RTX 4060 Ti 8 GB với Ryzen 9 5950X điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 4060 Ti 8 GB , 8192 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Các RTX 4060 Ti 8 GB yêu cầu năng lượng là hợp lý và nó là rất hiệu quả so với sự cạnh tranh. 4k chơi game là vui mừng về RTX 4060 Ti 8 GB điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 4060 Ti 8 GB với Ryzen 9 5950X điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB
Giá ₫ 9,321,015.1
Năm 2023
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 450W
Benchmark CPU AMD Ryzen 9 5950X ($710)
CPU tác động trên FPS + 0.0 FPS
CPU tác động trên FPS% 0.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 160.5 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 121.3 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 104.8 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 74.6 FPS
Bộ nhớ 8 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 58,168.7
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 76,857.5
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 89,005.2
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 124,981.0
Loạt RTX 4060 Ti 8 GB
Variant NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB
Điểm kết hợp tổng thể 93/100 Tuyệt vời

RTX 4070 có thể là high-end của bộ card đồ họa Ada Lovelace mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết mid-range game thủ PC mid-range. Mặt khác, RTX 4060 Ti 8 GB gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 9321015.1. NVIDIA thẻ xx60 của xx60 luôn được xác định bởi giá mid-range với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa high-end - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa Ada Lovelace bên trong RTX 4060 Ti 8 GB, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng.

Thông số kỹ thuật, RTX 4060 Ti 8 GB vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 3060 Ti, bằng cách khoe khoang 7 % fps nhiều hơn. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 4060 Ti 8 GB luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 3060 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Forspoken, Star Wars Jedi: Survivor, Atomic Heart, Halo Infinite, Cyberpunk 2077 tại 69 fps đến 77 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 72 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Red Dead Redemption 2, A Plague Tale: Requiem, F1 22, Dying Light 2, Ratchet and Clank Rift Apart tại 65 fps đến 65 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 65 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Gears of War 5, Need For Speed: Heat, God of War, Forza Horizon 5, Resident Evil 2 tại 62 fps đến 69 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 64 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
112.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
103.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
103.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
90.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
84.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
82.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
78.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
74.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
71.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
70.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
68.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
67.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
62.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
61.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
58.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
47.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
46.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
44.0 FPS

RTX 4060 Ti 8 GB nằm giữa RTX 3070 và RX 6700 XT , giảm chậm hơn RTX 3070 bởi 5.8 % và nhanh hơn RX 6700 XT bởi 5.4 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4060 Ti 8 GB chậm hơn nhiều so với RTX 4070 hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
270.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
247.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
211.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
198.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
189.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
176.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
170.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
148.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
147.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
146.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
133.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
132.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
131.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
128.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
121.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
106.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
99.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
95.0 FPS

RTX 4060 Ti 8 GB nằm giữa RX 6800 và RTX 4060 , giảm chậm hơn RX 6800 bởi 3.5 % và nhanh hơn RTX 4060 bởi 14.9 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4060 Ti 8 GB cung cấp vì nó trung bình 170 fps. Ngoài ra, RTX 4060 Ti 8 GB cũng nhanh hơn RTX 3060 Ti bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4060 Ti 8 GB chậm hơn nhiều so với RTX 4070 hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
112.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
103.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
103.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
90.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
84.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
82.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
77.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
74.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
70.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
69.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
68.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
67.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
62.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
61.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
58.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
47.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
46.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
44.0 FPS

RTX 4060 Ti 8 GB nằm giữa RTX 3070 và RX 6700 XT , giảm chậm hơn RTX 3070 bởi 7.1 % và nhanh hơn RX 6700 XT bởi 4.1 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Ngoài ra, RTX 4060 Ti 8 GB cũng nhanh hơn RTX 3060 Ti bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4060 Ti 8 GB chậm hơn nhiều so với RTX 4070 hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
243.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
223.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
193.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
179.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
171.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
161.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
157.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
142.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
140.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
134.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
125.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
123.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
122.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
122.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
111.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
102.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
91.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
89.0 FPS

RTX 4060 Ti 8 GB nằm giữa RX 6800 và RTX 4060 , giảm chậm hơn RX 6800 bởi 2.7 % và nhanh hơn RTX 4060 bởi 10.6 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4060 Ti 8 GB cung cấp vì nó trung bình 157 fps. Ngoài ra, RTX 4060 Ti 8 GB cũng nhanh hơn RTX 3060 Ti bởi một lề tốt. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4060 Ti 8 GB chậm hơn nhiều so với RTX 4070 hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
312.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
286.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
285.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
237.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
230.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
219.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
206.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
196.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
189.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
186.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
179.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
178.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
163.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
163.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
153.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
127.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
124.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
118.0 FPS

RTX 4060 Ti 8 GB nằm giữa RTX 3070 và RX 6700 XT , giảm chậm hơn RTX 3070 bởi 6.3 % và nhanh hơn RX 6700 XT bởi 5.1 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4060 Ti 8 GB cung cấp vì nó trung bình 206 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4060 Ti 8 GB chậm hơn nhiều so với RTX 4070 hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
117
130.7
2023 A Plague Tale: Requiem
80
89.1
2023 Hogwarts Legacy
69
77.2
2023 The Last of Us Part I
53
59.4
2023 Forspoken
62
68.9
2023 The Callisto Protocol
48
53.5
2023 Dead Space
80
89.1
2023 Baldur's Gate 3
95
105.7
2023 Armored Core VI
95
105.7
2023 Immortals of Aveum
42
47.5
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
85
95.0
2023 Remnant II
48
53.5
2023 Star Wars Jedi: Survivor
64
71.3
2023 Atomic Heart
64
71.3
2023 Starfield
32
35.6
2022 Elden Ring
89
99.0
2022 God of War
84
94.0
2022 Overwatch 2
157
175.0
2022 F1 22
96
106.9
2022 Dying Light 2
90
101.0
2022 Total War: Warhammer III
90
101.0
2022 Spider-Man Remastered
149
166.3
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
106
118.8
2021 Forza Horizon 5
85
95.0
2021 Halo Infinite
65
73.0
2021 Battlefield 2042
120
134.0
2021 Hitman 3
122
136.6
2021 Far Cry 6
114
127.1
2021 Guardians of the Galaxy
125
139.0
2020 Watch Dogs: Legion
126
140.2
2020 Assassin's Creed Valhalla
70
78.0
2020 Microsoft Flight Simulator
45
51.0
2020 Valorant
306
340.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
119
133.0
2020 Death Stranding
138
154.0
2020 Marvel's Avengers
90
100.0
2020 Godfall
135
150.0
2020 Cyberpunk 2077
69
77.0
2019 Apex Legends
164
183.0
2019 Anthem
106
118.0
2019 Far Cry New Dawn
155
173.0
2019 Resident Evil 2
188
209.0
2019 Metro Exodus
83
93.0
2019 World War Z
167
186.0
2019 Gears of War 5
122
136.0
2019 F1 2019
153
170.0
2019 GreedFall
137
153.0
2019 Borderlands 3
97
108.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
185
206.0
2019 Red Dead Redemption 2
71
79.0
2019 Need For Speed: Heat
112
125.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
192
214.0
2018 F1 2018
162
181.0
2018 Far Cry 5
124
138.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
81
91.0
2018 Final Fantasy XV
128
143.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
128
143.0
2018 Forza Horizon 4
153
170.0
2018 Fallout 76
171
191.0
2018 Hitman 2
133
148.0
2018 Just Cause 4
120
134.0
2018 Monster Hunter: World
130
145.0
2018 Strange Brigade
196
218.0
2018 Battlefield V
164
183.0
2017 Assassin's Creed Origins
113
126.0
2017 Shadow of War
144
160.0
2017 Total War: Warhammer II
115
128.0
2017 Wolfenstein II
243
270.0
2017 Destiny 2
218
243.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
124
138.0
2017 Fortnite Battle Royale
153
170.0
2017 Need For Speed: Payback
167
186.0
2017 For Honor
223
248.0
2017 Project CARS 2
158
176.0
2017 Forza Motorsport 7
191
213.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
117
131.0
2016 Battlefield 1
178
198.0
2016 Overwatch
237
264.0
2016 Dishonored 2
115
128.0
2015 Grand Theft Auto V
141
157.0
2015 Rocket League
650
723.0
2015 Need For Speed
180
200.0
2015 Project CARS
172
192.0
2015 Rainbow Six Siege
315
351.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
445
495.0
2009 League of Legends
836
929.0

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
76
95.0
2023 A Plague Tale: Requiem
52
65.3
2023 Hogwarts Legacy
47
59.4
2023 The Last of Us Part I
36
45.1
2023 Forspoken
36
45.1
2023 The Callisto Protocol
30
38.0
2023 Dead Space
47
59.4
2023 Baldur's Gate 3
68
85.5
2023 Armored Core VI
68
85.5
2023 Immortals of Aveum
26
33.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
52
65.3
2023 Remnant II
28
35.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
42
53.5
2023 Atomic Heart
40
51.1
2023 Starfield
25
32.1
2022 Elden Ring
63
79.0
2022 God of War
64
81.0
2022 Overwatch 2
120
151.0
2022 F1 22
52
65.3
2022 Dying Light 2
52
65.3
2022 Total War: Warhammer III
57
71.3
2022 Spider-Man Remastered
95
118.8
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
61
77.2
2021 Forza Horizon 5
65
82.0
2021 Halo Infinite
52
66.0
2021 Battlefield 2042
71
89.0
2021 Hitman 3
77
97.4
2021 Far Cry 6
76
95.0
2021 Guardians of the Galaxy
78
98.6
2020 Watch Dogs: Legion
73
91.5
2020 Assassin's Creed Valhalla
53
67.0
2020 Microsoft Flight Simulator
35
44.0
2020 Valorant
222
278.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
84
105.0
2020 Death Stranding
95
119.0
2020 Marvel's Avengers
56
71.0
2020 Godfall
80
100.0
2020 Cyberpunk 2077
57
72.0
2019 Apex Legends
109
137.0
2019 Anthem
74
93.0
2019 Far Cry New Dawn
107
134.0
2019 Resident Evil 2
112
140.0
2019 Metro Exodus
57
72.0
2019 World War Z
108
136.0
2019 Gears of War 5
78
98.0
2019 F1 2019
96
120.0
2019 GreedFall
88
110.0
2019 Borderlands 3
60
75.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
119
149.0
2019 Red Dead Redemption 2
52
65.0
2019 Need For Speed: Heat
78
98.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
118
148.0
2018 F1 2018
120
150.0
2018 Far Cry 5
96
121.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
55
69.0
2018 Final Fantasy XV
82
103.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
81
102.0
2018 Forza Horizon 4
114
143.0
2018 Fallout 76
124
156.0
2018 Hitman 2
77
97.0
2018 Just Cause 4
79
99.0
2018 Monster Hunter: World
80
101.0
2018 Strange Brigade
121
152.0
2018 Battlefield V
112
141.0
2017 Assassin's Creed Origins
80
100.0
2017 Shadow of War
94
118.0
2017 Total War: Warhammer II
76
96.0
2017 Wolfenstein II
156
195.0
2017 Destiny 2
165
207.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
84
105.0
2017 Fortnite Battle Royale
88
110.0
2017 Need For Speed: Payback
107
134.0
2017 For Honor
116
145.0
2017 Project CARS 2
99
124.0
2017 Forza Motorsport 7
153
192.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
89
112.0
2016 Battlefield 1
131
164.0
2016 Overwatch
144
181.0
2016 Dishonored 2
88
110.0
2015 Grand Theft Auto V
96
121.0
2015 Rocket League
248
310.0
2015 Need For Speed
123
154.0
2015 Project CARS
116
146.0
2015 Rainbow Six Siege
181
227.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
330
413.0
2009 League of Legends
412
516.0

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
88
116.0
2019 Anthem
58
77.0
2019 Far Cry New Dawn
82
109.0
2019 Resident Evil 2
85
112.0
2019 Metro Exodus
47
63.0
2019 World War Z
86
114.0
2019 Gears of War 5
65
86.0
2019 F1 2019
79
105.0
2019 GreedFall
63
83.0
2019 Borderlands 3
46
61.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
96
127.0
2019 Red Dead Redemption 2
43
57.0
2019 Need For Speed: Heat
65
86.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
91
121.0
2018 F1 2018
101
133.0
2018 Far Cry 5
77
102.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
47
63.0
2018 Final Fantasy XV
66
87.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
64
85.0
2018 Forza Horizon 4
96
127.0
2018 Fallout 76
98
130.0
2018 Hitman 2
63
83.0
2018 Just Cause 4
60
80.0
2018 Monster Hunter: World
60
79.0
2018 Strange Brigade
95
125.0
2018 Battlefield V
90
119.0
2017 Assassin's Creed Origins
66
88.0
2017 Shadow of War
76
101.0
2017 Total War: Warhammer II
61
81.0
2017 Wolfenstein II
127
168.0
2017 Destiny 2
126
167.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
66
88.0
2017 Fortnite Battle Royale
69
91.0
2017 Need For Speed: Payback
91
121.0
2017 For Honor
88
116.0
2017 Project CARS 2
91
121.0
2017 Forza Motorsport 7
143
189.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
83
110.0
2016 Battlefield 1
106
140.0
2016 Overwatch
111
147.0
2016 Dishonored 2
79
105.0
2015 Grand Theft Auto V
73
97.0
2015 Rocket League
185
244.0
2015 Need For Speed
104
138.0
2015 Project CARS
101
134.0
2015 Rainbow Six Siege
135
178.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
318
419.0
2009 League of Legends
293
386.0

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
49
71.3
2023 A Plague Tale: Requiem
29
41.6
2023 Hogwarts Legacy
29
41.6
2023 The Last of Us Part I
16
23.8
2023 Forspoken
14
21.4
2023 The Callisto Protocol
13
19.0
2023 Dead Space
16
23.8
2023 Baldur's Gate 3
33
47.5
2023 Armored Core VI
33
47.5
2023 Immortals of Aveum
10
15.4
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
24
35.6
2023 Remnant II
12
17.8
2023 Star Wars Jedi: Survivor
18
26.1
2023 Atomic Heart
22
32.1
2023 Starfield
14
21.4
2022 Elden Ring
31
45.0
2022 God of War
44
63.0
2022 Overwatch 2
79
114.0
2022 F1 22
33
47.5
2022 Dying Light 2
33
47.5
2022 Total War: Warhammer III
37
53.5
2022 Spider-Man Remastered
58
83.2
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
33
47.5
2021 Forza Horizon 5
44
64.0
2021 Halo Infinite
31
45.0
2021 Battlefield 2042
39
57.0
2021 Hitman 3
41
59.4
2021 Far Cry 6
35
51.1
2021 Guardians of the Galaxy
37
53.5
2020 Watch Dogs: Legion
41
59.4
2020 Assassin's Creed Valhalla
32
46.0
2020 Microsoft Flight Simulator
24
35.0
2020 Valorant
169
242.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
39
56.0
2020 Death Stranding
50
72.0
2020 Marvel's Avengers
26
38.0
2020 Godfall
33
48.0
2020 Cyberpunk 2077
32
47.0
2019 Apex Legends
57
82.0
2019 Anthem
35
51.0
2019 Far Cry New Dawn
49
71.0
2019 Resident Evil 2
48
69.0
2019 Metro Exodus
31
45.0
2019 World War Z
55
79.0
2019 Gears of War 5
43
62.0
2019 F1 2019
53
76.0
2019 GreedFall
31
45.0
2019 Borderlands 3
27
39.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
62
89.0
2019 Red Dead Redemption 2
28
41.0
2019 Need For Speed: Heat
43
62.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
54
78.0
2018 F1 2018
69
99.0
2018 Far Cry 5
49
70.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
33
48.0
2018 Final Fantasy XV
41
59.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
39
57.0
2018 Forza Horizon 4
66
95.0
2018 Fallout 76
60
86.0
2018 Hitman 2
39
57.0
2018 Just Cause 4
35
51.0
2018 Monster Hunter: World
33
48.0
2018 Strange Brigade
58
83.0
2018 Battlefield V
57
82.0
2017 Assassin's Creed Origins
45
65.0
2017 Shadow of War
49
71.0
2017 Total War: Warhammer II
38
55.0
2017 Wolfenstein II
83
119.0
2017 Destiny 2
73
105.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
42
60.0
2017 Fortnite Battle Royale
42
61.0
2017 Need For Speed: Payback
65
93.0
2017 For Honor
50
72.0
2017 Project CARS 2
72
103.0
2017 Forza Motorsport 7
112
161.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
65
93.0
2016 Battlefield 1
67
97.0
2016 Overwatch
65
94.0
2016 Dishonored 2
60
87.0
2015 Grand Theft Auto V
42
61.0
2015 Rocket League
101
145.0
2015 Need For Speed
72
103.0
2015 Project CARS
72
103.0
2015 Rainbow Six Siege
73
105.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
259
371.0
2009 League of Legends
144
206.0
RTX 4060 Ti 8 GB with Ryzen 9 5950X at 1080p and Chất lượng cực settings
RTX 4060 Ti 8 GB with Ryzen 9 5950X at 1440p and Chất lượng cực settings
RTX 4060 Ti 8 GB with Ryzen 9 5950X at 4K and Chất lượng cực settings

RTX 4060 Ti 8 GB Kỹ thuật

RTX 4060 Ti 8 GB Board Design

Board NumberPG190 SKU 361
Height40 mm 1.6 inches
Length240 mm 9.4 inches
Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 16-pin
Slot WidthDual-slot
Suggested PSU450 W
TDP160 W
Width111 mm 4.4 inches

RTX 4060 Ti 8 GB Clock Speeds

Base Clock2310 MHz
Boost Clock2535 MHz
Memory Clock2250 MHz 18 Gbps effective

RTX 4060 Ti 8 GB Graphics Card

AvailabilityMay 24th, 2023
Bus InterfacePCIe 4.0 x8
GenerationGeForce 40
Launch Price399 USD
PredecessorGeForce 30
ProductionActive
Release DateMay 18th, 2023

RTX 4060 Ti 8 GB Graphics Features

CUDA8.9
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL3.0
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RTX 4060 Ti 8 GB Graphics Processor

ArchitectureAda Lovelace
Density120.5M / mm²
Die Size190 mm²
FoundryTSMC
GPU NameAD106
GPU VariantAD106-350-A1
Graphics ProcessorAD106
Process Size5 nm
Transistors22,900 million

RTX 4060 Ti 8 GB Memory

Bandwidth288.0 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size8 GB
Memory TypeGDDR6

RTX 4060 Ti 8 GB Render Config

L1 Cache128 KB (per SM)
L2 Cache32 MB
ROPs48
RT Cores34
SM Count34
Shading Units4352
TMUs136
Tensor Cores136

RTX 4060 Ti 8 GB Theoretical Performance

FP16 (half)22.06 TFLOPS (1:1)
FP32 (float)22.06 TFLOPS
FP64 (double)344.8 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate121.7 GPixel/s
Texture Rate344.8 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn
F
frarchedalfred 2 years ago
putos
0 0
A
acutenesspace 3 years ago
***** Karte gibt es noch nicht ma *****
0 0