RTX 3090 với Core i9-10900K điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng

Về chi phí, giá cả rõ ràng là một vấn đề chính hãng ở đây RTX 3090 và giá của chỉ đơn giản là vô lý. Đối với những người trên 1080p hoặc thậm chí 1440p RTX 3090 màn hình, là rất tốn kém và có những lựa chọn giá trị tốt hơn trong ngắn hạn. Nó là đáng chú ý RTX 3090 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 3090 , 24576 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. 4k chơi game là vui mừng về RTX 3090 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 3090 với Core i9-10900K điểm chuẩn Chất lượng cực tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 3090
Giá ₫ 35,018,049.1
Năm 2020
Nhiệt độ tối đa ghi 83C
Max fan tiếng ồn 49dB
Đề nghị Power Supply 800W
Benchmark CPU Intel Core i9-10900K ($590)
CPU tác động trên FPS + 0.0 FPS
CPU tác động trên FPS% 0.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Ultra Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 246.5 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 187.7 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 163.5 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 117.9 FPS
Bộ nhớ 24 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 142,034.5
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 186,653.9
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 214,219.8
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 296,917.5
Loạt RTX 3090
Variant NVIDIA GeForce RTX 3090
Điểm kết hợp tổng thể 65/100 Tốt

Thông số kỹ thuật, RTX 3090 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 2080 Ti, bằng cách khoe khoang 52.7 % fps nhiều hơn. RTX 3090 có 24 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 2080 Ti ' 11 GB.

May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 3090 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 2080 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp. So với đối thủ gần nhất của RX 6900 XT AMD, RX 6900 XT, RTX 3090 chậm hơn -1.4 %.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II, The Last of Us Part I tại 70 fps đến 92 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 80 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi Microsoft Flight Simulator, The Last of Us Part I, Forspoken, Atomic Heart, Star Wars Jedi: Survivor tại 62 fps đến 83 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 73 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Borderlands 3, Elden Ring, Halo Infinite, Assassin's Creed Valhalla, A Plague Tale: Requiem tại 61 fps đến 64 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 63 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
161.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
151.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
143.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
140.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
134.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
130.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
118.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
118.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
112.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
107.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
106.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
106.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
103.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
103.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
90.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
84.8 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
83.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
82.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
80.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
78.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
74.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
71.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
70.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
69.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
68.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
67.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
63.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
62.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
61.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
60.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
58.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
58.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
57.8 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
56.3 FPS

RTX 3090 nằm giữa RTX 4070 và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RTX 4070 bởi 4.1 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 0.7 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3090 và đối thủ của nó RX 6900 XT đối RX 6900 XT bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3090 cũng nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi một lề tốt.

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
395.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
368.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
342.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
329.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
300.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
289.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
273.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
270.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
263.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
258.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
248.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
247.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
225.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
211.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
198.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
189.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
176.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
170.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
160.1 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
156.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
152.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
148.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
147.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
146.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
144.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
139.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
135.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
133.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
132.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
132.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
131.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
128.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
121.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
113.7 FPS

RTX 3090 nằm giữa RTX 4070 và RTX 3080 Ti , giảm chậm hơn RTX 4070 bởi 2.7 % và nhanh hơn RTX 3080 Ti bởi 1.9 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 4070 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3090 cung cấp vì nó trung bình 263 fps. RTX 3090 trung bình 263 khung hình / giây trong , đứng đầu RX 6900 XT bằng một tỷ lệ tốt. Ngoài ra, RTX 3090 cũng nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi một lề tốt.

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
161.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
151.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
143.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
140.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
134.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
130.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
118.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
118.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
112.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
107.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
106.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
106.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
103.5 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
103.1 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
90.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
84.8 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
83.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
82.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
80.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
77.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
74.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
70.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
69.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
69.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
68.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
67.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
63.9 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
62.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
61.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
60.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
58.6 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
58.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
57.8 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
56.3 FPS

RTX 3090 nằm giữa RTX 4070 và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RTX 4070 bởi 4.1 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 0.7 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3090 và đối thủ của nó RX 6900 XT đối RX 6900 XT bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3090 cũng nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi một lề tốt.

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
356.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
332.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
308.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
296.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
275.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
261.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
250.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
243.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
237.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
232.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
227.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
223.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
206.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
193.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
179.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
171.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
161.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
157.0 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
152.7 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
147.8 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
144.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
142.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
140.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
137.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
134.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
132.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
129.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
126.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
125.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
123.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
122.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
122.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
111.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
104.6 FPS

RTX 3090 nằm giữa RTX 4070 và RTX 3080 Ti , giảm chậm hơn RTX 4070 bởi 2.5 % và nhanh hơn RTX 3080 Ti bởi 2.2 %. Nó có một hiệu suất tương đối mạnh mẽ so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 4070 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3090 cung cấp vì nó trung bình 237.1 fps. RTX 3090 trung bình 237.1 khung hình / giây trong , đứng đầu RX 6900 XT bằng một tỷ lệ tốt. Ngoài ra, RTX 3090 cũng nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi một lề tốt.

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng cực

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2022 NVIDIA GeForce RTX 4090 ₫ 37,354,143
457.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
427.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
403.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
396.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
381.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
366.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti ₫ 46,698,519
335.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
333.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
312.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3090 ₫ 35,018,049
304.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
303.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
298.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
286.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
285.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
237.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
230.2 FPS
2018 NVIDIA TITAN RTX ₫ 58,378,989
223.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
219.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
213.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
206.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
196.0 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
189.7 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
186.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
184.0 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
179.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
178.0 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
170.4 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
163.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
163.0 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
159.0 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
156.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
154.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
153.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
150.0 FPS

RTX 3090 nằm giữa RTX 4070 và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RTX 4070 bởi 2.4 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 0.6 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 4070 . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3090 cung cấp vì nó trung bình 304.7 fps. Đó là một cuộc gọi gần giữa RTX 3090 và đối thủ của nó RX 6900 XT đối RX 6900 XT bằng một lề nhỏ. Ngoài ra, RTX 3090 cũng nhanh hơn RTX 2080 Ti bởi một lề tốt.

Hiệu suất trò Chất lượng cực chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
182
202.4
2023 A Plague Tale: Requiem
124
138.0
2023 Hogwarts Legacy
107
119.6
2023 The Last of Us Part I
82
92.0
2023 Forspoken
96
106.7
2023 The Callisto Protocol
74
82.8
2023 Dead Space
124
138.0
2023 Baldur's Gate 3
147
163.8
2023 Armored Core VI
147
163.8
2023 Immortals of Aveum
66
73.6
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
132
147.2
2023 Remnant II
74
82.8
2023 Star Wars Jedi: Survivor
99
110.4
2023 Atomic Heart
99
110.4
2023 Starfield
49
55.2
2022 Elden Ring
125
139.2
2022 God of War
118
132.0
2022 Overwatch 2
220
245.4
2022 F1 22
149
165.6
2022 Dying Light 2
140
156.4
2022 Total War: Warhammer III
140
156.4
2022 Spider-Man Remastered
231
257.6
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
165
184.0
2021 Forza Horizon 5
120
133.5
2021 Halo Infinite
91
101.9
2021 Battlefield 2042
169
188.0
2021 Hitman 3
190
211.6
2021 Far Cry 6
177
196.9
2021 Guardians of the Galaxy
193
215.3
2020 Watch Dogs: Legion
195
217.2
2020 Assassin's Creed Valhalla
96
107.6
2020 Microsoft Flight Simulator
63
70.3
2020 Valorant
424
472.1
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
166
185.1
2020 Death Stranding
192
213.8
2020 Marvel's Avengers
125
139.2
2020 Godfall
187
208.1
2020 Cyberpunk 2077
96
107.6
2019 Apex Legends
243
270.4
2019 Anthem
157
175.0
2019 Far Cry New Dawn
230
256.6
2019 Resident Evil 2
280
311.2
2019 Metro Exodus
124
138.0
2019 World War Z
240
266.8
2019 Gears of War 5
179
199.1
2019 F1 2019
225
250.1
2019 GreedFall
202
225.0
2019 Borderlands 3
142
158.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
274
304.7
2019 Red Dead Redemption 2
105
117.6
2019 Need For Speed: Heat
165
184.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
286
318.6
2018 F1 2018
246
274.1
2018 Far Cry 5
199
221.4
2018 Assassin's Creed Odyssey
124
138.0
2018 Final Fantasy XV
189
210.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
192
213.9
2018 Forza Horizon 4
236
263.0
2018 Fallout 76
269
299.1
2018 Hitman 2
209
233.3
2018 Just Cause 4
180
200.0
2018 Monster Hunter: World
194
215.8
2018 Strange Brigade
289
321.3
2018 Battlefield V
240
266.8
2017 Assassin's Creed Origins
170
188.9
2017 Shadow of War
220
245.4
2017 Total War: Warhammer II
173
192.7
2017 Wolfenstein II
346
385.2
2017 Destiny 2
327
364.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
192
213.9
2017 Fortnite Battle Royale
236
263.0
2017 Need For Speed: Payback
248
276.0
2017 For Honor
332
369.6
2017 Project CARS 2
234
260.2
2017 Forza Motorsport 7
285
316.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
180
200.0
2016 Battlefield 1
281
313.0
2016 Overwatch
365
406.6
2016 Dishonored 2
171
190.8
2015 Grand Theft Auto V
213
237.1
2015 Rocket League
967
1,075.2
2015 Need For Speed
267
297.2
2015 Project CARS
257
286.2
2015 Rainbow Six Siege
469
521.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
663
737.2
2009 League of Legends
1244
1,382.7

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
117
147.2
2023 A Plague Tale: Requiem
80
101.2
2023 Hogwarts Legacy
73
92.0
2023 The Last of Us Part I
55
69.9
2023 Forspoken
55
69.9
2023 The Callisto Protocol
47
58.9
2023 Dead Space
73
92.0
2023 Baldur's Gate 3
106
132.5
2023 Armored Core VI
106
132.5
2023 Immortals of Aveum
41
51.5
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
80
101.2
2023 Remnant II
44
55.2
2023 Star Wars Jedi: Survivor
66
82.8
2023 Atomic Heart
63
79.1
2023 Starfield
39
49.7
2022 Elden Ring
87
109.9
2022 God of War
90
113.4
2022 Overwatch 2
168
210.9
2022 F1 22
80
101.2
2022 Dying Light 2
80
101.2
2022 Total War: Warhammer III
88
110.4
2022 Spider-Man Remastered
147
184.0
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
95
119.6
2021 Forza Horizon 5
91
114.8
2021 Halo Infinite
73
91.8
2021 Battlefield 2042
99
124.8
2021 Hitman 3
120
150.9
2021 Far Cry 6
117
147.2
2021 Guardians of the Galaxy
122
152.7
2020 Watch Dogs: Legion
113
141.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
74
93.3
2020 Microsoft Flight Simulator
49
61.7
2020 Valorant
308
386.0
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
115
144.9
2020 Death Stranding
132
165.9
2020 Marvel's Avengers
79
99.0
2020 Godfall
111
139.2
2020 Cyberpunk 2077
80
100.5
2019 Apex Legends
165
207.2
2019 Anthem
113
141.7
2019 Far Cry New Dawn
162
203.4
2019 Resident Evil 2
171
213.9
2019 Metro Exodus
88
110.3
2019 World War Z
159
199.7
2019 Gears of War 5
118
148.3
2019 F1 2019
145
181.7
2019 GreedFall
133
167.3
2019 Borderlands 3
91
114.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
180
225.4
2019 Red Dead Redemption 2
79
98.9
2019 Need For Speed: Heat
118
148.3
2018 Call of Duty: Black Ops 4
181
227.2
2018 F1 2018
180
225.4
2018 Far Cry 5
152
190.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
84
105.5
2018 Final Fantasy XV
123
154.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
121
152.2
2018 Forza Horizon 4
180
225.4
2018 Fallout 76
188
235.7
2018 Hitman 2
124
155.9
2018 Just Cause 4
121
152.2
2018 Monster Hunter: World
123
154.0
2018 Strange Brigade
184
230.2
2018 Battlefield V
168
210.2
2017 Assassin's Creed Origins
123
154.0
2017 Shadow of War
142
177.8
2017 Total War: Warhammer II
113
141.7
2017 Wolfenstein II
222
277.7
2017 Destiny 2
254
317.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
132
165.4
2017 Fortnite Battle Royale
139
173.9
2017 Need For Speed: Payback
164
205.4
2017 For Honor
177
221.5
2017 Project CARS 2
152
190.2
2017 Forza Motorsport 7
234
293.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
139
173.9
2016 Battlefield 1
200
250.0
2016 Overwatch
228
285.2
2016 Dishonored 2
133
167.3
2015 Grand Theft Auto V
143
179.7
2015 Rocket League
378
473.4
2015 Need For Speed
188
235.7
2015 Project CARS
178
223.4
2015 Rainbow Six Siege
277
347.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
505
631.3
2009 League of Legends
631
789.1

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
141
186.0
2019 Anthem
93
123.0
2019 Far Cry New Dawn
133
175.0
2019 Resident Evil 2
136
180.0
2019 Metro Exodus
76
101.0
2019 World War Z
134
177.0
2019 Gears of War 5
103
136.0
2019 F1 2019
126
167.0
2019 GreedFall
101
133.0
2019 Borderlands 3
73
97.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
153
202.0
2019 Red Dead Redemption 2
69
91.0
2019 Need For Speed: Heat
103
136.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
148
196.0
2018 F1 2018
159
210.0
2018 Far Cry 5
126
166.0
2018 Assassin's Creed Odyssey
77
102.0
2018 Final Fantasy XV
103
136.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
101
133.0
2018 Forza Horizon 4
160
211.0
2018 Fallout 76
156
206.0
2018 Hitman 2
105
139.0
2018 Just Cause 4
98
129.0
2018 Monster Hunter: World
97
128.0
2018 Strange Brigade
152
200.0
2018 Battlefield V
140
185.0
2017 Assassin's Creed Origins
108
143.0
2017 Shadow of War
121
160.0
2017 Total War: Warhammer II
95
125.0
2017 Wolfenstein II
192
253.0
2017 Destiny 2
205
271.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
111
147.0
2017 Fortnite Battle Royale
115
152.0
2017 Need For Speed: Payback
148
196.0
2017 For Honor
141
186.0
2017 Project CARS 2
148
196.0
2017 Forza Motorsport 7
230
303.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
136
179.0
2016 Battlefield 1
167
221.0
2016 Overwatch
186
245.0
2016 Dishonored 2
127
168.0
2015 Grand Theft Auto V
115
152.0
2015 Rocket League
297
391.0
2015 Need For Speed
167
221.0
2015 Project CARS
163
215.0
2015 Rainbow Six Siege
217
286.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
512
674.0
2009 League of Legends
471
621.0

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
77
110.4
2023 A Plague Tale: Requiem
45
64.4
2023 Hogwarts Legacy
45
64.4
2023 The Last of Us Part I
25
36.8
2023 Forspoken
23
33.1
2023 The Callisto Protocol
20
29.4
2023 Dead Space
25
36.8
2023 Baldur's Gate 3
51
73.6
2023 Armored Core VI
51
73.6
2023 Immortals of Aveum
16
23.9
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
38
55.2
2023 Remnant II
19
27.6
2023 Star Wars Jedi: Survivor
28
40.5
2023 Atomic Heart
34
49.7
2023 Starfield
23
33.1
2022 Elden Ring
43
62.6
2022 God of War
61
88.1
2022 Overwatch 2
111
159.3
2022 F1 22
51
73.6
2022 Dying Light 2
51
73.6
2022 Total War: Warhammer III
57
82.8
2022 Spider-Man Remastered
90
128.8
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
51
73.6
2021 Forza Horizon 5
62
89.0
2021 Halo Infinite
44
63.1
2021 Battlefield 2042
56
80.4
2021 Hitman 3
64
92.0
2021 Far Cry 6
55
79.1
2021 Guardians of the Galaxy
57
82.8
2020 Watch Dogs: Legion
64
92.0
2020 Assassin's Creed Valhalla
44
63.1
2020 Microsoft Flight Simulator
34
48.8
2020 Valorant
235
335.8
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
54
77.5
2020 Death Stranding
70
100.7
2020 Marvel's Avengers
36
51.9
2020 Godfall
46
66.3
2020 Cyberpunk 2077
46
66.0
2019 Apex Legends
90
128.7
2019 Anthem
56
81.2
2019 Far Cry New Dawn
78
111.9
2019 Resident Evil 2
76
109.9
2019 Metro Exodus
51
73.3
2019 World War Z
84
120.8
2019 Gears of War 5
68
98.0
2019 F1 2019
84
120.8
2019 GreedFall
49
71.3
2019 Borderlands 3
42
61.4
2019 Call of Duty Modern Warfare
97
139.6
2019 Red Dead Redemption 2
45
65.3
2019 Need For Speed: Heat
68
98.0
2018 Call of Duty: Black Ops 4
87
124.7
2018 F1 2018
107
153.4
2018 Far Cry 5
76
109.9
2018 Assassin's Creed Odyssey
55
79.2
2018 Final Fantasy XV
63
91.1
2018 Shadow of the Tomb Raider
60
87.1
2018 Forza Horizon 4
109
156.4
2018 Fallout 76
94
135.6
2018 Hitman 2
67
96.0
2018 Just Cause 4
56
81.2
2018 Monster Hunter: World
54
77.2
2018 Strange Brigade
90
129.7
2018 Battlefield V
87
124.7
2017 Assassin's Creed Origins
72
104.0
2017 Shadow of War
76
109.9
2017 Total War: Warhammer II
58
83.2
2017 Wolfenstein II
125
179.2
2017 Destiny 2
119
170.3
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
70
100.0
2017 Fortnite Battle Royale
70
100.0
2017 Need For Speed: Payback
103
147.5
2017 For Honor
80
114.8
2017 Project CARS 2
115
164.3
2017 Forza Motorsport 7
178
255.4
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
104
149.5
2016 Battlefield 1
104
149.5
2016 Overwatch
109
156.4
2016 Dishonored 2
96
137.6
2015 Grand Theft Auto V
65
94.1
2015 Rocket League
161
230.7
2015 Need For Speed
115
164.3
2015 Project CARS
115
164.3
2015 Rainbow Six Siege
117
168.3
2012 Counter-Strike: Global Offensive
413
590.0
2009 League of Legends
230
328.7
RTX 3090 with Core i9-10900K at 1080p and Chất lượng cực settings
RTX 3090 with Core i9-10900K at 1440p and Chất lượng cực settings
RTX 3090 with Core i9-10900K at 4K and Chất lượng cực settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RTX 3090 Kỹ thuật

RTX 3090 Board Design

Length313 mm 12.3 inches
Outputs1x HDMI 3x DisplayPort 1x USB Type-C
Power Connectors1x 12-pin
Slot WidthTriple-slot
TDP350 W

RTX 3090 Clock Speeds

Boost Clock1695 MHz
GPU Clock1410 MHz
Memory Clock2437 MHz 19496 MHz effective

RTX 3090 Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationGeForce 30
Launch Price1,499 USD
ProductionActive
Release DateSep 24th, 2020

RTX 3090 Graphics Features

CUDA8.5
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.0
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2.140

RTX 3090 Graphics Processor

ArchitectureAmpere
Die Size627 mm²
GPU NameGA102
GPU VariantGA102-300-A1
Process Size8 nm
Transistors28,000 million

RTX 3090 Memory

Bandwidth935.8 GB/s
Memory Bus384 bit
Memory Size24560 MB
Memory TypeGDDR6X

RTX 3090 Render Config

ROPs96
RT Cores82
SM Count82
Shading Units10496
TMUs328
Tensor CoresTBD

RTX 3090 Theoretical Performance

FP16 (half) performance71.16 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance35.58 TFLOPS
FP64 (double) performance1,112 GFLOPS (1:32)
Pixel Rate162.7 GPixel/s
Texture Rate556.0 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn
4
4LOVE10 3 years ago
Lucky me just buy one at EVGA Rebate: $1000.00
ON SALE: $1199.99
0 0
M
Mucho Dinero 4 years ago
Too much $
0 0
M
mrsnid 4 years ago
Current Prices are too high
2 3