RTX 4080 với Phenom 9100e điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây RTX 4080 và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p RTX 4080 màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý RTX 4080 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 4080 , 16384 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp RTX 4080 này AMD Phenom 9100e Quad-Core giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về RTX 4080 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 4080 với Phenom 9100e điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 4080
Giá ₫ 28,009,767.1
Năm 2022
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 700W
Benchmark CPU AMD Phenom 9100e Quad-Core ($39.95)
CPU tác động trên FPS -219.1 FPS
CPU tác động trên FPS% -70.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 197.5 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 160.1 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 144.0 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 111.5 FPS
Bộ nhớ 16 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 313,036.6
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 409,517.3
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 468,386.8
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 645,462.8
Loạt RTX 4080
Variant NVIDIA GeForce RTX 4080
Điểm kết hợp tổng thể 66/100 Tốt

Thông số kỹ thuật, RTX 4080 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 3080, bằng cách khoe khoang 32.8 % fps nhiều hơn. RTX 4080 có 16 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 3080 ' 10 GB.

Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RTX 4080 thổi qua RTX 3080, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả RTX 3090 cũng vậy. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 4080 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 3080, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Starfield, Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II tại 69 fps đến 104 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 92 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Starfield, Immortals of Aveum, Remnant II, The Callisto Protocol, Microsoft Flight Simulator tại 63 fps đến 80 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 70 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Atomic Heart, Microsoft Flight Simulator, Marvel's Avengers, Ratchet and Clank Rift Apart, Borderlands 3 tại 63 fps đến 80 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 68 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
308.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
74.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
227.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.6 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
578.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
551.9 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
152.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
511.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
480.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
468.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
450.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
446.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
438.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
432.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
420.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
419.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
392.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
376.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS

RTX 4080 nằm giữa RTX 4080 Ti và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RTX 4080 Ti bởi 5 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 2.7 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 152.90015427957 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
308.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
74.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
227.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.6 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
539.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
515.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
140.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
476.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
452.5 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
436.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
423.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
414.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
407.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
401.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
395.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
390.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
368.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
352.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS

RTX 4080 nằm giữa RTX 4080 Ti và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RTX 4080 Ti bởi 5.2 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 2.8 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 140.76437831936 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
635.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
608.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
586.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
171.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
564.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
549.9 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
518.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
516.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
493.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
485.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
483.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
478.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
465.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
464.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.2 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 2.6 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 171.5961782286 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
22
120.9
2023 A Plague Tale: Requiem
16
88.6
2023 Hogwarts Legacy
14
79.0
2023 The Last of Us Part I
11
63.5
2023 Forspoken
13
71.8
2023 The Callisto Protocol
10
58.1
2023 Dead Space
16
88.6
2023 Baldur's Gate 3
19
101.8
2023 Armored Core VI
19
101.8
2023 Immortals of Aveum
9
52.9
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
17
93.4
2023 Remnant II
10
58.1
2023 Star Wars Jedi: Survivor
13
73.9
2023 Atomic Heart
13
73.9
2023 Starfield
7
41.5
2022 Elden Ring
17
91.7
2022 God of War
16
88.0
2022 Overwatch 2
27
144.8
2022 F1 22
19
102.9
2022 Dying Light 2
18
98.2
2022 Total War: Warhammer III
18
98.2
2022 Spider-Man Remastered
27
146.5
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
21
111.9
2021 Forza Horizon 5
16
88.8
2021 Halo Infinite
13
70.9
2021 Battlefield 2042
22
116.8
2021 Hitman 3
23
125.3
2021 Far Cry 6
22
118.2
2021 Guardians of the Galaxy
23
126.9
2020 Watch Dogs: Legion
24
127.9
2020 Assassin's Creed Valhalla
14
74.4
2020 Microsoft Flight Simulator
9
52.1
2020 Valorant
45
240.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
21
115.6
2020 Death Stranding
24
129.7
2020 Marvel's Avengers
17
91.7
2020 Godfall
23
127.1
2020 Cyberpunk 2077
14
74.4
2019 Apex Legends
29
156.4
2019 Anthem
20
110.7
2019 Far Cry New Dawn
28
150.1
2019 Resident Evil 2
32
174.6
2019 Metro Exodus
17
91.0
2019 World War Z
29
154.6
2019 Gears of War 5
23
122.5
2019 F1 2019
27
146.9
2019 GreedFall
25
135.3
2019 Borderlands 3
19
101.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
32
171.6
2019 Red Dead Redemption 2
15
80.1
2019 Need For Speed: Heat
21
115.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
33
177.7
2018 F1 2018
29
157.7
2018 Far Cry 5
25
133.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
17
91.0
2018 Final Fantasy XV
24
127.9
2018 Shadow of the Tomb Raider
24
129.7
2018 Forza Horizon 4
28
152.9
2018 Fallout 76
31
169.3
2018 Hitman 2
26
138.8
2018 Just Cause 4
23
122.9
2018 Monster Hunter: World
24
130.8
2018 Strange Brigade
33
178.9
2018 Battlefield V
29
154.6
2017 Assassin's Creed Origins
22
117.6
2017 Shadow of War
27
144.8
2017 Total War: Warhammer II
22
119.5
2017 Wolfenstein II
38
206.0
2017 Destiny 2
37
197.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
24
129.7
2017 Fortnite Battle Royale
28
152.9
2017 Need For Speed: Payback
29
158.8
2017 For Honor
37
199.2
2017 Project CARS 2
28
151.4
2017 Forza Motorsport 7
33
177.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
23
122.9
2016 Battlefield 1
33
175.2
2016 Overwatch
40
214.8
2016 Dishonored 2
22
118.4
2015 Grand Theft Auto V
26
140.8
2015 Rocket League
82
439.3
2015 Need For Speed
31
168.2
2015 Project CARS
30
163.3
2015 Rainbow Six Siege
48
259.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
63
335.3
2009 League of Legends
98
522.5

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
17
93.4
2023 A Plague Tale: Requiem
12
68.8
2023 Hogwarts Legacy
11
63.5
2023 The Last of Us Part I
9
50.6
2023 Forspoken
9
50.6
2023 The Callisto Protocol
8
43.9
2023 Dead Space
11
63.5
2023 Baldur's Gate 3
16
85.7
2023 Armored Core VI
16
85.7
2023 Immortals of Aveum
7
39.1
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
12
68.8
2023 Remnant II
7
41.5
2023 Star Wars Jedi: Survivor
10
58.1
2023 Atomic Heart
10
56.2
2023 Starfield
7
38.0
2022 Elden Ring
14
75.8
2022 God of War
14
77.4
2022 Overwatch 2
24
128.3
2022 F1 22
12
68.8
2022 Dying Light 2
12
68.8
2022 Total War: Warhammer III
13
73.9
2022 Spider-Man Remastered
21
111.9
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
14
79.0
2021 Forza Horizon 5
14
78.3
2021 Halo Infinite
12
64.9
2021 Battlefield 2042
15
83.7
2021 Hitman 3
17
95.4
2021 Far Cry 6
17
93.4
2021 Guardians of the Galaxy
18
96.3
2020 Watch Dogs: Legion
17
90.6
2020 Assassin's Creed Valhalla
12
65.9
2020 Microsoft Flight Simulator
8
46.8
2020 Valorant
38
206.3
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
17
94.8
2020 Death Stranding
19
105.9
2020 Marvel's Avengers
13
69.5
2020 Godfall
17
91.7
2020 Cyberpunk 2077
13
70.4
2019 Apex Legends
23
126.3
2019 Anthem
17
93.0
2019 Far Cry New Dawn
23
124.5
2019 Resident Evil 2
24
129.7
2019 Metro Exodus
14
75.8
2019 World War Z
23
122.9
2019 Gears of War 5
18
96.7
2019 F1 2019
21
113.7
2019 GreedFall
20
106.3
2019 Borderlands 3
14
77.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
25
135.3
2019 Red Dead Redemption 2
13
69.5
2019 Need For Speed: Heat
18
96.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
25
135.9
2018 F1 2018
25
135.3
2018 Far Cry 5
22
118.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
13
73.0
2018 Final Fantasy XV
18
99.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
18
98.6
2018 Forza Horizon 4
25
135.3
2018 Fallout 76
26
140.0
2018 Hitman 2
19
100.8
2018 Just Cause 4
18
98.6
2018 Monster Hunter: World
18
99.5
2018 Strange Brigade
25
137.5
2018 Battlefield V
24
127.9
2017 Assassin's Creed Origins
18
99.5
2017 Shadow of War
21
111.9
2017 Total War: Warhammer II
17
93.0
2017 Wolfenstein II
30
159.6
2017 Destiny 2
33
177.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
19
105.4
2017 Fortnite Battle Royale
20
109.8
2017 Need For Speed: Payback
23
125.5
2017 For Honor
25
133.4
2017 Project CARS 2
22
118.0
2017 Forza Motorsport 7
31
166.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
20
109.8
2016 Battlefield 1
27
146.9
2016 Overwatch
30
163.1
2016 Dishonored 2
20
106.3
2015 Grand Theft Auto V
21
112.9
2015 Rocket League
45
240.9
2015 Need For Speed
26
140.0
2015 Project CARS
25
134.2
2015 Rainbow Six Siege
35
189.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
56
299.2
2009 League of Legends
66
352.4

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
21
116.0
2019 Anthem
15
83.0
2019 Far Cry New Dawn
20
110.7
2019 Resident Evil 2
21
112.9
2019 Metro Exodus
13
70.4
2019 World War Z
21
111.5
2019 Gears of War 5
17
90.2
2019 F1 2019
20
106.3
2019 GreedFall
16
88.4
2019 Borderlands 3
12
68.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
23
124.1
2019 Red Dead Redemption 2
12
64.7
2019 Need For Speed: Heat
17
90.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
22
121.1
2018 F1 2018
24
127.9
2018 Far Cry 5
19
105.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
13
71.3
2018 Final Fantasy XV
17
90.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
16
88.4
2018 Forza Horizon 4
24
128.3
2018 Fallout 76
23
125.9
2018 Hitman 2
17
91.7
2018 Just Cause 4
16
86.4
2018 Monster Hunter: World
16
85.5
2018 Strange Brigade
23
122.9
2018 Battlefield V
21
115.6
2017 Assassin's Creed Origins
17
93.9
2017 Shadow of War
19
102.7
2017 Total War: Warhammer II
15
84.2
2017 Wolfenstein II
27
148.2
2017 Destiny 2
29
156.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
18
95.8
2017 Fortnite Battle Royale
18
98.6
2017 Need For Speed: Payback
22
121.1
2017 For Honor
21
116.0
2017 Project CARS 2
22
121.1
2017 Forza Motorsport 7
32
170.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
21
112.5
2016 Battlefield 1
25
133.0
2016 Overwatch
27
144.8
2016 Dishonored 2
20
106.7
2015 Grand Theft Auto V
18
98.6
2015 Rocket League
39
208.1
2015 Need For Speed
25
133.0
2015 Project CARS
24
130.4
2015 Rainbow Six Siege
30
163.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
59
313.9
2009 League of Legends
55
295.5

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
13
73.9
2023 A Plague Tale: Requiem
8
47.3
2023 Hogwarts Legacy
8
47.3
2023 The Last of Us Part I
5
29.3
2023 Forspoken
5
27.0
2023 The Callisto Protocol
4
24.4
2023 Dead Space
5
29.3
2023 Baldur's Gate 3
9
52.9
2023 Armored Core VI
9
52.9
2023 Immortals of Aveum
3
20.4
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
7
41.5
2023 Remnant II
4
22.9
2023 Star Wars Jedi: Survivor
6
31.9
2023 Atomic Heart
7
38.0
2023 Starfield
5
27.0
2022 Elden Ring
8
47.3
2022 God of War
11
63.3
2022 Overwatch 2
19
102.3
2022 F1 22
9
52.9
2022 Dying Light 2
9
52.9
2022 Total War: Warhammer III
10
58.1
2022 Spider-Man Remastered
15
83.7
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
9
52.9
2021 Forza Horizon 5
12
63.7
2021 Halo Infinite
9
47.8
2021 Battlefield 2042
11
58.6
2021 Hitman 3
11
63.5
2021 Far Cry 6
10
56.2
2021 Guardians of the Galaxy
10
58.1
2020 Watch Dogs: Legion
11
63.5
2020 Assassin's Creed Valhalla
9
47.8
2020 Microsoft Flight Simulator
7
38.3
2020 Valorant
34
185.2
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
10
56.7
2020 Death Stranding
13
70.4
2020 Marvel's Avengers
7
40.2
2020 Godfall
9
49.6
2020 Cyberpunk 2077
9
49.6
2019 Apex Legends
16
86.0
2019 Anthem
11
59.1
2019 Far Cry New Dawn
14
76.5
2019 Resident Evil 2
14
75.8
2019 Metro Exodus
10
53.9
2019 World War Z
15
81.7
2019 Gears of War 5
12
68.5
2019 F1 2019
15
81.7
2019 GreedFall
9
52.9
2019 Borderlands 3
8
46.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
17
91.7
2019 Red Dead Redemption 2
9
49.1
2019 Need For Speed: Heat
12
68.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
15
83.7
2018 F1 2018
18
99.1
2018 Far Cry 5
14
75.8
2018 Assassin's Creed Odyssey
10
57.6
2018 Final Fantasy XV
12
64.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
11
62.3
2018 Forza Horizon 4
19
100.8
2018 Fallout 76
16
89.7
2018 Hitman 2
12
67.8
2018 Just Cause 4
11
59.1
2018 Monster Hunter: World
10
56.4
2018 Strange Brigade
16
86.9
2018 Battlefield V
15
83.7
2017 Assassin's Creed Origins
13
72.3
2017 Shadow of War
14
75.8
2017 Total War: Warhammer II
11
60.1
2017 Wolfenstein II
21
112.5
2017 Destiny 2
20
107.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
13
69.9
2017 Fortnite Battle Royale
13
69.9
2017 Need For Speed: Payback
18
96.3
2017 For Honor
14
78.3
2017 Project CARS 2
19
105.2
2017 Forza Motorsport 7
28
149.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
18
97.1
2016 Battlefield 1
18
97.1
2016 Overwatch
19
100.8
2016 Dishonored 2
17
91.0
2015 Grand Theft Auto V
12
66.4
2015 Rocket League
25
137.9
2015 Need For Speed
19
105.2
2015 Project CARS
19
105.2
2015 Rainbow Six Siege
20
107.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
53
284.4
2009 League of Legends
34
181.9
RTX 4080 with Phenom 9100e at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RTX 4080 with Phenom 9100e at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RTX 4080 with Phenom 9100e at 4K and Chất lượng trung bình settings

RTX 4080 Kỹ thuật

RTX 4080 Board Design

Board NumberPG139 SKU 360
Height61 mm 2.4 inches
Length310 mm 12.2 inches
Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 16-pin
Slot WidthTriple-slot
Suggested PSU700 W
TDP320 W
Width140 mm 5.5 inches

RTX 4080 Clock Speeds

Base Clock2205 MHz
Boost Clock2505 MHz
Memory Clock1400 MHz 22.4 Gbps effective

RTX 4080 Graphics Card

AvailabilityNov 16th, 2022
Bus InterfacePCIe 4.0 x16
Current PriceAmazon / Newegg
GenerationGeForce 40
Launch Price1,199 USD
PredecessorGeForce 30
ProductionActive
Release DateSep 20th, 2022
Reviews42 in our database

RTX 4080 Graphics Features

CUDA8.9
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL3.0
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RTX 4080 Graphics Processor

ArchitectureAda Lovelace
Die Size379 mm²
FoundryTSMC
GPU NameAD103
GPU VariantAD103-300-A1
Graphics ProcessorAD103
Process Size4 nm
Transistors45,900 million

RTX 4080 Memory

Bandwidth716.8 GB/s
Memory Bus256 bit
Memory Size16 GB
Memory TypeGDDR6X

RTX 4080 Render Config

L1 Cache128 KB (per SM)
L2 Cache64 MB
ROPs112
RT Cores76
SM Count76
Shading Units9728
TMUs304
Tensor Cores304

RTX 4080 Theoretical Performance

FP16 (half) performance48.74 TFLOPS (1:1)
FP32 (float) performance48.74 TFLOPS
FP64 (double) performance761.5 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate280.6 GPixel/s
Texture Rate761.5 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn