Turtle Beach Stealth 600 Wireless
vs
HyperX Cloud Alpha

Turtle Beach Stealth 600 Wireless
HyperX Cloud Alpha
Stealth 600 Wireless Cloud Alpha Sự khác biệt
Mô hình Turtle Beach Stealth 600 Wireless Turtle Beach Stealth 600 Wireless
Thân thiện với du lịch / Cách ly tiếng ồn bên ngoài 2.8 / 5.0 3.0 / 5.0 0.25 (9%)
Nghe quan trọng / Chất lượng âm thanh 3.9 / 5.0 3.9 / 5.0 0.05 (1%)
Chất lượng chơi game 3.8 / 5.0 3.6 / 5.0 0.2 (5%)
Môi trường văn phòng Cách ly âm thanh 3.3 / 5.0 3.3 / 5.0 0 (0%)
Thoải mái và ổn định khi chơi thể thao 3.0 / 5.0 3.1 / 5.0 0.1 (3%)
Xem trải nghiệm âm thanh TV 3.4 / 5.0 3.1 / 5.0 0.3 (9%)
Giá ₫ 1,836,450.2 ₫ 2,079,123.7 242673.5 (13%)
Năm 2017 2017 0 (0%)
Micro Yes Yes
Không dây Yes Yes
Tuổi thọ pin 4.2 / 5.0 4.2 / 5.0 0 (0%)
Thở bằng tai 3.3 / 5.0 3.2 / 5.0 0.15 (5%)
Thoải mái 3.8 / 5.0 4.0 / 5.0 0.25 (7%)
Kiểm soát 3.1 / 5.0 3.0 / 5.0 0.15 (5%)
Xử lý tiếng ồn 3.4 / 5.0 4.2 / 5.0 0.8 (24%)
Chất lượng micro 3.6 / 5.0 3.7 / 5.0 0.1 (3%)

Turtle Beach Stealth 600 Wireless

Về chất lượng âm thanh, Turtle Beach Stealth 600 Wireless là một trong những tai nghe có âm thanh tốt nhất với âm thanh rất rõ và rõ nét. Để chơi trò chơi, Turtle Beach Stealth 600 Wireless có bộ tính năng và hỗ trợ tuyệt vời cho phép trải nghiệm chơi trò chơi tuyệt vời. Turtle Beach Stealth 600 Wireless có khả năng khử tiếng ồn tuyệt vời. Hỗ trợ không dây trong Turtle Beach Stealth 600 Wireless rất thuận tiện. Turtle Beach Stealth 600 Wireless là một tai nghe tương đối mới. Turtle Beach Stealth 600 Wireless không phù hợp với những người muốn có trải nghiệm âm thanh và sự thuận tiện tốt nhất khi xem tv. Đối với những người đam mê thể thao và thể dục, Turtle Beach Stealth 600 Wireless không được khuyến khích vì nó thiếu sự thoải mái và ổn định khi chơi thể thao. Turtle Beach Stealth 600 Wireless chịu sự cách ly tiếng ồn bên ngoài và không thuận tiện cho việc đi lại và đi lại trong môi trường ồn ào. Rò rỉ âm thanh là tồi tệ hơn các đối thủ cạnh tranh khác.

HyperX Cloud Alpha

HyperX Cloud Alpha có khả năng khử tiếng ồn tuyệt vời. Để chơi trò chơi, HyperX Cloud Alpha có bộ tính năng và hỗ trợ tuyệt vời cho phép trải nghiệm chơi trò chơi tuyệt vời. HyperX Cloud Alpha là một tai nghe tương đối mới. Về chất lượng âm thanh, HyperX Cloud Alpha là một trong những tai nghe có âm thanh tốt nhất với âm thanh rất rõ và rõ nét. Đối với những người đam mê thể thao và thể dục, HyperX Cloud Alpha không được khuyến khích vì nó thiếu sự thoải mái và ổn định khi chơi thể thao. Rò rỉ âm thanh là tồi tệ hơn các đối thủ cạnh tranh khác. HyperX Cloud Alpha chịu sự cách ly tiếng ồn bên ngoài và không thuận tiện cho việc đi lại và đi lại trong môi trường ồn ào. HyperX Cloud Alpha không phù hợp với những người muốn có trải nghiệm âm thanh và sự thuận tiện tốt nhất khi xem tv.

Turtle Beach Stealth 600 Wireless vs HyperX Cloud Alpha Specifications Comparison

Base/Dock

Stealth 600 Wireless Cloud Alpha
Dock ChargingNoN/A
Line InNoN/A
Line OutNoN/A
Optical InputNoN/A
PC CompatibleAudio + MicrophoneN/A
PS4 CompatibleAudio + MicrophoneN/A
Power SupplyUSBN/A
RCA InputNoN/A
TypeWireless USB DongleN/A
USB InputYesN/A
Xbox One CompatibleNoN/A

Bass

Stealth 600 Wireless Cloud Alpha
High-Bass2.17 dB2.2 dB
Low-Bass2.14 dB0.76 dB
Low-Frequency Extension10 Hz10 Hz
Mid-Bass2.49 dB0.63 dB
Std. Err.2.15 dB1.32 dB

Battery

Stealth 600 Wireless Cloud Alpha
Audio while chargingYesN/A
Battery Life16.1 hrsN/A
Battery TypeRechargableN/A
Charge Time1.9 hrsN/A
Passive PlaybackNoN/A
Power Saving FeatureAuto-Off TimerN/A

Bluetooth

Stealth 600 Wireless Cloud Alpha
Bluetooth VersionN/AN/A
Multi-Device PairingN/AN/A
NFC PairingN/AN/A

Breathability

Stealth 600 Wireless Cloud Alpha
Avg.Temp.Difference5.1 C6.2 C

Cable

Stealth 600 Wireless Cloud Alpha

Case

Stealth 600 Wireless Cloud Alpha
HN/AN/A
LN/AN/A
TypeNo casePouch
VolumeN/AN/A
WN/AN/A

Comfort

Stealth 600 Wireless Cloud Alpha
Clamping Force1 lbs0.9 lbs
Weight0.6 lbs0.7 lbs

Controls

Stealth 600 Wireless Cloud Alpha
Additional ButtonsBass EffectNo
Call/Music ControlNoNo
Channel MixingAdjustableNo
Ease of useOkayDecent
FeedbackMediocreOkay
Microphone ControlYesYes
Noise Canceling ControlN/AN/A
Talk-ThroughN/AN/A
Volume ControlYesYes

Frequency Response Consistency

Stealth 600 Wireless Cloud Alpha
Avg. Std. Deviation0.56 dB1.03 dB

Latency

Stealth 600 Wireless Cloud Alpha
Default Latency12 ms0 ms
aptX LatencyN/AN/A
aptX(LL) LatencyN/AN/A

Leakage

Stealth 600 Wireless Cloud Alpha
Overall Leakage @ 1ft46.04 dB35.21 dB

Mid

Stealth 600 Wireless Cloud Alpha
High-Mid0.78 dB0.68 dB
Low-Mid0.24 dB1.75 dB
Mid-Mid0.16 dB-0.47 dB
Std. Err.1.44 dB1.45 dB

Noise Handling

Stealth 600 Wireless Cloud Alpha
SpNR18.73 dB32.11 dB

Noise Isolation

Stealth 600 Wireless Cloud Alpha
Bass0.09 dB0.56 dB
Mid0.43 dB-5.15 dB
Overall Attenuation-6.36 dB-11.06 dB
Self-Noise21.04 dB0 dB
Treble-19.23 dB-28.86 dB

Portability

Stealth 600 Wireless Cloud Alpha
H3.1 "3.2 "
L7.2 "7.3 "
Transmitter requiredUSBN/A
Volume141 Cu. Inches142 Cu. Inches
W6.3 "6 "

Recording Quality

Stealth 600 Wireless Cloud Alpha
FR Std. Dev.3.58 dB3.04 dB
Gain22.67 dB30.13 dB
HFE6544.63 Hz10388.94 Hz
LFE160.0 Hz359.19 Hz
Weighted THD5.1680.46

Soundstage

Stealth 600 Wireless Cloud Alpha
Correlated Crosstalk-0.39 dB0.0 dB
PRTF Accuracy (Std. Dev.)2.42 dB3.09 dB
PRTF Distance7.27 dB12.45 dB
PRTF Size (Avg.)3.16 dB3.79 dB

Total Harmonic Distortion

Stealth 600 Wireless Cloud Alpha
Weighted THD @ 1003.9291.106
Weighted THD @ 902.5920.652

Treble

Stealth 600 Wireless Cloud Alpha
High-Treble-4.87 dB-2.32 dB
Low-Treble-2.13 dB-2.0 dB
Mid-Treble-1.66 dB-1.12 dB
Std. Err.2.9 dB4.45 dB

Wired

Stealth 600 Wireless Cloud Alpha
Analog AudioN/AYes
OS CompatibilityN/ANot OS specific
PC CompatibleN/AAudio + Microphone
PS4 CompatibleN/AAudio + Microphone
USB AudioN/ANo
Xbox One CompatibleN/AAudio + Microphone

Wireless Range

Stealth 600 Wireless Cloud Alpha
Line of Sight Range112 ftN/A
Obstructed Range47 ftN/A

Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn