RTX 4080 với i5-655K điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây RTX 4080 và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p RTX 4080 màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý RTX 4080 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 4080 , 16384 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp RTX 4080 này Intel Core i5-655K @ 3.20GHz giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về RTX 4080 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 4080 với i5-655K điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 4080
Giá ₫ 28,009,767.1
Năm 2022
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 700W
Benchmark CPU Intel Core i5-655K @ 3.20GHz ($59.99)
CPU tác động trên FPS -145.0 FPS
CPU tác động trên FPS% -50.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 311.7 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 255.1 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 230.3 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 179.8 FPS
Bộ nhớ 16 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 171,235.7
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 223,797.8
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 256,269.5
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 353,217.4
Loạt RTX 4080
Variant NVIDIA GeForce RTX 4080
Điểm kết hợp tổng thể 66/100 Tốt

Thông số kỹ thuật, RTX 4080 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 3080, bằng cách khoe khoang 32.8 % fps nhiều hơn. RTX 4080 có 16 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 3080 ' 10 GB.

Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RTX 4080 thổi qua RTX 3080, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả RTX 3090 cũng vậy. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 4080 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 3080, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Starfield, Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II tại 69 fps đến 104 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 92 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Starfield, Immortals of Aveum, Remnant II, The Callisto Protocol, Microsoft Flight Simulator tại 63 fps đến 80 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 70 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Atomic Heart, Microsoft Flight Simulator, Marvel's Avengers, Ratchet and Clank Rift Apart, Borderlands 3 tại 63 fps đến 80 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 68 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
308.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
170.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
227.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.6 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 170.15631856548 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
578.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
551.9 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
335.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
511.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
480.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
468.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
450.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
446.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
438.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
432.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
420.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
419.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
392.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
376.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS

RTX 4080 nằm giữa RTX 4080 Ti và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RTX 4080 Ti bởi 5 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 2.7 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 335.01021123413 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
308.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
170.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
227.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.6 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 170.15631856548 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
539.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
515.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
310.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
476.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
452.5 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
436.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
423.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
414.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
407.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
401.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
395.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
390.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
368.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
352.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS

RTX 4080 nằm giữa RTX 4080 Ti và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RTX 4080 Ti bởi 5.2 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 2.8 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 310.1375287735 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
635.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
608.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
586.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
372.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
564.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
549.9 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
518.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
516.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
493.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
485.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
483.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
478.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
465.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
464.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.2 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 2.6 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 372.45821430833 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
141
269.1
2023 A Plague Tale: Requiem
106
201.1
2023 Hogwarts Legacy
94
180.0
2023 The Last of Us Part I
77
146.3
2023 Forspoken
86
164.5
2023 The Callisto Protocol
71
134.6
2023 Dead Space
106
201.1
2023 Baldur's Gate 3
120
229.2
2023 Armored Core VI
120
229.2
2023 Immortals of Aveum
64
122.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
111
211.3
2023 Remnant II
71
134.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
89
168.9
2023 Atomic Heart
89
168.9
2023 Starfield
51
97.1
2022 Elden Ring
109
207.6
2022 God of War
105
199.7
2022 Overwatch 2
167
318.3
2022 F1 22
122
231.2
2022 Dying Light 2
116
221.4
2022 Total War: Warhammer III
116
221.4
2022 Spider-Man Remastered
169
322.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
132
250.5
2021 Forza Horizon 5
106
201.4
2021 Halo Infinite
85
162.3
2021 Battlefield 2042
137
260.6
2021 Hitman 3
146
278.2
2021 Far Cry 6
139
263.5
2021 Guardians of the Galaxy
148
281.8
2020 Watch Dogs: Legion
149
283.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
89
170.2
2020 Microsoft Flight Simulator
63
120.9
2020 Valorant
267
506.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
136
258.3
2020 Death Stranding
151
287.5
2020 Marvel's Avengers
109
207.6
2020 Godfall
148
282.1
2020 Cyberpunk 2077
89
170.2
2019 Apex Legends
180
342.0
2019 Anthem
130
247.7
2019 Far Cry New Dawn
173
329.2
2019 Resident Evil 2
199
378.6
2019 Metro Exodus
108
205.8
2019 World War Z
178
338.5
2019 Gears of War 5
143
272.7
2019 F1 2019
170
322.7
2019 GreedFall
157
298.9
2019 Borderlands 3
120
229.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
196
372.5
2019 Red Dead Redemption 2
96
182.3
2019 Need For Speed: Heat
135
257.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
202
384.5
2018 F1 2018
181
344.8
2018 Far Cry 5
155
295.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
108
205.8
2018 Final Fantasy XV
149
283.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
151
287.5
2018 Forza Horizon 4
176
335.0
2018 Fallout 76
194
367.8
2018 Hitman 2
161
306.5
2018 Just Cause 4
144
273.5
2018 Monster Hunter: World
152
289.8
2018 Strange Brigade
204
387.3
2018 Battlefield V
178
338.5
2017 Assassin's Creed Origins
138
262.3
2017 Shadow of War
167
318.3
2017 Total War: Warhammer II
140
266.3
2017 Wolfenstein II
232
440.1
2017 Destiny 2
223
422.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
151
287.5
2017 Fortnite Battle Royale
176
335.0
2017 Need For Speed: Payback
183
347.0
2017 For Honor
225
427.2
2017 Project CARS 2
175
332.0
2017 Forza Motorsport 7
202
383.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
144
273.5
2016 Battlefield 1
200
379.9
2016 Overwatch
241
457.2
2016 Dishonored 2
139
264.0
2015 Grand Theft Auto V
163
310.1
2015 Rocket League
448
849.8
2015 Need For Speed
192
365.8
2015 Project CARS
187
356.1
2015 Rainbow Six Siege
285
541.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
357
677.9
2009 League of Legends
513
973.7

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
111
211.3
2023 A Plague Tale: Requiem
83
157.9
2023 Hogwarts Legacy
77
146.3
2023 The Last of Us Part I
62
117.6
2023 Forspoken
62
117.6
2023 The Callisto Protocol
53
102.3
2023 Dead Space
77
146.3
2023 Baldur's Gate 3
102
194.8
2023 Armored Core VI
102
194.8
2023 Immortals of Aveum
48
91.9
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
83
157.9
2023 Remnant II
51
97.1
2023 Star Wars Jedi: Survivor
71
134.6
2023 Atomic Heart
68
129.9
2023 Starfield
47
89.3
2022 Elden Ring
91
173.0
2022 God of War
93
176.8
2022 Overwatch 2
150
284.4
2022 F1 22
83
157.9
2022 Dying Light 2
83
157.9
2022 Total War: Warhammer III
89
168.9
2022 Spider-Man Remastered
132
250.5
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
94
180.0
2021 Forza Horizon 5
94
178.6
2021 Halo Infinite
78
149.7
2021 Battlefield 2042
100
190.6
2021 Hitman 3
113
215.3
2021 Far Cry 6
111
211.3
2021 Guardians of the Galaxy
114
217.4
2020 Watch Dogs: Legion
108
205.1
2020 Assassin's Creed Valhalla
79
151.6
2020 Microsoft Flight Simulator
57
109.0
2020 Valorant
232
440.8
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
112
213.8
2020 Death Stranding
125
237.8
2020 Marvel's Avengers
84
159.6
2020 Godfall
109
207.6
2020 Cyberpunk 2077
85
161.4
2019 Apex Legends
147
280.4
2019 Anthem
110
210.3
2019 Far Cry New Dawn
145
276.6
2019 Resident Evil 2
151
287.5
2019 Metro Exodus
91
173.0
2019 World War Z
144
273.5
2019 Gears of War 5
115
218.1
2019 F1 2019
134
254.2
2019 GreedFall
125
238.6
2019 Borderlands 3
93
177.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
157
298.9
2019 Red Dead Redemption 2
84
159.6
2019 Need For Speed: Heat
115
218.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
158
300.5
2018 F1 2018
157
298.9
2018 Far Cry 5
138
263.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
88
167.3
2018 Final Fantasy XV
118
224.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
117
222.5
2018 Forza Horizon 4
157
298.9
2018 Fallout 76
162
308.7
2018 Hitman 2
119
226.7
2018 Just Cause 4
117
222.5
2018 Monster Hunter: World
118
224.1
2018 Strange Brigade
160
303.5
2018 Battlefield V
149
283.5
2017 Assassin's Creed Origins
118
224.1
2017 Shadow of War
132
250.2
2017 Total War: Warhammer II
110
210.3
2017 Wolfenstein II
183
348.4
2017 Destiny 2
202
383.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
124
236.8
2017 Fortnite Battle Royale
129
246.0
2017 Need For Speed: Payback
147
279.0
2017 For Honor
155
295.2
2017 Project CARS 2
138
263.1
2017 Forza Motorsport 7
191
363.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
129
246.0
2016 Battlefield 1
170
322.7
2016 Overwatch
187
355.4
2016 Dishonored 2
125
238.6
2015 Grand Theft Auto V
133
252.7
2015 Rocket League
267
507.1
2015 Need For Speed
162
308.7
2015 Project CARS
156
296.6
2015 Rainbow Six Siege
215
408.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
324
614.4
2009 League of Legends
373
707.5

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
136
259.1
2019 Anthem
99
188.7
2019 Far Cry New Dawn
130
247.7
2019 Resident Evil 2
133
252.7
2019 Metro Exodus
85
161.4
2019 World War Z
131
249.4
2019 Gears of War 5
107
204.1
2019 F1 2019
125
238.6
2019 GreedFall
105
200.6
2019 Borderlands 3
82
156.6
2019 Call of Duty Modern Warfare
145
275.8
2019 Red Dead Redemption 2
78
148.8
2019 Need For Speed: Heat
107
204.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
142
269.4
2018 F1 2018
149
283.5
2018 Far Cry 5
125
237.8
2018 Assassin's Creed Odyssey
86
163.4
2018 Final Fantasy XV
107
204.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
105
200.6
2018 Forza Horizon 4
150
284.4
2018 Fallout 76
147
279.7
2018 Hitman 2
109
207.6
2018 Just Cause 4
103
196.0
2018 Monster Hunter: World
102
194.3
2018 Strange Brigade
144
273.5
2018 Battlefield V
136
258.3
2017 Assassin's Creed Origins
111
212.0
2017 Shadow of War
121
230.9
2017 Total War: Warhammer II
101
191.5
2017 Wolfenstein II
171
325.6
2017 Destiny 2
180
342.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
114
216.4
2017 Fortnite Battle Royale
117
222.5
2017 Need For Speed: Payback
142
269.4
2017 For Honor
136
259.1
2017 Project CARS 2
142
269.4
2017 Forza Motorsport 7
195
371.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
132
251.7
2016 Battlefield 1
155
294.3
2016 Overwatch
167
318.3
2016 Dishonored 2
126
239.4
2015 Grand Theft Auto V
117
222.5
2015 Rocket League
234
444.4
2015 Need For Speed
155
294.3
2015 Project CARS
152
288.9
2015 Rainbow Six Siege
187
356.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
337
640.6
2009 League of Legends
320
607.6

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
89
168.9
2023 A Plague Tale: Requiem
58
110.0
2023 Hogwarts Legacy
58
110.0
2023 The Last of Us Part I
36
69.7
2023 Forspoken
33
64.0
2023 The Callisto Protocol
30
57.9
2023 Dead Space
36
69.7
2023 Baldur's Gate 3
64
122.7
2023 Armored Core VI
64
122.7
2023 Immortals of Aveum
25
48.8
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
51
97.1
2023 Remnant II
28
54.9
2023 Star Wars Jedi: Survivor
39
75.5
2023 Atomic Heart
47
89.3
2023 Starfield
33
64.0
2022 Elden Ring
58
110.0
2022 God of War
76
145.7
2022 Overwatch 2
121
230.1
2022 F1 22
64
122.7
2022 Dying Light 2
64
122.7
2022 Total War: Warhammer III
71
134.6
2022 Spider-Man Remastered
100
190.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
64
122.7
2021 Forza Horizon 5
77
146.7
2021 Halo Infinite
58
111.3
2021 Battlefield 2042
71
135.5
2021 Hitman 3
77
146.3
2021 Far Cry 6
68
129.9
2021 Guardians of the Galaxy
71
134.6
2020 Watch Dogs: Legion
77
146.3
2020 Assassin's Creed Valhalla
58
111.3
2020 Microsoft Flight Simulator
47
89.7
2020 Valorant
210
399.8
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
69
131.4
2020 Death Stranding
85
161.4
2020 Marvel's Avengers
49
94.5
2020 Godfall
60
115.6
2020 Cyberpunk 2077
60
115.6
2019 Apex Legends
102
195.1
2019 Anthem
72
136.5
2019 Far Cry New Dawn
92
174.8
2019 Resident Evil 2
91
173.0
2019 Metro Exodus
66
125.1
2019 World War Z
98
185.9
2019 Gears of War 5
83
157.6
2019 F1 2019
98
185.9
2019 GreedFall
64
123.1
2019 Borderlands 3
57
109.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
109
207.6
2019 Red Dead Redemption 2
60
114.4
2019 Need For Speed: Heat
83
157.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
100
190.6
2018 F1 2018
117
223.3
2018 Far Cry 5
91
173.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
70
133.4
2018 Final Fantasy XV
78
148.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
75
143.6
2018 Forza Horizon 4
119
226.7
2018 Fallout 76
107
203.3
2018 Hitman 2
82
155.7
2018 Just Cause 4
72
136.5
2018 Monster Hunter: World
68
130.4
2018 Strange Brigade
103
197.0
2018 Battlefield V
100
190.6
2017 Assassin's Creed Origins
87
165.3
2017 Shadow of War
91
173.0
2017 Total War: Warhammer II
73
138.6
2017 Wolfenstein II
132
251.7
2017 Destiny 2
127
241.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
84
160.5
2017 Fortnite Battle Royale
84
160.5
2017 Need For Speed: Payback
114
217.3
2017 For Honor
94
178.6
2017 Project CARS 2
124
236.0
2017 Forza Motorsport 7
172
327.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
115
219.1
2016 Battlefield 1
115
219.1
2016 Overwatch
119
226.7
2016 Dishonored 2
108
205.8
2015 Grand Theft Auto V
80
152.7
2015 Rocket League
160
304.2
2015 Need For Speed
124
236.0
2015 Project CARS
124
236.0
2015 Rainbow Six Siege
126
240.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
310
587.7
2009 League of Legends
207
393.2
RTX 4080 with i5-655K at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RTX 4080 with i5-655K at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RTX 4080 with i5-655K at 4K and Chất lượng trung bình settings

RTX 4080 Kỹ thuật

RTX 4080 Board Design

Board NumberPG139 SKU 360
Height61 mm 2.4 inches
Length310 mm 12.2 inches
Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 16-pin
Slot WidthTriple-slot
Suggested PSU700 W
TDP320 W
Width140 mm 5.5 inches

RTX 4080 Clock Speeds

Base Clock2205 MHz
Boost Clock2505 MHz
Memory Clock1400 MHz 22.4 Gbps effective

RTX 4080 Graphics Card

AvailabilityNov 16th, 2022
Bus InterfacePCIe 4.0 x16
Current PriceAmazon / Newegg
GenerationGeForce 40
Launch Price1,199 USD
PredecessorGeForce 30
ProductionActive
Release DateSep 20th, 2022
Reviews42 in our database

RTX 4080 Graphics Features

CUDA8.9
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL3.0
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RTX 4080 Graphics Processor

ArchitectureAda Lovelace
Die Size379 mm²
FoundryTSMC
GPU NameAD103
GPU VariantAD103-300-A1
Graphics ProcessorAD103
Process Size4 nm
Transistors45,900 million

RTX 4080 Memory

Bandwidth716.8 GB/s
Memory Bus256 bit
Memory Size16 GB
Memory TypeGDDR6X

RTX 4080 Render Config

L1 Cache128 KB (per SM)
L2 Cache64 MB
ROPs112
RT Cores76
SM Count76
Shading Units9728
TMUs304
Tensor Cores304

RTX 4080 Theoretical Performance

FP16 (half) performance48.74 TFLOPS (1:1)
FP32 (float) performance48.74 TFLOPS
FP64 (double) performance761.5 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate280.6 GPixel/s
Texture Rate761.5 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn