RTX 4060 Ti 8 GB với Ryzen Threadripper 1900X điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 4060 Ti 8 GB , 8192 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Các RTX 4060 Ti 8 GB yêu cầu năng lượng là hợp lý và nó là rất hiệu quả so với sự cạnh tranh. Sự kết hợp RTX 4060 Ti 8 GB này AMD Ryzen Threadripper 1900X giữa và có ít hơn 8% nút cổ chai trong nhiều trò chơi và là hoàn hảo phù hợp để tránh mất FPS. 4k chơi game là vui mừng về RTX 4060 Ti 8 GB điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình. Sự kết hợp RTX 4060 Ti 8 GB này AMD Ryzen Threadripper 1900X giữa và là một kết hợp hoàn hảo để tránh mất FPS.

 RTX 4060 Ti 8 GB với Ryzen Threadripper 1900X điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB
Giá ₫ 9,321,015.1
Năm 2023
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 450W
Benchmark CPU AMD Ryzen Threadripper 1900X ($349.99)
CPU tác động trên FPS -40.1 FPS
CPU tác động trên FPS% -20.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 247.8 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 200.1 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 178.6 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 136.7 FPS
Bộ nhớ 8 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 77,324.7
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 102,320.9
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 118,673.6
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 166,563.5
Loạt RTX 4060 Ti 8 GB
Variant NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB
Điểm kết hợp tổng thể 93/100 Tuyệt vời

RTX 4070 có thể là high-end của bộ card đồ họa Ada Lovelace mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết mid-range game thủ PC mid-range. Mặt khác, RTX 4060 Ti 8 GB gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 9321015.1. NVIDIA thẻ xx60 của xx60 luôn được xác định bởi giá mid-range với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa high-end - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa Ada Lovelace bên trong RTX 4060 Ti 8 GB, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng.

Thông số kỹ thuật, RTX 4060 Ti 8 GB vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 3060 Ti, bằng cách khoe khoang 7 % fps nhiều hơn. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 4060 Ti 8 GB luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 3060 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Forspoken, Star Wars Jedi: Survivor, Atomic Heart, Halo Infinite, Cyberpunk 2077 tại 69 fps đến 77 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 72 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Red Dead Redemption 2, A Plague Tale: Requiem, F1 22, Dying Light 2, Ratchet and Clank Rift Apart tại 65 fps đến 65 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 65 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Gears of War 5, Need For Speed: Heat, God of War, Forza Horizon 5, Resident Evil 2 tại 62 fps đến 69 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 64 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
145.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
165.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
112.7 FPS

RTX 4060 Ti 8 GB nằm giữa RTX 3070 và RX 6700 XT , giảm chậm hơn RTX 3070 bởi 4.5 % và nhanh hơn RX 6700 XT bởi 4.2 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4060 Ti 8 GB cung cấp vì nó trung bình 145.16433845605 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4060 Ti 8 GB chậm hơn nhiều so với RTX 4070 hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
446.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
419.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
376.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
264.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
289.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
289.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
267.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
265.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
264.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
259.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
248.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
213.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
206.8 FPS

RTX 4060 Ti 8 GB nằm giữa RX 6800 và RTX 4060 , giảm chậm hơn RX 6800 bởi 2.6 % và nhanh hơn RTX 4060 bởi 10.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4060 Ti 8 GB cung cấp vì nó trung bình 264.8902090992 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4060 Ti 8 GB chậm hơn nhiều so với RTX 4070 hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
143.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
162.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
112.7 FPS

RTX 4060 Ti 8 GB nằm giữa RTX 3070 và RX 6700 XT , giảm chậm hơn RTX 3070 bởi 5.5 % và nhanh hơn RX 6700 XT bởi 3.2 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4060 Ti 8 GB cung cấp vì nó trung bình 143.63897120634 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4060 Ti 8 GB chậm hơn nhiều so với RTX 4070 hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
414.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
390.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
352.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
249.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
280.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
278.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
255.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
251.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
250.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
233.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
218.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
200.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
196.7 FPS

RTX 4060 Ti 8 GB nằm giữa RX 6800 và RTX 4060 , giảm chậm hơn RX 6800 bởi 2 % và nhanh hơn RTX 4060 bởi 7.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4060 Ti 8 GB cung cấp vì nó trung bình 249.55134173424 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4060 Ti 8 GB chậm hơn nhiều so với RTX 4070 hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
493.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
465.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
464.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
305.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
347.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
342.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
333.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
331.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
310.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
310.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
296.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
258.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
253.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
244.1 FPS

RTX 4060 Ti 8 GB nằm giữa RTX 3070 và RX 6700 XT , giảm chậm hơn RTX 3070 bởi 4.5 % và nhanh hơn RX 6700 XT bởi 3.7 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4060 Ti 8 GB cung cấp vì nó trung bình 305.75617945629 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4060 Ti 8 GB chậm hơn nhiều so với RTX 4070 hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
167
216.9
2023 A Plague Tale: Requiem
124
161.1
2023 Hogwarts Legacy
111
143.8
2023 The Last of Us Part I
90
116.8
2023 Forspoken
101
131.4
2023 The Callisto Protocol
83
107.3
2023 Dead Space
124
161.1
2023 Baldur's Gate 3
142
184.2
2023 Armored Core VI
142
184.2
2023 Immortals of Aveum
75
97.6
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
131
169.4
2023 Remnant II
83
107.3
2023 Star Wars Jedi: Survivor
104
135.2
2023 Atomic Heart
104
135.2
2023 Starfield
59
76.9
2022 Elden Ring
135
175.0
2022 God of War
129
168.0
2022 Overwatch 2
209
270.8
2022 F1 22
143
185.8
2022 Dying Light 2
137
177.7
2022 Total War: Warhammer III
137
177.7
2022 Spider-Man Remastered
201
260.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
155
201.6
2021 Forza Horizon 5
131
169.4
2021 Halo Infinite
106
137.7
2021 Battlefield 2042
171
221.2
2021 Hitman 3
173
224.5
2021 Far Cry 6
164
212.3
2021 Guardians of the Galaxy
176
227.5
2020 Watch Dogs: Legion
177
229.0
2020 Assassin's Creed Valhalla
112
145.2
2020 Microsoft Flight Simulator
79
103.3
2020 Valorant
339
438.7
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
170
219.9
2020 Death Stranding
190
246.0
2020 Marvel's Avengers
136
176.4
2020 Godfall
186
241.1
2020 Cyberpunk 2077
111
143.6
2019 Apex Legends
216
280.0
2019 Anthem
155
200.6
2019 Far Cry New Dawn
207
268.5
2019 Resident Evil 2
239
309.0
2019 Metro Exodus
128
166.7
2019 World War Z
219
283.4
2019 Gears of War 5
173
223.6
2019 F1 2019
204
264.9
2019 GreedFall
189
244.7
2019 Borderlands 3
144
187.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
236
305.8
2019 Red Dead Redemption 2
113
146.5
2019 Need For Speed: Heat
162
209.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
243
314.5
2018 F1 2018
214
277.6
2018 Far Cry 5
175
226.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
126
163.8
2018 Final Fantasy XV
179
232.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
179
232.4
2018 Forza Horizon 4
204
264.9
2018 Fallout 76
223
289.1
2018 Hitman 2
184
238.6
2018 Just Cause 4
171
221.2
2018 Monster Hunter: World
181
234.9
2018 Strange Brigade
246
318.8
2018 Battlefield V
216
280.0
2017 Assassin's Creed Origins
163
211.0
2017 Shadow of War
195
253.1
2017 Total War: Warhammer II
165
213.5
2017 Wolfenstein II
288
372.5
2017 Destiny 2
267
345.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
175
226.2
2017 Fortnite Battle Royale
204
264.9
2017 Need For Speed: Payback
219
283.4
2017 For Honor
271
350.3
2017 Project CARS 2
210
272.0
2017 Forza Motorsport 7
242
313.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
168
217.4
2016 Battlefield 1
229
296.9
2016 Overwatch
283
366.5
2016 Dishonored 2
165
213.5
2015 Grand Theft Auto V
193
249.6
2015 Rocket League
558
721.9
2015 Need For Speed
231
299.2
2015 Project CARS
224
290.3
2015 Rainbow Six Siege
347
448.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
438
566.8
2009 League of Legends
647
837.5

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
131
169.4
2023 A Plague Tale: Requiem
97
125.9
2023 Hogwarts Legacy
90
116.8
2023 The Last of Us Part I
72
93.4
2023 Forspoken
72
93.4
2023 The Callisto Protocol
62
81.2
2023 Dead Space
90
116.8
2023 Baldur's Gate 3
120
156.1
2023 Armored Core VI
120
156.1
2023 Immortals of Aveum
56
73.0
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
97
125.9
2023 Remnant II
59
76.9
2023 Star Wars Jedi: Survivor
83
107.3
2023 Atomic Heart
79
103.3
2023 Starfield
54
70.6
2022 Elden Ring
113
146.5
2022 God of War
115
149.5
2022 Overwatch 2
187
242.2
2022 F1 22
97
125.9
2022 Dying Light 2
97
125.9
2022 Total War: Warhammer III
104
135.2
2022 Spider-Man Remastered
155
201.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
111
143.8
2021 Forza Horizon 5
116
150.8
2021 Halo Infinite
98
127.1
2021 Battlefield 2042
124
161.1
2021 Hitman 3
133
172.9
2021 Far Cry 6
131
169.4
2021 Guardians of the Galaxy
134
174.5
2020 Watch Dogs: Legion
127
164.5
2020 Assassin's Creed Valhalla
99
128.5
2020 Microsoft Flight Simulator
70
91.5
2020 Valorant
294
380.4
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
141
183.1
2020 Death Stranding
156
201.9
2020 Marvel's Avengers
104
134.6
2020 Godfall
136
176.4
2020 Cyberpunk 2077
105
136.1
2019 Apex Legends
174
224.9
2019 Anthem
128
166.7
2019 Far Cry New Dawn
171
221.2
2019 Resident Evil 2
176
228.7
2019 Metro Exodus
105
136.1
2019 World War Z
173
223.6
2019 Gears of War 5
134
173.6
2019 F1 2019
157
203.3
2019 GreedFall
146
189.9
2019 Borderlands 3
108
140.6
2019 Call of Duty Modern Warfare
185
239.8
2019 Red Dead Redemption 2
97
125.5
2019 Need For Speed: Heat
134
173.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
184
238.6
2018 F1 2018
186
241.1
2018 Far Cry 5
158
204.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
101
131.6
2018 Final Fantasy XV
139
180.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
138
179.1
2018 Forza Horizon 4
179
232.4
2018 Fallout 76
192
248.3
2018 Hitman 2
133
172.3
2018 Just Cause 4
135
175.0
2018 Monster Hunter: World
137
177.7
2018 Strange Brigade
188
243.5
2018 Battlefield V
177
230.0
2017 Assassin's Creed Origins
136
176.4
2017 Shadow of War
155
200.6
2017 Total War: Warhammer II
132
170.9
2017 Wolfenstein II
227
293.6
2017 Destiny 2
237
306.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
141
183.1
2017 Fortnite Battle Royale
146
189.9
2017 Need For Speed: Payback
171
221.2
2017 For Honor
181
234.9
2017 Project CARS 2
161
208.3
2017 Forza Motorsport 7
224
290.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
149
192.7
2016 Battlefield 1
199
257.9
2016 Overwatch
214
277.6
2016 Dishonored 2
146
189.9
2015 Grand Theft Auto V
158
204.5
2015 Rocket League
318
411.1
2015 Need For Speed
190
246.0
2015 Project CARS
182
236.2
2015 Rainbow Six Siege
254
328.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
388
501.9
2009 League of Legends
450
582.6

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
150
198.0
2019 Anthem
109
143.6
2019 Far Cry New Dawn
143
188.6
2019 Resident Evil 2
146
192.7
2019 Metro Exodus
92
122.3
2019 World War Z
148
195.3
2019 Gears of War 5
119
156.6
2019 F1 2019
139
183.1
2019 GreedFall
115
152.3
2019 Borderlands 3
90
119.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
161
212.3
2019 Red Dead Redemption 2
85
112.9
2019 Need For Speed: Heat
119
156.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
155
204.5
2018 F1 2018
167
219.9
2018 Far Cry 5
136
179.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
92
122.3
2018 Final Fantasy XV
120
158.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
118
155.3
2018 Forza Horizon 4
161
212.3
2018 Fallout 76
164
216.1
2018 Hitman 2
115
152.3
2018 Just Cause 4
112
148.0
2018 Monster Hunter: World
111
146.5
2018 Strange Brigade
159
209.7
2018 Battlefield V
153
201.9
2017 Assassin's Creed Origins
121
159.6
2017 Shadow of War
135
177.7
2017 Total War: Warhammer II
113
149.5
2017 Wolfenstein II
199
262.6
2017 Destiny 2
198
261.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
121
159.6
2017 Fortnite Battle Royale
124
163.8
2017 Need For Speed: Payback
155
204.5
2017 For Honor
150
198.0
2017 Project CARS 2
155
204.5
2017 Forza Motorsport 7
217
286.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
144
189.9
2016 Battlefield 1
173
228.7
2016 Overwatch
180
237.3
2016 Dishonored 2
139
183.1
2015 Grand Theft Auto V
130
172.3
2015 Rocket League
263
346.2
2015 Need For Speed
171
226.2
2015 Project CARS
168
221.2
2015 Rainbow Six Siege
208
274.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
385
506.8
2009 League of Legends
364
479.2

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
94
135.2
2023 A Plague Tale: Requiem
61
87.5
2023 Hogwarts Legacy
61
87.5
2023 The Last of Us Part I
38
55.2
2023 Forspoken
35
50.6
2023 The Callisto Protocol
32
45.7
2023 Dead Space
38
55.2
2023 Baldur's Gate 3
68
97.6
2023 Armored Core VI
68
97.6
2023 Immortals of Aveum
26
38.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
53
76.9
2023 Remnant II
30
43.4
2023 Star Wars Jedi: Survivor
41
59.6
2023 Atomic Heart
49
70.6
2023 Starfield
35
50.6
2022 Elden Ring
65
93.2
2022 God of War
85
122.3
2022 Overwatch 2
136
195.3
2022 F1 22
68
97.6
2022 Dying Light 2
68
97.6
2022 Total War: Warhammer III
75
107.3
2022 Spider-Man Remastered
106
152.7
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
68
97.6
2021 Forza Horizon 5
86
123.9
2021 Halo Infinite
65
93.2
2021 Battlefield 2042
79
112.9
2021 Hitman 3
81
116.8
2021 Far Cry 6
72
103.3
2021 Guardians of the Galaxy
75
107.3
2020 Watch Dogs: Legion
81
116.8
2020 Assassin's Creed Valhalla
66
95.0
2020 Microsoft Flight Simulator
53
76.0
2020 Valorant
240
344.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
77
111.3
2020 Death Stranding
95
136.1
2020 Marvel's Avengers
56
81.2
2020 Godfall
68
98.2
2020 Cyberpunk 2077
67
96.7
2019 Apex Legends
105
150.8
2019 Anthem
72
103.3
2019 Far Cry New Dawn
94
134.6
2019 Resident Evil 2
92
131.6
2019 Metro Exodus
65
93.2
2019 World War Z
102
146.5
2019 Gears of War 5
84
120.9
2019 F1 2019
99
142.1
2019 GreedFall
65
93.2
2019 Borderlands 3
58
83.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
112
161.1
2019 Red Dead Redemption 2
60
86.4
2019 Need For Speed: Heat
84
120.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
101
145.2
2018 F1 2018
122
175.0
2018 Far Cry 5
93
133.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
68
98.2
2018 Final Fantasy XV
81
116.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
79
112.9
2018 Forza Horizon 4
118
169.4
2018 Fallout 76
109
156.6
2018 Hitman 2
79
112.9
2018 Just Cause 4
72
103.3
2018 Monster Hunter: World
68
98.2
2018 Strange Brigade
106
152.3
2018 Battlefield V
105
150.8
2017 Assassin's Creed Origins
87
125.5
2017 Shadow of War
94
134.6
2017 Total War: Warhammer II
76
109.8
2017 Wolfenstein II
141
201.9
2017 Destiny 2
128
183.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
82
117.6
2017 Fortnite Battle Royale
83
119.3
2017 Need For Speed: Payback
116
166.7
2017 For Honor
95
136.1
2017 Project CARS 2
126
180.5
2017 Forza Motorsport 7
178
254.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
116
166.7
2016 Battlefield 1
120
172.3
2016 Overwatch
117
168.0
2016 Dishonored 2
110
158.1
2015 Grand Theft Auto V
83
119.3
2015 Rocket League
164
234.9
2015 Need For Speed
126
180.5
2015 Project CARS
126
180.5
2015 Rainbow Six Siege
128
183.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
326
466.2
2009 League of Legends
214
305.8
RTX 4060 Ti 8 GB with Ryzen Threadripper 1900X at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RTX 4060 Ti 8 GB with Ryzen Threadripper 1900X at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RTX 4060 Ti 8 GB with Ryzen Threadripper 1900X at 4K and Chất lượng trung bình settings

RTX 4060 Ti 8 GB Kỹ thuật

RTX 4060 Ti 8 GB Board Design

Board NumberPG190 SKU 361
Height40 mm 1.6 inches
Length240 mm 9.4 inches
Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 16-pin
Slot WidthDual-slot
Suggested PSU450 W
TDP160 W
Width111 mm 4.4 inches

RTX 4060 Ti 8 GB Clock Speeds

Base Clock2310 MHz
Boost Clock2535 MHz
Memory Clock2250 MHz 18 Gbps effective

RTX 4060 Ti 8 GB Graphics Card

AvailabilityMay 24th, 2023
Bus InterfacePCIe 4.0 x8
GenerationGeForce 40
Launch Price399 USD
PredecessorGeForce 30
ProductionActive
Release DateMay 18th, 2023

RTX 4060 Ti 8 GB Graphics Features

CUDA8.9
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL3.0
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RTX 4060 Ti 8 GB Graphics Processor

ArchitectureAda Lovelace
Density120.5M / mm²
Die Size190 mm²
FoundryTSMC
GPU NameAD106
GPU VariantAD106-350-A1
Graphics ProcessorAD106
Process Size5 nm
Transistors22,900 million

RTX 4060 Ti 8 GB Memory

Bandwidth288.0 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size8 GB
Memory TypeGDDR6

RTX 4060 Ti 8 GB Render Config

L1 Cache128 KB (per SM)
L2 Cache32 MB
ROPs48
RT Cores34
SM Count34
Shading Units4352
TMUs136
Tensor Cores136

RTX 4060 Ti 8 GB Theoretical Performance

FP16 (half)22.06 TFLOPS (1:1)
FP32 (float)22.06 TFLOPS
FP64 (double)344.8 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate121.7 GPixel/s
Texture Rate344.8 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn
C
compeltindows 2 years ago
putos
0 0
E
endnotetokahee 3 years ago
***** Karte gibt es noch nicht ma *****
0 0