RTX 4070 với Ryzen Threadripper 1900X điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Nó là đáng chú ý RTX 4070 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 4070 , 12288 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp RTX 4070 này AMD Ryzen Threadripper 1900X giữa và có ít hơn 8% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và là hoàn hảo phù hợp để tránh mất FPS. 4k chơi game là vui mừng về RTX 4070 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình. Sự kết hợp RTX 4070 này AMD Ryzen Threadripper 1900X giữa và là một kết hợp hoàn hảo để tránh mất FPS.

 RTX 4070 với Ryzen Threadripper 1900X điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 4070
Giá ₫ 13,993,203.1
Năm 2023
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 550W
Benchmark CPU AMD Ryzen Threadripper 1900X ($349.99)
CPU tác động trên FPS -58.4 FPS
CPU tác động trên FPS% -20.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 327.6 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 263.5 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 237.1 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 184.2 FPS
Bộ nhớ 12 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 79,894.4
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 107,226.7
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 123,112.2
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 171,002.1
Loạt RTX 4070
Variant NVIDIA GeForce RTX 4070
Điểm kết hợp tổng thể 77/100 Rất tốt

RTX 4080 có thể là high-end của bộ card đồ họa Ada Lovelace mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết mid-range game thủ PC mid-range. Mặt khác, RTX 4070 gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 13993203.1. Thông số kỹ thuật, RTX 4070 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 3070, bằng cách khoe khoang 30.5 % fps nhiều hơn.

RTX 4070 có 12 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 3070 ' 8 GB. Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RTX 4070 thổi qua RTX 3070, NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả RTX 3080 cũng vậy.

May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 4070 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 3070, NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Immortals of Aveum, Microsoft Flight Simulator, The Callisto Protocol, Remnant II, The Last of Us Part I tại 69 fps đến 93 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 78 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Microsoft Flight Simulator, Forspoken, The Last of Us Part I, Atomic Heart, Star Wars Jedi: Survivor tại 64 fps đến 78 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 70 fps. Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Red Dead Redemption 2, Elden Ring, A Plague Tale: Requiem, Hogwarts Legacy, Halo Infinite tại 63 fps đến 66 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 65 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
192.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
165.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS

RTX 4070 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 4 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 3.6 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4070 cung cấp vì nó trung bình 192.70381548173 fps.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
551.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
511.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
480.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
450.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
372.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
432.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
420.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
419.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
392.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
376.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
289.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
289.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
267.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
265.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
264.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
259.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
248.8 FPS

RTX 4070 nằm giữa RX 7900 XT và RTX 3080 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XT bởi 0.8 % và nhanh hơn RTX 3080 Ti bởi 3.2 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4070 cung cấp vì nó trung bình 372.45821430833 fps.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
192.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
162.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS

RTX 4070 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 4 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 3.6 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4070 cung cấp vì nó trung bình 192.70381548173 fps.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
515.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
476.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
452.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
423.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
345.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
401.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
395.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
390.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
368.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
352.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
280.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
278.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
255.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
251.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
250.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
233.0 FPS

RTX 4070 nằm giữa RX 7900 XT và RTX 3080 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XT bởi 2 % và nhanh hơn RTX 3080 Ti bởi 3.3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4070 cung cấp vì nó trung bình 345.10345171831 fps.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
608.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
586.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
564.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
549.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
516.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
413.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
483.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
478.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
465.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
464.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
347.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
342.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
333.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
331.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
310.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
310.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
296.6 FPS

RTX 4070 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 4.5 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 2 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4070 cung cấp vì nó trung bình 412.95090641747 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
235
304.6
2023 A Plague Tale: Requiem
176
228.7
2023 Hogwarts Legacy
158
204.5
2023 The Last of Us Part I
128
166.7
2023 Forspoken
136
176.2
2023 The Callisto Protocol
111
144.4
2023 Dead Space
166
215.0
2023 Baldur's Gate 3
189
244.9
2023 Armored Core VI
189
244.9
2023 Immortals of Aveum
101
131.4
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
174
225.8
2023 Remnant II
111
144.4
2023 Star Wars Jedi: Survivor
139
180.9
2023 Atomic Heart
139
180.9
2023 Starfield
80
104.4
2022 Elden Ring
181
234.9
2022 God of War
174
224.9
2022 Overwatch 2
276
357.4
2022 F1 22
203
262.6
2022 Dying Light 2
194
251.9
2022 Total War: Warhammer III
194
251.9
2022 Spider-Man Remastered
281
363.5
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
220
284.6
2021 Forza Horizon 5
176
227.5
2021 Halo Infinite
142
184.5
2021 Battlefield 2042
228
294.7
2021 Hitman 3
244
315.6
2021 Far Cry 6
217
281.3
2021 Guardians of the Galaxy
232
300.6
2020 Watch Dogs: Legion
248
320.9
2020 Assassin's Creed Valhalla
149
192.7
2020 Microsoft Flight Simulator
107
139.2
2020 Valorant
436
564.5
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
225
291.3
2020 Death Stranding
250
324.1
2020 Marvel's Avengers
181
234.9
2020 Godfall
245
317.7
2020 Cyberpunk 2077
149
192.7
2019 Apex Legends
293
379.4
2019 Anthem
214
276.6
2019 Far Cry New Dawn
283
366.5
2019 Resident Evil 2
325
420.4
2019 Metro Exodus
177
230.0
2019 World War Z
291
376.4
2019 Gears of War 5
234
303.5
2019 F1 2019
278
359.5
2019 GreedFall
257
332.6
2019 Borderlands 3
198
256.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
319
413.0
2019 Red Dead Redemption 2
157
203.3
2019 Need For Speed: Heat
221
285.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
330
426.9
2018 F1 2018
296
383.3
2018 Far Cry 5
254
329.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
177
230.0
2018 Final Fantasy XV
244
316.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
247
319.9
2018 Forza Horizon 4
288
372.5
2018 Fallout 76
315
408.2
2018 Hitman 2
264
342.0
2018 Just Cause 4
235
304.6
2018 Monster Hunter: World
249
322.0
2018 Strange Brigade
332
429.6
2018 Battlefield V
291
376.4
2017 Assassin's Creed Origins
226
292.4
2017 Shadow of War
275
355.4
2017 Total War: Warhammer II
229
296.9
2017 Wolfenstein II
376
486.7
2017 Destiny 2
362
467.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
247
319.9
2017 Fortnite Battle Royale
288
372.5
2017 Need For Speed: Payback
298
386.2
2017 For Honor
366
474.0
2017 Project CARS 2
286
370.5
2017 Forza Motorsport 7
328
425.1
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
235
304.6
2016 Battlefield 1
326
422.2
2016 Overwatch
390
505.2
2016 Dishonored 2
228
294.7
2015 Grand Theft Auto V
267
345.1
2015 Rocket League
713
922.0
2015 Need For Speed
314
406.4
2015 Project CARS
305
394.9
2015 Rainbow Six Siege
461
596.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
574
743.0
2009 League of Legends
810
1,047.4

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
185
239.8
2023 A Plague Tale: Requiem
139
180.5
2023 Hogwarts Legacy
128
166.7
2023 The Last of Us Part I
104
134.6
2023 Forspoken
97
126.1
2023 The Callisto Protocol
84
109.8
2023 Dead Space
121
156.8
2023 Baldur's Gate 3
161
208.3
2023 Armored Core VI
161
208.3
2023 Immortals of Aveum
76
98.6
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
130
169.1
2023 Remnant II
80
104.4
2023 Star Wars Jedi: Survivor
111
144.4
2023 Atomic Heart
107
139.2
2023 Starfield
74
95.8
2022 Elden Ring
151
195.3
2022 God of War
155
200.6
2022 Overwatch 2
247
319.9
2022 F1 22
139
180.5
2022 Dying Light 2
139
180.5
2022 Total War: Warhammer III
149
192.7
2022 Spider-Man Remastered
220
284.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
158
204.5
2021 Forza Horizon 5
156
201.9
2021 Halo Infinite
132
170.9
2021 Battlefield 2042
167
216.1
2021 Hitman 3
189
244.7
2021 Far Cry 6
174
225.8
2021 Guardians of the Galaxy
179
232.4
2020 Watch Dogs: Legion
180
233.6
2020 Assassin's Creed Valhalla
133
172.3
2020 Microsoft Flight Simulator
95
123.9
2020 Valorant
381
492.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
187
242.2
2020 Death Stranding
206
267.3
2020 Marvel's Avengers
139
180.5
2020 Godfall
181
234.9
2020 Cyberpunk 2077
140
181.9
2019 Apex Legends
239
309.0
2019 Anthem
178
231.2
2019 Far Cry New Dawn
235
304.6
2019 Resident Evil 2
244
315.6
2019 Metro Exodus
148
191.3
2019 World War Z
232
300.2
2019 Gears of War 5
186
241.1
2019 F1 2019
216
280.0
2019 GreedFall
203
262.6
2019 Borderlands 3
151
195.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
254
328.3
2019 Red Dead Redemption 2
134
173.6
2019 Need For Speed: Heat
186
241.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
255
330.5
2018 F1 2018
254
328.3
2018 Far Cry 5
224
290.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
142
184.5
2018 Final Fantasy XV
190
246.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
189
244.7
2018 Forza Horizon 4
254
328.3
2018 Fallout 76
263
340.0
2018 Hitman 2
193
249.6
2018 Just Cause 4
189
244.7
2018 Monster Hunter: World
190
246.0
2018 Strange Brigade
257
332.6
2018 Battlefield V
240
311.3
2017 Assassin's Creed Origins
190
246.0
2017 Shadow of War
213
275.4
2017 Total War: Warhammer II
178
231.2
2017 Wolfenstein II
295
381.4
2017 Destiny 2
325
420.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
202
261.4
2017 Fortnite Battle Royale
208
269.6
2017 Need For Speed: Payback
237
306.9
2017 For Honor
250
324.1
2017 Project CARS 2
224
290.3
2017 Forza Motorsport 7
307
396.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
208
269.6
2016 Battlefield 1
273
353.3
2016 Overwatch
301
390.1
2016 Dishonored 2
204
263.8
2015 Grand Theft Auto V
214
277.6
2015 Rocket League
427
553.0
2015 Need For Speed
263
340.0
2015 Project CARS
252
326.3
2015 Rainbow Six Siege
345
446.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
515
666.6
2009 League of Legends
591
764.6

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
210
277.6
2019 Anthem
154
203.3
2019 Far Cry New Dawn
201
264.9
2019 Resident Evil 2
204
269.6
2019 Metro Exodus
130
172.3
2019 World War Z
203
267.3
2019 Gears of War 5
166
218.6
2019 F1 2019
195
256.7
2019 GreedFall
162
213.5
2019 Borderlands 3
127
168.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
224
294.7
2019 Red Dead Redemption 2
121
159.6
2019 Need For Speed: Heat
166
218.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
217
286.8
2018 F1 2018
229
302.5
2018 Far Cry 5
194
255.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
131
173.6
2018 Final Fantasy XV
166
218.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
162
213.5
2018 Forza Horizon 4
230
303.5
2018 Fallout 76
226
298.1
2018 Hitman 2
169
222.5
2018 Just Cause 4
159
209.7
2018 Monster Hunter: World
158
208.3
2018 Strange Brigade
222
292.4
2018 Battlefield V
210
276.6
2017 Assassin's Creed Origins
171
226.2
2017 Shadow of War
186
246.0
2017 Total War: Warhammer II
155
204.5
2017 Wolfenstein II
263
347.2
2017 Destiny 2
277
365.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
175
231.2
2017 Fortnite Battle Royale
180
237.3
2017 Need For Speed: Payback
217
286.8
2017 For Honor
210
277.6
2017 Project CARS 2
217
286.8
2017 Forza Motorsport 7
300
395.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
204
268.5
2016 Battlefield 1
239
315.6
2016 Overwatch
258
340.0
2016 Dishonored 2
195
257.9
2015 Grand Theft Auto V
180
237.3
2015 Rocket League
360
474.0
2015 Need For Speed
239
315.6
2015 Project CARS
234
309.0
2015 Rainbow Six Siege
289
380.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
515
678.3
2009 League of Legends
489
644.4

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
134
192.7
2023 A Plague Tale: Requiem
87
125.5
2023 Hogwarts Legacy
87
125.5
2023 The Last of Us Part I
55
79.4
2023 Forspoken
48
68.8
2023 The Callisto Protocol
43
62.3
2023 Dead Space
52
74.8
2023 Baldur's Gate 3
92
131.4
2023 Armored Core VI
92
131.4
2023 Immortals of Aveum
36
52.4
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
73
104.4
2023 Remnant II
41
59.1
2023 Star Wars Jedi: Survivor
56
81.0
2023 Atomic Heart
67
95.8
2023 Starfield
48
68.8
2022 Elden Ring
87
125.5
2022 God of War
115
165.3
2022 Overwatch 2
182
260.2
2022 F1 22
98
140.6
2022 Dying Light 2
98
140.6
2022 Total War: Warhammer III
107
153.8
2022 Spider-Man Remastered
152
217.4
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
98
140.6
2021 Forza Horizon 5
116
166.7
2021 Halo Infinite
88
127.1
2021 Battlefield 2042
107
153.8
2021 Hitman 3
116
166.7
2021 Far Cry 6
97
139.2
2021 Guardians of the Galaxy
101
144.4
2020 Watch Dogs: Legion
116
166.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
88
127.1
2020 Microsoft Flight Simulator
72
103.3
2020 Valorant
313
447.7
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
104
149.5
2020 Death Stranding
128
183.1
2020 Marvel's Avengers
75
108.2
2020 Godfall
92
131.6
2020 Cyberpunk 2077
92
131.6
2019 Apex Legends
146
209.7
2019 Anthem
102
146.5
2019 Far Cry New Dawn
132
189.9
2019 Resident Evil 2
130
185.9
2019 Metro Exodus
94
134.6
2019 World War Z
140
200.6
2019 Gears of War 5
118
169.4
2019 F1 2019
140
200.6
2019 GreedFall
93
133.2
2019 Borderlands 3
82
117.6
2019 Call of Duty Modern Warfare
157
224.9
2019 Red Dead Redemption 2
85
122.3
2019 Need For Speed: Heat
118
169.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
144
205.8
2018 F1 2018
168
241.1
2018 Far Cry 5
130
185.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
100
143.6
2018 Final Fantasy XV
113
162.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
109
156.6
2018 Forza Horizon 4
170
243.5
2018 Fallout 76
153
219.9
2018 Hitman 2
116
166.7
2018 Just Cause 4
102
146.5
2018 Monster Hunter: World
98
140.6
2018 Strange Brigade
148
212.3
2018 Battlefield V
144
205.8
2017 Assassin's Creed Origins
125
179.1
2017 Shadow of War
130
185.9
2017 Total War: Warhammer II
104
149.5
2017 Wolfenstein II
188
269.6
2017 Destiny 2
182
261.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
120
172.3
2017 Fortnite Battle Royale
120
172.3
2017 Need For Speed: Payback
163
233.6
2017 For Honor
134
192.7
2017 Project CARS 2
178
254.3
2017 Forza Motorsport 7
246
352.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
166
237.3
2016 Battlefield 1
166
237.3
2016 Overwatch
170
243.5
2016 Dishonored 2
155
222.5
2015 Grand Theft Auto V
114
163.8
2015 Rocket League
229
327.4
2015 Need For Speed
178
254.3
2015 Project CARS
178
254.3
2015 Rainbow Six Siege
181
259.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
438
627.1
2009 League of Legends
294
421.4
RTX 4070 with Ryzen Threadripper 1900X at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RTX 4070 with Ryzen Threadripper 1900X at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RTX 4070 with Ryzen Threadripper 1900X at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RTX 4070 Kỹ thuật

RTX 4070 Board Design

Board NumberPG141 SKU 343
Height40 mm 1.6 inches
Length240 mm 9.4 inches
Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 16-pin
Slot WidthDual-slot
Suggested PSU550 W
TDP200 W
Width110 mm 4.3 inches

RTX 4070 Clock Speeds

Base Clock1920 MHz
Boost Clock2475 MHz
Memory Clock1313 MHz 21 Gbps effective

RTX 4070 Graphics Card

AvailabilityApr 13th, 2023
Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationGeForce 40
Launch Price599 USD
PredecessorGeForce 30
ProductionActive
Release DateApr 12th, 2023
Reviews47 in our database

RTX 4070 Graphics Features

CUDA8.9
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL3.0
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RTX 4070 Graphics Processor

ArchitectureAda Lovelace
Density121.8M / mm²
Die Size294 mm²
FoundryTSMC
GPU NameAD104
GPU VariantAD104-250-A1
Graphics ProcessorAD104
Process Size5 nm
Transistors35,800 million

RTX 4070 Memory

Bandwidth504.2 GB/s
Memory Bus192 bit
Memory Size12 GB
Memory TypeGDDR6X

RTX 4070 Render Config

L1 Cache128 KB (per SM)
L2 Cache36 MB
ROPs64
RT Cores46
SM Count46
Shading Units5888
TMUs184
Tensor Cores184

RTX 4070 Theoretical Performance

FP16 (half)29.15 TFLOPS (1:1)
FP32 (float)29.15 TFLOPS
FP64 (double)455.4 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate158.4 GPixel/s
Texture Rate455.4 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn