RTX 4070 với Phenom 9750 điểm chuẩn Chất lượng thấp tại các thiết lập chất lượng

Nó là đáng chú ý RTX 4070 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 4070 , 12288 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp RTX 4070 này AMD Phenom 9750 Quad-Core giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về RTX 4070 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 4070 với Phenom 9750 điểm chuẩn Chất lượng thấp tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 4070
Giá ₫ 13,993,203.1
Năm 2023
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 550W
Benchmark CPU AMD Phenom 9750 Quad-Core ($59.95)
CPU tác động trên FPS -149.4 FPS
CPU tác động trên FPS% -60.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Low Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 292.1 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 236.3 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 213.1 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 166.2 FPS
Bộ nhớ 12 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 166,563.5
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 223,097.0
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 256,736.7
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 356,955.2
Loạt RTX 4070
Variant NVIDIA GeForce RTX 4070
Điểm kết hợp tổng thể 77/100 Rất tốt

RTX 4080 có thể là high-end của bộ card đồ họa Ada Lovelace mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết mid-range game thủ PC mid-range. Mặt khác, RTX 4070 gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 13993203.1. Thông số kỹ thuật, RTX 4070 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 3070, bằng cách khoe khoang 30.5 % fps nhiều hơn.

RTX 4070 có 12 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 3070 ' 8 GB. Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RTX 4070 thổi qua RTX 3070, NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả RTX 3080 cũng vậy.

May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 4070 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 3070, NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Immortals of Aveum, Microsoft Flight Simulator, The Callisto Protocol, Remnant II, The Last of Us Part I tại 69 fps đến 93 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 78 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Microsoft Flight Simulator, Forspoken, The Last of Us Part I, Atomic Heart, Star Wars Jedi: Survivor tại 64 fps đến 78 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 70 fps. Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Red Dead Redemption 2, Elden Ring, A Plague Tale: Requiem, Hogwarts Legacy, Halo Infinite tại 63 fps đến 66 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 65 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
436.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
421.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
403.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
395.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
370.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
146.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
345.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
343.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
338.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
337.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
294.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
288.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
277.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
266.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
259.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
256.1 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.8 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
248.1 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
234.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
231.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
223.1 FPS

RTX 4070 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 3.6 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 3.3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4070 cung cấp vì nó trung bình 146.25281938158 fps.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
735.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
694.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
661.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
627.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
282.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
607.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
593.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
592.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
560.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
540.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
519.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
503.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
481.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
471.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
430.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
430.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
426.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
401.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
399.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
397.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
391.1 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
376.5 FPS

RTX 4070 nằm giữa RX 7900 XT và RTX 3080 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XT bởi 0.6 % và nhanh hơn RTX 3080 Ti bởi 2.6 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4070 cung cấp vì nó trung bình 282.31080193512 fps.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
436.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
421.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
403.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
395.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
370.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
146.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
345.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
343.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
338.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
337.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
294.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
288.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
274.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
266.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
256.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
255.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.8 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
248.1 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
234.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
231.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
223.1 FPS

RTX 4070 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 3.6 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 3.3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4070 cung cấp vì nó trung bình 146.25281938158 fps.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
698.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
656.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
630.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
596.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
261.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
571.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
563.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
557.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
531.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
512.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
488.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
473.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
455.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
447.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
419.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
416.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
403.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
384.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
380.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
378.7 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
378.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
355.0 FPS

RTX 4070 nằm giữa RX 7900 XT và RTX 3080 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XT bởi 1.7 % và nhanh hơn RTX 3080 Ti bởi 2.8 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4070 cung cấp vì nó trung bình 261.70145902124 fps.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng thấp

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
790.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
769.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
748.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
733.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
699.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
312.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
664.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
658.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
644.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
643.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
578.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
568.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
551.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
531.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
515.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
505.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
498.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
486.9 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
485.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
458.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
458.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
440.2 FPS

RTX 4070 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 3.5 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 1.6 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4070 cung cấp vì nó trung bình 312.93856431676 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng thấp chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
68
231.1
2023 A Plague Tale: Requiem
51
173.6
2023 Hogwarts Legacy
46
155.3
2023 The Last of Us Part I
37
126.7
2023 Forspoken
39
133.8
2023 The Callisto Protocol
32
109.8
2023 Dead Space
48
163.2
2023 Baldur's Gate 3
55
186.1
2023 Armored Core VI
55
186.1
2023 Immortals of Aveum
29
99.8
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
50
171.6
2023 Remnant II
32
109.8
2023 Star Wars Jedi: Survivor
40
137.3
2023 Atomic Heart
40
137.3
2023 Starfield
23
79.3
2022 Elden Ring
52
178.3
2022 God of War
50
170.7
2022 Overwatch 2
80
271.1
2022 F1 22
59
199.2
2022 Dying Light 2
56
191.3
2022 Total War: Warhammer III
56
191.3
2022 Spider-Man Remastered
81
275.4
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
64
216.0
2021 Forza Horizon 5
51
172.6
2021 Halo Infinite
41
140.4
2021 Battlefield 2042
66
223.7
2021 Hitman 3
71
239.4
2021 Far Cry 6
63
213.7
2021 Guardians of the Galaxy
67
228.2
2020 Watch Dogs: Legion
72
243.5
2020 Assassin's Creed Valhalla
43
146.3
2020 Microsoft Flight Simulator
31
106.0
2020 Valorant
126
426.9
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
65
221.1
2020 Death Stranding
72
245.9
2020 Marvel's Avengers
52
178.3
2020 Godfall
71
241.0
2020 Cyberpunk 2077
43
146.3
2019 Apex Legends
85
287.6
2019 Anthem
62
209.9
2019 Far Cry New Dawn
82
277.7
2019 Resident Evil 2
94
318.4
2019 Metro Exodus
51
174.5
2019 World War Z
84
285.3
2019 Gears of War 5
68
230.2
2019 F1 2019
80
272.6
2019 GreedFall
74
252.1
2019 Borderlands 3
57
195.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
92
312.9
2019 Red Dead Redemption 2
45
154.3
2019 Need For Speed: Heat
64
216.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
95
323.3
2018 F1 2018
86
290.6
2018 Far Cry 5
74
249.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
51
174.5
2018 Final Fantasy XV
71
240.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
72
242.7
2018 Forza Horizon 4
83
282.3
2018 Fallout 76
91
309.4
2018 Hitman 2
76
259.3
2018 Just Cause 4
68
231.1
2018 Monster Hunter: World
72
244.3
2018 Strange Brigade
96
325.4
2018 Battlefield V
84
285.3
2017 Assassin's Creed Origins
65
222.0
2017 Shadow of War
79
269.5
2017 Total War: Warhammer II
66
225.1
2017 Wolfenstein II
109
368.5
2017 Destiny 2
105
354.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
72
242.7
2017 Fortnite Battle Royale
83
282.3
2017 Need For Speed: Payback
86
292.8
2017 For Honor
106
358.7
2017 Project CARS 2
83
280.8
2017 Forza Motorsport 7
95
321.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
68
231.1
2016 Battlefield 1
94
319.8
2016 Overwatch
113
382.2
2016 Dishonored 2
66
223.7
2015 Grand Theft Auto V
77
261.7
2015 Rocket League
205
693.5
2015 Need For Speed
91
307.9
2015 Project CARS
88
299.2
2015 Rainbow Six Siege
133
450.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
166
560.5
2009 League of Legends
233
785.7

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
54
182.1
2023 A Plague Tale: Requiem
40
137.3
2023 Hogwarts Legacy
37
126.7
2023 The Last of Us Part I
30
102.5
2023 Forspoken
28
95.9
2023 The Callisto Protocol
24
83.4
2023 Dead Space
35
119.1
2023 Baldur's Gate 3
46
158.3
2023 Armored Core VI
46
158.3
2023 Immortals of Aveum
22
75.0
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
38
128.5
2023 Remnant II
23
79.3
2023 Star Wars Jedi: Survivor
32
109.8
2023 Atomic Heart
31
106.0
2023 Starfield
21
72.9
2022 Elden Ring
43
148.3
2022 God of War
45
152.3
2022 Overwatch 2
72
242.7
2022 F1 22
40
137.3
2022 Dying Light 2
40
137.3
2022 Total War: Warhammer III
43
146.3
2022 Spider-Man Remastered
64
216.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
46
155.3
2021 Forza Horizon 5
45
153.3
2021 Halo Infinite
38
129.9
2021 Battlefield 2042
48
164.2
2021 Hitman 3
55
185.8
2021 Far Cry 6
50
171.6
2021 Guardians of the Galaxy
52
176.4
2020 Watch Dogs: Legion
52
177.4
2020 Assassin's Creed Valhalla
38
131.0
2020 Microsoft Flight Simulator
27
94.3
2020 Valorant
110
372.9
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
54
183.9
2020 Death Stranding
60
202.8
2020 Marvel's Avengers
40
137.3
2020 Godfall
52
178.3
2020 Cyberpunk 2077
41
138.3
2019 Apex Legends
69
234.4
2019 Anthem
52
175.5
2019 Far Cry New Dawn
68
231.1
2019 Resident Evil 2
71
239.4
2019 Metro Exodus
43
145.2
2019 World War Z
67
227.7
2019 Gears of War 5
54
183.0
2019 F1 2019
63
212.5
2019 GreedFall
59
199.2
2019 Borderlands 3
43
148.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
73
249.2
2019 Red Dead Redemption 2
39
132.0
2019 Need For Speed: Heat
54
183.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
74
250.5
2018 F1 2018
73
249.2
2018 Far Cry 5
65
220.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
41
140.4
2018 Final Fantasy XV
55
186.7
2018 Shadow of the Tomb Raider
55
185.8
2018 Forza Horizon 4
73
249.2
2018 Fallout 76
76
257.7
2018 Hitman 2
56
189.5
2018 Just Cause 4
55
185.8
2018 Monster Hunter: World
55
186.7
2018 Strange Brigade
74
252.1
2018 Battlefield V
70
236.1
2017 Assassin's Creed Origins
55
186.7
2017 Shadow of War
62
209.0
2017 Total War: Warhammer II
52
175.5
2017 Wolfenstein II
85
289.1
2017 Destiny 2
94
318.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
58
198.3
2017 Fortnite Battle Royale
60
204.6
2017 Need For Speed: Payback
69
232.7
2017 For Honor
72
245.9
2017 Project CARS 2
65
220.3
2017 Forza Motorsport 7
89
300.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
60
204.6
2016 Battlefield 1
79
268.0
2016 Overwatch
87
295.8
2016 Dishonored 2
59
200.1
2015 Grand Theft Auto V
62
210.7
2015 Rocket League
124
418.2
2015 Need For Speed
76
257.7
2015 Project CARS
73
247.6
2015 Rainbow Six Siege
100
338.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
149
503.4
2009 League of Legends
171
576.6

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
62
210.7
2019 Anthem
45
154.3
2019 Far Cry New Dawn
59
201.0
2019 Resident Evil 2
60
204.6
2019 Metro Exodus
38
131.0
2019 World War Z
60
202.8
2019 Gears of War 5
49
166.2
2019 F1 2019
57
195.0
2019 GreedFall
48
162.3
2019 Borderlands 3
37
127.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
66
223.7
2019 Red Dead Redemption 2
35
121.3
2019 Need For Speed: Heat
49
166.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
64
217.7
2018 F1 2018
68
229.4
2018 Far Cry 5
57
194.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
39
132.0
2018 Final Fantasy XV
49
166.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
48
162.3
2018 Forza Horizon 4
68
230.2
2018 Fallout 76
67
226.0
2018 Hitman 2
50
169.1
2018 Just Cause 4
47
159.3
2018 Monster Hunter: World
46
158.3
2018 Strange Brigade
65
222.0
2018 Battlefield V
62
209.9
2017 Assassin's Creed Origins
50
171.6
2017 Shadow of War
55
186.7
2017 Total War: Warhammer II
46
155.3
2017 Wolfenstein II
78
263.3
2017 Destiny 2
82
277.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
52
175.5
2017 Fortnite Battle Royale
53
180.2
2017 Need For Speed: Payback
64
217.7
2017 For Honor
62
210.7
2017 Project CARS 2
64
217.7
2017 Forza Motorsport 7
88
299.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
60
203.7
2016 Battlefield 1
71
239.4
2016 Overwatch
76
257.7
2016 Dishonored 2
58
195.9
2015 Grand Theft Auto V
53
180.2
2015 Rocket League
106
358.7
2015 Need For Speed
71
239.4
2015 Project CARS
69
234.4
2015 Rainbow Six Siege
85
288.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
151
512.1
2009 League of Legends
144
486.8

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
43
146.3
2023 A Plague Tale: Requiem
28
95.5
2023 Hogwarts Legacy
28
95.5
2023 The Last of Us Part I
17
60.6
2023 Forspoken
15
52.3
2023 The Callisto Protocol
14
47.6
2023 Dead Space
16
57.0
2023 Baldur's Gate 3
29
99.8
2023 Armored Core VI
29
99.8
2023 Immortals of Aveum
11
39.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
23
79.3
2023 Remnant II
13
45.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
18
61.5
2023 Atomic Heart
21
72.9
2023 Starfield
15
52.3
2022 Elden Ring
28
95.5
2022 God of War
37
125.6
2022 Overwatch 2
58
197.7
2022 F1 22
31
107.1
2022 Dying Light 2
31
107.1
2022 Total War: Warhammer III
34
116.9
2022 Spider-Man Remastered
49
165.2
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
31
107.1
2021 Forza Horizon 5
37
126.7
2021 Halo Infinite
28
96.7
2021 Battlefield 2042
34
116.9
2021 Hitman 3
37
126.7
2021 Far Cry 6
31
106.0
2021 Guardians of the Galaxy
32
109.8
2020 Watch Dogs: Legion
37
126.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
28
96.7
2020 Microsoft Flight Simulator
23
78.4
2020 Valorant
100
338.9
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
33
113.5
2020 Death Stranding
41
139.4
2020 Marvel's Avengers
24
82.2
2020 Godfall
29
100.2
2020 Cyberpunk 2077
29
100.2
2019 Apex Legends
47
159.3
2019 Anthem
33
111.3
2019 Far Cry New Dawn
42
144.2
2019 Resident Evil 2
41
141.1
2019 Metro Exodus
30
102.5
2019 World War Z
45
152.3
2019 Gears of War 5
38
128.8
2019 F1 2019
45
152.3
2019 GreedFall
30
101.4
2019 Borderlands 3
26
89.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
50
170.7
2019 Red Dead Redemption 2
27
93.1
2019 Need For Speed: Heat
38
128.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
46
156.3
2018 F1 2018
54
183.0
2018 Far Cry 5
41
141.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
32
109.0
2018 Final Fantasy XV
36
123.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
35
119.1
2018 Forza Horizon 4
54
184.9
2018 Fallout 76
49
167.1
2018 Hitman 2
37
126.7
2018 Just Cause 4
33
111.3
2018 Monster Hunter: World
31
107.1
2018 Strange Brigade
47
161.3
2018 Battlefield V
46
156.3
2017 Assassin's Creed Origins
40
136.2
2017 Shadow of War
41
141.1
2017 Total War: Warhammer II
33
113.5
2017 Wolfenstein II
60
204.6
2017 Destiny 2
58
198.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
38
131.0
2017 Fortnite Battle Royale
38
131.0
2017 Need For Speed: Payback
52
177.4
2017 For Honor
43
146.3
2017 Project CARS 2
57
193.1
2017 Forza Motorsport 7
79
267.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
53
180.2
2016 Battlefield 1
53
180.2
2016 Overwatch
54
184.9
2016 Dishonored 2
50
169.1
2015 Grand Theft Auto V
36
124.5
2015 Rocket League
73
248.4
2015 Need For Speed
57
193.1
2015 Project CARS
57
193.1
2015 Rainbow Six Siege
58
196.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
140
473.9
2009 League of Legends
94
319.1
RTX 4070 with Phenom 9750 at 1080p and Chất lượng thấp settings
RTX 4070 with Phenom 9750 at 1440p and Chất lượng thấp settings
RTX 4070 with Phenom 9750 at 4K and Chất lượng thấp settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RTX 4070 Kỹ thuật

RTX 4070 Board Design

Board NumberPG141 SKU 343
Height40 mm 1.6 inches
Length240 mm 9.4 inches
Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 16-pin
Slot WidthDual-slot
Suggested PSU550 W
TDP200 W
Width110 mm 4.3 inches

RTX 4070 Clock Speeds

Base Clock1920 MHz
Boost Clock2475 MHz
Memory Clock1313 MHz 21 Gbps effective

RTX 4070 Graphics Card

AvailabilityApr 13th, 2023
Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationGeForce 40
Launch Price599 USD
PredecessorGeForce 30
ProductionActive
Release DateApr 12th, 2023
Reviews47 in our database

RTX 4070 Graphics Features

CUDA8.9
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL3.0
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RTX 4070 Graphics Processor

ArchitectureAda Lovelace
Density121.8M / mm²
Die Size294 mm²
FoundryTSMC
GPU NameAD104
GPU VariantAD104-250-A1
Graphics ProcessorAD104
Process Size5 nm
Transistors35,800 million

RTX 4070 Memory

Bandwidth504.2 GB/s
Memory Bus192 bit
Memory Size12 GB
Memory TypeGDDR6X

RTX 4070 Render Config

L1 Cache128 KB (per SM)
L2 Cache36 MB
ROPs64
RT Cores46
SM Count46
Shading Units5888
TMUs184
Tensor Cores184

RTX 4070 Theoretical Performance

FP16 (half)29.15 TFLOPS (1:1)
FP32 (float)29.15 TFLOPS
FP64 (double)455.4 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate158.4 GPixel/s
Texture Rate455.4 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn