RTX 3090 với Core i5-11400 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây RTX 3090 và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p RTX 3090 màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý RTX 3090 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 3090 , 24576 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. 4k chơi game là vui mừng về RTX 3090 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 3090 với Core i5-11400 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 3090
Giá ₫ 35,018,049.1
Năm 2020
Nhiệt độ tối đa ghi 83C
Max fan tiếng ồn 49dB
Đề nghị Power Supply 800W
Benchmark CPU Intel Core i5-11400 ($182)
CPU tác động trên FPS -4.9 FPS
CPU tác động trên FPS% 0.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 413.2 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 339.6 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 306.9 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 240.2 FPS
Bộ nhớ 24 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 144,837.8
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 190,391.7
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 218,658.4
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 303,225.0
Loạt RTX 3090
Variant NVIDIA GeForce RTX 3090
Điểm kết hợp tổng thể 65/100 Tốt

Thông số kỹ thuật, RTX 3090 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 2080 Ti, bằng cách khoe khoang 52.7 % fps nhiều hơn. RTX 3090 có 24 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 2080 Ti ' 11 GB.

May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 3090 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 2080 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp. So với đối thủ gần nhất của RX 6900 XT AMD, RX 6900 XT, RTX 3090 chậm hơn -1.4 %.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II, The Last of Us Part I tại 70 fps đến 92 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 80 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Microsoft Flight Simulator, The Last of Us Part I, Forspoken, Atomic Heart, Star Wars Jedi: Survivor tại 62 fps đến 83 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 73 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Borderlands 3, Elden Ring, Halo Infinite, Assassin's Creed Valhalla, A Plague Tale: Requiem tại 61 fps đến 64 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 63 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
308.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
277.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
224.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
187.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
181.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
165.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
141.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
140.2 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS

RTX 3090 nằm giữa RTX 4070 và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RTX 4070 bởi 3.1 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 0.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3090 cung cấp vì nó trung bình 224.62423178061 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3090 và đối thủ của nó RX 6900 XT đối RX 6900 XT bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3090 cũng nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi một lề tốt.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
578.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
551.9 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
525.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
511.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
480.6 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
468.4 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
450.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
446.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
433.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
432.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
420.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
419.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
392.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
376.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
306.7 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
301.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
296.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
289.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
289.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
283.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
276.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
270.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
267.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
265.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
265.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
264.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
259.6 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
248.8 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
237.3 FPS

RTX 3090 nằm giữa RTX 4070 và RTX 3080 Ti , giảm chậm hơn RTX 4070 bởi 1.9 % và nhanh hơn RTX 3080 Ti bởi 1.4 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 4070 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3090 cung cấp vì nó trung bình 433.3571013656 fps. RTX 3090 trung bình 433.3571013656 khung hình / giây trong , đứng đầu RX 6900 XT bằng một tỷ lệ tốt. Ngoài ra, RTX 3090 cũng nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi một lề tốt.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
308.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
277.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
224.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
220.2 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
187.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
181.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
162.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
141.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
140.2 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS

RTX 3090 nằm giữa RTX 4070 và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RTX 4070 bởi 3.1 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 0.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3090 cung cấp vì nó trung bình 224.62423178061 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3090 và đối thủ của nó RX 6900 XT đối RX 6900 XT bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3090 cũng nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi một lề tốt.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
539.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
515.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
489.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
476.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
452.5 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
436.3 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
423.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
414.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
402.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
401.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
395.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
390.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
368.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
352.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
296.2 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
289.1 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
284.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
280.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
278.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
273.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
266.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
261.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
256.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
255.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
251.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
250.3 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
233.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
222.7 FPS

RTX 3090 nằm giữa RTX 4070 và RTX 3080 Ti , giảm chậm hơn RTX 4070 bởi 1.8 % và nhanh hơn RTX 3080 Ti bởi 1.6 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 4070 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3090 cung cấp vì nó trung bình 402.70751016101 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3090 và đối thủ của nó RX 6900 XT đối RX 6900 XT bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3090 cũng nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi một lề tốt.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
635.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
608.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
586.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
579.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
564.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
549.9 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
518.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
516.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
493.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
480.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
483.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
478.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
465.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
464.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
390.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
378.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
347.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
342.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
339.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
333.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
331.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
321.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
310.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
310.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
305.2 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
301.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
298.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
296.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
292.3 FPS

RTX 3090 nằm giữa RTX 4070 và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RTX 4070 bởi 1.6 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 0.4 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 4070 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3090 cung cấp vì nó trung bình 480.04471899864 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3090 và đối thủ của nó RX 6900 XT đối RX 6900 XT bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3090 cũng nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi một lề tốt.

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
323
359.5
2023 A Plague Tale: Requiem
243
271.1
2023 Hogwarts Legacy
219
243.5
2023 The Last of Us Part I
179
199.0
2023 Forspoken
200
223.2
2023 The Callisto Protocol
165
183.5
2023 Dead Space
243
271.1
2023 Baldur's Gate 3
277
308.0
2023 Armored Core VI
277
308.0
2023 Immortals of Aveum
150
167.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
256
284.6
2023 Remnant II
165
183.5
2023 Star Wars Jedi: Survivor
206
229.0
2023 Atomic Heart
206
229.0
2023 Starfield
120
133.4
2022 Elden Ring
245
272.9
2022 God of War
235
262.2
2022 Overwatch 2
371
412.7
2022 F1 22
279
310.6
2022 Dying Light 2
267
297.6
2022 Total War: Warhammer III
267
297.6
2022 Spider-Man Remastered
384
427.1
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
301
335.6
2021 Forza Horizon 5
237
264.4
2021 Halo Infinite
193
215.5
2021 Battlefield 2042
306
340.8
2021 Hitman 3
334
371.3
2021 Far Cry 6
317
352.4
2021 Guardians of the Galaxy
338
375.9
2020 Watch Dogs: Legion
340
378.3
2020 Assassin's Creed Valhalla
202
224.6
2020 Microsoft Flight Simulator
145
161.4
2020 Valorant
577
642.1
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
303
336.9
2020 Death Stranding
336
374.0
2020 Marvel's Avengers
245
272.9
2020 Godfall
330
366.8
2020 Cyberpunk 2077
202
224.6
2019 Apex Legends
397
441.9
2019 Anthem
291
323.4
2019 Far Cry New Dawn
383
425.9
2019 Resident Evil 2
438
487.1
2019 Metro Exodus
243
271.1
2019 World War Z
393
437.7
2019 Gears of War 5
319
355.3
2019 F1 2019
376
418.3
2019 GreedFall
349
388.1
2019 Borderlands 3
270
300.5
2019 Call of Duty Modern Warfare
432
480.0
2019 Red Dead Redemption 2
216
240.3
2019 Need For Speed: Heat
302
335.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
445
495.0
2018 F1 2018
401
446.1
2018 Far Cry 5
345
383.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
243
271.1
2018 Final Fantasy XV
332
369.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
336
374.1
2018 Forza Horizon 4
390
433.4
2018 Fallout 76
426
474.0
2018 Hitman 2
358
398.1
2018 Just Cause 4
320
356.5
2018 Monster Hunter: World
338
376.6
2018 Strange Brigade
448
497.8
2018 Battlefield V
393
437.7
2017 Assassin's Creed Origins
307
342.0
2017 Shadow of War
371
412.7
2017 Total War: Warhammer II
312
347.0
2017 Wolfenstein II
506
562.5
2017 Destiny 2
487
541.7
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
336
374.1
2017 Fortnite Battle Royale
390
433.4
2017 Need For Speed: Payback
403
448.3
2017 For Honor
492
547.2
2017 Project CARS 2
387
430.2
2017 Forza Motorsport 7
443
492.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
320
356.5
2016 Battlefield 1
440
488.9
2016 Overwatch
524
582.9
2016 Dishonored 2
309
344.4
2015 Grand Theft Auto V
362
402.7
2015 Rocket League
924
1,027.6
2015 Need For Speed
424
471.8
2015 Project CARS
413
459.7
2015 Rainbow Six Siege
615
683.8
2012 Counter-Strike: Global Offensive
757
841.3
2009 League of Legends
1035
1,150.6

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
227
284.6
2023 A Plague Tale: Requiem
171
214.3
2023 Hogwarts Legacy
159
199.0
2023 The Last of Us Part I
128
160.7
2023 Forspoken
128
160.7
2023 The Callisto Protocol
112
140.4
2023 Dead Space
159
199.0
2023 Baldur's Gate 3
210
262.9
2023 Armored Core VI
210
262.9
2023 Immortals of Aveum
100
126.1
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
171
214.3
2023 Remnant II
106
133.4
2023 Star Wars Jedi: Survivor
146
183.5
2023 Atomic Heart
141
177.0
2023 Starfield
98
122.7
2022 Elden Ring
182
228.2
2022 God of War
187
233.8
2022 Overwatch 2
296
370.4
2022 F1 22
171
214.3
2022 Dying Light 2
171
214.3
2022 Total War: Warhammer III
183
229.0
2022 Spider-Man Remastered
268
335.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
194
243.5
2021 Forza Horizon 5
188
235.9
2021 Halo Infinite
158
198.7
2021 Battlefield 2042
201
251.4
2021 Hitman 3
231
289.8
2021 Far Cry 6
227
284.6
2021 Guardians of the Galaxy
233
292.4
2020 Watch Dogs: Legion
221
276.6
2020 Assassin's Creed Valhalla
160
201.2
2020 Microsoft Flight Simulator
116
145.5
2020 Valorant
450
563.3
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
224
281.2
2020 Death Stranding
248
311.0
2020 Marvel's Avengers
168
210.7
2020 Godfall
218
272.9
2020 Cyberpunk 2077
170
213.1
2019 Apex Legends
292
365.8
2019 Anthem
221
276.6
2019 Far Cry New Dawn
288
360.8
2019 Resident Evil 2
299
374.1
2019 Metro Exodus
183
228.8
2019 World War Z
284
356.1
2019 Gears of War 5
228
286.2
2019 F1 2019
265
332.4
2019 GreedFall
250
312.8
2019 Borderlands 3
187
234.8
2019 Call of Duty Modern Warfare
310
388.4
2019 Red Dead Redemption 2
168
210.5
2019 Need For Speed: Heat
228
286.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
312
390.7
2018 F1 2018
310
388.4
2018 Far Cry 5
274
343.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
176
221.2
2018 Final Fantasy XV
235
294.3
2018 Shadow of the Tomb Raider
233
291.7
2018 Forza Horizon 4
310
388.4
2018 Fallout 76
320
401.1
2018 Hitman 2
237
296.9
2018 Just Cause 4
233
291.7
2018 Monster Hunter: World
235
294.3
2018 Strange Brigade
315
394.4
2018 Battlefield V
295
369.5
2017 Assassin's Creed Origins
235
294.3
2017 Shadow of War
261
327.2
2017 Total War: Warhammer II
221
276.6
2017 Wolfenstein II
360
450.2
2017 Destiny 2
395
493.9
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
248
310.3
2017 Fortnite Battle Royale
257
321.9
2017 Need For Speed: Payback
290
363.4
2017 For Honor
306
383.7
2017 Project CARS 2
274
343.6
2017 Forza Motorsport 7
374
468.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
257
321.9
2016 Battlefield 1
334
418.1
2016 Overwatch
366
458.6
2016 Dishonored 2
250
312.8
2015 Grand Theft Auto V
263
329.7
2015 Rocket League
514
643.3
2015 Need For Speed
320
401.1
2015 Project CARS
308
386.1
2015 Rainbow Six Siege
419
524.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
614
768.6
2009 League of Legends
699
874.1

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
256
338.1
2019 Anthem
188
248.6
2019 Far Cry New Dawn
245
323.4
2019 Resident Evil 2
250
330.1
2019 Metro Exodus
162
214.0
2019 World War Z
247
326.1
2019 Gears of War 5
203
268.2
2019 F1 2019
237
312.4
2019 GreedFall
200
263.7
2019 Borderlands 3
157
207.3
2019 Call of Duty Modern Warfare
272
359.0
2019 Red Dead Redemption 2
149
197.3
2019 Need For Speed: Heat
203
268.2
2018 Call of Duty: Black Ops 4
266
351.2
2018 F1 2018
280
369.2
2018 Far Cry 5
236
311.1
2018 Assassin's Creed Odyssey
163
215.6
2018 Final Fantasy XV
203
268.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
200
263.7
2018 Forza Horizon 4
281
370.5
2018 Fallout 76
276
364.2
2018 Hitman 2
207
272.6
2018 Just Cause 4
195
257.7
2018 Monster Hunter: World
194
256.2
2018 Strange Brigade
270
356.5
2018 Battlefield V
255
336.8
2017 Assassin's Creed Origins
211
278.5
2017 Shadow of War
230
302.8
2017 Total War: Warhammer II
191
251.7
2017 Wolfenstein II
320
421.7
2017 Destiny 2
336
442.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
216
284.3
2017 Fortnite Battle Royale
221
291.4
2017 Need For Speed: Payback
266
351.2
2017 For Honor
256
338.1
2017 Project CARS 2
266
351.2
2017 Forza Motorsport 7
363
478.2
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
249
328.7
2016 Battlefield 1
291
383.0
2016 Overwatch
313
412.2
2016 Dishonored 2
238
313.8
2015 Grand Theft Auto V
221
291.4
2015 Rocket League
431
568.1
2015 Need For Speed
291
383.0
2015 Project CARS
285
375.5
2015 Rainbow Six Siege
349
459.5
2012 Counter-Strike: Global Offensive
607
798.9
2009 League of Legends
578
761.1

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
160
229.0
2023 A Plague Tale: Requiem
105
150.6
2023 Hogwarts Legacy
105
150.6
2023 The Last of Us Part I
67
96.3
2023 Forspoken
61
88.2
2023 The Callisto Protocol
56
80.1
2023 Dead Space
67
96.3
2023 Baldur's Gate 3
117
167.3
2023 Armored Core VI
117
167.3
2023 Immortals of Aveum
47
67.6
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
93
133.4
2023 Remnant II
53
76.0
2023 Star Wars Jedi: Survivor
72
104.0
2023 Atomic Heart
85
122.7
2023 Starfield
61
88.2
2022 Elden Ring
103
147.3
2022 God of War
134
192.5
2022 Overwatch 2
211
301.8
2022 F1 22
117
167.3
2022 Dying Light 2
117
167.3
2022 Total War: Warhammer III
128
183.5
2022 Spider-Man Remastered
180
257.4
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
117
167.3
2021 Forza Horizon 5
135
194.1
2021 Halo Infinite
103
148.2
2021 Battlefield 2042
125
179.3
2021 Hitman 3
139
199.0
2021 Far Cry 6
123
177.0
2021 Guardians of the Galaxy
128
183.5
2020 Watch Dogs: Legion
139
199.0
2020 Assassin's Creed Valhalla
103
148.2
2020 Microsoft Flight Simulator
84
120.9
2020 Valorant
359
513.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
121
174.3
2020 Death Stranding
149
213.5
2020 Marvel's Avengers
88
126.9
2020 Godfall
107
154.2
2020 Cyberpunk 2077
107
153.6
2019 Apex Legends
180
257.3
2019 Anthem
126
180.7
2019 Far Cry New Dawn
161
231.4
2019 Resident Evil 2
159
228.2
2019 Metro Exodus
116
166.7
2019 World War Z
171
245.2
2019 Gears of War 5
146
209.0
2019 F1 2019
171
245.2
2019 GreedFall
114
163.3
2019 Borderlands 3
101
145.2
2019 Call of Duty Modern Warfare
191
273.5
2019 Red Dead Redemption 2
106
152.3
2019 Need For Speed: Heat
146
209.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
175
251.3
2018 F1 2018
205
293.4
2018 Far Cry 5
159
228.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
123
177.1
2018 Final Fantasy XV
138
197.5
2018 Shadow of the Tomb Raider
133
190.8
2018 Forza Horizon 4
208
297.6
2018 Fallout 76
187
267.6
2018 Hitman 2
144
205.8
2018 Just Cause 4
126
180.7
2018 Monster Hunter: World
121
173.7
2018 Strange Brigade
181
258.8
2018 Battlefield V
175
251.3
2017 Assassin's Creed Origins
153
218.8
2017 Shadow of War
159
228.2
2017 Total War: Warhammer II
128
184.2
2017 Wolfenstein II
230
329.0
2017 Destiny 2
221
317.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
148
212.3
2017 Fortnite Battle Royale
148
212.3
2017 Need For Speed: Payback
199
285.0
2017 For Honor
165
235.9
2017 Project CARS 2
216
308.7
2017 Forza Motorsport 7
297
424.5
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
201
287.8
2016 Battlefield 1
201
287.8
2016 Overwatch
208
297.6
2016 Dishonored 2
189
270.5
2015 Grand Theft Auto V
141
202.6
2015 Rocket League
276
395.1
2015 Need For Speed
216
308.7
2015 Project CARS
216
308.7
2015 Rainbow Six Siege
219
314.2
2012 Counter-Strike: Global Offensive
516
737.9
2009 League of Legends
353
505.6
RTX 3090 with Core i5-11400 at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RTX 3090 with Core i5-11400 at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RTX 3090 with Core i5-11400 at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RTX 3090 Kỹ thuật

RTX 3090 Board Design

Length313 mm 12.3 inches
Outputs1x HDMI 3x DisplayPort 1x USB Type-C
Power Connectors1x 12-pin
Slot WidthTriple-slot
TDP350 W

RTX 3090 Clock Speeds

Boost Clock1695 MHz
GPU Clock1410 MHz
Memory Clock2437 MHz 19496 MHz effective

RTX 3090 Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationGeForce 30
Launch Price1,499 USD
ProductionActive
Release DateSep 24th, 2020

RTX 3090 Graphics Features

CUDA8.5
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.0
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2.140

RTX 3090 Graphics Processor

ArchitectureAmpere
Die Size627 mm²
GPU NameGA102
GPU VariantGA102-300-A1
Process Size8 nm
Transistors28,000 million

RTX 3090 Memory

Bandwidth935.8 GB/s
Memory Bus384 bit
Memory Size24560 MB
Memory TypeGDDR6X

RTX 3090 Render Config

ROPs96
RT Cores82
SM Count82
Shading Units10496
TMUs328
Tensor CoresTBD

RTX 3090 Theoretical Performance

FP16 (half) performance71.16 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance35.58 TFLOPS
FP64 (double) performance1,112 GFLOPS (1:32)
Pixel Rate162.7 GPixel/s
Texture Rate556.0 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn
4
4LOVE10 3 years ago
Lucky me just buy one at EVGA Rebate: $1000.00
ON SALE: $1199.99
0 0
M
Mucho Dinero 4 years ago
Too much $
0 0
M
mrsnid 4 years ago
Current Prices are too high
2 3