HyperX Cloud Alpha
vs
HyperX Cloud 2/Cloud II

HyperX Cloud Alpha
HyperX Cloud 2/Cloud II
Cloud Alpha Cloud 2/Cloud II Sự khác biệt
Mô hình HyperX Cloud Alpha HyperX Cloud Alpha
Thân thiện với du lịch / Cách ly tiếng ồn bên ngoài 3.0 / 5.0 3.1 / 5.0 0.05 (2%)
Nghe quan trọng / Chất lượng âm thanh 3.9 / 5.0 3.7 / 5.0 0.25 (6%)
Chất lượng chơi game 3.6 / 5.0 3.8 / 5.0 0.15 (4%)
Môi trường văn phòng Cách ly âm thanh 3.3 / 5.0 3.3 / 5.0 0 (0%)
Thoải mái và ổn định khi chơi thể thao 3.1 / 5.0 3.0 / 5.0 0.05 (2%)
Xem trải nghiệm âm thanh TV 3.1 / 5.0 3.0 / 5.0 0.05 (2%)
Giá ₫ 2,079,123.7 ₫ 1,962,319.0 116804.7 (6%)
Năm 2017 2015 2 (0%)
Micro Yes Yes
Không dây No No
Tuổi thọ pin 0.0 / 5.0 0.0 / 5.0 0 (0%)
Thở bằng tai 3.2 / 5.0 3.1 / 5.0 0.05 (2%)
Thoải mái 4.0 / 5.0 4.0 / 5.0 0 (0%)
Kiểm soát 3.0 / 5.0 3.2 / 5.0 0.25 (8%)
Xử lý tiếng ồn 4.2 / 5.0 4.5 / 5.0 0.35 (8%)
Chất lượng micro 3.7 / 5.0 4.2 / 5.0 0.5 (14%)

HyperX Cloud Alpha

Để chơi trò chơi, HyperX Cloud Alpha có bộ tính năng và hỗ trợ tuyệt vời cho phép trải nghiệm chơi trò chơi tuyệt vời. HyperX Cloud Alpha có khả năng khử tiếng ồn tuyệt vời. Về chất lượng âm thanh, HyperX Cloud Alpha là một trong những tai nghe có âm thanh tốt nhất với âm thanh rất rõ và rõ nét. HyperX Cloud Alpha là một tai nghe tương đối mới. Đối với những người đam mê thể thao và thể dục, HyperX Cloud Alpha không được khuyến khích vì nó thiếu sự thoải mái và ổn định khi chơi thể thao. HyperX Cloud Alpha không phù hợp với những người muốn có trải nghiệm âm thanh và sự thuận tiện tốt nhất khi xem tv. Rò rỉ âm thanh là tồi tệ hơn các đối thủ cạnh tranh khác. HyperX Cloud Alpha chịu sự cách ly tiếng ồn bên ngoài và không thuận tiện cho việc đi lại và đi lại trong môi trường ồn ào.

HyperX Cloud 2/Cloud II

HyperX Cloud 2/Cloud II có khả năng khử tiếng ồn tuyệt vời. Về chất lượng âm thanh, HyperX Cloud 2/Cloud II là một trong những tai nghe có âm thanh tốt nhất với âm thanh rất rõ và rõ nét. Để chơi trò chơi, HyperX Cloud 2/Cloud II có bộ tính năng và hỗ trợ tuyệt vời cho phép trải nghiệm chơi trò chơi tuyệt vời. Đối với những người đam mê thể thao và thể dục, HyperX Cloud 2/Cloud II không được khuyến khích vì nó thiếu sự thoải mái và ổn định khi chơi thể thao. HyperX Cloud 2/Cloud II chịu sự cách ly tiếng ồn bên ngoài và không thuận tiện cho việc đi lại và đi lại trong môi trường ồn ào. Về chất lượng ghi âm và sử dụng trò chuyện bằng giọng nói, HyperX Cloud 2/Cloud II khá tốt so với đối thủ. HyperX Cloud 2/Cloud II không phù hợp với những người muốn có trải nghiệm âm thanh và sự thuận tiện tốt nhất khi xem tv. Rò rỉ âm thanh là tồi tệ hơn các đối thủ cạnh tranh khác.

HyperX Cloud Alpha vs HyperX Cloud 2/Cloud II Specifications Comparison

Base/Dock

Cloud Alpha Cloud 2/Cloud II
Dock ChargingN/AN/A
Line InN/AN/A
Line OutN/A
Optical InputN/AN/A
PC CompatibleN/AN/A
PS4 CompatibleN/AN/A
Power SupplyN/AN/A
RCA InputN/AN/A
TypeN/AN/A
USB InputN/AN/A
Xbox One CompatibleN/AN/A

Bass

Cloud Alpha Cloud 2/Cloud II
High-Bass2.2 dB1.97 dB
Low-Bass0.76 dB0.82 dB
Low-Frequency Extension10 Hz13.94 Hz
Mid-Bass0.63 dB1.73 dB
Std. Err.1.32 dB1.63 dB

Battery

Cloud Alpha Cloud 2/Cloud II
Audio while chargingN/AN/A
Battery LifeN/AN/A
Battery TypeN/AN/A
Charge TimeN/AN/A
Passive PlaybackN/AN/A
Power Saving FeatureN/AN/A

Bluetooth

Cloud Alpha Cloud 2/Cloud II
Bluetooth VersionN/AN/A
Multi-Device PairingN/AN/A
NFC PairingN/AN/A

Breathability

Cloud Alpha Cloud 2/Cloud II
Avg.Temp.Difference6.2 C6.5 C

Case

Cloud Alpha Cloud 2/Cloud II
HN/AN/A
LN/AN/A
TypePouchPouch
VolumeN/AN/A
WN/AN/A

Comfort

Cloud Alpha Cloud 2/Cloud II
Clamping Force0.9 lbs1 lbs
Weight0.7 lbs0.7 lbs

Controls

Cloud Alpha Cloud 2/Cloud II
Additional ButtonsNoN/A
Call/Music ControlNoNo
Channel MixingNoYes
Ease of useDecentOkay
FeedbackOkayDecent
Microphone ControlYesYes
Noise Canceling ControlN/AN/A
Talk-ThroughN/AN/A
Volume ControlYesYes

Frequency Response Consistency

Cloud Alpha Cloud 2/Cloud II
Avg. Std. Deviation1.03 dB1.03 dB

Latency

Cloud Alpha Cloud 2/Cloud II
Default Latency0 ms7 ms
aptX LatencyN/AN/A
aptX(LL) LatencyN/AN/A

Leakage

Cloud Alpha Cloud 2/Cloud II
Overall Leakage @ 1ft35.21 dB36.53 dB

Mid

Cloud Alpha Cloud 2/Cloud II
High-Mid0.68 dB-1.26 dB
Low-Mid1.75 dB-0.44 dB
Mid-Mid-0.47 dB-1.06 dB
Std. Err.1.45 dB1.48 dB

Noise Handling

Cloud Alpha Cloud 2/Cloud II
SpNR32.11 dB49.04 dB

Noise Isolation

Cloud Alpha Cloud 2/Cloud II
Bass0.56 dB0.7 dB
Mid-5.15 dB-12.88 dB
Overall Attenuation-11.06 dB-15.97 dB
Self-Noise0 dB20.93 dB
Treble-28.86 dB-36.9 dB

Portability

Cloud Alpha Cloud 2/Cloud II
H3.2 "4 "
L7.3 "8.4 "
Transmitter requiredN/AN/A
Volume142 Cu. Inches198 Cu. Inches
W6 "5.9 "

Recording Quality

Cloud Alpha Cloud 2/Cloud II
FR Std. Dev.3.04 dB2.11 dB
Gain30.13 dB24.35 dB
HFE10388.94 Hz7136.96 Hz
LFE359.19 Hz85.99 Hz
Weighted THD0.460.323

Soundstage

Cloud Alpha Cloud 2/Cloud II
Correlated Crosstalk0.0 dB0.0 dB
PRTF Accuracy (Std. Dev.)3.09 dB1.94 dB
PRTF Distance12.45 dB7.02 dB
PRTF Size (Avg.)3.79 dB3.79 dB

Total Harmonic Distortion

Cloud Alpha Cloud 2/Cloud II
Weighted THD @ 1001.10625.669
Weighted THD @ 900.6524.251

Treble

Cloud Alpha Cloud 2/Cloud II
High-Treble-2.32 dB0.11 dB
Low-Treble-2.0 dB-3.44 dB
Mid-Treble-1.12 dB2.14 dB
Std. Err.4.45 dB5.32 dB

Wired

Cloud Alpha Cloud 2/Cloud II
Analog AudioYesYes
OS CompatibilityNot OS specificNot OS specific
PC CompatibleAudio + MicrophoneAudio + Microphone
PS4 CompatibleAudio + MicrophoneAudio + Microphone
USB AudioNoYes
Xbox One CompatibleAudio + MicrophoneAudio + Microphone

Wireless Range

Cloud Alpha Cloud 2/Cloud II
Line of Sight RangeN/AN/A
Obstructed RangeN/AN/A

Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn