RTX 4060 Ti 8 GB với Phenom 8250e điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 4060 Ti 8 GB , 8192 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Các RTX 4060 Ti 8 GB yêu cầu năng lượng là hợp lý và nó là rất hiệu quả so với sự cạnh tranh. Sự kết hợp RTX 4060 Ti 8 GB này AMD Phenom 8250e Triple-Core giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về RTX 4060 Ti 8 GB điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 4060 Ti 8 GB với Phenom 8250e điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB
Giá ₫ 9,321,015.1
Năm 2023
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 450W
Benchmark CPU AMD Phenom 8250e Triple-Core ($46.99)
CPU tác động trên FPS -114.0 FPS
CPU tác động trên FPS% -70.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 117.8 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 94.1 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 83.5 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 63.0 FPS
Bộ nhớ 8 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 200,436.9
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 264,913.1
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 306,729.1
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 431,476.6
Loạt RTX 4060 Ti 8 GB
Variant NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB
Điểm kết hợp tổng thể 93/100 Tuyệt vời

RTX 4070 có thể là high-end của bộ card đồ họa Ada Lovelace mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết mid-range game thủ PC mid-range. Mặt khác, RTX 4060 Ti 8 GB gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 9321015.1. NVIDIA thẻ xx60 của xx60 luôn được xác định bởi giá mid-range với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa high-end - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa Ada Lovelace bên trong RTX 4060 Ti 8 GB, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng.

Thông số kỹ thuật, RTX 4060 Ti 8 GB vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 3060 Ti, bằng cách khoe khoang 7 % fps nhiều hơn. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 4060 Ti 8 GB luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 3060 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Forspoken, Star Wars Jedi: Survivor, Atomic Heart, Halo Infinite, Cyberpunk 2077 tại 69 fps đến 77 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 72 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Red Dead Redemption 2, A Plague Tale: Requiem, F1 22, Dying Light 2, Ratchet and Clank Rift Apart tại 65 fps đến 65 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 65 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Gears of War 5, Need For Speed: Heat, God of War, Forza Horizon 5, Resident Evil 2 tại 62 fps đến 69 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 64 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
45.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
165.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
112.7 FPS

RTX 4060 Ti 8 GB nằm giữa RTX 3070 và RX 6700 XT , giảm chậm hơn RTX 3070 bởi 4.5 % và nhanh hơn RX 6700 XT bởi 4.2 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4060 Ti 8 GB chậm hơn nhiều so với RTX 4070 hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
446.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
419.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
376.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
87.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
289.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
289.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
267.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
265.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
264.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
259.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
248.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
213.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
206.8 FPS

RTX 4060 Ti 8 GB nằm giữa RX 6800 và RTX 4060 , giảm chậm hơn RX 6800 bởi 2.6 % và nhanh hơn RTX 4060 bởi 10.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 . So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4060 Ti 8 GB chậm hơn nhiều so với RTX 4070 hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
45.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
162.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
112.7 FPS

RTX 4060 Ti 8 GB nằm giữa RTX 3070 và RX 6700 XT , giảm chậm hơn RTX 3070 bởi 5.5 % và nhanh hơn RX 6700 XT bởi 3.2 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4060 Ti 8 GB chậm hơn nhiều so với RTX 4070 hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
414.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
390.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
352.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
81.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
280.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
278.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
255.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
251.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
250.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
233.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
218.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
200.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
196.7 FPS

RTX 4060 Ti 8 GB nằm giữa RX 6800 và RTX 4060 , giảm chậm hơn RX 6800 bởi 2 % và nhanh hơn RTX 4060 bởi 7.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 . So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4060 Ti 8 GB chậm hơn nhiều so với RTX 4070 hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
493.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
465.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
464.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
101.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
347.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
342.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
333.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
331.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
310.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
310.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
296.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
258.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
253.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
244.1 FPS

RTX 4060 Ti 8 GB nằm giữa RTX 3070 và RX 6700 XT , giảm chậm hơn RTX 3070 bởi 4.5 % và nhanh hơn RX 6700 XT bởi 3.7 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4060 Ti 8 GB chậm hơn nhiều so với RTX 4070 hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
13
70.2
2023 A Plague Tale: Requiem
9
51.1
2023 Hogwarts Legacy
8
45.5
2023 The Last of Us Part I
6
36.4
2023 Forspoken
7
41.2
2023 The Callisto Protocol
6
33.3
2023 Dead Space
9
51.1
2023 Baldur's Gate 3
11
58.9
2023 Armored Core VI
11
58.9
2023 Immortals of Aveum
5
30.2
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
10
53.9
2023 Remnant II
6
33.3
2023 Star Wars Jedi: Survivor
7
42.3
2023 Atomic Heart
7
42.3
2023 Starfield
4
23.5
2022 Elden Ring
10
55.9
2022 God of War
10
53.4
2022 Overwatch 2
16
89.3
2022 F1 22
11
59.6
2022 Dying Light 2
10
56.7
2022 Total War: Warhammer III
10
56.7
2022 Spider-Man Remastered
16
85.7
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
12
64.9
2021 Forza Horizon 5
10
53.9
2021 Halo Infinite
8
43.4
2021 Battlefield 2042
13
71.8
2021 Hitman 3
13
73.0
2021 Far Cry 6
12
68.8
2021 Guardians of the Galaxy
13
73.9
2020 Watch Dogs: Legion
14
74.4
2020 Assassin's Creed Valhalla
8
45.7
2020 Microsoft Flight Simulator
6
31.9
2020 Valorant
28
152.2
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
13
71.3
2020 Death Stranding
15
80.3
2020 Marvel's Avengers
10
56.4
2020 Godfall
14
78.7
2020 Cyberpunk 2077
8
45.2
2019 Apex Legends
17
92.6
2019 Anthem
12
64.7
2019 Far Cry New Dawn
16
88.4
2019 Resident Evil 2
19
103.1
2019 Metro Exodus
9
52.9
2019 World War Z
17
93.9
2019 Gears of War 5
13
72.5
2019 F1 2019
16
87.3
2019 GreedFall
15
80.1
2019 Borderlands 3
11
60.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
19
101.8
2019 Red Dead Redemption 2
8
46.2
2019 Need For Speed: Heat
12
67.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
19
105.2
2018 F1 2018
17
91.7
2018 Far Cry 5
13
73.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
9
52.1
2018 Final Fantasy XV
14
75.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
14
75.8
2018 Forza Horizon 4
16
87.3
2018 Fallout 76
18
95.8
2018 Hitman 2
14
77.8
2018 Just Cause 4
13
71.8
2018 Monster Hunter: World
14
76.5
2018 Strange Brigade
20
106.7
2018 Battlefield V
17
92.6
2017 Assassin's Creed Origins
12
68.3
2017 Shadow of War
15
83.0
2017 Total War: Warhammer II
13
69.0
2017 Wolfenstein II
23
126.7
2017 Destiny 2
21
116.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
13
73.4
2017 Fortnite Battle Royale
16
87.3
2017 Need For Speed: Payback
17
93.9
2017 For Honor
22
118.4
2017 Project CARS 2
16
89.7
2017 Forza Motorsport 7
19
104.8
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
13
70.4
2016 Battlefield 1
18
98.6
2016 Overwatch
23
124.5
2016 Dishonored 2
13
69.0
2015 Grand Theft Auto V
15
81.7
2015 Rocket League
51
272.1
2015 Need For Speed
18
99.5
2015 Project CARS
18
96.3
2015 Rainbow Six Siege
29
156.1
2012 Counter-Strike: Global Offensive
38
204.0
2009 League of Legends
61
327.8

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
10
53.9
2023 A Plague Tale: Requiem
7
39.3
2023 Hogwarts Legacy
6
36.4
2023 The Last of Us Part I
5
28.8
2023 Forspoken
5
28.8
2023 The Callisto Protocol
4
25.0
2023 Dead Space
6
36.4
2023 Baldur's Gate 3
9
49.3
2023 Armored Core VI
9
49.3
2023 Immortals of Aveum
4
22.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
7
39.3
2023 Remnant II
4
23.5
2023 Star Wars Jedi: Survivor
6
33.3
2023 Atomic Heart
6
31.9
2023 Starfield
4
21.7
2022 Elden Ring
8
46.2
2022 God of War
8
47.3
2022 Overwatch 2
14
79.2
2022 F1 22
7
39.3
2022 Dying Light 2
7
39.3
2022 Total War: Warhammer III
7
42.3
2022 Spider-Man Remastered
12
64.9
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
8
45.5
2021 Forza Horizon 5
9
47.8
2021 Halo Infinite
7
39.6
2021 Battlefield 2042
9
51.1
2021 Hitman 3
10
55.2
2021 Far Cry 6
10
53.9
2021 Guardians of the Galaxy
10
55.7
2020 Watch Dogs: Legion
9
52.4
2020 Assassin's Creed Valhalla
7
40.2
2020 Microsoft Flight Simulator
5
28.2
2020 Valorant
24
129.7
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
11
58.6
2020 Death Stranding
12
64.9
2020 Marvel's Avengers
7
42.3
2020 Godfall
10
56.4
2020 Cyberpunk 2077
8
42.8
2019 Apex Legends
13
73.0
2019 Anthem
9
52.9
2019 Far Cry New Dawn
13
71.8
2019 Resident Evil 2
14
74.4
2019 Metro Exodus
8
42.8
2019 World War Z
13
72.5
2019 Gears of War 5
10
55.4
2019 F1 2019
12
65.4
2019 GreedFall
11
60.8
2019 Borderlands 3
8
44.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
14
78.3
2019 Red Dead Redemption 2
7
39.3
2019 Need For Speed: Heat
10
55.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
14
77.8
2018 F1 2018
14
78.7
2018 Far Cry 5
12
65.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
7
41.2
2018 Final Fantasy XV
10
57.6
2018 Shadow of the Tomb Raider
10
57.1
2018 Forza Horizon 4
14
75.8
2018 Fallout 76
15
81.2
2018 Hitman 2
10
54.9
2018 Just Cause 4
10
55.9
2018 Monster Hunter: World
10
56.7
2018 Strange Brigade
15
79.7
2018 Battlefield V
14
74.8
2017 Assassin's Creed Origins
10
56.4
2017 Shadow of War
12
64.7
2017 Total War: Warhammer II
10
54.4
2017 Wolfenstein II
18
97.6
2017 Destiny 2
19
102.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
11
58.6
2017 Fortnite Battle Royale
11
60.8
2017 Need For Speed: Payback
13
71.8
2017 For Honor
14
76.5
2017 Project CARS 2
12
67.3
2017 Forza Motorsport 7
18
96.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
11
61.8
2016 Battlefield 1
15
84.6
2016 Overwatch
17
91.7
2016 Dishonored 2
11
60.8
2015 Grand Theft Auto V
12
65.9
2015 Rocket League
26
141.5
2015 Need For Speed
15
80.3
2015 Project CARS
14
76.9
2015 Rainbow Six Siege
20
110.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
33
177.3
2009 League of Legends
39
210.7

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
12
63.7
2019 Anthem
8
45.2
2019 Far Cry New Dawn
11
60.6
2019 Resident Evil 2
11
61.8
2019 Metro Exodus
7
38.3
2019 World War Z
11
62.8
2019 Gears of War 5
9
49.6
2019 F1 2019
11
58.6
2019 GreedFall
9
48.3
2019 Borderlands 3
7
37.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
12
68.5
2019 Red Dead Redemption 2
6
35.0
2019 Need For Speed: Heat
9
49.6
2018 Call of Duty: Black Ops 4
12
65.9
2018 F1 2018
13
71.3
2018 Far Cry 5
10
57.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
7
38.3
2018 Final Fantasy XV
9
50.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
9
49.1
2018 Forza Horizon 4
12
68.5
2018 Fallout 76
13
69.9
2018 Hitman 2
9
48.3
2018 Just Cause 4
8
46.8
2018 Monster Hunter: World
8
46.2
2018 Strange Brigade
12
67.8
2018 Battlefield V
12
64.9
2017 Assassin's Creed Origins
9
50.6
2017 Shadow of War
10
56.7
2017 Total War: Warhammer II
8
47.3
2017 Wolfenstein II
16
86.4
2017 Destiny 2
16
86.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
9
50.6
2017 Fortnite Battle Royale
9
52.1
2017 Need For Speed: Payback
12
65.9
2017 For Honor
12
63.7
2017 Project CARS 2
12
65.9
2017 Forza Motorsport 7
17
95.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
11
60.8
2016 Battlefield 1
14
74.4
2016 Overwatch
14
77.4
2016 Dishonored 2
11
58.6
2015 Grand Theft Auto V
10
54.9
2015 Rocket League
22
116.8
2015 Need For Speed
13
73.4
2015 Project CARS
13
71.8
2015 Rainbow Six Siege
17
90.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
33
179.3
2009 League of Legends
31
168.2

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
7
42.3
2023 A Plague Tale: Requiem
5
26.7
2023 Hogwarts Legacy
5
26.7
2023 The Last of Us Part I
3
16.7
2023 Forspoken
2
15.0
2023 The Callisto Protocol
2
13.7
2023 Dead Space
3
16.7
2023 Baldur's Gate 3
5
30.2
2023 Armored Core VI
5
30.2
2023 Immortals of Aveum
2
11.4
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
4
23.5
2023 Remnant II
2
13.1
2023 Star Wars Jedi: Survivor
3
17.9
2023 Atomic Heart
4
21.7
2023 Starfield
2
15.0
2022 Elden Ring
5
28.8
2022 God of War
7
38.3
2022 Overwatch 2
11
62.8
2022 F1 22
5
30.2
2022 Dying Light 2
5
30.2
2022 Total War: Warhammer III
6
33.3
2022 Spider-Man Remastered
9
48.3
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
5
30.2
2021 Forza Horizon 5
7
38.8
2021 Halo Infinite
5
28.8
2021 Battlefield 2042
6
35.0
2021 Hitman 3
6
36.4
2021 Far Cry 6
6
31.9
2021 Guardians of the Galaxy
6
33.3
2020 Watch Dogs: Legion
6
36.4
2020 Assassin's Creed Valhalla
5
29.3
2020 Microsoft Flight Simulator
4
23.2
2020 Valorant
21
116.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
6
34.7
2020 Death Stranding
8
42.8
2020 Marvel's Avengers
4
25.0
2020 Godfall
5
30.5
2020 Cyberpunk 2077
5
29.9
2019 Apex Legends
9
47.8
2019 Anthem
6
31.9
2019 Far Cry New Dawn
7
42.3
2019 Resident Evil 2
7
41.2
2019 Metro Exodus
5
28.8
2019 World War Z
8
46.2
2019 Gears of War 5
7
37.7
2019 F1 2019
8
44.7
2019 GreedFall
5
28.8
2019 Borderlands 3
4
25.6
2019 Call of Duty Modern Warfare
9
51.1
2019 Red Dead Redemption 2
4
26.4
2019 Need For Speed: Heat
7
37.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
8
45.7
2018 F1 2018
10
55.9
2018 Far Cry 5
7
41.8
2018 Assassin's Creed Odyssey
5
30.5
2018 Final Fantasy XV
6
36.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
6
35.0
2018 Forza Horizon 4
10
53.9
2018 Fallout 76
9
49.6
2018 Hitman 2
6
35.0
2018 Just Cause 4
6
31.9
2018 Monster Hunter: World
5
30.5
2018 Strange Brigade
9
48.3
2018 Battlefield V
9
47.8
2017 Assassin's Creed Origins
7
39.3
2017 Shadow of War
7
42.3
2017 Total War: Warhammer II
6
34.1
2017 Wolfenstein II
12
64.9
2017 Destiny 2
11
58.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
6
36.6
2017 Fortnite Battle Royale
7
37.2
2017 Need For Speed: Payback
9
52.9
2017 For Honor
8
42.8
2017 Project CARS 2
10
57.6
2017 Forza Motorsport 7
15
83.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
9
52.9
2016 Battlefield 1
10
54.9
2016 Overwatch
10
53.4
2016 Dishonored 2
9
50.1
2015 Grand Theft Auto V
7
37.2
2015 Rocket League
14
76.5
2015 Need For Speed
10
57.6
2015 Project CARS
10
57.6
2015 Rainbow Six Siege
11
58.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
30
163.1
2009 League of Legends
19
101.8
RTX 4060 Ti 8 GB with Phenom 8250e at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RTX 4060 Ti 8 GB with Phenom 8250e at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RTX 4060 Ti 8 GB with Phenom 8250e at 4K and Chất lượng trung bình settings

RTX 4060 Ti 8 GB Kỹ thuật

RTX 4060 Ti 8 GB Board Design

Board NumberPG190 SKU 361
Height40 mm 1.6 inches
Length240 mm 9.4 inches
Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 16-pin
Slot WidthDual-slot
Suggested PSU450 W
TDP160 W
Width111 mm 4.4 inches

RTX 4060 Ti 8 GB Clock Speeds

Base Clock2310 MHz
Boost Clock2535 MHz
Memory Clock2250 MHz 18 Gbps effective

RTX 4060 Ti 8 GB Graphics Card

AvailabilityMay 24th, 2023
Bus InterfacePCIe 4.0 x8
GenerationGeForce 40
Launch Price399 USD
PredecessorGeForce 30
ProductionActive
Release DateMay 18th, 2023

RTX 4060 Ti 8 GB Graphics Features

CUDA8.9
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL3.0
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RTX 4060 Ti 8 GB Graphics Processor

ArchitectureAda Lovelace
Density120.5M / mm²
Die Size190 mm²
FoundryTSMC
GPU NameAD106
GPU VariantAD106-350-A1
Graphics ProcessorAD106
Process Size5 nm
Transistors22,900 million

RTX 4060 Ti 8 GB Memory

Bandwidth288.0 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size8 GB
Memory TypeGDDR6

RTX 4060 Ti 8 GB Render Config

L1 Cache128 KB (per SM)
L2 Cache32 MB
ROPs48
RT Cores34
SM Count34
Shading Units4352
TMUs136
Tensor Cores136

RTX 4060 Ti 8 GB Theoretical Performance

FP16 (half)22.06 TFLOPS (1:1)
FP32 (float)22.06 TFLOPS
FP64 (double)344.8 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate121.7 GPixel/s
Texture Rate344.8 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn
C
chapmarried 2 years ago
putos
0 0
U
unsubtlerapadash 3 years ago
***** Karte gibt es noch nicht ma *****
0 0