RTX 4080 với FX-8320 điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây RTX 4080 và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p RTX 4080 màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý RTX 4080 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 4080 , 16384 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp RTX 4080 này AMD FX-8320 Eight-Core giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về RTX 4080 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 4080 với FX-8320 điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 4080
Giá ₫ 28,009,767.1
Năm 2022
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 700W
Benchmark CPU AMD FX-8320 Eight-Core ($79.5)
CPU tác động trên FPS -145.0 FPS
CPU tác động trên FPS% -50.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 163.6 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 125.1 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 109.3 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 79.3 FPS
Bộ nhớ 16 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 171,235.7
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 223,797.8
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 256,269.5
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 353,217.4
Loạt RTX 4080
Variant NVIDIA GeForce RTX 4080
Điểm kết hợp tổng thể 66/100 Tốt

Thông số kỹ thuật, RTX 4080 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 3080, bằng cách khoe khoang 32.8 % fps nhiều hơn. RTX 4080 có 16 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 3080 ' 10 GB.

Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RTX 4080 thổi qua RTX 3080, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả RTX 3090 cũng vậy. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 4080 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 3080, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Starfield, Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II tại 69 fps đến 104 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 92 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Starfield, Immortals of Aveum, Remnant II, The Callisto Protocol, Microsoft Flight Simulator tại 63 fps đến 80 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 70 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Atomic Heart, Microsoft Flight Simulator, Marvel's Avengers, Ratchet and Clank Rift Apart, Borderlands 3 tại 63 fps đến 80 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 68 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
161.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
151.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
143.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
73.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
134.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
130.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
118.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
118.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
112.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
107.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
106.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
106.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
103.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
103.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
90.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
84.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
82.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
78.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
74.0 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 2.1 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 4.5 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
395.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
368.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
180.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
329.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
300.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
289.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
273.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
270.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
263.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
258.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
248.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
247.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
225.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
211.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
198.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
189.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
176.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
170.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
146.0 FPS

RTX 4080 nằm giữa RTX 4080 Ti và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RTX 4080 Ti bởi 7.6 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 4 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 180.5 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
161.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
151.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
143.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
73.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
134.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
130.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
118.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
118.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
112.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
107.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
106.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
106.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
103.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
103.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
90.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
84.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
82.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
77.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
74.0 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 2.1 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 4.5 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
356.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
332.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
162.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
296.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
275.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
261.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
250.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
243.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
237.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
232.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
227.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
223.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
206.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
193.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
179.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
171.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
161.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
157.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
134.0 FPS

RTX 4080 nằm giữa RTX 4080 Ti và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RTX 4080 Ti bởi 7.8 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 4.1 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 162.5 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
457.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
427.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
403.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
208.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
381.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
366.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
335.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
333.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
312.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
304.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
303.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
298.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
286.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
285.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
237.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
230.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
219.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
206.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
196.0 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.8 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.9 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 208.9 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
70
134.3
2023 A Plague Tale: Requiem
48
91.6
2023 Hogwarts Legacy
41
79.4
2023 The Last of Us Part I
32
61.0
2023 Forspoken
37
70.8
2023 The Callisto Protocol
28
54.9
2023 Dead Space
48
91.6
2023 Baldur's Gate 3
57
108.6
2023 Armored Core VI
57
108.6
2023 Immortals of Aveum
25
48.9
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
51
97.7
2023 Remnant II
28
54.9
2023 Star Wars Jedi: Survivor
38
73.2
2023 Atomic Heart
38
73.2
2023 Starfield
19
36.6
2022 Elden Ring
50
95.5
2022 God of War
47
90.8
2022 Overwatch 2
88
168.3
2022 F1 22
57
109.9
2022 Dying Light 2
54
103.8
2022 Total War: Warhammer III
54
103.8
2022 Spider-Man Remastered
90
171.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
64
122.1
2021 Forza Horizon 5
48
91.8
2021 Halo Infinite
36
69.6
2021 Battlefield 2042
67
128.7
2021 Hitman 3
74
140.4
2021 Far Cry 6
68
130.6
2021 Guardians of the Galaxy
75
142.8
2020 Watch Dogs: Legion
76
144.1
2020 Assassin's Creed Valhalla
38
73.9
2020 Microsoft Flight Simulator
25
48.0
2020 Valorant
170
324.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
67
127.2
2020 Death Stranding
77
146.7
2020 Marvel's Avengers
50
95.5
2020 Godfall
75
143.0
2020 Cyberpunk 2077
38
73.9
2019 Apex Legends
97
185.7
2019 Anthem
63
120.3
2019 Far Cry New Dawn
92
176.2
2019 Resident Evil 2
112
213.7
2019 Metro Exodus
49
94.4
2019 World War Z
96
183.1
2019 Gears of War 5
72
136.7
2019 F1 2019
90
171.5
2019 GreedFall
81
154.6
2019 Borderlands 3
57
108.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
110
208.9
2019 Red Dead Redemption 2
42
80.7
2019 Need For Speed: Heat
66
126.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
115
218.4
2018 F1 2018
99
187.8
2018 Far Cry 5
80
152.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
49
94.4
2018 Final Fantasy XV
75
144.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
77
146.7
2018 Forza Horizon 4
95
180.5
2018 Fallout 76
108
205.3
2018 Hitman 2
84
159.9
2018 Just Cause 4
72
137.2
2018 Monster Hunter: World
78
148.3
2018 Strange Brigade
116
220.6
2018 Battlefield V
96
183.1
2017 Assassin's Creed Origins
68
129.8
2017 Shadow of War
88
168.3
2017 Total War: Warhammer II
69
132.4
2017 Wolfenstein II
139
264.3
2017 Destiny 2
131
249.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
77
146.7
2017 Fortnite Battle Royale
95
180.5
2017 Need For Speed: Payback
99
189.4
2017 For Honor
133
253.3
2017 Project CARS 2
94
178.3
2017 Forza Motorsport 7
114
217.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
72
137.2
2016 Battlefield 1
113
214.7
2016 Overwatch
147
279.1
2016 Dishonored 2
69
130.9
2015 Grand Theft Auto V
85
162.5
2015 Rocket League
389
737.6
2015 Need For Speed
107
203.7
2015 Project CARS
103
196.3
2015 Rainbow Six Siege
188
357.7
2012 Counter-Strike: Global Offensive
266
505.5
2009 League of Legends
500
948.7

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
51
97.7
2023 A Plague Tale: Requiem
35
67.2
2023 Hogwarts Legacy
32
61.0
2023 The Last of Us Part I
24
46.4
2023 Forspoken
24
46.4
2023 The Callisto Protocol
20
39.0
2023 Dead Space
32
61.0
2023 Baldur's Gate 3
46
87.9
2023 Armored Core VI
46
87.9
2023 Immortals of Aveum
18
34.2
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
35
67.2
2023 Remnant II
19
36.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
28
54.9
2023 Atomic Heart
27
52.5
2023 Starfield
17
33.0
2022 Elden Ring
39
75.5
2022 God of War
40
77.6
2022 Overwatch 2
76
144.6
2022 F1 22
35
67.2
2022 Dying Light 2
35
67.2
2022 Total War: Warhammer III
38
73.2
2022 Spider-Man Remastered
64
122.1
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
41
79.4
2021 Forza Horizon 5
41
78.6
2021 Halo Infinite
33
62.8
2021 Battlefield 2042
45
85.5
2021 Hitman 3
52
100.1
2021 Far Cry 6
51
97.7
2021 Guardians of the Galaxy
53
101.4
2020 Watch Dogs: Legion
49
94.0
2020 Assassin's Creed Valhalla
33
63.8
2020 Microsoft Flight Simulator
22
42.2
2020 Valorant
139
264.9
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
52
99.2
2020 Death Stranding
60
114.0
2020 Marvel's Avengers
35
68.1
2020 Godfall
50
95.5
2020 Cyberpunk 2077
36
69.1
2019 Apex Legends
74
141.9
2019 Anthem
51
97.1
2019 Far Cry New Dawn
73
139.3
2019 Resident Evil 2
77
146.7
2019 Metro Exodus
39
75.5
2019 World War Z
72
137.2
2019 Gears of War 5
53
101.8
2019 F1 2019
65
124.5
2019 GreedFall
60
114.5
2019 Borderlands 3
41
78.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
81
154.6
2019 Red Dead Redemption 2
35
68.1
2019 Need For Speed: Heat
53
101.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
82
155.7
2018 F1 2018
81
154.6
2018 Far Cry 5
68
130.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
38
72.3
2018 Final Fantasy XV
55
105.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
55
104.5
2018 Forza Horizon 4
81
154.6
2018 Fallout 76
85
161.5
2018 Hitman 2
56
107.1
2018 Just Cause 4
55
104.5
2018 Monster Hunter: World
55
105.5
2018 Strange Brigade
83
157.8
2018 Battlefield V
75
144.0
2017 Assassin's Creed Origins
55
105.5
2017 Shadow of War
64
121.9
2017 Total War: Warhammer II
51
97.1
2017 Wolfenstein II
100
190.5
2017 Destiny 2
114
217.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
59
113.4
2017 Fortnite Battle Royale
62
119.2
2017 Need For Speed: Payback
74
140.9
2017 For Honor
80
152.0
2017 Project CARS 2
68
130.3
2017 Forza Motorsport 7
106
201.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
62
119.2
2016 Battlefield 1
90
171.5
2016 Overwatch
103
195.8
2016 Dishonored 2
60
114.5
2015 Grand Theft Auto V
65
123.5
2015 Rocket League
171
324.5
2015 Need For Speed
85
161.5
2015 Project CARS
80
153.0
2015 Rainbow Six Siege
125
238.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
228
433.2
2009 League of Legends
285
541.4

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
67
127.7
2019 Anthem
44
84.4
2019 Far Cry New Dawn
63
120.3
2019 Resident Evil 2
65
123.5
2019 Metro Exodus
36
69.1
2019 World War Z
64
121.4
2019 Gears of War 5
49
93.4
2019 F1 2019
60
114.5
2019 GreedFall
48
91.3
2019 Borderlands 3
35
66.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
73
138.8
2019 Red Dead Redemption 2
32
62.3
2019 Need For Speed: Heat
49
93.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
70
134.5
2018 F1 2018
75
144.0
2018 Far Cry 5
60
114.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
37
70.2
2018 Final Fantasy XV
49
93.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
48
91.3
2018 Forza Horizon 4
76
144.6
2018 Fallout 76
74
141.4
2018 Hitman 2
50
95.5
2018 Just Cause 4
46
88.6
2018 Monster Hunter: World
46
87.6
2018 Strange Brigade
72
137.2
2018 Battlefield V
67
127.2
2017 Assassin's Creed Origins
51
98.1
2017 Shadow of War
57
109.7
2017 Total War: Warhammer II
45
86.0
2017 Wolfenstein II
91
173.6
2017 Destiny 2
97
185.7
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
53
100.8
2017 Fortnite Battle Royale
55
104.5
2017 Need For Speed: Payback
70
134.5
2017 For Honor
67
127.7
2017 Project CARS 2
70
134.5
2017 Forza Motorsport 7
109
207.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
64
122.9
2016 Battlefield 1
79
151.4
2016 Overwatch
88
168.3
2016 Dishonored 2
60
115.0
2015 Grand Theft Auto V
55
104.5
2015 Rocket League
141
268.0
2015 Need For Speed
79
151.4
2015 Project CARS
77
147.7
2015 Rainbow Six Siege
103
196.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
243
462.2
2009 League of Legends
224
425.8

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
38
73.2
2023 A Plague Tale: Requiem
22
42.7
2023 Hogwarts Legacy
22
42.7
2023 The Last of Us Part I
12
24.4
2023 Forspoken
11
22.0
2023 The Callisto Protocol
10
19.5
2023 Dead Space
12
24.4
2023 Baldur's Gate 3
25
48.9
2023 Armored Core VI
25
48.9
2023 Immortals of Aveum
8
15.9
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
19
36.6
2023 Remnant II
9
18.3
2023 Star Wars Jedi: Survivor
14
26.9
2023 Atomic Heart
17
33.0
2023 Starfield
11
22.0
2022 Elden Ring
22
42.7
2022 God of War
32
60.7
2022 Overwatch 2
57
109.2
2022 F1 22
25
48.9
2022 Dying Light 2
25
48.9
2022 Total War: Warhammer III
28
54.9
2022 Spider-Man Remastered
45
85.5
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
25
48.9
2021 Forza Horizon 5
32
61.2
2021 Halo Infinite
22
43.3
2021 Battlefield 2042
29
55.4
2021 Hitman 3
32
61.0
2021 Far Cry 6
27
52.5
2021 Guardians of the Galaxy
28
54.9
2020 Watch Dogs: Legion
32
61.0
2020 Assassin's Creed Valhalla
22
43.3
2020 Microsoft Flight Simulator
17
33.2
2020 Valorant
121
230.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
28
53.3
2020 Death Stranding
36
69.1
2020 Marvel's Avengers
18
35.4
2020 Godfall
23
45.4
2020 Cyberpunk 2077
23
45.4
2019 Apex Legends
46
88.1
2019 Anthem
29
55.9
2019 Far Cry New Dawn
40
76.5
2019 Resident Evil 2
39
75.5
2019 Metro Exodus
26
50.1
2019 World War Z
43
82.8
2019 Gears of War 5
35
67.0
2019 F1 2019
43
82.8
2019 GreedFall
25
49.1
2019 Borderlands 3
22
42.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
50
95.5
2019 Red Dead Redemption 2
23
44.8
2019 Need For Speed: Heat
35
67.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
45
85.5
2018 F1 2018
55
105.0
2018 Far Cry 5
39
75.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
28
54.3
2018 Final Fantasy XV
32
62.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
31
59.6
2018 Forza Horizon 4
56
107.1
2018 Fallout 76
49
92.9
2018 Hitman 2
34
66.0
2018 Just Cause 4
29
55.9
2018 Monster Hunter: World
27
52.8
2018 Strange Brigade
47
89.2
2018 Battlefield V
45
85.5
2017 Assassin's Creed Origins
37
71.2
2017 Shadow of War
39
75.5
2017 Total War: Warhammer II
30
57.0
2017 Wolfenstein II
64
122.9
2017 Destiny 2
61
116.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
36
68.6
2017 Fortnite Battle Royale
36
68.6
2017 Need For Speed: Payback
53
101.3
2017 For Honor
41
78.6
2017 Project CARS 2
59
112.9
2017 Forza Motorsport 7
92
175.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
54
102.4
2016 Battlefield 1
54
102.4
2016 Overwatch
56
107.1
2016 Dishonored 2
49
94.4
2015 Grand Theft Auto V
33
64.4
2015 Rocket League
83
158.3
2015 Need For Speed
59
112.9
2015 Project CARS
59
112.9
2015 Rainbow Six Siege
60
115.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
213
404.7
2009 League of Legends
118
225.3
RTX 4080 with FX-8320 at 1080p and Chất lượng cực settings
RTX 4080 with FX-8320 at 1440p and Chất lượng cực settings
RTX 4080 with FX-8320 at 4K and Chất lượng cực settings

RTX 4080 Kỹ thuật

RTX 4080 Board Design

Board NumberPG139 SKU 360
Height61 mm 2.4 inches
Length310 mm 12.2 inches
Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 16-pin
Slot WidthTriple-slot
Suggested PSU700 W
TDP320 W
Width140 mm 5.5 inches

RTX 4080 Clock Speeds

Base Clock2205 MHz
Boost Clock2505 MHz
Memory Clock1400 MHz 22.4 Gbps effective

RTX 4080 Graphics Card

AvailabilityNov 16th, 2022
Bus InterfacePCIe 4.0 x16
Current PriceAmazon / Newegg
GenerationGeForce 40
Launch Price1,199 USD
PredecessorGeForce 30
ProductionActive
Release DateSep 20th, 2022
Reviews42 in our database

RTX 4080 Graphics Features

CUDA8.9
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL3.0
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RTX 4080 Graphics Processor

ArchitectureAda Lovelace
Die Size379 mm²
FoundryTSMC
GPU NameAD103
GPU VariantAD103-300-A1
Graphics ProcessorAD103
Process Size4 nm
Transistors45,900 million

RTX 4080 Memory

Bandwidth716.8 GB/s
Memory Bus256 bit
Memory Size16 GB
Memory TypeGDDR6X

RTX 4080 Render Config

L1 Cache128 KB (per SM)
L2 Cache64 MB
ROPs112
RT Cores76
SM Count76
Shading Units9728
TMUs304
Tensor Cores304

RTX 4080 Theoretical Performance

FP16 (half) performance48.74 TFLOPS (1:1)
FP32 (float) performance48.74 TFLOPS
FP64 (double) performance761.5 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate280.6 GPixel/s
Texture Rate761.5 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn