RTX 4060 với Ryzen Threadripper 1920X điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Giá/tỷ lệ hiệu suất là tuyệt RTX 4060 vời cho chống lại sự cạnh tranh trong ngân sách giữa phạm vi thẻ. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 4060 , 8192 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Các RTX 4060 yêu cầu năng lượng là hợp lý và nó là rất hiệu quả so với sự cạnh tranh. Sự kết hợp RTX 4060 này AMD Ryzen Threadripper 1920X giữa và có ít hơn 8% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và là hoàn hảo phù hợp để tránh mất FPS. 4k chơi game là vui mừng về RTX 4060 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình. Sự kết hợp RTX 4060 này AMD Ryzen Threadripper 1920X giữa và là một kết hợp hoàn hảo để tránh mất FPS.

 RTX 4060 với Ryzen Threadripper 1920X điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 4060
Giá ₫ 6,984,921.1
Năm 2023
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 300W
Benchmark CPU AMD Ryzen Threadripper 1920X ($419.99)
CPU tác động trên FPS -34.5 FPS
CPU tác động trên FPS% -20.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 230.1 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 186.3 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 166.2 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 126.9 FPS
Bộ nhớ 8 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 64,009.0
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 84,099.4
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 97,415.1
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 136,895.1
Loạt RTX 4060
Variant NVIDIA GeForce RTX 4060
Điểm kết hợp tổng thể 94/100 Tuyệt vời

RTX 4060 Ti 8 GB có thể là high-end của bộ card đồ họa Ada Lovelace mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết mid-range game thủ PC mid-range. Mặt khác, RTX 4060 gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 6984921.1. NVIDIA thẻ xx60 của xx60 luôn được xác định bởi giá mid-range với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa high-end - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa Ada Lovelace bên trong RTX 4060, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng.

Thông số kỹ thuật, RTX 4060 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 3060, bằng cách khoe khoang 15.6 % fps nhiều hơn. So với đối thủ gần nhất của RX 7600 AMD, RX 7600, RTX 4060 chậm hơn 0.099999999999994 %.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Forspoken, Star Wars Jedi: Survivor, Atomic Heart, Halo Infinite, Hogwarts Legacy tại 62 fps đến 69 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 65 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Assassin's Creed Odyssey, Total War: Warhammer III, Marvel's Avengers, Metro Exodus, Cyberpunk 2077 tại 61 fps đến 65 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 64 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Resident Evil 2, Far Cry 5, Resident Evil 4, Far Cry New Dawn, Death Stranding tại 62 fps đến 65 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 64 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
165.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
134.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
112.7 FPS

RTX 4060 nằm giữa RTX 3060 Ti và RX 6650 XT , giảm chậm hơn RTX 3060 Ti bởi 1.6 % và nhanh hơn RX 6650 XT bởi 2.3 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3060 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4060 cung cấp vì nó trung bình 134.56654099131 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4060 chậm hơn nhiều so với RTX 4060 Ti 8 GB hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
240.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
289.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
267.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
265.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
264.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
259.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
248.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
213.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
206.8 FPS

RTX 4060 nằm giữa RTX 4060 Ti 8 GB và RTX 3060 Ti , giảm chậm hơn RTX 4060 Ti 8 GB bởi 10.8 % và nhanh hơn RTX 3060 Ti bởi 0.1 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4060 cung cấp vì nó trung bình 240.94157509679 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4060 chậm hơn nhiều so với RTX 4060 Ti 8 GB hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
134.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
162.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
112.7 FPS

RTX 4060 nằm giữa RX 6700 XT và RTX 3060 Ti , giảm chậm hơn RX 6700 XT bởi 4.5 % và nhanh hơn RTX 3060 Ti bởi 0.2 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4060 cung cấp vì nó trung bình 134.56654099131 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4060 chậm hơn nhiều so với RTX 4060 Ti 8 GB hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
233.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
278.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
255.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
251.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
250.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
233.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
218.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
200.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
196.7 FPS

RTX 4060 nằm giữa RTX 4060 Ti 8 GB và RTX 3060 Ti , giảm chậm hơn RTX 4060 Ti 8 GB bởi 7.8 % và nhanh hơn RTX 3060 Ti bởi 0.6 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4060 cung cấp vì nó trung bình 233.48102305199 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4060 chậm hơn nhiều so với RTX 4060 Ti 8 GB hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
347.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
286.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
333.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
331.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
310.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
310.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
296.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
258.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
253.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
244.1 FPS

RTX 4060 nằm giữa RTX 3060 Ti và RX 6650 XT , giảm chậm hơn RTX 3060 Ti bởi 1.4 % và nhanh hơn RX 6650 XT bởi 2.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3060 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4060 cung cấp vì nó trung bình 286.17036859081 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4060 chậm hơn nhiều so với RTX 4060 Ti 8 GB hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
157
201.6
2023 A Plague Tale: Requiem
117
149.5
2023 Hogwarts Legacy
104
133.4
2023 The Last of Us Part I
84
108.2
2023 Forspoken
95
121.9
2023 The Callisto Protocol
77
99.3
2023 Dead Space
117
149.5
2023 Baldur's Gate 3
134
171.1
2023 Armored Core VI
134
171.1
2023 Immortals of Aveum
70
90.4
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
123
157.4
2023 Remnant II
77
99.3
2023 Star Wars Jedi: Survivor
98
125.3
2023 Atomic Heart
98
125.3
2023 Starfield
55
71.3
2022 Elden Ring
128
164.0
2022 God of War
124
158.3
2022 Overwatch 2
199
254.3
2022 F1 22
135
172.5
2022 Dying Light 2
129
165.1
2022 Total War: Warhammer III
129
165.1
2022 Spider-Man Remastered
190
242.5
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
146
187.3
2021 Forza Horizon 5
125
159.8
2021 Halo Infinite
100
128.3
2021 Battlefield 2042
162
207.8
2021 Hitman 3
163
208.8
2021 Far Cry 6
154
197.3
2021 Guardians of the Galaxy
165
211.5
2020 Watch Dogs: Legion
166
213.0
2020 Assassin's Creed Valhalla
105
134.6
2020 Microsoft Flight Simulator
75
96.1
2020 Valorant
322
411.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
160
205.3
2020 Death Stranding
179
229.6
2020 Marvel's Avengers
128
164.0
2020 Godfall
176
224.6
2020 Cyberpunk 2077
105
134.6
2019 Apex Legends
204
261.5
2019 Anthem
146
186.5
2019 Far Cry New Dawn
196
250.8
2019 Resident Evil 2
225
287.3
2019 Metro Exodus
120
154.0
2019 World War Z
209
267.5
2019 Gears of War 5
162
207.8
2019 F1 2019
193
247.1
2019 GreedFall
179
228.5
2019 Borderlands 3
136
173.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
224
286.2
2019 Red Dead Redemption 2
107
137.5
2019 Need For Speed: Heat
153
196.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
227
290.7
2018 F1 2018
202
258.0
2018 Far Cry 5
157
201.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
118
151.0
2018 Final Fantasy XV
171
218.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
169
215.6
2018 Forza Horizon 4
188
240.9
2018 Fallout 76
204
260.3
2018 Hitman 2
167
214.3
2018 Just Cause 4
160
205.3
2018 Monster Hunter: World
171
218.3
2018 Strange Brigade
233
297.5
2018 Battlefield V
204
260.3
2017 Assassin's Creed Origins
152
194.6
2017 Shadow of War
182
233.5
2017 Total War: Warhammer II
154
197.3
2017 Wolfenstein II
284
362.8
2017 Destiny 2
250
319.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
160
205.3
2017 Fortnite Battle Royale
189
242.2
2017 Need For Speed: Payback
206
264.0
2017 For Honor
255
326.1
2017 Project CARS 2
197
252.0
2017 Forza Motorsport 7
228
291.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
155
198.5
2016 Battlefield 1
209
267.5
2016 Overwatch
262
334.7
2016 Dishonored 2
155
198.5
2015 Grand Theft Auto V
182
233.5
2015 Rocket League
532
679.9
2015 Need For Speed
218
279.3
2015 Project CARS
211
269.9
2015 Rainbow Six Siege
328
419.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
416
531.7
2009 League of Legends
620
792.1

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
123
157.4
2023 A Plague Tale: Requiem
91
116.8
2023 Hogwarts Legacy
84
108.2
2023 The Last of Us Part I
67
86.4
2023 Forspoken
67
86.4
2023 The Callisto Protocol
58
75.1
2023 Dead Space
84
108.2
2023 Baldur's Gate 3
113
144.8
2023 Armored Core VI
113
144.8
2023 Immortals of Aveum
52
67.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
91
116.8
2023 Remnant II
55
71.3
2023 Star Wars Jedi: Survivor
77
99.3
2023 Atomic Heart
75
95.8
2023 Starfield
51
65.4
2022 Elden Ring
106
135.9
2022 God of War
110
140.6
2022 Overwatch 2
178
227.2
2022 F1 22
91
116.8
2022 Dying Light 2
91
116.8
2022 Total War: Warhammer III
98
125.3
2022 Spider-Man Remastered
146
187.3
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
104
133.4
2021 Forza Horizon 5
110
140.6
2021 Halo Infinite
93
118.9
2021 Battlefield 2042
118
151.0
2021 Hitman 3
125
160.5
2021 Far Cry 6
123
157.4
2021 Guardians of the Galaxy
126
162.0
2020 Watch Dogs: Legion
119
152.5
2020 Assassin's Creed Valhalla
93
118.9
2020 Microsoft Flight Simulator
67
85.7
2020 Valorant
278
355.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
133
169.8
2020 Death Stranding
148
189.1
2020 Marvel's Avengers
98
125.3
2020 Godfall
128
164.0
2020 Cyberpunk 2077
99
126.7
2019 Apex Legends
163
209.2
2019 Anthem
122
156.8
2019 Far Cry New Dawn
161
206.5
2019 Resident Evil 2
167
213.1
2019 Metro Exodus
99
126.7
2019 World War Z
166
211.8
2019 Gears of War 5
126
161.2
2019 F1 2019
148
189.1
2019 GreedFall
139
178.2
2019 Borderlands 3
103
131.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
175
223.3
2019 Red Dead Redemption 2
91
117.2
2019 Need For Speed: Heat
126
161.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
172
219.6
2018 F1 2018
176
224.6
2018 Far Cry 5
147
187.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
94
120.5
2018 Final Fantasy XV
133
169.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
131
168.4
2018 Forza Horizon 4
166
211.8
2018 Fallout 76
183
234.8
2018 Hitman 2
120
154.0
2018 Just Cause 4
127
162.7
2018 Monster Hunter: World
129
165.4
2018 Strange Brigade
178
227.2
2018 Battlefield V
167
214.3
2017 Assassin's Creed Origins
127
162.7
2017 Shadow of War
149
190.5
2017 Total War: Warhammer II
125
159.8
2017 Wolfenstein II
225
287.3
2017 Destiny 2
224
286.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
129
165.4
2017 Fortnite Battle Royale
135
172.5
2017 Need For Speed: Payback
160
205.3
2017 For Honor
171
218.3
2017 Project CARS 2
151
193.2
2017 Forza Motorsport 7
211
269.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
139
178.2
2016 Battlefield 1
188
240.9
2016 Overwatch
199
254.3
2016 Dishonored 2
137
175.4
2015 Grand Theft Auto V
150
191.8
2015 Rocket League
300
383.9
2015 Need For Speed
179
229.6
2015 Project CARS
172
219.6
2015 Rainbow Six Siege
239
305.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
367
469.5
2009 League of Legends
427
546.0

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
140
185.1
2019 Anthem
102
134.6
2019 Far Cry New Dawn
134
176.8
2019 Resident Evil 2
136
179.6
2019 Metro Exodus
85
112.5
2019 World War Z
140
185.1
2019 Gears of War 5
110
145.2
2019 F1 2019
130
171.2
2019 GreedFall
108
142.1
2019 Borderlands 3
84
110.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
150
198.5
2019 Red Dead Redemption 2
79
104.4
2019 Need For Speed: Heat
110
145.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
143
189.1
2018 F1 2018
156
205.3
2018 Far Cry 5
125
165.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
85
112.5
2018 Final Fantasy XV
111
146.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
110
145.2
2018 Forza Horizon 4
146
193.2
2018 Fallout 76
153
202.6
2018 Hitman 2
103
135.9
2018 Just Cause 4
104
137.5
2018 Monster Hunter: World
104
137.5
2018 Strange Brigade
148
196.0
2018 Battlefield V
143
189.1
2017 Assassin's Creed Origins
112
148.0
2017 Shadow of War
127
168.4
2017 Total War: Warhammer II
105
139.0
2017 Wolfenstein II
194
255.6
2017 Destiny 2
184
242.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
110
145.2
2017 Fortnite Battle Royale
113
149.5
2017 Need For Speed: Payback
144
190.5
2017 For Honor
139
183.7
2017 Project CARS 2
144
190.5
2017 Forza Motorsport 7
202
266.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
132
173.9
2016 Battlefield 1
161
213.1
2016 Overwatch
164
216.9
2016 Dishonored 2
129
169.8
2015 Grand Theft Auto V
122
161.2
2015 Rocket League
244
321.9
2015 Need For Speed
159
210.5
2015 Project CARS
156
205.3
2015 Rainbow Six Siege
193
254.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
360
474.7
2009 League of Legends
340
448.1

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
87
125.3
2023 A Plague Tale: Requiem
56
80.8
2023 Hogwarts Legacy
56
80.8
2023 The Last of Us Part I
35
50.9
2023 Forspoken
32
46.5
2023 The Callisto Protocol
29
42.3
2023 Dead Space
35
50.9
2023 Baldur's Gate 3
63
90.4
2023 Armored Core VI
63
90.4
2023 Immortals of Aveum
24
35.5
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
49
71.3
2023 Remnant II
27
39.9
2023 Star Wars Jedi: Survivor
38
55.2
2023 Atomic Heart
45
65.4
2023 Starfield
32
46.5
2022 Elden Ring
61
87.3
2022 God of War
79
114.2
2022 Overwatch 2
127
182.3
2022 F1 22
63
90.4
2022 Dying Light 2
63
90.4
2022 Total War: Warhammer III
69
99.3
2022 Spider-Man Remastered
99
141.5
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
63
90.4
2021 Forza Horizon 5
81
115.8
2021 Halo Infinite
61
87.3
2021 Battlefield 2042
74
106.1
2021 Hitman 3
75
108.2
2021 Far Cry 6
67
95.8
2021 Guardians of the Galaxy
69
99.3
2020 Watch Dogs: Legion
75
108.2
2020 Assassin's Creed Valhalla
61
87.3
2020 Microsoft Flight Simulator
49
71.3
2020 Valorant
225
321.9
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
71
102.7
2020 Death Stranding
88
126.7
2020 Marvel's Avengers
52
74.8
2020 Godfall
63
90.8
2020 Cyberpunk 2077
63
90.8
2019 Apex Legends
98
140.6
2019 Anthem
67
96.1
2019 Far Cry New Dawn
87
125.3
2019 Resident Evil 2
85
122.1
2019 Metro Exodus
61
87.3
2019 World War Z
96
137.5
2019 Gears of War 5
78
112.5
2019 F1 2019
93
133.0
2019 GreedFall
61
87.3
2019 Borderlands 3
53
76.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
104
149.5
2019 Red Dead Redemption 2
56
80.3
2019 Need For Speed: Heat
78
112.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
94
134.6
2018 F1 2018
113
162.7
2018 Far Cry 5
86
123.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
63
90.8
2018 Final Fantasy XV
75
107.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
73
104.4
2018 Forza Horizon 4
106
152.5
2018 Fallout 76
102
146.5
2018 Hitman 2
69
99.3
2018 Just Cause 4
68
97.6
2018 Monster Hunter: World
63
90.8
2018 Strange Brigade
98
140.6
2018 Battlefield V
99
142.1
2017 Assassin's Creed Origins
79
114.2
2017 Shadow of War
88
126.7
2017 Total War: Warhammer II
70
101.0
2017 Wolfenstein II
137
196.0
2017 Destiny 2
116
166.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
73
104.4
2017 Fortnite Battle Royale
75
107.5
2017 Need For Speed: Payback
107
154.0
2017 For Honor
88
126.7
2017 Project CARS 2
117
168.4
2017 Forza Motorsport 7
165
236.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
106
152.5
2016 Battlefield 1
112
161.2
2016 Overwatch
106
152.5
2016 Dishonored 2
102
146.5
2015 Grand Theft Auto V
76
109.2
2015 Rocket League
152
218.3
2015 Need For Speed
117
168.4
2015 Project CARS
117
168.4
2015 Rainbow Six Siege
118
169.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
305
436.3
2009 League of Legends
199
285.0
RTX 4060 with Ryzen Threadripper 1920X at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RTX 4060 with Ryzen Threadripper 1920X at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RTX 4060 with Ryzen Threadripper 1920X at 4K and Chất lượng trung bình settings

RTX 4060 Kỹ thuật

RTX 4060 Board Design

Board NumberPG190
Height40 mm 1.6 inches
Length240 mm 9.4 inches
Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 12-pin
Slot WidthDual-slot
Suggested PSU300 W
TDP115 W
Width111 mm 4.4 inches

RTX 4060 Clock Speeds

Base Clock1830 MHz
Boost Clock2460 MHz
Memory Clock2125 MHz 17 Gbps effective

RTX 4060 Graphics Card

AvailabilityJun 29th, 2023
Bus InterfacePCIe 4.0 x8
GenerationGeForce 40
Launch Price299 USD
PredecessorGeForce 30
ProductionActive
Release DateMay 18th, 2023
Reviews38 in our database

RTX 4060 Graphics Features

CUDA8.9
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL3.0
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RTX 4060 Graphics Processor

ArchitectureAda Lovelace
Die Size146 mm²
FoundryTSMC
GPU NameAD107
GPU VariantAD107-400-A1
Graphics ProcessorAD107
Process Size5 nm
Transistorsunknown

RTX 4060 Memory

Bandwidth272.0 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size8 GB
Memory TypeGDDR6

RTX 4060 Render Config

L1 Cache128 KB (per SM)
L2 Cache24 MB
ROPs32
RT Cores24
SM Count24
Shading Units3072
TMUs96
Tensor Cores96

RTX 4060 Theoretical Performance

FP16 (half)15.11 TFLOPS (1:1)
FP32 (float)15.11 TFLOPS
FP64 (double)236.2 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate78.72 GPixel/s
Texture Rate236.2 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn