HyperX Cloud Core
vs
HyperX Cloud 2/Cloud II

HyperX Cloud Core
HyperX Cloud 2/Cloud II
Cloud Core Cloud 2/Cloud II Sự khác biệt
Mô hình HyperX Cloud Core HyperX Cloud Core
Thân thiện với du lịch / Cách ly tiếng ồn bên ngoài 3.0 / 5.0 3.1 / 5.0 0.05 (2%)
Nghe quan trọng / Chất lượng âm thanh 3.8 / 5.0 3.7 / 5.0 0.1 (3%)
Chất lượng chơi game 3.4 / 5.0 3.8 / 5.0 0.35 (10%)
Môi trường văn phòng Cách ly âm thanh 3.2 / 5.0 3.3 / 5.0 0.05 (2%)
Thoải mái và ổn định khi chơi thể thao 2.9 / 5.0 3.0 / 5.0 0.1 (3%)
Xem trải nghiệm âm thanh TV 3.0 / 5.0 3.0 / 5.0 0 (0%)
Giá ₫ 1,634,565.0 ₫ 1,962,319.0 327754 (20%)
Năm 2016 2015 1 (0%)
Micro Yes Yes
Không dây No No
Tuổi thọ pin 0.0 / 5.0 0.0 / 5.0 0 (0%)
Thở bằng tai 3.1 / 5.0 3.1 / 5.0 0.05 (2%)
Thoải mái 4.0 / 5.0 4.0 / 5.0 0 (0%)
Kiểm soát 0.0 / 5.0 3.2 / 5.0 3.2 (320000000%)
Xử lý tiếng ồn 4.3 / 5.0 4.5 / 5.0 0.2 (5%)
Chất lượng micro 4.3 / 5.0 4.2 / 5.0 0.05 (1%)

HyperX Cloud Core

HyperX Cloud Core có khả năng khử tiếng ồn tuyệt vời. Về chất lượng âm thanh, HyperX Cloud Core là một trong những tai nghe có âm thanh tốt nhất với âm thanh rất rõ và rõ nét. Về chất lượng ghi âm và sử dụng trò chuyện bằng giọng nói, HyperX Cloud Core khá tốt so với đối thủ. HyperX Cloud Core chịu sự cách ly tiếng ồn bên ngoài và không thuận tiện cho việc đi lại và đi lại trong môi trường ồn ào. Đối với những người đam mê thể thao và thể dục, HyperX Cloud Core không được khuyến khích vì nó thiếu sự thoải mái và ổn định khi chơi thể thao. Rò rỉ âm thanh là tồi tệ hơn các đối thủ cạnh tranh khác. Để chơi game, HyperX Cloud Core không ngang bằng với các tai nghe tương tự khác. HyperX Cloud Core không phù hợp với những người muốn có trải nghiệm âm thanh và sự thuận tiện tốt nhất khi xem tv.

HyperX Cloud 2/Cloud II

Để chơi trò chơi, HyperX Cloud 2/Cloud II có bộ tính năng và hỗ trợ tuyệt vời cho phép trải nghiệm chơi trò chơi tuyệt vời. Về chất lượng âm thanh, HyperX Cloud 2/Cloud II là một trong những tai nghe có âm thanh tốt nhất với âm thanh rất rõ và rõ nét. HyperX Cloud 2/Cloud II có khả năng khử tiếng ồn tuyệt vời. Đối với những người đam mê thể thao và thể dục, HyperX Cloud 2/Cloud II không được khuyến khích vì nó thiếu sự thoải mái và ổn định khi chơi thể thao. HyperX Cloud 2/Cloud II chịu sự cách ly tiếng ồn bên ngoài và không thuận tiện cho việc đi lại và đi lại trong môi trường ồn ào. HyperX Cloud 2/Cloud II không phù hợp với những người muốn có trải nghiệm âm thanh và sự thuận tiện tốt nhất khi xem tv. Rò rỉ âm thanh là tồi tệ hơn các đối thủ cạnh tranh khác. Về chất lượng ghi âm và sử dụng trò chuyện bằng giọng nói, HyperX Cloud 2/Cloud II khá tốt so với đối thủ.

HyperX Cloud Core vs HyperX Cloud 2/Cloud II Specifications Comparison

Base/Dock

Cloud Core Cloud 2/Cloud II
Dock ChargingN/AN/A
Line InNoN/A
Line OutNo
Optical InputNoN/A
PC CompatibleN/AN/A
PS4 CompatibleN/AN/A
Power SupplyN/AN/A
RCA InputNoN/A
TypeN/AN/A
USB InputNoN/A
Xbox One CompatibleN/AN/A

Bass

Cloud Core Cloud 2/Cloud II
High-Bass2.58 dB1.97 dB
Low-Bass0.23 dB0.82 dB
Low-Frequency Extension14.56 Hz13.94 Hz
Mid-Bass1.87 dB1.73 dB
Std. Err.1.85 dB1.63 dB

Battery

Cloud Core Cloud 2/Cloud II
Audio while chargingN/AN/A
Battery LifeN/AN/A
Battery TypeN/AN/A
Charge TimeN/AN/A
Passive PlaybackN/AN/A
Power Saving FeatureN/AN/A

Bluetooth

Cloud Core Cloud 2/Cloud II
Bluetooth VersionN/AN/A
Multi-Device PairingN/AN/A
NFC PairingN/AN/A

Breathability

Cloud Core Cloud 2/Cloud II
Avg.Temp.Difference6.7 C6.5 C

Cable

Cloud Core Cloud 2/Cloud II

Case

Cloud Core Cloud 2/Cloud II
HN/AN/A
LN/AN/A
TypeNo casePouch
VolumeN/AN/A
WN/AN/A

Comfort

Cloud Core Cloud 2/Cloud II
Clamping Force1.0 lbs1 lbs
Weight0.69 lbs0.7 lbs

Controls

Cloud Core Cloud 2/Cloud II
Additional ButtonsN/AN/A
Call/Music ControlNoNo
Channel MixingN/AYes
Ease of useN/AOkay
FeedbackN/ADecent
Microphone ControlNoYes
Noise Canceling ControlN/AN/A
Talk-ThroughN/AN/A
Volume ControlNoYes

Frequency Response Consistency

Cloud Core Cloud 2/Cloud II
Avg. Std. Deviation1.18 dB1.03 dB

Latency

Cloud Core Cloud 2/Cloud II
Default Latency0 ms7 ms
aptX LatencyN/AN/A
aptX(LL) LatencyN/AN/A

Leakage

Cloud Core Cloud 2/Cloud II
Overall Leakage @ 1ft40.67 dB36.53 dB

Mid

Cloud Core Cloud 2/Cloud II
High-Mid-1.41 dB-1.26 dB
Low-Mid-0.82 dB-0.44 dB
Mid-Mid-1.06 dB-1.06 dB
Std. Err.1.35 dB1.48 dB

Noise Handling

Cloud Core Cloud 2/Cloud II
SpNR36.33 dB49.04 dB

Noise Isolation

Cloud Core Cloud 2/Cloud II
Bass0.93 dB0.7 dB
Mid-9.99 dB-12.88 dB
Overall Attenuation-13.39 dB-15.97 dB
Self-Noise0 dB20.93 dB
Treble-32.02 dB-36.9 dB

Portability

Cloud Core Cloud 2/Cloud II
H3.2 "4 "
L7.1 "8.4 "
Transmitter requiredN/AN/A
Volume125 Cu. Inches198 Cu. Inches
W5.5 "5.9 "

Recording Quality

Cloud Core Cloud 2/Cloud II
FR Std. Dev.2.62 dB2.11 dB
Gain29.86 dB24.35 dB
HFE9665.27 Hz7136.96 Hz
LFE96.52 Hz85.99 Hz
Weighted THD0.3750.323

Soundstage

Cloud Core Cloud 2/Cloud II
Correlated Crosstalk0.0 dB0.0 dB
PRTF Accuracy (Std. Dev.)1.49 dB1.94 dB
PRTF Distance9.22 dB7.02 dB
PRTF Size (Avg.)4.06 dB3.79 dB

Total Harmonic Distortion

Cloud Core Cloud 2/Cloud II
Weighted THD @ 1005.49225.669
Weighted THD @ 900.7664.251

Treble

Cloud Core Cloud 2/Cloud II
High-Treble0.36 dB0.11 dB
Low-Treble-2.98 dB-3.44 dB
Mid-Treble1.99 dB2.14 dB
Std. Err.4.56 dB5.32 dB

Wired

Cloud Core Cloud 2/Cloud II
Analog AudioYesYes
OS CompatibilityNot OS specificNot OS specific
PC CompatibleAudio + MicrophoneAudio + Microphone
PS4 CompatibleAudio + MicrophoneAudio + Microphone
USB AudioNoYes
Xbox One CompatibleAudio + MicrophoneAudio + Microphone

Wireless Range

Cloud Core Cloud 2/Cloud II
Line of Sight RangeN/AN/A
Obstructed RangeN/AN/A

Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn