brigade
14
67.8
2018 Battlefield V
14
65.4
2017 Assassin's Creed Origins
12
55.8
2017 Shadow of War
12
58.7
2017 Total War: Warhammer II
10
46.0
2017 Wolfenstein II
19
89.4
2017 Destiny 2
18
85.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
11
54.0
2017 Fortnite Battle Royale
11
54.0
2017 Need For Speed: Payback
16
75.7
2017 For Honor
13
60.8
2017 Project CARS 2
18
83.2
2017 Forza Motorsport 7
26
121.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
16
76.4
2016 Battlefield 1
16
76.4
2016 Overwatch
17
79.4
2016 Dishonored 2
15
71.3
2015 Grand Theft Auto V
11
51.2
2015 Rocket League
24
111.0
2015 Need For Speed
18
83.2
2015 Project CARS
18
83.2
2015 Rainbow Six Siege
18
84.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
53
244.1
2009 League of Legends
32
149.7
RTX 4080 with Phenom 9150e at 1080p and Chất lượng cao settings
RTX 4080 with Phenom 9150e at 1440p and Chất lượng cao settings
RTX 4080 with Phenom 9150e at 4K and Chất lượng cao settings

RTX 4080 Kỹ thuật

RTX 4080 Board Design

Board NumberPG139 SKU 360
Height61 mm 2.4 inches
Length310 mm 12.2 inches
Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 16-pin
Slot WidthTriple-slot
Suggested PSU700 W
TDP320 W
Width140 mm 5.5 inches

RTX 4080 Clock Speeds

Base Clock2205 MHz
Boost Clock2505 MHz
Memory Clock1400 MHz 22.4 Gbps effective

RTX 4080 Graphics Card

AvailabilityNov 16th, 2022
Bus InterfacePCIe 4.0 x16
Current PriceAmazon / Newegg
GenerationGeForce 40
Launch Price1,199 USD
PredecessorGeForce 30
ProductionActive
Release DateSep 20th, 2022
Reviews42 in our database

RTX 4080 Graphics Features

CUDA8.9
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL3.0
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RTX 4080 Graphics Processor

ArchitectureAda Lovelace
Die Size379 mm²
FoundryTSMC
GPU NameAD103
GPU VariantAD103-300-A1
Graphics ProcessorAD103
Process Size4 nm
Transistors45,900 million

RTX 4080 Memory

Bandwidth716.8 GB/s
Memory Bus256 bit
Memory Size16 GB
Memory TypeGDDR6X

RTX 4080 Render Config

L1 Cache128 KB (per SM)
L2 Cache64 MB
ROPs112
RT Cores76
SM Count76
Shading Units9728
TMUs304
Tensor Cores304

RTX 4080 Theoretical Performance

FP16 (half) performance48.74 TFLOPS (1:1)
FP32 (float) performance48.74 TFLOPS
FP64 (double) performance761.5 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate280.6 GPixel/s
Texture Rate761.5 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn