RTX 3090 Ti với Ryzen 9 5950X điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây RTX 3090 Ti và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p RTX 3090 Ti màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý RTX 3090 Ti rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 3090 Ti , 24576 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. 4k chơi game là vui mừng về RTX 3090 Ti điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 3090 Ti với Ryzen 9 5950X điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti
Giá ₫ 46,698,519.1
Năm 2022
Nhiệt độ tối đa ghi 72C
Max fan tiếng ồn 48dB
Đề nghị Power Supply 850W
Benchmark CPU AMD Ryzen 9 5950X ($710)
CPU tác động trên FPS + 0.0 FPS
CPU tác động trên FPS% 0.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 261.1 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 199.7 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 174.6 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 126.6 FPS
Bộ nhớ 24 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 178,944.8
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 233,843.0
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 267,482.8
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 368,869.2
Loạt RTX 3090 Ti
Variant NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti
Điểm kết hợp tổng thể 66/100 Tốt

RTX 3090 Ti đắt hơn nhiều so với RTX 2080 Ti vì nó có giá khá lớn ₫ 46698519.1. So sánh điều này với RTX 2080 Ti, ban đầu có giá ₫ 30345861.1. Trong khi đó, thẻ tương đương gần nhất của AMD là RX 6900 XT có giá ₫ 23337579.1. Thông số kỹ thuật, RTX 3090 Ti vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 2080 Ti, bằng cách khoe khoang 61.8 % fps nhiều hơn.

RTX 3090 Ti có 24 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 2080 Ti ' 11 GB. So với đối thủ gần nhất của RX 6900 XT AMD, RX 6900 XT, RTX 3090 Ti nhanh hơn 4.4 %.

May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 3090 Ti luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 2080 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp. Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II, The Last of Us Part I tại 77 fps đến 98 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 86 fps.

Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi The Callisto Protocol, Microsoft Flight Simulator, The Last of Us Part I, Forspoken, Atomic Heart tại 63 fps đến 84 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 73 fps. Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Borderlands 3, A Plague Tale: Requiem, Hogwarts Legacy, Elden Ring, Halo Infinite tại 68 fps đến 69 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 69 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
161.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
151.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
143.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
140.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
134.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
130.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
118.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
118.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
112.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
107.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
106.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
106.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
103.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
103.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
90.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
84.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
82.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
78.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
74.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
71.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
70.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
69.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
68.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
67.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
62.0 FPS

RTX 3090 Ti nằm giữa RX 6950 XT và RTX 4070 , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 0 % và nhanh hơn RTX 4070 bởi 5.4 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6950 XT . RTX 3090 Ti trung bình 118 khung hình / giây trong , đứng đầu RX 6900 XT bằng một tỷ lệ tốt.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
395.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
368.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
342.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
329.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
300.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
289.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
273.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
270.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
263.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
258.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
248.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
247.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
225.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
211.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
198.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
189.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
176.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
170.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
148.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
147.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
146.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
144.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
133.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
132.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
121.0 FPS

RTX 3090 Ti nằm giữa RX 7900 XTX và RX 7900 XT , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 3.8 % và nhanh hơn RX 7900 XT bởi 5.9 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3090 Ti cung cấp vì nó trung bình 289 fps. RTX 3090 Ti trung bình 289 khung hình / giây trong , đứng đầu RX 6900 XT bằng một tỷ lệ tốt.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
161.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
151.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
143.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
140.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
134.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
130.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
118.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
118.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
112.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
107.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
106.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
106.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
103.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
103.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
90.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
84.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
82.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
77.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
74.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
70.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
69.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
69.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
68.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
67.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
62.0 FPS

RTX 3090 Ti nằm giữa RX 6950 XT và RTX 4070 , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 0 % và nhanh hơn RTX 4070 bởi 5.4 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6950 XT . RTX 3090 Ti trung bình 118 khung hình / giây trong , đứng đầu RX 6900 XT bằng một tỷ lệ tốt.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
356.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
332.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
308.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
296.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
275.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
261.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
250.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
243.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
237.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
232.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
227.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
223.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
206.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
193.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
179.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
171.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
161.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
157.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
142.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
140.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
137.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
134.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
122.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
122.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
111.0 FPS

RTX 3090 Ti nằm giữa RX 7900 XTX và RX 7900 XT , giảm chậm hơn RX 7900 XTX bởi 5.4 % và nhanh hơn RX 7900 XT bởi 4.4 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3090 Ti cung cấp vì nó trung bình 261 fps. RTX 3090 Ti trung bình 261 khung hình / giây trong , đứng đầu RX 6900 XT bằng một tỷ lệ tốt.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
457.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
427.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
403.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
396.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
381.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
366.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
335.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
333.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
312.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
304.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
303.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
298.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
286.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
285.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
237.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
230.2 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
219.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
206.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
196.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
189.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
186.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
184.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
179.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
178.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
163.0 FPS

RTX 3090 Ti nằm giữa RX 7900 XT và RX 6950 XT , giảm chậm hơn RX 7900 XT bởi 9.3 % và nhanh hơn RX 6950 XT bởi 0.6 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3090 Ti cung cấp vì nó trung bình 335 fps. RTX 3090 Ti trung bình 335 khung hình / giây trong , đứng đầu RX 6900 XT bằng một tỷ lệ tốt.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
193
215.4
2023 A Plague Tale: Requiem
132
146.9
2023 Hogwarts Legacy
114
127.3
2023 The Last of Us Part I
88
97.9
2023 Forspoken
102
113.6
2023 The Callisto Protocol
79
88.1
2023 Dead Space
132
146.9
2023 Baldur's Gate 3
156
174.3
2023 Armored Core VI
156
174.3
2023 Immortals of Aveum
70
78.3
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
140
156.6
2023 Remnant II
79
88.1
2023 Star Wars Jedi: Survivor
105
117.5
2023 Atomic Heart
105
117.5
2023 Starfield
52
58.7
2022 Elden Ring
137
153.0
2022 God of War
130
145.0
2022 Overwatch 2
243
270.0
2022 F1 22
158
176.2
2022 Dying Light 2
149
166.4
2022 Total War: Warhammer III
149
166.4
2022 Spider-Man Remastered
246
274.1
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
176
195.8
2021 Forza Horizon 5
132
147.0
2021 Halo Infinite
100
112.0
2021 Battlefield 2042
186
207.0
2021 Hitman 3
202
225.2
2021 Far Cry 6
188
209.5
2021 Guardians of the Galaxy
206
229.1
2020 Watch Dogs: Legion
207
231.0
2020 Assassin's Creed Valhalla
106
118.0
2020 Microsoft Flight Simulator
69
77.0
2020 Valorant
467
519.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
183
204.0
2020 Death Stranding
211
235.0
2020 Marvel's Avengers
137
153.0
2020 Godfall
206
229.0
2020 Cyberpunk 2077
106
118.0
2019 Apex Legends
267
297.0
2019 Anthem
173
193.0
2019 Far Cry New Dawn
253
282.0
2019 Resident Evil 2
307
342.0
2019 Metro Exodus
136
152.0
2019 World War Z
263
293.0
2019 Gears of War 5
197
219.0
2019 F1 2019
247
275.0
2019 GreedFall
223
248.0
2019 Borderlands 3
156
174.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
301
335.0
2019 Red Dead Redemption 2
116
129.0
2019 Need For Speed: Heat
182
203.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
315
350.0
2018 F1 2018
271
302.0
2018 Far Cry 5
219
244.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
136
152.0
2018 Final Fantasy XV
207
231.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
211
235.0
2018 Forza Horizon 4
260
289.0
2018 Fallout 76
296
329.0
2018 Hitman 2
231
257.0
2018 Just Cause 4
198
220.0
2018 Monster Hunter: World
213
237.0
2018 Strange Brigade
317
353.0
2018 Battlefield V
263
293.0
2017 Assassin's Creed Origins
187
208.0
2017 Shadow of War
243
270.0
2017 Total War: Warhammer II
190
212.0
2017 Wolfenstein II
381
424.0
2017 Destiny 2
360
400.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
211
235.0
2017 Fortnite Battle Royale
260
289.0
2017 Need For Speed: Payback
273
304.0
2017 For Honor
366
407.0
2017 Project CARS 2
257
286.0
2017 Forza Motorsport 7
313
348.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
198
220.0
2016 Battlefield 1
309
344.0
2016 Overwatch
402
447.0
2016 Dishonored 2
189
210.0
2015 Grand Theft Auto V
234
261.0
2015 Rocket League
1064
1,183.0
2015 Need For Speed
294
327.0
2015 Project CARS
283
315.0
2015 Rainbow Six Siege
516
574.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
729
811.0
2009 League of Legends
1368
1,521.0

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
125
156.6
2023 A Plague Tale: Requiem
86
107.7
2023 Hogwarts Legacy
78
97.9
2023 The Last of Us Part I
59
74.4
2023 Forspoken
59
74.4
2023 The Callisto Protocol
50
62.7
2023 Dead Space
78
97.9
2023 Baldur's Gate 3
112
141.0
2023 Armored Core VI
112
141.0
2023 Immortals of Aveum
43
54.8
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
86
107.7
2023 Remnant II
46
58.7
2023 Star Wars Jedi: Survivor
70
88.1
2023 Atomic Heart
67
84.2
2023 Starfield
42
52.9
2022 Elden Ring
96
121.0
2022 God of War
100
125.0
2022 Overwatch 2
185
232.0
2022 F1 22
86
107.7
2022 Dying Light 2
86
107.7
2022 Total War: Warhammer III
94
117.5
2022 Spider-Man Remastered
156
195.8
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
101
127.3
2021 Forza Horizon 5
100
126.0
2021 Halo Infinite
80
101.0
2021 Battlefield 2042
109
137.0
2021 Hitman 3
128
160.6
2021 Far Cry 6
125
156.6
2021 Guardians of the Galaxy
130
162.5
2020 Watch Dogs: Legion
120
150.8
2020 Assassin's Creed Valhalla
82
103.0
2020 Microsoft Flight Simulator
54
68.0
2020 Valorant
340
425.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
127
159.0
2020 Death Stranding
145
182.0
2020 Marvel's Avengers
87
109.0
2020 Godfall
122
153.0
2020 Cyberpunk 2077
88
111.0
2019 Apex Legends
182
228.0
2019 Anthem
124
156.0
2019 Far Cry New Dawn
179
224.0
2019 Resident Evil 2
188
235.0
2019 Metro Exodus
96
121.0
2019 World War Z
176
220.0
2019 Gears of War 5
130
163.0
2019 F1 2019
160
200.0
2019 GreedFall
147
184.0
2019 Borderlands 3
100
125.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
198
248.0
2019 Red Dead Redemption 2
87
109.0
2019 Need For Speed: Heat
130
163.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
200
250.0
2018 F1 2018
198
248.0
2018 Far Cry 5
167
209.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
92
116.0
2018 Final Fantasy XV
135
169.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
133
167.0
2018 Forza Horizon 4
198
248.0
2018 Fallout 76
207
259.0
2018 Hitman 2
136
171.0
2018 Just Cause 4
133
167.0
2018 Monster Hunter: World
135
169.0
2018 Strange Brigade
202
253.0
2018 Battlefield V
184
231.0
2017 Assassin's Creed Origins
135
169.0
2017 Shadow of War
156
196.0
2017 Total War: Warhammer II
124
156.0
2017 Wolfenstein II
244
305.0
2017 Destiny 2
279
349.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
145
182.0
2017 Fortnite Battle Royale
152
191.0
2017 Need For Speed: Payback
180
226.0
2017 For Honor
195
244.0
2017 Project CARS 2
167
209.0
2017 Forza Motorsport 7
258
323.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
152
191.0
2016 Battlefield 1
220
275.0
2016 Overwatch
251
314.0
2016 Dishonored 2
147
184.0
2015 Grand Theft Auto V
158
198.0
2015 Rocket League
416
521.0
2015 Need For Speed
207
259.0
2015 Project CARS
196
246.0
2015 Rainbow Six Siege
305
382.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
555
694.0
2009 League of Legends
694
868.0

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
155
205.0
2019 Anthem
102
135.0
2019 Far Cry New Dawn
146
193.0
2019 Resident Evil 2
150
198.0
2019 Metro Exodus
84
111.0
2019 World War Z
148
195.0
2019 Gears of War 5
114
150.0
2019 F1 2019
139
184.0
2019 GreedFall
110
146.0
2019 Borderlands 3
81
107.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
168
222.0
2019 Red Dead Redemption 2
76
100.0
2019 Need For Speed: Heat
114
150.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
164
216.0
2018 F1 2018
175
231.0
2018 Far Cry 5
139
183.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
85
112.0
2018 Final Fantasy XV
114
150.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
110
146.0
2018 Forza Horizon 4
176
232.0
2018 Fallout 76
172
227.0
2018 Hitman 2
116
153.0
2018 Just Cause 4
107
142.0
2018 Monster Hunter: World
107
141.0
2018 Strange Brigade
167
220.0
2018 Battlefield V
155
204.0
2017 Assassin's Creed Origins
119
157.0
2017 Shadow of War
133
176.0
2017 Total War: Warhammer II
104
138.0
2017 Wolfenstein II
211
278.0
2017 Destiny 2
226
298.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
123
162.0
2017 Fortnite Battle Royale
126
167.0
2017 Need For Speed: Payback
164
216.0
2017 For Honor
155
205.0
2017 Project CARS 2
164
216.0
2017 Forza Motorsport 7
253
333.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
149
197.0
2016 Battlefield 1
184
243.0
2016 Overwatch
205
270.0
2016 Dishonored 2
140
185.0
2015 Grand Theft Auto V
126
167.0
2015 Rocket League
326
430.0
2015 Need For Speed
184
243.0
2015 Project CARS
180
237.0
2015 Rainbow Six Siege
239
315.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
563
741.0
2009 League of Legends
519
683.0

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
82
117.5
2023 A Plague Tale: Requiem
47
68.5
2023 Hogwarts Legacy
47
68.5
2023 The Last of Us Part I
27
39.2
2023 Forspoken
24
35.2
2023 The Callisto Protocol
21
31.3
2023 Dead Space
27
39.2
2023 Baldur's Gate 3
54
78.3
2023 Armored Core VI
54
78.3
2023 Immortals of Aveum
17
25.5
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
41
58.7
2023 Remnant II
20
29.4
2023 Star Wars Jedi: Survivor
30
43.1
2023 Atomic Heart
37
52.9
2023 Starfield
24
35.2
2022 Elden Ring
48
69.0
2022 God of War
67
97.0
2022 Overwatch 2
122
175.0
2022 F1 22
54
78.3
2022 Dying Light 2
54
78.3
2022 Total War: Warhammer III
61
88.1
2022 Spider-Man Remastered
95
137.1
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
54
78.3
2021 Forza Horizon 5
68
98.0
2021 Halo Infinite
48
69.0
2021 Battlefield 2042
61
88.0
2021 Hitman 3
68
97.9
2021 Far Cry 6
58
84.2
2021 Guardians of the Galaxy
61
88.1
2020 Watch Dogs: Legion
68
97.9
2020 Assassin's Creed Valhalla
48
69.0
2020 Microsoft Flight Simulator
37
54.0
2020 Valorant
258
369.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
59
85.0
2020 Death Stranding
77
111.0
2020 Marvel's Avengers
39
57.0
2020 Godfall
51
73.0
2020 Cyberpunk 2077
51
73.0
2019 Apex Legends
99
142.0
2019 Anthem
62
89.0
2019 Far Cry New Dawn
86
123.0
2019 Resident Evil 2
84
121.0
2019 Metro Exodus
56
81.0
2019 World War Z
93
133.0
2019 Gears of War 5
75
108.0
2019 F1 2019
93
133.0
2019 GreedFall
54
78.0
2019 Borderlands 3
47
68.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
107
154.0
2019 Red Dead Redemption 2
50
72.0
2019 Need For Speed: Heat
75
108.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
95
137.0
2018 F1 2018
118
169.0
2018 Far Cry 5
84
121.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
60
87.0
2018 Final Fantasy XV
70
100.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
67
96.0
2018 Forza Horizon 4
120
172.0
2018 Fallout 76
104
149.0
2018 Hitman 2
74
106.0
2018 Just Cause 4
62
89.0
2018 Monster Hunter: World
59
85.0
2018 Strange Brigade
100
143.0
2018 Battlefield V
95
137.0
2017 Assassin's Creed Origins
79
114.0
2017 Shadow of War
84
121.0
2017 Total War: Warhammer II
64
92.0
2017 Wolfenstein II
137
197.0
2017 Destiny 2
130
187.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
77
110.0
2017 Fortnite Battle Royale
77
110.0
2017 Need For Speed: Payback
113
162.0
2017 For Honor
88
126.0
2017 Project CARS 2
126
181.0
2017 Forza Motorsport 7
196
281.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
114
164.0
2016 Battlefield 1
114
164.0
2016 Overwatch
120
172.0
2016 Dishonored 2
105
151.0
2015 Grand Theft Auto V
72
104.0
2015 Rocket League
177
254.0
2015 Need For Speed
126
181.0
2015 Project CARS
126
181.0
2015 Rainbow Six Siege
129
185.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
454
649.0
2009 League of Legends
253
362.0
RTX 3090 Ti with Ryzen 9 5950X at 1080p and Chất lượng cực settings
RTX 3090 Ti with Ryzen 9 5950X at 1440p and Chất lượng cực settings
RTX 3090 Ti with Ryzen 9 5950X at 4K and Chất lượng cực settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RTX 3090 Ti Kỹ thuật

RTX 3090 Ti Board Design

Board NumberPG136 SKU 5
Height61 mm 2.4 inches
Length336 mm 13.2 inches
Outputs1x HDMI 2.13x DisplayPort 1.4a
Power Connectors1x 16-pin
Slot WidthTriple-slot
Suggested PSU850 W
TDP450 W
Width140 mm 5.5 inches

RTX 3090 Ti Clock Speeds

Base Clock1560 MHz
Boost Clock1860 MHz
Memory Clock1313 MHz 21 Gbps effective

RTX 3090 Ti Graphics Card

AvailabilityMar 29th, 2022
Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationGeForce 30
Launch Price1,999 USD
PredecessorGeForce 20
ProductionActive
Release DateJan 27th, 2022
Reviews31 in our database
SuccessorGeForce 40

RTX 3090 Ti Graphics Features

CUDA8.6
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL3.0
OpenGL4.6
Shader Model6.7
Vulkan1.3

RTX 3090 Ti Graphics Processor

ArchitectureAmpere
Die Size628 mm²
FoundrySamsung
GPU NameGA102
GPU VariantGA102-350-A1
Graphics ProcessorGA102
Process Size8 nm
Transistors28,300 million

RTX 3090 Ti Memory

Bandwidth1,008 GB/s
Memory Bus384 bit
Memory Size24 GB
Memory TypeGDDR6X

RTX 3090 Ti Render Config

L1 Cache128 KB (per SM)
L2 Cache6 MB
ROPs112
RT Cores84
SM Count84
Shading Units10752
TMUs336
Tensor Cores336

RTX 3090 Ti Theoretical Performance

FP16 (half) performance40.00 TFLOPS (1:1)
FP32 (float) performance40.00 TFLOPS
FP64 (double) performance625.0 GFLOPS (1:64)
Pixel Rate208.3 GPixel/s
Texture Rate625.0 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn