TITAN V với Ryzen Threadripper 1900X điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây TITAN V và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p TITAN V màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý TITAN V rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ TITAN V , 12288 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp TITAN V này AMD Ryzen Threadripper 1900X giữa và có ít hơn 8% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và là hoàn hảo phù hợp để tránh mất FPS. 4k chơi game là vui mừng về TITAN V điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình. Sự kết hợp TITAN V này AMD Ryzen Threadripper 1900X giữa và là một kết hợp hoàn hảo để tránh mất FPS.

 TITAN V với Ryzen Threadripper 1900X điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA TITAN V
Giá ₫ 70,059,459.1
Năm 2017
Nhiệt độ tối đa ghi 84C
Max fan tiếng ồn 50.5dB
Đề nghị Power Supply 600W
Benchmark CPU AMD Ryzen Threadripper 1900X ($349.99)
CPU tác động trên FPS -14.0 FPS
CPU tác động trên FPS% -10.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 125.9 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 96.4 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 83.7 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 60.0 FPS
Bộ nhớ 12 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 556,457.6
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 726,758.8
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 837,022.5
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 1,167,579.8
Loạt TITAN V
Variant NVIDIA TITAN V
Điểm kết hợp tổng thể 65/100 Tốt

Thông số kỹ thuật, TITAN V vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, TITAN Xp, bằng cách khoe khoang 11.2 % fps nhiều hơn. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. TITAN V luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với TITAN Xp và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Forspoken, Star Wars Jedi: Survivor, Atomic Heart, Halo Infinite, Assassin's Creed Valhalla tại 61 fps đến 68 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 63 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Marvel's Avengers, Total War: Warhammer III, Metro Exodus, Cyberpunk 2077, Borderlands 3 tại 62 fps đến 66 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 63 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Resident Evil 2, Far Cry 5, Resident Evil 4, Far Cry New Dawn, Death Stranding tại 60 fps đến 63 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 62 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
90.6 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
83.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
82.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
80.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
71.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
69.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
60.9 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
63.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
60.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
58.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
57.8 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
56.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
56.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
55.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
51.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
51.2 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
48.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
47.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
47.4 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
46.7 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
46.3 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
45.2 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
45.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
44.5 FPS
2014 AMD Radeon R9 295X2 ₫ 35,018,049
44.3 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
43.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
42.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
41.3 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
35.2 FPS
2015 AMD Radeon R9 FURY X ₫ 15,161,250
34.6 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
34.3 FPS
2015 AMD Radeon R9 Nano ₫ 15,161,250
32.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
31.9 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 980 ₫ 12,825,156
31.9 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
29.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
29.6 FPS

TITAN V nằm giữa RTX 2080 SUPER và RTX 2080 , giảm chậm hơn RTX 2080 SUPER bởi 2.2 % và nhanh hơn RTX 2080 bởi 5.6 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Hiệu suất của TITAN V trong trò chơi này dao động quanh mốc 60fps. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2080 SUPER .

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
189.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
176.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
160.1 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
156.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
152.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
147.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
144.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
139.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
135.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
120.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
132.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
125.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
121.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
117.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
113.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
111.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
109.7 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
105.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
100.8 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
100.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
99.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
99.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
96.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
94.0 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
94.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
91.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
89.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
87.8 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
75.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
74.5 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 980 ₫ 12,825,156
73.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
69.7 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
68.2 FPS
2015 AMD Radeon R9 FURY X ₫ 15,161,250
68.0 FPS
2015 AMD Radeon R9 Nano ₫ 15,161,250
63.0 FPS

TITAN V nằm giữa GTX 1080 Ti và RTX 2070 SUPER , giảm chậm hơn GTX 1080 Ti bởi 1.4 % và nhanh hơn RTX 2070 SUPER bởi 0.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của GTX 1080 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì TITAN V cung cấp vì nó trung bình 120.1 fps.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
90.6 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
83.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
82.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
80.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
69.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
69.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
60.9 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
63.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
60.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
58.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
57.8 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
56.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
56.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
55.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
51.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
51.2 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
48.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
47.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
47.4 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
46.7 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
46.3 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
45.2 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
45.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
44.5 FPS
2014 AMD Radeon R9 295X2 ₫ 35,018,049
44.3 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
43.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
42.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
41.3 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
35.2 FPS
2015 AMD Radeon R9 FURY X ₫ 15,161,250
34.6 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
34.3 FPS
2015 AMD Radeon R9 Nano ₫ 15,161,250
32.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
31.9 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 980 ₫ 12,825,156
31.9 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
29.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
29.6 FPS

TITAN V nằm giữa RTX 2080 SUPER và RTX 2080 , giảm chậm hơn RTX 2080 SUPER bởi 2.2 % và nhanh hơn RTX 2080 bởi 5.6 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Hiệu suất của TITAN V trong trò chơi này dao động quanh mốc 60fps. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2080 SUPER .

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
171.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
161.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
152.7 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
147.8 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
144.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
140.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
137.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
132.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
129.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
126.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
113.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
120.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
111.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
110.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
107.3 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
104.6 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
100.7 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
100.1 FPS
2014 AMD Radeon R9 295X2 ₫ 35,018,049
96.9 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
95.1 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
92.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
92.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
89.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
89.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
83.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
83.7 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
83.6 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
82.4 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
80.0 FPS
2015 AMD Radeon R9 FURY X ₫ 15,161,250
70.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
68.3 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
66.4 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 980 ₫ 12,825,156
65.7 FPS
2015 AMD Radeon R9 Nano ₫ 15,161,250
62.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
61.1 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
60.0 FPS

TITAN V nằm giữa RTX 2070 SUPER và RTX 2070 , giảm chậm hơn RTX 2070 SUPER bởi 0.2 % và nhanh hơn RTX 2070 bởi 4.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2070 SUPER .

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
237.4 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
223.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
219.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
213.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
189.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
184.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
162.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
170.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
159.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
156.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
154.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
150.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
148.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
148.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
137.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
136.5 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
130.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
127.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
126.5 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
124.5 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
123.5 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
120.5 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
120.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
118.6 FPS
2014 AMD Radeon R9 295X2 ₫ 35,018,049
118.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
114.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
114.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
110.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER ₫ 3,737,750
94.5 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
93.8 FPS
2015 AMD Radeon R9 FURY X ₫ 15,161,250
92.2 FPS
2018 AMD Radeon RX 590 ₫ 6,517,702
91.5 FPS
2015 AMD Radeon R9 Nano ₫ 15,161,250
87.0 FPS
2014 NVIDIA GeForce GTX 980 ₫ 12,825,156
85.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5500 XT 8GB ₫ 4,648,827
82.4 FPS
2017 AMD Radeon RX 580 ₫ 5,349,655
79.7 FPS

TITAN V nằm giữa RTX 2080 SUPER và RTX 2080 , giảm chậm hơn RTX 2080 SUPER bởi 2.2 % và nhanh hơn RTX 2080 bởi 5.6 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 2080 SUPER . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì TITAN V cung cấp vì nó trung bình 162.5 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
93
103.8
2023 A Plague Tale: Requiem
63
70.8
2023 Hogwarts Legacy
55
61.4
2023 The Last of Us Part I
42
47.2
2023 Forspoken
49
54.7
2023 The Callisto Protocol
38
42.5
2023 Dead Space
63
70.8
2023 Baldur's Gate 3
75
84.1
2023 Armored Core VI
75
84.1
2023 Immortals of Aveum
33
37.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
68
75.6
2023 Remnant II
38
42.5
2023 Star Wars Jedi: Survivor
50
56.6
2023 Atomic Heart
50
56.6
2023 Starfield
25
28.4
2022 Elden Ring
70
78.8
2022 God of War
67
74.8
2022 Overwatch 2
125
139.0
2022 F1 22
76
85.0
2022 Dying Light 2
72
80.3
2022 Total War: Warhammer III
72
80.3
2022 Spider-Man Remastered
118
132.2
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
84
94.4
2021 Forza Horizon 5
68
75.6
2021 Halo Infinite
51
57.7
2021 Battlefield 2042
95
106.5
2021 Hitman 3
97
108.6
2021 Far Cry 6
90
101.0
2021 Guardians of the Galaxy
99
110.4
2020 Watch Dogs: Legion
100
111.4
2020 Assassin's Creed Valhalla
54
60.9
2020 Microsoft Flight Simulator
35
39.8
2020 Valorant
240
267.4
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
94
104.8
2020 Death Stranding
108
121.1
2020 Marvel's Avengers
70
78.8
2020 Godfall
106
117.8
2020 Cyberpunk 2077
54
60.9
2019 Apex Legends
131
146.3
2019 Anthem
84
94.3
2019 Far Cry New Dawn
124
138.1
2019 Resident Evil 2
147
164.1
2019 Metro Exodus
65
73.1
2019 World War Z
127
141.8
2019 Gears of War 5
95
106.5
2019 F1 2019
120
133.6
2019 GreedFall
108
120.3
2019 Borderlands 3
76
84.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
146
162.5
2019 Red Dead Redemption 2
56
62.6
2019 Need For Speed: Heat
88
98.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
143
159.6
2018 F1 2018
117
130.0
2018 Far Cry 5
79
88.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
57
64.3
2018 Final Fantasy XV
99
111.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
97
108.0
2018 Forza Horizon 4
108
120.1
2018 Fallout 76
115
128.4
2018 Hitman 2
90
100.0
2018 Just Cause 4
95
105.6
2018 Monster Hunter: World
102
113.8
2018 Strange Brigade
154
171.5
2018 Battlefield V
132
146.7
2017 Assassin's Creed Origins
85
95.1
2017 Shadow of War
101
112.6
2017 Total War: Warhammer II
84
93.7
2017 Wolfenstein II
189
211.1
2017 Destiny 2
163
181.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
87
96.8
2017 Fortnite Battle Royale
108
120.2
2017 Need For Speed: Payback
131
146.3
2017 For Honor
175
195.0
2017 Project CARS 2
124
138.1
2017 Forza Motorsport 7
150
167.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
85
95.4
2016 Battlefield 1
117
130.5
2016 Overwatch
167
186.3
2016 Dishonored 2
90
100.8
2015 Grand Theft Auto V
102
113.5
2015 Rocket League
511
568.8
2015 Need For Speed
141
157.6
2015 Project CARS
135
151.1
2015 Rainbow Six Siege
248
276.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
351
390.1
2009 League of Legends
658
731.4

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
60
75.6
2023 A Plague Tale: Requiem
41
51.9
2023 Hogwarts Legacy
37
47.2
2023 The Last of Us Part I
28
35.8
2023 Forspoken
28
35.8
2023 The Callisto Protocol
24
30.2
2023 Dead Space
37
47.2
2023 Baldur's Gate 3
54
68.0
2023 Armored Core VI
54
68.0
2023 Immortals of Aveum
21
26.5
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
41
51.9
2023 Remnant II
22
28.4
2023 Star Wars Jedi: Survivor
34
42.5
2023 Atomic Heart
32
40.6
2023 Starfield
20
25.5
2022 Elden Ring
49
62.2
2022 God of War
51
64.2
2022 Overwatch 2
95
119.5
2022 F1 22
41
51.9
2022 Dying Light 2
41
51.9
2022 Total War: Warhammer III
45
56.6
2022 Spider-Man Remastered
75
94.4
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
49
61.4
2021 Forza Horizon 5
52
65.0
2021 Halo Infinite
41
52.0
2021 Battlefield 2042
56
70.7
2021 Hitman 3
61
77.4
2021 Far Cry 6
60
75.6
2021 Guardians of the Galaxy
62
78.4
2020 Watch Dogs: Legion
58
72.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
42
52.8
2020 Microsoft Flight Simulator
27
34.9
2020 Valorant
174
218.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
65
82.1
2020 Death Stranding
75
93.9
2020 Marvel's Avengers
44
56.1
2020 Godfall
63
78.8
2020 Cyberpunk 2077
45
56.9
2019 Apex Legends
87
108.9
2019 Anthem
59
74.8
2019 Far Cry New Dawn
85
107.3
2019 Resident Evil 2
88
110.5
2019 Metro Exodus
45
56.9
2019 World War Z
82
103.5
2019 Gears of War 5
61
77.2
2019 F1 2019
75
94.6
2019 GreedFall
69
87.0
2019 Borderlands 3
47
59.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
93
117.0
2019 Red Dead Redemption 2
40
51.2
2019 Need For Speed: Heat
61
77.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
88
110.5
2018 F1 2018
94
118.4
2018 Far Cry 5
69
87.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
41
51.6
2018 Final Fantasy XV
65
81.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
67
83.9
2018 Forza Horizon 4
80
100.8
2018 Fallout 76
97
121.8
2018 Hitman 2
52
65.3
2018 Just Cause 4
62
78.0
2018 Monster Hunter: World
63
79.6
2018 Strange Brigade
95
119.5
2018 Battlefield V
91
114.5
2017 Assassin's Creed Origins
60
75.0
2017 Shadow of War
71
89.8
2017 Total War: Warhammer II
62
78.0
2017 Wolfenstein II
128
160.6
2017 Destiny 2
124
155.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
59
74.2
2017 Fortnite Battle Royale
62
77.9
2017 Need For Speed: Payback
84
105.6
2017 For Honor
91
113.8
2017 Project CARS 2
78
97.5
2017 Forza Motorsport 7
120
151.1
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
66
83.5
2016 Battlefield 1
100
125.6
2016 Overwatch
102
128.7
2016 Dishonored 2
68
86.1
2015 Grand Theft Auto V
76
95.9
2015 Rocket League
195
243.8
2015 Need For Speed
97
121.9
2015 Project CARS
92
115.4
2015 Rainbow Six Siege
143
178.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
260
325.0
2009 League of Legends
325
406.3

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
70
93.0
2019 Anthem
46
61.8
2019 Far Cry New Dawn
66
87.9
2019 Resident Evil 2
67
88.2
2019 Metro Exodus
37
49.6
2019 World War Z
66
87.2
2019 Gears of War 5
51
67.4
2019 F1 2019
62
82.8
2019 GreedFall
49
65.6
2019 Borderlands 3
36
48.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
76
100.0
2019 Red Dead Redemption 2
34
44.8
2019 Need For Speed: Heat
51
67.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
68
90.6
2018 F1 2018
80
105.4
2018 Far Cry 5
58
76.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
35
47.0
2018 Final Fantasy XV
52
68.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
53
70.3
2018 Forza Horizon 4
68
89.7
2018 Fallout 76
76
100.9
2018 Hitman 2
42
55.6
2018 Just Cause 4
48
63.5
2018 Monster Hunter: World
47
63.0
2018 Strange Brigade
75
98.7
2018 Battlefield V
74
97.5
2017 Assassin's Creed Origins
50
66.0
2017 Shadow of War
59
78.7
2017 Total War: Warhammer II
49
65.7
2017 Wolfenstein II
105
138.5
2017 Destiny 2
95
125.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
47
62.1
2017 Fortnite Battle Royale
48
64.3
2017 Need For Speed: Payback
72
95.6
2017 For Honor
69
91.3
2017 Project CARS 2
72
95.6
2017 Forza Motorsport 7
113
148.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
64
85.3
2016 Battlefield 1
84
111.2
2016 Overwatch
79
104.2
2016 Dishonored 2
62
82.6
2015 Grand Theft Auto V
60
80.1
2015 Rocket League
145
191.3
2015 Need For Speed
82
108.7
2015 Project CARS
79
105.2
2015 Rainbow Six Siege
106
140.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
251
330.4
2009 League of Legends
231
304.4

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
39
56.6
2023 A Plague Tale: Requiem
23
33.0
2023 Hogwarts Legacy
23
33.0
2023 The Last of Us Part I
13
18.9
2023 Forspoken
11
17.0
2023 The Callisto Protocol
10
15.1
2023 Dead Space
13
18.9
2023 Baldur's Gate 3
26
37.7
2023 Armored Core VI
26
37.7
2023 Immortals of Aveum
8
12.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
19
28.4
2023 Remnant II
9
14.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
14
20.8
2023 Atomic Heart
17
25.5
2023 Starfield
11
17.0
2022 Elden Ring
24
35.4
2022 God of War
34
49.9
2022 Overwatch 2
63
90.2
2022 F1 22
26
37.7
2022 Dying Light 2
26
37.7
2022 Total War: Warhammer III
29
42.5
2022 Spider-Man Remastered
46
66.1
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
26
37.7
2021 Forza Horizon 5
35
50.4
2021 Halo Infinite
25
35.8
2021 Battlefield 2042
31
45.5
2021 Hitman 3
33
47.2
2021 Far Cry 6
28
40.6
2021 Guardians of the Galaxy
29
42.5
2020 Watch Dogs: Legion
33
47.2
2020 Assassin's Creed Valhalla
25
35.8
2020 Microsoft Flight Simulator
19
27.6
2020 Valorant
133
190.2
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
30
43.9
2020 Death Stranding
39
57.1
2020 Marvel's Avengers
20
29.4
2020 Godfall
26
37.6
2020 Cyberpunk 2077
26
37.4
2019 Apex Legends
45
65.0
2019 Anthem
28
40.6
2019 Far Cry New Dawn
39
56.9
2019 Resident Evil 2
38
54.4
2019 Metro Exodus
25
35.8
2019 World War Z
41
59.5
2019 Gears of War 5
34
48.8
2019 F1 2019
42
60.1
2019 GreedFall
25
35.8
2019 Borderlands 3
21
30.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
48
69.9
2019 Red Dead Redemption 2
22
32.5
2019 Need For Speed: Heat
34
48.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
41
58.9
2018 F1 2018
54
78.5
2018 Far Cry 5
39
56.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
25
36.3
2018 Final Fantasy XV
32
46.9
2018 Shadow of the Tomb Raider
33
47.6
2018 Forza Horizon 4
46
66.9
2018 Fallout 76
46
66.9
2018 Hitman 2
27
38.7
2018 Just Cause 4
28
40.6
2018 Monster Hunter: World
26
38.2
2018 Strange Brigade
45
65.0
2018 Battlefield V
47
67.7
2017 Ghost Recon Wildlands
35
50.8
2017 Assassin's Creed Origins
33
48.4
2017 Shadow of War
40
57.4
2017 Total War: Warhammer II
31
44.7
2017 Wolfenstein II
68
98.3
2017 Destiny 2
54
78.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
29
41.9
2017 Fortnite Battle Royale
29
42.3
2017 Need For Speed: Payback
51
73.1
2017 For Honor
39
56.9
2017 Project CARS 2
56
81.3
2017 Forza Motorsport 7
88
126.8
2016 Deus Ex: Mankind Divided
29
42.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
53
75.9
2016 Doom
76
109.5
2016 Total War: Warhammer
47
68.0
2016 Battlefield 1
57
82.3
2016 Overwatch
46
66.0
2016 Dishonored 2
47
68.3
2015 Grand Theft Auto V
37
53.9
2015 Rocket League
79
113.8
2015 Need For Speed
56
81.3
2015 Project CARS
56
81.3
2015 Rainbow Six Siege
58
82.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
204
292.5
2009 League of Legends
113
162.5
2008 Crysis: Warhead (DX10)
37
53.2
TITAN V with Ryzen Threadripper 1900X at 1080p and Chất lượng cực settings
TITAN V with Ryzen Threadripper 1900X at 1440p and Chất lượng cực settings
TITAN V with Ryzen Threadripper 1900X at 4K and Chất lượng cực settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

TITAN V Kỹ thuật

TITAN V Board Design

Board NumberPG500 SKU 0
Length10.5 inches 267 mm
Outputs1x HDMI3x DisplayPort
Power Connectors1x 6-pin + 1x 8-pin
Slot WidthDual-slot
TDP250 W

TITAN V Clock Speeds

Boost Clock1455 MHz
GPU Clock1200 MHz
Memory Clock850 MHz 1700 MHz effective

TITAN V Graphics Card

Bus InterfacePCIe 3.0 x16
GenerationGeForce 1000
Launch Price2,999 USD
ProductionActive
Release DateDec 7th, 2017

TITAN V Graphics Features

CUDA7
DirectX12.0 (12_1)
OpenCL2
OpenGL4.6
Shader Model6.1
Vulkan1.1.82

TITAN V Graphics Processor

ArchitectureVolta
Die Size815 mm²
GPU NameGV100
GPU VariantGV100-400-A1
Process Size12 nm
Transistors21,100 million

TITAN V Memory

Bandwidth652.8 GB/s
Memory Bus3072 bit
Memory Size12288 MB
Memory TypeHBM2

TITAN V Render Config

ROPs96
SM Count80
Shading Units5120
TMUs320
Tensor Cores640

TITAN V Theoretical Performance

FP16 (half) performance29,798 GFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance14,899 GFLOPS
FP64 (double) performance7,450 GFLOPS (1:2)
Pixel Rate139.7 GPixel/s
Texture Rate465.6 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn