TITAN Xp với Ryzen Threadripper 1920X điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây TITAN Xp và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p TITAN Xp màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý TITAN Xp rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ TITAN Xp , 12288 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp TITAN Xp này AMD Ryzen Threadripper 1920X giữa và có ít hơn 8% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và là hoàn hảo phù hợp để tránh mất FPS. 4k chơi game là vui mừng về TITAN Xp điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình. Sự kết hợp TITAN Xp này AMD Ryzen Threadripper 1920X giữa và là một kết hợp hoàn hảo để tránh mất FPS.

 TITAN Xp với Ryzen Threadripper 1920X điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA TITAN Xp
Giá ₫ 28,009,767.1
Năm 2017
Nhiệt độ tối đa ghi 82C
Max fan tiếng ồn 50dB
Đề nghị Power Supply 600W
Benchmark CPU AMD Ryzen Threadripper 1920X ($419.99)
CPU tác động trên FPS -11.3 FPS
CPU tác động trên FPS% -10.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 238.6 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 192.2 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 172.0 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 132.0 FPS
Bộ nhớ 12 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 244,589.0
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 324,249.8
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 374,008.6
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 522,584.2
Loạt TITAN Xp
Variant NVIDIA TITAN Xp
Điểm kết hợp tổng thể 65/100 Tốt

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Hogwarts Legacy, A Plague Tale: Requiem, Dead Space, God of War, Forza Horizon 5 tại 61 fps đến 72 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 69 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Call of Duty: Modern Warfare II, God of War, Forza Horizon 5, Metro Exodus, Assassin's Creed Odyssey tại 61 fps đến 66 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 63 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Strange Brigade, Resident Evil 2, Far Cry New Dawn, Spider-Man Remastered, Far Cry 5 tại 62 fps đến 66 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 64 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
181.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
165.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
141.7 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
130.4 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
127.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
127.3 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
122.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
119.7 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
118.2 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
117.4 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
115.2 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
114.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
113.7 FPS
2014 AMD Radeon R9 295X2 ₫ 35,018,049
113.3 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
110.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
110.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
107.1 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
94.1 FPS
2015 AMD Radeon R9 FURY X ₫ 15,161,250
92.8 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
92.1 FPS
2015 AMD Radeon R9 Nano ₫ 15,161,250
88.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
86.9 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 980 ₫ 12,825,156
86.9 FPS
2015 AMD Radeon R9 FURY ₫ 12,825,156
84.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
82.6 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
82.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
81.7 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
81.0 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX TITAN BLACK ₫ 23,337,579
80.6 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
78.3 FPS
2015 AMD Radeon R9 390X ₫ 10,021,843
77.8 FPS

TITAN Xp nằm giữa GTX 1080 Ti và Radeon VII , giảm chậm hơn GTX 1080 Ti bởi 1.1 % và nhanh hơn Radeon VII bởi 2.1 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1080 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì TITAN Xp cung cấp vì nó trung bình 130.44884393033 fps.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
286.8 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
296.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
289.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
283.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
276.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
270.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
265.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
255.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
248.8 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
242.5 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
237.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
233.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
230.9 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
223.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
216.4 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
215.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
214.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
213.5 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
208.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
205.1 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
205.1 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
200.1 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
196.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
194.6 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
173.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
171.2 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 980 ₫ 12,825,156
168.5 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
163.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
162.5 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
159.8 FPS
2015 AMD Radeon R9 FURY X ₫ 15,161,250
159.4 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
156.8 FPS
2015 AMD Radeon R9 Nano ₫ 15,161,250
150.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
148.6 FPS
2015 AMD Radeon R9 390X ₫ 10,021,843
138.6 FPS

TITAN Xp nằm giữa RTX 3070 và RTX 2080 Ti , giảm chậm hơn RTX 3070 bởi 12.9 % và nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi 3.6 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì TITAN Xp cung cấp vì nó trung bình 286.75519838482 fps.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
181.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
162.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
141.7 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
130.4 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
127.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
127.3 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
122.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
119.7 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
118.2 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
117.4 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
115.2 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
114.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
113.7 FPS
2014 AMD Radeon R9 295X2 ₫ 35,018,049
113.3 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
110.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
110.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
107.1 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
94.1 FPS
2015 AMD Radeon R9 FURY X ₫ 15,161,250
92.8 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
92.1 FPS
2015 AMD Radeon R9 Nano ₫ 15,161,250
88.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
86.9 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 980 ₫ 12,825,156
86.9 FPS
2015 AMD Radeon R9 FURY ₫ 12,825,156
84.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
82.6 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
82.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
81.7 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
81.0 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX TITAN BLACK ₫ 23,337,579
80.6 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
78.3 FPS
2015 AMD Radeon R9 390X ₫ 10,021,843
77.8 FPS

TITAN Xp nằm giữa GTX 1080 Ti và Radeon VII , giảm chậm hơn GTX 1080 Ti bởi 1.1 % và nhanh hơn Radeon VII bởi 2.1 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1080 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì TITAN Xp cung cấp vì nó trung bình 130.44884393033 fps.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
276.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
284.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
278.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
273.2 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
266.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
261.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
256.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
247.2 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
233.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
231.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
227.1 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
222.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.3 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
215.3 FPS
2014 AMD Radeon R9 295X2 ₫ 35,018,049
210.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
207.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
202.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
202.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
196.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
196.7 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
187.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
187.5 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
187.3 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
185.2 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
181.0 FPS
2015 AMD Radeon R9 FURY X ₫ 15,161,250
163.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
160.0 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
156.4 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 980 ₫ 12,825,156
155.1 FPS
2015 AMD Radeon R9 Nano ₫ 15,161,250
148.4 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
147.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
146.5 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
144.4 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
141.1 FPS
2015 AMD Radeon R9 390X ₫ 10,021,843
140.8 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
135.0 FPS

TITAN Xp nằm giữa RTX 3070 và RTX 2080 Ti , giảm chậm hơn RTX 3070 bởi 8.7 % và nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi 4.3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì TITAN Xp cung cấp vì nó trung bình 276.7374223117 fps.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
378.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
347.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
339.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
321.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
305.2 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
301.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
278.5 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
292.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
289.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
289.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
273.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
272.4 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
263.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
258.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
257.3 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
254.2 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
252.7 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
248.0 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
247.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
245.0 FPS
2014 AMD Radeon R9 295X2 ₫ 35,018,049
244.1 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
238.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
237.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
231.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
206.0 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
204.8 FPS
2015 AMD Radeon R9 FURY X ₫ 15,161,250
202.1 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
200.9 FPS
2015 AMD Radeon R9 Nano ₫ 15,161,250
193.2 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 980 ₫ 12,825,156
189.8 FPS
2015 AMD Radeon R9 FURY ₫ 12,825,156
185.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
185.2 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
180.5 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
177.5 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX TITAN BLACK ₫ 23,337,579
177.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
172.1 FPS
2015 AMD Radeon R9 390X ₫ 10,021,843
171.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
169.3 FPS

TITAN Xp nằm giữa GTX 1080 Ti và Radeon VII , giảm chậm hơn GTX 1080 Ti bởi 1.1 % và nhanh hơn Radeon VII bởi 2 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1080 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì TITAN Xp cung cấp vì nó trung bình 278.51709186227 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
184
204.5
2023 A Plague Tale: Requiem
136
151.6
2023 Hogwarts Legacy
121
135.3
2023 The Last of Us Part I
98
109.6
2023 Forspoken
111
123.7
2023 The Callisto Protocol
90
100.8
2023 Dead Space
136
151.6
2023 Baldur's Gate 3
156
173.4
2023 Armored Core VI
156
173.4
2023 Immortals of Aveum
82
91.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
143
159.6
2023 Remnant II
90
100.8
2023 Star Wars Jedi: Survivor
114
126.9
2023 Atomic Heart
114
126.9
2023 Starfield
65
72.5
2022 Elden Ring
143
159.8
2022 God of War
137
153.1
2022 Overwatch 2
222
247.5
2022 F1 22
157
175.0
2022 Dying Light 2
150
167.3
2022 Total War: Warhammer III
150
167.3
2022 Spider-Man Remastered
221
246.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
170
189.9
2021 Forza Horizon 5
139
154.6
2021 Halo Infinite
112
124.7
2021 Battlefield 2042
181
201.9
2021 Hitman 3
190
211.7
2021 Far Cry 6
180
200.1
2021 Guardians of the Galaxy
192
214.3
2020 Watch Dogs: Legion
194
215.8
2020 Assassin's Creed Valhalla
117
130.4
2020 Microsoft Flight Simulator
83
92.4
2020 Valorant
360
400.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
179
199.5
2020 Death Stranding
200
222.8
2020 Marvel's Avengers
143
159.8
2020 Godfall
196
218.4
2020 Cyberpunk 2077
117
130.4
2019 Apex Legends
260
289.4
2019 Anthem
186
207.5
2019 Far Cry New Dawn
249
277.5
2019 Resident Evil 2
291
324.2
2019 Metro Exodus
158
175.7
2019 World War Z
258
287.6
2019 Gears of War 5
181
201.9
2019 F1 2019
216
240.3
2019 GreedFall
199
221.9
2019 Borderlands 3
151
168.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
250
278.5
2019 Red Dead Redemption 2
119
133.0
2019 Need For Speed: Heat
170
189.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
307
341.4
2018 F1 2018
275
305.9
2018 Far Cry 5
219
243.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
163
181.7
2018 Final Fantasy XV
229
255.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
229
255.0
2018 Forza Horizon 4
258
286.8
2018 Fallout 76
279
310.4
2018 Hitman 2
232
258.5
2018 Just Cause 4
72
80.1
2018 Monster Hunter: World
76
84.8
2018 Strange Brigade
260
290.0
2018 Battlefield V
270
300.5
2017 Assassin's Creed Origins
207
230.3
2017 Shadow of War
251
279.4
2017 Total War: Warhammer II
210
233.6
2017 Wolfenstein II
381
424.4
2017 Destiny 2
336
374.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
220
245.5
2017 Fortnite Battle Royale
258
287.2
2017 Need For Speed: Payback
93
104.2
2017 For Honor
117
131.0
2017 Project CARS 2
89
99.7
2017 Forza Motorsport 7
104
116.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
211
234.9
2016 Battlefield 1
288
320.8
2016 Overwatch
355
394.8
2016 Dishonored 2
69
76.9
2015 Grand Theft Auto V
249
276.7
2015 Rocket League
269
299.6
2015 Need For Speed
99
110.4
2015 Project CARS
96
107.3
2015 Rainbow Six Siege
423
470.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
202
225.4
2009 League of Legends
324
360.2

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
127
159.6
2023 A Plague Tale: Requiem
94
118.4
2023 Hogwarts Legacy
87
109.6
2023 The Last of Us Part I
70
87.7
2023 Forspoken
70
87.7
2023 The Callisto Protocol
60
76.2
2023 Dead Space
87
109.6
2023 Baldur's Gate 3
117
146.9
2023 Armored Core VI
117
146.9
2023 Immortals of Aveum
54
68.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
94
118.4
2023 Remnant II
58
72.5
2023 Star Wars Jedi: Survivor
80
100.8
2023 Atomic Heart
77
97.1
2023 Starfield
53
66.4
2022 Elden Ring
106
132.6
2022 God of War
108
135.7
2022 Overwatch 2
176
220.7
2022 F1 22
94
118.4
2022 Dying Light 2
94
118.4
2022 Total War: Warhammer III
101
126.9
2022 Spider-Man Remastered
151
189.9
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
108
135.3
2021 Forza Horizon 5
109
137.1
2021 Halo Infinite
91
114.8
2021 Battlefield 2042
117
146.7
2021 Hitman 3
130
162.7
2021 Far Cry 6
127
159.6
2021 Guardians of the Galaxy
131
164.4
2020 Watch Dogs: Legion
123
155.0
2020 Assassin's Creed Valhalla
92
116.2
2020 Microsoft Flight Simulator
66
83.0
2020 Valorant
277
346.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
131
164.9
2020 Death Stranding
146
183.3
2020 Marvel's Avengers
97
121.9
2020 Godfall
127
159.8
2020 Cyberpunk 2077
98
123.3
2019 Apex Legends
185
231.7
2019 Anthem
138
173.6
2019 Far Cry New Dawn
183
229.3
2019 Resident Evil 2
193
241.3
2019 Metro Exodus
115
143.8
2019 World War Z
181
226.9
2019 Gears of War 5
125
157.2
2019 F1 2019
147
184.2
2019 GreedFall
137
172.5
2019 Borderlands 3
101
127.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
173
217.3
2019 Red Dead Redemption 2
90
113.3
2019 Need For Speed: Heat
125
157.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
207
259.9
2018 F1 2018
210
263.2
2018 Far Cry 5
180
225.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
115
144.2
2018 Final Fantasy XV
158
198.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
156
195.6
2018 Forza Horizon 4
201
251.9
2018 Fallout 76
219
274.2
2018 Hitman 2
149
186.3
2018 Just Cause 4
49
62.3
2018 Monster Hunter: World
50
63.3
2018 Strange Brigade
176
220.7
2018 Battlefield V
197
247.1
2017 Assassin's Creed Origins
154
193.6
2017 Shadow of War
180
225.8
2017 Total War: Warhammer II
147
184.9
2017 Wolfenstein II
268
335.0
2017 Destiny 2
268
335.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
159
198.9
2017 Fortnite Battle Royale
165
206.8
2017 Need For Speed: Payback
64
80.1
2017 For Honor
67
84.8
2017 Project CARS 2
59
74.8
2017 Forza Motorsport 7
85
107.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
168
210.7
2016 Battlefield 1
225
282.2
2016 Overwatch
241
302.2
2016 Dishonored 2
54
67.8
2015 Grand Theft Auto V
179
223.8
2015 Rocket League
125
156.8
2015 Need For Speed
71
89.5
2015 Project CARS
68
85.7
2015 Rainbow Six Siege
276
345.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
156
196.0
2009 League of Legends
186
232.7

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
156
205.3
2019 Anthem
113
149.1
2019 Far Cry New Dawn
149
196.5
2019 Resident Evil 2
154
203.1
2019 Metro Exodus
97
128.9
2019 World War Z
151
198.9
2019 Gears of War 5
107
141.1
2019 F1 2019
126
166.0
2019 GreedFall
105
138.3
2019 Borderlands 3
82
107.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
146
192.4
2019 Red Dead Redemption 2
77
101.6
2019 Need For Speed: Heat
107
141.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
169
223.6
2018 F1 2018
181
238.7
2018 Far Cry 5
149
196.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
101
133.8
2018 Final Fantasy XV
130
172.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
128
168.7
2018 Forza Horizon 4
174
230.0
2018 Fallout 76
180
238.1
2018 Hitman 2
124
163.4
2018 Just Cause 4
39
52.4
2018 Monster Hunter: World
39
52.1
2018 Strange Brigade
144
190.5
2018 Battlefield V
165
218.3
2017 Assassin's Creed Origins
132
174.6
2017 Shadow of War
151
198.7
2017 Total War: Warhammer II
121
160.5
2017 Wolfenstein II
226
298.2
2017 Destiny 2
216
285.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
132
173.7
2017 Fortnite Battle Royale
135
178.2
2017 Need For Speed: Payback
55
73.7
2017 For Honor
53
70.6
2017 Project CARS 2
55
73.7
2017 Forza Motorsport 7
80
105.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
161
212.8
2016 Battlefield 1
193
254.2
2016 Overwatch
195
257.7
2016 Dishonored 2
49
65.4
2015 Grand Theft Auto V
150
198.0
2015 Rocket League
98
129.3
2015 Need For Speed
62
81.9
2015 Project CARS
60
79.9
2015 Rainbow Six Siege
218
288.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
150
198.5
2009 League of Legends
141
186.3

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
88
126.9
2023 A Plague Tale: Requiem
57
82.1
2023 Hogwarts Legacy
57
82.1
2023 The Last of Us Part I
36
51.6
2023 Forspoken
33
47.3
2023 The Callisto Protocol
29
42.8
2023 Dead Space
36
51.6
2023 Baldur's Gate 3
64
91.7
2023 Armored Core VI
64
91.7
2023 Immortals of Aveum
25
35.8
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
50
72.5
2023 Remnant II
28
40.7
2023 Star Wars Jedi: Survivor
39
55.9
2023 Atomic Heart
46
66.4
2023 Starfield
33
47.3
2022 Elden Ring
58
84.2
2022 God of War
77
111.1
2022 Overwatch 2
124
177.7
2022 F1 22
64
91.7
2022 Dying Light 2
64
91.7
2022 Total War: Warhammer III
70
100.8
2022 Spider-Man Remastered
100
143.4
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
64
91.7
2021 Forza Horizon 5
78
111.9
2021 Halo Infinite
59
84.8
2021 Battlefield 2042
72
103.1
2021 Hitman 3
76
109.6
2021 Far Cry 6
67
97.1
2021 Guardians of the Galaxy
70
100.8
2020 Watch Dogs: Legion
76
109.6
2020 Assassin's Creed Valhalla
59
84.8
2020 Microsoft Flight Simulator
47
68.5
2020 Valorant
219
312.9
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
70
100.1
2020 Death Stranding
86
123.7
2020 Marvel's Avengers
50
72.3
2020 Godfall
61
88.2
2020 Cyberpunk 2077
61
87.7
2019 Apex Legends
108
155.1
2019 Anthem
74
106.5
2019 Far Cry New Dawn
97
139.6
2019 Resident Evil 2
97
139.0
2019 Metro Exodus
69
99.3
2019 World War Z
103
147.4
2019 Gears of War 5
76
109.0
2019 F1 2019
90
128.9
2019 GreedFall
59
84.8
2019 Borderlands 3
52
75.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
101
145.2
2019 Red Dead Redemption 2
54
78.3
2019 Need For Speed: Heat
76
109.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
112
160.1
2018 F1 2018
131
187.7
2018 Far Cry 5
100
144.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
76
108.6
2018 Final Fantasy XV
87
125.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
85
121.5
2018 Forza Horizon 4
127
182.6
2018 Fallout 76
121
173.7
2018 Hitman 2
85
121.5
2018 Just Cause 4
25
36.1
2018 Monster Hunter: World
23
33.9
2018 Strange Brigade
95
137.1
2018 Battlefield V
114
164.2
2017 Ghost Recon Wildlands
100
143.3
2017 Assassin's Creed Origins
95
136.1
2017 Shadow of War
103
148.4
2017 Total War: Warhammer II
81
116.6
2017 Wolfenstein II
159
227.5
2017 Destiny 2
139
198.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
89
128.1
2017 Fortnite Battle Royale
89
128.1
2017 Need For Speed: Payback
41
59.1
2017 For Honor
33
47.5
2017 Project CARS 2
45
64.7
2017 Forza Motorsport 7
64
92.6
2016 Deus Ex: Mankind Divided
79
112.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
135
193.0
2016 Doom
152
217.3
2016 Total War: Warhammer
120
172.1
2016 Battlefield 1
138
198.0
2016 Overwatch
126
181.4
2016 Dishonored 2
38
55.7
2015 Grand Theft Auto V
104
149.5
2015 Rocket League
59
84.8
2015 Need For Speed
45
64.7
2015 Project CARS
45
64.7
2015 Rainbow Six Siege
135
193.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
126
180.7
2009 League of Legends
79
113.3
2008 Crysis: Warhead (DX10)
92
132.6
TITAN Xp with Ryzen Threadripper 1920X at 1080p and Chất lượng trung bình settings
TITAN Xp with Ryzen Threadripper 1920X at 1440p and Chất lượng trung bình settings
TITAN Xp with Ryzen Threadripper 1920X at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

TITAN Xp Kỹ thuật

TITAN Xp Board Design

Board NumberPG611 SKU 30
Length10.5 inches 267 mm
Outputs1x HDMI3x DisplayPort
Power Connectors1x 6-pin + 1x 8-pin
Slot WidthDual-slot
TDP250 W

TITAN Xp Clock Speeds

Boost Clock1582 MHz
GPU Clock1405 MHz
Memory Clock1426 MHz 11408 MHz effective

TITAN Xp Graphics Card

Bus InterfacePCIe 3.0 x16
GenerationGeForce 1000
Launch Price1,199 USD
ProductionActive
Release DateApr 6th, 2017

TITAN Xp Graphics Features

CUDA6.1
DirectX12.0 (12_1)
OpenCL1.2
OpenGL4.6
Shader Model6.1
Vulkan1.1.82

TITAN Xp Graphics Processor

ArchitecturePascal
Die Size471 mm²
GPU NameGP102
GPU VariantGP102-450-A1
Process Size16 nm
Transistors11,800 million

TITAN Xp Memory

Bandwidth547.6 GB/s
Memory Bus384 bit
Memory Size12288 MB
Memory TypeGDDR5X

TITAN Xp Render Config

ROPs96
SM Count30
Shading Units3840
TMUs240

TITAN Xp Theoretical Performance

FP16 (half) performance189.8 GFLOPS (1:64)
FP32 (float) performance12,150 GFLOPS
FP64 (double) performance379.7 GFLOPS (1:32)
Pixel Rate151.9 GPixel/s
Texture Rate379.7 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn