RTX 3050 với Ryzen Threadripper 2990WX điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Rõ ràng RTX 3050 là một thẻ có khả năng cao hơn một cách đáng kể, có thể chơi AAA tiêu đề tại 1080p/1440p với 50-60 khung hình/giây. Giá/tỷ lệ hiệu suất là tuyệt RTX 3050 vời cho chống lại sự cạnh tranh trong ngân sách giữa phạm vi thẻ. Các RTX 3050 yêu cầu năng lượng là hợp lý và nó là rất hiệu quả so với sự cạnh tranh. Trong ngắn hiệu suất là đặc biệt, không có câu hỏi rằng đây là một trong những đơn mạnh nhất GPU ra có 2026 in Với hiện 4096 tại MB RAM RTX 3050 , có thể có rất ít bộ nhớ liên quan đến tắc nghẽn trong trò chơi hiện đại hơn.

 RTX 3050 với Ryzen Threadripper 2990WX điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 3050
Giá ₫ 4,672,188.0
Năm 2021
Nhiệt độ tối đa ghi 68C
Max fan tiếng ồn 42dB
Đề nghị Power Supply 350W
Benchmark CPU AMD Ryzen Threadripper 2990WX ($1719.99)
CPU tác động trên FPS -11.1 FPS
CPU tác động trên FPS% -10.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 184.2 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 145.0 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 128.1 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 96.3 FPS
Bộ nhớ 4 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 57,000.7
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 77,558.3
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 90,640.4
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 128,952.4
Loạt RTX 3050
Variant NVIDIA GeForce RTX 3050
Điểm kết hợp tổng thể 99/100 Tuyệt vời

RTX 3060 có thể là mid-range của bộ card đồ họa Ampere mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết entry-level game thủ PC entry-level. Mặt khác, RTX 3050 gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 4672188. Tin tốt là, với việc phát hành RTX 3050 Ti, giá của RTX 3050 đang được giảm giá nhiều hơn.

NVIDIA thẻ xx50 của xx50 luôn được xác định bởi giá entry-level với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa mid-range - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa Ampere bên trong RTX 3050, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng. RTX 3050 đắt hơn nhiều so với GTX 1650 vì nó có giá khá lớn ₫ 4672188. So sánh điều này với GTX 1650, ban đầu có giá ₫ 3480780.1. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của AMD là RX 5500 XT 4GB có giá ₫ 3947998.9.

Thông số kỹ thuật, RTX 3050 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, GTX 1650, bằng cách khoe khoang 63 % fps nhiều hơn. Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RTX 3050 thổi qua GTX 1650 và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả GTX 1660 cũng vậy.

So với đối thủ gần nhất của RX 5500 XT 4GB AMD, RX 5500 XT 4GB, RTX 3050 nhanh hơn 40.1 %. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 3050 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với GTX 1650 và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Baldur's Gate 3, Armored Core VI, F1 22, Borderlands 3, Anthem tại 60 fps đến 63 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 61 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi World War Z, GreedFall, Hitman 2, Call of Duty: Black Ops 4, Spider-Man Remastered tại 63 fps đến 68 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 65 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Overwatch 2, Valorant tại 64 fps đến 138 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 101 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
127.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
127.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
119.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
113.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
102.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
110.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
107.1 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
92.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
86.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
82.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
81.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
74.1 FPS

RTX 3050 nằm giữa GTX 1660 Ti và GTX 1660 SUPER , giảm chậm hơn GTX 1660 Ti bởi 0.9 % và nhanh hơn GTX 1660 SUPER bởi 2.3 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1660 Ti . RTX 3050 trung bình 102.8978294361 khung hình / giây trong , đứng đầu RX 5500 XT 4GB bằng một tỷ lệ tốt. Ngoài ra, RTX 3050 cũng nhanh hơn GTX 1650 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3050 chậm hơn nhiều so với RTX 3060 hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
264.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
259.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
248.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
248.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
233.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
230.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
224.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
216.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
214.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
213.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
189.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
205.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
194.6 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
173.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
171.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
162.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
148.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
133.8 FPS

RTX 3050 nằm giữa RX 5600 XT và GTX 1660 SUPER , giảm chậm hơn RX 5600 XT bởi 3.2 % và nhanh hơn GTX 1660 SUPER bởi 0.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3050 cung cấp vì nó trung bình 189.42029281421 fps. RTX 3050 trung bình 189.42029281421 khung hình / giây trong , đứng đầu RX 5500 XT 4GB bằng một tỷ lệ tốt. Ngoài ra, RTX 3050 cũng nhanh hơn GTX 1650 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3050 chậm hơn nhiều so với RTX 3060 hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
127.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
127.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
119.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
113.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
102.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
110.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
107.1 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
92.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
86.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
82.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
81.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
74.1 FPS

RTX 3050 nằm giữa GTX 1660 Ti và GTX 1660 SUPER , giảm chậm hơn GTX 1660 Ti bởi 0.9 % và nhanh hơn GTX 1660 SUPER bởi 2.3 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1660 Ti . RTX 3050 trung bình 102.8978294361 khung hình / giây trong , đứng đầu RX 5500 XT 4GB bằng một tỷ lệ tốt. Ngoài ra, RTX 3050 cũng nhanh hơn GTX 1650 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3050 chậm hơn nhiều so với RTX 3060 hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
255.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
251.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
233.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
231.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
227.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
218.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
207.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
202.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
183.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
196.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
196.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
187.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
160.0 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
156.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
146.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
135.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
119.3 FPS

RTX 3050 nằm giữa RX 5700 và RX 5600 XT , giảm chậm hơn RX 5700 bởi 1.2 % và nhanh hơn RX 5600 XT bởi 1.7 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 5700 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3050 cung cấp vì nó trung bình 183.31561651771 fps. RTX 3050 trung bình 183.31561651771 khung hình / giây trong , đứng đầu RX 5500 XT 4GB bằng một tỷ lệ tốt. Ngoài ra, RTX 3050 cũng nhanh hơn GTX 1650 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3050 chậm hơn nhiều so với RTX 3060 hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
310.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
310.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
296.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
289.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
273.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
272.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
258.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
257.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
253.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
245.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
224.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
237.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
231.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
206.0 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
200.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
185.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
169.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 ₫ 3,480,780
163.1 FPS

RTX 3050 nằm giữa GTX 1660 Ti và GTX 1660 SUPER , giảm chậm hơn GTX 1660 Ti bởi 0.4 % và nhanh hơn GTX 1660 SUPER bởi 2.7 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1660 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3050 cung cấp vì nó trung bình 223.97461227951 fps. RTX 3050 trung bình 223.97461227951 khung hình / giây trong , đứng đầu RX 5500 XT 4GB bằng một tỷ lệ tốt. Ngoài ra, RTX 3050 cũng nhanh hơn GTX 1650 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 3050 chậm hơn nhiều so với RTX 3060 hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
139
156.3
2023 A Plague Tale: Requiem
102
115.2
2023 Hogwarts Legacy
91
102.7
2023 The Last of Us Part I
74
83.0
2023 Forspoken
83
93.7
2023 The Callisto Protocol
67
76.0
2023 Dead Space
102
115.2
2023 Baldur's Gate 3
118
132.2
2023 Armored Core VI
118
132.2
2023 Immortals of Aveum
61
69.0
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
108
121.3
2023 Remnant II
67
76.0
2023 Star Wars Jedi: Survivor
85
96.3
2023 Atomic Heart
85
96.3
2023 Starfield
48
54.4
2022 Elden Ring
111
124.5
2022 God of War
106
119.3
2022 Overwatch 2
173
194.6
2022 F1 22
119
133.4
2022 Dying Light 2
113
127.5
2022 Total War: Warhammer III
113
127.5
2022 Spider-Man Remastered
168
188.7
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
129
145.0
2021 Forza Horizon 5
107
120.5
2021 Halo Infinite
86
96.7
2021 Battlefield 2042
141
157.9
2021 Hitman 3
144
161.8
2021 Far Cry 6
136
152.9
2021 Guardians of the Galaxy
146
164.0
2020 Watch Dogs: Legion
147
165.3
2020 Assassin's Creed Valhalla
91
102.9
2020 Microsoft Flight Simulator
65
73.2
2020 Valorant
289
323.8
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
142
159.2
2020 Death Stranding
159
178.6
2020 Marvel's Avengers
113
126.7
2020 Godfall
155
173.7
2020 Cyberpunk 2077
91
102.9
2019 Apex Legends
173
194.1
2019 Anthem
122
137.3
2019 Far Cry New Dawn
166
186.3
2019 Resident Evil 2
193
216.6
2019 Metro Exodus
103
115.8
2019 World War Z
157
177.0
2019 Gears of War 5
143
160.9
2019 F1 2019
171
192.5
2019 GreedFall
157
177.0
2019 Borderlands 3
119
133.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
199
224.0
2019 Red Dead Redemption 2
93
104.8
2019 Need For Speed: Heat
134
150.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
196
219.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
98
110.4
2018 Final Fantasy XV
149
167.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
142
159.2
2018 Forza Horizon 4
169
189.4
2018 Fallout 76
211
236.8
2018 Hitman 2
174
195.6
2018 Just Cause 4
137
154.2
2018 Monster Hunter: World
144
162.3
2018 Strange Brigade
207
232.5
2018 Battlefield V
177
198.7
2017 Dawn of War III
170
191.0
2017 Ghost Recon Wildlands
142
159.2
2017 Assassin's Creed Origins
133
149.1
2017 Destiny 2
220
246.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
143
160.9
2017 Fortnite Battle Royale
169
189.4
2017 Need For Speed: Payback
177
198.7
2017 For Honor
220
246.6
2017 Project CARS 2
169
189.4
2017 Forza Motorsport 7
197
221.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
121
135.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
146
164.0
2016 Doom
244
273.9
2016 F1 2016
171
192.5
2016 Total War: Warhammer
167
187.9
2016 Battlefield 1
199
224.0
2016 Overwatch
237
265.8
2016 Dishonored 2
131
147.4
2015 Grand Theft Auto V
163
183.3
2015 Rocket League
476
533.7
2015 Need For Speed
188
210.7
2015 Project CARS
182
204.8
2015 Rainbow Six Siege
296
332.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
367
411.5
2009 League of Legends
562
629.7

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
97
121.3
2023 A Plague Tale: Requiem
71
89.5
2023 Hogwarts Legacy
66
83.0
2023 The Last of Us Part I
52
66.1
2023 Forspoken
52
66.1
2023 The Callisto Protocol
45
57.4
2023 Dead Space
66
83.0
2023 Baldur's Gate 3
89
111.5
2023 Armored Core VI
89
111.5
2023 Immortals of Aveum
41
51.4
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
71
89.5
2023 Remnant II
43
54.4
2023 Star Wars Jedi: Survivor
60
76.0
2023 Atomic Heart
58
73.2
2023 Starfield
39
49.9
2022 Elden Ring
82
102.9
2022 God of War
84
105.4
2022 Overwatch 2
138
172.9
2022 F1 22
71
89.5
2022 Dying Light 2
71
89.5
2022 Total War: Warhammer III
77
96.3
2022 Spider-Man Remastered
115
145.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
82
102.7
2021 Forza Horizon 5
85
106.7
2021 Halo Infinite
71
89.1
2021 Battlefield 2042
91
114.0
2021 Hitman 3
99
123.9
2021 Far Cry 6
97
121.3
2021 Guardians of the Galaxy
99
124.9
2020 Watch Dogs: Legion
94
117.6
2020 Assassin's Creed Valhalla
73
91.3
2020 Microsoft Flight Simulator
51
64.7
2020 Valorant
223
279.3
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
104
130.3
2020 Death Stranding
116
145.7
2020 Marvel's Avengers
77
97.1
2020 Godfall
101
126.7
2020 Cyberpunk 2077
77
97.1
2019 Apex Legends
123
154.2
2019 Anthem
91
114.0
2019 Far Cry New Dawn
122
152.5
2019 Resident Evil 2
127
159.2
2019 Metro Exodus
74
93.2
2019 World War Z
109
137.3
2019 Gears of War 5
99
124.9
2019 F1 2019
116
145.7
2019 GreedFall
109
137.3
2019 Borderlands 3
80
101.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
138
173.7
2019 Red Dead Redemption 2
71
89.3
2019 Need For Speed: Heat
99
124.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
115
144.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
73
91.3
2018 Final Fantasy XV
99
124.9
2018 Shadow of the Tomb Raider
92
115.8
2018 Forza Horizon 4
133
167.3
2018 Fallout 76
137
172.1
2018 Hitman 2
111
138.8
2018 Just Cause 4
97
121.3
2018 Monster Hunter: World
98
123.1
2018 Strange Brigade
141
177.0
2018 Battlefield V
133
167.3
2017 Dawn of War III
122
152.5
2017 Ghost Recon Wildlands
101
126.7
2017 Assassin's Creed Origins
98
123.1
2017 Destiny 2
175
219.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
104
130.3
2017 Fortnite Battle Royale
108
135.5
2017 Need For Speed: Payback
123
154.2
2017 For Honor
129
162.3
2017 Project CARS 2
115
144.0
2017 Forza Motorsport 7
163
204.8
2016 Deus Ex: Mankind Divided
80
101.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
113
142.3
2016 Doom
168
210.7
2016 F1 2016
129
162.3
2016 Total War: Warhammer
119
149.1
2016 Battlefield 1
142
178.6
2016 Overwatch
160
200.2
2016 Dishonored 2
105
132.0
2015 Grand Theft Auto V
111
138.8
2015 Rocket League
233
292.3
2015 Need For Speed
137
172.1
2015 Project CARS
131
164.0
2015 Rainbow Six Siege
191
239.7
2012 Counter-Strike: Global Offensive
288
360.9
2009 League of Legends
338
423.3

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
103
135.5
2019 Anthem
73
97.1
2019 Far Cry New Dawn
98
130.3
2019 Resident Evil 2
101
133.8
2019 Metro Exodus
63
83.5
2019 World War Z
92
121.3
2019 Gears of War 5
85
112.3
2019 F1 2019
100
132.0
2019 GreedFall
82
108.6
2019 Borderlands 3
64
85.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
115
152.5
2019 Red Dead Redemption 2
60
79.4
2019 Need For Speed: Heat
85
112.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
89
117.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
64
85.5
2018 Final Fantasy XV
82
108.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
73
97.1
2018 Forza Horizon 4
114
150.8
2018 Fallout 76
113
149.1
2018 Hitman 2
93
123.1
2018 Just Cause 4
78
102.9
2018 Monster Hunter: World
76
101.0
2018 Strange Brigade
115
152.5
2018 Battlefield V
108
142.3
2017 Dawn of War III
98
130.3
2017 Ghost Recon Wildlands
83
110.4
2017 Assassin's Creed Origins
83
110.4
2017 Destiny 2
141
186.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
86
114.0
2017 Fortnite Battle Royale
88
115.8
2017 Need For Speed: Payback
108
142.3
2017 For Honor
104
137.3
2017 Project CARS 2
108
142.3
2017 Forza Motorsport 7
153
201.8
2016 Deus Ex: Mankind Divided
66
87.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
104
137.3
2016 Doom
136
180.1
2016 F1 2016
112
147.4
2016 Total War: Warhammer
98
130.3
2016 Battlefield 1
117
154.2
2016 Overwatch
129
170.5
2016 Dishonored 2
96
126.7
2015 Grand Theft Auto V
88
115.8
2015 Rocket League
185
243.9
2015 Need For Speed
119
157.6
2015 Project CARS
115
152.5
2015 Rainbow Six Siege
151
198.7
2012 Counter-Strike: Global Offensive
277
365.6
2009 League of Legends
261
344.4

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
67
96.3
2023 A Plague Tale: Requiem
43
61.8
2023 Hogwarts Legacy
43
61.8
2023 The Last of Us Part I
27
38.8
2023 Forspoken
24
35.5
2023 The Callisto Protocol
22
31.9
2023 Dead Space
27
38.8
2023 Baldur's Gate 3
48
69.0
2023 Armored Core VI
48
69.0
2023 Immortals of Aveum
18
27.0
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
38
54.4
2023 Remnant II
21
30.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
29
42.0
2023 Atomic Heart
34
49.9
2023 Starfield
24
35.5
2022 Elden Ring
45
64.9
2022 God of War
60
86.0
2022 Overwatch 2
97
138.6
2022 F1 22
48
69.0
2022 Dying Light 2
48
69.0
2022 Total War: Warhammer III
53
76.0
2022 Spider-Man Remastered
76
109.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
48
69.0
2021 Forza Horizon 5
60
86.9
2021 Halo Infinite
45
65.4
2021 Battlefield 2042
55
79.9
2021 Hitman 3
58
83.0
2021 Far Cry 6
51
73.2
2021 Guardians of the Galaxy
53
76.0
2020 Watch Dogs: Legion
58
83.0
2020 Assassin's Creed Valhalla
46
66.9
2020 Microsoft Flight Simulator
37
53.9
2020 Valorant
176
252.2
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
55
79.4
2020 Death Stranding
67
97.1
2020 Marvel's Avengers
39
56.2
2020 Godfall
48
69.0
2020 Cyberpunk 2077
48
69.0
2019 Apex Legends
72
102.9
2019 Anthem
48
69.0
2019 Far Cry New Dawn
63
91.3
2019 Resident Evil 2
63
91.3
2019 Metro Exodus
45
64.7
2019 World War Z
62
89.3
2019 Gears of War 5
59
85.5
2019 F1 2019
70
101.0
2019 GreedFall
46
66.9
2019 Borderlands 3
42
60.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
81
115.8
2019 Red Dead Redemption 2
43
62.5
2019 Need For Speed: Heat
59
85.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
52
75.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
48
69.0
2018 Final Fantasy XV
57
81.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
46
66.9
2018 Forza Horizon 4
83
119.5
2018 Fallout 76
76
108.6
2018 Hitman 2
63
91.3
2018 Just Cause 4
49
71.1
2018 Monster Hunter: World
46
66.9
2018 Strange Brigade
76
108.6
2018 Battlefield V
72
102.9
2017 Dawn of War III
65
93.2
2017 Ghost Recon Wildlands
57
81.5
2017 Assassin's Creed Origins
59
85.5
2017 Destiny 2
89
128.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
58
83.5
2017 Fortnite Battle Royale
58
83.5
2017 Need For Speed: Payback
81
115.8
2017 For Honor
65
93.2
2017 Project CARS 2
87
124.9
2017 Forza Motorsport 7
123
177.0
2016 Deus Ex: Mankind Divided
42
60.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
82
117.6
2016 Doom
89
128.5
2016 F1 2016
81
115.8
2016 Total War: Warhammer
66
95.2
2016 Battlefield 1
78
112.3
2016 Overwatch
83
119.5
2016 Dishonored 2
76
108.6
2015 Grand Theft Auto V
54
77.4
2015 Rocket League
113
162.3
2015 Need For Speed
87
124.9
2015 Project CARS
87
124.9
2015 Rainbow Six Siege
92
132.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
233
333.7
2009 League of Legends
150
215.1
RTX 3050 with Ryzen Threadripper 2990WX at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RTX 3050 with Ryzen Threadripper 2990WX at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RTX 3050 with Ryzen Threadripper 2990WX at 4K and Chất lượng trung bình settings

RTX 3050 Kỹ thuật

RTX 3050 Board Design

Length242 mm 9.5 inches
Outputs1x HDMI 3x DisplayPort
Power Connectors1x 12-pin
Slot WidthDual-slot
TDP90 W

RTX 3050 Clock Speeds

Boost Clock1740 MHz
GPU Clock1545 MHz
Memory Clock1750 MHz 14 Gbps effective

RTX 3050 Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationGeForce 30
Launch Price200 USD
ProductionActive
Release Date2021

RTX 3050 Graphics Features

CUDA8.6
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.0
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2.140

RTX 3050 Graphics Processor

ArchitectureAmpere
Die Sizeunknown
GPU NameGA107
GPU VariantGA107-300-A1
Process Size8 nm
Transistorsunknown

RTX 3050 Memory

Bandwidth224.0 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size4096 MB
Memory TypeGDDR6

RTX 3050 Render Config

ROPs40
RT Cores18
SM Count18
Shading Units2304
TMUs72
Tensor Cores72

RTX 3050 Theoretical Performance

FP16 (half) performance8.018 TFLOPS (1:1)
FP32 (float) performance8.018 TFLOPS
FP64 (double) performance125.3 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate69.60 GPixel/s
Texture Rate125.3 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn