RTX 4080 với E6750 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây RTX 4080 và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p RTX 4080 màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý RTX 4080 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 4080 , 16384 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp RTX 4080 này Intel Core2 Duo E6750 @ 2.66GHz giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về RTX 4080 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 4080 với E6750 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 4080
Giá ₫ 28,009,767.1
Năm 2022
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 700W
Benchmark CPU Intel Core2 Duo E6750 @ 2.66GHz ($12.95)
CPU tác động trên FPS -188.2 FPS
CPU tác động trên FPS% -60.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 247.8 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 201.8 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 181.9 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 141.1 FPS
Bộ nhớ 16 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 232,675.0
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 304,393.0
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 347,844.4
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 480,534.5
Loạt RTX 4080
Variant NVIDIA GeForce RTX 4080
Điểm kết hợp tổng thể 66/100 Tốt

Thông số kỹ thuật, RTX 4080 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 3080, bằng cách khoe khoang 32.8 % fps nhiều hơn. RTX 4080 có 16 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 3080 ' 10 GB.

Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RTX 4080 thổi qua RTX 3080, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả RTX 3090 cũng vậy. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 4080 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 3080, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Starfield, Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II tại 69 fps đến 104 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 92 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Starfield, Immortals of Aveum, Remnant II, The Callisto Protocol, Microsoft Flight Simulator tại 63 fps đến 80 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 70 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Atomic Heart, Microsoft Flight Simulator, Marvel's Avengers, Ratchet and Clank Rift Apart, Borderlands 3 tại 63 fps đến 80 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 68 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
308.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
120.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
227.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.6 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 120.27134956395 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
578.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
551.9 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
241.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
511.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
480.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
468.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
450.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
446.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
438.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
432.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
420.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
419.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
392.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
376.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS

RTX 4080 nằm giữa RTX 4080 Ti và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RTX 4080 Ti bởi 5 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 2.7 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 241.72957834812 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
308.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
120.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
227.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.6 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 120.27134956395 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
539.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
515.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
223.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
476.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
452.5 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
436.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
423.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
414.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
407.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
401.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
395.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
390.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
368.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
352.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS

RTX 4080 nằm giữa RTX 4080 Ti và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RTX 4080 Ti bởi 5.2 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 2.8 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 223.16152019976 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
635.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
608.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
586.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
270.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
564.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
549.9 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
518.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
516.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
493.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
485.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
483.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
478.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
465.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
464.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.2 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 2.6 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 270.01729123858 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
65
192.7
2023 A Plague Tale: Requiem
48
142.7
2023 Hogwarts Legacy
43
127.3
2023 The Last of Us Part I
35
103.1
2023 Forspoken
39
116.2
2023 The Callisto Protocol
32
94.8
2023 Dead Space
48
142.7
2023 Baldur's Gate 3
55
163.3
2023 Armored Core VI
55
163.3
2023 Immortals of Aveum
29
86.0
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
51
150.1
2023 Remnant II
32
94.8
2023 Star Wars Jedi: Survivor
40
119.5
2023 Atomic Heart
40
119.5
2023 Starfield
23
67.8
2022 Elden Ring
50
147.4
2022 God of War
48
141.7
2022 Overwatch 2
78
229.2
2022 F1 22
56
164.7
2022 Dying Light 2
53
157.6
2022 Total War: Warhammer III
53
157.6
2022 Spider-Man Remastered
78
231.9
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
60
178.9
2021 Forza Horizon 5
48
143.1
2021 Halo Infinite
39
114.8
2021 Battlefield 2042
63
186.5
2021 Hitman 3
67
199.4
2021 Far Cry 6
64
188.6
2021 Guardians of the Galaxy
68
202.1
2020 Watch Dogs: Legion
69
203.4
2020 Assassin's Creed Valhalla
40
120.3
2020 Microsoft Flight Simulator
28
84.8
2020 Valorant
126
372.7
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
62
184.7
2020 Death Stranding
70
206.3
2020 Marvel's Avengers
50
147.4
2020 Godfall
68
202.3
2020 Cyberpunk 2077
40
120.3
2019 Apex Legends
84
247.1
2019 Anthem
60
176.8
2019 Far Cry New Dawn
80
237.3
2019 Resident Evil 2
93
274.5
2019 Metro Exodus
49
146.3
2019 World War Z
83
244.4
2019 Gears of War 5
66
195.3
2019 F1 2019
79
232.5
2019 GreedFall
73
214.8
2019 Borderlands 3
55
163.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
91
270.0
2019 Red Dead Redemption 2
43
129.1
2019 Need For Speed: Heat
62
184.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
95
279.1
2018 F1 2018
84
249.1
2018 Far Cry 5
72
212.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
49
146.3
2018 Final Fantasy XV
69
203.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
70
206.3
2018 Forza Horizon 4
82
241.7
2018 Fallout 76
90
266.4
2018 Hitman 2
75
220.4
2018 Just Cause 4
66
195.8
2018 Monster Hunter: World
70
208.0
2018 Strange Brigade
95
281.0
2018 Battlefield V
83
244.4
2017 Assassin's Creed Origins
63
187.7
2017 Shadow of War
78
229.2
2017 Total War: Warhammer II
64
190.6
2017 Wolfenstein II
109
321.4
2017 Destiny 2
104
308.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
70
206.3
2017 Fortnite Battle Royale
82
241.7
2017 Need For Speed: Payback
85
250.8
2017 For Honor
106
311.5
2017 Project CARS 2
81
239.5
2017 Forza Motorsport 7
94
278.1
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
66
195.8
2016 Battlefield 1
93
275.5
2016 Overwatch
113
334.5
2016 Dishonored 2
64
188.9
2015 Grand Theft Auto V
75
223.2
2015 Rocket League
222
652.8
2015 Need For Speed
90
264.7
2015 Project CARS
87
257.6
2015 Rainbow Six Siege
136
400.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
173
508.9
2009 League of Legends
259
762.5

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
51
150.1
2023 A Plague Tale: Requiem
37
111.5
2023 Hogwarts Legacy
35
103.1
2023 The Last of Us Part I
28
82.4
2023 Forspoken
28
82.4
2023 The Callisto Protocol
24
71.6
2023 Dead Space
35
103.1
2023 Baldur's Gate 3
47
138.1
2023 Armored Core VI
47
138.1
2023 Immortals of Aveum
21
64.2
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
37
111.5
2023 Remnant II
23
67.8
2023 Star Wars Jedi: Survivor
32
94.8
2023 Atomic Heart
31
91.3
2023 Starfield
21
62.3
2022 Elden Ring
41
122.3
2022 God of War
42
125.1
2022 Overwatch 2
69
204.0
2022 F1 22
37
111.5
2022 Dying Light 2
37
111.5
2022 Total War: Warhammer III
40
119.5
2022 Spider-Man Remastered
60
178.9
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
43
127.3
2021 Forza Horizon 5
43
126.3
2021 Halo Infinite
35
105.4
2021 Battlefield 2042
46
135.2
2021 Hitman 3
52
153.1
2021 Far Cry 6
51
150.1
2021 Guardians of the Galaxy
52
154.6
2020 Watch Dogs: Legion
49
145.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
36
106.9
2020 Microsoft Flight Simulator
25
76.2
2020 Valorant
109
322.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
51
152.0
2020 Death Stranding
57
169.6
2020 Marvel's Avengers
38
112.5
2020 Godfall
50
147.4
2020 Cyberpunk 2077
38
114.0
2019 Apex Legends
68
201.1
2019 Anthem
50
149.5
2019 Far Cry New Dawn
67
198.2
2019 Resident Evil 2
70
206.3
2019 Metro Exodus
41
122.3
2019 World War Z
66
195.8
2019 Gears of War 5
52
155.1
2019 F1 2019
61
181.7
2019 GreedFall
57
170.2
2019 Borderlands 3
42
125.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
73
214.8
2019 Red Dead Redemption 2
38
112.5
2019 Need For Speed: Heat
52
155.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
73
216.0
2018 F1 2018
73
214.8
2018 Far Cry 5
64
188.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
40
118.2
2018 Final Fantasy XV
54
159.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
53
158.3
2018 Forza Horizon 4
73
214.8
2018 Fallout 76
75
222.0
2018 Hitman 2
54
161.4
2018 Just Cause 4
53
158.3
2018 Monster Hunter: World
54
159.6
2018 Strange Brigade
74
218.1
2018 Battlefield V
69
203.4
2017 Assassin's Creed Origins
54
159.6
2017 Shadow of War
60
178.7
2017 Total War: Warhammer II
50
149.5
2017 Wolfenstein II
85
251.7
2017 Destiny 2
94
278.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
57
168.9
2017 Fortnite Battle Royale
59
175.7
2017 Need For Speed: Payback
68
199.9
2017 For Honor
72
212.0
2017 Project CARS 2
64
188.2
2017 Forza Motorsport 7
89
262.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
59
175.7
2016 Battlefield 1
79
232.5
2016 Overwatch
87
257.0
2016 Dishonored 2
57
170.2
2015 Grand Theft Auto V
61
180.5
2015 Rocket League
127
373.1
2015 Need For Speed
75
222.0
2015 Project CARS
72
213.1
2015 Rainbow Six Siege
101
297.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
155
457.8
2009 League of Legends
181
533.1

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
63
185.2
2019 Anthem
45
133.8
2019 Far Cry New Dawn
60
176.8
2019 Resident Evil 2
61
180.5
2019 Metro Exodus
38
114.0
2019 World War Z
60
178.0
2019 Gears of War 5
49
145.0
2019 F1 2019
57
170.2
2019 GreedFall
48
142.3
2019 Borderlands 3
37
110.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
67
197.7
2019 Red Dead Redemption 2
35
104.8
2019 Need For Speed: Heat
49
145.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
65
192.9
2018 F1 2018
69
203.4
2018 Far Cry 5
57
169.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
39
115.4
2018 Final Fantasy XV
49
145.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
48
142.3
2018 Forza Horizon 4
69
204.0
2018 Fallout 76
68
200.6
2018 Hitman 2
50
147.4
2018 Just Cause 4
47
139.0
2018 Monster Hunter: World
46
137.7
2018 Strange Brigade
66
195.8
2018 Battlefield V
62
184.7
2017 Assassin's Creed Origins
51
150.6
2017 Shadow of War
56
164.5
2017 Total War: Warhammer II
46
135.7
2017 Wolfenstein II
79
234.6
2017 Destiny 2
84
247.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
52
153.8
2017 Fortnite Battle Royale
53
158.3
2017 Need For Speed: Payback
65
192.9
2017 For Honor
63
185.2
2017 Project CARS 2
65
192.9
2017 Forza Motorsport 7
91
269.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
61
179.8
2016 Battlefield 1
71
211.3
2016 Overwatch
78
229.2
2016 Dishonored 2
58
170.7
2015 Grand Theft Auto V
53
158.3
2015 Rocket League
110
324.8
2015 Need For Speed
71
211.3
2015 Project CARS
70
207.5
2015 Rainbow Six Siege
87
257.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
163
478.7
2009 League of Legends
154
452.3

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
40
119.5
2023 A Plague Tale: Requiem
26
77.1
2023 Hogwarts Legacy
26
77.1
2023 The Last of Us Part I
16
48.6
2023 Forspoken
15
44.4
2023 The Callisto Protocol
13
40.2
2023 Dead Space
16
48.6
2023 Baldur's Gate 3
29
86.0
2023 Armored Core VI
29
86.0
2023 Immortals of Aveum
11
33.9
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
23
67.8
2023 Remnant II
12
38.0
2023 Star Wars Jedi: Survivor
17
52.4
2023 Atomic Heart
21
62.3
2023 Starfield
15
44.4
2022 Elden Ring
26
77.1
2022 God of War
34
102.7
2022 Overwatch 2
55
164.0
2022 F1 22
29
86.0
2022 Dying Light 2
29
86.0
2022 Total War: Warhammer III
32
94.8
2022 Spider-Man Remastered
46
135.2
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
29
86.0
2021 Forza Horizon 5
35
103.3
2021 Halo Infinite
26
77.8
2021 Battlefield 2042
32
95.4
2021 Hitman 3
35
103.1
2021 Far Cry 6
31
91.3
2021 Guardians of the Galaxy
32
94.8
2020 Watch Dogs: Legion
35
103.1
2020 Assassin's Creed Valhalla
26
77.8
2020 Microsoft Flight Simulator
21
62.8
2020 Valorant
98
290.5
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
31
92.4
2020 Death Stranding
38
114.0
2020 Marvel's Avengers
22
65.9
2020 Godfall
27
81.0
2020 Cyberpunk 2077
27
81.0
2019 Apex Legends
47
138.5
2019 Anthem
32
96.1
2019 Far Cry New Dawn
42
123.7
2019 Resident Evil 2
41
122.3
2019 Metro Exodus
29
88.0
2019 World War Z
44
131.8
2019 Gears of War 5
37
111.1
2019 F1 2019
44
131.8
2019 GreedFall
29
86.4
2019 Borderlands 3
25
76.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
50
147.4
2019 Red Dead Redemption 2
27
80.1
2019 Need For Speed: Heat
37
111.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
46
135.2
2018 F1 2018
54
159.0
2018 Far Cry 5
41
122.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
31
93.9
2018 Final Fantasy XV
35
104.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
34
101.2
2018 Forza Horizon 4
54
161.4
2018 Fallout 76
49
144.2
2018 Hitman 2
37
109.8
2018 Just Cause 4
32
96.1
2018 Monster Hunter: World
31
91.7
2018 Strange Brigade
47
139.8
2018 Battlefield V
46
135.2
2017 Assassin's Creed Origins
39
116.8
2017 Shadow of War
41
122.3
2017 Total War: Warhammer II
33
97.6
2017 Wolfenstein II
61
179.8
2017 Destiny 2
58
172.7
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
38
113.3
2017 Fortnite Battle Royale
38
113.3
2017 Need For Speed: Payback
52
154.6
2017 For Honor
43
126.3
2017 Project CARS 2
57
168.4
2017 Forza Motorsport 7
80
236.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
53
155.9
2016 Battlefield 1
53
155.9
2016 Overwatch
54
161.4
2016 Dishonored 2
49
146.3
2015 Grand Theft Auto V
36
107.5
2015 Rocket League
74
218.8
2015 Need For Speed
57
168.4
2015 Project CARS
57
168.4
2015 Rainbow Six Siege
58
171.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
148
436.5
2009 League of Legends
97
285.6
RTX 4080 with E6750 at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RTX 4080 with E6750 at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RTX 4080 with E6750 at 4K and Chất lượng trung bình settings

RTX 4080 Kỹ thuật

RTX 4080 Board Design

Board NumberPG139 SKU 360
Height61 mm 2.4 inches
Length310 mm 12.2 inches
Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 16-pin
Slot WidthTriple-slot
Suggested PSU700 W
TDP320 W
Width140 mm 5.5 inches

RTX 4080 Clock Speeds

Base Clock2205 MHz
Boost Clock2505 MHz
Memory Clock1400 MHz 22.4 Gbps effective

RTX 4080 Graphics Card

AvailabilityNov 16th, 2022
Bus InterfacePCIe 4.0 x16
Current PriceAmazon / Newegg
GenerationGeForce 40
Launch Price1,199 USD
PredecessorGeForce 30
ProductionActive
Release DateSep 20th, 2022
Reviews42 in our database

RTX 4080 Graphics Features

CUDA8.9
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL3.0
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RTX 4080 Graphics Processor

ArchitectureAda Lovelace
Die Size379 mm²
FoundryTSMC
GPU NameAD103
GPU VariantAD103-300-A1
Graphics ProcessorAD103
Process Size4 nm
Transistors45,900 million

RTX 4080 Memory

Bandwidth716.8 GB/s
Memory Bus256 bit
Memory Size16 GB
Memory TypeGDDR6X

RTX 4080 Render Config

L1 Cache128 KB (per SM)
L2 Cache64 MB
ROPs112
RT Cores76
SM Count76
Shading Units9728
TMUs304
Tensor Cores304

RTX 4080 Theoretical Performance

FP16 (half) performance48.74 TFLOPS (1:1)
FP32 (float) performance48.74 TFLOPS
FP64 (double) performance761.5 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate280.6 GPixel/s
Texture Rate761.5 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn