RTX 4050 với i5-3340S điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Giá/tỷ lệ hiệu suất là tuyệt RTX 4050 vời cho chống lại sự cạnh tranh trong ngân sách giữa phạm vi thẻ. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 4050 , 8192 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Các RTX 4050 yêu cầu năng lượng là hợp lý và nó là rất hiệu quả so với sự cạnh tranh. Sự kết hợp RTX 4050 này Intel Core i5-3340S @ 2.80GHz giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. 4k chơi game là vui mừng về RTX 4050 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 4050 với i5-3340S điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 4050
Giá ₫ 4,672,188.0
Năm 2023
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 450W
Benchmark CPU Intel Core i5-3340S @ 2.80GHz ($149.99)
CPU tác động trên FPS -51.3 FPS
CPU tác động trên FPS% -40.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 170.2 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 135.9 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 120.9 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 91.9 FPS
Bộ nhớ 8 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 63,308.1
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 84,099.4
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 97,415.1
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 136,661.5
Loạt RTX 4050
Variant NVIDIA GeForce RTX 4050
Điểm kết hợp tổng thể 98/100 Tuyệt vời

RTX 4060 có thể là high-end của bộ card đồ họa Ada Lovelace mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết mid-range game thủ PC mid-range. Mặt khác, RTX 4050 gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 4672188. NVIDIA thẻ xx50 của xx50 luôn được xác định bởi giá mid-range với hiệu suất gõ cửa các thẻ đồ họa high-end - đặc biệt là khi được ép xung. Sau khi dành thời gian để kiểm tra đầy đủ card đồ họa Ada Lovelace bên trong RTX 4050, chúng ta có thể nói mà không nghi ngờ gì rằng nó tiếp tục xu hướng.

Thông số kỹ thuật, RTX 4050 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 3050, bằng cách khoe khoang 34.8 % fps nhiều hơn. RTX 4050 có 8 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 3050 ' 4 GB.

Trong các điểm chuẩn tổng hợp của chúng tôi, RTX 4050 thổi qua RTX 3050, NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti và, thật đáng ngạc nhiên, ngay cả RTX 3060 cũng vậy. May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 4050 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 3050, NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Hogwarts Legacy, Assassin's Creed Valhalla, Cyberpunk 2077, Red Dead Redemption 2, A Plague Tale: Requiem tại 60 fps đến 69 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 63 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Call of Duty: Modern Warfare II, Elden Ring, God of War, Forza Horizon 5, Baldur's Gate 3 tại 60 fps đến 67 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 63 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi F1 2019, World War Z, Apex Legends, Spider-Man Remastered, Strange Brigade tại 61 fps đến 65 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 64 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
165.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
97.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
112.7 FPS

RTX 4050 nằm giữa RX 6600 XT và RTX 3060 , giảm chậm hơn RX 6600 XT bởi 1.3 % và nhanh hơn RTX 3060 bởi 4.1 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6600 XT . So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4050 chậm hơn nhiều so với RTX 4060 hơn 20%.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
289.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
289.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
267.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
265.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
178.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
259.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
248.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
213.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
206.8 FPS

RTX 4050 nằm giữa RX 7600 và RTX 3060 , giảm chậm hơn RX 7600 bởi 0.6 % và nhanh hơn RTX 3060 bởi 1.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 7600 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4050 cung cấp vì nó trung bình 178.5549746762 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4050 chậm hơn nhiều so với RTX 4060 hơn 20%.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
162.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
97.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
120.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
116.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
112.7 FPS

RTX 4050 nằm giữa RX 6600 XT và RTX 3060 , giảm chậm hơn RX 6600 XT bởi 1.3 % và nhanh hơn RTX 3060 bởi 4.1 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6600 XT . So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4050 chậm hơn nhiều so với RTX 4060 hơn 20%.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
280.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
278.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
172.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
251.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
250.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
233.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
218.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
200.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
196.7 FPS

RTX 4050 nằm giữa RTX 3060 Ti và RTX 3060 , giảm chậm hơn RTX 3060 Ti bởi 9.4 % và nhanh hơn RTX 3060 bởi 1.2 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4050 cung cấp vì nó trung bình 172.13501870422 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4050 chậm hơn nhiều so với RTX 4060 hơn 20%.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
347.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
342.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
333.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
331.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
310.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
211.5 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
296.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 5600 XT ₫ 6,517,702
258.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti ₫ 5,816,874
253.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3050 ₫ 4,672,188
244.1 FPS

RTX 4050 nằm giữa RX 6600 XT và RTX 3060 , giảm chậm hơn RX 6600 XT bởi 0 % và nhanh hơn RTX 3060 bởi 4.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6600 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 4050 cung cấp vì nó trung bình 211.48422132493 fps. So với anh chị em cao hơn của nó, RTX 4050 chậm hơn nhiều so với RTX 4060 hơn 20%.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
87
146.3
2023 A Plague Tale: Requiem
64
107.7
2023 Hogwarts Legacy
57
96.1
2023 The Last of Us Part I
46
77.4
2023 Forspoken
52
87.5
2023 The Callisto Protocol
42
71.1
2023 Dead Space
64
107.7
2023 Baldur's Gate 3
74
123.7
2023 Armored Core VI
74
123.7
2023 Immortals of Aveum
38
64.5
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
68
113.3
2023 Remnant II
42
71.1
2023 Star Wars Jedi: Survivor
53
89.9
2023 Atomic Heart
53
89.9
2023 Starfield
30
50.6
2022 Elden Ring
70
117.2
2022 God of War
67
112.3
2022 Overwatch 2
110
183.8
2022 F1 22
74
124.7
2022 Dying Light 2
71
119.3
2022 Total War: Warhammer III
71
119.3
2022 Spider-Man Remastered
106
176.8
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
81
135.5
2021 Forza Horizon 5
68
113.5
2021 Halo Infinite
55
91.9
2021 Battlefield 2042
90
150.1
2021 Hitman 3
90
151.6
2021 Far Cry 6
85
143.1
2021 Guardians of the Galaxy
92
153.6
2020 Watch Dogs: Legion
92
154.8
2020 Assassin's Creed Valhalla
58
97.1
2020 Microsoft Flight Simulator
41
68.8
2020 Valorant
184
307.7
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
90
150.1
2020 Death Stranding
101
168.9
2020 Marvel's Avengers
71
119.7
2020 Godfall
99
165.6
2020 Cyberpunk 2077
58
97.1
2019 Apex Legends
116
194.3
2019 Anthem
81
135.2
2019 Far Cry New Dawn
110
183.8
2019 Resident Evil 2
127
212.5
2019 Metro Exodus
67
112.3
2019 World War Z
119
198.4
2019 Gears of War 5
91
152.3
2019 F1 2019
109
181.7
2019 GreedFall
100
167.8
2019 Borderlands 3
76
126.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
126
211.5
2019 Red Dead Redemption 2
59
99.7
2019 Need For Speed: Heat
85
142.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
129
215.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
65
109.8
2018 Final Fantasy XV
96
160.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
94
157.9
2018 Forza Horizon 4
107
178.6
2018 Fallout 76
117
196.3
2018 Hitman 2
96
161.2
2018 Just Cause 4
90
151.2
2018 Monster Hunter: World
96
161.2
2018 Strange Brigade
132
220.4
2018 Battlefield V
115
193.2
2017 Assassin's Creed Origins
85
143.3
2017 Destiny 2
142
237.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
91
152.3
2017 Fortnite Battle Royale
107
179.6
2017 Need For Speed: Payback
119
199.4
2017 For Honor
146
243.5
2017 Project CARS 2
112
187.0
2017 Forza Motorsport 7
130
217.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
87
145.5
2016 Battlefield 1
120
200.4
2016 Overwatch
150
250.9
2016 Dishonored 2
87
145.5
2015 Grand Theft Auto V
103
172.1
2015 Rocket League
320
534.7
2015 Need For Speed
126
211.5
2015 Project CARS
120
200.4
2015 Rainbow Six Siege
188
314.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
247
412.0
2009 League of Legends
378
631.3

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
68
113.3
2023 A Plague Tale: Requiem
50
83.7
2023 Hogwarts Legacy
46
77.4
2023 The Last of Us Part I
37
61.8
2023 Forspoken
37
61.8
2023 The Callisto Protocol
32
53.7
2023 Dead Space
46
77.4
2023 Baldur's Gate 3
62
104.4
2023 Armored Core VI
62
104.4
2023 Immortals of Aveum
28
47.8
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
50
83.7
2023 Remnant II
30
50.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
42
71.1
2023 Atomic Heart
40
68.3
2023 Starfield
27
46.5
2022 Elden Ring
58
97.1
2022 God of War
59
99.7
2022 Overwatch 2
98
163.4
2022 F1 22
50
83.7
2022 Dying Light 2
50
83.7
2022 Total War: Warhammer III
53
89.9
2022 Spider-Man Remastered
81
135.5
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
57
96.1
2021 Forza Horizon 5
60
101.0
2021 Halo Infinite
50
83.9
2021 Battlefield 2042
64
107.3
2021 Hitman 3
69
115.8
2021 Far Cry 6
68
113.3
2021 Guardians of the Galaxy
70
116.8
2020 Watch Dogs: Legion
66
110.0
2020 Assassin's Creed Valhalla
51
86.6
2020 Microsoft Flight Simulator
36
61.6
2020 Valorant
158
264.7
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
74
124.5
2020 Death Stranding
82
137.5
2020 Marvel's Avengers
54
90.6
2020 Godfall
71
119.7
2020 Cyberpunk 2077
55
91.9
2019 Apex Legends
92
154.6
2019 Anthem
68
113.5
2019 Far Cry New Dawn
90
151.2
2019 Resident Evil 2
93
155.7
2019 Metro Exodus
55
91.9
2019 World War Z
92
154.6
2019 Gears of War 5
70
117.2
2019 F1 2019
83
138.6
2019 GreedFall
76
128.1
2019 Borderlands 3
57
95.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
98
164.5
2019 Red Dead Redemption 2
50
83.9
2019 Need For Speed: Heat
70
117.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
94
157.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
52
88.0
2018 Final Fantasy XV
73
123.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
72
120.9
2018 Forza Horizon 4
92
154.6
2018 Fallout 76
102
171.1
2018 Hitman 2
68
114.8
2018 Just Cause 4
71
118.4
2018 Monster Hunter: World
71
119.7
2018 Strange Brigade
100
166.7
2018 Battlefield V
94
157.9
2017 Assassin's Creed Origins
71
118.4
2017 Destiny 2
126
210.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
73
122.1
2017 Fortnite Battle Royale
76
126.9
2017 Need For Speed: Payback
92
153.5
2017 For Honor
96
160.1
2017 Project CARS 2
84
141.0
2017 Forza Motorsport 7
119
199.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
76
128.1
2016 Battlefield 1
105
176.4
2016 Overwatch
112
188.0
2016 Dishonored 2
76
128.1
2015 Grand Theft Auto V
83
139.8
2015 Rocket League
174
291.4
2015 Need For Speed
102
171.1
2015 Project CARS
96
161.2
2015 Rainbow Six Siege
135
226.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
215
359.9
2009 League of Legends
253
422.1

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
81
136.3
2019 Anthem
58
97.1
2019 Far Cry New Dawn
76
128.1
2019 Resident Evil 2
78
130.4
2019 Metro Exodus
48
81.2
2019 World War Z
81
135.2
2019 Gears of War 5
63
106.1
2019 F1 2019
74
124.5
2019 GreedFall
62
103.5
2019 Borderlands 3
47
79.9
2019 Call of Duty Modern Warfare
86
144.4
2019 Red Dead Redemption 2
45
75.8
2019 Need For Speed: Heat
63
106.1
2018 Call of Duty: Black Ops 4
80
134.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
47
79.9
2018 Final Fantasy XV
63
106.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
62
104.8
2018 Forza Horizon 4
85
142.1
2018 Fallout 76
88
147.8
2018 Hitman 2
59
99.7
2018 Just Cause 4
59
99.7
2018 Monster Hunter: World
59
99.7
2018 Strange Brigade
85
143.3
2018 Battlefield V
83
138.6
2017 Assassin's Creed Origins
63
106.1
2017 Destiny 2
106
177.5
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
63
106.1
2017 Fortnite Battle Royale
65
108.6
2017 Need For Speed: Payback
84
141.0
2017 For Honor
81
135.2
2017 Project CARS 2
83
139.8
2017 Forza Motorsport 7
117
196.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
76
126.9
2016 Battlefield 1
92
154.6
2016 Overwatch
95
159.0
2016 Dishonored 2
74
124.5
2015 Grand Theft Auto V
69
116.0
2015 Rocket League
145
242.5
2015 Need For Speed
94
156.8
2015 Project CARS
90
150.1
2015 Rainbow Six Siege
112
187.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
218
363.8
2009 League of Legends
205
342.4

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
53
89.9
2023 A Plague Tale: Requiem
34
57.6
2023 Hogwarts Legacy
34
57.6
2023 The Last of Us Part I
21
36.1
2023 Forspoken
19
33.0
2023 The Callisto Protocol
17
29.9
2023 Dead Space
21
36.1
2023 Baldur's Gate 3
38
64.5
2023 Armored Core VI
38
64.5
2023 Immortals of Aveum
14
25.0
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
30
50.6
2023 Remnant II
16
28.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
23
39.1
2023 Atomic Heart
27
46.5
2023 Starfield
19
33.0
2022 Elden Ring
36
61.6
2022 God of War
48
81.2
2022 Overwatch 2
78
131.6
2022 F1 22
38
64.5
2022 Dying Light 2
38
64.5
2022 Total War: Warhammer III
42
71.1
2022 Spider-Man Remastered
61
101.8
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
38
64.5
2021 Forza Horizon 5
48
81.2
2021 Halo Infinite
36
61.6
2021 Battlefield 2042
45
75.8
2021 Hitman 3
46
77.4
2021 Far Cry 6
40
68.3
2021 Guardians of the Galaxy
42
71.1
2020 Watch Dogs: Legion
46
77.4
2020 Assassin's Creed Valhalla
37
63.0
2020 Microsoft Flight Simulator
30
51.1
2020 Valorant
143
238.7
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
44
74.4
2020 Death Stranding
55
91.9
2020 Marvel's Avengers
32
54.2
2020 Godfall
38
64.5
2020 Cyberpunk 2077
38
64.5
2019 Apex Legends
60
101.0
2019 Anthem
40
67.3
2019 Far Cry New Dawn
54
90.6
2019 Resident Evil 2
53
89.3
2019 Metro Exodus
37
63.0
2019 World War Z
59
99.7
2019 Gears of War 5
48
81.2
2019 F1 2019
58
97.1
2019 GreedFall
37
63.0
2019 Borderlands 3
33
55.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
65
108.6
2019 Red Dead Redemption 2
35
58.6
2019 Need For Speed: Heat
48
81.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
56
94.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
38
64.5
2018 Final Fantasy XV
46
77.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
44
74.4
2018 Forza Horizon 4
66
111.1
2018 Fallout 76
63
106.1
2018 Hitman 2
43
73.0
2018 Just Cause 4
41
68.8
2018 Monster Hunter: World
39
65.9
2018 Strange Brigade
61
102.3
2018 Battlefield V
61
102.3
2017 Assassin's Creed Origins
48
81.2
2017 Destiny 2
73
122.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
46
77.1
2017 Fortnite Battle Royale
46
77.1
2017 Need For Speed: Payback
68
113.5
2017 For Honor
55
91.9
2017 Project CARS 2
73
122.1
2017 Forza Motorsport 7
104
174.3
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
65
109.8
2016 Battlefield 1
69
116.0
2016 Overwatch
66
111.1
2016 Dishonored 2
64
107.3
2015 Grand Theft Auto V
47
78.5
2015 Rocket League
97
162.3
2015 Need For Speed
74
124.5
2015 Project CARS
73
122.1
2015 Rainbow Six Siege
74
124.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
200
333.5
2009 League of Legends
128
214.5
RTX 4050 with i5-3340S at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RTX 4050 with i5-3340S at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RTX 4050 with i5-3340S at 4K and Chất lượng trung bình settings

RTX 4050 Kỹ thuật

RTX 4050 Board Design

Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 12-pin
Slot WidthDual-slot
Suggested PSU450 W
TDP150 W

RTX 4050 Clock Speeds

Base Clock2505 MHz
Boost Clock2640 MHz
Memory Clock2250 MHz 18 Gbps effective

RTX 4050 Graphics Card

Availability2023
Bus InterfacePCIe 4.0 x8
GenerationGeForce 40
PredecessorGeForce 30
ProductionUnreleased
Release Date2023

RTX 4050 Graphics Features

CUDA8.9
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL3.0
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RTX 4050 Graphics Processor

ArchitectureAda Lovelace
Die Size190 mm²
FoundryTSMC
GPU NameAD106
Graphics ProcessorAD106
Process Size4 nm
Transistorsunknown

RTX 4050 Memory

Bandwidth288.0 GB/s
Memory Bus128 bit
Memory Size8 GB
Memory TypeGDDR6

RTX 4050 Render Config

L1 Cache128 KB (per SM)
L2 Cache32 MB
ROPs32
RT Cores18
SM Count18
Shading Units2560
TMUs80
Tensor Cores120

RTX 4050 Theoretical Performance

FP16 (half) performance13.52 TFLOPS (1:1)
FP32 (float) performance13.52 TFLOPS
FP64 (double) performance211.2 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate84.48 GPixel/s
Texture Rate211.2 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn