RTX 4080 với Ryzen Threadripper 2950X điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây RTX 4080 và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p RTX 4080 màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý RTX 4080 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 4080 , 16384 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. 4k chơi game là vui mừng về RTX 4080 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 4080 với Ryzen Threadripper 2950X điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 4080
Giá ₫ 28,009,767.1
Năm 2022
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 700W
Benchmark CPU AMD Ryzen Threadripper 2950X ($899.99)
CPU tác động trên FPS -46.3 FPS
CPU tác động trên FPS% -10.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 262.3 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 200.6 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 175.4 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 127.2 FPS
Bộ nhớ 16 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 106,759.5
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 139,698.4
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 159,788.8
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 220,293.7
Loạt RTX 4080
Variant NVIDIA GeForce RTX 4080
Điểm kết hợp tổng thể 66/100 Tốt

Thông số kỹ thuật, RTX 4080 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 3080, bằng cách khoe khoang 32.8 % fps nhiều hơn. RTX 4080 có 16 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 3080 ' 10 GB.

Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RTX 4080 thổi qua RTX 3080, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả RTX 3090 cũng vậy. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 4080 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 3080, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Starfield, Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II tại 69 fps đến 104 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 92 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Starfield, Immortals of Aveum, Remnant II, The Callisto Protocol, Microsoft Flight Simulator tại 63 fps đến 80 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 70 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Atomic Heart, Microsoft Flight Simulator, Marvel's Avengers, Ratchet and Clank Rift Apart, Borderlands 3 tại 63 fps đến 80 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 68 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
161.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
151.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
143.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
121.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
134.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
130.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
118.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
118.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
112.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
107.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
106.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
106.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
103.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
103.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
90.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
84.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
82.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
78.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
74.0 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 2.1 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 4.5 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 121.8 fps. Ngoài ra, RTX 4080 cũng nhanh hơn RTX 3080 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
395.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
368.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
297.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
329.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
300.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
289.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
273.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
270.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
263.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
258.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
248.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
247.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
225.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
211.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
198.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
189.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
176.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
170.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
146.0 FPS

RTX 4080 nằm giữa RTX 4080 Ti và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RTX 4080 Ti bởi 7.6 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 4 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 297.6 fps. Ngoài ra, RTX 4080 cũng nhanh hơn RTX 3080 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
161.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
151.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
143.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
121.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
134.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
130.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
118.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
118.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
112.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
107.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
106.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
106.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
103.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
103.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
90.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
84.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
82.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
77.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
74.0 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 2.1 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 4.5 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 121.8 fps. Ngoài ra, RTX 4080 cũng nhanh hơn RTX 3080 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
356.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
332.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
268.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
296.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
275.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
261.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
250.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
243.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
237.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
232.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
227.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
223.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
206.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
193.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
179.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
171.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
161.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
157.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
134.0 FPS

RTX 4080 nằm giữa RTX 4080 Ti và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RTX 4080 Ti bởi 7.8 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 4.1 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 268 fps. Ngoài ra, RTX 4080 cũng nhanh hơn RTX 3080 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
457.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
427.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
403.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
344.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
381.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
366.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
335.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
333.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
312.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
304.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
303.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
298.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
286.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
285.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
237.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
230.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
219.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
206.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
196.0 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.8 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.9 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 344.6 fps. Ngoài ra, RTX 4080 cũng nhanh hơn RTX 3080 bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
192
221.4
2023 A Plague Tale: Requiem
131
151.1
2023 Hogwarts Legacy
113
130.9
2023 The Last of Us Part I
87
100.7
2023 Forspoken
101
116.8
2023 The Callisto Protocol
78
90.6
2023 Dead Space
131
151.1
2023 Baldur's Gate 3
155
179.2
2023 Armored Core VI
155
179.2
2023 Immortals of Aveum
70
80.6
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
140
161.1
2023 Remnant II
78
90.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
105
120.8
2023 Atomic Heart
105
120.8
2023 Starfield
52
60.4
2022 Elden Ring
137
157.5
2022 God of War
130
149.7
2022 Overwatch 2
241
277.6
2022 F1 22
157
181.2
2022 Dying Light 2
148
171.2
2022 Total War: Warhammer III
148
171.2
2022 Spider-Man Remastered
245
281.9
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
175
201.3
2021 Forza Horizon 5
131
151.4
2021 Halo Infinite
99
114.9
2021 Battlefield 2042
184
212.3
2021 Hitman 3
201
231.5
2021 Far Cry 6
187
215.4
2021 Guardians of the Galaxy
204
235.5
2020 Watch Dogs: Legion
206
237.6
2020 Assassin's Creed Valhalla
105
121.8
2020 Microsoft Flight Simulator
68
79.2
2020 Valorant
464
534.3
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
182
209.7
2020 Death Stranding
210
241.9
2020 Marvel's Avengers
137
157.5
2020 Godfall
205
235.8
2020 Cyberpunk 2077
105
121.8
2019 Apex Legends
266
306.3
2019 Anthem
172
198.4
2019 Far Cry New Dawn
252
290.6
2019 Resident Evil 2
306
352.4
2019 Metro Exodus
135
155.8
2019 World War Z
262
301.9
2019 Gears of War 5
196
225.4
2019 F1 2019
246
282.8
2019 GreedFall
221
254.9
2019 Borderlands 3
155
179.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
299
344.6
2019 Red Dead Redemption 2
115
133.1
2019 Need For Speed: Heat
181
208.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
313
360.2
2018 F1 2018
269
309.8
2018 Far Cry 5
218
250.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
135
155.8
2018 Final Fantasy XV
206
237.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
210
241.9
2018 Forza Horizon 4
258
297.6
2018 Fallout 76
294
338.5
2018 Hitman 2
229
263.6
2018 Just Cause 4
196
226.2
2018 Monster Hunter: World
212
244.5
2018 Strange Brigade
316
363.7
2018 Battlefield V
262
301.9
2017 Assassin's Creed Origins
186
214.1
2017 Shadow of War
241
277.6
2017 Total War: Warhammer II
190
218.4
2017 Wolfenstein II
379
435.9
2017 Destiny 2
358
411.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
210
241.9
2017 Fortnite Battle Royale
258
297.6
2017 Need For Speed: Payback
271
312.4
2017 For Honor
363
417.7
2017 Project CARS 2
255
294.1
2017 Forza Motorsport 7
311
358.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
196
226.2
2016 Battlefield 1
308
354.1
2016 Overwatch
400
460.3
2016 Dishonored 2
187
215.8
2015 Grand Theft Auto V
233
268.0
2015 Rocket League
1058
1,216.4
2015 Need For Speed
292
335.9
2015 Project CARS
281
323.7
2015 Rainbow Six Siege
513
589.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
725
833.6
2009 League of Legends
1361
1,564.5

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
128
161.1
2023 A Plague Tale: Requiem
88
110.8
2023 Hogwarts Legacy
80
100.7
2023 The Last of Us Part I
61
76.5
2023 Forspoken
61
76.5
2023 The Callisto Protocol
51
64.4
2023 Dead Space
80
100.7
2023 Baldur's Gate 3
116
145.0
2023 Armored Core VI
116
145.0
2023 Immortals of Aveum
45
56.4
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
88
110.8
2023 Remnant II
48
60.4
2023 Star Wars Jedi: Survivor
72
90.6
2023 Atomic Heart
69
86.6
2023 Starfield
43
54.4
2022 Elden Ring
99
124.4
2022 God of War
102
127.9
2022 Overwatch 2
190
238.4
2022 F1 22
88
110.8
2022 Dying Light 2
88
110.8
2022 Total War: Warhammer III
96
120.8
2022 Spider-Man Remastered
161
201.3
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
104
130.9
2021 Forza Horizon 5
103
129.6
2021 Halo Infinite
82
103.5
2021 Battlefield 2042
112
141.0
2021 Hitman 3
132
165.1
2021 Far Cry 6
128
161.1
2021 Guardians of the Galaxy
133
167.2
2020 Watch Dogs: Legion
124
155.1
2020 Assassin's Creed Valhalla
84
105.3
2020 Microsoft Flight Simulator
55
69.6
2020 Valorant
349
436.8
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
130
163.6
2020 Death Stranding
150
187.9
2020 Marvel's Avengers
89
112.2
2020 Godfall
126
157.5
2020 Cyberpunk 2077
91
114.0
2019 Apex Legends
187
234.1
2019 Anthem
128
160.1
2019 Far Cry New Dawn
183
229.7
2019 Resident Evil 2
193
241.9
2019 Metro Exodus
99
124.4
2019 World War Z
180
226.2
2019 Gears of War 5
134
167.9
2019 F1 2019
164
205.4
2019 GreedFall
151
188.8
2019 Borderlands 3
103
128.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
203
254.9
2019 Red Dead Redemption 2
89
112.2
2019 Need For Speed: Heat
134
167.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
205
256.7
2018 F1 2018
203
254.9
2018 Far Cry 5
171
214.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
95
119.2
2018 Final Fantasy XV
139
174.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
137
172.3
2018 Forza Horizon 4
203
254.9
2018 Fallout 76
213
266.3
2018 Hitman 2
141
176.6
2018 Just Cause 4
137
172.3
2018 Monster Hunter: World
139
174.0
2018 Strange Brigade
208
260.2
2018 Battlefield V
190
237.5
2017 Assassin's Creed Origins
139
174.0
2017 Shadow of War
160
201.0
2017 Total War: Warhammer II
128
160.1
2017 Wolfenstein II
251
314.1
2017 Destiny 2
287
359.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
149
187.1
2017 Fortnite Battle Royale
157
196.6
2017 Need For Speed: Payback
185
232.3
2017 For Honor
200
250.6
2017 Project CARS 2
171
214.9
2017 Forza Motorsport 7
265
332.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
157
196.6
2016 Battlefield 1
226
282.8
2016 Overwatch
258
322.8
2016 Dishonored 2
151
188.8
2015 Grand Theft Auto V
162
203.6
2015 Rocket League
428
535.1
2015 Need For Speed
213
266.3
2015 Project CARS
201
252.3
2015 Rainbow Six Siege
313
392.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
571
714.4
2009 League of Legends
714
892.8

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
160
210.6
2019 Anthem
105
139.2
2019 Far Cry New Dawn
150
198.4
2019 Resident Evil 2
154
203.6
2019 Metro Exodus
86
114.0
2019 World War Z
152
200.1
2019 Gears of War 5
117
154.0
2019 F1 2019
143
188.8
2019 GreedFall
114
150.5
2019 Borderlands 3
83
109.6
2019 Call of Duty Modern Warfare
173
228.8
2019 Red Dead Redemption 2
78
102.7
2019 Need For Speed: Heat
117
154.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
168
221.9
2018 F1 2018
180
237.5
2018 Far Cry 5
142
187.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
87
115.7
2018 Final Fantasy XV
117
154.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
114
150.5
2018 Forza Horizon 4
181
238.4
2018 Fallout 76
177
233.2
2018 Hitman 2
119
157.5
2018 Just Cause 4
111
146.2
2018 Monster Hunter: World
109
144.4
2018 Strange Brigade
171
226.2
2018 Battlefield V
159
209.7
2017 Assassin's Creed Origins
122
161.8
2017 Shadow of War
137
181.0
2017 Total War: Warhammer II
107
141.8
2017 Wolfenstein II
217
286.3
2017 Destiny 2
232
306.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
126
166.2
2017 Fortnite Battle Royale
130
172.3
2017 Need For Speed: Payback
168
221.9
2017 For Honor
160
210.6
2017 Project CARS 2
168
221.9
2017 Forza Motorsport 7
260
342.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
154
202.7
2016 Battlefield 1
189
249.7
2016 Overwatch
210
277.6
2016 Dishonored 2
144
189.7
2015 Grand Theft Auto V
130
172.3
2015 Rocket League
335
442.0
2015 Need For Speed
189
249.7
2015 Project CARS
185
243.6
2015 Rainbow Six Siege
246
323.7
2012 Counter-Strike: Global Offensive
579
762.2
2009 League of Legends
533
702.2

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
84
120.8
2023 A Plague Tale: Requiem
49
70.5
2023 Hogwarts Legacy
49
70.5
2023 The Last of Us Part I
28
40.3
2023 Forspoken
25
36.3
2023 The Callisto Protocol
22
32.2
2023 Dead Space
28
40.3
2023 Baldur's Gate 3
56
80.6
2023 Armored Core VI
56
80.6
2023 Immortals of Aveum
18
26.2
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
42
60.4
2023 Remnant II
21
30.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
31
44.3
2023 Atomic Heart
38
54.4
2023 Starfield
25
36.3
2022 Elden Ring
49
70.5
2022 God of War
70
100.1
2022 Overwatch 2
126
180.1
2022 F1 22
56
80.6
2022 Dying Light 2
56
80.6
2022 Total War: Warhammer III
63
90.6
2022 Spider-Man Remastered
98
141.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
56
80.6
2021 Forza Horizon 5
70
100.9
2021 Halo Infinite
49
71.4
2021 Battlefield 2042
63
91.4
2021 Hitman 3
70
100.7
2021 Far Cry 6
60
86.6
2021 Guardians of the Galaxy
63
90.6
2020 Watch Dogs: Legion
70
100.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
49
71.4
2020 Microsoft Flight Simulator
38
54.8
2020 Valorant
266
380.2
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
61
87.9
2020 Death Stranding
79
114.0
2020 Marvel's Avengers
40
58.3
2020 Godfall
52
74.8
2020 Cyberpunk 2077
52
74.8
2019 Apex Legends
101
145.3
2019 Anthem
64
92.2
2019 Far Cry New Dawn
88
126.2
2019 Resident Evil 2
87
124.4
2019 Metro Exodus
57
82.7
2019 World War Z
95
136.6
2019 Gears of War 5
77
110.5
2019 F1 2019
95
136.6
2019 GreedFall
56
80.9
2019 Borderlands 3
48
69.6
2019 Call of Duty Modern Warfare
110
157.5
2019 Red Dead Redemption 2
51
74.0
2019 Need For Speed: Heat
77
110.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
98
141.0
2018 F1 2018
121
173.2
2018 Far Cry 5
87
124.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
62
89.6
2018 Final Fantasy XV
71
102.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
68
98.3
2018 Forza Horizon 4
123
176.6
2018 Fallout 76
107
153.1
2018 Hitman 2
76
108.8
2018 Just Cause 4
64
92.2
2018 Monster Hunter: World
60
87.0
2018 Strange Brigade
102
147.1
2018 Battlefield V
98
141.0
2017 Assassin's Creed Origins
82
117.5
2017 Shadow of War
87
124.4
2017 Total War: Warhammer II
65
94.0
2017 Wolfenstein II
141
202.7
2017 Destiny 2
134
192.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
79
113.1
2017 Fortnite Battle Royale
79
113.1
2017 Need For Speed: Payback
116
167.1
2017 For Honor
90
129.6
2017 Project CARS 2
130
186.2
2017 Forza Motorsport 7
202
288.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
118
168.8
2016 Battlefield 1
118
168.8
2016 Overwatch
123
176.6
2016 Dishonored 2
109
155.8
2015 Grand Theft Auto V
74
106.2
2015 Rocket League
182
261.0
2015 Need For Speed
130
186.2
2015 Project CARS
130
186.2
2015 Rainbow Six Siege
133
190.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
467
667.4
2009 League of Legends
260
371.5
RTX 4080 with Ryzen Threadripper 2950X at 1080p and Chất lượng cực settings
RTX 4080 with Ryzen Threadripper 2950X at 1440p and Chất lượng cực settings
RTX 4080 with Ryzen Threadripper 2950X at 4K and Chất lượng cực settings

RTX 4080 Kỹ thuật

RTX 4080 Board Design

Board NumberPG139 SKU 360
Height61 mm 2.4 inches
Length310 mm 12.2 inches
Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 16-pin
Slot WidthTriple-slot
Suggested PSU700 W
TDP320 W
Width140 mm 5.5 inches

RTX 4080 Clock Speeds

Base Clock2205 MHz
Boost Clock2505 MHz
Memory Clock1400 MHz 22.4 Gbps effective

RTX 4080 Graphics Card

AvailabilityNov 16th, 2022
Bus InterfacePCIe 4.0 x16
Current PriceAmazon / Newegg
GenerationGeForce 40
Launch Price1,199 USD
PredecessorGeForce 30
ProductionActive
Release DateSep 20th, 2022
Reviews42 in our database

RTX 4080 Graphics Features

CUDA8.9
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL3.0
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RTX 4080 Graphics Processor

ArchitectureAda Lovelace
Die Size379 mm²
FoundryTSMC
GPU NameAD103
GPU VariantAD103-300-A1
Graphics ProcessorAD103
Process Size4 nm
Transistors45,900 million

RTX 4080 Memory

Bandwidth716.8 GB/s
Memory Bus256 bit
Memory Size16 GB
Memory TypeGDDR6X

RTX 4080 Render Config

L1 Cache128 KB (per SM)
L2 Cache64 MB
ROPs112
RT Cores76
SM Count76
Shading Units9728
TMUs304
Tensor Cores304

RTX 4080 Theoretical Performance

FP16 (half) performance48.74 TFLOPS (1:1)
FP32 (float) performance48.74 TFLOPS
FP64 (double) performance761.5 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate280.6 GPixel/s
Texture Rate761.5 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn