RX 6700 XT với E2-3200 APU điểm chuẩn Chất lượng cao tại các thiết lập chất lượng

Nó là đáng chú ý RX 6700 XT rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RX 6700 XT , 12288 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp RX 6700 XT này AMD E2-3200 APU giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về RX 6700 XT điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RX 6700 XT với E2-3200 APU điểm chuẩn Chất lượng cao tại các thiết lập chất lượng
AMD Radeon RX 6700 XT
Giá ₫ 11,189,890.3
Năm 2021
Nhiệt độ tối đa ghi 74C
Max fan tiếng ồn 51dB
Đề nghị Power Supply 550W
Benchmark CPU AMD E2-3200 APU ($7.99)
CPU tác động trên FPS -102.8 FPS
CPU tác động trên FPS% -60.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn High Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 102.8 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 80.0 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 69.2 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 49.9 FPS
Bộ nhớ 12 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 185,252.3
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 248,093.2
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 293,647.0
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 428,673.2
Loạt RX 6700 XT
Variant AMD Radeon RX 6700 XT
Điểm kết hợp tổng thể 80/100 Tuyệt vời

AMD thẻ xx00 của xx00 luôn được xác định bởi giá mid-range với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa high-end - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa RDNA 2.0 bên trong RX 6700 XT, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng. RX 6700 XT đắt hơn nhiều so với RX 5700 vì nó có giá khá lớn ₫ 11189890.3. So sánh điều này với RX 5700, AMD Radeon RX 5700 XT, ban đầu có giá ₫ 8152968.1, ₫ 9321015.1. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của NVIDIA là RTX 3070 có giá ₫ 11657109.1.

Thông số kỹ thuật, RX 6700 XT vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RX 5700, bằng cách khoe khoang 44.8 % fps nhiều hơn. RX 6700 XT có 12 GB RAM so với bộ nhớ video RX 5700 ' 8 GB.

May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RX 6700 XT luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RX 5700, AMD Radeon RX 5700 XT và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp. So với đối thủ gần nhất của RTX 3070 NVIDIA, RTX 3070, RX 6700 XT chậm hơn -8.7 %.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Forspoken, Halo Infinite, Star Wars Jedi: Survivor, Atomic Heart, Assassin's Creed Valhalla tại 69 fps đến 74 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 71 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Red Dead Redemption 2, Halo Infinite, Assassin's Creed Valhalla, A Plague Tale: Requiem, F1 22 tại 62 fps đến 65 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 64 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi God of War, Forza Horizon 5, Hitman 2, Far Cry New Dawn, Resident Evil 2 tại 61 fps đến 65 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 63 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
173.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
165.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
162.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
161.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
145.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
137.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
134.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
127.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
39.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
118.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
116.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
115.1 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
113.7 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
112.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
107.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
105.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
103.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
102.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
99.3 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
96.8 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
96.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
95.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
89.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
89.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
83.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
83.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
81.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
79.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
78.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
76.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
74.2 FPS

RX 6700 XT nằm giữa RTX 4060 Ti 8 GB và RTX 3060 Ti , giảm chậm hơn RTX 4060 Ti 8 GB bởi 4.6 % và nhanh hơn RTX 3060 Ti bởi 3.1 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Chống lại đối thủ của nó - RTX 3070 , RX 6700 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6700 XT chậm hơn nhiều so với RX 6800 hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
358.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
345.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
333.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
294.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
278.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
267.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
252.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
245.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
218.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
218.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
71.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
213.8 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
207.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
200.1 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
198.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
198.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
197.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
193.8 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
190.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
184.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
184.9 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
175.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
172.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
170.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
165.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
158.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
157.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
156.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
150.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
149.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
141.2 FPS

RX 6700 XT nằm giữa RTX 3060 Ti và RTX 2080 SUPER , giảm chậm hơn RTX 3060 Ti bởi 1.1 % và nhanh hơn RTX 2080 SUPER bởi 1.2 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3060 Ti . Chống lại đối thủ của nó - RTX 3070 , RX 6700 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6700 XT chậm hơn nhiều so với RX 6800 hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
173.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
165.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
162.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
161.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
145.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
137.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
134.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
126.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
39.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
116.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
116.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
115.1 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
113.7 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
112.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
107.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
105.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
103.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
102.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
99.3 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
96.8 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
96.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
95.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
89.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
89.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
83.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
83.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
81.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
79.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
78.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
76.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
74.2 FPS

RX 6700 XT nằm giữa RTX 4060 Ti 8 GB và RTX 4060 , giảm chậm hơn RTX 4060 Ti 8 GB bởi 3.4 % và nhanh hơn RTX 4060 bởi 4.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Chống lại đối thủ của nó - RTX 3070 , RX 6700 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6700 XT chậm hơn nhiều so với RX 6800 hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
328.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
316.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
306.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
273.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
256.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
246.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
234.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
229.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
211.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
209.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
205.1 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
66.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
199.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
191.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
190.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
187.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
186.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
186.2 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
183.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
172.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
170.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
167.2 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
163.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
160.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
158.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
151.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
147.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
145.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
142.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
142.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
135.6 FPS

RX 6700 XT nằm giữa RTX 2080 SUPER và RTX 2080 , giảm chậm hơn RTX 2080 SUPER bởi 1.9 % và nhanh hơn RTX 2080 bởi 0.9 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2080 SUPER . Chống lại đối thủ của nó - RTX 3070 , RX 6700 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6700 XT chậm hơn nhiều so với RX 6800 hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
402.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
388.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
375.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
375.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
322.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
314.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
302.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
287.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
92.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
268.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
264.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
261.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
256.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
254.8 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
245.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
236.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
236.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
232.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
224.8 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
221.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
218.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
218.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
205.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
204.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
192.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
191.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
188.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
181.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
181.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
175.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
170.7 FPS

RX 6700 XT nằm giữa RTX 4060 Ti 8 GB và RTX 3060 Ti , giảm chậm hơn RTX 4060 Ti 8 GB bởi 4.2 % và nhanh hơn RTX 3060 Ti bởi 2.7 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Chống lại đối thủ của nó - RTX 3070 , RX 6700 XT chậm hơn nhiều. So với anh chị em cao hơn của nó, RX 6700 XT chậm hơn nhiều so với RX 6800 hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng cao chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
17
65.1
2023 A Plague Tale: Requiem
12
46.7
2023 Hogwarts Legacy
11
41.1
2023 The Last of Us Part I
8
32.7
2023 Forspoken
10
37.3
2023 The Callisto Protocol
8
29.8
2023 Dead Space
12
46.7
2023 Baldur's Gate 3
14
54.2
2023 Armored Core VI
14
54.2
2023 Immortals of Aveum
7
26.9
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
13
49.4
2023 Remnant II
8
29.8
2023 Star Wars Jedi: Survivor
10
38.3
2023 Atomic Heart
10
38.3
2023 Starfield
5
20.9
2022 Elden Ring
13
50.4
2022 God of War
13
48.1
2022 Overwatch 2
22
82.2
2022 F1 22
14
54.7
2022 Dying Light 2
14
52.0
2022 Total War: Warhammer III
14
52.0
2022 Spider-Man Remastered
21
80.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
16
59.9
2021 Forza Horizon 5
13
48.6
2021 Halo Infinite
10
38.3
2021 Battlefield 2042
17
65.3
2021 Hitman 3
18
67.7
2021 Far Cry 6
17
63.5
2021 Guardians of the Galaxy
18
68.6
2020 Watch Dogs: Legion
18
69.1
2020 Assassin's Creed Valhalla
10
39.7
2020 Microsoft Flight Simulator
7
27.7
2020 Valorant
38
142.3
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
17
64.0
2020 Death Stranding
19
72.5
2020 Marvel's Avengers
13
49.9
2020 Godfall
19
70.8
2020 Cyberpunk 2077
10
39.7
2019 Apex Legends
24
89.8
2019 Anthem
15
56.6
2019 Far Cry New Dawn
21
78.8
2019 Resident Evil 2
25
94.3
2019 Metro Exodus
12
47.2
2019 World War Z
28
103.8
2019 Gears of War 5
17
64.3
2019 F1 2019
21
77.9
2019 GreedFall
19
71.3
2019 Borderlands 3
14
52.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
25
92.2
2019 Red Dead Redemption 2
11
40.6
2019 Need For Speed: Heat
16
60.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
27
100.3
2018 F1 2018
26
97.5
2018 Far Cry 5
22
81.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
12
47.6
2018 Final Fantasy XV
16
61.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
19
70.8
2018 Forza Horizon 4
19
71.7
2018 Fallout 76
27
100.3
2018 Hitman 2
21
80.5
2018 Just Cause 4
17
64.8
2018 Monster Hunter: World
18
68.8
2018 Strange Brigade
26
96.6
2018 Battlefield V
25
93.8
2017 Dawn of War III
22
84.1
2017 Ghost Recon Wildlands
14
53.8
2017 Assassin's Creed Origins
12
46.7
2017 Shadow of War
21
79.6
2017 Total War: Warhammer II
16
61.8
2017 Wolfenstein II
33
122.4
2017 Destiny 2
26
95.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
16
59.7
2017 Fortnite Battle Royale
19
71.7
2017 Need For Speed: Payback
23
85.8
2017 For Honor
29
109.7
2017 Project CARS 2
22
81.3
2017 Forza Motorsport 7
26
95.9
2016 Deus Ex: Mankind Divided
17
66.1
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
18
67.3
2016 Doom
36
133.3
2016 F1 2016
22
81.3
2016 Total War: Warhammer
21
78.8
2016 Battlefield 1
28
103.8
2016 Overwatch
28
104.7
2016 Dishonored 2
16
61.8
2015 Grand Theft Auto V
18
66.5
2015 Rocket League
72
268.4
2015 Need For Speed
24
91.0
2015 Project CARS
23
87.9
2015 Rainbow Six Siege
39
146.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
53
196.2
2009 League of Legends
89
329.2

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
13
49.4
2023 A Plague Tale: Requiem
9
35.6
2023 Hogwarts Legacy
8
32.7
2023 The Last of Us Part I
7
25.8
2023 Forspoken
7
25.8
2023 The Callisto Protocol
5
22.1
2023 Dead Space
8
32.7
2023 Baldur's Gate 3
12
45.0
2023 Armored Core VI
12
45.0
2023 Immortals of Aveum
5
19.6
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
9
35.6
2023 Remnant II
5
20.9
2023 Star Wars Jedi: Survivor
8
29.8
2023 Atomic Heart
7
28.8
2023 Starfield
5
19.0
2022 Elden Ring
11
40.9
2022 God of War
11
42.1
2022 Overwatch 2
19
72.0
2022 F1 22
9
35.6
2022 Dying Light 2
9
35.6
2022 Total War: Warhammer III
10
38.3
2022 Spider-Man Remastered
16
59.9
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
11
41.1
2021 Forza Horizon 5
11
42.5
2021 Halo Infinite
9
35.0
2021 Battlefield 2042
12
45.7
2021 Hitman 3
13
50.4
2021 Far Cry 6
13
49.4
2021 Guardians of the Galaxy
13
50.9
2020 Watch Dogs: Legion
12
47.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
9
35.6
2020 Microsoft Flight Simulator
6
24.7
2020 Valorant
32
120.1
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
14
51.7
2020 Death Stranding
15
58.2
2020 Marvel's Avengers
10
37.3
2020 Godfall
13
49.9
2020 Cyberpunk 2077
10
37.3
2019 Apex Legends
19
70.8
2019 Anthem
12
46.7
2019 Far Cry New Dawn
17
63.1
2019 Resident Evil 2
18
67.0
2019 Metro Exodus
10
37.8
2019 World War Z
21
79.3
2019 Gears of War 5
13
48.6
2019 F1 2019
15
57.9
2019 GreedFall
14
53.8
2019 Borderlands 3
10
38.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
19
70.0
2019 Red Dead Redemption 2
9
34.0
2019 Need For Speed: Heat
13
48.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
18
69.1
2018 F1 2018
21
77.9
2018 Far Cry 5
18
66.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
10
37.3
2018 Final Fantasy XV
12
47.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
13
50.7
2018 Forza Horizon 4
16
61.8
2018 Fallout 76
20
75.4
2018 Hitman 2
15
56.1
2018 Just Cause 4
13
49.4
2018 Monster Hunter: World
13
50.7
2018 Strange Brigade
19
70.8
2018 Battlefield V
20
74.2
2017 Dawn of War III
19
71.7
2017 Ghost Recon Wildlands
13
48.9
2017 Assassin's Creed Origins
12
44.9
2017 Shadow of War
15
56.9
2017 Total War: Warhammer II
12
47.6
2017 Wolfenstein II
24
89.4
2017 Destiny 2
22
84.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
12
47.2
2017 Fortnite Battle Royale
13
48.9
2017 Need For Speed: Payback
17
64.8
2017 For Honor
18
68.8
2017 Project CARS 2
16
60.0
2017 Forza Motorsport 7
23
87.9
2016 Deus Ex: Mankind Divided
12
47.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
15
57.9
2016 Doom
27
102.6
2016 F1 2016
20
75.9
2016 Total War: Warhammer
16
62.3
2016 Battlefield 1
22
82.5
2016 Overwatch
20
75.9
2016 Dishonored 2
14
53.8
2015 Grand Theft Auto V
13
48.9
2015 Rocket League
35
131.9
2015 Need For Speed
19
73.0
2015 Project CARS
19
70.0
2015 Rainbow Six Siege
27
101.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
45
168.0
2009 League of Legends
55
203.0

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
16
59.7
2019 Anthem
10
39.7
2019 Far Cry New Dawn
14
53.0
2019 Resident Evil 2
14
55.2
2019 Metro Exodus
9
33.6
2019 World War Z
18
68.3
2019 Gears of War 5
11
43.0
2019 F1 2019
14
51.7
2019 GreedFall
11
42.5
2019 Borderlands 3
8
32.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
16
61.0
2019 Red Dead Redemption 2
8
30.2
2019 Need For Speed: Heat
11
43.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
14
55.2
2018 F1 2018
18
68.8
2018 Far Cry 5
15
56.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
9
34.5
2018 Final Fantasy XV
10
40.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
11
42.5
2018 Forza Horizon 4
15
56.1
2018 Fallout 76
17
64.0
2018 Hitman 2
13
48.6
2018 Just Cause 4
11
41.6
2018 Monster Hunter: World
11
41.6
2018 Strange Brigade
16
60.0
2018 Battlefield V
17
63.5
2017 Dawn of War III
16
61.0
2017 Ghost Recon Wildlands
11
43.8
2017 Assassin's Creed Origins
10
39.7
2017 Shadow of War
13
49.9
2017 Total War: Warhammer II
10
39.7
2017 Wolfenstein II
21
77.9
2017 Destiny 2
19
70.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
11
40.6
2017 Fortnite Battle Royale
11
41.6
2017 Need For Speed: Payback
16
59.7
2017 For Honor
15
56.9
2017 Project CARS 2
16
59.2
2017 Forza Motorsport 7
23
86.5
2016 Deus Ex: Mankind Divided
10
39.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
15
56.6
2016 Doom
23
86.5
2016 F1 2016
18
68.8
2016 Total War: Warhammer
14
53.8
2016 Battlefield 1
19
70.0
2016 Overwatch
17
63.5
2016 Dishonored 2
14
51.7
2015 Grand Theft Auto V
11
41.1
2015 Rocket League
29
107.4
2015 Need For Speed
17
66.1
2015 Project CARS
17
64.3
2015 Rainbow Six Siege
22
82.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
46
170.4
2009 League of Legends
43
159.3

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
10
38.3
2023 A Plague Tale: Requiem
6
24.0
2023 Hogwarts Legacy
6
24.0
2023 The Last of Us Part I
3
14.5
2023 Forspoken
3
13.3
2023 The Callisto Protocol
3
12.0
2023 Dead Space
3
14.5
2023 Baldur's Gate 3
7
26.9
2023 Armored Core VI
7
26.9
2023 Immortals of Aveum
2
9.9
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
5
20.9
2023 Remnant II
3
11.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
4
15.9
2023 Atomic Heart
5
19.0
2023 Starfield
3
13.3
2022 Elden Ring
6
24.9
2022 God of War
9
33.8
2022 Overwatch 2
15
56.6
2022 F1 22
7
26.9
2022 Dying Light 2
7
26.9
2022 Total War: Warhammer III
8
29.8
2022 Spider-Man Remastered
11
43.8
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
7
26.9
2021 Forza Horizon 5
9
34.0
2021 Halo Infinite
6
25.3
2021 Battlefield 2042
8
31.1
2021 Hitman 3
8
32.7
2021 Far Cry 6
7
28.8
2021 Guardians of the Galaxy
8
29.8
2020 Watch Dogs: Legion
8
32.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
6
24.2
2020 Microsoft Flight Simulator
5
19.6
2020 Valorant
28
103.8
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
7
28.8
2020 Death Stranding
10
37.0
2020 Marvel's Avengers
5
20.6
2020 Godfall
6
25.3
2020 Cyberpunk 2077
6
25.3
2019 Apex Legends
10
39.2
2019 Anthem
7
27.1
2019 Far Cry New Dawn
9
35.6
2019 Resident Evil 2
9
35.6
2019 Metro Exodus
6
24.7
2019 World War Z
12
47.6
2019 Gears of War 5
8
31.6
2019 F1 2019
10
38.3
2019 GreedFall
6
24.2
2019 Borderlands 3
5
21.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
11
43.5
2019 Red Dead Redemption 2
5
22.1
2019 Need For Speed: Heat
8
31.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
8
32.5
2018 F1 2018
13
49.4
2018 Far Cry 5
10
37.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
7
27.1
2018 Final Fantasy XV
7
27.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
7
27.7
2018 Forza Horizon 4
11
42.1
2018 Fallout 76
11
43.5
2018 Hitman 2
9
34.0
2018 Just Cause 4
7
27.7
2018 Monster Hunter: World
7
26.2
2018 Strange Brigade
11
40.6
2018 Battlefield V
11
43.5
2017 Dawn of War III
11
41.6
2017 Ghost Recon Wildlands
8
33.1
2017 Assassin's Creed Origins
7
29.1
2017 Shadow of War
9
35.6
2017 Total War: Warhammer II
7
26.2
2017 Wolfenstein II
14
55.2
2017 Destiny 2
12
45.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
7
28.2
2017 Fortnite Battle Royale
7
28.2
2017 Need For Speed: Payback
12
45.7
2017 For Honor
10
37.0
2017 Project CARS 2
13
49.9
2017 Forza Motorsport 7
19
73.4
2016 Deus Ex: Mankind Divided
7
27.1
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
12
47.6
2016 Doom
15
57.9
2016 F1 2016
14
51.7
2016 Total War: Warhammer
10
38.3
2016 Battlefield 1
12
47.6
2016 Overwatch
11
41.6
2016 Dishonored 2
11
43.0
2015 Grand Theft Auto V
7
27.7
2015 Rocket League
18
67.3
2015 Need For Speed
13
49.9
2015 Project CARS
13
49.9
2015 Rainbow Six Siege
13
51.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
40
149.6
2009 League of Legends
24
91.5
RX 6700 XT with E2-3200 APU at 1080p and Chất lượng cao settings
RX 6700 XT with E2-3200 APU at 1440p and Chất lượng cao settings
RX 6700 XT with E2-3200 APU at 4K and Chất lượng cao settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RX 6700 XT Kỹ thuật

RX 6700 XT Board Design

Board Number-
Length267 mm 10.5 inches
Outputs1x HDMI 2x DisplayPort 1x USB Type-C
Power Connectors1x 6-pin + 1x 8-pin
Slot WidthDual-slot
TDP230 W

RX 6700 XT Clock Speeds

Boost Clock2424 MHz
GPU Clock2321 MHz
Memory Clock2000 MHz 16 Gbps effective

RX 6700 XT Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationNavi II
Launch Price479 USD
ProductionActive
Release DateMar 18th, 2021

RX 6700 XT Graphics Features

DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.1
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2

RX 6700 XT Graphics Processor

ArchitectureRDNA 2.0
Die Size335 mm²
GPU NameNavi 22
GPU VariantNavi 22 XT
Process Size7 nm
Transistorsunknown

RX 6700 XT Memory

Bandwidth384.0 GB/s
Memory Bus192 bit
Memory Size12288 MB
Memory TypeGDDR6

RX 6700 XT Render Config

Compute Units40
ROPs64
Shading Units2560
TMUs192

RX 6700 XT Theoretical Performance

FP16 (half) performance26.43 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance13.21 TFLOPS
FP64 (double) performance825.9 GFLOPS (1:16)
Pixel Rate165.2 GPixel/s
Texture Rate495.6 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn
S
silverhelpless 2 years ago
иЗлд
0 0
,
,Διαφήμισε το 3 years ago
Φημίζεται
1 0