RTX 4080 với FX-6300 điểm chuẩn Chất lượng cao tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây RTX 4080 và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p RTX 4080 màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý RTX 4080 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 4080 , 16384 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp RTX 4080 này AMD FX-6300 Six-Core giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về RTX 4080 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 4080 với FX-6300 điểm chuẩn Chất lượng cao tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 4080
Giá ₫ 28,009,767.1
Năm 2022
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 700W
Benchmark CPU AMD FX-6300 Six-Core ($58.99)
CPU tác động trên FPS -169.7 FPS
CPU tác động trên FPS% -50.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn High Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 207.4 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 165.7 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 148.0 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 112.7 FPS
Bộ nhớ 16 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 201,604.9
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 263,745.0
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 301,823.3
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 416,292.0
Loạt RTX 4080
Variant NVIDIA GeForce RTX 4080
Điểm kết hợp tổng thể 66/100 Tốt

Thông số kỹ thuật, RTX 4080 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 3080, bằng cách khoe khoang 32.8 % fps nhiều hơn. RTX 4080 có 16 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 3080 ' 10 GB.

Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RTX 4080 thổi qua RTX 3080, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả RTX 3090 cũng vậy. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 4080 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 3080, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Starfield, Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II tại 69 fps đến 104 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 92 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Starfield, Immortals of Aveum, Remnant II, The Callisto Protocol, Microsoft Flight Simulator tại 63 fps đến 80 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 70 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Atomic Heart, Microsoft Flight Simulator, Marvel's Avengers, Ratchet and Clank Rift Apart, Borderlands 3 tại 63 fps đến 80 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 68 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
234.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
222.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
212.5 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
101.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
201.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
196.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
181.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
181.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
173.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
167.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
166.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
165.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
162.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
161.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
145.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
137.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
134.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
127.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
122.2 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.8 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.7 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
486.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
460.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
215.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
420.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
390.3 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
378.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
361.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
358.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
350.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
345.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
334.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
333.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
308.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
294.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
278.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
267.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
252.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
245.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
216.2 FPS

RTX 4080 nằm giữa RTX 4080 Ti và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RTX 4080 Ti bởi 6 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.2 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 214.99953070036 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
234.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
222.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
212.5 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
101.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
201.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
196.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
181.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
181.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
173.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
167.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
166.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
165.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
162.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
161.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
145.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
137.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
134.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
126.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
122.2 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.8 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.7 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
447.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
423.5 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
197.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
386.1 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
363.8 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
348.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
336.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
328.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
322.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
316.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
311.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
306.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
287.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
273.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
256.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
246.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
234.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
229.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
201.3 FPS

RTX 4080 nằm giữa RTX 4080 Ti và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RTX 4080 Ti bởi 6.2 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 197.06286442886 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng cao

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
546.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
517.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
494.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
242.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
472.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
458.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
426.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
424.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
402.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
395.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
393.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
388.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
375.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
375.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
322.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
314.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
302.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
287.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
275.9 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.4 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.1 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 242.79963235787 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng cao chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
71
168.0
2023 A Plague Tale: Requiem
51
121.6
2023 Hogwarts Legacy
45
107.7
2023 The Last of Us Part I
36
86.1
2023 Forspoken
41
97.7
2023 The Callisto Protocol
33
78.5
2023 Dead Space
51
121.6
2023 Baldur's Gate 3
59
140.5
2023 Armored Core VI
59
140.5
2023 Immortals of Aveum
30
71.1
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
54
128.4
2023 Remnant II
33
78.5
2023 Star Wars Jedi: Survivor
42
100.6
2023 Atomic Heart
42
100.6
2023 Starfield
23
55.3
2022 Elden Ring
53
126.1
2022 God of War
51
120.6
2022 Overwatch 2
86
203.0
2022 F1 22
60
141.9
2022 Dying Light 2
57
135.2
2022 Total War: Warhammer III
57
135.2
2022 Spider-Man Remastered
87
205.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
65
155.0
2021 Forza Horizon 5
51
121.9
2021 Halo Infinite
40
96.4
2021 Battlefield 2042
68
162.2
2021 Hitman 3
73
174.3
2021 Far Cry 6
69
164.2
2021 Guardians of the Galaxy
75
176.9
2020 Watch Dogs: Legion
75
178.2
2020 Assassin's Creed Valhalla
42
101.3
2020 Microsoft Flight Simulator
29
70.0
2020 Valorant
147
348.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
68
160.5
2020 Death Stranding
76
180.9
2020 Marvel's Avengers
53
126.1
2020 Godfall
75
177.1
2020 Cyberpunk 2077
42
101.3
2019 Apex Legends
93
220.3
2019 Anthem
64
153.2
2019 Far Cry New Dawn
89
210.8
2019 Resident Evil 2
104
247.5
2019 Metro Exodus
52
124.8
2019 World War Z
92
217.7
2019 Gears of War 5
72
170.4
2019 F1 2019
87
206.1
2019 GreedFall
80
189.1
2019 Borderlands 3
59
140.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
102
242.8
2019 Red Dead Redemption 2
46
109.3
2019 Need For Speed: Heat
67
159.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
106
252.0
2018 F1 2018
94
222.4
2018 Far Cry 5
79
186.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
52
124.8
2018 Final Fantasy XV
75
178.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
76
180.9
2018 Forza Horizon 4
91
215.0
2018 Fallout 76
101
239.3
2018 Hitman 2
82
194.4
2018 Just Cause 4
72
171.1
2018 Monster Hunter: World
77
182.6
2018 Strange Brigade
107
254.0
2018 Battlefield V
92
217.7
2017 Assassin's Creed Origins
69
163.2
2017 Shadow of War
86
203.0
2017 Total War: Warhammer II
70
166.0
2017 Wolfenstein II
125
294.8
2017 Destiny 2
119
281.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
76
180.9
2017 Fortnite Battle Royale
91
215.0
2017 Need For Speed: Payback
94
223.8
2017 For Honor
120
284.6
2017 Project CARS 2
90
212.9
2017 Forza Motorsport 7
106
250.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
72
171.1
2016 Battlefield 1
105
248.4
2016 Overwatch
130
308.1
2016 Dishonored 2
69
164.4
2015 Grand Theft Auto V
83
197.1
2015 Rocket League
284
670.4
2015 Need For Speed
100
237.8
2015 Project CARS
97
230.6
2015 Rainbow Six Siege
159
377.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
211
497.8
2009 League of Legends
345
814.2

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
54
128.4
2023 A Plague Tale: Requiem
39
93.4
2023 Hogwarts Legacy
36
86.1
2023 The Last of Us Part I
28
68.0
2023 Forspoken
28
68.0
2023 The Callisto Protocol
24
58.6
2023 Dead Space
36
86.1
2023 Baldur's Gate 3
49
117.5
2023 Armored Core VI
49
117.5
2023 Immortals of Aveum
22
52.2
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
39
93.4
2023 Remnant II
23
55.3
2023 Star Wars Jedi: Survivor
33
78.5
2023 Atomic Heart
32
75.6
2023 Starfield
21
50.6
2022 Elden Ring
43
103.1
2022 God of War
44
105.5
2022 Overwatch 2
75
178.7
2022 F1 22
39
93.4
2022 Dying Light 2
39
93.4
2022 Total War: Warhammer III
42
100.6
2022 Spider-Man Remastered
65
155.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
45
107.7
2021 Forza Horizon 5
45
106.8
2021 Halo Infinite
37
88.2
2021 Battlefield 2042
48
114.7
2021 Hitman 3
55
131.1
2021 Far Cry 6
54
128.4
2021 Guardians of the Galaxy
56
132.6
2020 Watch Dogs: Legion
52
124.4
2020 Assassin's Creed Valhalla
37
89.4
2020 Microsoft Flight Simulator
26
62.6
2020 Valorant
125
295.2
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
55
130.1
2020 Death Stranding
62
146.3
2020 Marvel's Avengers
40
94.4
2020 Godfall
53
126.1
2020 Cyberpunk 2077
40
95.8
2019 Apex Legends
74
176.0
2019 Anthem
54
127.7
2019 Far Cry New Dawn
73
173.3
2019 Resident Evil 2
76
180.9
2019 Metro Exodus
43
103.1
2019 World War Z
72
171.1
2019 Gears of War 5
56
133.0
2019 F1 2019
66
157.7
2019 GreedFall
62
146.9
2019 Borderlands 3
45
106.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
80
189.1
2019 Red Dead Redemption 2
40
94.4
2019 Need For Speed: Heat
56
133.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
80
190.1
2018 F1 2018
80
189.1
2018 Far Cry 5
69
163.8
2018 Assassin's Creed Odyssey
42
99.4
2018 Final Fantasy XV
58
137.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
57
136.0
2018 Forza Horizon 4
80
189.1
2018 Fallout 76
83
196.1
2018 Hitman 2
58
138.9
2018 Just Cause 4
57
136.0
2018 Monster Hunter: World
58
137.1
2018 Strange Brigade
81
192.3
2018 Battlefield V
75
178.2
2017 Assassin's Creed Origins
58
137.1
2017 Shadow of War
65
154.9
2017 Total War: Warhammer II
54
127.7
2017 Wolfenstein II
95
224.9
2017 Destiny 2
106
251.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
61
145.8
2017 Fortnite Battle Royale
64
152.0
2017 Need For Speed: Payback
74
174.9
2017 For Honor
79
186.3
2017 Project CARS 2
69
163.8
2017 Forza Motorsport 7
99
235.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
64
152.0
2016 Battlefield 1
87
206.1
2016 Overwatch
97
230.0
2016 Dishonored 2
62
146.9
2015 Grand Theft Auto V
66
156.5
2015 Rocket League
147
348.4
2015 Need For Speed
83
196.1
2015 Project CARS
79
187.4
2015 Rainbow Six Siege
114
270.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
186
440.0
2009 League of Legends
222
525.6

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
68
161.0
2019 Anthem
48
113.6
2019 Far Cry New Dawn
64
153.2
2019 Resident Evil 2
66
156.5
2019 Metro Exodus
40
95.8
2019 World War Z
65
154.2
2019 Gears of War 5
52
123.7
2019 F1 2019
62
146.9
2019 GreedFall
51
121.3
2019 Borderlands 3
39
92.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
73
172.7
2019 Red Dead Redemption 2
37
87.4
2019 Need For Speed: Heat
52
123.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
71
168.2
2018 F1 2018
75
178.2
2018 Far Cry 5
62
146.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
41
96.9
2018 Final Fantasy XV
52
123.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
51
121.3
2018 Forza Horizon 4
75
178.7
2018 Fallout 76
74
175.5
2018 Hitman 2
53
126.1
2018 Just Cause 4
50
118.2
2018 Monster Hunter: World
49
117.1
2018 Strange Brigade
72
171.1
2018 Battlefield V
68
160.5
2017 Assassin's Creed Origins
54
129.0
2017 Shadow of War
60
141.7
2017 Total War: Warhammer II
48
115.3
2017 Wolfenstein II
88
208.2
2017 Destiny 2
93
220.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
55
131.9
2017 Fortnite Battle Royale
57
136.0
2017 Need For Speed: Payback
71
168.2
2017 For Honor
68
161.0
2017 Project CARS 2
71
168.2
2017 Forza Motorsport 7
102
241.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
66
156.0
2016 Battlefield 1
78
185.8
2016 Overwatch
86
203.0
2016 Dishonored 2
62
147.6
2015 Grand Theft Auto V
57
136.0
2015 Rocket League
126
298.1
2015 Need For Speed
78
185.8
2015 Project CARS
77
181.9
2015 Rainbow Six Siege
97
230.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
196
463.5
2009 League of Legends
184
433.9

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
42
100.6
2023 A Plague Tale: Requiem
26
63.4
2023 Hogwarts Legacy
26
63.4
2023 The Last of Us Part I
16
38.9
2023 Forspoken
15
35.6
2023 The Callisto Protocol
13
32.0
2023 Dead Space
16
38.9
2023 Baldur's Gate 3
30
71.1
2023 Armored Core VI
30
71.1
2023 Immortals of Aveum
11
26.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
23
55.3
2023 Remnant II
12
30.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
17
42.3
2023 Atomic Heart
21
50.6
2023 Starfield
15
35.6
2022 Elden Ring
26
63.4
2022 God of War
36
85.6
2022 Overwatch 2
59
141.2
2022 F1 22
30
71.1
2022 Dying Light 2
30
71.1
2022 Total War: Warhammer III
33
78.5
2022 Spider-Man Remastered
48
114.7
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
30
71.1
2021 Forza Horizon 5
36
86.2
2021 Halo Infinite
27
64.0
2021 Battlefield 2042
33
79.1
2021 Hitman 3
36
86.1
2021 Far Cry 6
32
75.6
2021 Guardians of the Galaxy
33
78.5
2020 Watch Dogs: Legion
36
86.1
2020 Assassin's Creed Valhalla
27
64.0
2020 Microsoft Flight Simulator
21
50.9
2020 Valorant
111
263.4
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
32
76.5
2020 Death Stranding
40
95.8
2020 Marvel's Avengers
22
53.7
2020 Godfall
28
66.7
2020 Cyberpunk 2077
28
66.7
2019 Apex Legends
49
117.7
2019 Anthem
33
79.9
2019 Far Cry New Dawn
44
104.4
2019 Resident Evil 2
43
103.1
2019 Metro Exodus
30
72.7
2019 World War Z
47
111.7
2019 Gears of War 5
39
93.3
2019 F1 2019
47
111.7
2019 GreedFall
30
71.3
2019 Borderlands 3
26
62.6
2019 Call of Duty Modern Warfare
53
126.1
2019 Red Dead Redemption 2
27
65.9
2019 Need For Speed: Heat
39
93.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
48
114.7
2018 F1 2018
57
136.6
2018 Far Cry 5
43
103.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
33
77.9
2018 Final Fantasy XV
37
87.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
35
84.3
2018 Forza Horizon 4
58
138.9
2018 Fallout 76
52
123.0
2018 Hitman 2
38
91.9
2018 Just Cause 4
33
79.9
2018 Monster Hunter: World
32
75.9
2018 Strange Brigade
50
118.9
2018 Battlefield V
48
114.7
2017 Assassin's Creed Origins
41
98.3
2017 Shadow of War
43
103.1
2017 Total War: Warhammer II
34
81.1
2017 Wolfenstein II
66
156.0
2017 Destiny 2
63
149.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
40
95.0
2017 Fortnite Battle Royale
40
95.0
2017 Need For Speed: Payback
56
132.4
2017 For Honor
45
106.8
2017 Project CARS 2
61
145.3
2017 Forza Motorsport 7
88
209.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
56
133.7
2016 Battlefield 1
56
133.7
2016 Overwatch
58
138.9
2016 Dishonored 2
52
124.8
2015 Grand Theft Auto V
38
90.0
2015 Rocket League
81
192.8
2015 Need For Speed
61
145.3
2015 Project CARS
61
145.3
2015 Rainbow Six Siege
62
148.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
176
416.6
2009 League of Legends
109
258.5
RTX 4080 with FX-6300 at 1080p and Chất lượng cao settings
RTX 4080 with FX-6300 at 1440p and Chất lượng cao settings
RTX 4080 with FX-6300 at 4K and Chất lượng cao settings

RTX 4080 Kỹ thuật

RTX 4080 Board Design

Board NumberPG139 SKU 360
Height61 mm 2.4 inches
Length310 mm 12.2 inches
Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 16-pin
Slot WidthTriple-slot
Suggested PSU700 W
TDP320 W
Width140 mm 5.5 inches

RTX 4080 Clock Speeds

Base Clock2205 MHz
Boost Clock2505 MHz
Memory Clock1400 MHz 22.4 Gbps effective

RTX 4080 Graphics Card

AvailabilityNov 16th, 2022
Bus InterfacePCIe 4.0 x16
Current PriceAmazon / Newegg
GenerationGeForce 40
Launch Price1,199 USD
PredecessorGeForce 30
ProductionActive
Release DateSep 20th, 2022
Reviews42 in our database

RTX 4080 Graphics Features

CUDA8.9
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL3.0
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RTX 4080 Graphics Processor

ArchitectureAda Lovelace
Die Size379 mm²
FoundryTSMC
GPU NameAD103
GPU VariantAD103-300-A1
Graphics ProcessorAD103
Process Size4 nm
Transistors45,900 million

RTX 4080 Memory

Bandwidth716.8 GB/s
Memory Bus256 bit
Memory Size16 GB
Memory TypeGDDR6X

RTX 4080 Render Config

L1 Cache128 KB (per SM)
L2 Cache64 MB
ROPs112
RT Cores76
SM Count76
Shading Units9728
TMUs304
Tensor Cores304

RTX 4080 Theoretical Performance

FP16 (half) performance48.74 TFLOPS (1:1)
FP32 (float) performance48.74 TFLOPS
FP64 (double) performance761.5 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate280.6 GPixel/s
Texture Rate761.5 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn