TITAN Xp với E7600 điểm chuẩn Chất lượng thấp tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây TITAN Xp và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p TITAN Xp màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý TITAN Xp rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ TITAN Xp , 12288 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp TITAN Xp này Intel Core2 Duo E7600 @ 3.06GHz giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về TITAN Xp điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 TITAN Xp với E7600 điểm chuẩn Chất lượng thấp tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA TITAN Xp
Giá ₫ 28,009,767.1
Năm 2017
Nhiệt độ tối đa ghi 82C
Max fan tiếng ồn 50dB
Đề nghị Power Supply 600W
Benchmark CPU Intel Core2 Duo E7600 @ 3.06GHz ($119.95)
CPU tác động trên FPS -51.6 FPS
CPU tác động trên FPS% -40.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Low Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 267.2 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 217.4 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 195.3 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 151.7 FPS
Bộ nhớ 12 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 377,512.8
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 500,157.7
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 577,482.4
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 804,784.4
Loạt TITAN Xp
Variant NVIDIA TITAN Xp
Điểm kết hợp tổng thể 65/100 Tốt

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Hogwarts Legacy, A Plague Tale: Requiem, Dead Space, God of War, Forza Horizon 5 tại 61 fps đến 72 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 69 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Call of Duty: Modern Warfare II, God of War, Forza Horizon 5, Metro Exodus, Assassin's Creed Odyssey tại 61 fps đến 66 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 63 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Strange Brigade, Resident Evil 2, Far Cry New Dawn, Spider-Man Remastered, Far Cry 5 tại 62 fps đến 66 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 64 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
288.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
282.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
259.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
253.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
239.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
228.8 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
224.8 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
137.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
218.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
217.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
204.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
203.4 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
196.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
192.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
191.9 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
189.8 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
188.6 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
185.2 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
184.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
183.0 FPS
2014 AMD Radeon R9 295X2 ₫ 35,018,049
182.4 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
178.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
177.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
172.9 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
153.0 FPS
2015 AMD Radeon R9 FURY X ₫ 15,161,250
151.0 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
150.0 FPS
2015 AMD Radeon R9 Nano ₫ 15,161,250
144.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
141.8 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 980 ₫ 12,825,156
141.8 FPS
2015 AMD Radeon R9 FURY ₫ 12,825,156
138.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
135.2 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
134.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
133.8 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
132.7 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX TITAN BLACK ₫ 23,337,579
132.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
128.5 FPS
2015 AMD Radeon R9 390X ₫ 10,021,843
127.8 FPS

TITAN Xp nằm giữa GTX 1080 Ti và Radeon VII , giảm chậm hơn GTX 1080 Ti bởi 1 % và nhanh hơn Radeon VII bởi 2 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1080 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì TITAN Xp cung cấp vì nó trung bình 137.64322356874 fps.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
503.9 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
294.8 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
439.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
430.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
423.1 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
413.3 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
405.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
399.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
384.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
376.5 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
368.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
360.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
355.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
352.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
341.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
332.1 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
330.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
329.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
328.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
321.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
316.3 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
316.3 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
309.1 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
304.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
301.4 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
270.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
268.0 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 980 ₫ 12,825,156
264.1 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
256.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
255.3 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
251.3 FPS
2015 AMD Radeon R9 FURY X ₫ 15,161,250
250.8 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
247.0 FPS
2015 AMD Radeon R9 Nano ₫ 15,161,250
237.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
235.0 FPS
2015 AMD Radeon R9 390X ₫ 10,021,843
220.3 FPS

TITAN Xp nằm giữa RTX 3070 và RTX 2080 Ti , giảm chậm hơn RTX 3070 bởi 11.1 % và nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi 3.1 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì TITAN Xp cung cấp vì nó trung bình 294.78029351358 fps.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
288.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
282.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
255.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
253.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
239.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
228.8 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
224.8 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
137.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
218.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
217.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
204.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
203.4 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
196.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
192.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
191.9 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
189.8 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
188.6 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
185.2 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
184.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
183.0 FPS
2014 AMD Radeon R9 295X2 ₫ 35,018,049
182.4 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
178.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
177.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
172.9 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
153.0 FPS
2015 AMD Radeon R9 FURY X ₫ 15,161,250
151.0 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
150.0 FPS
2015 AMD Radeon R9 Nano ₫ 15,161,250
144.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
141.8 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 980 ₫ 12,825,156
141.8 FPS
2015 AMD Radeon R9 FURY ₫ 12,825,156
138.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
135.2 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
134.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
133.8 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
132.7 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX TITAN BLACK ₫ 23,337,579
132.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
128.5 FPS
2015 AMD Radeon R9 390X ₫ 10,021,843
127.8 FPS

TITAN Xp nằm giữa GTX 1080 Ti và Radeon VII , giảm chậm hơn GTX 1080 Ti bởi 1 % và nhanh hơn Radeon VII bởi 2 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1080 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì TITAN Xp cung cấp vì nó trung bình 137.64322356874 fps.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
473.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
284.8 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
423.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
416.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
409.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
400.5 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
393.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
387.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
374.4 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
355.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
352.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
346.8 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
340.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
331.9 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
330.5 FPS
2014 AMD Radeon R9 295X2 ₫ 35,018,049
323.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
318.9 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
313.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
312.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
304.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
304.3 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
291.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
291.3 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
291.1 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
288.1 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
282.1 FPS
2015 AMD Radeon R9 FURY X ₫ 15,161,250
256.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
251.6 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
246.5 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 980 ₫ 12,825,156
244.6 FPS
2015 AMD Radeon R9 Nano ₫ 15,161,250
234.7 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
232.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
231.9 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
228.8 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
224.0 FPS
2015 AMD Radeon R9 390X ₫ 10,021,843
223.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
214.8 FPS

TITAN Xp nằm giữa RTX 3070 và RTX 2080 Ti , giảm chậm hơn RTX 3070 bởi 7.6 % và nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi 3.8 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì TITAN Xp cung cấp vì nó trung bình 284.82906497851 fps.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
551.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
542.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
505.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
495.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
471.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
451.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
446.4 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
286.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
434.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
430.8 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
430.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
409.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
408.3 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
395.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
389.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
388.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
383.9 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
381.8 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
375.5 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
374.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
371.5 FPS
2014 AMD Radeon R9 295X2 ₫ 35,018,049
370.2 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
363.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
361.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
352.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
317.4 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
315.8 FPS
2015 AMD Radeon R9 FURY X ₫ 15,161,250
312.0 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
310.3 FPS
2015 AMD Radeon R9 Nano ₫ 15,161,250
299.4 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 980 ₫ 12,825,156
294.5 FPS
2015 AMD Radeon R9 FURY ₫ 12,825,156
288.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
288.1 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
281.3 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
277.0 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX TITAN BLACK ₫ 23,337,579
276.2 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
269.3 FPS
2015 AMD Radeon R9 390X ₫ 10,021,843
267.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
265.1 FPS

TITAN Xp nằm giữa GTX 1080 Ti và Radeon VII , giảm chậm hơn GTX 1080 Ti bởi 1 % và nhanh hơn Radeon VII bởi 1.7 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1080 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì TITAN Xp cung cấp vì nó trung bình 286.58450329355 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng thấp chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
113
213.1
2023 A Plague Tale: Requiem
84
159.3
2023 Hogwarts Legacy
75
142.8
2023 The Last of Us Part I
61
116.5
2023 Forspoken
69
131.0
2023 The Callisto Protocol
56
107.1
2023 Dead Space
84
159.3
2023 Baldur's Gate 3
96
181.7
2023 Armored Core VI
96
181.7
2023 Immortals of Aveum
51
97.5
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
88
167.5
2023 Remnant II
56
107.1
2023 Star Wars Jedi: Survivor
71
134.1
2023 Atomic Heart
71
134.1
2023 Starfield
41
77.6
2022 Elden Ring
89
167.8
2022 God of War
85
161.0
2022 Overwatch 2
136
256.1
2022 F1 22
97
183.3
2022 Dying Light 2
93
175.5
2022 Total War: Warhammer III
93
175.5
2022 Spider-Man Remastered
135
254.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
105
198.3
2021 Forza Horizon 5
86
162.6
2021 Halo Infinite
70
132.0
2021 Battlefield 2042
111
210.4
2021 Hitman 3
117
220.3
2021 Far Cry 6
110
208.7
2021 Guardians of the Galaxy
118
222.9
2020 Watch Dogs: Legion
119
224.6
2020 Assassin's Creed Valhalla
73
137.6
2020 Microsoft Flight Simulator
52
98.2
2020 Valorant
214
404.5
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
110
208.1
2020 Death Stranding
123
231.6
2020 Marvel's Avengers
89
167.8
2020 Godfall
120
227.1
2020 Cyberpunk 2077
73
137.6
2019 Apex Legends
157
297.2
2019 Anthem
114
216.0
2019 Far Cry New Dawn
151
285.6
2019 Resident Evil 2
175
331.2
2019 Metro Exodus
97
183.9
2019 World War Z
157
295.8
2019 Gears of War 5
111
210.4
2019 F1 2019
132
248.9
2019 GreedFall
122
230.5
2019 Borderlands 3
94
177.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
152
286.6
2019 Red Dead Redemption 2
74
140.4
2019 Need For Speed: Heat
105
198.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
184
347.9
2018 F1 2018
166
313.4
2018 Far Cry 5
133
252.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
101
190.1
2018 Final Fantasy XV
140
263.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
140
263.5
2018 Forza Horizon 4
156
294.8
2018 Fallout 76
168
317.9
2018 Hitman 2
141
266.9
2018 Just Cause 4
45
85.5
2018 Monster Hunter: World
48
90.7
2018 Strange Brigade
158
298.0
2018 Battlefield V
163
308.2
2017 Assassin's Creed Origins
126
238.8
2017 Shadow of War
152
287.6
2017 Total War: Warhammer II
128
242.1
2017 Wolfenstein II
226
426.9
2017 Destiny 2
201
379.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
134
254.0
2017 Fortnite Battle Royale
156
295.0
2017 Need For Speed: Payback
58
110.5
2017 For Honor
73
138.3
2017 Project CARS 2
56
106.0
2017 Forza Motorsport 7
65
123.1
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
129
243.5
2016 Battlefield 1
174
328.0
2016 Overwatch
212
399.1
2016 Dishonored 2
43
82.2
2015 Grand Theft Auto V
151
284.8
2015 Rocket League
163
307.4
2015 Need For Speed
62
117.2
2015 Project CARS
60
113.9
2015 Rainbow Six Siege
249
469.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
124
234.1
2009 League of Legends
194
366.1

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
88
167.5
2023 A Plague Tale: Requiem
66
125.6
2023 Hogwarts Legacy
61
116.5
2023 The Last of Us Part I
49
93.5
2023 Forspoken
49
93.5
2023 The Callisto Protocol
43
81.3
2023 Dead Space
61
116.5
2023 Baldur's Gate 3
82
154.7
2023 Armored Core VI
82
154.7
2023 Immortals of Aveum
38
73.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
66
125.6
2023 Remnant II
41
77.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
56
107.1
2023 Atomic Heart
54
103.3
2023 Starfield
37
71.2
2022 Elden Ring
74
140.1
2022 God of War
76
143.2
2022 Overwatch 2
121
229.4
2022 F1 22
66
125.6
2022 Dying Light 2
66
125.6
2022 Total War: Warhammer III
71
134.1
2022 Spider-Man Remastered
105
198.3
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
75
142.8
2021 Forza Horizon 5
76
144.5
2021 Halo Infinite
64
121.6
2021 Battlefield 2042
82
154.3
2021 Hitman 3
90
170.7
2021 Far Cry 6
88
167.5
2021 Guardians of the Galaxy
91
172.3
2020 Watch Dogs: Legion
86
162.9
2020 Assassin's Creed Valhalla
65
123.1
2020 Microsoft Flight Simulator
47
88.7
2020 Valorant
187
353.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
91
172.9
2020 Death Stranding
101
191.6
2020 Marvel's Avengers
68
128.8
2020 Godfall
89
167.8
2020 Cyberpunk 2077
69
130.3
2019 Apex Legends
127
240.2
2019 Anthem
96
181.7
2019 Far Cry New Dawn
126
237.7
2019 Resident Evil 2
132
250.0
2019 Metro Exodus
80
151.7
2019 World War Z
125
235.5
2019 Gears of War 5
87
165.2
2019 F1 2019
102
192.5
2019 GreedFall
96
180.8
2019 Borderlands 3
71
134.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
119
225.7
2019 Red Dead Redemption 2
63
120.2
2019 Need For Speed: Heat
87
165.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
142
268.2
2018 F1 2018
144
271.6
2018 Far Cry 5
124
233.8
2018 Assassin's Creed Odyssey
80
152.0
2018 Final Fantasy XV
109
206.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
108
204.0
2018 Forza Horizon 4
138
260.4
2018 Fallout 76
150
282.3
2018 Hitman 2
103
194.7
2018 Just Cause 4
35
66.8
2018 Monster Hunter: World
35
67.7
2018 Strange Brigade
121
229.4
2018 Battlefield V
135
255.6
2017 Assassin's Creed Origins
107
202.2
2017 Shadow of War
124
234.4
2017 Total War: Warhammer II
102
193.1
2017 Wolfenstein II
181
341.9
2017 Destiny 2
181
342.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
110
207.5
2017 Fortnite Battle Royale
114
215.4
2017 Need For Speed: Payback
45
85.5
2017 For Honor
48
90.7
2017 Project CARS 2
42
80.1
2017 Forza Motorsport 7
60
113.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
116
219.4
2016 Battlefield 1
154
290.3
2016 Overwatch
164
309.8
2016 Dishonored 2
38
72.5
2015 Grand Theft Auto V
123
232.4
2015 Rocket League
87
164.5
2015 Need For Speed
50
95.5
2015 Project CARS
48
91.5
2015 Rainbow Six Siege
186
351.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
108
204.3
2009 League of Legends
128
241.3

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
113
213.9
2019 Anthem
83
156.7
2019 Far Cry New Dawn
109
205.1
2019 Resident Evil 2
112
211.6
2019 Metro Exodus
72
136.2
2019 World War Z
110
207.5
2019 Gears of War 5
79
149.0
2019 F1 2019
92
174.2
2019 GreedFall
77
145.9
2019 Borderlands 3
60
114.6
2019 Call of Duty Modern Warfare
106
200.7
2019 Red Dead Redemption 2
57
107.9
2019 Need For Speed: Heat
79
149.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
123
232.2
2018 F1 2018
131
247.3
2018 Far Cry 5
108
204.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
74
141.1
2018 Final Fantasy XV
95
180.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
94
177.0
2018 Forza Horizon 4
126
238.6
2018 Fallout 76
131
246.8
2018 Hitman 2
91
171.6
2018 Just Cause 4
30
56.5
2018 Monster Hunter: World
29
56.1
2018 Strange Brigade
105
198.9
2018 Battlefield V
120
226.8
2017 Assassin's Creed Origins
97
183.0
2017 Shadow of War
110
207.2
2017 Total War: Warhammer II
89
168.4
2017 Wolfenstein II
162
306.0
2017 Destiny 2
155
293.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
96
182.1
2017 Fortnite Battle Royale
99
186.4
2017 Need For Speed: Payback
41
78.8
2017 For Honor
40
75.9
2017 Project CARS 2
41
78.8
2017 Forza Motorsport 7
59
112.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
117
221.4
2016 Battlefield 1
139
262.8
2016 Overwatch
141
266.2
2016 Dishonored 2
37
69.9
2015 Grand Theft Auto V
109
206.6
2015 Rocket League
72
136.6
2015 Need For Speed
46
87.5
2015 Project CARS
45
85.0
2015 Rainbow Six Siege
157
296.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
110
207.2
2009 League of Legends
103
194.7

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
71
134.1
2023 A Plague Tale: Requiem
46
87.5
2023 Hogwarts Legacy
46
87.5
2023 The Last of Us Part I
29
55.6
2023 Forspoken
27
50.9
2023 The Callisto Protocol
24
46.1
2023 Dead Space
29
55.6
2023 Baldur's Gate 3
51
97.5
2023 Armored Core VI
51
97.5
2023 Immortals of Aveum
20
38.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
41
77.6
2023 Remnant II
23
43.7
2023 Star Wars Jedi: Survivor
31
60.2
2023 Atomic Heart
37
71.2
2023 Starfield
27
50.9
2022 Elden Ring
47
89.9
2022 God of War
62
117.6
2022 Overwatch 2
98
185.8
2022 F1 22
51
97.5
2022 Dying Light 2
51
97.5
2022 Total War: Warhammer III
56
107.1
2022 Spider-Man Remastered
80
151.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
51
97.5
2021 Forza Horizon 5
62
118.3
2021 Halo Infinite
47
90.3
2021 Battlefield 2042
58
109.4
2021 Hitman 3
61
116.5
2021 Far Cry 6
54
103.3
2021 Guardians of the Galaxy
56
107.1
2020 Watch Dogs: Legion
61
116.5
2020 Assassin's Creed Valhalla
47
90.3
2020 Microsoft Flight Simulator
38
73.3
2020 Valorant
170
320.5
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
56
106.3
2020 Death Stranding
69
131.0
2020 Marvel's Avengers
41
77.2
2020 Godfall
49
93.9
2020 Cyberpunk 2077
49
93.5
2019 Apex Legends
86
163.2
2019 Anthem
60
113.1
2019 Far Cry New Dawn
78
147.3
2019 Resident Evil 2
77
146.6
2019 Metro Exodus
56
105.6
2019 World War Z
82
155.3
2019 Gears of War 5
61
115.7
2019 F1 2019
72
136.2
2019 GreedFall
47
90.3
2019 Borderlands 3
42
80.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
81
153.0
2019 Red Dead Redemption 2
44
83.8
2019 Need For Speed: Heat
61
115.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
89
168.1
2018 F1 2018
104
196.2
2018 Far Cry 5
80
152.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
61
115.0
2018 Final Fantasy XV
70
132.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
68
128.5
2018 Forza Horizon 4
101
191.0
2018 Fallout 76
96
182.1
2018 Hitman 2
68
128.5
2018 Just Cause 4
20
39.2
2018 Monster Hunter: World
19
36.7
2018 Strange Brigade
76
144.5
2018 Battlefield V
91
172.3
2017 Ghost Recon Wildlands
80
151.0
2017 Assassin's Creed Origins
76
143.5
2017 Shadow of War
82
156.0
2017 Total War: Warhammer II
65
123.4
2017 Wolfenstein II
125
236.1
2017 Destiny 2
110
207.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
71
135.2
2017 Fortnite Battle Royale
71
135.2
2017 Need For Speed: Payback
33
63.3
2017 For Honor
27
51.4
2017 Project CARS 2
36
69.5
2017 Forza Motorsport 7
52
98.6
2016 Deus Ex: Mankind Divided
63
119.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
107
201.6
2016 Doom
119
225.7
2016 Total War: Warhammer
95
180.2
2016 Battlefield 1
109
206.3
2016 Overwatch
100
189.8
2016 Dishonored 2
31
59.7
2015 Grand Theft Auto V
83
157.3
2015 Rocket League
48
90.7
2015 Need For Speed
36
69.5
2015 Project CARS
36
69.5
2015 Rainbow Six Siege
107
201.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
100
188.9
2009 League of Legends
63
120.2
2008 Crysis: Warhead (DX10)
74
140.1
TITAN Xp with E7600 at 1080p and Chất lượng thấp settings
TITAN Xp with E7600 at 1440p and Chất lượng thấp settings
TITAN Xp with E7600 at 4K and Chất lượng thấp settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

TITAN Xp Kỹ thuật

TITAN Xp Board Design

Board NumberPG611 SKU 30
Length10.5 inches 267 mm
Outputs1x HDMI3x DisplayPort
Power Connectors1x 6-pin + 1x 8-pin
Slot WidthDual-slot
TDP250 W

TITAN Xp Clock Speeds

Boost Clock1582 MHz
GPU Clock1405 MHz
Memory Clock1426 MHz 11408 MHz effective

TITAN Xp Graphics Card

Bus InterfacePCIe 3.0 x16
GenerationGeForce 1000
Launch Price1,199 USD
ProductionActive
Release DateApr 6th, 2017

TITAN Xp Graphics Features

CUDA6.1
DirectX12.0 (12_1)
OpenCL1.2
OpenGL4.6
Shader Model6.1
Vulkan1.1.82

TITAN Xp Graphics Processor

ArchitecturePascal
Die Size471 mm²
GPU NameGP102
GPU VariantGP102-450-A1
Process Size16 nm
Transistors11,800 million

TITAN Xp Memory

Bandwidth547.6 GB/s
Memory Bus384 bit
Memory Size12288 MB
Memory TypeGDDR5X

TITAN Xp Render Config

ROPs96
SM Count30
Shading Units3840
TMUs240

TITAN Xp Theoretical Performance

FP16 (half) performance189.8 GFLOPS (1:64)
FP32 (float) performance12,150 GFLOPS
FP64 (double) performance379.7 GFLOPS (1:32)
Pixel Rate151.9 GPixel/s
Texture Rate379.7 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn