RTX 3080 với Q8200 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng

Nó là đáng chú ý RTX 3080 rằng là một sức mạnh rất đói thẻ và đòi hỏi một đơn vị cung cấp Phong Nha điện. Trong điều kiện của bộ nhớ RTX 3080 , 10240 RAM của MB là quá đủ cho các trò chơi hiện đại và không nên gây ra bất kỳ bottlenecks. Sự kết hợp RTX 3080 này Intel Core2 Quad Q8200 @ 2.33GHz giữa và sẽ gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng trong nhiều trò chơi và gây mất fps nghiêm trọng. Quyết định liệu để đầu tư tiền quá nhiều trong một GPU cao cấp RTX 3080 như đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận. 4k chơi game là vui mừng về RTX 3080 điều này, và với một chút tinh chỉnh để cài đặt AA của bạn, nó muốn được khó tưởng tượng một tiêu đề không có khả năng 60 fps trên trung bình.

 RTX 3080 với Q8200 điểm chuẩn Chất lượng trung bình tại các thiết lập chất lượng
NVIDIA GeForce RTX 3080
Giá ₫ 16,329,297.1
Năm 2020
Nhiệt độ tối đa ghi 79C
Max fan tiếng ồn 47.7dB
Đề nghị Power Supply 700W
Benchmark CPU Intel Core2 Quad Q8200 @ 2.33GHz ($22.99)
CPU tác động trên FPS -141.8 FPS
CPU tác động trên FPS% -60.0%
Thiết đặt chất lượng chuẩn Medium Quality Settings
Hiệu suất trung bình 1080p 199.4 FPS
Trung bình 1440p hiệu suất 158.5 FPS
(Ultrawide) Trung bình 1440p hiệu suất 140.6 FPS
Trung bình 4K hiệu suất 106.5 FPS
Bộ nhớ 10 GB
Chi phí 1080p trên mỗi khung hình ₫ 180,346.5
1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 242,019.3
(Ultrawide) 1440p Chi phí cho mỗi khung hình ₫ 281,499.3
Chi phí 4K trên mỗi khung hình ₫ 398,304.0
Loạt RTX 3080
Variant NVIDIA GeForce RTX 3080
Điểm kết hợp tổng thể 65/100 Tốt

RTX 3090 có thể là extreme của bộ card đồ họa Ampere mới nhất, nhưng giá của chúng khiến chúng nằm ngoài tầm với của hầu hết high-end game thủ PC high-end. Mặt khác, RTX 3080 gần hơn với giá cả phải chăng hợp lý với mức giá là ₫ 16329297.1. Tin tốt là, với việc phát hành RTX 3080 Ti, giá của RTX 3080 đang được giảm giá nhiều hơn.

Thông số kỹ thuật, RTX 3080 vượt qua người tiền nhiệm trực tiếp của nó, RTX 2080, bằng cách khoe khoang 69.4 % fps nhiều hơn. RTX 3080 có 10 GB RAM so với bộ nhớ video RTX 2080 ' 8 GB.

May mắn thay, hiệu suất chơi game khá ấn tượng. RTX 3080 luôn cung cấp tốc độ khung hình tuyệt vời tăng so với RTX 2080, NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti và nó thực sự chứng minh sự nâng cấp. So với đối thủ gần nhất của RX 6800 XT AMD, RX 6800 XT, RTX 3080 chậm hơn -1.6 %.

Đối với 1080p Full HD, chúng tôi có thể chơi Microsoft Flight Simulator, Immortals of Aveum, The Callisto Protocol, Remnant II, The Last of Us Part I tại 67 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 75 fps. Đối với 1440p Quad HD, chúng tôi có thể chơi The Last of Us Part I, Forspoken, Atomic Heart, Star Wars Jedi: Survivor, Hogwarts Legacy tại 65 fps đến 85 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 73 fps.

Đối với 2160p 4K, chúng tôi có thể chơi Halo Infinite, Assassin's Creed Valhalla, GreedFall, Cyberpunk 2077, Godfall tại 61 fps đến 64 fps và giữ tốc độ khung hình lơ lửng xung quanh 62 fps.

Assassin's Creed Valhalla (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
277.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
85.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
181.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
177.5 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
165.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
141.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
140.2 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6800 XT và RX 6800 , giảm chậm hơn RX 6800 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6800 bởi 10.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 XT . Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 XT , RTX 3080 chậm hơn nhiều. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Forza Horizon 4 (2018)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
551.9 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
525.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
511.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
480.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
450.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
446.8 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
432.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
420.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
171.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
392.8 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
376.2 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
359.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
346.4 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
328.9 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
320.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
306.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
296.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
289.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
289.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
286.5 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
283.5 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
276.1 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
270.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
267.2 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
265.6 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
265.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
264.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
259.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
255.0 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
248.8 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
237.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
230.9 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 6.8 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6950 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 171.77585853566 fps. Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 XT , RTX 3080 chậm hơn nhiều. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Cyberpunk 2077 (2020)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
293.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
282.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
277.6 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
268.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
262.6 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
244.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
234.6 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
226.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
224.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
220.9 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
85.3 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
199.4 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
189.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
185.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
181.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
175.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
170.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
163.1 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
162.7 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
161.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
159.4 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
157.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
151.8 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
148.2 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
146.3 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
144.4 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
141.7 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
140.6 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
140.2 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
137.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
136.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
135.7 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6800 XT và RX 6800 , giảm chậm hơn RX 6800 XT bởi 0.3 % và nhanh hơn RX 6800 bởi 10.5 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6800 XT . Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 XT , RTX 3080 chậm hơn nhiều. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Grand Theft Auto V (2015)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
515.0 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
489.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
476.2 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
452.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
423.3 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
414.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
401.5 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
395.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
158.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
368.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
352.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
333.8 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
322.0 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
308.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
302.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
296.2 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
284.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
280.6 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
278.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
273.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
268.7 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
266.6 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
261.2 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
256.5 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
255.0 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
251.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
250.3 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
250.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
247.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
233.0 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
222.7 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
216.3 FPS

RTX 3080 nằm giữa RX 6950 XT và RX 6900 XT , giảm chậm hơn RX 6950 XT bởi 1.3 % và nhanh hơn RX 6900 XT bởi 5.9 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RX 6950 XT . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 158.47743423725 fps. Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 XT , RTX 3080 chậm hơn nhiều. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Call of Duty Modern Warfare (2019)

Chất lượng trung bình

Giải quyết 1920x1080

Năm Card đồ họa Giá Khung hình/giây
2023 NVIDIA GeForce RTX 4080 Ti ₫ 18,665,391
608.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XTX ₫ 23,337,579
586.1 FPS
2022 NVIDIA GeForce RTX 4080 ₫ 28,009,767
579.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti ₫ 18,665,391
564.8 FPS
2022 AMD Radeon RX 7900 XT ₫ 21,001,485
549.9 FPS
2022 AMD Radeon RX 6950 XT ₫ 25,673,673
516.1 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4070 ₫ 13,993,203
493.7 FPS
2020 AMD Radeon RX 6900 XT ₫ 23,337,579
483.9 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti ₫ 18,665,391
478.4 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3080 ₫ 16,329,297
192.5 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 XT ₫ 15,161,250
464.9 FPS
2020 AMD Radeon RX 6800 ₫ 13,525,984
408.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti ₫ 13,993,203
399.3 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3070 ₫ 11,657,109
385.3 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti ₫ 30,345,861
378.0 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB ₫ 9,321,015
368.7 FPS
2021 AMD Radeon RX 6700 XT ₫ 11,189,890
355.7 FPS
2020 NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti ₫ 9,321,015
347.4 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4060 ₫ 6,984,921
342.4 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER ₫ 16,329,297
339.7 FPS
2022 AMD Radeon RX 6650 XT ₫ 9,321,015
333.0 FPS
2023 AMD Radeon RX 7600 ₫ 6,284,093
331.6 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2080 ₫ 16,329,297
321.2 FPS
2021 AMD Radeon RX 6600 XT ₫ 8,853,796
310.8 FPS
2023 NVIDIA GeForce RTX 4050 ₫ 4,672,188
310.8 FPS
2019 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER ₫ 11,657,109
305.2 FPS
2017 NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti ₫ 17,730,954
301.3 FPS
2017 NVIDIA TITAN Xp ₫ 28,009,767
298.1 FPS
2021 NVIDIA GeForce RTX 3060 ₫ 7,685,749
296.6 FPS
2019 AMD Radeon VII ₫ 16,329,297
292.3 FPS
2019 AMD Radeon RX 5700 XT ₫ 9,321,015
289.4 FPS
2018 NVIDIA GeForce RTX 2070 ₫ 11,657,109
289.4 FPS

RTX 3080 nằm giữa RTX 3080 Ti và RX 6800 XT , giảm chậm hơn RTX 3080 Ti bởi 2.9 % và nhanh hơn RX 6800 XT bởi 0 %. Nó có hiệu suất tương đối trung bình so với mọi card đồ họa ở đây. Kết quả của nó thực sự không thể phân biệt được với những kết quả của RTX 3080 Ti . Những người có trình theo dõi tốc độ làm mới cao sẽ được hưởng những gì RTX 3080 cung cấp vì nó trung bình 192.53152156582 fps. Chống lại đối thủ của nó - RX 6800 XT , RTX 3080 chậm hơn nhiều. Có một sự chênh lệch lớn về hiệu suất khi so sánh RTX 3080 với RTX 3080 Ti .

Hiệu suất trò Chất lượng trung bình chơi tại cài đặt

Thay đổi thiết đặt chất lượng

Giải quyết 1920x1080

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
41
138.1
2023 A Plague Tale: Requiem
30
101.4
2023 Hogwarts Legacy
27
90.4
2023 The Last of Us Part I
22
73.0
2023 Forspoken
24
82.4
2023 The Callisto Protocol
20
66.9
2023 Dead Space
30
101.4
2023 Baldur's Gate 3
35
116.6
2023 Armored Core VI
35
116.6
2023 Immortals of Aveum
18
60.6
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
32
106.9
2023 Remnant II
20
66.9
2023 Star Wars Jedi: Survivor
25
84.6
2023 Atomic Heart
25
84.6
2023 Starfield
14
47.5
2022 Elden Ring
31
105.2
2022 God of War
30
100.8
2022 Overwatch 2
50
165.3
2022 F1 22
35
117.6
2022 Dying Light 2
34
112.3
2022 Total War: Warhammer III
34
112.3
2022 Spider-Man Remastered
50
166.9
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
38
127.9
2021 Forza Horizon 5
30
101.6
2021 Halo Infinite
24
81.7
2021 Battlefield 2042
40
133.8
2021 Hitman 3
43
143.1
2021 Far Cry 6
40
135.0
2021 Guardians of the Galaxy
43
145.0
2020 Watch Dogs: Legion
44
145.9
2020 Assassin's Creed Valhalla
25
85.3
2020 Microsoft Flight Simulator
18
60.1
2020 Valorant
82
273.2
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
40
132.2
2020 Death Stranding
44
148.4
2020 Marvel's Avengers
31
105.2
2020 Godfall
43
145.2
2020 Cyberpunk 2077
25
85.3
2019 Apex Legends
53
175.5
2019 Anthem
37
124.9
2019 Far Cry New Dawn
51
169.1
2019 Resident Evil 2
59
196.1
2019 Metro Exodus
31
103.1
2019 World War Z
52
173.9
2019 Gears of War 5
41
138.5
2019 F1 2019
50
165.3
2019 GreedFall
46
152.3
2019 Borderlands 3
34
115.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
58
192.5
2019 Red Dead Redemption 2
27
89.9
2019 Need For Speed: Heat
39
129.7
2018 Call of Duty: Black Ops 4
60
199.9
2018 F1 2018
53
177.7
2018 Far Cry 5
45
150.6
2018 Assassin's Creed Odyssey
31
103.1
2018 Final Fantasy XV
43
144.4
2018 Shadow of the Tomb Raider
44
146.1
2018 Forza Horizon 4
52
171.8
2018 Fallout 76
57
190.5
2018 Hitman 2
47
156.8
2018 Just Cause 4
41
138.5
2018 Monster Hunter: World
44
147.3
2018 Strange Brigade
60
200.9
2018 Battlefield V
52
173.9
2017 Assassin's Creed Origins
40
132.6
2017 Shadow of War
49
163.1
2017 Total War: Warhammer II
40
134.4
2017 Wolfenstein II
69
230.8
2017 Destiny 2
66
221.0
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
44
146.1
2017 Fortnite Battle Royale
52
171.8
2017 Need For Speed: Payback
54
178.7
2017 For Honor
67
224.0
2017 Project CARS 2
51
170.7
2017 Forza Motorsport 7
60
198.9
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
41
138.5
2016 Battlefield 1
59
197.2
2016 Overwatch
72
240.5
2016 Dishonored 2
40
133.2
2015 Grand Theft Auto V
47
158.5
2015 Rocket League
147
487.7
2015 Need For Speed
57
189.4
2015 Project CARS
55
183.7
2015 Rainbow Six Siege
87
290.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
113
374.1
2009 League of Legends
174
577.5

Giải quyết 2560x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
32
106.9
2023 A Plague Tale: Requiem
23
78.7
2023 Hogwarts Legacy
22
73.0
2023 The Last of Us Part I
17
58.1
2023 Forspoken
17
58.1
2023 The Callisto Protocol
15
50.4
2023 Dead Space
22
73.0
2023 Baldur's Gate 3
29
98.2
2023 Armored Core VI
29
98.2
2023 Immortals of Aveum
13
44.9
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
23
78.7
2023 Remnant II
14
47.5
2023 Star Wars Jedi: Survivor
20
66.9
2023 Atomic Heart
19
64.5
2023 Starfield
13
43.6
2022 Elden Ring
26
86.9
2022 God of War
26
89.1
2022 Overwatch 2
44
146.7
2022 F1 22
23
78.7
2022 Dying Light 2
23
78.7
2022 Total War: Warhammer III
25
84.6
2022 Spider-Man Remastered
38
127.9
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
27
90.4
2021 Forza Horizon 5
27
89.9
2021 Halo Infinite
22
75.1
2021 Battlefield 2042
29
96.3
2021 Hitman 3
33
109.0
2021 Far Cry 6
32
106.9
2021 Guardians of the Galaxy
33
110.2
2020 Watch Dogs: Legion
31
103.7
2020 Assassin's Creed Valhalla
23
76.0
2020 Microsoft Flight Simulator
16
53.9
2020 Valorant
71
234.6
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
32
108.8
2020 Death Stranding
36
121.3
2020 Marvel's Avengers
24
79.7
2020 Godfall
31
105.2
2020 Cyberpunk 2077
24
80.8
2019 Apex Legends
42
139.6
2019 Anthem
31
103.1
2019 Far Cry New Dawn
41
137.9
2019 Resident Evil 2
43
143.3
2019 Metro Exodus
25
83.9
2019 World War Z
41
135.5
2019 Gears of War 5
32
106.9
2019 F1 2019
38
126.1
2019 GreedFall
35
117.4
2019 Borderlands 3
26
86.0
2019 Call of Duty Modern Warfare
45
149.0
2019 Red Dead Redemption 2
23
76.5
2019 Need For Speed: Heat
32
106.9
2018 Call of Duty: Black Ops 4
45
150.6
2018 F1 2018
45
149.5
2018 Far Cry 5
39
130.3
2018 Assassin's Creed Odyssey
24
81.2
2018 Final Fantasy XV
33
110.0
2018 Shadow of the Tomb Raider
32
108.8
2018 Forza Horizon 4
45
149.5
2018 Fallout 76
46
154.6
2018 Hitman 2
33
111.3
2018 Just Cause 4
32
108.8
2018 Monster Hunter: World
33
110.0
2018 Strange Brigade
45
151.2
2018 Battlefield V
42
140.8
2017 Assassin's Creed Origins
33
110.0
2017 Shadow of War
37
123.7
2017 Total War: Warhammer II
31
103.1
2017 Wolfenstein II
53
175.5
2017 Destiny 2
59
195.1
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
35
116.8
2017 Fortnite Battle Royale
36
121.3
2017 Need For Speed: Payback
41
138.5
2017 For Honor
44
147.3
2017 Project CARS 2
39
130.3
2017 Forza Motorsport 7
55
183.7
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
36
121.3
2016 Battlefield 1
49
162.0
2016 Overwatch
54
179.8
2016 Dishonored 2
35
118.0
2015 Grand Theft Auto V
37
124.9
2015 Rocket League
80
264.7
2015 Need For Speed
46
154.6
2015 Project CARS
44
148.4
2015 Rainbow Six Siege
63
209.0
2012 Counter-Strike: Global Offensive
99
327.6
2009 League of Legends
116
385.3

Giải quyết 3440x1440

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2019 Apex Legends
37
123.7
2019 Anthem
26
88.6
2019 Far Cry New Dawn
35
117.4
2019 Resident Evil 2
36
119.9
2019 Metro Exodus
22
75.1
2019 World War Z
35
118.7
2019 Gears of War 5
29
95.8
2019 F1 2019
34
113.1
2019 GreedFall
28
93.9
2019 Borderlands 3
22
72.7
2019 Call of Duty Modern Warfare
39
131.4
2019 Red Dead Redemption 2
20
68.5
2019 Need For Speed: Heat
29
95.8
2018 Call of Duty: Black Ops 4
38
127.9
2018 F1 2018
41
135.5
2018 Far Cry 5
34
112.5
2018 Assassin's Creed Odyssey
22
75.8
2018 Final Fantasy XV
28
95.2
2018 Shadow of the Tomb Raider
28
93.2
2018 Forza Horizon 4
41
136.1
2018 Fallout 76
40
133.2
2018 Hitman 2
29
97.1
2018 Just Cause 4
27
91.9
2018 Monster Hunter: World
27
91.3
2018 Strange Brigade
39
130.3
2018 Battlefield V
37
123.1
2017 Assassin's Creed Origins
30
99.3
2017 Shadow of War
32
108.8
2017 Total War: Warhammer II
27
89.3
2017 Wolfenstein II
47
156.8
2017 Destiny 2
50
165.8
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
30
101.8
2017 Fortnite Battle Royale
31
104.4
2017 Need For Speed: Payback
38
127.9
2017 For Honor
37
123.7
2017 Project CARS 2
38
127.9
2017 Forza Motorsport 7
54
181.0
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
36
119.3
2016 Battlefield 1
42
141.5
2016 Overwatch
46
152.9
2016 Dishonored 2
34
113.7
2015 Grand Theft Auto V
31
104.4
2015 Rocket League
66
220.6
2015 Need For Speed
42
141.5
2015 Project CARS
41
137.9
2015 Rainbow Six Siege
52
173.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
100
331.3
2009 League of Legends
94
312.0

Giải quyết 3840x2160

1% Low [Min FPS] Average FPS
Năm Trò chơi Khung hình/giây
2023 Resident Evil 4
25
84.6
2023 A Plague Tale: Requiem
16
54.2
2023 Hogwarts Legacy
16
54.2
2023 The Last of Us Part I
10
33.9
2023 Forspoken
9
31.1
2023 The Callisto Protocol
8
27.9
2023 Dead Space
10
33.9
2023 Baldur's Gate 3
18
60.6
2023 Armored Core VI
18
60.6
2023 Immortals of Aveum
7
23.5
2023 Ratchet and Clank Rift Apart
14
47.5
2023 Remnant II
8
26.4
2023 Star Wars Jedi: Survivor
11
36.6
2023 Atomic Heart
13
43.6
2023 Starfield
9
31.1
2022 Elden Ring
16
54.7
2022 God of War
21
72.5
2022 Overwatch 2
35
117.2
2022 F1 22
18
60.6
2022 Dying Light 2
18
60.6
2022 Total War: Warhammer III
20
66.9
2022 Spider-Man Remastered
29
96.1
2022 Call of Duty: Modern Warfare II
18
60.6
2021 Forza Horizon 5
22
73.0
2021 Halo Infinite
16
54.9
2021 Battlefield 2042
20
67.1
2021 Hitman 3
22
73.0
2021 Far Cry 6
19
64.5
2021 Guardians of the Galaxy
20
66.9
2020 Watch Dogs: Legion
22
73.0
2020 Assassin's Creed Valhalla
16
54.9
2020 Microsoft Flight Simulator
13
44.4
2020 Valorant
63
210.8
2020 Call of Duty: Black Ops Cold War
19
65.2
2020 Death Stranding
24
80.8
2020 Marvel's Avengers
14
46.8
2020 Godfall
17
57.1
2020 Cyberpunk 2077
17
57.1
2019 Apex Legends
27
91.9
2019 Anthem
19
62.8
2019 Far Cry New Dawn
25
82.6
2019 Resident Evil 2
24
81.2
2019 Metro Exodus
17
57.6
2019 World War Z
26
87.3
2019 Gears of War 5
22
73.4
2019 F1 2019
26
87.3
2019 GreedFall
17
56.9
2019 Borderlands 3
15
50.1
2019 Call of Duty Modern Warfare
29
98.6
2019 Red Dead Redemption 2
15
52.4
2019 Need For Speed: Heat
22
73.4
2018 Call of Duty: Black Ops 4
27
89.9
2018 F1 2018
32
106.3
2018 Far Cry 5
24
81.2
2018 Assassin's Creed Odyssey
18
62.0
2018 Final Fantasy XV
21
69.9
2018 Shadow of the Tomb Raider
20
67.1
2018 Forza Horizon 4
32
107.5
2018 Fallout 76
29
95.8
2018 Hitman 2
21
72.0
2018 Just Cause 4
19
62.8
2018 Monster Hunter: World
18
60.6
2018 Strange Brigade
28
93.2
2018 Battlefield V
27
89.9
2017 Assassin's Creed Origins
23
77.8
2017 Shadow of War
24
81.2
2017 Total War: Warhammer II
19
64.2
2017 Wolfenstein II
36
119.9
2017 Destiny 2
35
115.6
2017 PlayerUnknown's Battlegrounds
22
75.1
2017 Fortnite Battle Royale
22
75.1
2017 Need For Speed: Payback
31
103.1
2017 For Honor
25
83.9
2017 Project CARS 2
34
112.5
2017 Forza Motorsport 7
48
159.6
2016 Ashes of the Singularity: Escalation
31
104.4
2016 Battlefield 1
31
104.4
2016 Overwatch
32
107.5
2016 Dishonored 2
29
97.1
2015 Grand Theft Auto V
21
70.6
2015 Rocket League
44
147.3
2015 Need For Speed
34
112.5
2015 Project CARS
34
112.5
2015 Rainbow Six Siege
34
114.4
2012 Counter-Strike: Global Offensive
91
303.1
2009 League of Legends
58
194.1
RTX 3080 with Q8200 at 1080p and Chất lượng trung bình settings
RTX 3080 with Q8200 at 1440p and Chất lượng trung bình settings
RTX 3080 with Q8200 at 4K and Chất lượng trung bình settings

So sánh với đối thủ cạnh tranh

RTX 3080 Kỹ thuật

RTX 3080 Board Design

Length285 mm 11.2 inches
Outputs1x HDMI 3x DisplayPort 1x USB Type-C
Power Connectors1x 12-pin
Slot WidthDual-slot
TDP320 W

RTX 3080 Clock Speeds

Boost Clock1710 MHz
GPU Clock1440 MHz
Memory Clock2375 MHz 19000 MHz effective

RTX 3080 Graphics Card

Bus InterfacePCIe 4.0 x16
GenerationGeForce 30
Launch Price699 USD
ProductionActive
Release DateSep 17th, 2020

RTX 3080 Graphics Features

CUDA8.5
DirectX12 Ultimate (12_2)
OpenCL2.0
OpenGL4.6
Shader Model6.5
Vulkan1.2.140

RTX 3080 Graphics Processor

ArchitectureAmpere
Die Size627 mm²
GPU NameGA102
GPU VariantGA102-200-K1-A1
Process Size8 nm
Transistors28,000 million

RTX 3080 Memory

Bandwidth760.0 GB/s
Memory Bus320 bit
Memory Size10240 MB
Memory TypeGDDR6X

RTX 3080 Render Config

ROPs88
RT Cores68
SM Count68
Shading Units8704
TMUs272
Tensor CoresTBD

RTX 3080 Theoretical Performance

FP16 (half) performance59.54 TFLOPS (2:1)
FP32 (float) performance29.77 TFLOPS
FP64 (double) performance930.2 GFLOPS (1:32)
Pixel Rate150.5 GPixel/s
Texture Rate465.1 GTexel/s

Critics Reviews


Thảo luận và bình luận

Chia sẻ ý kiến của bạn