RTX 4080 với E6420 điểm chuẩn Chất lượng cao tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây RTX 4080 và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p RTX 4080 màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý RTX 4080 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 4080 , 16384 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp RTX 4080 này Intel Core2 Duo E6420 @ 2.13GHz giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về RTX 4080 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 4080 với E6420 điểm chuẩn Chất lượng cao tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 4080
Giá ₫ 28,009,767.1
Năm 2022
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 700W
Benchmark CPU Intel Core2 Duo E6420 @ 2.13GHz ($49.99)
CPU tác động trên FPS -203.7 FPS
CPU tác động trên FPS% -70.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn High Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 164.0 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 130.8 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 116.7 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 88.8 FPS
Bộ nhớ 16 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 267,015.5
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 349,246.1
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 399,472.1
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 550,383.7
Loạt RTX 4080
Variant NVIDIA GeForce RTX 4080
Điểm kết hợp tổng thể 66/100 Tốt

Thông số kỹ thuật, RTX 4080 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 3080, bằng cách khoe khoang 32.8 % fps nhiều hơn. RTX 4080 có 16 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 3080 ' 10 GB.

Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RTX 4080 thổi qua RTX 3080, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả RTX 3090 cũng vậy. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 4080 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 3080, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Starfield, Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II tại 69 fps đến 104 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 92 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Starfield, Immortals of Aveum, Remnant II, The Callisto Protocol, Microsoft Flight Simulator tại 63 fps đến 80 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 70 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Atomic Heart, Microsoft Flight Simulator, Marvel's Avengers, Ratchet and Clank Rift Apart, Borderlands 3 tại 63 fps đến 80 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 68 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
234.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
222.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
212.5 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
68.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
201.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
196.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
181.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
181.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
173.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
167.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
166.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
165.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
162.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
161.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
145.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
137.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
134.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
127.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
122.2 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.8 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.7 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
486.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
460.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
145.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
420.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
390.3 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
378.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
361.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
358.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
350.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
345.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
334.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
333.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
308.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
294.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
278.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
267.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
252.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
245.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
216.2 FPS

RTX 4080 nằm giữa RTX 4080 Ti và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RTX 4080 Ti bởi 6 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.2 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 145.79916870736 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
234.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
222.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
212.5 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
68.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
201.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
196.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
181.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
181.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
173.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
167.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
166.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
165.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
162.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
161.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
145.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
137.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
134.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
126.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
122.2 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.8 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.7 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
447.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
423.5 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
133.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
386.1 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
363.8 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
348.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
336.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
328.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
322.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
316.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
311.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
306.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
287.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
273.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
256.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
246.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
234.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
229.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
201.3 FPS

RTX 4080 nằm giữa RTX 4080 Ti và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RTX 4080 Ti bởi 6.2 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 133.4087493133 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
546.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
517.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
494.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
164.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
472.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
458.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
426.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
424.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
402.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
395.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
393.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
388.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
375.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
375.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
322.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
314.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
302.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
287.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
275.9 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.4 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.1 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 164.94975836354 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng cao chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
30
113.6
2023 A Plague Tale: Requiem
21
81.9
2023 Hogwarts Legacy
19
72.3
2023 The Last of Us Part I
15
57.8
2023 Forspoken
17
65.6
2023 The Callisto Protocol
14
52.7
2023 Dead Space
21
81.9
2023 Baldur's Gate 3
25
94.7
2023 Armored Core VI
25
94.7
2023 Immortals of Aveum
12
47.6
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
23
86.5
2023 Remnant II
14
52.7
2023 Star Wars Jedi: Survivor
17
67.5
2023 Atomic Heart
17
67.5
2023 Starfield
9
37.0
2022 Elden Ring
22
84.9
2022 God of War
21
81.3
2022 Overwatch 2
36
137.5
2022 F1 22
25
95.6
2022 Dying Light 2
24
91.2
2022 Total War: Warhammer III
24
91.2
2022 Spider-Man Remastered
37
139.3
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
27
104.7
2021 Forza Horizon 5
21
82.0
2021 Halo Infinite
17
64.7
2021 Battlefield 2042
29
109.6
2021 Hitman 3
31
118.0
2021 Far Cry 6
29
110.8
2021 Guardians of the Galaxy
31
119.6
2020 Watch Dogs: Legion
32
120.5
2020 Assassin's Creed Valhalla
18
68.0
2020 Microsoft Flight Simulator
12
46.9
2020 Valorant
63
237.8
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
28
108.4
2020 Death Stranding
32
122.3
2020 Marvel's Avengers
22
84.9
2020 Godfall
31
119.8
2020 Cyberpunk 2077
18
68.0
2019 Apex Legends
39
149.4
2019 Anthem
27
103.4
2019 Far Cry New Dawn
38
143.0
2019 Resident Evil 2
44
168.1
2019 Metro Exodus
22
84.0
2019 World War Z
39
147.6
2019 Gears of War 5
30
115.3
2019 F1 2019
37
139.7
2019 GreedFall
34
127.9
2019 Borderlands 3
25
94.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
43
164.9
2019 Red Dead Redemption 2
19
73.4
2019 Need For Speed: Heat
28
108.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
45
171.2
2018 F1 2018
40
150.8
2018 Far Cry 5
33
126.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
22
84.0
2018 Final Fantasy XV
32
120.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
32
122.3
2018 Forza Horizon 4
38
145.8
2018 Fallout 76
43
162.5
2018 Hitman 2
35
131.6
2018 Just Cause 4
30
115.5
2018 Monster Hunter: World
32
123.4
2018 Strange Brigade
46
172.7
2018 Battlefield V
39
147.6
2017 Assassin's Creed Origins
29
110.3
2017 Shadow of War
36
137.5
2017 Total War: Warhammer II
29
112.1
2017 Wolfenstein II
53
200.8
2017 Destiny 2
51
191.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
32
122.3
2017 Fortnite Battle Royale
38
145.8
2017 Need For Speed: Payback
40
151.8
2017 For Honor
51
193.8
2017 Project CARS 2
38
144.3
2017 Forza Motorsport 7
45
170.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
30
115.5
2016 Battlefield 1
44
168.7
2016 Overwatch
56
210.2
2016 Dishonored 2
29
111.0
2015 Grand Theft Auto V
35
133.4
2015 Rocket League
123
464.8
2015 Need For Speed
43
161.4
2015 Project CARS
41
156.5
2015 Rainbow Six Siege
68
258.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
91
342.7
2009 League of Legends
151
567.6

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
23
86.5
2023 A Plague Tale: Requiem
16
62.6
2023 Hogwarts Legacy
15
57.8
2023 The Last of Us Part I
12
45.4
2023 Forspoken
12
45.4
2023 The Callisto Protocol
10
39.0
2023 Dead Space
15
57.8
2023 Baldur's Gate 3
21
79.0
2023 Armored Core VI
21
79.0
2023 Immortals of Aveum
9
34.8
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
16
62.6
2023 Remnant II
9
37.0
2023 Star Wars Jedi: Survivor
14
52.7
2023 Atomic Heart
13
50.6
2023 Starfield
9
33.8
2022 Elden Ring
18
69.2
2022 God of War
18
70.9
2022 Overwatch 2
32
120.9
2022 F1 22
16
62.6
2022 Dying Light 2
16
62.6
2022 Total War: Warhammer III
17
67.5
2022 Spider-Man Remastered
27
104.7
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
19
72.3
2021 Forza Horizon 5
19
71.7
2021 Halo Infinite
15
59.1
2021 Battlefield 2042
20
77.1
2021 Hitman 3
23
88.3
2021 Far Cry 6
23
86.5
2021 Guardians of the Galaxy
23
89.2
2020 Watch Dogs: Legion
22
83.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
16
60.0
2020 Microsoft Flight Simulator
11
41.8
2020 Valorant
53
201.2
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
23
87.6
2020 Death Stranding
26
98.7
2020 Marvel's Avengers
16
63.4
2020 Godfall
22
84.9
2020 Cyberpunk 2077
17
64.2
2019 Apex Legends
31
118.9
2019 Anthem
22
86.1
2019 Far Cry New Dawn
31
117.1
2019 Resident Evil 2
32
122.3
2019 Metro Exodus
18
69.2
2019 World War Z
30
115.5
2019 Gears of War 5
23
89.7
2019 F1 2019
28
106.4
2019 GreedFall
26
99.1
2019 Borderlands 3
19
71.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
34
127.9
2019 Red Dead Redemption 2
16
63.4
2019 Need For Speed: Heat
23
89.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
34
128.7
2018 F1 2018
34
127.9
2018 Far Cry 5
29
110.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
17
66.7
2018 Final Fantasy XV
24
92.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
24
91.6
2018 Forza Horizon 4
34
127.9
2018 Fallout 76
35
132.7
2018 Hitman 2
24
93.6
2018 Just Cause 4
24
91.6
2018 Monster Hunter: World
24
92.4
2018 Strange Brigade
34
130.1
2018 Battlefield V
32
120.5
2017 Assassin's Creed Origins
24
92.4
2017 Shadow of War
27
104.5
2017 Total War: Warhammer II
22
86.1
2017 Wolfenstein II
40
152.6
2017 Destiny 2
45
170.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
26
98.3
2017 Fortnite Battle Royale
27
102.6
2017 Need For Speed: Payback
31
118.2
2017 For Honor
33
126.1
2017 Project CARS 2
29
110.7
2017 Forza Motorsport 7
42
160.1
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
27
102.6
2016 Battlefield 1
37
139.7
2016 Overwatch
41
156.1
2016 Dishonored 2
26
99.1
2015 Grand Theft Auto V
28
105.7
2015 Rocket League
63
238.1
2015 Need For Speed
35
132.7
2015 Project CARS
33
126.8
2015 Rainbow Six Siege
49
184.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
80
302.0
2009 League of Legends
96
362.3

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
28
108.7
2019 Anthem
20
76.4
2019 Far Cry New Dawn
27
103.4
2019 Resident Evil 2
28
105.7
2019 Metro Exodus
17
64.2
2019 World War Z
27
104.1
2019 Gears of War 5
22
83.2
2019 F1 2019
26
99.1
2019 GreedFall
21
81.6
2019 Borderlands 3
16
62.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
31
116.7
2019 Red Dead Redemption 2
15
58.7
2019 Need For Speed: Heat
22
83.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
30
113.7
2018 F1 2018
32
120.5
2018 Far Cry 5
26
98.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
17
65.1
2018 Final Fantasy XV
22
83.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
21
81.6
2018 Forza Horizon 4
32
120.9
2018 Fallout 76
31
118.7
2018 Hitman 2
22
84.9
2018 Just Cause 4
21
79.6
2018 Monster Hunter: World
21
78.8
2018 Strange Brigade
30
115.5
2018 Battlefield V
28
108.4
2017 Assassin's Creed Origins
23
86.8
2017 Shadow of War
25
95.6
2017 Total War: Warhammer II
20
77.6
2017 Wolfenstein II
37
141.1
2017 Destiny 2
39
149.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
23
88.8
2017 Fortnite Battle Royale
24
91.6
2017 Need For Speed: Payback
30
113.7
2017 For Honor
28
108.7
2017 Project CARS 2
30
113.7
2017 Forza Motorsport 7
43
164.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
28
105.2
2016 Battlefield 1
33
125.7
2016 Overwatch
36
137.5
2016 Dishonored 2
26
99.4
2015 Grand Theft Auto V
24
91.6
2015 Rocket League
54
203.2
2015 Need For Speed
33
125.7
2015 Project CARS
32
123.1
2015 Rainbow Six Siege
41
156.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
84
318.5
2009 League of Legends
79
297.8

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
17
67.5
2023 A Plague Tale: Requiem
11
42.3
2023 Hogwarts Legacy
11
42.3
2023 The Last of Us Part I
6
25.8
2023 Forspoken
6
23.6
2023 The Callisto Protocol
5
21.3
2023 Dead Space
6
25.8
2023 Baldur's Gate 3
12
47.6
2023 Armored Core VI
12
47.6
2023 Immortals of Aveum
4
17.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
9
37.0
2023 Remnant II
5
20.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
7
28.2
2023 Atomic Heart
9
33.8
2023 Starfield
6
23.6
2022 Elden Ring
11
42.3
2022 God of War
15
57.4
2022 Overwatch 2
25
95.2
2022 F1 22
12
47.6
2022 Dying Light 2
12
47.6
2022 Total War: Warhammer III
14
52.7
2022 Spider-Man Remastered
20
77.1
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
12
47.6
2021 Forza Horizon 5
15
57.8
2021 Halo Infinite
11
42.8
2021 Battlefield 2042
14
53.0
2021 Hitman 3
15
57.8
2021 Far Cry 6
13
50.6
2021 Guardians of the Galaxy
14
52.7
2020 Watch Dogs: Legion
15
57.8
2020 Assassin's Creed Valhalla
11
42.8
2020 Microsoft Flight Simulator
9
34.0
2020 Valorant
47
179.1
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
13
51.2
2020 Death Stranding
17
64.2
2020 Marvel's Avengers
9
35.9
2020 Godfall
11
44.5
2020 Cyberpunk 2077
11
44.5
2019 Apex Legends
21
79.1
2019 Anthem
14
53.5
2019 Far Cry New Dawn
18
70.2
2019 Resident Evil 2
18
69.2
2019 Metro Exodus
12
48.6
2019 World War Z
20
75.1
2019 Gears of War 5
16
62.6
2019 F1 2019
20
75.1
2019 GreedFall
12
47.7
2019 Borderlands 3
11
41.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
22
84.9
2019 Red Dead Redemption 2
11
44.2
2019 Need For Speed: Heat
16
62.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
20
77.1
2018 F1 2018
24
92.1
2018 Far Cry 5
18
69.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
13
52.2
2018 Final Fantasy XV
15
58.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
15
56.5
2018 Forza Horizon 4
24
93.6
2018 Fallout 76
22
82.8
2018 Hitman 2
16
61.6
2018 Just Cause 4
14
53.5
2018 Monster Hunter: World
13
50.9
2018 Strange Brigade
21
80.0
2018 Battlefield V
20
77.1
2017 Assassin's Creed Origins
17
65.9
2017 Shadow of War
18
69.2
2017 Total War: Warhammer II
14
54.3
2017 Wolfenstein II
28
105.2
2017 Destiny 2
26
100.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
17
63.9
2017 Fortnite Battle Royale
17
63.9
2017 Need For Speed: Payback
23
89.2
2017 For Honor
19
71.7
2017 Project CARS 2
26
98.0
2017 Forza Motorsport 7
37
142.1
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
23
90.0
2016 Battlefield 1
23
90.0
2016 Overwatch
24
93.6
2016 Dishonored 2
22
84.0
2015 Grand Theft Auto V
16
60.3
2015 Rocket League
34
130.5
2015 Need For Speed
26
98.0
2015 Project CARS
26
98.0
2015 Rainbow Six Siege
26
99.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
76
285.6
2009 League of Legends
46
175.8
RTX 4080 with E6420 at 1080p and Chất lượng cao settings
RTX 4080 with E6420 at 1440p and Chất lượng cao settings
RTX 4080 with E6420 at 4K and Chất lượng cao settings

RTX 4080 Kỹ thuật

RTX 4080 Board Design

Board NumberPG139 SKU 360
Height61 mm 2.4 inches
Length310 mm 12.2 inches
Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 16-pin
Slot WidthTriple-slot
Suggested PSU700 W
TDP320 W
Width140 mm 5.5 inches

RTX 4080 Clock Speeds

Base Clock2205 MHz
Boost Clock2505 MHz
Memory Clock1400 MHz 22.4 Gbps effective

RTX 4080 Graphics Card

AvailabilityNov 16th, 2022
Bus InterfacePCIe 4.0 x16
Current PriceAmazon / Newegg
GenerationGeForce 40
Launch Price1,199 USD
PredecessorGeForce 30
ProductionActive
Release DateSep 20th, 2022
Reviews42 in our database

RTX 4080 Graphics Features

CUDA8.9
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL3.0
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RTX 4080 Graphics Processor

ArchitectureAda Lovelace
Die Size379 mm²
FoundryTSMC
GPU NameAD103
GPU VariantAD103-300-A1
Graphics ProcessorAD103
Process Size4 nm
Transistors45,900 million

RTX 4080 Memory

Bandwidth716.8 GB/s
Memory Bus256 bit
Memory Size16 GB
Memory TypeGDDR6X

RTX 4080 Render Config

L1 Cache128 KB (per SM)
L2 Cache64 MB
ROPs112
RT Cores76
SM Count76
Shading Units9728
TMUs304
Tensor Cores304

RTX 4080 Theoretical Performance

FP16 (half) performance48.74 TFLOPS (1:1)
FP32 (float) performance48.74 TFLOPS
FP64 (double) performance761.5 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate280.6 GPixel/s
Texture Rate761.5 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn