RTX 4070 với Ryzen Threadripper 2990WX điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Nó là đáng chú ý RTX 4070 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 4070 , 12288 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. 4k chơi game là vui mừng về RTX 4070 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 4070 với Ryzen Threadripper 2990WX điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 4070
Giá ₫ 13,993,203.1
Năm 2023
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 550W
Benchmark CPU AMD Ryzen Threadripper 2990WX ($1719.99)
CPU tác động trên FPS -39.7 FPS
CPU tác động trên FPS% -20.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 193.7 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 144.5 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 125.7 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 90.5 FPS
Bộ nhớ 12 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 72,185.3
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 96,947.9
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 111,431.7
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 154,649.4
Loạt RTX 4070
Variant NVIDIA GeForce RTX 4070
Điểm kết hợp tổng thể 77/100 Rất tốt

RTX 4080 có thể là high-end của bộ card đồ họa Ada Lovelace mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết mid-range game thủ PC mid-range. Mặt khác, RTX 4070 gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 13993203.1. Thông số kỹ thuật, RTX 4070 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 3070, bằng cách khoe khoang 30.5 % fps nhiều hơn.

RTX 4070 có 12 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 3070 ' 8 GB. Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RTX 4070 thổi qua RTX 3070, NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả RTX 3080 cũng vậy.

May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 4070 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 3070, NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Immortals of Aveum, Microsoft Flight Simulator, The Callisto Protocol, Remnant II, The Last of Us Part I tại 69 fps đến 93 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 78 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Microsoft Flight Simulator, Forspoken, The Last of Us Part I, Atomic Heart, Star Wars Jedi: Survivor tại 64 fps đến 78 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 70 fps. Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Red Dead Redemption 2, Elden Ring, A Plague Tale: Requiem, Hogwarts Legacy, Halo Infinite tại 63 fps đến 66 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 65 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
151.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
143.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
134.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
130.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
118.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
95.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
106.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
106.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
103.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
103.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
90.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
84.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
82.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
78.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
74.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
71.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
70.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
68.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
67.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
62.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
61.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
58.0 FPS

RTX 4070 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 5.4 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 4.8 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Ngoài ra, RTX 4070 cũng nhanh hơn RTX 3070 bởi một lề tốt. Khi so sánh với anh chị em thấp hơn của nó - RTX 4060 Ti 8 GB - chúng tôi thấy hiệu suất nhanh hơn 20% cho RTX 4070 .

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
368.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
329.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
300.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
273.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
229.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
258.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
248.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
247.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
225.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
211.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
198.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
189.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
176.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
170.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
148.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
147.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
146.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
133.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
132.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
131.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
128.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
121.0 FPS

RTX 4070 nằm giữa RX 7900 XT và RTX 3080 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XT bởi 1.1 % và nhanh hơn RTX 3080 Ti bởi 4.7 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4070 cung cấp vì nó trung bình 229.9 fps. Ngoài ra, RTX 4070 cũng nhanh hơn RTX 3070 bởi một lề tốt. Khi so sánh với anh chị em thấp hơn của nó - RTX 4060 Ti 8 GB - chúng tôi thấy hiệu suất nhanh hơn 20% cho RTX 4070 .

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
151.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
143.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
134.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
130.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
118.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
95.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
106.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
106.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
103.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
103.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
90.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
84.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
82.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
77.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
74.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
70.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
69.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
68.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
67.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
62.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
61.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
58.0 FPS

RTX 4070 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 5.4 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 4.8 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Ngoài ra, RTX 4070 cũng nhanh hơn RTX 3070 bởi một lề tốt. Khi so sánh với anh chị em thấp hơn của nó - RTX 4060 Ti 8 GB - chúng tôi thấy hiệu suất nhanh hơn 20% cho RTX 4070 .

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
332.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
296.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
275.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
250.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
206.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
232.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
227.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
223.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
206.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
193.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
179.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
171.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
161.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
157.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
142.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
140.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
134.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
125.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
123.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
122.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
122.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
111.0 FPS

RTX 4070 nằm giữa RX 7900 XT và RTX 3080 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XT bởi 2.9 % và nhanh hơn RTX 3080 Ti bởi 4.7 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4070 cung cấp vì nó trung bình 206.9 fps. Ngoài ra, RTX 4070 cũng nhanh hơn RTX 3070 bởi một lề tốt. Khi so sánh với anh chị em thấp hơn của nó - RTX 4060 Ti 8 GB - chúng tôi thấy hiệu suất nhanh hơn 20% cho RTX 4070 .

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
427.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
403.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
381.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
366.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
333.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
265.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
303.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
298.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
286.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
285.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
237.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
230.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
219.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
206.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
196.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
189.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
186.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
179.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
178.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
163.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
163.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
153.0 FPS

RTX 4070 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 6.7 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4070 cung cấp vì nó trung bình 265.7 fps. Ngoài ra, RTX 4070 cũng nhanh hơn RTX 3070 bởi một lề tốt. Khi so sánh với anh chị em thấp hơn của nó - RTX 4060 Ti 8 GB - chúng tôi thấy hiệu suất nhanh hơn 20% cho RTX 4070 .

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
148
174.6
2023 A Plague Tale: Requiem
101
119.2
2023 Hogwarts Legacy
87
103.0
2023 The Last of Us Part I
67
79.2
2023 Forspoken
72
85.1
2023 The Callisto Protocol
56
66.0
2023 Dead Space
93
109.9
2023 Baldur's Gate 3
111
130.5
2023 Armored Core VI
111
130.5
2023 Immortals of Aveum
49
58.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
99
117.3
2023 Remnant II
56
66.0
2023 Star Wars Jedi: Survivor
74
88.0
2023 Atomic Heart
74
88.0
2023 Starfield
37
44.0
2022 Elden Ring
105
123.5
2022 God of War
99
116.7
2022 Overwatch 2
184
217.1
2022 F1 22
121
143.1
2022 Dying Light 2
115
135.4
2022 Total War: Warhammer III
115
135.4
2022 Spider-Man Remastered
189
222.2
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
135
159.2
2021 Forza Horizon 5
100
118.4
2021 Halo Infinite
76
90.3
2021 Battlefield 2042
142
166.9
2021 Hitman 3
155
183.1
2021 Far Cry 6
133
156.9
2021 Guardians of the Galaxy
146
171.5
2020 Watch Dogs: Legion
159
187.3
2020 Assassin's Creed Valhalla
81
95.4
2020 Microsoft Flight Simulator
53
63.0
2020 Valorant
356
419.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
139
164.3
2020 Death Stranding
161
189.9
2020 Marvel's Avengers
105
123.5
2020 Godfall
157
184.8
2020 Cyberpunk 2077
81
95.4
2019 Apex Legends
200
235.9
2019 Anthem
130
153.3
2019 Far Cry New Dawn
191
224.8
2019 Resident Evil 2
232
272.5
2019 Metro Exodus
102
120.1
2019 World War Z
198
233.3
2019 Gears of War 5
147
173.7
2019 F1 2019
186
218.8
2019 GreedFall
167
196.7
2019 Borderlands 3
118
138.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
226
265.7
2019 Red Dead Redemption 2
87
102.2
2019 Need For Speed: Heat
136
160.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
237
278.4
2018 F1 2018
203
239.3
2018 Far Cry 5
165
194.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
102
120.1
2018 Final Fantasy XV
156
183.9
2018 Shadow of the Tomb Raider
158
186.5
2018 Forza Horizon 4
195
229.9
2018 Fallout 76
222
261.4
2018 Hitman 2
174
204.4
2018 Just Cause 4
148
174.6
2018 Monster Hunter: World
160
188.2
2018 Strange Brigade
239
281.0
2018 Battlefield V
198
233.3
2017 Assassin's Creed Origins
140
165.2
2017 Shadow of War
183
215.4
2017 Total War: Warhammer II
143
168.6
2017 Wolfenstein II
286
336.4
2017 Destiny 2
270
317.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
158
186.5
2017 Fortnite Battle Royale
195
229.9
2017 Need For Speed: Payback
205
241.8
2017 For Honor
275
323.6
2017 Project CARS 2
194
228.2
2017 Forza Motorsport 7
235
276.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
148
174.6
2016 Battlefield 1
233
274.2
2016 Overwatch
302
355.1
2016 Dishonored 2
142
166.9
2015 Grand Theft Auto V
176
206.9
2015 Rocket League
801
940.9
2015 Need For Speed
221
259.7
2015 Project CARS
212
249.5
2015 Rainbow Six Siege
387
455.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
549
645.5
2009 League of Legends
1030
1,210.0

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
101
126.9
2023 A Plague Tale: Requiem
70
87.7
2023 Hogwarts Legacy
63
79.2
2023 The Last of Us Part I
48
60.5
2023 Forspoken
44
55.7
2023 The Callisto Protocol
37
46.9
2023 Dead Space
58
73.3
2023 Baldur's Gate 3
84
105.6
2023 Armored Core VI
84
105.6
2023 Immortals of Aveum
32
41.0
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
64
80.6
2023 Remnant II
35
44.0
2023 Star Wars Jedi: Survivor
52
66.0
2023 Atomic Heart
50
63.0
2023 Starfield
31
39.6
2022 Elden Ring
77
97.1
2022 God of War
80
100.5
2022 Overwatch 2
149
186.5
2022 F1 22
70
87.7
2022 Dying Light 2
70
87.7
2022 Total War: Warhammer III
76
95.4
2022 Spider-Man Remastered
127
159.2
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
82
103.0
2021 Forza Horizon 5
81
101.3
2021 Halo Infinite
65
81.7
2021 Battlefield 2042
88
110.7
2021 Hitman 3
104
130.3
2021 Far Cry 6
93
117.3
2021 Guardians of the Galaxy
97
121.7
2020 Watch Dogs: Legion
98
122.6
2020 Assassin's Creed Valhalla
66
82.6
2020 Microsoft Flight Simulator
43
54.5
2020 Valorant
273
342.3
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
102
128.6
2020 Death Stranding
117
146.5
2020 Marvel's Avengers
70
87.7
2020 Godfall
98
123.5
2020 Cyberpunk 2077
70
88.6
2019 Apex Legends
142
178.0
2019 Anthem
96
120.9
2019 Far Cry New Dawn
139
174.6
2019 Resident Evil 2
146
183.1
2019 Metro Exodus
75
94.5
2019 World War Z
136
171.2
2019 Gears of War 5
102
127.7
2019 F1 2019
124
155.8
2019 GreedFall
114
143.1
2019 Borderlands 3
77
97.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
154
193.3
2019 Red Dead Redemption 2
66
83.4
2019 Need For Speed: Heat
102
127.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
156
195.0
2018 F1 2018
154
193.3
2018 Far Cry 5
130
163.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
72
90.3
2018 Final Fantasy XV
104
131.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
104
130.3
2018 Forza Horizon 4
154
193.3
2018 Fallout 76
162
202.7
2018 Hitman 2
106
133.7
2018 Just Cause 4
104
130.3
2018 Monster Hunter: World
104
131.1
2018 Strange Brigade
157
196.7
2018 Battlefield V
143
179.7
2017 Assassin's Creed Origins
104
131.1
2017 Shadow of War
121
152.4
2017 Total War: Warhammer II
96
120.9
2017 Wolfenstein II
190
237.6
2017 Destiny 2
218
272.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
113
142.2
2017 Fortnite Battle Royale
118
148.2
2017 Need For Speed: Payback
141
176.3
2017 For Honor
151
189.9
2017 Project CARS 2
130
163.5
2017 Forza Motorsport 7
200
251.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
118
148.2
2016 Battlefield 1
170
213.7
2016 Overwatch
196
245.2
2016 Dishonored 2
115
143.9
2015 Grand Theft Auto V
123
154.1
2015 Rocket League
324
406.2
2015 Need For Speed
162
202.7
2015 Project CARS
153
191.6
2015 Rainbow Six Siege
237
297.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
433
541.6
2009 League of Legends
541
677.0

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
117
154.1
2019 Anthem
77
102.2
2019 Far Cry New Dawn
110
144.8
2019 Resident Evil 2
112
148.2
2019 Metro Exodus
62
82.6
2019 World War Z
111
146.5
2019 Gears of War 5
85
112.4
2019 F1 2019
105
138.8
2019 GreedFall
82
109.0
2019 Borderlands 3
60
80.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
126
166.9
2019 Red Dead Redemption 2
56
74.9
2019 Need For Speed: Heat
85
112.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
122
160.9
2018 F1 2018
131
172.9
2018 Far Cry 5
104
137.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
63
83.4
2018 Final Fantasy XV
85
112.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
82
109.0
2018 Forza Horizon 4
132
173.7
2018 Fallout 76
128
169.5
2018 Hitman 2
87
115.0
2018 Just Cause 4
80
106.4
2018 Monster Hunter: World
80
105.6
2018 Strange Brigade
125
165.2
2018 Battlefield V
116
153.3
2017 Assassin's Creed Origins
89
117.5
2017 Shadow of War
99
131.1
2017 Total War: Warhammer II
78
103.0
2017 Wolfenstein II
158
208.6
2017 Destiny 2
170
224.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
91
120.9
2017 Fortnite Battle Royale
95
125.2
2017 Need For Speed: Payback
122
160.9
2017 For Honor
117
154.1
2017 Project CARS 2
122
160.9
2017 Forza Motorsport 7
190
250.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
111
147.3
2016 Battlefield 1
139
183.1
2016 Overwatch
154
202.7
2016 Dishonored 2
106
139.7
2015 Grand Theft Auto V
95
125.2
2015 Rocket League
245
323.6
2015 Need For Speed
139
183.1
2015 Project CARS
135
178.0
2015 Rainbow Six Siege
179
236.7
2012 Counter-Strike: Global Offensive
423
556.9
2009 League of Legends
390
513.5

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
66
95.4
2023 A Plague Tale: Requiem
38
55.3
2023 Hogwarts Legacy
38
55.3
2023 The Last of Us Part I
22
31.5
2023 Forspoken
18
26.4
2023 The Callisto Protocol
16
23.4
2023 Dead Space
20
29.3
2023 Baldur's Gate 3
41
58.7
2023 Armored Core VI
41
58.7
2023 Immortals of Aveum
13
19.1
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
30
44.0
2023 Remnant II
15
22.0
2023 Star Wars Jedi: Survivor
22
32.3
2023 Atomic Heart
27
39.6
2023 Starfield
18
26.4
2022 Elden Ring
38
55.3
2022 God of War
54
78.3
2022 Overwatch 2
98
141.4
2022 F1 22
44
63.9
2022 Dying Light 2
44
63.9
2022 Total War: Warhammer III
50
71.5
2022 Spider-Man Remastered
78
111.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
44
63.9
2021 Forza Horizon 5
55
79.2
2021 Halo Infinite
39
56.2
2021 Battlefield 2042
50
71.5
2021 Hitman 3
55
79.2
2021 Far Cry 6
44
63.0
2021 Guardians of the Galaxy
46
66.0
2020 Watch Dogs: Legion
55
79.2
2020 Assassin's Creed Valhalla
39
56.2
2020 Microsoft Flight Simulator
30
43.4
2020 Valorant
208
298.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
48
69.0
2020 Death Stranding
62
89.4
2020 Marvel's Avengers
32
46.0
2020 Godfall
41
58.8
2020 Cyberpunk 2077
41
58.8
2019 Apex Legends
74
106.4
2019 Anthem
47
67.3
2019 Far Cry New Dawn
65
93.7
2019 Resident Evil 2
63
91.1
2019 Metro Exodus
42
60.5
2019 World War Z
70
100.5
2019 Gears of War 5
56
80.9
2019 F1 2019
70
100.5
2019 GreedFall
41
59.6
2019 Borderlands 3
35
51.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
81
116.7
2019 Red Dead Redemption 2
37
53.6
2019 Need For Speed: Heat
56
80.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
72
103.9
2018 F1 2018
89
127.7
2018 Far Cry 5
63
91.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
45
65.6
2018 Final Fantasy XV
53
76.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
51
73.2
2018 Forza Horizon 4
90
129.4
2018 Fallout 76
79
113.3
2018 Hitman 2
55
79.2
2018 Just Cause 4
47
67.3
2018 Monster Hunter: World
44
63.9
2018 Strange Brigade
75
108.1
2018 Battlefield V
72
103.9
2017 Assassin's Creed Origins
60
86.9
2017 Shadow of War
63
91.1
2017 Total War: Warhammer II
48
69.0
2017 Wolfenstein II
103
148.2
2017 Destiny 2
99
142.2
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
57
82.6
2017 Fortnite Battle Royale
57
82.6
2017 Need For Speed: Payback
85
122.6
2017 For Honor
66
95.4
2017 Project CARS 2
95
137.1
2017 Forza Motorsport 7
149
212.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
87
125.2
2016 Battlefield 1
87
125.2
2016 Overwatch
90
129.4
2016 Dishonored 2
80
115.0
2015 Grand Theft Auto V
54
77.5
2015 Rocket League
134
192.4
2015 Need For Speed
95
137.1
2015 Project CARS
95
137.1
2015 Rainbow Six Siege
98
140.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
344
492.2
2009 League of Legends
191
273.3
RTX 4070 with Ryzen Threadripper 2990WX at 1080p and Chất lượng cực settings
RTX 4070 with Ryzen Threadripper 2990WX at 1440p and Chất lượng cực settings
RTX 4070 with Ryzen Threadripper 2990WX at 4K and Chất lượng cực settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RTX 4070 Kỹ thuật

RTX 4070 Board Design

Board NumberPG141 SKU 343
Height40 mm 1.6 inches
Length240 mm 9.4 inches
Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 16-pin
Slot WidthDual-slot
Suggested PSU550 W
TDP200 W
Width110 mm 4.3 inches

RTX 4070 Clock Speeds

Base Clock1920 MHz
Boost Clock2475 MHz
Memory Clock1313 MHz 21 Gbps effective

RTX 4070 Graphics Card

AvailabilityApr 13th, 2023
Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationGeForce 40
Launch Price599 USD
PredecessorGeForce 30
ProductionActive
Release DateApr 12th, 2023
Reviews47 in our database

RTX 4070 Graphics Features

CUDA8.9
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL3.0
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RTX 4070 Graphics Processor

ArchitectureAda Lovelace
Density121.8M / mm²
Die Size294 mm²
FoundryTSMC
GPU NameAD104
GPU VariantAD104-250-A1
Graphics ProcessorAD104
Process Size5 nm
Transistors35,800 million

RTX 4070 Memory

Bandwidth504.2 GB/s
Memory Bus192 bit
Memory Size12 GB
Memory TypeGDDR6X

RTX 4070 Render Config

L1 Cache128 KB (per SM)
L2 Cache36 MB
ROPs64
RT Cores46
SM Count46
Shading Units5888
TMUs184
Tensor Cores184

RTX 4070 Theoretical Performance

FP16 (half)29.15 TFLOPS (1:1)
FP32 (float)29.15 TFLOPS
FP64 (double)455.4 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate158.4 GPixel/s
Texture Rate455.4 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn