RTX 4080 với Phenom II X4 920 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây RTX 4080 và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p RTX 4080 màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý RTX 4080 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 4080 , 16384 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp RTX 4080 này AMD Phenom II X4 920 giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về RTX 4080 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 4080 với Phenom II X4 920 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 4080
Giá ₫ 28,009,767.1
Năm 2022
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 700W
Benchmark CPU AMD Phenom II X4 920 ($66.99)
CPU tác động trên FPS -185.2 FPS
CPU tác động trên FPS% -60.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 252.5 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 205.8 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 185.4 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 144.0 FPS
Bộ nhớ 16 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 227,068.3
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 296,683.9
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 339,434.5
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 468,386.8
Loạt RTX 4080
Variant NVIDIA GeForce RTX 4080
Điểm kết hợp tổng thể 66/100 Tốt

Thông số kỹ thuật, RTX 4080 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 3080, bằng cách khoe khoang 32.8 % fps nhiều hơn. RTX 4080 có 16 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 3080 ' 10 GB.

Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RTX 4080 thổi qua RTX 3080, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả RTX 3090 cũng vậy. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 4080 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 3080, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Starfield, Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II tại 69 fps đến 104 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 92 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Starfield, Immortals of Aveum, Remnant II, The Callisto Protocol, Microsoft Flight Simulator tại 63 fps đến 80 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 70 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Atomic Heart, Microsoft Flight Simulator, Marvel's Avengers, Ratchet and Clank Rift Apart, Borderlands 3 tại 63 fps đến 80 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 68 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
308.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
124.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
227.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.6 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 124.29349609511 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
578.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
551.9 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
249.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
511.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
480.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
468.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
450.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
446.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
438.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
432.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
420.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
419.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
392.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
376.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS

RTX 4080 nằm giữa RTX 4080 Ti và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RTX 4080 Ti bởi 5 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 2.7 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 249.39592910165 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
308.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
124.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
227.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.6 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 124.29349609511 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
539.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
515.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
230.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
476.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
452.5 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
436.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
423.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
414.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
407.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
401.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
395.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
390.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
368.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
352.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS

RTX 4080 nằm giữa RTX 4080 Ti và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RTX 4080 Ti bởi 5.2 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 2.8 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 230.27645799965 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
635.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
608.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
586.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
278.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
564.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
549.9 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
518.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
516.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
493.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
485.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
483.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
478.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
465.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
464.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.2 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 2.6 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 278.36898226214 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
70
198.9
2023 A Plague Tale: Requiem
52
147.4
2023 Hogwarts Legacy
46
131.6
2023 The Last of Us Part I
37
106.7
2023 Forspoken
42
120.1
2023 The Callisto Protocol
34
97.8
2023 Dead Space
52
147.4
2023 Baldur's Gate 3
59
168.7
2023 Armored Core VI
59
168.7
2023 Immortals of Aveum
31
89.1
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
55
155.1
2023 Remnant II
34
97.8
2023 Star Wars Jedi: Survivor
43
123.5
2023 Atomic Heart
43
123.5
2023 Starfield
24
70.2
2022 Elden Ring
54
152.3
2022 God of War
51
146.3
2022 Overwatch 2
83
236.5
2022 F1 22
60
170.2
2022 Dying Light 2
57
162.7
2022 Total War: Warhammer III
57
162.7
2022 Spider-Man Remastered
84
239.4
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
65
184.7
2021 Forza Horizon 5
52
147.6
2021 Halo Infinite
42
118.4
2021 Battlefield 2042
68
192.5
2021 Hitman 3
73
205.8
2021 Far Cry 6
69
194.8
2021 Guardians of the Galaxy
74
208.7
2020 Watch Dogs: Legion
74
210.0
2020 Assassin's Creed Valhalla
44
124.3
2020 Microsoft Flight Simulator
31
87.7
2020 Valorant
136
383.9
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
67
190.6
2020 Death Stranding
75
212.8
2020 Marvel's Avengers
54
152.3
2020 Godfall
74
208.8
2020 Cyberpunk 2077
44
124.3
2019 Apex Legends
90
254.8
2019 Anthem
64
182.6
2019 Far Cry New Dawn
86
244.9
2019 Resident Evil 2
100
283.1
2019 Metro Exodus
53
151.0
2019 World War Z
89
252.0
2019 Gears of War 5
71
201.6
2019 F1 2019
85
239.8
2019 GreedFall
78
221.7
2019 Borderlands 3
59
168.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
98
278.4
2019 Red Dead Redemption 2
47
133.4
2019 Need For Speed: Heat
67
190.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
102
287.8
2018 F1 2018
91
257.0
2018 Far Cry 5
77
218.8
2018 Assassin's Creed Odyssey
53
151.0
2018 Final Fantasy XV
74
210.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
75
212.8
2018 Forza Horizon 4
88
249.4
2018 Fallout 76
97
274.7
2018 Hitman 2
80
227.4
2018 Just Cause 4
71
202.3
2018 Monster Hunter: World
76
214.6
2018 Strange Brigade
102
289.8
2018 Battlefield V
89
252.0
2017 Assassin's Creed Origins
68
193.7
2017 Shadow of War
83
236.5
2017 Total War: Warhammer II
69
196.8
2017 Wolfenstein II
117
331.3
2017 Destiny 2
112
317.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
75
212.8
2017 Fortnite Battle Royale
88
249.4
2017 Need For Speed: Payback
91
258.6
2017 For Honor
113
321.0
2017 Project CARS 2
87
247.1
2017 Forza Motorsport 7
101
286.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
71
202.3
2016 Battlefield 1
100
284.1
2016 Overwatch
122
344.7
2016 Dishonored 2
69
194.9
2015 Grand Theft Auto V
81
230.3
2015 Rocket League
237
670.0
2015 Need For Speed
96
273.2
2015 Project CARS
94
265.6
2015 Rainbow Six Siege
146
412.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
185
523.3
2009 League of Legends
277
781.4

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
55
155.1
2023 A Plague Tale: Requiem
40
115.2
2023 Hogwarts Legacy
37
106.7
2023 The Last of Us Part I
30
85.3
2023 Forspoken
30
85.3
2023 The Callisto Protocol
26
74.1
2023 Dead Space
37
106.7
2023 Baldur's Gate 3
50
142.7
2023 Armored Core VI
50
142.7
2023 Immortals of Aveum
23
66.4
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
40
115.2
2023 Remnant II
24
70.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
34
97.8
2023 Atomic Heart
33
94.3
2023 Starfield
22
64.5
2022 Elden Ring
44
126.3
2022 God of War
45
129.3
2022 Overwatch 2
74
210.5
2022 F1 22
40
115.2
2022 Dying Light 2
40
115.2
2022 Total War: Warhammer III
43
123.5
2022 Spider-Man Remastered
65
184.7
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
46
131.6
2021 Forza Horizon 5
46
130.6
2021 Halo Infinite
38
109.0
2021 Battlefield 2042
49
139.6
2021 Hitman 3
56
158.1
2021 Far Cry 6
55
155.1
2021 Guardians of the Galaxy
56
159.8
2020 Watch Dogs: Legion
53
150.5
2020 Assassin's Creed Valhalla
39
110.4
2020 Microsoft Flight Simulator
28
79.0
2020 Valorant
117
331.7
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
55
157.0
2020 Death Stranding
62
175.0
2020 Marvel's Avengers
41
116.4
2020 Godfall
54
152.3
2020 Cyberpunk 2077
41
117.8
2019 Apex Legends
73
207.6
2019 Anthem
54
154.4
2019 Far Cry New Dawn
72
204.6
2019 Resident Evil 2
75
212.8
2019 Metro Exodus
44
126.3
2019 World War Z
71
202.3
2019 Gears of War 5
56
160.3
2019 F1 2019
66
187.5
2019 GreedFall
62
175.7
2019 Borderlands 3
46
129.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
78
221.7
2019 Red Dead Redemption 2
41
116.4
2019 Need For Speed: Heat
56
160.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
79
222.8
2018 F1 2018
78
221.7
2018 Far Cry 5
68
194.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
43
122.1
2018 Final Fantasy XV
58
164.9
2018 Shadow of the Tomb Raider
58
163.6
2018 Forza Horizon 4
78
221.7
2018 Fallout 76
81
229.2
2018 Hitman 2
59
166.7
2018 Just Cause 4
58
163.6
2018 Monster Hunter: World
58
164.9
2018 Strange Brigade
79
225.1
2018 Battlefield V
74
210.0
2017 Assassin's Creed Origins
58
164.9
2017 Shadow of War
65
184.5
2017 Total War: Warhammer II
54
154.4
2017 Wolfenstein II
92
259.7
2017 Destiny 2
101
287.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
61
174.5
2017 Fortnite Battle Royale
64
181.4
2017 Need For Speed: Payback
73
206.3
2017 For Honor
77
218.8
2017 Project CARS 2
68
194.3
2017 Forza Motorsport 7
96
270.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
64
181.4
2016 Battlefield 1
85
239.8
2016 Overwatch
94
265.0
2016 Dishonored 2
62
175.7
2015 Grand Theft Auto V
66
186.3
2015 Rocket League
136
384.3
2015 Need For Speed
81
229.2
2015 Project CARS
78
219.9
2015 Rainbow Six Siege
108
306.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
167
470.9
2009 League of Legends
194
548.0

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
67
191.3
2019 Anthem
49
138.3
2019 Far Cry New Dawn
64
182.6
2019 Resident Evil 2
66
186.3
2019 Metro Exodus
41
117.8
2019 World War Z
65
183.8
2019 Gears of War 5
53
149.7
2019 F1 2019
62
175.7
2019 GreedFall
52
147.1
2019 Borderlands 3
40
114.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
72
204.0
2019 Red Dead Redemption 2
38
108.4
2019 Need For Speed: Heat
53
149.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
70
199.2
2018 F1 2018
74
210.0
2018 Far Cry 5
62
175.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
42
119.3
2018 Final Fantasy XV
53
149.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
52
147.1
2018 Forza Horizon 4
74
210.5
2018 Fallout 76
73
207.0
2018 Hitman 2
54
152.3
2018 Just Cause 4
50
143.6
2018 Monster Hunter: World
50
142.3
2018 Strange Brigade
71
202.3
2018 Battlefield V
67
190.6
2017 Assassin's Creed Origins
55
155.7
2017 Shadow of War
60
170.0
2017 Total War: Warhammer II
49
140.2
2017 Wolfenstein II
85
242.0
2017 Destiny 2
90
254.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
56
159.0
2017 Fortnite Battle Royale
58
163.6
2017 Need For Speed: Payback
70
199.2
2017 For Honor
67
191.3
2017 Project CARS 2
70
199.2
2017 Forza Motorsport 7
98
277.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
65
185.8
2016 Battlefield 1
77
218.1
2016 Overwatch
83
236.5
2016 Dishonored 2
62
176.4
2015 Grand Theft Auto V
58
163.6
2015 Rocket League
118
334.7
2015 Need For Speed
77
218.1
2015 Project CARS
75
214.1
2015 Rainbow Six Siege
94
265.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
174
492.4
2009 League of Legends
165
465.5

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
43
123.5
2023 A Plague Tale: Requiem
28
79.7
2023 Hogwarts Legacy
28
79.7
2023 The Last of Us Part I
17
50.1
2023 Forspoken
16
46.0
2023 The Callisto Protocol
14
41.5
2023 Dead Space
17
50.1
2023 Baldur's Gate 3
31
89.1
2023 Armored Core VI
31
89.1
2023 Immortals of Aveum
12
35.0
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
24
70.2
2023 Remnant II
13
39.3
2023 Star Wars Jedi: Survivor
19
54.4
2023 Atomic Heart
22
64.5
2023 Starfield
16
46.0
2022 Elden Ring
28
79.7
2022 God of War
37
106.1
2022 Overwatch 2
60
169.4
2022 F1 22
31
89.1
2022 Dying Light 2
31
89.1
2022 Total War: Warhammer III
34
97.8
2022 Spider-Man Remastered
49
139.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
31
89.1
2021 Forza Horizon 5
37
106.9
2021 Halo Infinite
28
80.6
2021 Battlefield 2042
34
98.6
2021 Hitman 3
37
106.7
2021 Far Cry 6
33
94.3
2021 Guardians of the Galaxy
34
97.8
2020 Watch Dogs: Legion
37
106.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
28
80.6
2020 Microsoft Flight Simulator
23
64.9
2020 Valorant
106
299.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
33
95.4
2020 Death Stranding
41
117.8
2020 Marvel's Avengers
24
68.3
2020 Godfall
29
83.7
2020 Cyberpunk 2077
29
83.7
2019 Apex Legends
50
143.1
2019 Anthem
35
99.3
2019 Far Cry New Dawn
45
127.9
2019 Resident Evil 2
44
126.3
2019 Metro Exodus
32
90.8
2019 World War Z
48
136.1
2019 Gears of War 5
40
115.0
2019 F1 2019
48
136.1
2019 GreedFall
31
89.3
2019 Borderlands 3
28
79.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
54
152.3
2019 Red Dead Redemption 2
29
83.0
2019 Need For Speed: Heat
40
115.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
49
139.6
2018 F1 2018
58
164.2
2018 Far Cry 5
44
126.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
34
96.9
2018 Final Fantasy XV
38
108.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
37
104.6
2018 Forza Horizon 4
59
166.7
2018 Fallout 76
52
149.1
2018 Hitman 2
40
113.5
2018 Just Cause 4
35
99.3
2018 Monster Hunter: World
33
94.8
2018 Strange Brigade
51
144.4
2018 Battlefield V
49
139.6
2017 Assassin's Creed Origins
42
120.7
2017 Shadow of War
44
126.3
2017 Total War: Warhammer II
35
100.8
2017 Wolfenstein II
65
185.8
2017 Destiny 2
63
178.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
41
117.0
2017 Fortnite Battle Royale
41
117.0
2017 Need For Speed: Payback
56
159.6
2017 For Honor
46
130.6
2017 Project CARS 2
61
173.7
2017 Forza Motorsport 7
86
243.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
57
160.9
2016 Battlefield 1
57
160.9
2016 Overwatch
59
166.7
2016 Dishonored 2
53
151.0
2015 Grand Theft Auto V
39
111.3
2015 Rocket League
80
225.8
2015 Need For Speed
61
173.7
2015 Project CARS
61
173.7
2015 Rainbow Six Siege
62
177.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
159
449.3
2009 League of Legends
104
294.5
RTX 4080 with Phenom II X4 920 at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RTX 4080 with Phenom II X4 920 at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RTX 4080 with Phenom II X4 920 at 4K and Chất lượng trung bình settings

RTX 4080 Kỹ thuật

RTX 4080 Board Design

Board NumberPG139 SKU 360
Height61 mm 2.4 inches
Length310 mm 12.2 inches
Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 16-pin
Slot WidthTriple-slot
Suggested PSU700 W
TDP320 W
Width140 mm 5.5 inches

RTX 4080 Clock Speeds

Base Clock2205 MHz
Boost Clock2505 MHz
Memory Clock1400 MHz 22.4 Gbps effective

RTX 4080 Graphics Card

AvailabilityNov 16th, 2022
Bus InterfacePCIe 4.0 x16
Current PriceAmazon / Newegg
GenerationGeForce 40
Launch Price1,199 USD
PredecessorGeForce 30
ProductionActive
Release DateSep 20th, 2022
Reviews42 in our database

RTX 4080 Graphics Features

CUDA8.9
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL3.0
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RTX 4080 Graphics Processor

ArchitectureAda Lovelace
Die Size379 mm²
FoundryTSMC
GPU NameAD103
GPU VariantAD103-300-A1
Graphics ProcessorAD103
Process Size4 nm
Transistors45,900 million

RTX 4080 Memory

Bandwidth716.8 GB/s
Memory Bus256 bit
Memory Size16 GB
Memory TypeGDDR6X

RTX 4080 Render Config

L1 Cache128 KB (per SM)
L2 Cache64 MB
ROPs112
RT Cores76
SM Count76
Shading Units9728
TMUs304
Tensor Cores304

RTX 4080 Theoretical Performance

FP16 (half) performance48.74 TFLOPS (1:1)
FP32 (float) performance48.74 TFLOPS
FP64 (double) performance761.5 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate280.6 GPixel/s
Texture Rate761.5 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn