RTX 4080 với E2-3200 APU điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây RTX 4080 và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p RTX 4080 màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý RTX 4080 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 4080 , 16384 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp RTX 4080 này AMD E2-3200 APU giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về RTX 4080 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 4080 với E2-3200 APU điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 4080
Giá ₫ 28,009,767.1
Năm 2022
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 700W
Benchmark CPU AMD E2-3200 APU ($7.99)
CPU tác động trên FPS -209.8 FPS
CPU tác động trên FPS% -70.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 213.1 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 173.0 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 155.7 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 120.7 FPS
Bộ nhớ 16 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 283,601.8
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 370,971.7
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 424,468.3
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 584,724.3
Loạt RTX 4080
Variant NVIDIA GeForce RTX 4080
Điểm kết hợp tổng thể 66/100 Tốt

Thông số kỹ thuật, RTX 4080 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 3080, bằng cách khoe khoang 32.8 % fps nhiều hơn. RTX 4080 có 16 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 3080 ' 10 GB.

Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RTX 4080 thổi qua RTX 3080, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả RTX 3090 cũng vậy. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 4080 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 3080, NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Starfield, Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II tại 69 fps đến 104 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 92 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Starfield, Immortals of Aveum, Remnant II, The Callisto Protocol, Microsoft Flight Simulator tại 63 fps đến 80 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 70 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Atomic Heart, Microsoft Flight Simulator, Marvel's Avengers, Ratchet and Clank Rift Apart, Borderlands 3 tại 63 fps đến 80 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 68 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
308.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
89.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
227.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.6 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
578.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
551.9 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
182.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
511.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
480.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
468.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
450.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
446.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
438.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
432.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
420.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
419.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
392.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
376.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS

RTX 4080 nằm giữa RTX 4080 Ti và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RTX 4080 Ti bởi 5 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 2.7 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 182.26162399455 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
308.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
89.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
227.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.6 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 3.3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
539.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
515.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
168.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
476.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
452.5 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
436.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
423.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
414.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
407.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
401.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
395.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
390.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
368.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
352.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS

RTX 4080 nằm giữa RTX 4080 Ti và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RTX 4080 Ti bởi 5.2 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 2.8 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 167.98839506299 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
635.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
608.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
586.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
204.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
564.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
549.9 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
518.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
516.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
493.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
485.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
483.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
478.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
465.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
464.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS

RTX 4080 nằm giữa RX 7900 XTX và RTX 4070 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 1.2 % và nhanh hơn RTX 4070 Ti bởi 2.6 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XTX . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 cung cấp vì nó trung bình 204.119345706 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4080 chậm hơn nhiều so với RTX 4080 Ti hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
34
144.6
2023 A Plague Tale: Requiem
25
106.5
2023 Hogwarts Legacy
22
94.8
2023 The Last of Us Part I
18
76.5
2023 Forspoken
20
86.4
2023 The Callisto Protocol
16
70.2
2023 Dead Space
25
106.5
2023 Baldur's Gate 3
28
122.1
2023 Armored Core VI
28
122.1
2023 Immortals of Aveum
14
63.5
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
26
112.1
2023 Remnant II
16
70.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
20
88.8
2023 Atomic Heart
20
88.8
2023 Starfield
11
50.1
2022 Elden Ring
25
110.0
2022 God of War
24
105.6
2022 Overwatch 2
40
172.7
2022 F1 22
29
123.1
2022 Dying Light 2
27
117.6
2022 Total War: Warhammer III
27
117.6
2022 Spider-Man Remastered
41
174.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
31
134.0
2021 Forza Horizon 5
25
106.7
2021 Halo Infinite
20
85.1
2021 Battlefield 2042
32
139.8
2021 Hitman 3
35
149.7
2021 Far Cry 6
33
141.3
2021 Guardians of the Galaxy
35
151.8
2020 Watch Dogs: Legion
36
152.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
21
89.3
2020 Microsoft Flight Simulator
14
62.8
2020 Valorant
67
284.9
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
32
138.5
2020 Death Stranding
36
155.0
2020 Marvel's Avengers
25
110.0
2020 Godfall
35
151.8
2020 Cyberpunk 2077
21
89.3
2019 Apex Legends
43
186.5
2019 Anthem
31
132.4
2019 Far Cry New Dawn
42
178.9
2019 Resident Evil 2
49
207.8
2019 Metro Exodus
25
109.0
2019 World War Z
43
184.4
2019 Gears of War 5
34
146.5
2019 F1 2019
41
175.2
2019 GreedFall
38
161.4
2019 Borderlands 3
28
122.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
48
204.1
2019 Red Dead Redemption 2
22
96.1
2019 Need For Speed: Heat
32
137.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
49
211.3
2018 F1 2018
44
188.0
2018 Far Cry 5
37
159.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
25
109.0
2018 Final Fantasy XV
36
152.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
36
155.0
2018 Forza Horizon 4
43
182.3
2018 Fallout 76
47
201.4
2018 Hitman 2
39
165.8
2018 Just Cause 4
34
146.9
2018 Monster Hunter: World
36
156.3
2018 Strange Brigade
50
212.8
2018 Battlefield V
43
184.4
2017 Assassin's Creed Origins
33
140.6
2017 Shadow of War
40
172.7
2017 Total War: Warhammer II
33
142.9
2017 Wolfenstein II
57
244.4
2017 Destiny 2
55
234.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
36
155.0
2017 Fortnite Battle Royale
43
182.3
2017 Need For Speed: Payback
44
189.2
2017 For Honor
55
236.7
2017 Project CARS 2
42
180.7
2017 Forza Motorsport 7
49
210.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
34
146.9
2016 Battlefield 1
49
208.5
2016 Overwatch
60
254.7
2016 Dishonored 2
33
141.5
2015 Grand Theft Auto V
39
168.0
2015 Rocket League
121
512.8
2015 Need For Speed
47
200.2
2015 Project CARS
45
194.6
2015 Rainbow Six Siege
72
306.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
92
394.1
2009 League of Legends
143
606.1

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
26
112.1
2023 A Plague Tale: Requiem
19
82.6
2023 Hogwarts Legacy
18
76.5
2023 The Last of Us Part I
14
60.8
2023 Forspoken
14
60.8
2023 The Callisto Protocol
12
52.9
2023 Dead Space
18
76.5
2023 Baldur's Gate 3
24
102.9
2023 Armored Core VI
24
102.9
2023 Immortals of Aveum
11
47.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
19
82.6
2023 Remnant II
11
50.1
2023 Star Wars Jedi: Survivor
16
70.2
2023 Atomic Heart
15
67.6
2023 Starfield
10
45.7
2022 Elden Ring
21
90.8
2022 God of War
21
93.0
2022 Overwatch 2
36
153.3
2022 F1 22
19
82.6
2022 Dying Light 2
19
82.6
2022 Total War: Warhammer III
20
88.8
2022 Spider-Man Remastered
31
134.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
22
94.8
2021 Forza Horizon 5
22
94.1
2021 Halo Infinite
18
78.3
2021 Battlefield 2042
23
100.6
2021 Hitman 3
26
114.4
2021 Far Cry 6
26
112.1
2021 Guardians of the Galaxy
27
115.4
2020 Watch Dogs: Legion
25
108.6
2020 Assassin's Creed Valhalla
18
79.4
2020 Microsoft Flight Simulator
13
56.4
2020 Valorant
57
244.7
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
26
113.5
2020 Death Stranding
29
126.9
2020 Marvel's Avengers
19
83.5
2020 Godfall
25
110.0
2020 Cyberpunk 2077
19
84.6
2019 Apex Legends
35
151.0
2019 Anthem
26
111.5
2019 Far Cry New Dawn
35
148.8
2019 Resident Evil 2
36
155.0
2019 Metro Exodus
21
90.8
2019 World War Z
34
146.9
2019 Gears of War 5
27
115.8
2019 F1 2019
32
136.1
2019 GreedFall
30
127.3
2019 Borderlands 3
22
93.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
38
161.4
2019 Red Dead Redemption 2
19
83.5
2019 Need For Speed: Heat
27
115.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
38
162.3
2018 F1 2018
38
161.4
2018 Far Cry 5
33
141.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
20
87.7
2018 Final Fantasy XV
28
119.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
27
118.2
2018 Forza Horizon 4
38
161.4
2018 Fallout 76
39
167.1
2018 Hitman 2
28
120.7
2018 Just Cause 4
27
118.2
2018 Monster Hunter: World
28
119.3
2018 Strange Brigade
38
164.2
2018 Battlefield V
36
152.7
2017 Assassin's Creed Origins
28
119.3
2017 Shadow of War
31
133.8
2017 Total War: Warhammer II
26
111.5
2017 Wolfenstein II
44
190.1
2017 Destiny 2
49
210.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
29
126.3
2017 Fortnite Battle Royale
31
131.4
2017 Need For Speed: Payback
35
150.1
2017 For Honor
37
159.4
2017 Project CARS 2
33
141.1
2017 Forza Motorsport 7
46
198.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
31
131.4
2016 Battlefield 1
41
175.2
2016 Overwatch
45
194.1
2016 Dishonored 2
30
127.3
2015 Grand Theft Auto V
31
135.2
2015 Rocket League
67
285.1
2015 Need For Speed
39
167.1
2015 Project CARS
37
160.1
2015 Rainbow Six Siege
53
225.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
83
352.7
2009 League of Legends
97
413.8

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
32
138.8
2019 Anthem
23
99.7
2019 Far Cry New Dawn
31
132.4
2019 Resident Evil 2
31
135.2
2019 Metro Exodus
19
84.6
2019 World War Z
31
133.4
2019 Gears of War 5
25
108.2
2019 F1 2019
30
127.3
2019 GreedFall
25
106.1
2019 Borderlands 3
19
81.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
35
148.4
2019 Red Dead Redemption 2
18
77.6
2019 Need For Speed: Heat
25
108.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
34
144.8
2018 F1 2018
36
152.7
2018 Far Cry 5
29
126.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
20
85.7
2018 Final Fantasy XV
25
108.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
25
106.1
2018 Forza Horizon 4
36
153.3
2018 Fallout 76
35
150.5
2018 Hitman 2
25
110.0
2018 Just Cause 4
24
103.5
2018 Monster Hunter: World
24
102.7
2018 Strange Brigade
34
146.9
2018 Battlefield V
32
138.5
2017 Assassin's Creed Origins
26
112.5
2017 Shadow of War
29
123.1
2017 Total War: Warhammer II
23
101.2
2017 Wolfenstein II
41
176.8
2017 Destiny 2
43
186.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
27
115.0
2017 Fortnite Battle Royale
27
118.2
2017 Need For Speed: Payback
34
144.8
2017 For Honor
32
138.8
2017 Project CARS 2
34
144.8
2017 Forza Motorsport 7
48
203.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
31
134.8
2016 Battlefield 1
37
158.8
2016 Overwatch
40
172.7
2016 Dishonored 2
30
127.7
2015 Grand Theft Auto V
27
118.2
2015 Rocket League
58
247.1
2015 Need For Speed
37
158.8
2015 Project CARS
36
155.9
2015 Rainbow Six Siege
45
194.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
87
369.6
2009 League of Legends
82
348.3

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
20
88.8
2023 A Plague Tale: Requiem
13
56.9
2023 Hogwarts Legacy
13
56.9
2023 The Last of Us Part I
8
35.5
2023 Forspoken
7
32.5
2023 The Callisto Protocol
6
29.3
2023 Dead Space
8
35.5
2023 Baldur's Gate 3
14
63.5
2023 Armored Core VI
14
63.5
2023 Immortals of Aveum
5
24.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
11
50.1
2023 Remnant II
6
27.9
2023 Star Wars Jedi: Survivor
9
38.5
2023 Atomic Heart
10
45.7
2023 Starfield
7
32.5
2022 Elden Ring
13
56.9
2022 God of War
17
76.0
2022 Overwatch 2
28
122.5
2022 F1 22
14
63.5
2022 Dying Light 2
14
63.5
2022 Total War: Warhammer III
16
70.2
2022 Spider-Man Remastered
23
100.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
14
63.5
2021 Forza Horizon 5
18
76.7
2021 Halo Infinite
13
57.4
2021 Battlefield 2042
16
70.6
2021 Hitman 3
18
76.5
2021 Far Cry 6
15
67.6
2021 Guardians of the Galaxy
16
70.2
2020 Watch Dogs: Legion
18
76.5
2020 Assassin's Creed Valhalla
13
57.4
2020 Microsoft Flight Simulator
10
46.2
2020 Valorant
51
220.2
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
16
68.3
2020 Death Stranding
19
84.6
2020 Marvel's Avengers
11
48.6
2020 Godfall
14
59.9
2020 Cyberpunk 2077
14
59.9
2019 Apex Legends
24
103.1
2019 Anthem
16
71.1
2019 Far Cry New Dawn
21
91.9
2019 Resident Evil 2
21
90.8
2019 Metro Exodus
15
64.9
2019 World War Z
23
98.0
2019 Gears of War 5
19
82.6
2019 F1 2019
23
98.0
2019 GreedFall
15
63.7
2019 Borderlands 3
13
56.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
25
110.0
2019 Red Dead Redemption 2
14
59.4
2019 Need For Speed: Heat
19
82.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
23
100.6
2018 F1 2018
28
118.9
2018 Far Cry 5
21
90.8
2018 Assassin's Creed Odyssey
16
69.5
2018 Final Fantasy XV
18
77.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
17
75.1
2018 Forza Horizon 4
28
120.7
2018 Fallout 76
25
107.5
2018 Hitman 2
19
81.5
2018 Just Cause 4
16
71.1
2018 Monster Hunter: World
15
67.8
2018 Strange Brigade
24
104.2
2018 Battlefield V
23
100.6
2017 Assassin's Creed Origins
20
86.9
2017 Shadow of War
21
90.8
2017 Total War: Warhammer II
17
72.3
2017 Wolfenstein II
31
134.8
2017 Destiny 2
30
129.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
19
84.2
2017 Fortnite Battle Royale
19
84.2
2017 Need For Speed: Payback
27
115.4
2017 For Honor
22
94.1
2017 Project CARS 2
29
125.9
2017 Forza Motorsport 7
42
178.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
27
116.4
2016 Battlefield 1
27
116.4
2016 Overwatch
28
120.7
2016 Dishonored 2
25
109.0
2015 Grand Theft Auto V
18
79.9
2015 Rocket League
38
164.5
2015 Need For Speed
29
125.9
2015 Project CARS
29
125.9
2015 Rainbow Six Siege
30
128.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
79
335.7
2009 League of Legends
51
216.4
RTX 4080 with E2-3200 APU at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RTX 4080 with E2-3200 APU at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RTX 4080 with E2-3200 APU at 4K and Chất lượng trung bình settings

RTX 4080 Kỹ thuật

RTX 4080 Board Design

Board NumberPG139 SKU 360
Height61 mm 2.4 inches
Length310 mm 12.2 inches
Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 16-pin
Slot WidthTriple-slot
Suggested PSU700 W
TDP320 W
Width140 mm 5.5 inches

RTX 4080 Clock Speeds

Base Clock2205 MHz
Boost Clock2505 MHz
Memory Clock1400 MHz 22.4 Gbps effective

RTX 4080 Graphics Card

AvailabilityNov 16th, 2022
Bus InterfacePCIe 4.0 x16
Current PriceAmazon / Newegg
GenerationGeForce 40
Launch Price1,199 USD
PredecessorGeForce 30
ProductionActive
Release DateSep 20th, 2022
Reviews42 in our database

RTX 4080 Graphics Features

CUDA8.9
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL3.0
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RTX 4080 Graphics Processor

ArchitectureAda Lovelace
Die Size379 mm²
FoundryTSMC
GPU NameAD103
GPU VariantAD103-300-A1
Graphics ProcessorAD103
Process Size4 nm
Transistors45,900 million

RTX 4080 Memory

Bandwidth716.8 GB/s
Memory Bus256 bit
Memory Size16 GB
Memory TypeGDDR6X

RTX 4080 Render Config

L1 Cache128 KB (per SM)
L2 Cache64 MB
ROPs112
RT Cores76
SM Count76
Shading Units9728
TMUs304
Tensor Cores304

RTX 4080 Theoretical Performance

FP16 (half) performance48.74 TFLOPS (1:1)
FP32 (float) performance48.74 TFLOPS
FP64 (double) performance761.5 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate280.6 GPixel/s
Texture Rate761.5 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn