RTX 4080 với FX-8300 điểm chuẩn Chất lượng cao tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây RTX 4080 và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p RTX 4080 màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý RTX 4080 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 4080 , 16384 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp RTX 4080 này AMD FX-8300 Eight-Core giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về RTX 4080 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 4080 với FX-8300 điểm chuẩn Chất lượng cao tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 4080
Giá ₫ 28,009,767.1
Năm 2022
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 700W
Benchmark CPU AMD FX-8300 Eight-Core ($80.59)
CPU tác động trên FPS -151.2 FPS
CPU tác động trên FPS% -50.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn High Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 230.2 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 184.1 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 164.4 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 125.4 FPS
Bộ nhớ 16 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 178,010.4
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 232,675.0
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 266,314.7
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 367,000.4
Loạt RTX 4080
Variant NVIDIA GeForce RTX 4080
Điểm kết hợp tổng thể 66/100 Tốt

Thông số kỹ thuật, RTX 4080 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 3080, bằng cách khoe khoang 32.8 % fps nhiều hơn. RTX 4080 có 16 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 3080 ' 10 GB.

Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RTX 4080 thổi qua RTX 3080, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả RTX 3090 cũng vậy. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 4080 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 3080, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Starfield, Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II tại 69 fps đến 104 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 92 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Starfield, Immortals of Aveum, Remnant II, The Callisto Protocol, Microsoft Flight Simulator tại 63 fps đến 80 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 70 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Atomic Heart, Microsoft Flight Simulator, Marvel's Avengers, Ratchet and Clank Rift Apart, Borderlands 3 tại 63 fps đến 80 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 68 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
234.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
222.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
212.5 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
117.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
201.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
196.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
181.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
181.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
173.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
167.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
166.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
165.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
162.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
161.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
145.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
137.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
134.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
127.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
122.2 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.8 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.7 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
486.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
460.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
247.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
420.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
390.3 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
378.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
361.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
358.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
350.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
345.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
334.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
333.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
308.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
294.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
278.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
267.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
252.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
245.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
216.2 FPS

RTX 4080 nằm giữa RTX 4080 Ti và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RTX 4080 Ti bởi 6 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.2 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 247.57220070435 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
234.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
222.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
212.5 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
117.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
201.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
196.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
181.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
181.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
173.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
167.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
166.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
165.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
162.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
161.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
145.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
137.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
134.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
126.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
122.2 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.8 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.7 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
447.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
423.5 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
227.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
386.1 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
363.8 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
348.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
336.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
328.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
322.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
316.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
311.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
306.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
287.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
273.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
256.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
246.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
234.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
229.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
201.3 FPS

RTX 4080 nằm giữa RTX 4080 Ti và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RTX 4080 Ti bởi 6.2 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 226.99954499989 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
546.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
517.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
494.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
279.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
472.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
458.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
426.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
424.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
402.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
395.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
393.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
388.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
375.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
375.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
322.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
314.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
302.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
287.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
275.9 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.4 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.1 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 279.31891009932 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng cao chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
97
193.7
2023 A Plague Tale: Requiem
70
140.4
2023 Hogwarts Legacy
62
124.4
2023 The Last of Us Part I
49
99.4
2023 Forspoken
56
112.8
2023 The Callisto Protocol
45
90.9
2023 Dead Space
70
140.4
2023 Baldur's Gate 3
81
162.2
2023 Armored Core VI
81
162.2
2023 Immortals of Aveum
41
82.2
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
74
148.2
2023 Remnant II
45
90.9
2023 Star Wars Jedi: Survivor
58
116.3
2023 Atomic Heart
58
116.3
2023 Starfield
32
64.2
2022 Elden Ring
73
145.5
2022 God of War
70
139.3
2022 Overwatch 2
117
233.7
2022 F1 22
82
163.8
2022 Dying Light 2
78
156.0
2022 Total War: Warhammer III
78
156.0
2022 Spider-Man Remastered
118
236.7
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
89
178.9
2021 Forza Horizon 5
70
140.7
2021 Halo Infinite
55
111.3
2021 Battlefield 2042
93
186.9
2021 Hitman 3
100
201.0
2021 Far Cry 6
95
189.2
2021 Guardians of the Galaxy
102
203.8
2020 Watch Dogs: Legion
103
205.3
2020 Assassin's Creed Valhalla
58
117.1
2020 Microsoft Flight Simulator
40
81.0
2020 Valorant
200
399.3
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
92
185.0
2020 Death Stranding
104
208.4
2020 Marvel's Avengers
73
145.5
2020 Godfall
102
204.1
2020 Cyberpunk 2077
58
117.1
2019 Apex Legends
127
253.5
2019 Anthem
88
176.7
2019 Far Cry New Dawn
121
242.7
2019 Resident Evil 2
142
284.5
2019 Metro Exodus
72
144.2
2019 World War Z
125
250.5
2019 Gears of War 5
98
196.6
2019 F1 2019
119
237.3
2019 GreedFall
109
217.7
2019 Borderlands 3
81
162.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
140
279.3
2019 Red Dead Redemption 2
63
126.2
2019 Need For Speed: Heat
92
184.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
145
289.8
2018 F1 2018
128
255.9
2018 Far Cry 5
107
214.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
72
144.2
2018 Final Fantasy XV
103
205.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
104
208.4
2018 Forza Horizon 4
124
247.6
2018 Fallout 76
138
275.3
2018 Hitman 2
112
224.0
2018 Just Cause 4
99
197.2
2018 Monster Hunter: World
105
210.3
2018 Strange Brigade
146
292.0
2018 Battlefield V
125
250.5
2017 Assassin's Creed Origins
94
188.2
2017 Shadow of War
117
233.7
2017 Total War: Warhammer II
96
191.4
2017 Wolfenstein II
170
338.6
2017 Destiny 2
162
323.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
104
208.4
2017 Fortnite Battle Royale
124
247.6
2017 Need For Speed: Payback
129
257.6
2017 For Honor
164
327.0
2017 Project CARS 2
123
245.2
2017 Forza Motorsport 7
144
288.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
99
197.2
2016 Battlefield 1
143
285.6
2016 Overwatch
177
353.8
2016 Dishonored 2
95
189.5
2015 Grand Theft Auto V
114
227.0
2015 Rocket League
384
764.5
2015 Need For Speed
137
273.5
2015 Project CARS
133
265.3
2015 Rainbow Six Siege
217
432.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
286
569.4
2009 League of Legends
465
926.5

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
74
148.2
2023 A Plague Tale: Requiem
54
108.0
2023 Hogwarts Legacy
49
99.4
2023 The Last of Us Part I
39
78.7
2023 Forspoken
39
78.7
2023 The Callisto Protocol
34
67.8
2023 Dead Space
49
99.4
2023 Baldur's Gate 3
68
135.6
2023 Armored Core VI
68
135.6
2023 Immortals of Aveum
30
60.5
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
54
108.0
2023 Remnant II
32
64.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
45
90.9
2023 Atomic Heart
43
87.4
2023 Starfield
29
58.6
2022 Elden Ring
59
119.2
2022 God of War
61
122.0
2022 Overwatch 2
103
206.0
2022 F1 22
54
108.0
2022 Dying Light 2
54
108.0
2022 Total War: Warhammer III
58
116.3
2022 Spider-Man Remastered
89
178.9
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
62
124.4
2021 Forza Horizon 5
62
123.4
2021 Halo Infinite
51
101.9
2021 Battlefield 2042
66
132.4
2021 Hitman 3
76
151.3
2021 Far Cry 6
74
148.2
2021 Guardians of the Galaxy
76
152.9
2020 Watch Dogs: Legion
72
143.6
2020 Assassin's Creed Valhalla
51
103.4
2020 Microsoft Flight Simulator
36
72.5
2020 Valorant
170
339.2
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
75
150.2
2020 Death Stranding
84
168.7
2020 Marvel's Avengers
54
109.1
2020 Godfall
73
145.5
2020 Cyberpunk 2077
55
110.6
2019 Apex Legends
101
202.8
2019 Anthem
74
147.6
2019 Far Cry New Dawn
100
199.7
2019 Resident Evil 2
104
208.4
2019 Metro Exodus
59
119.2
2019 World War Z
99
197.2
2019 Gears of War 5
77
153.6
2019 F1 2019
91
181.8
2019 GreedFall
85
169.5
2019 Borderlands 3
61
122.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
109
217.7
2019 Red Dead Redemption 2
54
109.1
2019 Need For Speed: Heat
77
153.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
110
218.9
2018 F1 2018
109
217.7
2018 Far Cry 5
94
188.8
2018 Assassin's Creed Odyssey
57
114.8
2018 Final Fantasy XV
79
158.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
78
156.9
2018 Forza Horizon 4
109
217.7
2018 Fallout 76
113
225.8
2018 Hitman 2
80
160.2
2018 Just Cause 4
78
156.9
2018 Monster Hunter: World
79
158.2
2018 Strange Brigade
111
221.5
2018 Battlefield V
103
205.3
2017 Assassin's Creed Origins
79
158.2
2017 Shadow of War
89
178.6
2017 Total War: Warhammer II
74
147.6
2017 Wolfenstein II
130
258.8
2017 Destiny 2
145
289.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
84
168.1
2017 Fortnite Battle Royale
88
175.4
2017 Need For Speed: Payback
101
201.6
2017 For Honor
107
214.6
2017 Project CARS 2
94
188.8
2017 Forza Motorsport 7
136
271.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
88
175.4
2016 Battlefield 1
119
237.3
2016 Overwatch
133
264.7
2016 Dishonored 2
85
169.5
2015 Grand Theft Auto V
90
180.5
2015 Rocket League
200
399.8
2015 Need For Speed
113
225.8
2015 Project CARS
108
215.9
2015 Rainbow Six Siege
156
310.7
2012 Counter-Strike: Global Offensive
253
503.9
2009 League of Legends
302
601.0

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
93
185.7
2019 Anthem
65
131.1
2019 Far Cry New Dawn
88
176.7
2019 Resident Evil 2
90
180.5
2019 Metro Exodus
55
110.6
2019 World War Z
89
178.0
2019 Gears of War 5
71
142.7
2019 F1 2019
85
169.5
2019 GreedFall
70
140.0
2019 Borderlands 3
53
107.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
100
199.1
2019 Red Dead Redemption 2
50
101.2
2019 Need For Speed: Heat
71
142.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
97
193.9
2018 F1 2018
103
205.3
2018 Far Cry 5
84
168.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
56
112.0
2018 Final Fantasy XV
71
142.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
70
140.0
2018 Forza Horizon 4
103
206.0
2018 Fallout 76
101
202.2
2018 Hitman 2
73
145.5
2018 Just Cause 4
68
136.6
2018 Monster Hunter: World
67
135.2
2018 Strange Brigade
99
197.2
2018 Battlefield V
92
185.0
2017 Assassin's Creed Origins
74
148.9
2017 Shadow of War
82
163.5
2017 Total War: Warhammer II
66
133.1
2017 Wolfenstein II
120
239.7
2017 Destiny 2
127
253.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
76
152.2
2017 Fortnite Battle Royale
78
156.9
2017 Need For Speed: Payback
97
193.9
2017 For Honor
93
185.7
2017 Project CARS 2
97
193.9
2017 Forza Motorsport 7
139
278.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
90
179.9
2016 Battlefield 1
107
214.0
2016 Overwatch
117
233.7
2016 Dishonored 2
85
170.2
2015 Grand Theft Auto V
78
156.9
2015 Rocket League
172
342.4
2015 Need For Speed
107
214.0
2015 Project CARS
105
209.7
2015 Rainbow Six Siege
133
265.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
266
530.5
2009 League of Legends
249
497.0

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
58
116.3
2023 A Plague Tale: Requiem
36
73.3
2023 Hogwarts Legacy
36
73.3
2023 The Last of Us Part I
22
45.2
2023 Forspoken
20
41.3
2023 The Callisto Protocol
18
37.1
2023 Dead Space
22
45.2
2023 Baldur's Gate 3
41
82.2
2023 Armored Core VI
41
82.2
2023 Immortals of Aveum
15
30.9
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
32
64.2
2023 Remnant II
17
35.0
2023 Star Wars Jedi: Survivor
24
49.1
2023 Atomic Heart
29
58.6
2023 Starfield
20
41.3
2022 Elden Ring
36
73.3
2022 God of War
49
99.0
2022 Overwatch 2
81
162.8
2022 F1 22
41
82.2
2022 Dying Light 2
41
82.2
2022 Total War: Warhammer III
45
90.9
2022 Spider-Man Remastered
66
132.4
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
41
82.2
2021 Forza Horizon 5
50
99.7
2021 Halo Infinite
37
74.0
2021 Battlefield 2042
46
91.6
2021 Hitman 3
49
99.4
2021 Far Cry 6
43
87.4
2021 Guardians of the Galaxy
45
90.9
2020 Watch Dogs: Legion
49
99.4
2020 Assassin's Creed Valhalla
37
74.0
2020 Microsoft Flight Simulator
29
59.1
2020 Valorant
152
302.8
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
44
88.6
2020 Death Stranding
55
110.6
2020 Marvel's Avengers
31
62.3
2020 Godfall
38
77.1
2020 Cyberpunk 2077
38
77.1
2019 Apex Legends
68
135.9
2019 Anthem
46
92.4
2019 Far Cry New Dawn
60
120.6
2019 Resident Evil 2
59
119.2
2019 Metro Exodus
42
84.0
2019 World War Z
64
129.0
2019 Gears of War 5
54
107.7
2019 F1 2019
64
129.0
2019 GreedFall
41
82.5
2019 Borderlands 3
36
72.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
73
145.5
2019 Red Dead Redemption 2
38
76.4
2019 Need For Speed: Heat
54
107.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
66
132.4
2018 F1 2018
79
157.6
2018 Far Cry 5
59
119.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
45
90.1
2018 Final Fantasy XV
50
101.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
49
97.5
2018 Forza Horizon 4
80
160.2
2018 Fallout 76
71
142.0
2018 Hitman 2
53
106.3
2018 Just Cause 4
46
92.4
2018 Monster Hunter: World
44
87.9
2018 Strange Brigade
68
137.2
2018 Battlefield V
66
132.4
2017 Assassin's Creed Origins
56
113.4
2017 Shadow of War
59
119.2
2017 Total War: Warhammer II
47
93.8
2017 Wolfenstein II
90
179.9
2017 Destiny 2
86
172.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
55
109.8
2017 Fortnite Battle Royale
55
109.8
2017 Need For Speed: Payback
76
152.9
2017 For Honor
62
123.4
2017 Project CARS 2
84
167.4
2017 Forza Motorsport 7
121
241.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
77
154.2
2016 Battlefield 1
77
154.2
2016 Overwatch
80
160.2
2016 Dishonored 2
72
144.2
2015 Grand Theft Auto V
52
104.1
2015 Rocket League
111
222.1
2015 Need For Speed
84
167.4
2015 Project CARS
84
167.4
2015 Rainbow Six Siege
85
170.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
239
477.3
2009 League of Legends
149
297.2
RTX 4080 with FX-8300 at 1080p and Chất lượng cao settings
RTX 4080 with FX-8300 at 1440p and Chất lượng cao settings
RTX 4080 with FX-8300 at 4K and Chất lượng cao settings

RTX 4080 Kỹ thuật

RTX 4080 Board Design

Board NumberPG139 SKU 360
Height61 mm 2.4 inches
Length310 mm 12.2 inches
Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 16-pin
Slot WidthTriple-slot
Suggested PSU700 W
TDP320 W
Width140 mm 5.5 inches

RTX 4080 Clock Speeds

Base Clock2205 MHz
Boost Clock2505 MHz
Memory Clock1400 MHz 22.4 Gbps effective

RTX 4080 Graphics Card

AvailabilityNov 16th, 2022
Bus InterfacePCIe 4.0 x16
Current PriceAmazon / Newegg
GenerationGeForce 40
Launch Price1,199 USD
PredecessorGeForce 30
ProductionActive
Release DateSep 20th, 2022
Reviews42 in our database

RTX 4080 Graphics Features

CUDA8.9
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL3.0
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RTX 4080 Graphics Processor

ArchitectureAda Lovelace
Die Size379 mm²
FoundryTSMC
GPU NameAD103
GPU VariantAD103-300-A1
Graphics ProcessorAD103
Process Size4 nm
Transistors45,900 million

RTX 4080 Memory

Bandwidth716.8 GB/s
Memory Bus256 bit
Memory Size16 GB
Memory TypeGDDR6X

RTX 4080 Render Config

L1 Cache128 KB (per SM)
L2 Cache64 MB
ROPs112
RT Cores76
SM Count76
Shading Units9728
TMUs304
Tensor Cores304

RTX 4080 Theoretical Performance

FP16 (half) performance48.74 TFLOPS (1:1)
FP32 (float) performance48.74 TFLOPS
FP64 (double) performance761.5 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate280.6 GPixel/s
Texture Rate761.5 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn