24" HP X24ih điểm chuẩn hiệu suất màn hình chơi game

Để bù cho các trò chơi đòi hỏi đồ họa, HP X24ih có tốc độ làm mới thích ứng thấp rất tốt là 20 Hz có thể thích ứng với việc giảm tốc độ khung hình thấp hơn. Với sự hỗ trợ AMD FreeSync, màn hình này tương thích với cả card đồ họa AMD và NVIDIA. Đối với tốc độ khung hình cực nhanh, HP X24ih có tốc độ làm mới tối đa 144 Hz cho phép chơi trò chơi mượt mà hơn. Đối với tốc độ phản hồi trung bình, HP X24ih điểm 6.1 ms, đảm bảo đồng bộ hóa hiệu quả với tốc độ làm mới cao. Độ sáng của HP X24ih tốt hơn đáng kể so với các màn hình khác. HP X24ih có Cổng hiển thị và điều này rất cần thiết để thẻ NVIDIA hoạt động với AMD FreeSync. Đối với chất lượng màu đồ họa, HP X24ih có độ sâu màu tuyệt vời là 8 -bit, dẫn đến độ dốc mịn hơn và màu sắc chính xác hơn. Bảng điều khiển màn hình có góc nhìn tốt và cung cấp độ tương phản và màu sắc tốt hơn so với bảng TN. Về mật độ pixel, HP X24ih có mật độ tuyệt vời là 92 pixel trên mỗi inch, dẫn đến chất lượng hình ảnh và văn bản sắc nét hơn. Màn hình có ngàm VESA. HP X24ih là một màn hình tương đối mới. Màn hình có tỷ lệ tương phản không ấn tượng là 891 : 1. HP X24ih có tổng độ trễ đầu vào là 21.1 ms, rất tệ trong cuộc cạnh tranh. Tốc độ phản hồi tối thiểu của HP X24ih là 3.3 ms, có thể gây ra hiệu ứng bóng mờ.

 24" HP X24ih  điểm chuẩn hiệu suất màn hình chơi game
Nhãn hiệu HP
Năm 2020
Mô hình X24ih
Kích thước 24"
Tốc độ làm mới tối thiểu 20Hz
Tốc độ làm mới tối đa 144Hz
AMD FreeSync Yes
NVIDIA G-Sync No
Độ phân giải tối đa 1920 x 1080
Loại bảng IPS
Mật độ điểm ảnh 92 ppi
Thời gian đáp ứng tối thiểu 3.3ms
Thời gian đáp ứng trung bình 6.1ms
Tổng phản hồi + Độ trễ đầu vào 21.1ms
Độ sáng tối đa 354 cd/m^2
Giá ₫ 4,204,735.6
Núi VESA Yes
Độ sâu màu bản địa 8 bit
Tỷ lệ tương phản tĩnh 891 : 1
Display Port Yes
Điểm kết hợp tổng thể 75.0/100 Rất tốt

Kỹ thuật

24" HP X24ih Design

Borders0.2" (0.6 cm)
Curve RadiusNot Curved
CurvedNo
Depth8.7" (22.0 cm)
Height Adjustment4.3" (11.0 cm)
Size24"
Switch Portrait/LandscapeYes, Clockwise
Swivel RangeNo swivel
Thickness (with stand)6.9" (17.5 cm)
Thickness (without stand)2.2" (5.6 cm)
Tilt Range-22.5° to 5°
Wall MountVESA 100x100
Weight (with stand)13.4 lbs (6.1 kg)
Weight (without stand)8.8 lbs (4.0 kg)
Width9.1" (23.1 cm)

24" HP X24ih Features

HDR10No
Multiple Input DisplayNo
RGB IlluminationNo
SpeakersNo

24" HP X24ih Inputs

10 Bit HDRN/A
Analog Audio Out 3.5mm1
Analog Audio Out RCANo
Aspect Ratio16:9
Black Frame Insertion (BFI)N/A
DVINo
Digital Optical Audio OutNo
DisplayPort1 (DP 1.2)
DisplayPort OutNo
HDMI1 (HDMI 2.0)
Megapixels2.1 MP
Microphone In 3.5mmNo
Mini DisplayPortNo
Native Resolution4.1 ms
Native Resolution @ 60Hz9.1 ms
Pixel Density92 PPI
Power SupplyInternal
Screen Area247 in²
Screen Diagonal24.0"
USBNo
USB CNo
VGANo
Variable Refresh Rate4.4 ms
Variable Refresh Rate @ 60Hz9.4 ms

24" HP X24ih Motion

BFI Maximum FrequencyN/A
BFI Minimum FrequencyN/A
Best Overdrive SettingLevel 2
Black Frame Insertion (BFI)No BFI
Dark Overshoot Error3.4%
Dark Rise / Fall Time3.4 ms
Dark Total Response Time7.0 ms
Flicker-FreeYes
FreeSyncYes
G-SYNCCompatible (Tested)
Max Refresh Rate144 Hz
Native144 Hz
Overshoot Error1.7%
PWM Dimming Frequency0 Hz
Rise / Fall Time3.3 ms
Total Response Time6.1 ms
VRR Maximum144 Hz
VRR Minimum< 20 Hz
VRR Supported ConnectorsDisplayPort, HDMI
Variable Refresh RateFreeSync

24" HP X24ih Picture Quality

5% DSE0.046%
5% Std. Dev.0.435%
50% DSE0.110%
50% Std. Dev.3.320%
Adobe RGB In ICtCp81.1%
Adobe RGB Picture ModeCustom RGB
Adobe RGB xy77.7%
BacklightEdge
Black Level Raise From Above70°
Black Level Raise From Below70°
Black Level Raise From Left70°
Black Level Raise From Right70°
Brightness Loss From Above43°
Brightness Loss From Below41°
Brightness Loss From Left50°
Brightness Loss From Right51°
Calculated Direct Reflections1.3%
Color Depth8 Bit
Color Shift From Above58°
Color Shift From Below55°
Color Shift From Left59°
Color Shift From Right62°
Color Temperature6,978 K
Color Washout From Above36°
Color Washout From Below36°
Color Washout From Left49°
Color Washout From Right49°
Color dE2.54
Contrast Setting80
Contrast With Local DimmingN/A
DCI P3 Picture ModeNo HDR
DCI P3 xyN/A
DCI-P3 In ICtCpN/A
Gamma2.09
Gamma SettingNo Gamma Setting
Gamma Shift From Above38°
Gamma Shift From Below37°
Gamma Shift From Left57°
Gamma Shift From Right59°
HDR ABLN/A
HDR Peak 10% WindowN/A
HDR Peak 100% WindowN/A
HDR Peak 2% WindowN/A
HDR Peak 25% WindowN/A
HDR Peak 50% WindowN/A
HDR Real SceneN/A
HDR Sustained 10% WindowN/A
HDR Sustained 100% WindowN/A
HDR Sustained 2% WindowN/A
HDR Sustained 25% WindowN/A
HDR Sustained 50% WindowN/A
IR After 0 Min Recovery0.00%
IR After 10 Min Recovery0.00%
IR After 2 Min Recovery0.00%
IR After 4 Min Recovery0.00%
IR After 6 Min Recovery0.00%
IR After 8 Min Recovery0.00%
Indirect Reflections3.9%
Local DimmingNo
Luminance100 cd/m²
Luminance Settings45
Native Contrast891 : 1
Native Std. Dev.2.105%
Picture ModeCinema
Pixel Column Error0.041%
Pixel Row Error0.000%
Pixel TypeIPS
RGB Controls255-255-255
Rec. 2020 In ICtCpN/A
Rec. 2020 Picture ModeNo HDR
Rec. 2020 xyN/A
SDR ABL0.000
SDR Peak 10% Window354 cd/m²
SDR Peak 100% Window354 cd/m²
SDR Peak 2% Window354 cd/m²
SDR Peak 25% Window354 cd/m²
SDR Peak 50% Window354 cd/m²
SDR Real Scene330 cd/m²
SDR Sustained 10% Window354 cd/m²
SDR Sustained 100% Window354 cd/m²
SDR Sustained 2% Window354 cd/m²
SDR Sustained 25% Window354 cd/m²
SDR Sustained 50% Window354 cd/m²
Screen FinishMatte
Std. Dev. w/ L.D.N/A
Sub-Pixel LayoutRGB
Total Reflections5.2%
White Balance dE2.56
Wide Color GamutN/A
sRGB In ICtCp96.3%
sRGB Picture ModeCustom RGB
sRGB xy100.0%

24" HP X24ih điểm chuẩn hiệu suất màn hình chơi game - List of Max Refresh Rate Compatible GPUs

So sánh với đối thủ cạnh tranh

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn