RTX 4060 Ti 8 GB với Phenom II X4 925 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 4060 Ti 8 GB , 8192 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Các RTX 4060 Ti 8 GB yêu cầu năng lượng là hợp lý và nó là rất hiệu quả so với sự cạnh tranh. Sự kết hợp RTX 4060 Ti 8 GB này AMD Phenom II X4 925 giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về RTX 4060 Ti 8 GB điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 4060 Ti 8 GB với Phenom II X4 925 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB
Giá ₫ 9,321,015.1
Năm 2023
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 450W
Benchmark CPU AMD Phenom II X4 925 ($159.99)
CPU tác động trên FPS -96.3 FPS
CPU tác động trên FPS% -60.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 152.3 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 121.9 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 108.4 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 82.1 FPS
Bộ nhớ 8 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 145,071.4
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 192,260.5
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 222,396.1
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 312,803.0
Loạt RTX 4060 Ti 8 GB
Variant NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB
Điểm kết hợp tổng thể 93/100 Tuyệt vời

RTX 4070 có thể là high-end của bộ card đồ họa Ada Lovelace mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết mid-range game thủ PC mid-range. Mặt khác, RTX 4060 Ti 8 GB gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 9321015.1. NVIDIA thẻ xx60 của xx60 luôn được xác định bởi giá mid-range với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa high-end - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa Ada Lovelace bên trong RTX 4060 Ti 8 GB, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng.

Thông số kỹ thuật, RTX 4060 Ti 8 GB vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 3060 Ti, bằng cách khoe khoang 7 % fps nhiều hơn. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 4060 Ti 8 GB luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 3060 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Forspoken, Star Wars Jedi: Survivor, Atomic Heart, Halo Infinite, Cyberpunk 2077 tại 69 fps đến 77 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 72 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Red Dead Redemption 2, A Plague Tale: Requiem, F1 22, Dying Light 2, Ratchet and Clank Rift Apart tại 65 fps đến 65 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 65 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Gears of War 5, Need For Speed: Heat, God of War, Forza Horizon 5, Resident Evil 2 tại 62 fps đến 69 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 64 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
77.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
165.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
112.7 FPS

RTX 4060 Ti 8 GB nằm giữa RTX 3070 và RX 6700 XT , giảm chậm hơn RTX 3070 bởi 4.5 % và nhanh hơn RX 6700 XT bởi 4.2 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4060 Ti 8 GB chậm hơn nhiều so với RTX 4070 hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
446.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
419.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
376.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
145.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
289.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
289.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
267.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
265.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
264.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
259.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
248.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
213.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
206.8 FPS

RTX 4060 Ti 8 GB nằm giữa RX 6800 và RTX 4060 , giảm chậm hơn RX 6800 bởi 2.6 % và nhanh hơn RTX 4060 bởi 10.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4060 Ti 8 GB cung cấp vì nó trung bình 144.97395873376 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4060 Ti 8 GB chậm hơn nhiều so với RTX 4070 hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
76.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
162.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
112.7 FPS

RTX 4060 Ti 8 GB nằm giữa RTX 3070 và RX 6700 XT , giảm chậm hơn RTX 3070 bởi 5.5 % và nhanh hơn RX 6700 XT bởi 3.2 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4060 Ti 8 GB chậm hơn nhiều so với RTX 4070 hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
414.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
390.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
352.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
136.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
280.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
278.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
255.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
251.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
250.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
233.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
218.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
200.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
196.7 FPS

RTX 4060 Ti 8 GB nằm giữa RX 6800 và RTX 4060 , giảm chậm hơn RX 6800 bởi 2 % và nhanh hơn RTX 4060 bởi 7.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4060 Ti 8 GB cung cấp vì nó trung bình 136.12453742756 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4060 Ti 8 GB chậm hơn nhiều so với RTX 4070 hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
493.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
465.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
464.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
168.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
347.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
342.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
333.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
331.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
310.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
310.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
296.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
258.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
253.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
244.1 FPS

RTX 4060 Ti 8 GB nằm giữa RTX 3070 và RX 6700 XT , giảm chậm hơn RTX 3070 bởi 4.5 % và nhanh hơn RX 6700 XT bởi 3.7 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4060 Ti 8 GB cung cấp vì nó trung bình 168.71212864188 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4060 Ti 8 GB chậm hơn nhiều so với RTX 4070 hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
41
117.6
2023 A Plague Tale: Requiem
30
86.2
2023 Hogwarts Legacy
27
76.7
2023 The Last of Us Part I
21
61.8
2023 Forspoken
24
69.7
2023 The Callisto Protocol
20
56.7
2023 Dead Space
30
86.2
2023 Baldur's Gate 3
35
99.1
2023 Armored Core VI
35
99.1
2023 Immortals of Aveum
18
51.4
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
32
90.8
2023 Remnant II
20
56.7
2023 Star Wars Jedi: Survivor
25
71.8
2023 Atomic Heart
25
71.8
2023 Starfield
14
40.2
2022 Elden Ring
33
93.9
2022 God of War
31
90.2
2022 Overwatch 2
52
148.4
2022 F1 22
35
99.9
2022 Dying Light 2
33
95.4
2022 Total War: Warhammer III
33
95.4
2022 Spider-Man Remastered
50
142.5
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
38
109.0
2021 Forza Horizon 5
32
90.8
2021 Halo Infinite
25
73.2
2021 Battlefield 2042
42
119.9
2021 Hitman 3
43
121.9
2021 Far Cry 6
40
115.0
2021 Guardians of the Galaxy
43
123.5
2020 Watch Dogs: Legion
44
124.3
2020 Assassin's Creed Valhalla
27
77.4
2020 Microsoft Flight Simulator
19
54.4
2020 Valorant
88
248.2
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
42
119.3
2020 Death Stranding
47
134.0
2020 Marvel's Avengers
33
94.8
2020 Godfall
46
131.2
2020 Cyberpunk 2077
27
76.5
2019 Apex Legends
54
153.6
2019 Anthem
38
108.4
2019 Far Cry New Dawn
52
147.1
2019 Resident Evil 2
60
170.7
2019 Metro Exodus
31
89.3
2019 World War Z
55
155.7
2019 Gears of War 5
43
121.5
2019 F1 2019
51
145.0
2019 GreedFall
47
133.4
2019 Borderlands 3
35
100.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
59
168.7
2019 Red Dead Redemption 2
27
78.1
2019 Need For Speed: Heat
40
113.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
61
173.7
2018 F1 2018
54
152.3
2018 Far Cry 5
43
122.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
31
87.7
2018 Final Fantasy XV
44
126.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
44
126.3
2018 Forza Horizon 4
51
145.0
2018 Fallout 76
56
159.0
2018 Hitman 2
46
129.9
2018 Just Cause 4
42
119.9
2018 Monster Hunter: World
45
127.9
2018 Strange Brigade
62
176.4
2018 Battlefield V
54
153.6
2017 Assassin's Creed Origins
40
114.2
2017 Shadow of War
49
138.3
2017 Total War: Warhammer II
41
115.6
2017 Wolfenstein II
73
208.1
2017 Destiny 2
68
191.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
43
122.9
2017 Fortnite Battle Royale
51
145.0
2017 Need For Speed: Payback
55
155.7
2017 For Honor
69
194.9
2017 Project CARS 2
52
149.1
2017 Forza Motorsport 7
61
173.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
41
117.8
2016 Battlefield 1
58
163.6
2016 Overwatch
72
204.6
2016 Dishonored 2
41
115.6
2015 Grand Theft Auto V
48
136.1
2015 Rocket League
152
431.0
2015 Need For Speed
58
164.9
2015 Project CARS
56
159.6
2015 Rainbow Six Siege
90
254.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
116
328.3
2009 League of Legends
181
512.5

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
32
90.8
2023 A Plague Tale: Requiem
23
66.9
2023 Hogwarts Legacy
21
61.8
2023 The Last of Us Part I
17
49.1
2023 Forspoken
17
49.1
2023 The Callisto Protocol
15
42.6
2023 Dead Space
21
61.8
2023 Baldur's Gate 3
29
83.3
2023 Armored Core VI
29
83.3
2023 Immortals of Aveum
13
38.0
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
23
66.9
2023 Remnant II
14
40.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
20
56.7
2023 Atomic Heart
19
54.4
2023 Starfield
13
36.9
2022 Elden Ring
27
78.1
2022 God of War
28
79.7
2022 Overwatch 2
46
132.0
2022 F1 22
23
66.9
2022 Dying Light 2
23
66.9
2022 Total War: Warhammer III
25
71.8
2022 Spider-Man Remastered
38
109.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
27
76.7
2021 Forza Horizon 5
28
80.6
2021 Halo Infinite
23
67.3
2021 Battlefield 2042
30
86.2
2021 Hitman 3
32
92.8
2021 Far Cry 6
32
90.8
2021 Guardians of the Galaxy
33
93.7
2020 Watch Dogs: Legion
31
88.2
2020 Assassin's Creed Valhalla
24
68.3
2020 Microsoft Flight Simulator
17
48.1
2020 Valorant
75
212.8
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
34
98.6
2020 Death Stranding
38
109.0
2020 Marvel's Avengers
25
71.6
2020 Godfall
33
94.8
2020 Cyberpunk 2077
25
72.3
2019 Apex Legends
43
122.1
2019 Anthem
31
89.3
2019 Far Cry New Dawn
42
119.9
2019 Resident Evil 2
44
124.3
2019 Metro Exodus
25
72.3
2019 World War Z
43
121.5
2019 Gears of War 5
33
93.2
2019 F1 2019
38
109.8
2019 GreedFall
36
102.3
2019 Borderlands 3
26
74.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
46
130.6
2019 Red Dead Redemption 2
23
66.6
2019 Need For Speed: Heat
33
93.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
46
129.9
2018 F1 2018
46
131.2
2018 Far Cry 5
39
110.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
24
69.9
2018 Final Fantasy XV
34
96.9
2018 Shadow of the Tomb Raider
34
96.3
2018 Forza Horizon 4
44
126.3
2018 Fallout 76
48
135.5
2018 Hitman 2
32
92.4
2018 Just Cause 4
33
93.9
2018 Monster Hunter: World
33
95.4
2018 Strange Brigade
47
132.6
2018 Battlefield V
44
124.9
2017 Assassin's Creed Origins
33
94.8
2017 Shadow of War
38
108.4
2017 Total War: Warhammer II
32
91.7
2017 Wolfenstein II
57
161.6
2017 Destiny 2
60
169.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
34
98.6
2017 Fortnite Battle Royale
36
102.3
2017 Need For Speed: Payback
42
119.9
2017 For Honor
45
127.9
2017 Project CARS 2
39
112.7
2017 Forza Motorsport 7
56
159.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
36
103.7
2016 Battlefield 1
50
141.0
2016 Overwatch
54
152.3
2016 Dishonored 2
36
102.3
2015 Grand Theft Auto V
39
110.4
2015 Rocket League
82
231.4
2015 Need For Speed
47
134.0
2015 Project CARS
45
128.5
2015 Rainbow Six Siege
64
181.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
101
287.2
2009 League of Legends
120
338.5

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
37
106.9
2019 Anthem
27
76.5
2019 Far Cry New Dawn
36
101.6
2019 Resident Evil 2
36
103.7
2019 Metro Exodus
23
64.9
2019 World War Z
37
105.4
2019 Gears of War 5
29
83.7
2019 F1 2019
34
98.6
2019 GreedFall
28
81.5
2019 Borderlands 3
22
63.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
40
115.0
2019 Red Dead Redemption 2
21
59.6
2019 Need For Speed: Heat
29
83.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
39
110.4
2018 F1 2018
42
119.3
2018 Far Cry 5
34
96.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
23
64.9
2018 Final Fantasy XV
30
84.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
29
83.0
2018 Forza Horizon 4
40
115.0
2018 Fallout 76
41
117.0
2018 Hitman 2
28
81.5
2018 Just Cause 4
28
79.0
2018 Monster Hunter: World
27
78.1
2018 Strange Brigade
40
113.5
2018 Battlefield V
38
109.0
2017 Assassin's Creed Origins
30
85.3
2017 Shadow of War
33
95.4
2017 Total War: Warhammer II
28
79.7
2017 Wolfenstein II
50
143.6
2017 Destiny 2
50
143.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
30
85.3
2017 Fortnite Battle Royale
31
87.7
2017 Need For Speed: Payback
39
110.4
2017 For Honor
37
106.9
2017 Project CARS 2
39
110.4
2017 Forza Motorsport 7
55
157.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
36
102.3
2016 Battlefield 1
44
124.3
2016 Overwatch
45
129.3
2016 Dishonored 2
34
98.6
2015 Grand Theft Auto V
32
92.4
2015 Rocket League
68
192.5
2015 Need For Speed
43
122.9
2015 Project CARS
42
119.9
2015 Rainbow Six Siege
53
150.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
103
290.4
2009 League of Legends
96
273.2

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
25
71.8
2023 A Plague Tale: Requiem
16
46.0
2023 Hogwarts Legacy
16
46.0
2023 The Last of Us Part I
10
28.5
2023 Forspoken
9
26.1
2023 The Callisto Protocol
8
23.5
2023 Dead Space
10
28.5
2023 Baldur's Gate 3
18
51.4
2023 Armored Core VI
18
51.4
2023 Immortals of Aveum
7
19.8
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
14
40.2
2023 Remnant II
7
22.3
2023 Star Wars Jedi: Survivor
11
31.1
2023 Atomic Heart
13
36.9
2023 Starfield
9
26.1
2022 Elden Ring
17
49.1
2022 God of War
23
64.9
2022 Overwatch 2
37
105.4
2022 F1 22
18
51.4
2022 Dying Light 2
18
51.4
2022 Total War: Warhammer III
20
56.7
2022 Spider-Man Remastered
28
81.5
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
18
51.4
2021 Forza Horizon 5
23
65.7
2021 Halo Infinite
17
49.1
2021 Battlefield 2042
21
59.6
2021 Hitman 3
21
61.8
2021 Far Cry 6
19
54.4
2021 Guardians of the Galaxy
20
56.7
2020 Watch Dogs: Legion
21
61.8
2020 Assassin's Creed Valhalla
17
49.9
2020 Microsoft Flight Simulator
14
39.6
2020 Valorant
67
191.3
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
20
58.9
2020 Death Stranding
25
72.3
2020 Marvel's Avengers
15
42.6
2020 Godfall
18
51.6
2020 Cyberpunk 2077
18
50.9
2019 Apex Legends
28
80.6
2019 Anthem
19
54.4
2019 Far Cry New Dawn
25
71.6
2019 Resident Evil 2
24
69.9
2019 Metro Exodus
17
49.1
2019 World War Z
27
78.1
2019 Gears of War 5
22
64.0
2019 F1 2019
26
75.8
2019 GreedFall
17
49.1
2019 Borderlands 3
15
43.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
30
86.2
2019 Red Dead Redemption 2
16
45.2
2019 Need For Speed: Heat
22
64.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
27
77.4
2018 F1 2018
33
93.9
2018 Far Cry 5
25
70.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
18
51.6
2018 Final Fantasy XV
21
61.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
21
59.6
2018 Forza Horizon 4
32
90.8
2018 Fallout 76
29
83.7
2018 Hitman 2
21
59.6
2018 Just Cause 4
19
54.4
2018 Monster Hunter: World
18
51.6
2018 Strange Brigade
28
81.5
2018 Battlefield V
28
80.6
2017 Assassin's Creed Origins
23
66.6
2017 Shadow of War
25
71.6
2017 Total War: Warhammer II
20
57.9
2017 Wolfenstein II
38
109.0
2017 Destiny 2
34
98.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
22
62.3
2017 Fortnite Battle Royale
22
63.0
2017 Need For Speed: Payback
31
89.3
2017 For Honor
25
72.3
2017 Project CARS 2
34
96.9
2017 Forza Motorsport 7
49
138.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
31
89.3
2016 Battlefield 1
32
92.4
2016 Overwatch
31
90.2
2016 Dishonored 2
30
84.6
2015 Grand Theft Auto V
22
63.0
2015 Rocket League
45
127.9
2015 Need For Speed
34
96.9
2015 Project CARS
34
96.9
2015 Rainbow Six Siege
34
98.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
94
265.0
2009 League of Legends
59
168.7
RTX 4060 Ti 8 GB with Phenom II X4 925 at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RTX 4060 Ti 8 GB with Phenom II X4 925 at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RTX 4060 Ti 8 GB with Phenom II X4 925 at 4K and Chất lượng trung bình settings

RTX 4060 Ti 8 GB Kỹ thuật

RTX 4060 Ti 8 GB Board Design

Board NumberPG190 SKU 361
Height40 mm 1.6 inches
Length240 mm 9.4 inches
Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 16-pin
Slot WidthDual-slot
Suggested PSU450 W
TDP160 W
Width111 mm 4.4 inches

RTX 4060 Ti 8 GB Clock Speeds

Base Clock2310 MHz
Boost Clock2535 MHz
Memory Clock2250 MHz 18 Gbps effective

RTX 4060 Ti 8 GB Graphics Card

AvailabilityMay 24th, 2023
Bus InterfacePCIe 4.0 x8
GenerationGeForce 40
Launch Price399 USD
PredecessorGeForce 30
ProductionActive
Release DateMay 18th, 2023

RTX 4060 Ti 8 GB Graphics Features

CUDA8.9
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL3.0
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RTX 4060 Ti 8 GB Graphics Processor

ArchitectureAda Lovelace
Density120.5M / mm²
Die Size190 mm²
FoundryTSMC
GPU NameAD106
GPU VariantAD106-350-A1
Graphics ProcessorAD106
Process Size5 nm
Transistors22,900 million

RTX 4060 Ti 8 GB Memory

Bandwidth288.0 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size8 GB
Memory TypeGDDR6

RTX 4060 Ti 8 GB Render Config

L1 Cache128 KB (per SM)
L2 Cache32 MB
ROPs48
RT Cores34
SM Count34
Shading Units4352
TMUs136
Tensor Cores136

RTX 4060 Ti 8 GB Theoretical Performance

FP16 (half)22.06 TFLOPS (1:1)
FP32 (float)22.06 TFLOPS
FP64 (double)344.8 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate121.7 GPixel/s
Texture Rate344.8 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn
G
gongwood 2 years ago
putos
0 0
M
memberssporty 3 years ago
***** Karte gibt es noch nicht ma *****
0 0