RX 6700 XT với E2-3200 APU điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Nó là đáng chú ý RX 6700 XT rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RX 6700 XT , 12288 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp RX 6700 XT này AMD E2-3200 APU giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về RX 6700 XT điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RX 6700 XT với E2-3200 APU điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon RX 6700 XT
Giá ₫ 11,189,890.3
Năm 2021
Nhiệt độ tối đa ghi 74C
Max fan tiếng ồn 51dB
Đề nghị Power Supply 550W
Benchmark CPU AMD E2-3200 APU ($7.99)
CPU tác động trên FPS -102.8 FPS
CPU tác động trên FPS% -60.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 145.2 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 115.0 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 100.3 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 73.7 FPS
Bộ nhớ 12 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 185,252.3
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 248,093.2
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 293,647.0
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 428,673.2
Loạt RX 6700 XT
Variant AMD Radeon RX 6700 XT
Điểm kết hợp tổng thể 86/100 Tuyệt vời

AMD thẻ xx00 của xx00 luôn được xác định bởi giá mid-range với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa high-end - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa RDNA 2.0 bên trong RX 6700 XT, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng. RX 6700 XT đắt hơn nhiều so với RX 5700 vì nó có giá khá lớn ₫ 11189890.3. So sánh điều này với RX 5700, AMD Radeon RX 5700 XT, ban đầu có giá ₫ 8152968.1, ₫ 9321015.1. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của NVIDIA là RTX 3070 có giá ₫ 11657109.1.

Thông số kỹ thuật, RX 6700 XT vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RX 5700, bằng cách khoe khoang 44.8 % fps nhiều hơn. RX 6700 XT có 12 GB RAM so với bộ nhớ video RX 5700 ' 8 GB.

May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RX 6700 XT luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RX 5700, AMD Radeon RX 5700 XT và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp. So với đối thủ gần nhất của RTX 3070 NVIDIA, RTX 3070, RX 6700 XT chậm hơn -8.7 %.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Forspoken, Halo Infinite, Star Wars Jedi: Survivor, Atomic Heart, Assassin's Creed Valhalla tại 69 fps đến 74 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 71 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Red Dead Redemption 2, Halo Infinite, Assassin's Creed Valhalla, A Plague Tale: Requiem, F1 22 tại 62 fps đến 65 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 64 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi God of War, Forza Horizon 5, Hitman 2, Far Cry New Dawn, Resident Evil 2 tại 61 fps đến 65 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 63 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
59.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
165.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
127.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
127.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
119.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
113.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
112.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
110.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
107.1 FPS

RX 6700 XT nằm giữa RTX 4060 Ti 8 GB và RTX 3060 Ti , giảm chậm hơn RTX 4060 Ti 8 GB bởi 4.2 % và nhanh hơn RTX 3060 Ti bởi 2.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Hiệu suất của RX 6700 XT trong trò chơi này dao động quanh mốc 60fps. Chống lại đối thủ của nó - RTX 3070 , RX 6700 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6700 XT chậm hơn nhiều so với RX 6800 hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
446.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
432.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
419.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
376.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
289.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
289.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
103.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
283.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
276.1 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
267.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
265.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
265.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
264.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
259.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
255.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
248.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
248.8 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
237.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
233.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
230.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
224.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
216.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
214.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
213.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
206.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
205.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
194.6 FPS

RX 6700 XT nằm giữa RTX 3060 Ti và RTX 2080 SUPER , giảm chậm hơn RTX 3060 Ti bởi 1 % và nhanh hơn RTX 2080 SUPER bởi 1 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3060 Ti . Chống lại đối thủ của nó - RTX 3070 , RX 6700 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6700 XT chậm hơn nhiều so với RX 6800 hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
59.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
162.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
127.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
127.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
119.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
113.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
112.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
110.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
107.1 FPS

RX 6700 XT nằm giữa RTX 4060 Ti 8 GB và RTX 4060 , giảm chậm hơn RTX 4060 Ti 8 GB bởi 3.2 % và nhanh hơn RTX 4060 bởi 4.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Hiệu suất của RX 6700 XT trong trò chơi này dao động quanh mốc 60fps. Chống lại đối thủ của nó - RTX 3070 , RX 6700 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6700 XT chậm hơn nhiều so với RX 6800 hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
414.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
401.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
390.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
352.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
280.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
278.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
273.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
96.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
266.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
256.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
255.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
251.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
250.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
247.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
233.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
231.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
227.1 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
222.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
218.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
207.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
202.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
200.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
196.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
196.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
187.5 FPS

RX 6700 XT nằm giữa RTX 2080 SUPER và RTX 2080 , giảm chậm hơn RTX 2080 SUPER bởi 1.7 % và nhanh hơn RTX 2080 bởi 0.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2080 SUPER . Chống lại đối thủ của nó - RTX 3070 , RX 6700 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6700 XT chậm hơn nhiều so với RX 6800 hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
493.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
478.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
465.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
464.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
131.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
347.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
342.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
339.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
333.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
331.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
321.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
310.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
310.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
305.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
296.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
292.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
289.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
289.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
273.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
272.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
258.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
257.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
253.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
245.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
244.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
237.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
231.4 FPS

RX 6700 XT nằm giữa RTX 4060 Ti 8 GB và RTX 3060 Ti , giảm chậm hơn RTX 4060 Ti 8 GB bởi 3.7 % và nhanh hơn RTX 3060 Ti bởi 2.4 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RX 6700 XT cung cấp vì nó trung bình 131.23633707808 fps. Chống lại đối thủ của nó - RTX 3070 , RX 6700 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6700 XT chậm hơn nhiều so với RX 6800 hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
25
94.8
2023 A Plague Tale: Requiem
18
69.2
2023 Hogwarts Legacy
16
61.3
2023 The Last of Us Part I
13
49.3
2023 Forspoken
15
55.9
2023 The Callisto Protocol
12
45.2
2023 Dead Space
18
69.2
2023 Baldur's Gate 3
21
79.7
2023 Armored Core VI
21
79.7
2023 Immortals of Aveum
11
41.0
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
19
73.0
2023 Remnant II
12
45.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
15
57.4
2023 Atomic Heart
15
57.4
2023 Starfield
8
32.2
2022 Elden Ring
20
74.4
2022 God of War
19
71.1
2022 Overwatch 2
32
117.8
2022 F1 22
21
80.3
2022 Dying Light 2
20
76.7
2022 Total War: Warhammer III
20
76.7
2022 Spider-Man Remastered
31
115.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
23
87.5
2021 Forza Horizon 5
19
71.8
2021 Halo Infinite
15
57.4
2021 Battlefield 2042
25
95.0
2021 Hitman 3
26
98.2
2021 Far Cry 6
25
92.6
2021 Guardians of the Galaxy
27
99.5
2020 Watch Dogs: Legion
27
100.1
2020 Assassin's Creed Valhalla
16
59.4
2020 Microsoft Flight Simulator
11
42.0
2020 Valorant
53
196.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
25
93.2
2020 Death Stranding
28
104.8
2020 Marvel's Avengers
20
73.7
2020 Godfall
27
102.5
2020 Cyberpunk 2077
16
59.4
2019 Apex Legends
34
128.1
2019 Anthem
22
83.0
2019 Far Cry New Dawn
30
113.3
2019 Resident Evil 2
36
134.0
2019 Metro Exodus
19
69.9
2019 World War Z
39
146.5
2019 Gears of War 5
25
93.7
2019 F1 2019
30
112.1
2019 GreedFall
28
103.1
2019 Borderlands 3
21
77.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
35
131.2
2019 Red Dead Redemption 2
16
60.6
2019 Need For Speed: Heat
23
87.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
38
141.9
2018 F1 2018
37
138.3
2018 Far Cry 5
31
116.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
19
70.4
2018 Final Fantasy XV
24
90.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
27
102.5
2018 Forza Horizon 4
28
103.7
2018 Fallout 76
38
141.9
2018 Hitman 2
31
115.6
2018 Just Cause 4
25
94.3
2018 Monster Hunter: World
27
99.7
2018 Strange Brigade
37
137.1
2018 Battlefield V
36
133.4
2017 Dawn of War III
32
120.5
2017 Ghost Recon Wildlands
21
79.2
2017 Assassin's Creed Origins
18
69.2
2017 Shadow of War
31
114.4
2017 Total War: Warhammer II
24
90.2
2017 Wolfenstein II
46
170.7
2017 Destiny 2
36
136.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
23
87.3
2017 Fortnite Battle Royale
28
103.7
2017 Need For Speed: Payback
33
122.7
2017 For Honor
41
154.2
2017 Project CARS 2
31
116.6
2017 Forza Motorsport 7
36
136.1
2016 Deus Ex: Mankind Divided
26
96.1
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
26
97.8
2016 Doom
50
184.5
2016 F1 2016
31
116.6
2016 Total War: Warhammer
30
113.3
2016 Battlefield 1
39
146.5
2016 Overwatch
40
147.6
2016 Dishonored 2
24
90.2
2015 Grand Theft Auto V
26
96.7
2015 Rocket League
94
347.2
2015 Need For Speed
35
129.7
2015 Project CARS
34
125.5
2015 Rainbow Six Siege
54
201.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
71
262.5
2009 League of Legends
112
415.1

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
19
73.0
2023 A Plague Tale: Requiem
14
53.4
2023 Hogwarts Legacy
13
49.3
2023 The Last of Us Part I
10
39.3
2023 Forspoken
10
39.3
2023 The Callisto Protocol
9
33.9
2023 Dead Space
13
49.3
2023 Baldur's Gate 3
18
66.9
2023 Armored Core VI
18
66.9
2023 Immortals of Aveum
8
30.2
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
14
53.4
2023 Remnant II
8
32.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
12
45.2
2023 Atomic Heart
11
43.6
2023 Starfield
7
29.3
2022 Elden Ring
16
61.1
2022 God of War
17
62.8
2022 Overwatch 2
28
104.2
2022 F1 22
14
53.4
2022 Dying Light 2
14
53.4
2022 Total War: Warhammer III
15
57.4
2022 Spider-Man Remastered
23
87.5
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
16
61.3
2021 Forza Horizon 5
17
63.3
2021 Halo Infinite
14
52.6
2021 Battlefield 2042
18
67.8
2021 Hitman 3
20
74.4
2021 Far Cry 6
19
73.0
2021 Guardians of the Galaxy
20
75.1
2020 Watch Dogs: Legion
19
70.6
2020 Assassin's Creed Valhalla
14
53.4
2020 Microsoft Flight Simulator
10
37.7
2020 Valorant
45
167.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
20
76.2
2020 Death Stranding
23
85.3
2020 Marvel's Avengers
15
55.9
2020 Godfall
20
73.7
2020 Cyberpunk 2077
15
55.9
2019 Apex Legends
27
102.5
2019 Anthem
18
69.2
2019 Far Cry New Dawn
24
91.9
2019 Resident Evil 2
26
97.3
2019 Metro Exodus
15
56.7
2019 World War Z
30
114.0
2019 Gears of War 5
19
71.8
2019 F1 2019
23
84.8
2019 GreedFall
21
79.2
2019 Borderlands 3
15
58.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
27
101.4
2019 Red Dead Redemption 2
13
51.1
2019 Need For Speed: Heat
19
71.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
27
100.1
2018 F1 2018
30
112.1
2018 Far Cry 5
26
96.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
15
55.9
2018 Final Fantasy XV
19
69.9
2018 Shadow of the Tomb Raider
20
74.8
2018 Forza Horizon 4
24
90.2
2018 Fallout 76
29
108.8
2018 Hitman 2
22
82.4
2018 Just Cause 4
19
73.0
2018 Monster Hunter: World
20
74.8
2018 Strange Brigade
27
102.5
2018 Battlefield V
29
107.1
2017 Dawn of War III
28
103.7
2017 Ghost Recon Wildlands
19
72.3
2017 Assassin's Creed Origins
18
66.6
2017 Shadow of War
22
83.5
2017 Total War: Warhammer II
19
70.4
2017 Wolfenstein II
34
127.5
2017 Destiny 2
32
120.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
19
69.9
2017 Fortnite Battle Royale
19
72.3
2017 Need For Speed: Payback
25
94.3
2017 For Honor
27
99.7
2017 Project CARS 2
23
87.7
2017 Forza Motorsport 7
34
125.5
2016 Deus Ex: Mankind Divided
19
69.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
23
84.8
2016 Doom
39
145.0
2016 F1 2016
29
109.4
2016 Total War: Warhammer
24
90.8
2016 Battlefield 1
32
118.2
2016 Overwatch
29
109.4
2016 Dishonored 2
21
79.2
2015 Grand Theft Auto V
19
72.3
2015 Rocket League
49
182.8
2015 Need For Speed
28
105.4
2015 Project CARS
27
101.4
2015 Rainbow Six Siege
39
144.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
61
228.0
2009 League of Legends
73
270.6

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
23
87.3
2019 Anthem
16
59.4
2019 Far Cry New Dawn
21
78.1
2019 Resident Evil 2
22
81.0
2019 Metro Exodus
13
50.6
2019 World War Z
26
99.1
2019 Gears of War 5
17
64.0
2019 F1 2019
20
76.2
2019 GreedFall
17
63.3
2019 Borderlands 3
13
48.6
2019 Call of Duty Modern Warfare
24
89.1
2019 Red Dead Redemption 2
12
45.7
2019 Need For Speed: Heat
17
64.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
22
81.0
2018 F1 2018
27
99.7
2018 Far Cry 5
22
82.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
14
51.9
2018 Final Fantasy XV
16
60.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
17
63.3
2018 Forza Horizon 4
22
82.4
2018 Fallout 76
25
93.2
2018 Hitman 2
19
71.8
2018 Just Cause 4
16
62.0
2018 Monster Hunter: World
16
62.0
2018 Strange Brigade
23
87.7
2018 Battlefield V
25
92.6
2017 Dawn of War III
24
89.1
2017 Ghost Recon Wildlands
17
65.2
2017 Assassin's Creed Origins
16
59.4
2017 Shadow of War
20
73.7
2017 Total War: Warhammer II
16
59.4
2017 Wolfenstein II
30
112.1
2017 Destiny 2
27
101.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
16
60.6
2017 Fortnite Battle Royale
16
62.0
2017 Need For Speed: Payback
23
87.3
2017 For Honor
22
83.5
2017 Project CARS 2
23
86.6
2017 Forza Motorsport 7
33
123.7
2016 Deus Ex: Mankind Divided
16
59.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
22
83.0
2016 Doom
33
123.7
2016 F1 2016
27
99.7
2016 Total War: Warhammer
21
79.2
2016 Battlefield 1
27
101.4
2016 Overwatch
25
92.6
2016 Dishonored 2
20
76.2
2015 Grand Theft Auto V
16
61.3
2015 Rocket League
41
151.2
2015 Need For Speed
26
96.1
2015 Project CARS
25
93.7
2015 Rainbow Six Siege
32
118.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
62
231.1
2009 League of Legends
59
217.3

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
15
57.4
2023 A Plague Tale: Requiem
9
36.6
2023 Hogwarts Legacy
9
36.6
2023 The Last of Us Part I
6
22.6
2023 Forspoken
5
20.7
2023 The Callisto Protocol
5
18.9
2023 Dead Space
6
22.6
2023 Baldur's Gate 3
11
41.0
2023 Armored Core VI
11
41.0
2023 Immortals of Aveum
4
15.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
8
32.2
2023 Remnant II
4
17.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
6
24.7
2023 Atomic Heart
7
29.3
2023 Starfield
5
20.7
2022 Elden Ring
10
38.0
2022 God of War
13
50.9
2022 Overwatch 2
22
83.0
2022 F1 22
11
41.0
2022 Dying Light 2
11
41.0
2022 Total War: Warhammer III
12
45.2
2022 Spider-Man Remastered
17
65.2
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
11
41.0
2021 Forza Horizon 5
13
51.1
2021 Halo Infinite
10
38.5
2021 Battlefield 2042
12
47.0
2021 Hitman 3
13
49.3
2021 Far Cry 6
11
43.6
2021 Guardians of the Galaxy
12
45.2
2020 Watch Dogs: Legion
13
49.3
2020 Assassin's Creed Valhalla
10
36.9
2020 Microsoft Flight Simulator
8
30.2
2020 Valorant
39
146.5
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
11
43.6
2020 Death Stranding
15
55.4
2020 Marvel's Avengers
8
31.6
2020 Godfall
10
38.5
2020 Cyberpunk 2077
10
38.5
2019 Apex Legends
15
58.6
2019 Anthem
11
41.2
2019 Far Cry New Dawn
14
53.4
2019 Resident Evil 2
14
53.4
2019 Metro Exodus
10
37.7
2019 World War Z
19
70.4
2019 Gears of War 5
12
47.8
2019 F1 2019
15
57.4
2019 GreedFall
10
36.9
2019 Borderlands 3
8
32.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
17
64.7
2019 Red Dead Redemption 2
9
33.9
2019 Need For Speed: Heat
12
47.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
13
49.1
2018 F1 2018
19
73.0
2018 Far Cry 5
15
55.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
11
41.2
2018 Final Fantasy XV
11
42.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
11
42.0
2018 Forza Horizon 4
17
62.8
2018 Fallout 76
17
64.7
2018 Hitman 2
13
51.1
2018 Just Cause 4
11
42.0
2018 Monster Hunter: World
10
39.9
2018 Strange Brigade
16
60.6
2018 Battlefield V
17
64.7
2017 Dawn of War III
16
62.0
2017 Ghost Recon Wildlands
13
49.9
2017 Assassin's Creed Origins
11
44.1
2017 Shadow of War
14
53.4
2017 Total War: Warhammer II
10
39.9
2017 Wolfenstein II
22
81.0
2017 Destiny 2
18
67.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
11
42.8
2017 Fortnite Battle Royale
11
42.8
2017 Need For Speed: Payback
18
67.8
2017 For Honor
15
55.4
2017 Project CARS 2
20
73.7
2017 Forza Motorsport 7
28
106.1
2016 Deus Ex: Mankind Divided
11
41.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
19
70.4
2016 Doom
23
84.8
2016 F1 2016
20
76.2
2016 Total War: Warhammer
15
57.4
2016 Battlefield 1
19
70.4
2016 Overwatch
16
62.0
2016 Dishonored 2
17
64.0
2015 Grand Theft Auto V
11
42.0
2015 Rocket League
26
97.8
2015 Need For Speed
20
73.7
2015 Project CARS
20
73.7
2015 Rainbow Six Siege
20
75.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
55
205.1
2009 League of Legends
35
130.3
RX 6700 XT with E2-3200 APU at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RX 6700 XT with E2-3200 APU at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RX 6700 XT with E2-3200 APU at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RX 6700 XT Kỹ thuật

RX 6700 XT Board Design

Board Number-
Length267 mm 10.5 inches
Outputs1x HDMI 2x DisplayPort 1x USB Type-C
Power Connectors1x 6-pin + 1x 8-pin
Slot WidthDual-slot
TDP230 W

RX 6700 XT Clock Speeds

Boost Clock2424 MHz
GPU Clock2321 MHz
Memory Clock2000 MHz 16 Gbps effective

RX 6700 XT Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationNavi II
Launch Price479 USD
ProductionActive
Release DateMar 18th, 2021

RX 6700 XT Graphics Features

DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.1
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2

RX 6700 XT Graphics Processor

ArchitectureRDNA 2.0
Die Size335 mm²
GPU NameNavi 22
GPU VariantNavi 22 XT
Process Size7 nm
Transistorsunknown

RX 6700 XT Memory

Bandwidth384.0 GB/s
Memory Bus192 bit
Memory Size12288 MB
Memory TypeGDDR6

RX 6700 XT Render Config

Compute Units40
ROPs64
Shading Units2560
TMUs192

RX 6700 XT Theoretical Performance

FP16 (half) performance26.43 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance13.21 TFLOPS
FP64 (double) performance825.9 GFLOPS (1:16)
Pixel Rate165.2 GPixel/s
Texture Rate495.6 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn
R
romenike 2 years ago
иЗлд
0 0
,
,Διαφήμισε το 3 years ago
Φημίζεται
1 0