TITAN Xp với Ryzen 7 1700 điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây TITAN Xp và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p TITAN Xp màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý TITAN Xp rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ TITAN Xp , 12288 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp TITAN Xp này AMD Ryzen 7 1700 giữa và có ít hơn 15% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và có thể gây ra mất nhỏ FPS. 4k chơi game là vui mừng về TITAN Xp điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 TITAN Xp với Ryzen 7 1700 điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA TITAN Xp
Giá ₫ 28,009,767.1
Năm 2017
Nhiệt độ tối đa ghi 82C
Max fan tiếng ồn 50dB
Đề nghị Power Supply 600W
Benchmark CPU AMD Ryzen 7 1700 ($189.99)
CPU tác động trên FPS -21.4 FPS
CPU tác động trên FPS% -20.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 104.4 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 78.8 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 68.3 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 48.9 FPS
Bộ nhớ 12 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 268,183.6
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 355,553.5
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 409,984.5
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 572,810.2
Loạt TITAN Xp
Variant NVIDIA TITAN Xp
Điểm kết hợp tổng thể 59/100 Chấp nhận

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Hogwarts Legacy, A Plague Tale: Requiem, Dead Space, God of War, Forza Horizon 5 tại 61 fps đến 72 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 69 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Call of Duty: Modern Warfare II, God of War, Forza Horizon 5, Metro Exodus, Assassin's Creed Odyssey tại 61 fps đến 66 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 63 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Strange Brigade, Resident Evil 2, Far Cry New Dawn, Spider-Man Remastered, Far Cry 5 tại 62 fps đến 66 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 64 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
82.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
80.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
71.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
69.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
63.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
60.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
58.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
47.9 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
56.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
56.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
55.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
51.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
51.2 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
48.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
47.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
47.4 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
46.7 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
46.3 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
45.2 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
45.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
44.5 FPS
2014 AMD Radeon R9 295X2 ₫ 35,018,049
44.3 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
43.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
42.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
41.3 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
35.2 FPS
2015 AMD Radeon R9 FURY X ₫ 15,161,250
34.6 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
34.3 FPS
2015 AMD Radeon R9 Nano ₫ 15,161,250
32.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
31.9 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 980 ₫ 12,825,156
31.9 FPS
2015 AMD Radeon R9 FURY ₫ 12,825,156
30.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
30.0 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
29.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
29.6 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
29.3 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX TITAN BLACK ₫ 23,337,579
29.1 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
28.1 FPS
2015 AMD Radeon R9 390X ₫ 10,021,843
27.9 FPS

TITAN Xp nằm giữa GTX 1080 Ti và Radeon VII , giảm chậm hơn GTX 1080 Ti bởi 1.4 % và nhanh hơn Radeon VII bởi 2.7 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1080 Ti .

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
189.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
132.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
152.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
147.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
144.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
139.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
135.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
132.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
125.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
121.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
117.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
113.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
111.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
109.7 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
105.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
100.8 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
100.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
99.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
99.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
96.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
94.0 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
94.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
91.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
89.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
87.8 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
75.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
74.5 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 980 ₫ 12,825,156
73.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
70.2 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
69.7 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
68.2 FPS
2015 AMD Radeon R9 FURY X ₫ 15,161,250
68.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
66.6 FPS
2015 AMD Radeon R9 Nano ₫ 15,161,250
63.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
62.2 FPS
2015 AMD Radeon R9 390X ₫ 10,021,843
57.0 FPS

TITAN Xp nằm giữa RTX 3070 và RTX 2080 Ti , giảm chậm hơn RTX 3070 bởi 18.1 % và nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi 4.8 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì TITAN Xp cung cấp vì nó trung bình 132.7 fps.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
82.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
80.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
69.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
69.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
63.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
60.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
58.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
47.9 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
56.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
56.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
55.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
51.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
51.2 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
48.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
47.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
47.4 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
46.7 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
46.3 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
45.2 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
45.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
44.5 FPS
2014 AMD Radeon R9 295X2 ₫ 35,018,049
44.3 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
43.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
42.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
41.3 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
35.2 FPS
2015 AMD Radeon R9 FURY X ₫ 15,161,250
34.6 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
34.3 FPS
2015 AMD Radeon R9 Nano ₫ 15,161,250
32.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
31.9 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 980 ₫ 12,825,156
31.9 FPS
2015 AMD Radeon R9 FURY ₫ 12,825,156
30.9 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
30.0 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
29.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
29.6 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
29.3 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX TITAN BLACK ₫ 23,337,579
29.1 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
28.1 FPS
2015 AMD Radeon R9 390X ₫ 10,021,843
27.9 FPS

TITAN Xp nằm giữa GTX 1080 Ti và Radeon VII , giảm chậm hơn GTX 1080 Ti bởi 1.4 % và nhanh hơn Radeon VII bởi 2.7 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1080 Ti .

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
171.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
126.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
144.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
140.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
137.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
132.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
129.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
126.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
120.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
111.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
110.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
107.3 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
104.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
100.7 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
100.1 FPS
2014 AMD Radeon R9 295X2 ₫ 35,018,049
96.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
95.1 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
92.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
92.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
89.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
89.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
83.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
83.7 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
83.6 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
82.4 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
80.0 FPS
2015 AMD Radeon R9 FURY X ₫ 15,161,250
70.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
68.3 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
66.4 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 980 ₫ 12,825,156
65.7 FPS
2015 AMD Radeon R9 Nano ₫ 15,161,250
62.1 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
61.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
61.1 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
60.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
58.3 FPS
2015 AMD Radeon R9 390X ₫ 10,021,843
58.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
55.1 FPS

TITAN Xp nằm giữa RTX 3070 và RTX 2080 Ti , giảm chậm hơn RTX 3070 bởi 12 % và nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi 5.8 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì TITAN Xp cung cấp vì nó trung bình 126.6 fps.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
219.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
213.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
189.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
184.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
170.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
159.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
156.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
127.7 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
150.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
148.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
148.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
137.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
136.5 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
130.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
127.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
126.5 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
124.5 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
123.5 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
120.5 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
120.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
118.6 FPS
2014 AMD Radeon R9 295X2 ₫ 35,018,049
118.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
114.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
114.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
110.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
94.5 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
93.8 FPS
2015 AMD Radeon R9 FURY X ₫ 15,161,250
92.2 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
91.5 FPS
2015 AMD Radeon R9 Nano ₫ 15,161,250
87.0 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 980 ₫ 12,825,156
85.0 FPS
2015 AMD Radeon R9 FURY ₫ 12,825,156
82.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
82.4 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
79.7 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB ₫ 5,933,679
78.0 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX TITAN BLACK ₫ 23,337,579
77.7 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB ₫ 3,971,360
75.0 FPS
2015 AMD Radeon R9 390X ₫ 10,021,843
74.4 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 4GB ₫ 3,947,999
73.4 FPS

TITAN Xp nằm giữa GTX 1080 Ti và Radeon VII , giảm chậm hơn GTX 1080 Ti bởi 1.5 % và nhanh hơn Radeon VII bởi 2.7 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1080 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì TITAN Xp cung cấp vì nó trung bình 127.7 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
70
85.0
2023 A Plague Tale: Requiem
48
58.0
2023 Hogwarts Legacy
41
50.2
2023 The Last of Us Part I
32
38.6
2023 Forspoken
37
44.9
2023 The Callisto Protocol
28
34.7
2023 Dead Space
48
58.0
2023 Baldur's Gate 3
56
68.7
2023 Armored Core VI
56
68.7
2023 Immortals of Aveum
25
30.9
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
51
61.9
2023 Remnant II
28
34.7
2023 Star Wars Jedi: Survivor
38
46.3
2023 Atomic Heart
38
46.3
2023 Starfield
19
23.2
2022 Elden Ring
51
61.9
2022 God of War
48
58.7
2022 Overwatch 2
90
109.2
2022 F1 22
57
69.6
2022 Dying Light 2
54
65.7
2022 Total War: Warhammer III
54
65.7
2022 Spider-Man Remastered
89
108.2
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
64
77.3
2021 Forza Horizon 5
49
59.4
2021 Halo Infinite
37
45.4
2021 Battlefield 2042
69
83.7
2021 Hitman 3
73
88.9
2021 Far Cry 6
68
82.7
2021 Guardians of the Galaxy
74
90.4
2020 Watch Dogs: Legion
75
91.2
2020 Assassin's Creed Valhalla
39
47.9
2020 Microsoft Flight Simulator
25
31.3
2020 Valorant
174
210.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
68
82.3
2020 Death Stranding
78
95.1
2020 Marvel's Avengers
51
61.9
2020 Godfall
76
92.6
2020 Cyberpunk 2077
39
47.9
2019 Apex Legends
111
134.4
2019 Anthem
71
86.6
2019 Far Cry New Dawn
105
127.0
2019 Resident Evil 2
129
156.7
2019 Metro Exodus
57
69.9
2019 World War Z
110
133.3
2019 Gears of War 5
69
83.7
2019 F1 2019
87
105.0
2019 GreedFall
78
94.5
2019 Borderlands 3
55
66.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
105
127.7
2019 Red Dead Redemption 2
40
49.2
2019 Need For Speed: Heat
64
77.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
139
168.2
2018 F1 2018
120
144.9
2018 Far Cry 5
88
106.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
60
73.0
2018 Final Fantasy XV
94
113.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
94
113.5
2018 Forza Horizon 4
110
132.7
2018 Fallout 76
122
147.8
2018 Hitman 2
95
115.6
2018 Just Cause 4
21
26.2
2018 Monster Hunter: World
23
28.2
2018 Strange Brigade
111
134.7
2018 Battlefield V
117
141.4
2017 Assassin's Creed Origins
82
99.2
2017 Shadow of War
106
128.2
2017 Total War: Warhammer II
83
101.2
2017 Wolfenstein II
188
227.8
2017 Destiny 2
158
191.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
89
108.0
2017 Fortnite Battle Royale
110
133.0
2017 Need For Speed: Payback
30
36.2
2017 For Honor
40
48.3
2017 Project CARS 2
28
34.3
2017 Forza Motorsport 7
34
41.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
84
101.9
2016 Battlefield 1
128
154.5
2016 Overwatch
170
205.8
2016 Dishonored 2
20
25.0
2015 Grand Theft Auto V
104
126.6
2015 Rocket League
116
140.9
2015 Need For Speed
32
39.0
2015 Project CARS
31
37.6
2015 Rainbow Six Siege
218
263.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
80
96.5
2009 League of Legends
150
181.1

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
49
61.9
2023 A Plague Tale: Requiem
34
42.5
2023 Hogwarts Legacy
30
38.6
2023 The Last of Us Part I
23
29.4
2023 Forspoken
23
29.4
2023 The Callisto Protocol
19
24.7
2023 Dead Space
30
38.6
2023 Baldur's Gate 3
44
55.6
2023 Armored Core VI
44
55.6
2023 Immortals of Aveum
17
21.6
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
34
42.5
2023 Remnant II
18
23.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
27
34.7
2023 Atomic Heart
26
33.2
2023 Starfield
16
20.9
2022 Elden Ring
39
48.9
2022 God of War
40
50.4
2022 Overwatch 2
75
93.9
2022 F1 22
34
42.5
2022 Dying Light 2
34
42.5
2022 Total War: Warhammer III
37
46.3
2022 Spider-Man Remastered
61
77.3
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
40
50.2
2021 Forza Horizon 5
40
51.1
2021 Halo Infinite
32
40.9
2021 Battlefield 2042
44
55.6
2021 Hitman 3
50
63.3
2021 Far Cry 6
49
61.9
2021 Guardians of the Galaxy
51
64.2
2020 Watch Dogs: Legion
47
59.5
2020 Assassin's Creed Valhalla
33
41.5
2020 Microsoft Flight Simulator
21
27.4
2020 Valorant
137
171.7
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
51
64.5
2020 Death Stranding
59
73.8
2020 Marvel's Avengers
35
44.0
2020 Godfall
49
61.9
2020 Cyberpunk 2077
35
44.7
2019 Apex Legends
80
100.1
2019 Anthem
55
68.8
2019 Far Cry New Dawn
78
98.7
2019 Resident Evil 2
84
105.6
2019 Metro Exodus
43
54.2
2019 World War Z
77
97.3
2019 Gears of War 5
48
60.7
2019 F1 2019
59
74.3
2019 GreedFall
54
68.3
2019 Borderlands 3
37
46.6
2019 Call of Duty Modern Warfare
73
92.0
2019 Red Dead Redemption 2
32
40.2
2019 Need For Speed: Heat
48
60.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
93
116.4
2018 F1 2018
94
118.4
2018 Far Cry 5
77
96.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
43
54.4
2018 Final Fantasy XV
65
81.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
64
80.3
2018 Forza Horizon 4
89
111.7
2018 Fallout 76
100
125.0
2018 Hitman 2
60
75.4
2018 Just Cause 4
15
19.3
2018 Monster Hunter: World
15
19.7
2018 Strange Brigade
75
93.9
2018 Battlefield V
87
108.9
2017 Assassin's Creed Origins
63
79.2
2017 Shadow of War
77
96.7
2017 Total War: Warhammer II
59
74.6
2017 Wolfenstein II
131
163.9
2017 Destiny 2
131
164.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
65
82.0
2017 Fortnite Battle Royale
68
86.2
2017 Need For Speed: Payback
20
26.2
2017 For Honor
22
28.2
2017 Project CARS 2
19
24.1
2017 Forza Motorsport 7
30
37.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
70
88.4
2016 Battlefield 1
103
129.9
2016 Overwatch
113
142.4
2016 Dishonored 2
17
21.4
2015 Grand Theft Auto V
76
95.6
2015 Rocket League
48
60.4
2015 Need For Speed
24
30.1
2015 Project CARS
22
28.5
2015 Rainbow Six Siege
136
170.7
2012 Counter-Strike: Global Offensive
64
80.4
2009 League of Legends
80
100.7

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
64
85.5
2019 Anthem
43
56.7
2019 Far Cry New Dawn
61
80.8
2019 Resident Evil 2
63
84.2
2019 Metro Exodus
35
47.3
2019 World War Z
62
82.0
2019 Gears of War 5
40
53.0
2019 F1 2019
49
65.0
2019 GreedFall
39
51.6
2019 Borderlands 3
28
37.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
59
78.5
2019 Red Dead Redemption 2
26
35.2
2019 Need For Speed: Heat
40
53.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
72
95.5
2018 F1 2018
79
104.1
2018 Far Cry 5
61
80.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
37
49.5
2018 Final Fantasy XV
51
68.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
50
66.4
2018 Forza Horizon 4
75
99.1
2018 Fallout 76
78
103.7
2018 Hitman 2
48
63.8
2018 Just Cause 4
12
15.8
2018 Monster Hunter: World
11
15.6
2018 Strange Brigade
58
77.5
2018 Battlefield V
70
92.5
2017 Assassin's Creed Origins
52
69.4
2017 Shadow of War
62
81.9
2017 Total War: Warhammer II
47
62.3
2017 Wolfenstein II
106
140.0
2017 Destiny 2
100
131.7
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
52
68.9
2017 Fortnite Battle Royale
54
71.2
2017 Need For Speed: Payback
18
23.7
2017 For Honor
17
22.6
2017 Project CARS 2
18
23.7
2017 Forza Motorsport 7
28
36.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
68
89.5
2016 Battlefield 1
85
113.1
2016 Overwatch
87
115.2
2016 Dishonored 2
15
20.5
2015 Grand Theft Auto V
62
81.6
2015 Rocket League
36
47.4
2015 Need For Speed
20
26.9
2015 Project CARS
19
26.1
2015 Rainbow Six Siege
101
133.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
62
81.8
2009 League of Legends
57
75.4

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
32
46.3
2023 A Plague Tale: Requiem
18
27.0
2023 Hogwarts Legacy
18
27.0
2023 The Last of Us Part I
10
15.4
2023 Forspoken
9
13.9
2023 The Callisto Protocol
8
12.4
2023 Dead Space
10
15.4
2023 Baldur's Gate 3
21
30.9
2023 Armored Core VI
21
30.9
2023 Immortals of Aveum
7
10.0
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
16
23.2
2023 Remnant II
8
11.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
11
17.0
2023 Atomic Heart
14
20.9
2023 Starfield
9
13.9
2022 Elden Ring
19
27.9
2022 God of War
27
39.2
2022 Overwatch 2
49
70.9
2022 F1 22
21
30.9
2022 Dying Light 2
21
30.9
2022 Total War: Warhammer III
24
34.7
2022 Spider-Man Remastered
37
54.1
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
21
30.9
2021 Forza Horizon 5
27
39.6
2021 Halo Infinite
19
28.1
2021 Battlefield 2042
24
35.7
2021 Hitman 3
27
38.6
2021 Far Cry 6
23
33.2
2021 Guardians of the Galaxy
24
34.7
2020 Watch Dogs: Legion
27
38.6
2020 Assassin's Creed Valhalla
19
28.1
2020 Microsoft Flight Simulator
15
21.7
2020 Valorant
104
149.4
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
24
34.5
2020 Death Stranding
31
44.9
2020 Marvel's Avengers
16
23.1
2020 Godfall
20
29.5
2020 Cyberpunk 2077
20
29.4
2019 Apex Legends
41
59.7
2019 Anthem
26
37.2
2019 Far Cry New Dawn
36
52.2
2019 Resident Evil 2
36
51.9
2019 Metro Exodus
23
34.2
2019 World War Z
39
56.0
2019 Gears of War 5
26
38.3
2019 F1 2019
33
47.3
2019 GreedFall
19
28.1
2019 Borderlands 3
17
24.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
38
54.9
2019 Red Dead Redemption 2
17
25.5
2019 Need For Speed: Heat
26
38.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
43
62.1
2018 F1 2018
53
76.1
2018 Far Cry 5
38
54.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
26
38.1
2018 Final Fantasy XV
31
45.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
30
43.9
2018 Forza Horizon 4
51
73.5
2018 Fallout 76
48
68.9
2018 Hitman 2
30
43.9
2018 Just Cause 4
7
10.1
2018 Monster Hunter: World
6
9.4
2018 Strange Brigade
35
51.1
2018 Battlefield V
44
64.1
2017 Ghost Recon Wildlands
37
54.0
2017 Assassin's Creed Origins
35
50.6
2017 Shadow of War
39
56.4
2017 Total War: Warhammer II
29
41.7
2017 Wolfenstein II
68
97.7
2017 Destiny 2
57
82.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
32
46.8
2017 Fortnite Battle Royale
32
46.8
2017 Need For Speed: Payback
12
18.2
2017 For Honor
9
14.0
2017 Project CARS 2
14
20.2
2017 Forza Motorsport 7
21
31.3
2016 Deus Ex: Mankind Divided
28
40.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
55
78.9
2016 Doom
64
92.0
2016 Total War: Warhammer
47
68.1
2016 Battlefield 1
57
81.5
2016 Overwatch
50
72.8
2016 Dishonored 2
11
16.9
2015 Grand Theft Auto V
39
57.0
2015 Rocket League
19
28.2
2015 Need For Speed
14
20.2
2015 Project CARS
14
20.2
2015 Rainbow Six Siege
55
79.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
50
72.5
2009 League of Legends
28
40.2
2008 Crysis: Warhead (DX10)
34
48.9
TITAN Xp with Ryzen 7 1700 at 1080p and Chất lượng cực settings
TITAN Xp with Ryzen 7 1700 at 1440p and Chất lượng cực settings
TITAN Xp with Ryzen 7 1700 at 4K and Chất lượng cực settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

TITAN Xp Kỹ thuật

TITAN Xp Board Design

Board NumberPG611 SKU 30
Length10.5 inches 267 mm
Outputs1x HDMI3x DisplayPort
Power Connectors1x 6-pin + 1x 8-pin
Slot WidthDual-slot
TDP250 W

TITAN Xp Clock Speeds

Boost Clock1582 MHz
GPU Clock1405 MHz
Memory Clock1426 MHz 11408 MHz effective

TITAN Xp Graphics Card

Bus InterfacePCIe 3.0 x16
GenerationGeForce 1000
Launch Price1,199 USD
ProductionActive
Release DateApr 6th, 2017

TITAN Xp Graphics Features

CUDA6.1
DirectX12.0 (12_1)
OpenCL1.2
OpenGL4.6
Shader Model6.1
Vulkan1.1.82

TITAN Xp Graphics Processor

ArchitecturePascal
Die Size471 mm²
GPU NameGP102
GPU VariantGP102-450-A1
Process Size16 nm
Transistors11,800 million

TITAN Xp Memory

Bandwidth547.6 GB/s
Memory Bus384 bit
Memory Size12288 MB
Memory TypeGDDR5X

TITAN Xp Render Config

ROPs96
SM Count30
Shading Units3840
TMUs240

TITAN Xp Theoretical Performance

FP16 (half) performance189.8 GFLOPS (1:64)
FP32 (float) performance12,150 GFLOPS
FP64 (double) performance379.7 GFLOPS (1:32)
Pixel Rate151.9 GPixel/s
Texture Rate379.7 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn