RTX 4070 với FX-8370 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Nó là đáng chú ý RTX 4070 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 4070 , 12288 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp RTX 4070 này AMD FX-8370 Eight-Core giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về RTX 4070 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 4070 với FX-8370 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 4070
Giá ₫ 13,993,203.1
Năm 2023
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 550W
Benchmark CPU AMD FX-8370 Eight-Core ($134.98)
CPU tác động trên FPS -105.0 FPS
CPU tác động trên FPS% -40.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 260.2 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 208.1 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 186.8 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 144.4 FPS
Bộ nhớ 12 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 109,095.6
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 146,005.9
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 167,965.2
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 233,142.2
Loạt RTX 4070
Variant NVIDIA GeForce RTX 4070
Điểm kết hợp tổng thể 77/100 Rất tốt

RTX 4080 có thể là high-end của bộ card đồ họa Ada Lovelace mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết mid-range game thủ PC mid-range. Mặt khác, RTX 4070 gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 13993203.1. Thông số kỹ thuật, RTX 4070 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 3070, bằng cách khoe khoang 30.5 % fps nhiều hơn.

RTX 4070 có 12 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 3070 ' 8 GB. Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RTX 4070 thổi qua RTX 3070, NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả RTX 3080 cũng vậy.

May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 4070 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 3070, NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Immortals of Aveum, Microsoft Flight Simulator, The Callisto Protocol, Remnant II, The Last of Us Part I tại 69 fps đến 93 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 78 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Microsoft Flight Simulator, Forspoken, The Last of Us Part I, Atomic Heart, Star Wars Jedi: Survivor tại 64 fps đến 78 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 70 fps. Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Red Dead Redemption 2, Elden Ring, A Plague Tale: Requiem, Hogwarts Legacy, Halo Infinite tại 63 fps đến 66 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 65 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
148.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
165.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS

RTX 4070 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 4 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 3.6 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4070 cung cấp vì nó trung bình 148.01017632307 fps.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
551.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
511.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
480.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
450.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
291.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
432.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
420.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
419.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
392.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
376.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
289.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
289.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
267.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
265.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
264.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
259.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
248.8 FPS

RTX 4070 nằm giữa RX 7900 XT và RTX 3080 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XT bởi 0.8 % và nhanh hơn RTX 3080 Ti bởi 3.2 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4070 cung cấp vì nó trung bình 290.97894216511 fps.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
148.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
162.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS

RTX 4070 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 4 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 3.6 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4070 cung cấp vì nó trung bình 148.01017632307 fps.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
515.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
476.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
452.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
423.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
269.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
401.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
395.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
390.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
368.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
352.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
280.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
278.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
255.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
251.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
250.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
233.0 FPS

RTX 4070 nằm giữa RX 7900 XT và RTX 3080 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XT bởi 2 % và nhanh hơn RTX 3080 Ti bởi 3.3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4070 cung cấp vì nó trung bình 268.96525405323 fps.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
608.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
586.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
564.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
549.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
516.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
323.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
483.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
478.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
465.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
464.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
347.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
342.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
333.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
331.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
310.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
310.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
296.6 FPS

RTX 4070 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 4.5 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 2 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4070 cung cấp vì nó trung bình 323.79633736887 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
130
236.5
2023 A Plague Tale: Requiem
97
176.2
2023 Hogwarts Legacy
86
157.2
2023 The Last of Us Part I
70
127.7
2023 Forspoken
74
135.2
2023 The Callisto Protocol
60
110.2
2023 Dead Space
91
165.4
2023 Baldur's Gate 3
104
189.1
2023 Armored Core VI
104
189.1
2023 Immortals of Aveum
55
100.1
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
96
173.9
2023 Remnant II
60
110.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
76
138.6
2023 Atomic Heart
76
138.6
2023 Starfield
43
79.4
2022 Elden Ring
100
181.2
2022 God of War
95
173.4
2022 Overwatch 2
153
278.8
2022 F1 22
112
203.1
2022 Dying Light 2
107
194.6
2022 Total War: Warhammer III
107
194.6
2022 Spider-Man Remastered
156
283.7
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
121
220.6
2021 Forza Horizon 5
96
175.4
2021 Halo Infinite
78
141.5
2021 Battlefield 2042
126
228.5
2021 Hitman 3
135
245.2
2021 Far Cry 6
120
217.9
2021 Guardians of the Galaxy
128
233.3
2020 Watch Dogs: Legion
137
249.6
2020 Assassin's Creed Valhalla
81
148.0
2020 Microsoft Flight Simulator
58
106.3
2020 Valorant
247
448.7
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
124
225.9
2020 Death Stranding
139
252.0
2020 Marvel's Avengers
100
181.2
2020 Godfall
136
246.9
2020 Cyberpunk 2077
81
148.0
2019 Apex Legends
163
296.6
2019 Anthem
118
214.1
2019 Far Cry New Dawn
158
286.2
2019 Resident Evil 2
182
329.8
2019 Metro Exodus
97
177.3
2019 World War Z
162
294.2
2019 Gears of War 5
130
235.7
2019 F1 2019
154
280.4
2019 GreedFall
143
259.0
2019 Borderlands 3
109
198.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
178
323.8
2019 Red Dead Redemption 2
86
156.3
2019 Need For Speed: Heat
122
221.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
185
335.1
2018 F1 2018
165
299.8
2018 Far Cry 5
141
256.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
97
177.3
2018 Final Fantasy XV
135
246.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
137
248.6
2018 Forza Horizon 4
160
291.0
2018 Fallout 76
176
319.9
2018 Hitman 2
147
266.4
2018 Just Cause 4
130
236.5
2018 Monster Hunter: World
138
250.3
2018 Strange Brigade
186
337.3
2018 Battlefield V
162
294.2
2017 Assassin's Creed Origins
125
226.7
2017 Shadow of War
153
277.2
2017 Total War: Warhammer II
127
230.3
2017 Wolfenstein II
212
384.2
2017 Destiny 2
203
368.7
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
137
248.6
2017 Fortnite Battle Royale
160
291.0
2017 Need For Speed: Payback
166
302.1
2017 For Honor
206
373.7
2017 Project CARS 2
159
289.4
2017 Forza Motorsport 7
184
333.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
130
236.5
2016 Battlefield 1
182
331.3
2016 Overwatch
220
399.4
2016 Dishonored 2
126
228.5
2015 Grand Theft Auto V
148
269.0
2015 Rocket League
420
760.9
2015 Need For Speed
175
318.4
2015 Project CARS
170
309.2
2015 Rainbow Six Siege
262
475.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
331
600.9
2009 League of Legends
485
879.8

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
102
185.1
2023 A Plague Tale: Requiem
76
138.5
2023 Hogwarts Legacy
70
127.7
2023 The Last of Us Part I
56
102.7
2023 Forspoken
53
96.1
2023 The Callisto Protocol
46
83.5
2023 Dead Space
66
119.9
2023 Baldur's Gate 3
88
160.3
2023 Armored Core VI
88
160.3
2023 Immortals of Aveum
41
74.8
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
71
129.5
2023 Remnant II
43
79.4
2023 Star Wars Jedi: Survivor
60
110.2
2023 Atomic Heart
58
106.3
2023 Starfield
40
72.7
2022 Elden Ring
82
150.1
2022 God of War
85
154.2
2022 Overwatch 2
137
248.6
2022 F1 22
76
138.5
2022 Dying Light 2
76
138.5
2022 Total War: Warhammer III
81
148.0
2022 Spider-Man Remastered
121
220.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
86
157.2
2021 Forza Horizon 5
85
155.1
2021 Halo Infinite
72
130.8
2021 Battlefield 2042
91
166.4
2021 Hitman 3
104
188.9
2021 Far Cry 6
96
173.9
2021 Guardians of the Galaxy
98
179.1
2020 Watch Dogs: Legion
99
180.1
2020 Assassin's Creed Valhalla
72
132.0
2020 Microsoft Flight Simulator
52
94.3
2020 Valorant
214
389.1
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
103
187.0
2020 Death Stranding
114
206.8
2020 Marvel's Avengers
76
138.5
2020 Godfall
100
181.2
2020 Cyberpunk 2077
76
139.4
2019 Apex Legends
132
240.0
2019 Anthem
98
178.2
2019 Far Cry New Dawn
130
236.5
2019 Resident Evil 2
135
245.2
2019 Metro Exodus
81
146.9
2019 World War Z
128
233.0
2019 Gears of War 5
102
185.9
2019 F1 2019
119
216.9
2019 GreedFall
112
203.1
2019 Borderlands 3
82
150.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
141
255.6
2019 Red Dead Redemption 2
73
133.0
2019 Need For Speed: Heat
102
185.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
142
257.3
2018 F1 2018
141
255.6
2018 Far Cry 5
124
224.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
78
141.5
2018 Final Fantasy XV
104
189.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
104
188.9
2018 Forza Horizon 4
141
255.6
2018 Fallout 76
146
264.7
2018 Hitman 2
106
192.7
2018 Just Cause 4
104
188.9
2018 Monster Hunter: World
104
189.8
2018 Strange Brigade
143
259.0
2018 Battlefield V
133
241.7
2017 Assassin's Creed Origins
104
189.8
2017 Shadow of War
117
213.3
2017 Total War: Warhammer II
98
178.2
2017 Wolfenstein II
164
298.2
2017 Destiny 2
182
329.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
111
202.1
2017 Fortnite Battle Royale
115
208.7
2017 Need For Speed: Payback
131
238.3
2017 For Honor
139
252.0
2017 Project CARS 2
124
224.9
2017 Forza Motorsport 7
171
310.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
115
208.7
2016 Battlefield 1
152
275.5
2016 Overwatch
168
305.2
2016 Dishonored 2
112
204.0
2015 Grand Theft Auto V
118
215.1
2015 Rocket League
242
439.1
2015 Need For Speed
146
264.7
2015 Project CARS
140
253.9
2015 Rainbow Six Siege
194
351.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
295
534.9
2009 League of Legends
342
619.7

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
118
215.1
2019 Anthem
86
156.3
2019 Far Cry New Dawn
113
205.0
2019 Resident Evil 2
115
208.7
2019 Metro Exodus
72
132.0
2019 World War Z
114
206.8
2019 Gears of War 5
92
168.4
2019 F1 2019
109
198.4
2019 GreedFall
90
164.4
2019 Borderlands 3
71
128.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
126
228.5
2019 Red Dead Redemption 2
67
122.1
2019 Need For Speed: Heat
92
168.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
122
222.3
2018 F1 2018
129
234.8
2018 Far Cry 5
109
197.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
73
133.0
2018 Final Fantasy XV
92
168.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
90
164.4
2018 Forza Horizon 4
130
235.7
2018 Fallout 76
127
231.2
2018 Hitman 2
94
171.4
2018 Just Cause 4
89
161.2
2018 Monster Hunter: World
88
160.3
2018 Strange Brigade
125
226.7
2018 Battlefield V
118
214.1
2017 Assassin's Creed Origins
96
174.3
2017 Shadow of War
104
189.8
2017 Total War: Warhammer II
86
157.2
2017 Wolfenstein II
149
270.6
2017 Destiny 2
157
285.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
98
178.2
2017 Fortnite Battle Royale
101
183.1
2017 Need For Speed: Payback
122
222.3
2017 For Honor
118
215.1
2017 Project CARS 2
122
222.3
2017 Forza Motorsport 7
171
310.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
114
207.6
2016 Battlefield 1
135
245.2
2016 Overwatch
146
264.7
2016 Dishonored 2
110
199.4
2015 Grand Theft Auto V
101
183.1
2015 Rocket League
206
373.7
2015 Need For Speed
135
245.2
2015 Project CARS
132
240.0
2015 Rainbow Six Siege
164
297.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
301
545.1
2009 League of Legends
285
516.1

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
81
148.0
2023 A Plague Tale: Requiem
52
95.6
2023 Hogwarts Legacy
52
95.6
2023 The Last of Us Part I
33
60.1
2023 Forspoken
28
51.9
2023 The Callisto Protocol
25
47.0
2023 Dead Space
31
56.7
2023 Baldur's Gate 3
55
100.1
2023 Armored Core VI
55
100.1
2023 Immortals of Aveum
21
39.6
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
43
79.4
2023 Remnant II
24
44.4
2023 Star Wars Jedi: Survivor
33
61.3
2023 Atomic Heart
40
72.7
2023 Starfield
28
51.9
2022 Elden Ring
52
95.6
2022 God of War
69
126.5
2022 Overwatch 2
111
201.2
2022 F1 22
59
107.3
2022 Dying Light 2
59
107.3
2022 Total War: Warhammer III
64
117.6
2022 Spider-Man Remastered
92
167.3
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
59
107.3
2021 Forza Horizon 5
70
127.7
2021 Halo Infinite
53
96.7
2021 Battlefield 2042
64
117.6
2021 Hitman 3
70
127.7
2021 Far Cry 6
58
106.3
2021 Guardians of the Galaxy
60
110.2
2020 Watch Dogs: Legion
70
127.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
53
96.7
2020 Microsoft Flight Simulator
43
78.5
2020 Valorant
194
352.1
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
63
114.2
2020 Death Stranding
77
140.6
2020 Marvel's Avengers
45
82.1
2020 Godfall
55
100.3
2020 Cyberpunk 2077
55
100.3
2019 Apex Legends
89
161.2
2019 Anthem
61
111.9
2019 Far Cry New Dawn
80
145.7
2019 Resident Evil 2
78
142.7
2019 Metro Exodus
56
102.7
2019 World War Z
85
154.2
2019 Gears of War 5
71
129.9
2019 F1 2019
85
154.2
2019 GreedFall
56
101.6
2019 Borderlands 3
49
89.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
95
173.4
2019 Red Dead Redemption 2
51
93.2
2019 Need For Speed: Heat
71
129.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
87
158.3
2018 F1 2018
102
185.9
2018 Far Cry 5
78
142.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
60
109.6
2018 Final Fantasy XV
68
124.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
66
119.9
2018 Forza Horizon 4
103
187.9
2018 Fallout 76
93
169.3
2018 Hitman 2
70
127.7
2018 Just Cause 4
61
111.9
2018 Monster Hunter: World
59
107.3
2018 Strange Brigade
90
163.3
2018 Battlefield V
87
158.3
2017 Assassin's Creed Origins
75
137.3
2017 Shadow of War
78
142.7
2017 Total War: Warhammer II
63
114.2
2017 Wolfenstein II
115
208.7
2017 Destiny 2
111
202.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
72
132.0
2017 Fortnite Battle Royale
72
132.0
2017 Need For Speed: Payback
99
180.1
2017 For Honor
81
148.0
2017 Project CARS 2
108
196.5
2017 Forza Motorsport 7
151
274.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
101
183.1
2016 Battlefield 1
101
183.1
2016 Overwatch
103
187.9
2016 Dishonored 2
94
171.4
2015 Grand Theft Auto V
69
125.5
2015 Rocket League
140
254.7
2015 Need For Speed
108
196.5
2015 Project CARS
108
196.5
2015 Rainbow Six Siege
110
200.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
276
501.5
2009 League of Legends
182
330.7
RTX 4070 with FX-8370 at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RTX 4070 with FX-8370 at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RTX 4070 with FX-8370 at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RTX 4070 Kỹ thuật

RTX 4070 Board Design

Board NumberPG141 SKU 343
Height40 mm 1.6 inches
Length240 mm 9.4 inches
Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 16-pin
Slot WidthDual-slot
Suggested PSU550 W
TDP200 W
Width110 mm 4.3 inches

RTX 4070 Clock Speeds

Base Clock1920 MHz
Boost Clock2475 MHz
Memory Clock1313 MHz 21 Gbps effective

RTX 4070 Graphics Card

AvailabilityApr 13th, 2023
Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationGeForce 40
Launch Price599 USD
PredecessorGeForce 30
ProductionActive
Release DateApr 12th, 2023
Reviews47 in our database

RTX 4070 Graphics Features

CUDA8.9
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL3.0
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RTX 4070 Graphics Processor

ArchitectureAda Lovelace
Density121.8M / mm²
Die Size294 mm²
FoundryTSMC
GPU NameAD104
GPU VariantAD104-250-A1
Graphics ProcessorAD104
Process Size5 nm
Transistors35,800 million

RTX 4070 Memory

Bandwidth504.2 GB/s
Memory Bus192 bit
Memory Size12 GB
Memory TypeGDDR6X

RTX 4070 Render Config

L1 Cache128 KB (per SM)
L2 Cache36 MB
ROPs64
RT Cores46
SM Count46
Shading Units5888
TMUs184
Tensor Cores184

RTX 4070 Theoretical Performance

FP16 (half)29.15 TFLOPS (1:1)
FP32 (float)29.15 TFLOPS
FP64 (double)455.4 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate158.4 GPixel/s
Texture Rate455.4 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn