RTX 4080 với Phenom 9750 điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây RTX 4080 và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p RTX 4080 màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý RTX 4080 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 4080 , 16384 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp RTX 4080 này AMD Phenom 9750 Quad-Core giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về RTX 4080 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 4080 với Phenom 9750 điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 4080
Giá ₫ 28,009,767.1
Năm 2022
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 700W
Benchmark CPU AMD Phenom 9750 Quad-Core ($59.95)
CPU tác động trên FPS -197.5 FPS
CPU tác động trên FPS% -60.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 111.1 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 85.0 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 74.3 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 53.9 FPS
Bộ nhớ 16 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 252,064.5
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 329,622.9
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 377,045.6
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 519,547.3
Loạt RTX 4080
Variant NVIDIA GeForce RTX 4080
Điểm kết hợp tổng thể 60/100 Tốt

Thông số kỹ thuật, RTX 4080 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 3080, bằng cách khoe khoang 32.8 % fps nhiều hơn. RTX 4080 có 16 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 3080 ' 10 GB.

Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RTX 4080 thổi qua RTX 3080, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả RTX 3090 cũng vậy. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 4080 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 3080, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Starfield, Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II tại 69 fps đến 104 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 92 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Starfield, Immortals of Aveum, Remnant II, The Callisto Protocol, Microsoft Flight Simulator tại 63 fps đến 80 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 70 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Atomic Heart, Microsoft Flight Simulator, Marvel's Avengers, Ratchet and Clank Rift Apart, Borderlands 3 tại 63 fps đến 80 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 68 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
161.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
151.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
143.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
41.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
134.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
130.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
118.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
118.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
112.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
107.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
106.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
106.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
103.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
103.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
90.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
84.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
82.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
78.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
74.0 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 2.1 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 4.5 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
395.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
368.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
101.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
329.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
300.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
289.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
273.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
270.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
263.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
258.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
248.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
247.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
225.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
211.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
198.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
189.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
176.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
170.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
146.0 FPS

RTX 4080 nằm giữa RTX 4080 Ti và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RTX 4080 Ti bởi 7.6 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 4 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
161.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
151.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
143.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
41.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
134.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
130.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
118.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
118.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
112.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
107.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
106.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
106.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
103.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
103.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
90.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
84.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
82.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
77.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
74.0 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 2.1 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 4.5 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
356.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
332.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
91.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
296.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
275.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
261.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
250.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
243.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
237.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
232.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
227.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
223.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
206.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
193.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
179.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
171.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
161.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
157.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
134.0 FPS

RTX 4080 nằm giữa RTX 4080 Ti và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RTX 4080 Ti bởi 7.8 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 4.1 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
457.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
427.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
403.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
117.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
381.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
366.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
335.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
333.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
312.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
304.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
303.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
298.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
286.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
285.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
237.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
230.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
219.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
206.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
196.0 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.8 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.9 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
22
75.5
2023 A Plague Tale: Requiem
15
51.5
2023 Hogwarts Legacy
13
44.6
2023 The Last of Us Part I
10
34.3
2023 Forspoken
11
39.8
2023 The Callisto Protocol
9
30.9
2023 Dead Space
15
51.5
2023 Baldur's Gate 3
18
61.1
2023 Armored Core VI
18
61.1
2023 Immortals of Aveum
8
27.5
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
16
54.9
2023 Remnant II
9
30.9
2023 Star Wars Jedi: Survivor
12
41.2
2023 Atomic Heart
12
41.2
2023 Starfield
6
20.6
2022 Elden Ring
15
53.7
2022 God of War
15
51.0
2022 Overwatch 2
28
94.6
2022 F1 22
18
61.8
2022 Dying Light 2
17
58.4
2022 Total War: Warhammer III
17
58.4
2022 Spider-Man Remastered
28
96.1
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
20
68.7
2021 Forza Horizon 5
15
51.6
2021 Halo Infinite
11
39.2
2021 Battlefield 2042
21
72.4
2021 Hitman 3
23
79.0
2021 Far Cry 6
21
73.5
2021 Guardians of the Galaxy
23
80.3
2020 Watch Dogs: Legion
24
81.0
2020 Assassin's Creed Valhalla
12
41.5
2020 Microsoft Flight Simulator
8
27.0
2020 Valorant
54
182.2
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
21
71.5
2020 Death Stranding
24
82.5
2020 Marvel's Avengers
15
53.7
2020 Godfall
23
80.4
2020 Cyberpunk 2077
12
41.5
2019 Apex Legends
30
104.4
2019 Anthem
20
67.6
2019 Far Cry New Dawn
29
99.1
2019 Resident Evil 2
35
120.2
2019 Metro Exodus
15
53.1
2019 World War Z
30
103.0
2019 Gears of War 5
22
76.8
2019 F1 2019
28
96.4
2019 GreedFall
25
86.9
2019 Borderlands 3
18
61.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
34
117.5
2019 Red Dead Redemption 2
13
45.4
2019 Need For Speed: Heat
21
71.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
36
122.8
2018 F1 2018
31
105.6
2018 Far Cry 5
25
85.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
15
53.1
2018 Final Fantasy XV
24
81.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
24
82.5
2018 Forza Horizon 4
30
101.5
2018 Fallout 76
34
115.4
2018 Hitman 2
26
89.9
2018 Just Cause 4
22
77.1
2018 Monster Hunter: World
24
83.4
2018 Strange Brigade
36
124.0
2018 Battlefield V
30
103.0
2017 Assassin's Creed Origins
21
73.0
2017 Shadow of War
28
94.6
2017 Total War: Warhammer II
22
74.5
2017 Wolfenstein II
44
148.6
2017 Destiny 2
41
140.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
24
82.5
2017 Fortnite Battle Royale
30
101.5
2017 Need For Speed: Payback
31
106.5
2017 For Honor
42
142.4
2017 Project CARS 2
29
100.3
2017 Forza Motorsport 7
36
122.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
22
77.1
2016 Battlefield 1
35
120.8
2016 Overwatch
46
157.0
2016 Dishonored 2
21
73.6
2015 Grand Theft Auto V
27
91.4
2015 Rocket League
123
414.8
2015 Need For Speed
33
114.5
2015 Project CARS
32
110.4
2015 Rainbow Six Siege
59
201.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
84
284.2
2009 League of Legends
158
533.5

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
16
54.9
2023 A Plague Tale: Requiem
11
37.8
2023 Hogwarts Legacy
10
34.3
2023 The Last of Us Part I
7
26.1
2023 Forspoken
7
26.1
2023 The Callisto Protocol
6
22.0
2023 Dead Space
10
34.3
2023 Baldur's Gate 3
14
49.4
2023 Armored Core VI
14
49.4
2023 Immortals of Aveum
5
19.2
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
11
37.8
2023 Remnant II
6
20.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
9
30.9
2023 Atomic Heart
8
29.5
2023 Starfield
5
18.5
2022 Elden Ring
12
42.4
2022 God of War
12
43.6
2022 Overwatch 2
24
81.3
2022 F1 22
11
37.8
2022 Dying Light 2
11
37.8
2022 Total War: Warhammer III
12
41.2
2022 Spider-Man Remastered
20
68.7
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
13
44.6
2021 Forza Horizon 5
13
44.2
2021 Halo Infinite
10
35.3
2021 Battlefield 2042
14
48.1
2021 Hitman 3
16
56.3
2021 Far Cry 6
16
54.9
2021 Guardians of the Galaxy
16
57.0
2020 Watch Dogs: Legion
15
52.9
2020 Assassin's Creed Valhalla
10
35.9
2020 Microsoft Flight Simulator
7
23.7
2020 Valorant
44
148.9
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
16
55.8
2020 Death Stranding
19
64.1
2020 Marvel's Avengers
11
38.3
2020 Godfall
15
53.7
2020 Cyberpunk 2077
11
38.9
2019 Apex Legends
23
79.8
2019 Anthem
16
54.6
2019 Far Cry New Dawn
23
78.3
2019 Resident Evil 2
24
82.5
2019 Metro Exodus
12
42.4
2019 World War Z
22
77.1
2019 Gears of War 5
17
57.3
2019 F1 2019
20
70.0
2019 GreedFall
19
64.4
2019 Borderlands 3
13
43.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
25
86.9
2019 Red Dead Redemption 2
11
38.3
2019 Need For Speed: Heat
17
57.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
25
87.5
2018 F1 2018
25
86.9
2018 Far Cry 5
21
73.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
12
40.6
2018 Final Fantasy XV
17
59.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
17
58.7
2018 Forza Horizon 4
25
86.9
2018 Fallout 76
26
90.8
2018 Hitman 2
17
60.2
2018 Just Cause 4
17
58.7
2018 Monster Hunter: World
17
59.3
2018 Strange Brigade
26
88.7
2018 Battlefield V
24
81.0
2017 Assassin's Creed Origins
17
59.3
2017 Shadow of War
20
68.5
2017 Total War: Warhammer II
16
54.6
2017 Wolfenstein II
31
107.1
2017 Destiny 2
36
122.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
18
63.8
2017 Fortnite Battle Royale
19
67.1
2017 Need For Speed: Payback
23
79.2
2017 For Honor
25
85.5
2017 Project CARS 2
21
73.3
2017 Forza Motorsport 7
33
113.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
19
67.1
2016 Battlefield 1
28
96.4
2016 Overwatch
32
110.1
2016 Dishonored 2
19
64.4
2015 Grand Theft Auto V
20
69.4
2015 Rocket League
54
182.5
2015 Need For Speed
26
90.8
2015 Project CARS
25
86.0
2015 Rainbow Six Siege
39
133.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
72
243.6
2009 League of Legends
90
304.4

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
21
71.8
2019 Anthem
14
47.5
2019 Far Cry New Dawn
20
67.6
2019 Resident Evil 2
20
69.4
2019 Metro Exodus
11
38.9
2019 World War Z
20
68.2
2019 Gears of War 5
15
52.5
2019 F1 2019
19
64.4
2019 GreedFall
15
51.3
2019 Borderlands 3
11
37.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
23
78.0
2019 Red Dead Redemption 2
10
35.0
2019 Need For Speed: Heat
15
52.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
22
75.7
2018 F1 2018
24
81.0
2018 Far Cry 5
19
64.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
11
39.5
2018 Final Fantasy XV
15
52.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
15
51.3
2018 Forza Horizon 4
24
81.3
2018 Fallout 76
23
79.5
2018 Hitman 2
15
53.7
2018 Just Cause 4
14
49.8
2018 Monster Hunter: World
14
49.3
2018 Strange Brigade
22
77.1
2018 Battlefield V
21
71.5
2017 Assassin's Creed Origins
16
55.2
2017 Shadow of War
18
61.7
2017 Total War: Warhammer II
14
48.4
2017 Wolfenstein II
28
97.6
2017 Destiny 2
30
104.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
16
56.7
2017 Fortnite Battle Royale
17
58.7
2017 Need For Speed: Payback
22
75.7
2017 For Honor
21
71.8
2017 Project CARS 2
22
75.7
2017 Forza Motorsport 7
34
116.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
20
69.1
2016 Battlefield 1
25
85.2
2016 Overwatch
28
94.6
2016 Dishonored 2
19
64.7
2015 Grand Theft Auto V
17
58.7
2015 Rocket League
44
150.7
2015 Need For Speed
25
85.2
2015 Project CARS
24
83.1
2015 Rainbow Six Siege
32
110.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
77
259.9
2009 League of Legends
71
239.4

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
12
41.2
2023 A Plague Tale: Requiem
7
24.0
2023 Hogwarts Legacy
7
24.0
2023 The Last of Us Part I
4
13.7
2023 Forspoken
3
12.4
2023 The Callisto Protocol
3
11.0
2023 Dead Space
4
13.7
2023 Baldur's Gate 3
8
27.5
2023 Armored Core VI
8
27.5
2023 Immortals of Aveum
2
8.9
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
6
20.6
2023 Remnant II
3
10.3
2023 Star Wars Jedi: Survivor
4
15.1
2023 Atomic Heart
5
18.5
2023 Starfield
3
12.4
2022 Elden Ring
7
24.0
2022 God of War
10
34.1
2022 Overwatch 2
18
61.4
2022 F1 22
8
27.5
2022 Dying Light 2
8
27.5
2022 Total War: Warhammer III
9
30.9
2022 Spider-Man Remastered
14
48.1
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
8
27.5
2021 Forza Horizon 5
10
34.4
2021 Halo Infinite
7
24.3
2021 Battlefield 2042
9
31.2
2021 Hitman 3
10
34.3
2021 Far Cry 6
8
29.5
2021 Guardians of the Galaxy
9
30.9
2020 Watch Dogs: Legion
10
34.3
2020 Assassin's Creed Valhalla
7
24.3
2020 Microsoft Flight Simulator
5
18.7
2020 Valorant
38
129.7
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
8
30.0
2020 Death Stranding
11
38.9
2020 Marvel's Avengers
5
19.9
2020 Godfall
7
25.5
2020 Cyberpunk 2077
7
25.5
2019 Apex Legends
14
49.5
2019 Anthem
9
31.5
2019 Far Cry New Dawn
12
43.0
2019 Resident Evil 2
12
42.4
2019 Metro Exodus
8
28.2
2019 World War Z
13
46.6
2019 Gears of War 5
11
37.7
2019 F1 2019
13
46.6
2019 GreedFall
8
27.6
2019 Borderlands 3
7
23.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
15
53.7
2019 Red Dead Redemption 2
7
25.2
2019 Need For Speed: Heat
11
37.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
14
48.1
2018 F1 2018
17
59.0
2018 Far Cry 5
12
42.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
9
30.6
2018 Final Fantasy XV
10
35.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
9
33.5
2018 Forza Horizon 4
17
60.2
2018 Fallout 76
15
52.2
2018 Hitman 2
11
37.1
2018 Just Cause 4
9
31.5
2018 Monster Hunter: World
8
29.7
2018 Strange Brigade
14
50.1
2018 Battlefield V
14
48.1
2017 Assassin's Creed Origins
11
40.1
2017 Shadow of War
12
42.4
2017 Total War: Warhammer II
9
32.0
2017 Wolfenstein II
20
69.1
2017 Destiny 2
19
65.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
11
38.6
2017 Fortnite Battle Royale
11
38.6
2017 Need For Speed: Payback
16
57.0
2017 For Honor
13
44.2
2017 Project CARS 2
18
63.5
2017 Forza Motorsport 7
29
98.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
17
57.6
2016 Battlefield 1
17
57.6
2016 Overwatch
17
60.2
2016 Dishonored 2
15
53.1
2015 Grand Theft Auto V
10
36.2
2015 Rocket League
26
89.0
2015 Need For Speed
18
63.5
2015 Project CARS
18
63.5
2015 Rainbow Six Siege
19
65.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
67
227.6
2009 League of Legends
37
126.7
RTX 4080 with Phenom 9750 at 1080p and Chất lượng cực settings
RTX 4080 with Phenom 9750 at 1440p and Chất lượng cực settings
RTX 4080 with Phenom 9750 at 4K and Chất lượng cực settings

RTX 4080 Kỹ thuật

RTX 4080 Board Design

Board NumberPG139 SKU 360
Height61 mm 2.4 inches
Length310 mm 12.2 inches
Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 16-pin
Slot WidthTriple-slot
Suggested PSU700 W
TDP320 W
Width140 mm 5.5 inches

RTX 4080 Clock Speeds

Base Clock2205 MHz
Boost Clock2505 MHz
Memory Clock1400 MHz 22.4 Gbps effective

RTX 4080 Graphics Card

AvailabilityNov 16th, 2022
Bus InterfacePCIe 4.0 x16
Current PriceAmazon / Newegg
GenerationGeForce 40
Launch Price1,199 USD
PredecessorGeForce 30
ProductionActive
Release DateSep 20th, 2022
Reviews42 in our database

RTX 4080 Graphics Features

CUDA8.9
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL3.0
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RTX 4080 Graphics Processor

ArchitectureAda Lovelace
Die Size379 mm²
FoundryTSMC
GPU NameAD103
GPU VariantAD103-300-A1
Graphics ProcessorAD103
Process Size4 nm
Transistors45,900 million

RTX 4080 Memory

Bandwidth716.8 GB/s
Memory Bus256 bit
Memory Size16 GB
Memory TypeGDDR6X

RTX 4080 Render Config

L1 Cache128 KB (per SM)
L2 Cache64 MB
ROPs112
RT Cores76
SM Count76
Shading Units9728
TMUs304
Tensor Cores304

RTX 4080 Theoretical Performance

FP16 (half) performance48.74 TFLOPS (1:1)
FP32 (float) performance48.74 TFLOPS
FP64 (double) performance761.5 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate280.6 GPixel/s
Texture Rate761.5 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn