RTX 4070 với i7-8086K điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Nó là đáng chú ý RTX 4070 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 4070 , 12288 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. 4k chơi game là vui mừng về RTX 4070 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 4070 với i7-8086K điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 4070
Giá ₫ 13,993,203.1
Năm 2023
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 550W
Benchmark CPU Intel Core i7-8086K @ 4.00GHz ($552.96)
CPU tác động trên FPS -18.9 FPS
CPU tác động trên FPS% -10.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 379.6 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 306.6 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 276.4 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 215.5 FPS
Bộ nhớ 12 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 65,177.0
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 87,369.9
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 100,452.0
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 139,698.4
Loạt RTX 4070
Variant NVIDIA GeForce RTX 4070
Điểm kết hợp tổng thể 77/100 Rất tốt

RTX 4080 có thể là high-end của bộ card đồ họa Ada Lovelace mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết mid-range game thủ PC mid-range. Mặt khác, RTX 4070 gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 13993203.1. Thông số kỹ thuật, RTX 4070 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 3070, bằng cách khoe khoang 30.5 % fps nhiều hơn.

RTX 4070 có 12 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 3070 ' 8 GB. Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RTX 4070 thổi qua RTX 3070, NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả RTX 3080 cũng vậy.

May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 4070 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 3070, NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Immortals of Aveum, Microsoft Flight Simulator, The Callisto Protocol, Remnant II, The Last of Us Part I tại 69 fps đến 93 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 78 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Microsoft Flight Simulator, Forspoken, The Last of Us Part I, Atomic Heart, Star Wars Jedi: Survivor tại 64 fps đến 78 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 70 fps. Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Red Dead Redemption 2, Elden Ring, A Plague Tale: Requiem, Hogwarts Legacy, Halo Infinite tại 63 fps đến 66 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 65 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
222.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
165.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS

RTX 4070 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 4 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 3.6 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4070 cung cấp vì nó trung bình 222.34723650445 fps. Ngoài ra, RTX 4070 cũng nhanh hơn RTX 3070 bởi một lề tốt. Khi so sánh với anh chị em thấp hơn của nó - RTX 4060 Ti 8 GB - chúng tôi thấy hiệu suất nhanh hơn 20% cho RTX 4070 .

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
551.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
511.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
480.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
450.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
425.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
432.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
420.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
419.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
392.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
376.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
289.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
289.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
267.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
265.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
264.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
259.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
248.8 FPS

RTX 4070 nằm giữa RX 7900 XT và RTX 3080 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XT bởi 0.8 % và nhanh hơn RTX 3080 Ti bởi 3.2 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4070 cung cấp vì nó trung bình 425.19327607281 fps. Ngoài ra, RTX 4070 cũng nhanh hơn RTX 3070 bởi một lề tốt. Khi so sánh với anh chị em thấp hơn của nó - RTX 4060 Ti 8 GB - chúng tôi thấy hiệu suất nhanh hơn 20% cho RTX 4070 .

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
222.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
162.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS

RTX 4070 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 4 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 3.6 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4070 cung cấp vì nó trung bình 222.34723650445 fps. Ngoài ra, RTX 4070 cũng nhanh hơn RTX 3070 bởi một lề tốt. Khi so sánh với anh chị em thấp hơn của nó - RTX 4060 Ti 8 GB - chúng tôi thấy hiệu suất nhanh hơn 20% cho RTX 4070 .

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
515.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
476.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
452.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
423.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
394.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
401.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
395.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
390.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
368.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
352.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
280.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
278.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
255.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
251.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
250.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
233.0 FPS

RTX 4070 nằm giữa RX 7900 XT và RTX 3080 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XT bởi 2 % và nhanh hơn RTX 3080 Ti bởi 3.3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4070 cung cấp vì nó trung bình 394.67742033219 fps. Ngoài ra, RTX 4070 cũng nhanh hơn RTX 3070 bởi một lề tốt. Khi so sánh với anh chị em thấp hơn của nó - RTX 4060 Ti 8 GB - chúng tôi thấy hiệu suất nhanh hơn 20% cho RTX 4070 .

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
608.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
586.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
564.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
549.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
516.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
470.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
483.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
478.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
465.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
464.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
347.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
342.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
333.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
331.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
310.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
310.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
296.6 FPS

RTX 4070 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 4.5 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 2 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4070 cung cấp vì nó trung bình 470.38638014513 fps. Ngoài ra, RTX 4070 cũng nhanh hơn RTX 3070 bởi một lề tốt. Khi so sánh với anh chị em thấp hơn của nó - RTX 4060 Ti 8 GB - chúng tôi thấy hiệu suất nhanh hơn 20% cho RTX 4070 .

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
314
349.1
2023 A Plague Tale: Requiem
237
263.4
2023 Hogwarts Legacy
212
235.9
2023 The Last of Us Part I
173
192.7
2023 Forspoken
183
203.6
2023 The Callisto Protocol
150
167.1
2023 Dead Space
222
247.7
2023 Baldur's Gate 3
253
281.8
2023 Armored Core VI
253
281.8
2023 Immortals of Aveum
137
152.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
234
260.0
2023 Remnant II
150
167.1
2023 Star Wars Jedi: Survivor
188
209.0
2023 Atomic Heart
188
209.0
2023 Starfield
109
121.3
2022 Elden Ring
243
270.3
2022 God of War
233
259.1
2022 Overwatch 2
367
408.3
2022 F1 22
271
301.8
2022 Dying Light 2
260
289.7
2022 Total War: Warhammer III
260
289.7
2022 Spider-Man Remastered
373
415.1
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
293
326.5
2021 Forza Horizon 5
235
261.9
2021 Halo Infinite
191
213.1
2021 Battlefield 2042
304
338.0
2021 Hitman 3
325
361.5
2021 Far Cry 6
290
323.0
2021 Guardians of the Galaxy
310
344.7
2020 Watch Dogs: Legion
330
367.4
2020 Assassin's Creed Valhalla
200
222.3
2020 Microsoft Flight Simulator
145
161.2
2020 Valorant
573
637.3
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
300
334.2
2020 Death Stranding
333
371.0
2020 Marvel's Avengers
243
270.3
2020 Godfall
327
363.8
2020 Cyberpunk 2077
200
222.3
2019 Apex Legends
389
432.9
2019 Anthem
285
317.4
2019 Far Cry New Dawn
376
418.5
2019 Resident Evil 2
430
478.6
2019 Metro Exodus
238
264.7
2019 World War Z
386
429.6
2019 Gears of War 5
313
347.9
2019 F1 2019
369
410.6
2019 GreedFall
342
380.6
2019 Borderlands 3
265
295.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
423
470.4
2019 Red Dead Redemption 2
210
234.3
2019 Need For Speed: Heat
295
327.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
437
485.8
2018 F1 2018
393
437.3
2018 Far Cry 5
339
377.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
238
264.7
2018 Final Fantasy XV
326
362.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
329
366.3
2018 Forza Horizon 4
382
425.2
2018 Fallout 76
418
465.1
2018 Hitman 2
352
391.2
2018 Just Cause 4
314
349.1
2018 Monster Hunter: World
331
368.7
2018 Strange Brigade
439
488.8
2018 Battlefield V
386
429.6
2017 Assassin's Creed Origins
301
335.4
2017 Shadow of War
365
406.1
2017 Total War: Warhammer II
306
340.4
2017 Wolfenstein II
496
552.0
2017 Destiny 2
478
531.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
329
366.3
2017 Fortnite Battle Royale
382
425.2
2017 Need For Speed: Payback
396
440.6
2017 For Honor
484
537.9
2017 Project CARS 2
380
423.0
2017 Forza Motorsport 7
435
483.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
314
349.1
2016 Battlefield 1
432
480.7
2016 Overwatch
515
572.3
2016 Dishonored 2
304
338.0
2015 Grand Theft Auto V
355
394.7
2015 Rocket League
913
1,014.7
2015 Need For Speed
416
463.0
2015 Project CARS
405
450.2
2015 Rainbow Six Siege
604
672.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
746
829.2
2009 League of Legends
1024
1,138.3

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
220
276.0
2023 A Plague Tale: Requiem
166
208.5
2023 Hogwarts Legacy
154
192.7
2023 The Last of Us Part I
124
156.1
2023 Forspoken
116
146.1
2023 The Callisto Protocol
101
127.5
2023 Dead Space
145
181.4
2023 Baldur's Gate 3
192
240.3
2023 Armored Core VI
192
240.3
2023 Immortals of Aveum
91
114.6
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
156
195.5
2023 Remnant II
97
121.3
2023 Star Wars Jedi: Survivor
133
167.1
2023 Atomic Heart
128
161.2
2023 Starfield
89
111.3
2022 Elden Ring
180
225.3
2022 God of War
185
231.4
2022 Overwatch 2
293
366.3
2022 F1 22
166
208.5
2022 Dying Light 2
166
208.5
2022 Total War: Warhammer III
177
222.3
2022 Spider-Man Remastered
261
326.5
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
188
235.9
2021 Forza Horizon 5
186
232.8
2021 Halo Infinite
158
197.5
2021 Battlefield 2042
199
248.9
2021 Hitman 3
225
281.5
2021 Far Cry 6
208
260.0
2021 Guardians of the Galaxy
213
267.5
2020 Watch Dogs: Legion
215
269.0
2020 Assassin's Creed Valhalla
159
199.0
2020 Microsoft Flight Simulator
114
143.6
2020 Valorant
446
558.5
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
222
278.7
2020 Death Stranding
245
307.0
2020 Marvel's Avengers
166
208.5
2020 Godfall
216
270.3
2020 Cyberpunk 2077
167
210.0
2019 Apex Legends
283
354.1
2019 Anthem
212
266.1
2019 Far Cry New Dawn
279
349.1
2019 Resident Evil 2
289
361.5
2019 Metro Exodus
176
220.7
2019 World War Z
275
344.2
2019 Gears of War 5
221
277.3
2019 F1 2019
257
321.3
2019 GreedFall
241
301.8
2019 Borderlands 3
180
225.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
300
375.8
2019 Red Dead Redemption 2
160
200.6
2019 Need For Speed: Heat
221
277.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
302
378.2
2018 F1 2018
300
375.8
2018 Far Cry 5
266
332.8
2018 Assassin's Creed Odyssey
170
213.1
2018 Final Fantasy XV
226
282.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
225
281.5
2018 Forza Horizon 4
300
375.8
2018 Fallout 76
311
388.8
2018 Hitman 2
229
286.9
2018 Just Cause 4
225
281.5
2018 Monster Hunter: World
226
282.8
2018 Strange Brigade
304
380.6
2018 Battlefield V
285
356.5
2017 Assassin's Creed Origins
226
282.8
2017 Shadow of War
252
316.2
2017 Total War: Warhammer II
212
266.1
2017 Wolfenstein II
348
435.1
2017 Destiny 2
382
478.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
240
300.3
2017 Fortnite Battle Royale
247
309.7
2017 Need For Speed: Payback
281
351.6
2017 For Honor
296
371.0
2017 Project CARS 2
266
332.8
2017 Forza Motorsport 7
361
452.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
247
309.7
2016 Battlefield 1
323
403.8
2016 Overwatch
355
444.9
2016 Dishonored 2
242
303.1
2015 Grand Theft Auto V
255
318.8
2015 Rocket League
499
624.7
2015 Need For Speed
311
388.8
2015 Project CARS
298
373.5
2015 Rainbow Six Siege
406
507.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
598
747.7
2009 League of Legends
681
852.0

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
242
318.8
2019 Anthem
178
234.3
2019 Far Cry New Dawn
231
304.3
2019 Resident Evil 2
235
309.7
2019 Metro Exodus
151
199.0
2019 World War Z
233
307.0
2019 Gears of War 5
191
251.9
2019 F1 2019
224
295.0
2019 GreedFall
187
246.1
2019 Borderlands 3
147
194.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
256
338.0
2019 Red Dead Redemption 2
140
184.5
2019 Need For Speed: Heat
191
251.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
250
329.0
2018 F1 2018
263
346.7
2018 Far Cry 5
223
293.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
152
200.6
2018 Final Fantasy XV
191
251.9
2018 Shadow of the Tomb Raider
187
246.1
2018 Forza Horizon 4
264
347.9
2018 Fallout 76
259
341.6
2018 Hitman 2
194
256.2
2018 Just Cause 4
183
241.7
2018 Monster Hunter: World
182
240.3
2018 Strange Brigade
254
335.4
2018 Battlefield V
241
317.4
2017 Assassin's Creed Origins
197
260.5
2017 Shadow of War
214
282.8
2017 Total War: Warhammer II
179
235.9
2017 Wolfenstein II
301
396.9
2017 Destiny 2
317
417.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
202
266.1
2017 Fortnite Battle Royale
207
273.2
2017 Need For Speed: Payback
250
329.0
2017 For Honor
242
318.8
2017 Project CARS 2
250
329.0
2017 Forza Motorsport 7
343
451.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
234
308.3
2016 Battlefield 1
274
361.5
2016 Overwatch
295
388.8
2016 Dishonored 2
225
296.3
2015 Grand Theft Auto V
207
273.2
2015 Rocket League
408
537.9
2015 Need For Speed
274
361.5
2015 Project CARS
269
354.1
2015 Rainbow Six Siege
329
434.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
577
760.4
2009 League of Legends
550
723.8

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
155
222.3
2023 A Plague Tale: Requiem
101
145.5
2023 Hogwarts Legacy
101
145.5
2023 The Last of Us Part I
64
92.6
2023 Forspoken
56
80.1
2023 The Callisto Protocol
50
72.5
2023 Dead Space
61
87.3
2023 Baldur's Gate 3
106
152.3
2023 Armored Core VI
106
152.3
2023 Immortals of Aveum
42
61.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
84
121.3
2023 Remnant II
48
68.8
2023 Star Wars Jedi: Survivor
66
94.3
2023 Atomic Heart
77
111.3
2023 Starfield
56
80.1
2022 Elden Ring
101
145.5
2022 God of War
133
191.0
2022 Overwatch 2
209
299.1
2022 F1 22
114
162.9
2022 Dying Light 2
114
162.9
2022 Total War: Warhammer III
124
178.0
2022 Spider-Man Remastered
175
250.5
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
114
162.9
2021 Forza Horizon 5
134
192.7
2021 Halo Infinite
103
147.3
2021 Battlefield 2042
124
178.0
2021 Hitman 3
134
192.7
2021 Far Cry 6
112
161.2
2021 Guardians of the Galaxy
116
167.1
2020 Watch Dogs: Legion
134
192.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
103
147.3
2020 Microsoft Flight Simulator
83
119.9
2020 Valorant
356
508.9
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
121
173.0
2020 Death Stranding
148
211.5
2020 Marvel's Avengers
87
125.5
2020 Godfall
106
152.5
2020 Cyberpunk 2077
106
152.5
2019 Apex Legends
169
241.7
2019 Anthem
118
169.6
2019 Far Cry New Dawn
153
219.2
2019 Resident Evil 2
150
214.6
2019 Metro Exodus
109
156.1
2019 World War Z
161
231.4
2019 Gears of War 5
137
195.8
2019 F1 2019
161
231.4
2019 GreedFall
107
154.2
2019 Borderlands 3
95
136.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
181
259.1
2019 Red Dead Redemption 2
99
141.9
2019 Need For Speed: Heat
137
195.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
166
237.3
2018 F1 2018
194
277.3
2018 Far Cry 5
150
214.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
116
166.4
2018 Final Fantasy XV
131
187.9
2018 Shadow of the Tomb Raider
126
181.2
2018 Forza Horizon 4
195
280.0
2018 Fallout 76
177
253.3
2018 Hitman 2
134
192.7
2018 Just Cause 4
118
169.6
2018 Monster Hunter: World
114
162.9
2018 Strange Brigade
171
244.7
2018 Battlefield V
166
237.3
2017 Assassin's Creed Origins
144
207.0
2017 Shadow of War
150
214.6
2017 Total War: Warhammer II
121
173.0
2017 Wolfenstein II
216
309.7
2017 Destiny 2
210
300.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
139
199.0
2017 Fortnite Battle Royale
139
199.0
2017 Need For Speed: Payback
188
269.0
2017 For Honor
155
222.3
2017 Project CARS 2
204
292.3
2017 Forza Motorsport 7
281
402.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
191
273.2
2016 Battlefield 1
191
273.2
2016 Overwatch
195
280.0
2016 Dishonored 2
179
256.2
2015 Grand Theft Auto V
132
189.4
2015 Rocket League
262
374.6
2015 Need For Speed
204
292.3
2015 Project CARS
204
292.3
2015 Rainbow Six Siege
208
297.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
493
705.2
2009 League of Legends
335
479.6
RTX 4070 with i7-8086K at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RTX 4070 with i7-8086K at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RTX 4070 with i7-8086K at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RTX 4070 Kỹ thuật

RTX 4070 Board Design

Board NumberPG141 SKU 343
Height40 mm 1.6 inches
Length240 mm 9.4 inches
Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 16-pin
Slot WidthDual-slot
Suggested PSU550 W
TDP200 W
Width110 mm 4.3 inches

RTX 4070 Clock Speeds

Base Clock1920 MHz
Boost Clock2475 MHz
Memory Clock1313 MHz 21 Gbps effective

RTX 4070 Graphics Card

AvailabilityApr 13th, 2023
Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationGeForce 40
Launch Price599 USD
PredecessorGeForce 30
ProductionActive
Release DateApr 12th, 2023
Reviews47 in our database

RTX 4070 Graphics Features

CUDA8.9
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL3.0
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RTX 4070 Graphics Processor

ArchitectureAda Lovelace
Density121.8M / mm²
Die Size294 mm²
FoundryTSMC
GPU NameAD104
GPU VariantAD104-250-A1
Graphics ProcessorAD104
Process Size5 nm
Transistors35,800 million

RTX 4070 Memory

Bandwidth504.2 GB/s
Memory Bus192 bit
Memory Size12 GB
Memory TypeGDDR6X

RTX 4070 Render Config

L1 Cache128 KB (per SM)
L2 Cache36 MB
ROPs64
RT Cores46
SM Count46
Shading Units5888
TMUs184
Tensor Cores184

RTX 4070 Theoretical Performance

FP16 (half)29.15 TFLOPS (1:1)
FP32 (float)29.15 TFLOPS
FP64 (double)455.4 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate158.4 GPixel/s
Texture Rate455.4 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn