RTX 4060 với Ryzen Threadripper 2950X điểm chuẩn Chất lượng cao tại các thiết lập chất lượng

Giá/tỷ lệ hiệu suất là tuyệt RTX 4060 vời cho chống lại sự cạnh tranh trong ngân sách giữa phạm vi thẻ. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 4060 , 8192 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Các RTX 4060 yêu cầu năng lượng là hợp lý và nó là rất hiệu quả so với sự cạnh tranh. 4k chơi game là vui mừng về RTX 4060 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 4060 với Ryzen Threadripper 2950X điểm chuẩn Chất lượng cao tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 4060
Giá ₫ 6,984,921.1
Năm 2023
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 300W
Benchmark CPU AMD Ryzen Threadripper 2950X ($899.99)
CPU tác động trên FPS -21.6 FPS
CPU tác động trên FPS% -10.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn High Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 186.3 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 148.0 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 130.8 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 97.8 FPS
Bộ nhớ 8 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 57,234.3
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 75,222.2
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 87,136.3
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 122,644.9
Loạt RTX 4060
Variant NVIDIA GeForce RTX 4060
Điểm kết hợp tổng thể 94/100 Tuyệt vời

RTX 4060 Ti 8 GB có thể là high-end của bộ card đồ họa Ada Lovelace mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết mid-range game thủ PC mid-range. Mặt khác, RTX 4060 gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 6984921.1. NVIDIA thẻ xx60 của xx60 luôn được xác định bởi giá mid-range với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa high-end - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa Ada Lovelace bên trong RTX 4060, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng.

Thông số kỹ thuật, RTX 4060 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 3060, bằng cách khoe khoang 15.6 % fps nhiều hơn. So với đối thủ gần nhất của RX 7600 AMD, RX 7600, RTX 4060 chậm hơn 0.099999999999994 %.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Forspoken, Star Wars Jedi: Survivor, Atomic Heart, Halo Infinite, Hogwarts Legacy tại 62 fps đến 69 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 65 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Odyssey, Total War: Warhammer III, Marvel's Avengers, Metro Exodus, Cyberpunk 2077 tại 61 fps đến 65 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 64 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Resident Evil 2, Far Cry 5, Resident Evil 4, Far Cry New Dawn, Death Stranding tại 62 fps đến 65 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 64 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
145.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
134.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
127.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
122.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
118.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
103.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
113.7 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
112.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
105.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
103.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
99.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
83.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
81.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
78.4 FPS

RTX 4060 nằm giữa RTX 3060 Ti và RX 6650 XT , giảm chậm hơn RTX 3060 Ti bởi 1.7 % và nhanh hơn RX 6650 XT bởi 2.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3060 Ti . So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4060 chậm hơn nhiều so với RTX 4060 Ti 8 GB hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
267.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
252.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
245.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
194.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
218.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
216.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
200.1 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
198.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
197.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
193.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
184.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
165.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
156.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
150.9 FPS

RTX 4060 nằm giữa RTX 4060 Ti 8 GB và RTX 3060 Ti , giảm chậm hơn RTX 4060 Ti 8 GB bởi 12.2 % và nhanh hơn RTX 3060 Ti bởi 0.1 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4060 cung cấp vì nó trung bình 194.79372178304 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 4060 và đối thủ của nó RX 7600 đối RX 7600 bằng một lề nhỏ. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4060 chậm hơn nhiều so với RTX 4060 Ti 8 GB hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
145.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
134.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
126.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
122.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
103.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
116.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
113.7 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
112.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
105.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
103.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
99.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
83.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
81.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
78.4 FPS

RTX 4060 nằm giữa RX 6700 XT và RTX 3060 Ti , giảm chậm hơn RX 6700 XT bởi 4.8 % và nhanh hơn RTX 3060 Ti bởi 0.2 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4060 chậm hơn nhiều so với RTX 4060 Ti 8 GB hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
246.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
234.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
229.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
188.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
209.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
201.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
190.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
187.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
186.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
186.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
172.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
160.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
145.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
142.8 FPS

RTX 4060 nằm giữa RTX 4060 Ti 8 GB và RTX 3060 Ti , giảm chậm hơn RTX 4060 Ti 8 GB bởi 8.7 % và nhanh hơn RTX 3060 Ti bởi 0.7 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4060 cung cấp vì nó trung bình 188.20277627932 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 4060 và đối thủ của nó RX 7600 đối RX 7600 bằng một lề nhỏ. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4060 chậm hơn nhiều so với RTX 4060 Ti 8 GB hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
322.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
302.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
287.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
275.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
268.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
235.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
256.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
254.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
236.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
236.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
224.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
192.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
188.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
181.0 FPS

RTX 4060 nằm giữa RTX 3060 Ti và RX 6650 XT , giảm chậm hơn RTX 3060 Ti bởi 1.6 % và nhanh hơn RX 6650 XT bởi 3.2 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3060 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4060 cung cấp vì nó trung bình 235.47539839777 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4060 chậm hơn nhiều so với RTX 4060 Ti 8 GB hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng cao chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
139
160.3
2023 A Plague Tale: Requiem
100
116.0
2023 Hogwarts Legacy
89
102.6
2023 The Last of Us Part I
71
82.0
2023 Forspoken
81
93.3
2023 The Callisto Protocol
65
75.0
2023 Dead Space
100
116.0
2023 Baldur's Gate 3
116
134.1
2023 Armored Core VI
116
134.1
2023 Immortals of Aveum
59
67.8
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
106
122.4
2023 Remnant II
65
75.0
2023 Star Wars Jedi: Survivor
83
95.9
2023 Atomic Heart
83
95.9
2023 Starfield
45
52.7
2022 Elden Ring
111
128.2
2022 God of War
107
123.3
2022 Overwatch 2
179
206.8
2022 F1 22
117
135.3
2022 Dying Light 2
112
129.0
2022 Total War: Warhammer III
112
129.0
2022 Spider-Man Remastered
170
196.2
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
128
148.0
2021 Forza Horizon 5
108
124.5
2021 Halo Infinite
85
98.4
2021 Battlefield 2042
144
165.7
2021 Hitman 3
144
166.5
2021 Far Cry 6
136
156.6
2021 Guardians of the Galaxy
146
168.9
2020 Watch Dogs: Legion
147
170.0
2020 Assassin's Creed Valhalla
90
103.5
2020 Microsoft Flight Simulator
62
72.2
2020 Valorant
308
354.4
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
142
163.4
2020 Death Stranding
160
184.8
2020 Marvel's Avengers
111
128.2
2020 Godfall
156
180.4
2020 Cyberpunk 2077
90
103.5
2019 Apex Legends
185
213.3
2019 Anthem
128
147.1
2019 Far Cry New Dawn
177
203.5
2019 Resident Evil 2
205
236.6
2019 Metro Exodus
104
119.6
2019 World War Z
190
218.6
2019 Gears of War 5
144
165.7
2019 F1 2019
174
200.2
2019 GreedFall
159
183.7
2019 Borderlands 3
118
136.6
2019 Call of Duty Modern Warfare
204
235.5
2019 Red Dead Redemption 2
92
106.0
2019 Need For Speed: Heat
135
155.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
208
239.7
2018 F1 2018
182
210.1
2018 Far Cry 5
139
159.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
102
117.2
2018 Final Fantasy XV
152
174.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
150
172.5
2018 Forza Horizon 4
169
194.8
2018 Fallout 76
184
212.2
2018 Hitman 2
149
171.4
2018 Just Cause 4
142
163.4
2018 Monster Hunter: World
152
174.7
2018 Strange Brigade
213
245.9
2018 Battlefield V
184
212.2
2017 Assassin's Creed Origins
134
154.2
2017 Shadow of War
163
188.2
2017 Total War: Warhammer II
136
156.5
2017 Wolfenstein II
267
307.3
2017 Destiny 2
231
266.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
142
163.4
2017 Fortnite Battle Royale
170
195.8
2017 Need For Speed: Payback
187
215.4
2017 For Honor
237
272.6
2017 Project CARS 2
178
204.6
2017 Forza Motorsport 7
209
240.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
137
157.7
2016 Battlefield 1
190
218.6
2016 Overwatch
244
280.6
2016 Dishonored 2
137
157.7
2015 Grand Theft Auto V
163
188.2
2015 Rocket League
560
644.6
2015 Need For Speed
199
229.2
2015 Project CARS
192
220.8
2015 Rainbow Six Siege
315
362.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
416
478.2
2009 League of Legends
681
783.1

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
97
122.4
2023 A Plague Tale: Requiem
71
89.1
2023 Hogwarts Legacy
65
82.0
2023 The Last of Us Part I
51
64.7
2023 Forspoken
51
64.7
2023 The Callisto Protocol
44
55.8
2023 Dead Space
65
82.0
2023 Baldur's Gate 3
89
112.0
2023 Armored Core VI
89
112.0
2023 Immortals of Aveum
39
49.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
71
89.1
2023 Remnant II
42
52.7
2023 Star Wars Jedi: Survivor
59
75.0
2023 Atomic Heart
57
72.0
2023 Starfield
38
48.2
2022 Elden Ring
83
104.8
2022 God of War
86
108.6
2022 Overwatch 2
146
182.6
2022 F1 22
71
89.1
2022 Dying Light 2
71
89.1
2022 Total War: Warhammer III
76
95.9
2022 Spider-Man Remastered
118
148.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
82
102.6
2021 Forza Horizon 5
86
108.6
2021 Halo Infinite
72
90.7
2021 Battlefield 2042
93
117.2
2021 Hitman 3
100
125.1
2021 Far Cry 6
97
122.4
2021 Guardians of the Galaxy
101
126.4
2020 Watch Dogs: Legion
94
118.5
2020 Assassin's Creed Valhalla
72
90.7
2020 Microsoft Flight Simulator
51
64.0
2020 Valorant
240
300.5
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
106
133.0
2020 Death Stranding
119
149.6
2020 Marvel's Avengers
76
95.9
2020 Godfall
102
128.2
2020 Cyberpunk 2077
77
97.2
2019 Apex Legends
133
166.8
2019 Anthem
97
122.2
2019 Far Cry New Dawn
131
164.6
2019 Resident Evil 2
136
170.2
2019 Metro Exodus
77
97.2
2019 World War Z
135
169.1
2019 Gears of War 5
100
125.8
2019 F1 2019
119
149.6
2019 GreedFall
112
140.1
2019 Borderlands 3
80
101.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
143
179.2
2019 Red Dead Redemption 2
71
89.4
2019 Need For Speed: Heat
100
125.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
140
175.9
2018 F1 2018
144
180.4
2018 Far Cry 5
118
148.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
73
92.1
2018 Final Fantasy XV
106
133.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
105
131.8
2018 Forza Horizon 4
135
169.1
2018 Fallout 76
151
189.2
2018 Hitman 2
95
119.6
2018 Just Cause 4
101
126.9
2018 Monster Hunter: World
103
129.4
2018 Strange Brigade
146
182.6
2018 Battlefield V
137
171.4
2017 Assassin's Creed Origins
101
126.9
2017 Shadow of War
120
150.6
2017 Total War: Warhammer II
99
124.5
2017 Wolfenstein II
189
236.6
2017 Destiny 2
188
235.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
103
129.4
2017 Fortnite Battle Royale
108
135.3
2017 Need For Speed: Payback
130
163.4
2017 For Honor
139
174.7
2017 Project CARS 2
122
153.0
2017 Forza Motorsport 7
176
220.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
112
140.1
2016 Battlefield 1
155
194.8
2016 Overwatch
165
206.8
2016 Dishonored 2
110
137.8
2015 Grand Theft Auto V
121
151.8
2015 Rocket League
262
327.7
2015 Need For Speed
147
184.8
2015 Project CARS
140
175.9
2015 Rainbow Six Siege
202
253.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
330
413.1
2009 League of Legends
394
493.6

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
111
146.1
2019 Anthem
78
103.5
2019 Far Cry New Dawn
105
138.9
2019 Resident Evil 2
107
141.3
2019 Metro Exodus
64
85.5
2019 World War Z
111
146.1
2019 Gears of War 5
85
112.3
2019 F1 2019
102
134.2
2019 GreedFall
83
109.8
2019 Borderlands 3
64
84.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
119
157.7
2019 Red Dead Redemption 2
60
79.0
2019 Need For Speed: Heat
85
112.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
113
149.6
2018 F1 2018
124
163.4
2018 Far Cry 5
98
129.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
64
85.5
2018 Final Fantasy XV
86
113.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
85
112.3
2018 Forza Horizon 4
116
153.0
2018 Fallout 76
122
161.1
2018 Hitman 2
79
104.8
2018 Just Cause 4
80
106.0
2018 Monster Hunter: World
80
106.0
2018 Strange Brigade
118
155.3
2018 Battlefield V
113
149.6
2017 Assassin's Creed Origins
87
114.7
2017 Shadow of War
100
131.8
2017 Total War: Warhammer II
81
107.3
2017 Wolfenstein II
157
207.8
2017 Destiny 2
148
195.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
85
112.3
2017 Fortnite Battle Royale
88
116.0
2017 Need For Speed: Payback
114
150.6
2017 For Honor
110
144.9
2017 Project CARS 2
114
150.6
2017 Forza Motorsport 7
165
217.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
103
136.6
2016 Battlefield 1
129
170.2
2016 Overwatch
131
173.6
2016 Dishonored 2
101
133.0
2015 Grand Theft Auto V
95
125.8
2015 Rocket League
204
268.5
2015 Need For Speed
127
168.0
2015 Project CARS
124
163.4
2015 Rainbow Six Siege
157
206.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
318
418.6
2009 League of Legends
297
391.5

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
67
95.9
2023 A Plague Tale: Requiem
42
60.3
2023 Hogwarts Legacy
42
60.3
2023 The Last of Us Part I
25
37.0
2023 Forspoken
23
33.8
2023 The Callisto Protocol
21
30.6
2023 Dead Space
25
37.0
2023 Baldur's Gate 3
47
67.8
2023 Armored Core VI
47
67.8
2023 Immortals of Aveum
17
25.5
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
36
52.7
2023 Remnant II
20
28.8
2023 Star Wars Jedi: Survivor
28
40.3
2023 Atomic Heart
33
48.2
2023 Starfield
23
33.8
2022 Elden Ring
45
65.4
2022 God of War
60
86.8
2022 Overwatch 2
100
143.6
2022 F1 22
47
67.8
2022 Dying Light 2
47
67.8
2022 Total War: Warhammer III
52
75.0
2022 Spider-Man Remastered
76
109.4
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
47
67.8
2021 Forza Horizon 5
61
88.2
2021 Halo Infinite
45
65.4
2021 Battlefield 2042
56
80.2
2021 Hitman 3
57
82.0
2021 Far Cry 6
50
72.0
2021 Guardians of the Galaxy
52
75.0
2020 Watch Dogs: Legion
57
82.0
2020 Assassin's Creed Valhalla
45
65.4
2020 Microsoft Flight Simulator
36
52.7
2020 Valorant
187
268.5
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
54
77.6
2020 Death Stranding
68
97.2
2020 Marvel's Avengers
38
55.6
2020 Godfall
47
68.1
2020 Cyberpunk 2077
47
68.1
2019 Apex Legends
75
108.6
2019 Anthem
50
72.2
2019 Far Cry New Dawn
67
95.9
2019 Resident Evil 2
65
93.3
2019 Metro Exodus
45
65.4
2019 World War Z
74
106.0
2019 Gears of War 5
59
85.5
2019 F1 2019
71
102.2
2019 GreedFall
45
65.4
2019 Borderlands 3
39
57.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
81
116.0
2019 Red Dead Redemption 2
41
59.9
2019 Need For Speed: Heat
59
85.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
72
103.5
2018 F1 2018
88
126.9
2018 Far Cry 5
66
94.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
47
68.1
2018 Final Fantasy XV
57
81.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
55
79.0
2018 Forza Horizon 4
82
118.5
2018 Fallout 76
79
113.6
2018 Hitman 2
52
75.0
2018 Just Cause 4
51
73.6
2018 Monster Hunter: World
47
68.1
2018 Strange Brigade
75
108.6
2018 Battlefield V
76
109.8
2017 Assassin's Creed Origins
60
86.8
2017 Shadow of War
68
97.2
2017 Total War: Warhammer II
53
76.2
2017 Wolfenstein II
108
155.3
2017 Destiny 2
91
130.7
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
55
79.0
2017 Fortnite Battle Royale
57
81.6
2017 Need For Speed: Payback
83
119.6
2017 For Honor
68
97.2
2017 Project CARS 2
92
131.8
2017 Forza Motorsport 7
133
190.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
82
118.5
2016 Battlefield 1
88
125.8
2016 Overwatch
82
118.5
2016 Dishonored 2
79
113.6
2015 Grand Theft Auto V
58
82.9
2015 Rocket League
122
174.7
2015 Need For Speed
92
131.8
2015 Project CARS
92
131.8
2015 Rainbow Six Siege
93
133.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
265
379.5
2009 League of Legends
164
234.5
RTX 4060 with Ryzen Threadripper 2950X at 1080p and Chất lượng cao settings
RTX 4060 with Ryzen Threadripper 2950X at 1440p and Chất lượng cao settings
RTX 4060 with Ryzen Threadripper 2950X at 4K and Chất lượng cao settings

RTX 4060 Kỹ thuật

RTX 4060 Board Design

Board NumberPG190
Height40 mm 1.6 inches
Length240 mm 9.4 inches
Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 12-pin
Slot WidthDual-slot
Suggested PSU300 W
TDP115 W
Width111 mm 4.4 inches

RTX 4060 Clock Speeds

Base Clock1830 MHz
Boost Clock2460 MHz
Memory Clock2125 MHz 17 Gbps effective

RTX 4060 Graphics Card

AvailabilityJun 29th, 2023
Bus InterfacePCIe 4.0 x8
GenerationGeForce 40
Launch Price299 USD
PredecessorGeForce 30
ProductionActive
Release DateMay 18th, 2023
Reviews38 in our database

RTX 4060 Graphics Features

CUDA8.9
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL3.0
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RTX 4060 Graphics Processor

ArchitectureAda Lovelace
Die Size146 mm²
FoundryTSMC
GPU NameAD107
GPU VariantAD107-400-A1
Graphics ProcessorAD107
Process Size5 nm
Transistorsunknown

RTX 4060 Memory

Bandwidth272.0 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size8 GB
Memory TypeGDDR6

RTX 4060 Render Config

L1 Cache128 KB (per SM)
L2 Cache24 MB
ROPs32
RT Cores24
SM Count24
Shading Units3072
TMUs96
Tensor Cores96

RTX 4060 Theoretical Performance

FP16 (half)15.11 TFLOPS (1:1)
FP32 (float)15.11 TFLOPS
FP64 (double)236.2 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate78.72 GPixel/s
Texture Rate236.2 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn