RTX 4050 với i5-661 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Giá/tỷ lệ hiệu suất là tuyệt RTX 4050 vời cho chống lại sự cạnh tranh trong ngân sách giữa phạm vi thẻ. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 4050 , 8192 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Các RTX 4050 yêu cầu năng lượng là hợp lý và nó là rất hiệu quả so với sự cạnh tranh. Sự kết hợp RTX 4050 này Intel Core i5-661 @ 3.33GHz giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về RTX 4050 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 4050 với i5-661 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 4050
Giá ₫ 4,672,188.0
Năm 2023
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 450W
Benchmark CPU Intel Core i5-661 @ 3.33GHz ($99.99)
CPU tác động trên FPS -62.6 FPS
CPU tác động trên FPS% -50.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 149.3 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 119.1 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 105.9 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 80.3 FPS
Bộ nhớ 8 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 74,521.4
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 99,284.0
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 114,702.2
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 161,190.5
Loạt RTX 4050
Variant NVIDIA GeForce RTX 4050
Điểm kết hợp tổng thể 98/100 Tuyệt vời

RTX 4060 có thể là high-end của bộ card đồ họa Ada Lovelace mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết mid-range game thủ PC mid-range. Mặt khác, RTX 4050 gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 4672188. NVIDIA thẻ xx50 của xx50 luôn được xác định bởi giá mid-range với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa high-end - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa Ada Lovelace bên trong RTX 4050, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng.

Thông số kỹ thuật, RTX 4050 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 3050, bằng cách khoe khoang 34.8 % fps nhiều hơn. RTX 4050 có 8 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 3050 ' 4 GB.

Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RTX 4050 thổi qua RTX 3050, NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả RTX 3060 cũng vậy. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 4050 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 3050, NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Hogwarts Legacy, Assassin's Creed Valhalla, Cyberpunk 2077, Red Dead Redemption 2, A Plague Tale: Requiem tại 60 fps đến 69 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 63 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Call of Duty: Modern Warfare II, Elden Ring, God of War, Forza Horizon 5, Baldur's Gate 3 tại 60 fps đến 67 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 63 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi F1 2019, World War Z, Apex Legends, Spider-Man Remastered, Strange Brigade tại 61 fps đến 65 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 64 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
165.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
82.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
112.7 FPS

RTX 4050 nằm giữa RX 6600 XT và RTX 3060 , giảm chậm hơn RX 6600 XT bởi 1.3 % và nhanh hơn RTX 3060 bởi 4.1 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6600 XT . So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4050 chậm hơn nhiều so với RTX 4060 hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
289.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
289.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
267.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
265.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
152.3 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
259.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
248.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
213.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
206.8 FPS

RTX 4050 nằm giữa RX 7600 và RTX 3060 , giảm chậm hơn RX 7600 bởi 0.6 % và nhanh hơn RTX 3060 bởi 1.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7600 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4050 cung cấp vì nó trung bình 152.33864139199 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4050 chậm hơn nhiều so với RTX 4060 hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
162.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
82.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
112.7 FPS

RTX 4050 nằm giữa RX 6600 XT và RTX 3060 , giảm chậm hơn RX 6600 XT bởi 1.3 % và nhanh hơn RTX 3060 bởi 4.1 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6600 XT . So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4050 chậm hơn nhiều so với RTX 4060 hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
280.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
278.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
251.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
250.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
233.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
218.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
200.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
196.7 FPS

RTX 4050 nằm giữa RTX 3060 Ti và RTX 3060 , giảm chậm hơn RTX 3060 Ti bởi 9.4 % và nhanh hơn RTX 3060 bởi 1.2 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4050 cung cấp vì nó trung bình 146.68440753759 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4050 chậm hơn nhiều so với RTX 4060 hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
347.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
342.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
333.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
331.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
310.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
180.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
296.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
258.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
253.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
244.1 FPS

RTX 4050 nằm giữa RX 6600 XT và RTX 3060 , giảm chậm hơn RX 6600 XT bởi 0 % và nhanh hơn RTX 3060 bởi 4.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6600 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4050 cung cấp vì nó trung bình 180.6764478036 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4050 chậm hơn nhiều so với RTX 4060 hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
60
124.5
2023 A Plague Tale: Requiem
44
91.3
2023 Hogwarts Legacy
39
81.2
2023 The Last of Us Part I
32
65.4
2023 Forspoken
36
74.1
2023 The Callisto Protocol
29
60.1
2023 Dead Space
44
91.3
2023 Baldur's Gate 3
51
105.0
2023 Armored Core VI
51
105.0
2023 Immortals of Aveum
26
54.4
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
47
96.3
2023 Remnant II
29
60.1
2023 Star Wars Jedi: Survivor
37
76.2
2023 Atomic Heart
37
76.2
2023 Starfield
20
42.8
2022 Elden Ring
48
99.5
2022 God of War
46
95.4
2022 Overwatch 2
76
156.8
2022 F1 22
51
106.1
2022 Dying Light 2
49
101.2
2022 Total War: Warhammer III
49
101.2
2022 Spider-Man Remastered
73
150.8
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
56
115.4
2021 Forza Horizon 5
47
96.3
2021 Halo Infinite
38
77.8
2021 Battlefield 2042
62
127.7
2021 Hitman 3
63
129.1
2021 Far Cry 6
59
121.7
2021 Guardians of the Galaxy
63
130.6
2020 Watch Dogs: Legion
64
131.6
2020 Assassin's Creed Valhalla
40
82.4
2020 Microsoft Flight Simulator
28
58.1
2020 Valorant
129
264.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
62
127.7
2020 Death Stranding
70
144.0
2020 Marvel's Avengers
49
101.6
2020 Godfall
69
141.1
2020 Cyberpunk 2077
40
82.4
2019 Apex Legends
81
165.8
2019 Anthem
56
115.0
2019 Far Cry New Dawn
76
156.8
2019 Resident Evil 2
88
181.6
2019 Metro Exodus
46
95.4
2019 World War Z
82
169.4
2019 Gears of War 5
63
129.7
2019 F1 2019
75
155.0
2019 GreedFall
70
143.1
2019 Borderlands 3
52
107.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
88
180.7
2019 Red Dead Redemption 2
41
84.6
2019 Need For Speed: Heat
59
120.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
90
184.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
45
93.2
2018 Final Fantasy XV
66
136.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
65
134.6
2018 Forza Horizon 4
74
152.3
2018 Fallout 76
82
167.6
2018 Hitman 2
67
137.3
2018 Just Cause 4
63
128.7
2018 Monster Hunter: World
67
137.3
2018 Strange Brigade
92
188.4
2018 Battlefield V
80
164.9
2017 Assassin's Creed Origins
59
121.9
2017 Destiny 2
99
203.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
63
129.7
2017 Fortnite Battle Royale
75
153.3
2017 Need For Speed: Payback
83
170.3
2017 For Honor
102
208.5
2017 Project CARS 2
78
159.6
2017 Forza Motorsport 7
91
185.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
60
123.9
2016 Battlefield 1
83
171.1
2016 Overwatch
105
215.0
2016 Dishonored 2
60
123.9
2015 Grand Theft Auto V
71
146.7
2015 Rocket League
228
465.6
2015 Need For Speed
88
180.7
2015 Project CARS
83
171.1
2015 Rainbow Six Siege
132
270.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
174
356.2
2009 League of Legends
270
552.7

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
47
96.3
2023 A Plague Tale: Requiem
34
70.9
2023 Hogwarts Legacy
32
65.4
2023 The Last of Us Part I
25
52.1
2023 Forspoken
25
52.1
2023 The Callisto Protocol
22
45.2
2023 Dead Space
32
65.4
2023 Baldur's Gate 3
43
88.4
2023 Armored Core VI
43
88.4
2023 Immortals of Aveum
19
40.4
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
34
70.9
2023 Remnant II
20
42.8
2023 Star Wars Jedi: Survivor
29
60.1
2023 Atomic Heart
28
57.6
2023 Starfield
19
39.1
2022 Elden Ring
40
82.4
2022 God of War
41
84.6
2022 Overwatch 2
68
139.2
2022 F1 22
34
70.9
2022 Dying Light 2
34
70.9
2022 Total War: Warhammer III
37
76.2
2022 Spider-Man Remastered
56
115.4
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
39
81.2
2021 Forza Horizon 5
41
85.5
2021 Halo Infinite
34
71.1
2021 Battlefield 2042
44
91.0
2021 Hitman 3
48
98.2
2021 Far Cry 6
47
96.3
2021 Guardians of the Galaxy
48
99.3
2020 Watch Dogs: Legion
45
93.4
2020 Assassin's Creed Valhalla
35
73.4
2020 Microsoft Flight Simulator
25
51.9
2020 Valorant
111
227.1
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
51
105.9
2020 Death Stranding
57
116.8
2020 Marvel's Avengers
37
76.7
2020 Godfall
49
101.6
2020 Cyberpunk 2077
38
77.8
2019 Apex Legends
64
131.6
2019 Anthem
47
96.3
2019 Far Cry New Dawn
63
128.7
2019 Resident Evil 2
64
132.6
2019 Metro Exodus
38
77.8
2019 World War Z
64
131.6
2019 Gears of War 5
48
99.5
2019 F1 2019
57
117.8
2019 GreedFall
53
108.8
2019 Borderlands 3
39
81.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
68
140.2
2019 Red Dead Redemption 2
34
71.1
2019 Need For Speed: Heat
48
99.5
2018 Call of Duty: Black Ops 4
65
134.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
36
74.4
2018 Final Fantasy XV
51
104.8
2018 Shadow of the Tomb Raider
50
102.7
2018 Forza Horizon 4
64
131.6
2018 Fallout 76
71
145.7
2018 Hitman 2
47
97.3
2018 Just Cause 4
49
100.6
2018 Monster Hunter: World
49
101.6
2018 Strange Brigade
69
142.1
2018 Battlefield V
65
134.6
2017 Assassin's Creed Origins
49
100.6
2017 Destiny 2
88
179.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
50
103.7
2017 Fortnite Battle Royale
52
107.7
2017 Need For Speed: Payback
63
130.6
2017 For Honor
66
136.3
2017 Project CARS 2
58
119.9
2017 Forza Motorsport 7
83
170.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
53
108.8
2016 Battlefield 1
73
150.5
2016 Overwatch
78
160.5
2016 Dishonored 2
53
108.8
2015 Grand Theft Auto V
58
118.9
2015 Rocket League
122
250.3
2015 Need For Speed
71
145.7
2015 Project CARS
67
137.3
2015 Rainbow Six Siege
94
193.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
151
310.3
2009 League of Legends
178
365.2

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
56
116.0
2019 Anthem
40
82.4
2019 Far Cry New Dawn
53
108.8
2019 Resident Evil 2
54
110.9
2019 Metro Exodus
33
68.8
2019 World War Z
56
115.0
2019 Gears of War 5
44
89.9
2019 F1 2019
51
105.9
2019 GreedFall
42
87.7
2019 Borderlands 3
33
67.6
2019 Call of Duty Modern Warfare
60
122.9
2019 Red Dead Redemption 2
31
64.0
2019 Need For Speed: Heat
44
89.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
55
114.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
33
67.6
2018 Final Fantasy XV
44
89.9
2018 Shadow of the Tomb Raider
43
88.8
2018 Forza Horizon 4
59
120.9
2018 Fallout 76
61
125.7
2018 Hitman 2
41
84.6
2018 Just Cause 4
41
84.6
2018 Monster Hunter: World
41
84.6
2018 Strange Brigade
59
121.9
2018 Battlefield V
57
117.8
2017 Assassin's Creed Origins
44
89.9
2017 Destiny 2
74
151.4
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
44
89.9
2017 Fortnite Battle Royale
45
92.1
2017 Need For Speed: Payback
58
119.9
2017 For Honor
56
115.0
2017 Project CARS 2
58
118.9
2017 Forza Motorsport 7
82
167.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
52
107.7
2016 Battlefield 1
64
131.6
2016 Overwatch
66
135.3
2016 Dishonored 2
51
105.9
2015 Grand Theft Auto V
48
98.4
2015 Rocket League
101
207.6
2015 Need For Speed
65
133.6
2015 Project CARS
62
127.7
2015 Rainbow Six Siege
78
159.6
2012 Counter-Strike: Global Offensive
153
313.8
2009 League of Legends
144
294.9

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
37
76.2
2023 A Plague Tale: Requiem
23
48.8
2023 Hogwarts Legacy
23
48.8
2023 The Last of Us Part I
14
30.5
2023 Forspoken
13
27.6
2023 The Callisto Protocol
12
25.0
2023 Dead Space
14
30.5
2023 Baldur's Gate 3
26
54.4
2023 Armored Core VI
26
54.4
2023 Immortals of Aveum
10
21.0
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
20
42.8
2023 Remnant II
11
23.8
2023 Star Wars Jedi: Survivor
16
32.7
2023 Atomic Heart
19
39.1
2023 Starfield
13
27.6
2022 Elden Ring
25
51.9
2022 God of War
33
68.8
2022 Overwatch 2
54
111.9
2022 F1 22
26
54.4
2022 Dying Light 2
26
54.4
2022 Total War: Warhammer III
29
60.1
2022 Spider-Man Remastered
42
86.4
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
26
54.4
2021 Forza Horizon 5
33
68.8
2021 Halo Infinite
25
51.9
2021 Battlefield 2042
31
64.0
2021 Hitman 3
32
65.4
2021 Far Cry 6
28
57.6
2021 Guardians of the Galaxy
29
60.1
2020 Watch Dogs: Legion
32
65.4
2020 Assassin's Creed Valhalla
26
53.2
2020 Microsoft Flight Simulator
21
43.1
2020 Valorant
100
204.5
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
30
63.0
2020 Death Stranding
38
77.8
2020 Marvel's Avengers
22
45.7
2020 Godfall
26
54.4
2020 Cyberpunk 2077
26
54.4
2019 Apex Legends
41
85.5
2019 Anthem
27
56.9
2019 Far Cry New Dawn
37
76.7
2019 Resident Evil 2
36
75.5
2019 Metro Exodus
26
53.2
2019 World War Z
41
84.6
2019 Gears of War 5
33
68.8
2019 F1 2019
40
82.4
2019 GreedFall
26
53.2
2019 Borderlands 3
23
47.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
45
92.1
2019 Red Dead Redemption 2
24
49.6
2019 Need For Speed: Heat
33
68.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
39
80.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
26
54.4
2018 Final Fantasy XV
31
65.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
30
63.0
2018 Forza Horizon 4
46
94.3
2018 Fallout 76
44
89.9
2018 Hitman 2
30
61.8
2018 Just Cause 4
28
58.1
2018 Monster Hunter: World
27
55.7
2018 Strange Brigade
42
86.6
2018 Battlefield V
42
86.6
2017 Assassin's Creed Origins
33
68.8
2017 Destiny 2
50
103.7
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
31
65.2
2017 Fortnite Battle Royale
31
65.2
2017 Need For Speed: Payback
47
96.3
2017 For Honor
38
77.8
2017 Project CARS 2
50
103.7
2017 Forza Motorsport 7
72
148.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
45
93.2
2016 Battlefield 1
48
98.4
2016 Overwatch
46
94.3
2016 Dishonored 2
44
91.0
2015 Grand Theft Auto V
32
66.4
2015 Rocket League
67
138.3
2015 Need For Speed
51
105.9
2015 Project CARS
50
103.7
2015 Rainbow Six Siege
51
105.9
2012 Counter-Strike: Global Offensive
140
287.0
2009 League of Legends
89
183.3
RTX 4050 with i5-661 at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RTX 4050 with i5-661 at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RTX 4050 with i5-661 at 4K and Chất lượng trung bình settings

RTX 4050 Kỹ thuật

RTX 4050 Board Design

Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 12-pin
Slot WidthDual-slot
Suggested PSU450 W
TDP150 W

RTX 4050 Clock Speeds

Base Clock2505 MHz
Boost Clock2640 MHz
Memory Clock2250 MHz 18 Gbps effective

RTX 4050 Graphics Card

Availability2023
Bus InterfacePCIe 4.0 x8
GenerationGeForce 40
PredecessorGeForce 30
ProductionUnreleased
Release Date2023

RTX 4050 Graphics Features

CUDA8.9
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL3.0
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RTX 4050 Graphics Processor

ArchitectureAda Lovelace
Die Size190 mm²
FoundryTSMC
GPU NameAD106
Graphics ProcessorAD106
Process Size4 nm
Transistorsunknown

RTX 4050 Memory

Bandwidth288.0 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size8 GB
Memory TypeGDDR6

RTX 4050 Render Config

L1 Cache128 KB (per SM)
L2 Cache32 MB
ROPs32
RT Cores18
SM Count18
Shading Units2560
TMUs80
Tensor Cores120

RTX 4050 Theoretical Performance

FP16 (half) performance13.52 TFLOPS (1:1)
FP32 (float) performance13.52 TFLOPS
FP64 (double) performance211.2 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate84.48 GPixel/s
Texture Rate211.2 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn