TITAN RTX với i7-8700K điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây TITAN RTX và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p TITAN RTX màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý TITAN RTX rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ TITAN RTX , 24576 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. 4k chơi game là vui mừng về TITAN RTX điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 TITAN RTX với i7-8700K điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA TITAN RTX
Giá ₫ 58,378,989.1
Năm 2018
Nhiệt độ tối đa ghi 83C
Max fan tiếng ồn 49.2dB
Đề nghị Power Supply 600W
Benchmark CPU Intel Core i7-8700K @ 3.70GHz ($369.89)
CPU tác động trên FPS + 0.0 FPS
CPU tác động trên FPS% 0.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 166.3 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 127.3 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 109.7 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 77.8 FPS
Bộ nhớ 24 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 351,114.9
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 458,575.3
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 532,162.2
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 750,353.4
Loạt TITAN RTX
Variant NVIDIA TITAN RTX
Điểm kết hợp tổng thể 66/100 Tốt

TITAN RTX rẻ hơn nhiều so với TITAN V vì nó có giá ₫ 58378989.1. So sánh điều này với TITAN V, ban đầu có giá ₫ 70059459.1. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của là có giá. Thông số kỹ thuật, TITAN RTX vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, TITAN V, bằng cách khoe khoang 18.9 % fps nhiều hơn.

TITAN RTX có 24 GB RAM so với bộ nhớ video TITAN V ' 12 GB. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. TITAN RTX luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với TITAN V và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi The Last of Us Part I, Forspoken, Star Wars Jedi: Survivor, Atomic Heart, Halo Infinite tại 62 fps đến 79 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 72 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Hogwarts Legacy, Dead Space, Assassin's Creed Odyssey, A Plague Tale: Requiem, F1 22 tại 62 fps đến 68 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 65 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Call of Duty: Black Ops Cold War, Final Fantasy XV, Watch Dogs: Legion, Hitman 3, Shadow of the Tomb Raider tại 60 fps đến 62 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 61 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
107.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
106.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
103.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
103.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
90.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
84.8 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
83.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
82.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
80.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
74.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
71.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
69.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
67.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
63.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
62.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
60.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
58.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
58.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
57.8 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
56.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
56.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
55.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
51.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
51.2 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
48.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
47.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
47.4 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
46.7 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
46.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
46.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
45.2 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
45.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
44.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
44.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
43.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
42.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
41.3 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
35.2 FPS

TITAN RTX nằm giữa RTX 3070 Ti và RTX 3070 , giảm chậm hơn RTX 3070 Ti bởi 1.4 % và nhanh hơn RTX 3070 bởi 1.3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3070 Ti . Ngoài ra, TITAN RTX cũng nhanh hơn TITAN V bởi một lề tốt.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
263.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
258.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
247.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
211.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
198.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
189.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
176.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
160.1 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
156.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
152.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
147.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
146.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
144.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
139.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
135.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
133.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
132.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
128.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
125.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
121.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
121.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
117.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
113.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
111.1 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
109.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
106.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
105.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
100.8 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
100.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
99.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
99.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
96.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
95.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
94.0 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
94.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
91.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
89.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
87.8 FPS

TITAN RTX nằm giữa TITAN Xp và RTX 2080 Ti , giảm chậm hơn TITAN Xp bởi 2.3 % và nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi 2.5 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của TITAN Xp . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì TITAN RTX cung cấp vì nó trung bình 156.5 fps. Ngoài ra, TITAN RTX cũng nhanh hơn TITAN V bởi một lề tốt.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
107.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
106.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
103.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
103.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
90.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
84.8 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
83.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
82.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
80.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
74.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
69.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
69.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
67.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
63.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
62.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
60.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
58.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
58.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
57.8 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
56.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
56.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
55.5 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
51.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
51.2 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
48.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
47.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
47.4 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
46.7 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
46.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
46.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
45.2 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
45.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
44.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
44.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
43.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
42.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
41.3 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
35.2 FPS

TITAN RTX nằm giữa RTX 3070 Ti và RTX 3070 , giảm chậm hơn RTX 3070 Ti bởi 1.4 % và nhanh hơn RTX 3070 bởi 1.3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3070 Ti . Ngoài ra, TITAN RTX cũng nhanh hơn TITAN V bởi một lề tốt.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
237.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
232.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
223.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
193.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
179.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
171.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
161.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
152.7 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
147.8 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
144.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
140.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
137.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
134.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
132.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
129.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
126.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
125.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
123.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
120.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
111.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
111.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
110.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
107.3 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
104.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
102.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
100.7 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
100.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
95.1 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
92.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
92.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
91.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
89.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
89.0 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
83.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
83.7 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
83.6 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
82.4 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
80.0 FPS

TITAN RTX nằm giữa TITAN Xp và RTX 2080 Ti , giảm chậm hơn TITAN Xp bởi 3.3 % và nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi 2.4 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì TITAN RTX cung cấp vì nó trung bình 147.8 fps. Ngoài ra, TITAN RTX cũng nhanh hơn TITAN V bởi một lề tốt.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
304.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
298.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
286.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
285.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
237.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
230.2 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
223.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
219.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
213.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
196.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
189.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
184.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN V ₫ 70,059,459
180.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
170.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
163.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
159.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
156.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
154.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
153.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
150.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
148.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
148.0 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 ₫ 8,152,968
137.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER ₫ 9,344,376
136.5 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1080 ₫ 11,657,109
130.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
127.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2060 ₫ 8,176,329
126.5 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 64 ₫ 11,657,109
124.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
124.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti ₫ 9,554,625
123.5 FPS
2017 AMD Radeon RX Vega 56 ₫ 9,321,015
120.5 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX TITAN X ₫ 23,337,579
120.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti ₫ 6,517,702
118.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
118.0 FPS
2016 NVIDIA GeForce GTX 1070 ₫ 9,321,015
114.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER ₫ 5,349,655
114.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce GTX 1660 ₫ 5,139,407
110.0 FPS
2015 NVIDIA GeForce GTX 980 Ti ₫ 15,161,250
93.8 FPS

TITAN RTX nằm giữa RTX 3070 Ti và RTX 3070 , giảm chậm hơn RTX 3070 Ti bởi 3.2 % và nhanh hơn RTX 3070 bởi 1.8 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì TITAN RTX cung cấp vì nó trung bình 223 fps. Ngoài ra, TITAN RTX cũng nhanh hơn TITAN V bởi một lề tốt.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
122
136.2
2023 A Plague Tale: Requiem
83
92.9
2023 Hogwarts Legacy
72
80.5
2023 The Last of Us Part I
55
61.9
2023 Forspoken
64
71.8
2023 The Callisto Protocol
50
55.7
2023 Dead Space
83
92.9
2023 Baldur's Gate 3
99
110.2
2023 Armored Core VI
99
110.2
2023 Immortals of Aveum
44
49.5
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
89
99.0
2023 Remnant II
50
55.7
2023 Star Wars Jedi: Survivor
66
74.3
2023 Atomic Heart
66
74.3
2023 Starfield
33
37.1
2022 Elden Ring
97
108.2
2022 God of War
92
102.6
2022 Overwatch 2
171
190.7
2022 F1 22
100
111.4
2022 Dying Light 2
94
105.2
2022 Total War: Warhammer III
94
105.2
2022 Spider-Man Remastered
155
173.3
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
111
123.8
2021 Forza Horizon 5
93
103.7
2021 Halo Infinite
71
79.2
2021 Battlefield 2042
131
146.1
2021 Hitman 3
128
142.4
2021 Far Cry 6
119
132.5
2021 Guardians of the Galaxy
130
144.8
2020 Watch Dogs: Legion
131
146.1
2020 Assassin's Creed Valhalla
75
83.6
2020 Microsoft Flight Simulator
49
54.6
2020 Valorant
330
366.8
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
129
143.8
2020 Death Stranding
149
166.1
2020 Marvel's Avengers
97
108.2
2020 Godfall
145
161.7
2020 Cyberpunk 2077
75
83.6
2019 Apex Legends
178
198.0
2019 Anthem
114
127.6
2019 Far Cry New Dawn
168
187.0
2019 Resident Evil 2
202
225.5
2019 Metro Exodus
90
100.5
2019 World War Z
193
214.5
2019 Gears of War 5
131
146.3
2019 F1 2019
165
183.6
2019 GreedFall
148
165.2
2019 Borderlands 3
104
116.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
200
223.0
2019 Red Dead Redemption 2
77
85.9
2019 Need For Speed: Heat
121
134.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
187
207.9
2018 F1 2018
152
169.3
2018 Far Cry 5
103
115.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
75
83.7
2018 Final Fantasy XV
130
144.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
126
140.7
2018 Forza Horizon 4
140
156.5
2018 Fallout 76
150
167.3
2018 Hitman 2
117
130.2
2018 Just Cause 4
119
132.3
2018 Monster Hunter: World
128
142.5
2018 Strange Brigade
192
214.2
2018 Battlefield V
171
191.1
2017 Assassin's Creed Origins
111
123.9
2017 Shadow of War
132
146.7
2017 Total War: Warhammer II
109
122.0
2017 Wolfenstein II
247
274.9
2017 Destiny 2
212
236.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
113
126.0
2017 Fortnite Battle Royale
140
156.6
2017 Need For Speed: Payback
164
183.2
2017 For Honor
219
244.3
2017 Project CARS 2
155
173.0
2017 Forza Motorsport 7
188
209.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
111
124.2
2016 Battlefield 1
152
169.9
2016 Overwatch
218
242.6
2016 Dishonored 2
113
126.2
2015 Grand Theft Auto V
133
147.8
2015 Rocket League
641
712.6
2015 Need For Speed
177
197.5
2015 Project CARS
170
189.3
2015 Rainbow Six Siege
310
345.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
439
488.6
2009 League of Legends
824
916.2

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
79
99.0
2023 A Plague Tale: Requiem
54
68.1
2023 Hogwarts Legacy
49
61.9
2023 The Last of Us Part I
37
47.0
2023 Forspoken
37
47.0
2023 The Callisto Protocol
31
39.6
2023 Dead Space
49
61.9
2023 Baldur's Gate 3
71
89.1
2023 Armored Core VI
71
89.1
2023 Immortals of Aveum
27
34.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
54
68.1
2023 Remnant II
29
37.1
2023 Star Wars Jedi: Survivor
44
55.7
2023 Atomic Heart
42
53.2
2023 Starfield
26
33.4
2022 Elden Ring
68
85.4
2022 God of War
70
88.1
2022 Overwatch 2
131
163.9
2022 F1 22
54
68.1
2022 Dying Light 2
54
68.1
2022 Total War: Warhammer III
59
74.3
2022 Spider-Man Remastered
99
123.8
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
64
80.5
2021 Forza Horizon 5
71
89.2
2021 Halo Infinite
57
71.4
2021 Battlefield 2042
77
97.0
2021 Hitman 3
81
101.5
2021 Far Cry 6
79
99.0
2021 Guardians of the Galaxy
82
102.8
2020 Watch Dogs: Legion
76
95.3
2020 Assassin's Creed Valhalla
58
72.5
2020 Microsoft Flight Simulator
38
47.9
2020 Valorant
239
299.9
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
90
112.6
2020 Death Stranding
103
128.9
2020 Marvel's Avengers
61
76.9
2020 Godfall
86
108.2
2020 Cyberpunk 2077
62
78.1
2019 Apex Legends
117
147.4
2019 Anthem
80
101.2
2019 Far Cry New Dawn
116
145.2
2019 Resident Evil 2
121
151.8
2019 Metro Exodus
62
78.1
2019 World War Z
125
156.6
2019 Gears of War 5
84
106.0
2019 F1 2019
103
129.9
2019 GreedFall
95
119.5
2019 Borderlands 3
65
81.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
128
160.6
2019 Red Dead Redemption 2
56
70.2
2019 Need For Speed: Heat
84
105.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
115
143.9
2018 F1 2018
123
154.1
2018 Far Cry 5
90
113.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
53
67.2
2018 Final Fantasy XV
85
106.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
87
109.2
2018 Forza Horizon 4
105
131.3
2018 Fallout 76
126
158.6
2018 Hitman 2
68
85.0
2018 Just Cause 4
78
97.8
2018 Monster Hunter: World
79
99.8
2018 Strange Brigade
119
149.2
2018 Battlefield V
119
149.1
2017 Assassin's Creed Origins
78
97.6
2017 Shadow of War
93
117.0
2017 Total War: Warhammer II
81
101.6
2017 Wolfenstein II
167
209.2
2017 Destiny 2
162
202.7
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
77
96.6
2017 Fortnite Battle Royale
81
101.4
2017 Need For Speed: Payback
105
132.3
2017 For Honor
114
142.5
2017 Project CARS 2
97
122.1
2017 Forza Motorsport 7
151
189.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
87
108.8
2016 Battlefield 1
130
163.6
2016 Overwatch
134
167.6
2016 Dishonored 2
86
107.9
2015 Grand Theft Auto V
99
124.8
2015 Rocket League
244
305.4
2015 Need For Speed
122
152.7
2015 Project CARS
115
144.6
2015 Rainbow Six Siege
178
223.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
325
407.2
2009 League of Legends
407
509.0

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
95
125.9
2019 Anthem
63
83.6
2019 Far Cry New Dawn
90
118.9
2019 Resident Evil 2
92
121.2
2019 Metro Exodus
51
68.1
2019 World War Z
100
132.0
2019 Gears of War 5
70
92.6
2019 F1 2019
86
113.7
2019 GreedFall
68
90.3
2019 Borderlands 3
50
66.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
104
137.2
2019 Red Dead Redemption 2
46
61.4
2019 Need For Speed: Heat
70
92.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
89
118.0
2018 F1 2018
104
137.2
2018 Far Cry 5
76
100.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
46
61.2
2018 Final Fantasy XV
68
89.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
69
91.6
2018 Forza Horizon 4
88
116.9
2018 Fallout 76
99
131.5
2018 Hitman 2
55
72.4
2018 Just Cause 4
60
79.6
2018 Monster Hunter: World
60
79.0
2018 Strange Brigade
93
123.3
2018 Battlefield V
96
127.0
2017 Assassin's Creed Origins
65
85.9
2017 Shadow of War
77
102.6
2017 Total War: Warhammer II
64
85.5
2017 Wolfenstein II
137
180.4
2017 Destiny 2
123
163.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
61
80.9
2017 Fortnite Battle Royale
63
83.7
2017 Need For Speed: Payback
91
119.8
2017 For Honor
86
114.4
2017 Project CARS 2
90
119.7
2017 Forza Motorsport 7
141
186.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
81
107.4
2016 Battlefield 1
107
142.1
2016 Overwatch
103
135.7
2016 Dishonored 2
78
103.5
2015 Grand Theft Auto V
77
102.0
2015 Rocket League
182
239.6
2015 Need For Speed
103
136.1
2015 Project CARS
100
131.8
2015 Rainbow Six Siege
132
174.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
314
413.9
2009 League of Legends
289
381.2

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
52
74.3
2023 A Plague Tale: Requiem
30
43.3
2023 Hogwarts Legacy
30
43.3
2023 The Last of Us Part I
17
24.8
2023 Forspoken
15
22.3
2023 The Callisto Protocol
13
19.8
2023 Dead Space
17
24.8
2023 Baldur's Gate 3
34
49.5
2023 Armored Core VI
34
49.5
2023 Immortals of Aveum
11
16.1
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
25
37.1
2023 Remnant II
13
18.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
19
27.2
2023 Atomic Heart
23
33.4
2023 Starfield
15
22.3
2022 Elden Ring
34
48.6
2022 God of War
47
68.5
2022 Overwatch 2
86
123.8
2022 F1 22
34
49.5
2022 Dying Light 2
34
49.5
2022 Total War: Warhammer III
38
55.7
2022 Spider-Man Remastered
60
86.7
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
34
49.5
2021 Forza Horizon 5
48
69.1
2021 Halo Infinite
34
49.1
2021 Battlefield 2042
43
62.4
2021 Hitman 3
43
61.9
2021 Far Cry 6
37
53.2
2021 Guardians of the Galaxy
38
55.7
2020 Watch Dogs: Legion
43
61.9
2020 Assassin's Creed Valhalla
34
49.1
2020 Microsoft Flight Simulator
26
37.9
2020 Valorant
182
260.9
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
42
60.2
2020 Death Stranding
54
78.3
2020 Marvel's Avengers
28
40.4
2020 Godfall
36
51.5
2020 Cyberpunk 2077
35
51.3
2019 Apex Legends
61
88.0
2019 Anthem
38
55.0
2019 Far Cry New Dawn
53
77.0
2019 Resident Evil 2
52
74.8
2019 Metro Exodus
34
49.2
2019 World War Z
63
90.1
2019 Gears of War 5
46
67.0
2019 F1 2019
57
82.6
2019 GreedFall
34
49.2
2019 Borderlands 3
29
42.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
67
95.9
2019 Red Dead Redemption 2
31
44.6
2019 Need For Speed: Heat
46
66.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
53
76.6
2018 F1 2018
71
102.3
2018 Far Cry 5
51
73.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
33
47.2
2018 Final Fantasy XV
42
61.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
43
62.0
2018 Forza Horizon 4
61
87.2
2018 Fallout 76
61
87.2
2018 Hitman 2
35
50.4
2018 Just Cause 4
35
50.9
2018 Monster Hunter: World
33
47.9
2018 Strange Brigade
56
81.2
2018 Battlefield V
61
88.2
2017 Assassin's Creed Origins
44
63.0
2017 Shadow of War
52
74.8
2017 Total War: Warhammer II
40
58.3
2017 Wolfenstein II
89
128.0
2017 Destiny 2
71
101.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
38
54.6
2017 Fortnite Battle Royale
38
55.1
2017 Need For Speed: Payback
64
91.7
2017 For Honor
49
71.3
2017 Project CARS 2
71
101.7
2017 Forza Motorsport 7
111
158.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
64
91.9
2016 Battlefield 1
71
102.0
2016 Overwatch
60
86.0
2016 Dishonored 2
59
85.5
2015 Grand Theft Auto V
46
65.9
2015 Rocket League
99
142.5
2015 Need For Speed
71
101.7
2015 Project CARS
71
101.7
2015 Rainbow Six Siege
72
103.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
256
366.5
2009 League of Legends
142
203.6
TITAN RTX with i7-8700K at 1080p and Chất lượng cực settings
TITAN RTX with i7-8700K at 1440p and Chất lượng cực settings
TITAN RTX with i7-8700K at 4K and Chất lượng cực settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

TITAN RTX Kỹ thuật

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn