RTX 4080 Max-Q với Core i9-13900K điểm chuẩn Chất lượng thấp tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây RTX 4080 Max-Q và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p RTX 4080 Max-Q màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 4080 Max-Q , 12288 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. 4k chơi game là vui mừng về RTX 4080 Max-Q điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 4080 Max-Q với Core i9-13900K điểm chuẩn Chất lượng thấp tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 4080 Max-Q
Giá ₫ 44,385,786.0
Năm 2023
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 60W
Benchmark CPU Intel Core i9-13900K ($589) *closest mobile equivalent*
CPU tác động trên FPS + 10.8 FPS
CPU tác động trên FPS% 0.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Low Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 563.4 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 477.4 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 436.1 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 350.4 FPS
Bộ nhớ 12 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 195,531.1
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 255,802.3
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 294,347.8
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 407,648.4
Loạt RTX 4080 Max-Q
Variant NVIDIA GeForce RTX 4080 Max-Q
Điểm kết hợp tổng thể 69/100 Tốt

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4090 Mobile ₫ 58,402,350
376.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4090 Max-Q ₫ 58,402,350
358.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Mobile ₫ 44,385,786
341.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Max-Q ₫ 44,385,786
334.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Mobile ₫ 39,713,598
292.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti Mobile ₫ 46,721,880
280.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Max-Q ₫ 39,713,598
278.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6850M XT ₫ 39,713,598
276.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti Max-Q ₫ 46,721,880
267.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6800M ₫ 38,545,551
262.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6800S ₫ 39,713,598
262.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Max-Q ₫ 39,713,598
262.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Mobile ₫ 42,049,692
262.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Max-Q ₫ 35,041,410
227.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Mobile ₫ 35,041,410
227.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Max-Q ₫ 28,033,128
222.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Mobile ₫ 30,369,222
222.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Mobile ₫ 25,697,034
207.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700M ₫ 33,873,363
205.1 FPS
2022 AMD Radeon RX 6700S ₫ 28,033,128
205.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Max-Q ₫ 23,360,940
196.8 FPS

RTX 4080 Max-Q nằm giữa RTX 4080 Mobile và RTX 4070 Mobile , giảm chậm hơn RTX 4080 Mobile bởi 4.9 % và nhanh hơn RTX 4070 Mobile bởi 11.5 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 Max-Q cung cấp vì nó trung bình 334.84381150118 fps.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4090 Mobile ₫ 58,402,350
656.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4090 Max-Q ₫ 58,402,350
632.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Mobile ₫ 44,385,786
605.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Max-Q ₫ 44,385,786
595.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Mobile ₫ 39,713,598
525.9 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti Mobile ₫ 46,721,880
511.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Max-Q ₫ 39,713,598
503.9 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti Max-Q ₫ 46,721,880
489.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Max-Q ₫ 39,713,598
476.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Mobile ₫ 42,049,692
476.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 6850M XT ₫ 39,713,598
451.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6800M ₫ 38,545,551
431.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 6800S ₫ 39,713,598
431.3 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Max-Q ₫ 35,041,410
413.3 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Mobile ₫ 35,041,410
413.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Max-Q ₫ 28,033,128
399.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Mobile ₫ 30,369,222
399.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Mobile ₫ 25,697,034
355.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Max-Q ₫ 23,360,940
338.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700M ₫ 33,873,363
335.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 6700S ₫ 28,033,128
335.3 FPS

RTX 4080 Max-Q nằm giữa RTX 4080 Mobile và RTX 4070 Mobile , giảm chậm hơn RTX 4080 Mobile bởi 4.1 % và nhanh hơn RTX 4070 Mobile bởi 10.6 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 Max-Q cung cấp vì nó trung bình 595.32430340746 fps.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4090 Mobile ₫ 58,402,350
376.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4090 Max-Q ₫ 58,402,350
358.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Mobile ₫ 44,385,786
341.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Max-Q ₫ 44,385,786
334.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Mobile ₫ 39,713,598
292.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti Mobile ₫ 46,721,880
280.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Max-Q ₫ 39,713,598
278.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6850M XT ₫ 39,713,598
276.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti Max-Q ₫ 46,721,880
267.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6800M ₫ 38,545,551
262.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6800S ₫ 39,713,598
262.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Max-Q ₫ 39,713,598
262.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Mobile ₫ 42,049,692
262.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Max-Q ₫ 35,041,410
227.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Mobile ₫ 35,041,410
227.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Max-Q ₫ 28,033,128
222.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Mobile ₫ 30,369,222
222.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Mobile ₫ 25,697,034
207.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700M ₫ 33,873,363
205.1 FPS
2022 AMD Radeon RX 6700S ₫ 28,033,128
205.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Max-Q ₫ 23,360,940
196.8 FPS

RTX 4080 Max-Q nằm giữa RTX 4080 Mobile và RTX 4070 Mobile , giảm chậm hơn RTX 4080 Mobile bởi 4.9 % và nhanh hơn RTX 4070 Mobile bởi 11.5 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 Max-Q cung cấp vì nó trung bình 334.84381150118 fps.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4090 Mobile ₫ 58,402,350
619.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4090 Max-Q ₫ 58,402,350
595.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Mobile ₫ 44,385,786
569.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Max-Q ₫ 44,385,786
559.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Mobile ₫ 39,713,598
492.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti Mobile ₫ 46,721,880
478.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Max-Q ₫ 39,713,598
471.4 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti Max-Q ₫ 46,721,880
457.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Max-Q ₫ 39,713,598
446.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Mobile ₫ 42,049,692
446.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6850M XT ₫ 39,713,598
425.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6800M ₫ 38,545,551
406.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6800S ₫ 39,713,598
406.7 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Max-Q ₫ 35,041,410
386.4 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Mobile ₫ 35,041,410
386.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Max-Q ₫ 28,033,128
373.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Mobile ₫ 30,369,222
373.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Mobile ₫ 25,697,034
345.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Max-Q ₫ 23,360,940
328.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700M ₫ 33,873,363
315.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6700S ₫ 28,033,128
315.8 FPS

RTX 4080 Max-Q nằm giữa RTX 4080 Mobile và RTX 4070 Mobile , giảm chậm hơn RTX 4080 Mobile bởi 4.2 % và nhanh hơn RTX 4070 Mobile bởi 10.9 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 Max-Q cung cấp vì nó trung bình 559.72655363686 fps.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4090 Mobile ₫ 58,402,350
709.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4090 Max-Q ₫ 58,402,350
684.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Mobile ₫ 44,385,786
657.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Max-Q ₫ 44,385,786
647.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Mobile ₫ 39,713,598
573.9 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti Mobile ₫ 46,721,880
558.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Max-Q ₫ 39,713,598
550.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6850M XT ₫ 39,713,598
544.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti Max-Q ₫ 46,721,880
535.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Max-Q ₫ 39,713,598
522.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Mobile ₫ 42,049,692
522.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6800M ₫ 38,545,551
522.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6800S ₫ 39,713,598
522.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Max-Q ₫ 35,041,410
455.2 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Mobile ₫ 35,041,410
455.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Max-Q ₫ 28,033,128
440.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Mobile ₫ 30,369,222
440.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Mobile ₫ 25,697,034
414.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700M ₫ 33,873,363
409.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6700S ₫ 28,033,128
409.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Max-Q ₫ 23,360,940
395.6 FPS

RTX 4080 Max-Q nằm giữa RTX 4080 Mobile và RTX 4070 Mobile , giảm chậm hơn RTX 4080 Mobile bởi 3.9 % và nhanh hơn RTX 4070 Mobile bởi 10.3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4080 Max-Q cung cấp vì nó trung bình 647.1228656903 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng thấp chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
448
497.8
2023 A Plague Tale: Requiem
349
387.8
2023 Hogwarts Legacy
316
351.9
2023 The Last of Us Part I
263
292.8
2023 Forspoken
292
325.2
2023 The Callisto Protocol
244
271.6
2023 Dead Space
349
387.8
2023 Baldur's Gate 3
391
434.8
2023 Armored Core VI
391
434.8
2023 Immortals of Aveum
224
249.2
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
364
405.1
2023 Remnant II
244
271.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
299
333.0
2023 Atomic Heart
299
333.0
2023 Starfield
181
201.6
2022 Elden Ring
359
399.1
2022 God of War
346
385.6
2022 Overwatch 2
514
571.5
2022 F1 22
394
437.8
2022 Dying Light 2
379
421.7
2022 Total War: Warhammer III
379
421.7
2022 Spider-Man Remastered
519
576.8
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
421
468.7
2021 Forza Horizon 5
349
388.7
2021 Halo Infinite
289
321.4
2021 Battlefield 2042
436
484.7
2021 Hitman 3
460
512.0
2021 Far Cry 6
440
489.2
2021 Guardians of the Galaxy
465
517.4
2020 Watch Dogs: Legion
468
520.3
2020 Assassin's Creed Valhalla
301
334.8
2020 Microsoft Flight Simulator
221
246.2
2020 Valorant
726
807.2
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
432
481.1
2020 Death Stranding
473
525.9
2020 Marvel's Avengers
359
399.1
2020 Godfall
465
517.7
2020 Cyberpunk 2077
301
334.8
2019 Apex Legends
544
605.4
2019 Anthem
417
464.3
2019 Far Cry New Dawn
528
587.2
2019 Resident Evil 2
589
655.1
2019 Metro Exodus
356
396.0
2019 World War Z
540
600.4
2019 Gears of War 5
453
503.4
2019 F1 2019
519
577.8
2019 GreedFall
488
543.0
2019 Borderlands 3
391
434.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
582
647.1
2019 Red Dead Redemption 2
320
356.1
2019 Need For Speed: Heat
431
479.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
596
663.1
2018 F1 2018
548
609.3
2018 Far Cry 5
483
537.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
356
396.0
2018 Final Fantasy XV
468
520.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
473
525.9
2018 Forza Horizon 4
535
595.3
2018 Fallout 76
576
640.7
2018 Hitman 2
498
554.2
2018 Just Cause 4
454
504.5
2018 Monster Hunter: World
476
529.4
2018 Strange Brigade
599
666.6
2018 Battlefield V
540
600.4
2017 Assassin's Creed Origins
438
487.3
2017 Shadow of War
514
571.5
2017 Total War: Warhammer II
444
493.4
2017 Wolfenstein II
659
732.9
2017 Destiny 2
640
711.7
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
473
525.9
2017 Fortnite Battle Royale
535
595.3
2017 Need For Speed: Payback
551
612.3
2017 For Honor
645
717.1
2017 Project CARS 2
532
591.3
2017 Forza Motorsport 7
595
661.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
454
504.5
2016 Battlefield 1
591
657.0
2016 Overwatch
677
752.9
2016 Dishonored 2
440
489.9
2015 Grand Theft Auto V
503
559.7
2015 Rocket League
899
999.8
2015 Need For Speed
574
638.0
2015 Project CARS
562
624.8
2015 Rainbow Six Siege
758
842.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
854
948.9
2009 League of Legends
860
956.3

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
319
399.7
2023 A Plague Tale: Requiem
247
308.9
2023 Hogwarts Legacy
230
288.6
2023 The Last of Us Part I
189
236.6
2023 Forspoken
189
236.9
2023 The Callisto Protocol
166
208.4
2023 Dead Space
230
288.6
2023 Baldur's Gate 3
297
372.3
2023 Armored Core VI
297
372.3
2023 Immortals of Aveum
150
188.6
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
247
308.9
2023 Remnant II
158
198.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
214
267.7
2023 Atomic Heart
207
259.1
2023 Starfield
146
183.3
2022 Elden Ring
268
335.1
2022 God of War
273
341.6
2022 Overwatch 2
411
514.9
2022 F1 22
247
308.9
2022 Dying Light 2
247
308.9
2022 Total War: Warhammer III
262
328.4
2022 Spider-Man Remastered
370
462.8
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
277
347.0
2021 Forza Horizon 5
275
344.8
2021 Halo Infinite
235
294.5
2021 Battlefield 2042
292
365.2
2021 Hitman 3
325
406.3
2021 Far Cry 6
319
399.7
2021 Guardians of the Galaxy
327
409.7
2020 Watch Dogs: Legion
311
389.5
2020 Assassin's Creed Valhalla
238
298.0
2020 Microsoft Flight Simulator
176
220.6
2020 Valorant
581
726.3
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
323
403.9
2020 Death Stranding
354
442.7
2020 Marvel's Avengers
249
311.7
2020 Godfall
315
393.8
2020 Cyberpunk 2077
252
315.3
2019 Apex Legends
407
509.0
2019 Anthem
318
398.1
2019 Far Cry New Dawn
402
503.2
2019 Resident Evil 2
415
519.6
2019 Metro Exodus
268
335.1
2019 World War Z
398
498.3
2019 Gears of War 5
328
410.9
2019 F1 2019
374
468.7
2019 GreedFall
355
444.0
2019 Borderlands 3
274
343.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
429
536.6
2019 Red Dead Redemption 2
249
311.7
2019 Need For Speed: Heat
328
410.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
431
538.8
2018 F1 2018
429
536.6
2018 Far Cry 5
385
482.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
260
325.2
2018 Final Fantasy XV
336
420.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
334
418.0
2018 Forza Horizon 4
429
536.6
2018 Fallout 76
440
551.0
2018 Hitman 2
339
425.0
2018 Just Cause 4
334
418.0
2018 Monster Hunter: World
336
420.7
2018 Strange Brigade
434
543.3
2018 Battlefield V
411
513.8
2017 Assassin's Creed Origins
336
420.7
2017 Shadow of War
369
462.3
2017 Total War: Warhammer II
318
398.1
2017 Wolfenstein II
485
607.3
2017 Destiny 2
524
655.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
353
441.4
2017 Fortnite Battle Royale
364
455.8
2017 Need For Speed: Payback
405
506.7
2017 For Honor
424
531.0
2017 Project CARS 2
385
482.5
2017 Forza Motorsport 7
501
627.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
364
455.8
2016 Battlefield 1
456
571.1
2016 Overwatch
493
616.9
2016 Dishonored 2
355
444.0
2015 Grand Theft Auto V
372
466.1
2015 Rocket League
640
800.7
2015 Need For Speed
440
551.0
2015 Project CARS
426
533.2
2015 Rainbow Six Siege
549
687.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
719
899.4
2009 League of Legends
768
960.6

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
361
475.6
2019 Anthem
274
361.6
2019 Far Cry New Dawn
347
457.8
2019 Resident Evil 2
353
465.5
2019 Metro Exodus
239
314.8
2019 World War Z
349
460.3
2019 Gears of War 5
294
387.2
2019 F1 2019
336
443.2
2019 GreedFall
289
381.4
2019 Borderlands 3
232
306.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
380
501.2
2019 Red Dead Redemption 2
222
292.3
2019 Need For Speed: Heat
294
387.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
373
491.6
2018 F1 2018
389
513.1
2018 Far Cry 5
335
441.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
241
318.1
2018 Final Fantasy XV
294
387.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
289
381.4
2018 Forza Horizon 4
390
514.3
2018 Fallout 76
385
507.2
2018 Hitman 2
298
393.2
2018 Just Cause 4
284
373.8
2018 Monster Hunter: World
281
370.8
2018 Strange Brigade
378
497.7
2018 Battlefield V
360
474.2
2017 Assassin's Creed Origins
304
400.5
2017 Shadow of War
327
431.1
2017 Total War: Warhammer II
278
366.3
2017 Wolfenstein II
436
574.6
2017 Destiny 2
454
597.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
309
407.5
2017 Fortnite Battle Royale
317
417.4
2017 Need For Speed: Payback
373
491.6
2017 For Honor
361
475.6
2017 Project CARS 2
373
491.6
2017 Forza Motorsport 7
484
637.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
352
464.1
2016 Battlefield 1
402
529.1
2016 Overwatch
428
564.0
2016 Dishonored 2
337
444.7
2015 Grand Theft Auto V
317
417.4
2015 Rocket League
554
729.8
2015 Need For Speed
402
529.1
2015 Project CARS
396
521.1
2015 Rainbow Six Siege
468
617.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
698
918.4
2009 League of Legends
678
893.3

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
229
327.5
2023 A Plague Tale: Requiem
155
222.0
2023 Hogwarts Legacy
155
222.0
2023 The Last of Us Part I
101
145.2
2023 Forspoken
93
134.1
2023 The Callisto Protocol
85
122.0
2023 Dead Space
101
145.2
2023 Baldur's Gate 3
171
245.1
2023 Armored Core VI
171
245.1
2023 Immortals of Aveum
72
103.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
138
198.0
2023 Remnant II
81
116.1
2023 Star Wars Jedi: Survivor
109
156.3
2023 Atomic Heart
127
182.7
2023 Starfield
93
134.1
2022 Elden Ring
155
222.0
2022 God of War
200
286.6
2022 Overwatch 2
300
429.4
2022 F1 22
171
245.1
2022 Dying Light 2
171
245.1
2022 Total War: Warhammer III
186
266.9
2022 Spider-Man Remastered
254
364.2
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
171
245.1
2021 Forza Horizon 5
201
288.3
2021 Halo Infinite
156
224.0
2021 Battlefield 2042
187
268.5
2021 Hitman 3
201
287.8
2021 Far Cry 6
180
258.3
2021 Guardians of the Galaxy
186
266.9
2020 Watch Dogs: Legion
201
287.8
2020 Assassin's Creed Valhalla
156
224.0
2020 Microsoft Flight Simulator
128
183.9
2020 Valorant
471
674.1
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
182
260.9
2020 Death Stranding
220
314.4
2020 Marvel's Avengers
134
192.8
2020 Godfall
162
232.2
2020 Cyberpunk 2077
162
232.2
2019 Apex Legends
260
371.9
2019 Anthem
189
270.3
2019 Far Cry New Dawn
236
337.6
2019 Resident Evil 2
233
334.2
2019 Metro Exodus
174
249.7
2019 World War Z
249
356.5
2019 Gears of War 5
215
307.4
2019 F1 2019
249
356.5
2019 GreedFall
172
245.9
2019 Borderlands 3
154
220.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
274
392.8
2019 Red Dead Redemption 2
161
230.2
2019 Need For Speed: Heat
215
307.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
254
364.2
2018 F1 2018
292
418.4
2018 Far Cry 5
233
334.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
185
264.8
2018 Final Fantasy XV
204
291.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
198
283.1
2018 Forza Horizon 4
296
423.8
2018 Fallout 76
269
385.3
2018 Hitman 2
212
304.1
2018 Just Cause 4
189
270.3
2018 Monster Hunter: World
181
259.1
2018 Strange Brigade
262
374.9
2018 Battlefield V
254
364.2
2017 Assassin's Creed Origins
224
321.0
2017 Shadow of War
233
334.2
2017 Total War: Warhammer II
191
273.9
2017 Wolfenstein II
324
463.7
2017 Destiny 2
313
448.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
218
312.7
2017 Fortnite Battle Royale
218
312.7
2017 Need For Speed: Payback
285
408.5
2017 For Honor
240
343.9
2017 Project CARS 2
307
438.7
2017 Forza Motorsport 7
403
577.1
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
287
411.3
2016 Battlefield 1
287
411.3
2016 Overwatch
296
423.8
2016 Dishonored 2
272
389.7
2015 Grand Theft Auto V
209
299.0
2015 Rocket League
380
543.0
2015 Need For Speed
307
438.7
2015 Project CARS
307
438.7
2015 Rainbow Six Siege
311
445.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
613
876.2
2009 League of Legends
466
665.7
RTX 4080 Max-Q with Core i9-13900K at 1080p and Chất lượng thấp settings
RTX 4080 Max-Q with Core i9-13900K at 1440p and Chất lượng thấp settings
RTX 4080 Max-Q with Core i9-13900K at 4K and Chất lượng thấp settings

RTX 4080 Max-Q Kỹ thuật

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn