RTX 4070 với FX-8320 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Nó là đáng chú ý RTX 4070 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 4070 , 12288 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp RTX 4070 này AMD FX-8320 Eight-Core giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về RTX 4070 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 4070 với FX-8320 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 4070
Giá ₫ 13,993,203.1
Năm 2023
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 550W
Benchmark CPU AMD FX-8320 Eight-Core ($79.5)
CPU tác động trên FPS -109.7 FPS
CPU tác động trên FPS% -50.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 253.0 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 202.3 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 181.6 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 140.2 FPS
Bộ nhớ 12 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 113,066.9
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 151,612.5
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 174,272.6
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 242,019.3
Loạt RTX 4070
Variant NVIDIA GeForce RTX 4070
Điểm kết hợp tổng thể 77/100 Rất tốt

RTX 4080 có thể là high-end của bộ card đồ họa Ada Lovelace mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết mid-range game thủ PC mid-range. Mặt khác, RTX 4070 gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 13993203.1. Thông số kỹ thuật, RTX 4070 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 3070, bằng cách khoe khoang 30.5 % fps nhiều hơn.

RTX 4070 có 12 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 3070 ' 8 GB. Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RTX 4070 thổi qua RTX 3070, NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả RTX 3080 cũng vậy.

May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 4070 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 3070, NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Immortals of Aveum, Microsoft Flight Simulator, The Callisto Protocol, Remnant II, The Last of Us Part I tại 69 fps đến 93 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 78 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Microsoft Flight Simulator, Forspoken, The Last of Us Part I, Atomic Heart, Star Wars Jedi: Survivor tại 64 fps đến 78 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 70 fps. Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Red Dead Redemption 2, Elden Ring, A Plague Tale: Requiem, Hogwarts Legacy, Halo Infinite tại 63 fps đến 66 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 65 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
142.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
165.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS

RTX 4070 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 4 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 3.6 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4070 cung cấp vì nó trung bình 142.68289467755 fps.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
551.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
511.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
480.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
450.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
281.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
432.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
420.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
419.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
392.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
376.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
289.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
289.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
267.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
265.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
264.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
259.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
248.8 FPS

RTX 4070 nằm giữa RX 7900 XT và RTX 3080 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XT bởi 0.8 % và nhanh hơn RTX 3080 Ti bởi 3.2 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4070 cung cấp vì nó trung bình 281.32444614823 fps.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
142.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
162.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS

RTX 4070 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 4 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 3.6 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4070 cung cấp vì nó trung bình 142.68289467755 fps.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
515.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
476.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
452.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
423.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
259.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
401.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
395.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
390.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
368.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
352.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
280.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
278.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
255.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
251.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
250.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
233.0 FPS

RTX 4070 nằm giữa RX 7900 XT và RTX 3080 Ti , giảm chậm hơn RX 7900 XT bởi 2 % và nhanh hơn RTX 3080 Ti bởi 3.3 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7900 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4070 cung cấp vì nó trung bình 259.87189538117 fps.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
608.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
586.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
564.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
549.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
516.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
313.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
483.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
478.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
465.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
464.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
347.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
342.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
333.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
331.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
310.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
310.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
296.6 FPS

RTX 4070 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 4.5 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 2 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4070 cung cấp vì nó trung bình 313.08870433783 fps.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
120
228.5
2023 A Plague Tale: Requiem
89
170.2
2023 Hogwarts Legacy
79
151.6
2023 The Last of Us Part I
64
123.1
2023 Forspoken
68
130.3
2023 The Callisto Protocol
56
106.3
2023 Dead Space
84
159.6
2023 Baldur's Gate 3
96
182.4
2023 Armored Core VI
96
182.4
2023 Immortals of Aveum
51
96.7
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
88
168.0
2023 Remnant II
56
106.3
2023 Star Wars Jedi: Survivor
70
133.8
2023 Atomic Heart
70
133.8
2023 Starfield
40
76.5
2022 Elden Ring
92
174.8
2022 God of War
88
167.3
2022 Overwatch 2
142
269.4
2022 F1 22
103
196.0
2022 Dying Light 2
99
187.9
2022 Total War: Warhammer III
99
187.9
2022 Spider-Man Remastered
144
274.2
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
112
213.0
2021 Forza Horizon 5
89
169.1
2021 Halo Infinite
72
136.5
2021 Battlefield 2042
116
220.7
2021 Hitman 3
124
236.8
2021 Far Cry 6
111
210.5
2021 Guardians of the Galaxy
118
225.4
2020 Watch Dogs: Legion
127
241.1
2020 Assassin's Creed Valhalla
75
142.7
2020 Microsoft Flight Simulator
53
102.3
2020 Valorant
229
434.7
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
115
218.1
2020 Death Stranding
128
243.6
2020 Marvel's Avengers
92
174.8
2020 Godfall
125
238.6
2020 Cyberpunk 2077
75
142.7
2019 Apex Legends
151
286.8
2019 Anthem
109
206.8
2019 Far Cry New Dawn
145
276.6
2019 Resident Evil 2
168
319.0
2019 Metro Exodus
90
171.1
2019 World War Z
150
284.4
2019 Gears of War 5
120
227.5
2019 F1 2019
143
271.1
2019 GreedFall
132
250.2
2019 Borderlands 3
101
191.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
165
313.1
2019 Red Dead Redemption 2
79
150.6
2019 Need For Speed: Heat
112
213.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
170
324.1
2018 F1 2018
152
289.8
2018 Far Cry 5
130
247.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
90
171.1
2018 Final Fantasy XV
125
237.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
126
240.3
2018 Forza Horizon 4
148
281.3
2018 Fallout 76
163
309.4
2018 Hitman 2
135
257.4
2018 Just Cause 4
120
228.5
2018 Monster Hunter: World
127
241.9
2018 Strange Brigade
172
326.3
2018 Battlefield V
150
284.4
2017 Assassin's Creed Origins
115
219.1
2017 Shadow of War
141
267.9
2017 Total War: Warhammer II
117
222.5
2017 Wolfenstein II
196
371.8
2017 Destiny 2
188
356.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
126
240.3
2017 Fortnite Battle Royale
148
281.3
2017 Need For Speed: Payback
154
292.0
2017 For Honor
190
361.6
2017 Project CARS 2
147
279.7
2017 Forza Motorsport 7
170
322.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
120
228.5
2016 Battlefield 1
169
320.5
2016 Overwatch
203
386.6
2016 Dishonored 2
116
220.7
2015 Grand Theft Auto V
137
259.9
2015 Rocket League
390
740.3
2015 Need For Speed
162
307.9
2015 Project CARS
157
298.9
2015 Rainbow Six Siege
243
460.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
307
583.2
2009 League of Legends
452
857.8

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
94
178.6
2023 A Plague Tale: Requiem
70
133.4
2023 Hogwarts Legacy
64
123.1
2023 The Last of Us Part I
52
99.1
2023 Forspoken
48
92.6
2023 The Callisto Protocol
42
80.6
2023 Dead Space
60
115.6
2023 Baldur's Gate 3
81
154.6
2023 Armored Core VI
81
154.6
2023 Immortals of Aveum
38
72.0
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
65
124.9
2023 Remnant II
40
76.5
2023 Star Wars Jedi: Survivor
56
106.3
2023 Atomic Heart
53
102.3
2023 Starfield
36
69.9
2022 Elden Ring
76
144.8
2022 God of War
78
148.8
2022 Overwatch 2
126
240.3
2022 F1 22
70
133.4
2022 Dying Light 2
70
133.4
2022 Total War: Warhammer III
75
142.7
2022 Spider-Man Remastered
112
213.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
79
151.6
2021 Forza Horizon 5
78
149.7
2021 Halo Infinite
66
126.3
2021 Battlefield 2042
84
160.5
2021 Hitman 3
96
182.3
2021 Far Cry 6
88
168.0
2021 Guardians of the Galaxy
91
172.9
2020 Watch Dogs: Legion
91
173.9
2020 Assassin's Creed Valhalla
67
127.3
2020 Microsoft Flight Simulator
48
91.0
2020 Valorant
198
376.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
95
180.5
2020 Death Stranding
105
199.7
2020 Marvel's Avengers
70
133.4
2020 Godfall
92
174.8
2020 Cyberpunk 2077
71
134.6
2019 Apex Legends
122
231.9
2019 Anthem
90
172.0
2019 Far Cry New Dawn
120
228.5
2019 Resident Evil 2
124
236.8
2019 Metro Exodus
74
141.7
2019 World War Z
118
225.1
2019 Gears of War 5
94
179.4
2019 F1 2019
110
209.5
2019 GreedFall
103
196.0
2019 Borderlands 3
76
144.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
130
246.9
2019 Red Dead Redemption 2
67
128.3
2019 Need For Speed: Heat
94
179.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
131
248.5
2018 F1 2018
130
246.9
2018 Far Cry 5
114
217.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
72
136.5
2018 Final Fantasy XV
96
183.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
96
182.3
2018 Forza Horizon 4
130
246.9
2018 Fallout 76
135
255.9
2018 Hitman 2
98
185.9
2018 Just Cause 4
96
182.3
2018 Monster Hunter: World
96
183.3
2018 Strange Brigade
132
250.2
2018 Battlefield V
123
233.5
2017 Assassin's Creed Origins
96
183.3
2017 Shadow of War
108
205.8
2017 Total War: Warhammer II
90
172.0
2017 Wolfenstein II
152
288.2
2017 Destiny 2
168
319.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
102
195.1
2017 Fortnite Battle Royale
106
201.4
2017 Need For Speed: Payback
121
230.1
2017 For Honor
128
243.6
2017 Project CARS 2
114
217.3
2017 Forza Motorsport 7
158
300.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
106
201.4
2016 Battlefield 1
140
266.3
2016 Overwatch
155
295.2
2016 Dishonored 2
103
197.0
2015 Grand Theft Auto V
109
207.6
2015 Rocket League
224
425.3
2015 Need For Speed
135
255.9
2015 Project CARS
129
245.2
2015 Rainbow Six Siege
179
339.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
273
518.8
2009 League of Legends
317
601.7

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
109
207.6
2019 Anthem
79
150.6
2019 Far Cry New Dawn
104
197.8
2019 Resident Evil 2
106
201.4
2019 Metro Exodus
67
127.3
2019 World War Z
105
199.7
2019 Gears of War 5
85
162.3
2019 F1 2019
101
191.5
2019 GreedFall
83
158.5
2019 Borderlands 3
65
124.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
116
220.7
2019 Red Dead Redemption 2
62
117.6
2019 Need For Speed: Heat
85
162.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
113
214.6
2018 F1 2018
119
226.7
2018 Far Cry 5
100
190.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
67
128.3
2018 Final Fantasy XV
85
162.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
83
158.5
2018 Forza Horizon 4
120
227.5
2018 Fallout 76
117
223.3
2018 Hitman 2
87
165.3
2018 Just Cause 4
82
155.7
2018 Monster Hunter: World
81
154.6
2018 Strange Brigade
115
219.1
2018 Battlefield V
109
206.8
2017 Assassin's Creed Origins
88
168.2
2017 Shadow of War
96
183.3
2017 Total War: Warhammer II
79
151.6
2017 Wolfenstein II
138
261.5
2017 Destiny 2
145
275.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
90
172.0
2017 Fortnite Battle Royale
93
176.8
2017 Need For Speed: Payback
113
214.6
2017 For Honor
109
207.6
2017 Project CARS 2
113
214.6
2017 Forza Motorsport 7
158
299.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
105
200.6
2016 Battlefield 1
124
236.8
2016 Overwatch
135
255.9
2016 Dishonored 2
101
192.4
2015 Grand Theft Auto V
93
176.8
2015 Rocket League
190
361.6
2015 Need For Speed
124
236.8
2015 Project CARS
122
231.9
2015 Rainbow Six Siege
151
287.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
278
528.7
2009 League of Legends
264
500.4

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
75
142.7
2023 A Plague Tale: Requiem
48
92.1
2023 Hogwarts Legacy
48
92.1
2023 The Last of Us Part I
30
57.9
2023 Forspoken
26
50.1
2023 The Callisto Protocol
23
45.2
2023 Dead Space
28
54.7
2023 Baldur's Gate 3
51
96.7
2023 Armored Core VI
51
96.7
2023 Immortals of Aveum
20
38.0
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
40
76.5
2023 Remnant II
22
42.8
2023 Star Wars Jedi: Survivor
31
59.1
2023 Atomic Heart
36
69.9
2023 Starfield
26
50.1
2022 Elden Ring
48
92.1
2022 God of War
64
121.9
2022 Overwatch 2
102
194.3
2022 F1 22
54
103.5
2022 Dying Light 2
54
103.5
2022 Total War: Warhammer III
59
113.3
2022 Spider-Man Remastered
85
161.4
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
54
103.5
2021 Forza Horizon 5
64
123.1
2021 Halo Infinite
49
93.2
2021 Battlefield 2042
59
113.3
2021 Hitman 3
64
123.1
2021 Far Cry 6
53
102.3
2021 Guardians of the Galaxy
56
106.3
2020 Watch Dogs: Legion
64
123.1
2020 Assassin's Creed Valhalla
49
93.2
2020 Microsoft Flight Simulator
39
75.5
2020 Valorant
179
340.7
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
58
110.0
2020 Death Stranding
71
135.5
2020 Marvel's Avengers
41
79.2
2020 Godfall
51
96.7
2020 Cyberpunk 2077
51
96.7
2019 Apex Legends
82
155.7
2019 Anthem
56
107.9
2019 Far Cry New Dawn
74
140.6
2019 Resident Evil 2
72
137.7
2019 Metro Exodus
52
99.1
2019 World War Z
78
148.8
2019 Gears of War 5
66
125.1
2019 F1 2019
78
148.8
2019 GreedFall
51
97.8
2019 Borderlands 3
45
86.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
88
167.3
2019 Red Dead Redemption 2
47
89.7
2019 Need For Speed: Heat
66
125.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
80
152.7
2018 F1 2018
94
179.4
2018 Far Cry 5
72
137.7
2018 Assassin's Creed Odyssey
55
105.6
2018 Final Fantasy XV
63
119.9
2018 Shadow of the Tomb Raider
60
115.6
2018 Forza Horizon 4
95
181.4
2018 Fallout 76
86
163.4
2018 Hitman 2
64
123.1
2018 Just Cause 4
56
107.9
2018 Monster Hunter: World
54
103.5
2018 Strange Brigade
83
157.6
2018 Battlefield V
80
152.7
2017 Assassin's Creed Origins
69
132.4
2017 Shadow of War
72
137.7
2017 Total War: Warhammer II
58
110.0
2017 Wolfenstein II
106
201.4
2017 Destiny 2
102
195.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
67
127.3
2017 Fortnite Battle Royale
67
127.3
2017 Need For Speed: Payback
91
173.9
2017 For Honor
75
142.7
2017 Project CARS 2
100
189.6
2017 Forza Motorsport 7
140
265.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
93
176.8
2016 Battlefield 1
93
176.8
2016 Overwatch
95
181.4
2016 Dishonored 2
87
165.3
2015 Grand Theft Auto V
63
120.9
2015 Rocket League
129
246.0
2015 Need For Speed
100
189.6
2015 Project CARS
100
189.6
2015 Rainbow Six Siege
102
193.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
256
486.1
2009 League of Legends
168
319.8
RTX 4070 with FX-8320 at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RTX 4070 with FX-8320 at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RTX 4070 with FX-8320 at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RTX 4070 Kỹ thuật

RTX 4070 Board Design

Board NumberPG141 SKU 343
Height40 mm 1.6 inches
Length240 mm 9.4 inches
Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 16-pin
Slot WidthDual-slot
Suggested PSU550 W
TDP200 W
Width110 mm 4.3 inches

RTX 4070 Clock Speeds

Base Clock1920 MHz
Boost Clock2475 MHz
Memory Clock1313 MHz 21 Gbps effective

RTX 4070 Graphics Card

AvailabilityApr 13th, 2023
Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationGeForce 40
Launch Price599 USD
PredecessorGeForce 30
ProductionActive
Release DateApr 12th, 2023
Reviews47 in our database

RTX 4070 Graphics Features

CUDA8.9
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL3.0
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RTX 4070 Graphics Processor

ArchitectureAda Lovelace
Density121.8M / mm²
Die Size294 mm²
FoundryTSMC
GPU NameAD104
GPU VariantAD104-250-A1
Graphics ProcessorAD104
Process Size5 nm
Transistors35,800 million

RTX 4070 Memory

Bandwidth504.2 GB/s
Memory Bus192 bit
Memory Size12 GB
Memory TypeGDDR6X

RTX 4070 Render Config

L1 Cache128 KB (per SM)
L2 Cache36 MB
ROPs64
RT Cores46
SM Count46
Shading Units5888
TMUs184
Tensor Cores184

RTX 4070 Theoretical Performance

FP16 (half)29.15 TFLOPS (1:1)
FP32 (float)29.15 TFLOPS
FP64 (double)455.4 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate158.4 GPixel/s
Texture Rate455.4 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn